• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Điện tử

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Điện tử Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Điện tử là chủ đề từ vựng tiếng Trung online tiếp theo được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum ChineseHSK tiếng Trung Chinese Thầy Vũ. Đây là một trong những mảng từ vựng tiếng Trung rất quan trọng đối với dân buôn bán hàng điện tử Trung Quốc vận chuyển về Việt Nam, ngoài ra, bạn nào làm trong lĩnh vực điện tử, thợ sửa chữa mạch điện điện tử... thì cuốn sách tiếng Trung tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về Phụ kiện Điện tử sẽ là trợ thủ đắc lực của các bạn. Do đó, các bạn cần nhanh chóng trang bị ngay toàn bộ những Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Điện tử dưới đây.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Điện tử


Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về Phụ kiện Điện tử của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Điện tử Tác giả Nguyễn Minh Vũ
  1. 电脑配件 (diànnǎo pèijiàn) - Phụ kiện máy tính
  2. 手机壳 (shǒujī ké) - Ốp điện thoại
  3. 充电器 (chōngdiànqì) - Sạc điện
  4. 耳机 (ěrjī) - Tai nghe
  5. 数据线 (shùjùxiàn) - Cáp dữ liệu
  6. 鼠标 (shǔbiāo) - Chuột máy tính
  7. 键盘 (jiànpán) - Bàn phím
  8. 电池 (diànchí) - Pin
  9. 内存卡 (nèicúnkǎ) - Thẻ nhớ
  10. 防护套 (fánghùtào) - Bao bảo vệ
  11. 摄像头 (shèxiàngtóu) - Camera
  12. 屏幕保护膜 (píngmùbǎohùmó) - Dán màn hình
  13. 无线耳机 (wúxiàn ěrjī) - Tai nghe không dây
  14. 蓝牙耳机 (lányá ěrjī) - Tai nghe Bluetooth
  15. 手写笔 (shǒuxiěbǐ) - Bút cảm ứng
  16. 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển nguồn
  17. 硬盘 (yìngpán) - Ổ cứng
  18. 音响 (yīnxiǎng) - Loa
  19. 电视遥控器 (diànshì yáokòngqì) - Remote TV
  20. 散热器 (sànrèqì) - Tản nhiệt
  21. 电视线 (diànshìxiàn) - Dây cáp TV
  22. 网络线 (wǎngluòxiàn) - Dây mạng
  23. 电脑包 (diànnǎo bāo) - Túi máy tính
  24. 电池充电器 (diànchí chōngdiànqì) - Sạc pin
  25. 数码相机 (shùmǎ xiàngjī) - Máy ảnh số
  26. 防水袋 (fángshuǐ dài) - Túi chống nước
  27. 平板支架 (píngbǎn zhījià) - Giá đỡ tablet
  28. 电脑清洁工具 (diànnǎo qīngjié gōngjù) - Dụng cụ làm sạch máy tính
  29. USB 随身碟 (USB suíshēndié) - USB di động
  30. 电池盖 (diànchí gài) - Nắp pin
  31. 硬盘盒 (yìngpán hé) - Ổ cứng di động
  32. 外置电池 (wàizhì diànchí) - Pin dự phòng
  33. 充电宝 (chōngdiàn bǎo) - Sạc dự phòng
  34. 耳机转接器 (ěrjī zhuǎnjiēqì) - Adapter tai nghe
  35. 蓝牙适配器 (lányá shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi Bluetooth
  36. 电子书阅读器 (diànzǐshū yuèdúqì) - Đầu đọc sách điện tử
  37. 游戏手柄 (yóuxì shǒubǐng) - Tay cầm chơi game
  38. 运动耳机 (yùndòng ěrjī) - Tai nghe thể thao
  39. 防尘塞 (fángchén sè) - Nắp chống bụi
  40. 手机支架 (shǒujī zhījià) - Giá đỡ điện thoại
  41. 电源线 (diànyuánxiàn) - Dây nguồn
  42. 无线充电器 (wúxiàn chōngdiànqì) - Sạc không dây
  43. 运动手环 (yùndòng shǒuhuán) - Vòng đeo thông minh thể thao
  44. 数码手表 (shùmǎ shǒubiǎo) - Đồng hồ thông minh
  45. 摄影灯 (shèyǐng dēng) - Đèn chụp ảnh
  46. 耳塞 (ěrsāi) - Tai nghe nút
  47. 音频线 (yīnpínxiàn) - Dây âm thanh
  48. 耳机收纳盒 (ěrjī shōunà hé) - Hộp đựng tai nghe
  49. 平板电脑支架 (píngbǎn diànnǎo zhījià) - Giá đỡ máy tính bảng
  50. 护目镜 (hùmùjìng) - Kính bảo hộ
  51. 游戏鼠标 (yóuxì shǔbiāo) - Chuột chơi game
  52. 手机镜头 (shǒujī jìngtóu) - Ống kính điện thoại
  53. 全息投影器 (quánxī tóuyǐngqì) - Máy chiếu hình ảnh 3D
  54. 电源逆变器 (diànyuán nìbiànqì) - Biến đổi nguồn điện
  55. 数码相框 (shùmǎ xiàngkuàng) - Khung ảnh số
  56. 蓝牙音箱 (lányá yīnxiāng) - Loa Bluetooth
  57. 电视架 (diànshì jià) - Giá đỡ TV
  58. 手机 tríp (shǒujī tríp) - Chân đỡ điện thoại
  59. 电脑音箱 (diànnǎo yīnxiāng) - Loa máy tính
  60. 数码电子秤 (shùmǎ diànzǐ chèng) - Cân điện tử
  61. 光学鼠标 (guāngxiué shǔbiāo) - Chuột quang
  62. 投影仪 (tóuyìngyí) - Máy chiếu
  63. 头戴式耳机 (tóudài shì ěrjī) - Tai nghe đeo đầu
  64. 电脑椅 (diànnǎo yǐ) - Ghế máy tính
  65. 手机膜 (shǒujī mó) - Dán màn hình điện thoại
  66. 数码相册 (shùmǎ xiàngcè) - Album ảnh số
  67. 指纹识别器 (zhǐwén shíbiéqì) - Cảm biến vân tay
  68. 可折叠手机支架 (kě zhédié shǒujī zhījià) - Giá đỡ điện thoại có thể gập
  69. 网络摄像头 (wǎngluò shèxiàngtóu) - Webcam
  70. 数码电池 (shùmǎ diànchí) - Pin số
  71. 防丢器 (fángdiūqì) - Thiết bị chống mất
  72. 电源管理器 (diànyuán guǎnlǐqì) - Bộ quản lý nguồn điện
  73. 头戴式放大镜 (tóudài shì fàngdàjìng) - Kính lúp đeo đầu
  74. 蓝牙键盘 (lányá jiànpán) - Bàn phím Bluetooth
  75. 电源插座 (diànyuán chāzuò) - Ổ cắm điện
  76. 手机支持架 (shǒujī zhīchíjià) - Giá đỡ điện thoại di động
  77. 数码电视盒 (shùmǎ diànshì hé) - Hộp truyền hình số
  78. 手写板 (shǒuxiěbǎn) - Bảng vẽ cảm ứng
  79. 电脑桌 (diànnǎo zhuō) - Bàn máy tính
  80. 充电线 (chōngdiànxiàn) - Dây sạc
  81. 数码电台 (shùmǎ diàntái) - Radio số
  82. 电池盒 (diànchí hé) - Hộp pin
  83. 蓝牙耳塞 (lányá ěrsāi) - Tai nghe Bluetooth nút
  84. 手机支架 (shǒujī zhījià) - Kẹp điện thoại
  85. 电源适配线 (diànyuán shìpèixiàn) - Dây nguồn điện
  86. 磁力充电器 (cílì chōngdiànqì) - Sạc từ tính
  87. 数码相机包 (shùmǎ xiàngjī bāo) - Túi máy ảnh số
  88. 电脑音响 (diànnǎo yīnxiǎng) - Dàn âm thanh máy tính
  89. 蓝牙接收器 (lányá jiēshōuqì) - Bộ thu Bluetooth
  90. 外接显示器 (wàijiē xiǎnshìqì) - Màn hình ngoại vi
  91. 电池组 (diànchí zǔ) - Bộ pin
  92. 数字化笔记本 (shùzìhuà bǐjìběn) - Sổ tay số
  93. 无线键盘 (wúxiàn jiànpán) - Bàn phím không dây
  94. 手机遥控器 (shǒujī yáokòngqì) - Remote điện thoại
  95. 数码摄像机 (shùmǎ shèxiàngjī) - Máy quay số
  96. 蓝牙发射器 (lányá fāshèqì) - Bộ phát Bluetooth
  97. 耳机延长线 (ěrjī yánchángxiàn) - Dây gia dụng tai nghe
  98. 充电宝套装 (chōngdiàn bǎo tàozhuāng) - Bộ sạc dự phòng
  99. 电源开关 (diànyuán kāiguān) - Nút nguồn
  100. 硬盘转接线 (yìngpán zhuǎnjiēxiàn) - Dây chuyển đổi ổ cứng
  101. 蓝牙耳机充电盒 (lányá ěrjī chōngdiàn hé) - Hộp sạc tai nghe Bluetooth
  102. 数码电视天线 (shùmǎ diànshì tiānxiàn) - Ống anten TV số
  103. 可调节支架 (kě tiáojié zhījià) - Giá đỡ có thể điều chỉnh
  104. 手机保护套 (shǒujī bǎohùtào) - Ốp lưng điện thoại
  105. 光学放大镜 (guāngxiué fàngdàjìng) - Kính lúp quang học
  106. 电源线插头 (diànyuánxiàn chātóu) - Đầu cắm dây nguồn
  107. 防水耳机袋 (fángshuǐ ěrjī dài) - Túi chống nước cho tai nghe
  108. 数字化画板 (shùzìhuà huàbǎn) - Bảng vẽ số
  109. 电脑散热垫 (diànnǎo sànrè diàn) - Thảm tản nhiệt máy tính
  110. 无线充电垫 (wúxiàn chōngdiàn diàn) - Thảm sạc không dây
  111. 数字化电子手写板 (shùzìhuà diànzǐ shǒuxiě bǎn) - Bảng vẽ cảm ứng số
  112. 蓝牙音频接收器 (lányá yīnpín jiēshōuqì) - Bộ thu âm thanh Bluetooth
  113. 耳机替换垫片 (ěrjī tìhuàn diànpiàn) - Đệm tai nghe thay thế
  114. 外接电池 (wàijiē diànchí) - Pin ngoại vi
  115. 手机防辐射贴膜 (shǒujī fáng fúshè tiēmó) - Dán chống sóng điện thoại
  116. 数码电池充电器 (shùmǎ diànchí chōngdiànqì) - Sạc pin số
  117. 蓝牙耳机套装 (lányá ěrjī tàozhuāng) - Bộ tai nghe Bluetooth
  118. 防尘塞套装 (fángchén sè tàozhuāng) - Bộ nắp chống bụi
  119. 防摔手机壳 (fángshuāi shǒujī ké) - Ốp chống sốc cho điện thoại
  120. 智能手环 (zhìnéng shǒuhuán) - Vòng đeo thông minh
  121. 数码电子天平 (shùmǎ diànzǐ tiānpíng) - Cân điện tử
  122. 电脑扬声器 (diànnǎo yángshēngqì) - Loa máy tính
  123. 手机电源适配器 (shǒujī diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển nguồn điện thoại
  124. 数码电视遥控器 (shùmǎ diànshì yáokòngqì) - Remote TV số
  125. 耳机分线器 (ěrjī fēnxiànqì) - Bộ chia tai nghe
  126. 数字化绘图板 (shùzìhuà huìtú bǎn) - Bảng vẽ số
  127. 充电器转换器 (chōngdiànqì zhuǎnhuànqì) - Bộ chuyển đổi sạc
  128. 智能手表充电器 (zhìnéng shǒubiǎo chōngdiànqì) - Sạc đồng hồ thông minh
  129. 电脑保护套 (diànnǎo bǎohùtào) - Ốp máy tính
  130. 移动电源 (yídòng diànyuán) - Bộ sạc di động
  131. 蓝牙音响套装 (lányá yīnxiǎng tàozhuāng) - Bộ loa Bluetooth
  132. 电视天线 (diànshì tiānxiàn) - Anten TV
  133. 电源延长线 (diànyuán yánchángxiàn) - Dây nối dài nguồn
  134. 数码摄影灯 (shùmǎ shèyǐng dēng) - Đèn chụp số
  135. 电脑屏幕清洁液 (diànnǎo píngmù qīngjié yè) - Nước làm sạch màn hình máy tính
  136. 多功能充电器 (duōgōngnéng chōngdiànqì) - Sạc đa năng
  137. 触摸笔 (chùmō bǐ) - Bút cảm ứng
  138. 数码电子秤 (shùmǎ diànzǐ chèng) - Cân số
  139. 光学镜头 (guāngxiué jìngtóu) - Ống kính quang học
  140. 电视盒 (diànshì hé) - Hộp truyền hình
  141. 耳机延长线 (ěrjī yánchángxiàn) - Dây nối tai nghe
  142. 手机屏幕保护膜 (shǒujī píngmù bǎohùmó) - Dán màn hình điện thoại
  143. 电源适配线 (diànyuán shìpèixiàn) - Dây chuyển nguồn
  144. 蓝牙音箱套装 (lányá yīnxiāng tàozhuāng) - Bộ loa Bluetooth
  145. 全息投影仪 (quánxī tóuyǐngyí) - Máy chiếu hình ảnh 3D
  146. 数码电视天线 (shùmǎ diànshì tiānxiàn) - Anten TV số
  147. 手机防水袋 (shǒujī fángshuǐ dài) - Túi chống nước điện thoại
  148. 可折叠耳机 (kě zhédié ěrjī) - Tai nghe có thể gập
  149. 手机底座 (shǒujī dǐzuò) - Đế sạc điện thoại
  150. 硬盘盒 (yìngpán hé) - Hộp ổ cứng
  151. 数码相册 (shùmǎ xiàngcè) - Album số
  152. 电脑清洁套装 (diànnǎo qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch máy tính
  153. 电脑摄像头 (diànnǎo shèxiàngtóu) - Webcam
  154. 数码音频播放器 (shùmǎ yīnpín bòfàngqì) - Nghe nhạc số
  155. 电视支架 (diànshì zhījià) - Giá đỡ TV
  156. 摄像机三脚架 (shèxiàngjī sānjiǎojià) - Chân máy quay
  157. 手机相机镜头 (shǒujī xiàngjī jìngtóu) - Ống kính điện thoại
  158. 电视天线放大器 (diànshì tiānxiàn fàngdàqì) - Khuếch đại anten TV
  159. 耳机降噪器 (ěrjī jiàngzàoqì) - Thiết bị giảm tiếng ồn tai nghe
  160. 耳机夹 (ěrjī jiā) - Kẹp tai nghe
  161. 手机背夹 (shǒujī bèi jiā) - Kẹp điện thoại
  162. 电脑椅垫 (diànnǎo yǐ diàn) - Gối ghế máy tính
  163. 手机脚架 (shǒujī jiǎojià) - Chân máy điện thoại
  164. 数码电池组 (shùmǎ diànchí zǔ) - Bộ pin số
  165. 电脑主机 (diànnǎo zhǔjī) - Thùng máy tính
  166. 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển nguồn điện
  167. 数码相机三脚架 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià) - Chân máy ảnh số
  168. 电源插头 (diànyuán chātóu) - Đầu cắm nguồn
  169. 手机摄像头 (shǒujī shèxiàngtóu) - Camera điện thoại
  170. 蓝牙无线耳机 (lányá wúxiàn ěrjī) - Tai nghe Bluetooth không dây
  171. 光学滤镜 (guāngxiué lǜjìng) - Filter quang học
  172. 蓝牙鼠标 (lányá shǔbiāo) - Chuột Bluetooth
  173. 数码电视机顶盒 (shùmǎ diànshì jīdǐng hé) - Set-top box số
  174. 手机壁纸 (shǒujī bìzhǐ) - Hình nền điện thoại
  175. 数字化电子书 (shùzìhuà diànzǐshū) - Sách điện tử số
  176. 耳机降噪功能 (ěrjī jiàngzào gōngnéng) - Chức năng giảm tiếng ồn tai nghe
  177. 手机防尘套 (shǒujī fángchén tào) - Ốp chống bụi điện thoại
  178. 手机底座充电器 (shǒujī dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc đế điện thoại
  179. 电子书阅读灯 (diànzǐshū yuèdú dēng) - Đèn đọc sách điện tử
  180. 蓝牙音响套装 (lányá yīnxiāng tàozhuāng) - Bộ loa Bluetooth
  181. 数码音响系统 (shùmǎ yīnxiǎng xìtǒng) - Hệ thống âm thanh số
  182. 电脑显示器 (diànnǎo xiǎnshìqì) - Màn hình máy tính
  183. 蓝牙键盘保护套 (lányá jiànpán bǎohùtào) - Bao che bàn phím Bluetooth
  184. 数字相框 (shùzì xiàngkuàng) - Khung ảnh số
  185. 数字电视天线 (shùzì diànshì tiānxiàn) - Anten TV số
  186. 智能手表 (zhìnéng shǒubiǎo) - Đồng hồ thông minh
  187. 耳机存放盒 (ěrjī cúnfàng hé) - Hộp đựng tai nghe
  188. 蓝牙音响 (lányá yīnxiāng) - Loa Bluetooth
  189. 电视机架 (diànshì jījià) - Giá đỡ TV
  190. 电池套装 (diànchí tàozhuāng) - Bộ pin
  191. 数字电视机 (shùzì diànshì jī) - TV số
  192. 摄像机支架 (shèxiàngjī zhījià) - Giá đỡ máy quay
  193. 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn
  194. 数字音频播放器 (shùzì yīnpín bòfàngqì) - Nghe nhạc số
  195. 数字电视盒 (shùzì diànshì hé) - Hộp truyền hình số
  196. 数码音响 (shùmǎ yīnxiǎng) - Loa số
  197. 数码电视机 (shùmǎ diànshì jī) - TV số
  198. 蓝牙手柄 (lányá shǒubǐng) - Tay cầm Bluetooth
  199. 电视机顶天线 (diànshì jī dǐng tiānxiàn) - Anten truyền hình
  200. 手机支持套 (shǒujī zhīchí tào) - Ốp hỗ trợ điện thoại
  201. 蓝牙键鼠套装 (lányá jiànshǔ tàozhuāng) - Bộ bàn phím và chuột Bluetooth
  202. 数字相机包 (shùzì xiàngjī bāo) - Túi máy ảnh số
  203. 蓝牙眼镜 (lányá yǎnjìng) - Kính thông minh Bluetooth
  204. 数码相机存储卡 (shùmǎ xiàngjī cúnchúkǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
  205. 电脑屏幕 (diànnǎo píngmù) - Màn hình máy tính
  206. 手机防水袋 (shǒujī fángshuǐ dài) - Túi chống nước cho điện thoại
  207. 手机车载支架 (shǒujī chēzài zhījià) - Giá đựng điện thoại trên xe
  208. 电子手写板 (diànzǐ shǒuxiěbǎn) - Bảng vẽ điện tử
  209. 蓝牙音响支架 (lányá yīnxiāng zhījià) - Giá đựng loa Bluetooth
  210. 电脑内存卡 (diànnǎo nèicúnkǎ) - Thẻ nhớ máy tính
  211. 数码相机防水套 (shùmǎ xiàngjī fángshuǐ tào) - Bọc chống nước cho máy ảnh số
  212. 电脑键盘 (diànnǎo jiànpán) - Bàn phím máy tính
  213. 电源转换器 (diànyuán zhuǎnhuànqì) - Biến đổi nguồn điện
  214. 数码相机支架 (shùmǎ xiàngjī zhījià) - Giá đựng máy ảnh số
  215. 充电器线 (chōngdiànqì xiàn) - Dây sạc
  216. 手机蓝牙耳机 (shǒujī lányá ěrjī) - Tai nghe Bluetooth cho điện thoại
  217. 电视机壁挂架 (diànshì jī bìguà jià) - Giá treo TV
  218. 电脑音响 (diànnǎo yīnxiāng) - Loa máy tính
  219. 蓝牙音响遥控器 (lányá yīnxiāng yáokòngqì) - Remote loa Bluetooth
  220. 手机屏幕保护膜 (shǒujī píngmù bǎohùmó) - Film bảo vệ màn hình điện thoại
  221. 数码相机电池盖 (shùmǎ xiàngjī diànchí gài) - Nắp pin máy ảnh số
  222. 电脑摄像头 (diànnǎo shèxiàngtóu) - Webcam máy tính
  223. 移动电源套装 (yídòng diànyuán tàozhuāng) - Bộ sạc di động
  224. 蓝牙眼镜充电盒 (lányá yǎnjìng chōngdiàn hé) - Hộp sạc kính thông minh Bluetooth
  225. 数字相机镜头清洁套装 (shùzì xiàngjī jìngtóu qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch ống kính máy ảnh số
  226. 电脑游戏手柄 (diànnǎo yóuxì shǒubǐng) - Tay cầm chơi game máy tính
  227. 手机通话耳机 (shǒujī tōnghuà ěrjī) - Tai nghe thoại điện thoại
  228. 数码电子秤底座 (shùmǎ diànzǐ chèng dǐzuò) - Đế cân số
  229. 手机自拍杆 (shǒujī zìpāi gān) - Gậy tự sướng cho điện thoại
  230. 电脑散热底座 (diànnǎo sànrè dǐzuò) - Đế làm mát máy tính
  231. 数码相框电源适配器 (shùmǎ xiàngkuàng diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển nguồn khung ảnh số
  232. 蓝牙键盘鼠标套装 (lányá jiànpán shǔbiāo tàozhuāng) - Bộ bàn phím và chuột Bluetooth
  233. 手机无线充电器 (shǒujī wúxiàn chōngdiànqì) - Sạc không dây cho điện thoại
  234. 数字电视盒遥控器 (shùzì diànshì hé yáokòngqì) - Remote hộp truyền hình số
  235. 耳机延长线 (ěrjī yánchángxiàn) - Dây mở rộng tai nghe
  236. 电源线插座 (diànyuánxiàn chāzuò) - Ổ cắm dây nguồn
  237. 蓝牙音箱充电线 (lányá yīnxiāng chōngdiànxiàn) - Dây sạc loa Bluetooth
  238. 手机支持底座 (shǒujī zhīchí dǐzuò) - Đế giữ điện thoại
  239. 数字手表 (shùzì shǒubiǎo) - Đồng hồ số
  240. 电源转换线 (diànyuán zhuǎnhuànxiàn) - Dây chuyển đổi nguồn
  241. 手机支持套 (shǒujī zhīchí tào) - Bao hỗ trợ điện thoại
  242. 电子书阅读器套 (diànzǐshū yuèdúqì tào) - Bao đầu đọc sách điện tử
  243. 蓝牙音响充电底座 (lányá yīnxiāng chōngdiàn dǐzuò) - Đế sạc loa Bluetooth
  244. 数字相机存储卡读卡器 (shùzì xiàngjī cúnchúkǎ dúkǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ máy ảnh số
  245. 手机防水袋套装 (shǒujī fángshuǐ dài tàozhuāng) - Bộ túi chống nước cho điện thoại
  246. 耳机分线器 (ěrjī fēnxiànqì) - Bộ chia âm thanh tai nghe
  247. 电视机底座 (diànshì jī dǐzuò) - Đế TV
  248. 数字相机清洁套装 (shùzì xiàngjī qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch máy ảnh số
  249. 手机充电线 (shǒujī chōngdiànxiàn) - Dây sạc điện thoại
  250. 电脑鼠标垫 (diànnǎo shǔbiāo diàn) - Thảm chuột máy tính
  251. 蓝牙耳机保护套 (lányá ěrjī bǎohùtào) - Bao bảo vệ tai nghe Bluetooth
  252. 数码音响底座 (shùmǎ yīnxiāng dǐzuò) - Đế loa số
  253. 手机防辐射贴 (shǒujī fáng fúshè tiē) - Dán chống tia tỏa
  254. 蓝牙键盘套 (lányá jiànpán tào) - Bao bảo vệ bàn phím Bluetooth
  255. 数码相机遥控器 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì) - Remote máy ảnh số
  256. 电源插头延长线 (diànyuán chātóu yánchángxiàn) - Dây nối đầu cắm nguồn
  257. 蓝牙耳机充电线 (lányá ěrjī chōngdiànxiàn) - Dây sạc tai nghe Bluetooth
  258. 数码相机电池充电器 (shùmǎ xiàngjī diànchí chōngdiànqì) - Sạc pin máy ảnh số
  259. 手机车载充电器 (shǒujī chēzài chōngdiànqì) - Sạc ô tô cho điện thoại
  260. 电子书阅读器电源适配器 (diànzǐshū yuèdúqì diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn đầu đọc sách điện tử
  261. 数字相机镜头套 (shùzì xiàngjī jìngtóu tào) - Bao ống kính máy ảnh số
  262. 手机支架座充 (shǒujī zhījià zuòchōng) - Giá đựng và sạc điện thoại
  263. 蓝牙音箱防水袋 (lányá yīnxiāng fángshuǐ dài) - Túi chống nước cho loa Bluetooth
  264. 数码相机存储卡包 (shùmǎ xiàngjī cúnchúkǎ bāo) - Túi đựng thẻ nhớ máy ảnh số
  265. 电脑风扇 (diànnǎo fēngshàn) - Quạt tản nhiệt máy tính
  266. 手机支持架底座 (shǒujī zhīchíjià dǐzuò) - Đế giữ và hỗ trợ điện thoại
  267. 数码电池套装 (shùmǎ diànchí tàozhuāng) - Bộ pin số
  268. 蓝牙眼镜套 (lányá yǎnjìng tào) - Bao kính thông minh Bluetooth
  269. 电源适配器延长线 (diànyuán shìpèiqì yánchángxiàn) - Dây nối đầu chuyển đổi nguồn
  270. 数字电视天线放大器 (shùzì diànshì tiānxiàn fàngdàqì) - Bộ khuếch đại anten TV số
  271. 手机充电底座 (shǒujī chōngdiàn dǐzuò) - Đế sạc điện thoại
  272. 数码相机清洁刷 (shùmǎ xiàngjī qīngjié shuā) - Bàn chải làm sạch máy ảnh số
  273. 蓝牙耳机存放盒 (lányá ěrjī cúnfàng hé) - Hộp đựng tai nghe Bluetooth
  274. 手机屏幕保护器 (shǒujī píngmù bǎohùqì) - Bảo vệ màn hình điện thoại
  275. 电子手写板支架 (diànzǐ shǒuxiěbǎn zhījià) - Giá đựng bảng vẽ điện tử
  276. 数码音频线 (shùmǎ yīnpínxiàn) - Dây âm thanh số
  277. 手机触摸笔 (shǒujī chùmō bǐ) - Bút cảm ứng điện thoại
  278. 数字相机遥控器套 (shùzì xiàngjī yáokòngqì tào) - Bao remote máy ảnh số
  279. 电脑电源线 (diànnǎo diànyuánxiàn) - Dây nguồn máy tính
  280. 手机自拍杆支架 (shǒujī zìpāi gān zhījià) - Giá đựng gậy tự sướng cho điện thoại
  281. 数码相机包带 (shùmǎ xiàngjī bāo dài) - Dây đeo túi máy ảnh số
  282. 耳机降噪器 (ěrjī jiàngzàoqì) - Thiết bị chống ồn tai nghe
  283. 电源适配器插头 (diànyuán shìpèiqì chātóu) - Đầu cắm bộ chuyển nguồn
  284. 手机支持座 (shǒujī zhīchí zuò) - Giá đựng điện thoại
  285. 蓝牙音箱底座 (lányá yīnxiāng dǐzuò) - Đế loa Bluetooth
  286. 数字电视机底座 (shùzì diànshì jī dǐzuò) - Đế TV số
  287. 电子书阅读器包 (diànzǐshū yuèdúqì bāo) - Túi đựng đầu đọc sách điện tử
  288. 手机防尘塞 (shǒujī fángchén sè) - Nắp chống bụi cho điện thoại
  289. 耳机延长线 (ěrjī yánchángxiàn) - Dây nối dài tai nghe
  290. 数码相机防震架 (shùmǎ xiàngjī fángzhèn jià) - Giá chống rung máy ảnh số
  291. 电脑鼠标无线接收器 (diànnǎo shǔbiāo wúxiàn jiēshōuqì) - Bộ thu sóng không dây cho chuột máy tính
  292. 手机通话扩音器 (shǒujī tōnghuà kuòyīnqì) - Loa mở rộng thoại cho điện thoại
  293. 蓝牙键盘防尘套 (lányá jiànpán fángchén tào) - Bao chống bụi bàn phím Bluetooth
  294. 数码相机充电器底座 (shùmǎ xiàngjī chōngdiànqì dǐzuò) - Đế sạc máy ảnh số
  295. 电子手环充电器 (diànzǐ shǒuhuán chōngdiànqì) - Sạc vòng đeo thông minh
  296. 手机防水袋带带 (shǒujī fángshuǐ dài dàidài) - Dây đeo túi chống nước cho điện thoại
  297. 数字音频播放器耳机 (shùzì yīnpín bòfàngqì ěrjī) - Tai nghe cho máy nghe nhạc số
  298. 电脑键盘保护膜 (diànnǎo jiànpán bǎohùmó) - Film bảo vệ bàn phím máy tính
  299. 数码相机遥控器电池 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì diànchí) - Pin remote máy ảnh số
  300. 手机触摸屏 (shǒujī chùmō píng) - Màn hình cảm ứng điện thoại
  301. 蓝牙音响保护套 (lányá yīnxiāng bǎohùtào) - Bao bảo vệ loa Bluetooth
  302. 数字电视机遥控器 (shùzì diànshì jī yáokòngqì) - Remote TV số
  303. 电脑内存 (diànnǎo nèicún) - Bộ nhớ máy tính
  304. 蓝牙键盘充电器 (lányá jiànpán chōngdiànqì) - Sạc bàn phím Bluetooth
  305. 数码相机电源线 (shùmǎ xiàngjī diànyuánxiàn) - Dây nguồn máy ảnh số
  306. 手机屏幕清洁套装 (shǒujī píngmù qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch màn hình điện thoại
  307. 电子书阅读器夜光灯 (diànzǐshū yuèdúqì yèguāngdēng) - Đèn đọc sách điện tử có ánh sáng
  308. 数码相机遥控器套装 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì tàozhuāng) - Bộ remote máy ảnh số
  309. 手机支持架充电器 (shǒujī zhīchíjià chōngdiànqì) - Sạc và giá đựng điện thoại
  310. 蓝牙耳机支架 (lányá ěrjī zhījià) - Giá đựng tai nghe Bluetooth
  311. 蓝牙音响包 (lányá yīnxiāng bāo) - Túi đựng loa Bluetooth
  312. 数字电视天线支架 (shùzì diànshì tiānxiàn zhījià) - Giá đựng anten TV số
  313. 数码电子秤包 (shùmǎ diànzǐ chèng bāo) - Túi đựng cân số
  314. 手机存储卡读卡器 (shǒujī cúnchúkǎ dúkǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ điện thoại
  315. 电脑桌面扬声器 (diànnǎo zhuōmiàn yángshēngqì) - Loa máy tính để bàn
  316. 蓝牙音箱支架 (lányá yīnxiāng zhījià) - Giá đựng loa Bluetooth
  317. 数字相机屏幕保护膜 (shùzì xiàngjī píngmù bǎohùmó) - Film bảo vệ màn hình máy ảnh số
  318. 手机自拍闪光灯 (shǒujī zìpāi shǎnguāngdēng) - Đèn flash cho ảnh tự sướng điện thoại
  319. 数码电池充电器线 (shùmǎ diànchí chōngdiànqì xiàn) - Dây sạc pin số
  320. 电视机遥控器 (diànshì jī yáokòngqì) - Remote TV
  321. 蓝牙键盘支架 (lányá jiànpán zhījià) - Giá đựng bàn phím Bluetooth
  322. 数码相机手柄 (shùmǎ xiàngjī shǒubǐng) - Tay cầm máy ảnh số
  323. 手机通话录音器 (shǒujī tōnghuà lùyīnqì) - Bộ ghi âm cuộc gọi điện thoại
  324. 数字音频播放器线 (shùzì yīnpín bòfàngqì xiàn) - Dây kết nối máy nghe nhạc số
  325. 蓝牙耳机防水套 (lányá ěrjī fángshuǐ tào) - Bao chống nước tai nghe Bluetooth
  326. 数码相机快门线 (shùmǎ xiàngjī kuàimén xiàn) - Dây kích nhanh máy ảnh số
  327. 手机支持套装 (shǒujī zhīchí tàozhuāng) - Bộ giữ điện thoại
  328. 蓝牙音箱遥控器 (lányá yīnxiāng yáokòngqì) - Remote loa Bluetooth
  329. 数码电视盒线 (shùmǎ diànshì hé xiàn) - Dây kết nối hộp truyền hình số
  330. 手机车载支架充电器 (shǒujī chēzài zhījià chōngdiànqì) - Sạc và giá ô tô cho điện thoại
  331. 电脑键盘鼠标垫 (diànnǎo jiànpán shǔbiāo diàn) - Thảm chuột bàn phím máy tính
  332. 数字电视天线线 (shùzì diànshì tiānxiàn xiàn) - Dây anten TV số
  333. 手机充电器套装 (shǒujī chōngdiànqì tàozhuāng) - Bộ sạc điện thoại
  334. 蓝牙音响电源适配器 (lányá yīnxiāng diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn loa Bluetooth
  335. 数码相机记忆卡 (shùmǎ xiàngjī jìyìkǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
  336. 电脑屏幕清洁套装 (diànnǎo píngmù qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch màn hình máy tính
  337. 手机自拍杆电源 (shǒujī zìpāi gān diànyuán) - Nguồn điện cho gậy tự sướng điện thoại
  338. 数码音响保护套 (shùmǎ yīnxiāng bǎohùtào) - Bao bảo vệ loa số
  339. 蓝牙耳机底座 (lányá ěrjī dǐzuò) - Đế tai nghe Bluetooth
  340. 数码相机支持架 (shùmǎ xiàngjī zhīchí jià) - Giá hỗ trợ máy ảnh số
  341. 电子书阅读器电源线 (diànzǐshū yuèdúqì diànyuánxiàn) - Dây nguồn đầu đọc sách điện tử
  342. 手机存储卡套 (shǒujī cúnchúkǎ tào) - Bao thẻ nhớ điện thoại
  343. 数字相机三脚架 (shùzì xiàngjī sānjiǎojià) - Chân máy ảnh số
  344. 耳机防辐射贴 (ěrjī fáng fúshè tiē) - Dán chống tia tỏa cho tai nghe
  345. 电源适配器线 (diànyuán shìpèiqì xiàn) - Dây kết nối bộ chuyển nguồn
  346. 手机支持架充电底座 (shǒujī zhīchí jià chōngdiàn dǐzuò) - Đế sạc và giá đựng điện thoại
  347. 蓝牙音响支持架 (lányá yīnxiāng zhīchí jià) - Giá hỗ trợ loa Bluetooth
  348. 数码电池包 (shùmǎ diànchí bāo) - Bao pin số
  349. 手机支持夹 (shǒujī zhīchí jiā) - Kẹp giữ điện thoại
  350. 数字音频播放器包 (shùzì yīnpín bòfàngqì bāo) - Túi đựng máy nghe nhạc số
  351. 数码相机背带 (shùmǎ xiàngjī bèidài) - Dây đeo máy ảnh số
  352. 手机指纹识别器 (shǒujī zhǐwén shíbiéqì) - Đầu đọc vân tay điện thoại
  353. 数字电池充电器套装 (shùmǎ diànchí chōngdiànqì tàozhuāng) - Bộ sạc pin số
  354. 电脑音响线 (diànnǎo yīnxiāng xiàn) - Dây kết nối loa máy tính
  355. 手机防尘塞套装 (shǒujī fángchén sè tàozhuāng) - Bộ nắp chống bụi cho điện thoại
  356. 数字相机闪光灯 (shùzì xiàngjī shǎnguāngdēng) - Đèn flash máy ảnh số
  357. 蓝牙键盘保护膜 (lányá jiànpán bǎohùmó) - Film bảo vệ bàn phím Bluetooth
  358. 电子书阅读器支架 (diànzǐshū yuèdúqì zhījià) - Giá đựng đầu đọc sách điện tử
  359. 手机自拍杆蓝牙遥控器 (shǒujī zìpāi gān lányá yáokòngqì) - Remote Bluetooth cho gậy tự sướng điện thoại
  360. 数码音频播放器包 (shùmǎ yīnpín bòfàngqì bāo) - Túi đựng máy nghe nhạc số
  361. 电视机天线 (diànshì jī tiānxiàn) - Anten TV
  362. 蓝牙耳机支持带 (lányá ěrjī zhīchí dài) - Dây đeo hỗ trợ tai nghe Bluetooth
  363. 数字相机闪光灯套装 (shùzì xiàngjī shǎnguāngdēng tàozhuāng) - Bộ đèn flash máy ảnh số
  364. 手机车载支架 (shǒujī chēzài zhījià) - Giá ô tô cho điện thoại
  365. 数码相机电源适配器 (shùmǎ xiàngjī diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn máy ảnh số
  366. 耳机延长线套装 (ěrjī yánchángxiàn tàozhuāng) - Bộ dây nối tai nghe
  367. 电脑显示器底座 (diànnǎo xiǎnshìqì dǐzuò) - Đế màn hình máy tính
  368. 蓝牙音箱电源适配器 (lányá yīnxiāng diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn loa Bluetooth
  369. 数字相机存储卡 (shùzì xiàngjī cúnchúkǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
  370. 数码相机清洁套装 (shùmǎ xiàngjī qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch máy ảnh số
  371. 手机支持夹充电器 (shǒujī zhīchí jiā chōngdiànqì) - Kẹp giữ và sạc điện thoại
  372. 蓝牙耳机底座充电器 (lányá ěrjī dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc đế tai nghe Bluetooth
  373. 数字音频播放器套装 (shùzì yīnpín bòfàngqì tàozhuāng) - Bộ máy nghe nhạc số
  374. 蓝牙音响支持架充电器 (lányá yīnxiāng zhīchí jià chōngdiànqì) - Sạc và giá đựng loa Bluetooth
  375. 数码相机电源插头 (shùmǎ xiàngjī diànyuán chātóu) - Đầu cắm nguồn máy ảnh số
  376. 手机触摸屏保护器 (shǒujī chùmō píng bǎohùqì) - Bảo vệ màn hình cảm ứng điện thoại
  377. 数字音频线套装 (shùzì yīnpínxiàn tàozhuāng) - Bộ dây âm thanh số
  378. 手机支持夹防尘塞 (shǒujī zhīchí jiā fángchén sè) - Kẹp giữ và nắp chống bụi cho điện thoại
  379. 蓝牙音箱底座充电器 (lányá yīnxiāng dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc đế loa Bluetooth
  380. 数码相机镜头盖 (shùmǎ xiàngjī jìngtóu gài) - Nắp ống kính máy ảnh số
  381. 电源适配器插座 (diànyuán shìpèiqì chāzuò) - Ổ cắm bộ chuyển nguồn
  382. 手机充电底座套装 (shǒujī chōngdiàn dǐzuò tàozhuāng) - Bộ đế sạc và giá đựng điện thoại
  383. 数码相机防水袋 (shùmǎ xiàngjī fángshuǐ dài) - Túi chống nước cho máy ảnh số
  384. 蓝牙耳机附件 (lányá ěrjī fùjiàn) - Phụ kiện tai nghe Bluetooth
  385. 数字电视机支架 (shùzì diànshì jī zhījià) - Giá đựng TV số
  386. 手机指环支架 (shǒujī zhǐhuán zhījià) - Giá đựng vòng đeo điện thoại
  387. 数码电池充电器插头 (shùmǎ diànchí chōngdiànqì chātóu) - Đầu cắm sạc pin số
  388. 手机支持夹底座 (shǒujī zhīchí jiā dǐzuò) - Kẹp giữ và đế đựng điện thoại
  389. 蓝牙音箱遥控器电池 (lányá yīnxiāng yáokòngqì diànchí) - Pin remote loa Bluetooth
  390. 数字相机电池包 (shùzì xiàngjī diànchí bāo) - Bao pin máy ảnh số
  391. 电脑键盘防水套 (diànnǎo jiànpán fángshuǐ tào) - Bao chống nước bàn phím máy tính
  392. 蓝牙耳机线 (lányá ěrjī xiàn) - Dây tai nghe Bluetooth
  393. 数码音频播放器电池 (shùmǎ yīnpín bòfàngqì diànchí) - Pin máy nghe nhạc số
  394. 蓝牙键盘底座 (lányá jiànpán dǐzuò) - Đế bàn phím Bluetooth
  395. 数码相机三脚架袋 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià dài) - Túi đựng chân máy ảnh số
  396. 手机防尘套 (shǒujī fángchén tào) - Bao chống bụi cho điện thoại
  397. 蓝牙音箱支持带 (lányá yīnxiāng zhīchí dài) - Dây đeo hỗ trợ loa Bluetooth
  398. 数码相机存储卡读卡器 (shùmǎ xiàngjī cúnchúkǎ dúkǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ máy ảnh số
  399. 电脑摄像头遮光罩 (diànnǎo shèxiàngtóu zhēguāngzhào) - Nắp che đèn webcam máy tính
  400. 手机支持座充电器 (shǒujī zhīchí zuò chōngdiànqì) - Sạc và giá đựng điện thoại
  401. 蓝牙耳机遮光帽 (lányá ěrjī zhēguāngmào) - Nón che tai nghe Bluetooth
  402. 数码相机遥控器电池盖 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì diànchí gài) - Nắp pin remote máy ảnh số
  403. 电源适配器线套装 (diànyuán shìpèiqì xiàn tàozhuāng) - Bộ dây kết nối bộ chuyển nguồn
  404. 手机防尘防水套 (shǒujī fángchén fángshuǐ tào) - Bao chống bụi và nước cho điện thoại
  405. 数字音频线 (shùzì yīnpín xiàn) - Dây âm thanh số
  406. 手机支持架套装 (shǒujī zhīchíjià tàozhuāng) - Bộ giá đựng điện thoại
  407. 蓝牙键盘支架套装 (lányá jiànpán zhījià tàozhuāng) - Bộ giá đựng bàn phím Bluetooth
  408. 电脑主机保护罩 (diànnǎo zhǔjī bǎohùzhào) - Bảo vệ thùng máy tính
  409. 手机触摸屏笔 (shǒujī chùmō píng bǐ) - Bút cảm ứng điện thoại
  410. 蓝牙音响线 (lányá yīnxiāng xiàn) - Dây kết nối loa Bluetooth
  411. 数字相机支持脚 (shùmǎ xiàngjī zhīchí jiǎo) - Chân máy ảnh số
  412. 电脑鼠标无线适配器 (diànnǎo shǔbiāo wúxiàn shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi không dây cho chuột máy tính
  413. 手机车载充电底座 (shǒujī chēzài chōngdiàn dǐzuò) - Đế sạc ô tô và giá đựng điện thoại
  414. 蓝牙耳机支持带夹 (lányá ěrjī zhīchí dài jiā) - Dây đeo hỗ trợ tai nghe Bluetooth có kẹp
  415. 数码相机遥控器电池座 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì diànchí zuò) - Đế pin remote máy ảnh số
  416. 电源适配器插头套装 (diànyuán shìpèiqì chātóu tàozhuāng) - Bộ đầu cắm bộ chuyển nguồn
  417. 手机支持夹底座充电器 (shǒujī zhīchí jiā dǐzuò chōngdiànqì) - Kẹp giữ và đế đựng điện thoại có sạc
  418. 蓝牙音响底座 (lányá yīnxiāng dǐzuò) - Đế loa Bluetooth
  419. 数字音频线插头 (shùzì yīnpín xiàn chātóu) - Đầu cắm dây âm thanh số
  420. 电脑键盘防尘套 (diànnǎo jiànpán fángchén tào) - Bao chống bụi cho bàn phím máy tính
  421. 手机支持带 (shǒujī zhīchí dài) - Dây đeo hỗ trợ cho điện thoại
  422. 蓝牙耳机支持座 (lányá ěrjī zhīchí zuò) - Đế hỗ trợ tai nghe Bluetooth
  423. 数码相机底座 (shùmǎ xiàngjī dǐzuò) - Đế máy ảnh số
  424. 数码相机遥控器底座 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì dǐzuò) - Đế remote máy ảnh số
  425. 手机触摸屏保护贴 (shǒujī chùmō píng bǎohù tiē) - Dán bảo vệ màn hình cảm ứng điện thoại
  426. 蓝牙音箱遥控器电池盖 (lányá yīnxiāng yáokòngqì diànchí gài) - Nắp pin remote loa Bluetooth
  427. 数字相机三脚架套装 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià tàozhuāng) - Bộ chân máy ảnh số
  428. 电脑主机风扇 (diànnǎo zhǔjī fēngshàn) - Quạt tản nhiệt thùng máy tính
  429. 手机支持带夹防尘塞 (shǒujī zhīchí dài jiā fángchén sè) - Dây đeo hỗ trợ có kẹp và nắp chống bụi cho điện thoại
  430. 蓝牙键盘防水套 (lányá jiànpán fángshuǐ tào) - Bao chống nước bàn phím Bluetooth
  431. 数码电池充电器插头套装 (shùmǎ diànchí chōngdiànqì chātóu tàozhuāng) - Bộ đầu cắm sạc pin số
  432. 电脑鼠标垫套装 (diànnǎo shǔbiāo diàn tàozhuāng) - Bộ thảm chuột máy tính
  433. 手机车载支架座充电器 (shǒujī chēzài zhījià zuò chōngdiànqì) - Đế giữ và sạc ô tô cho điện thoại
  434. 蓝牙耳机遮光帽带 (lányá ěrjī zhēguāngmào dài) - Dây đeo nón che tai nghe Bluetooth
  435. 数字音频播放器线插头 (shùzì yīnpín bòfàngqì xiàn chātóu) - Đầu cắm dây máy nghe nhạc số
  436. 电源适配器插座套装 (diànyuán shìpèiqì chāzuò tàozhuāng) - Bộ ổ cắm bộ chuyển nguồn
  437. 手机支持夹充电座 (shǒujī zhīchí jiā chōngdiàn zuò) - Kẹp giữ và đế sạc điện thoại
  438. 蓝牙音响底座充电器 (lányá yīnxiāng dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc và đế loa Bluetooth
  439. 数码相机电源适配器插头 (shùmǎ xiàngjī diànyuán shìpèiqì chātóu) - Đầu cắm bộ chuyển đổi nguồn máy ảnh số
  440. 电脑键盘无线适配器 (diànnǎo jiànpán wúxiàn shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi không dây cho bàn phím máy tính
  441. 手机车载支架套装 (shǒujī chēzài zhījià tàozhuāng) - Bộ giá và đế ô tô cho điện thoại
  442. 蓝牙耳机附件包 (lányá ěrjī fùjiàn bāo) - Túi đựng phụ kiện tai nghe Bluetooth
  443. 数字音频线插头套装 (shùzì yīnpín xiàn chātóu tàozhuāng) - Bộ đầu cắm dây âm thanh số
  444. 手机触摸屏笔套装 (shǒujī chùmō píng bǐ tàozhuāng) - Bộ bút cảm ứng điện thoại
  445. 蓝牙音箱支持带夹充电器 (lányá yīnxiāng zhīchí dài jiā chōngdiànqì) - Kẹp giữ và dây đeo hỗ trợ loa Bluetooth có sạc
  446. 手机车载支架座充电器套装 (shǒujī chēzài zhījià zuò chōngdiànqì tàozhuāng) - Bộ giá và đế ô tô có sạc điện thoại
  447. 蓝牙耳机遮光帽带夹 (lányá ěrjī zhēguāngmào dài jiā) - Dây đeo nón che tai nghe Bluetooth có kẹp
  448. 蓝牙音响底座充电器套装 (lányá yīnxiāng dǐzuò chōngdiànqì tàozhuāng) - Bộ sạc và đế loa Bluetooth
  449. 数码相机电源适配器插头套装 (shùmǎ xiàngjī diànyuán shìpèiqì chātóu tàozhuāng) - Bộ đầu cắm bộ chuyển đổi nguồn máy ảnh số
  450. 电脑摄像头保护罩 (diànnǎo shèxiàngtóu bǎohùzhào) - Nắp bảo vệ webcam máy tính
  451. 手机支持座遥控器 (shǒujī zhīchí zuò yáokòngqì) - Đế hỗ trợ và remote điện thoại
  452. 蓝牙耳机保护盒 (lányá ěrjī bǎohùhé) - Hộp bảo vệ tai nghe Bluetooth
  453. 数字相机底座充电器 (shùmǎ xiàngjī dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc và đế máy ảnh số
  454. 数码相机清洁液 (shùmǎ xiàngjī qīngjié yè) - Dung dịch làm sạch máy ảnh số
  455. 手机车载充电器线 (shǒujī chēzài chōngdiànqì xiàn) - Dây sạc ô tô cho điện thoại
  456. 蓝牙音响支持带夹底座 (lányá yīnxiāng zhīchí dài jiā dǐzuò) - Dây đeo hỗ trợ có kẹp và đế loa Bluetooth
  457. 数字相机电池座 (shùmǎ xiàngjī diànchí zuò) - Đế pin máy ảnh số
  458. 电脑显示器清洁套 (diànnǎo xiǎnshìqì qīngjié tào) - Bộ làm sạch màn hình máy tính
  459. 手机支持带夹充电器线 (shǒujī zhīchí dài jiā chōngdiànqì xiàn) - Dây đeo hỗ trợ có kẹp và sạc điện thoại
  460. 蓝牙键盘保护套 (lányá jiànpán bǎohù tào) - Bao bảo vệ bàn phím Bluetooth
  461. 数码相机底座电池 (shùmǎ xiàngjī dǐzuò diànchí) - Pin đế máy ảnh số
  462. 电脑主机清洁套 (diànnǎo zhǔjī qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch thùng máy tính
  463. 数字音频线插头座 (shùzì yīnpín xiàn chātóu zuò) - Đế cắm dây âm thanh số
  464. 手机触摸屏保护套 (shǒujī chùmō píng bǎohù tào) - Bao bảo vệ màn hình cảm ứng điện thoại
  465. 蓝牙音箱遥控器电池座 (lányá yīnxiāng yáokòngqì diànchí zuò) - Đế pin remote loa Bluetooth
  466. 手机屏幕保护膜 (shǒujī píngmù bǎohù mó) - Bảo vệ màn hình điện thoại
  467. 蓝牙键盘遥控器 (lányá jiànpán yáokòngqì) - Bàn phím Bluetooth có remote
  468. 数码相机存储卡 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
  469. 电脑内存条 (diànnǎo nèicún tiáo) - Thanh RAM máy tính
  470. 手机数据线 (shǒujī shùjù xiàn) - Dây cáp dữ liệu điện thoại
  471. 数字相机遥控器 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì) - Remote máy ảnh số
  472. 电脑显示器支架 (diànnǎo xiǎnshìqì zhījià) - Giá đỡ màn hình máy tính
  473. 手机外壳保护套 (shǒujī wàiké bǎohù tào) - Bao bảo vệ vỏ điện thoại
  474. 蓝牙音响音箱 (lányá yīnxiāng yīnxiāng) - Loa Bluetooth
  475. 电脑键盘保护膜 (diànnǎo jiànpán bǎohù mó) - Bảo vệ màn hình bàn phím máy tính
  476. 手机支持脚 (shǒujī zhīchí jiǎo) - Chân đế điện thoại
  477. 蓝牙耳机挂件 (lányá ěrjī guàjiàn) - Dây đeo tai nghe Bluetooth
  478. 数字相机镜头盖 (shùmǎ xiàngjī jìngtóu gài) - Nắp che ống kính máy ảnh số
  479. 手机车载支架 (shǒujī chēzài zhījià) - Giá đỡ ô tô cho điện thoại
  480. 电脑主机电源线 (diànnǎo zhǔjī diànyuán xiàn) - Dây nguồn thùng máy tính
  481. 蓝牙音响连接线 (lányá yīnxiāng liánjiē xiàn) - Dây kết nối cho loa Bluetooth
  482. 数字相机遮光罩 (shùmǎ xiàngjī zhēguāngzhào) - Nắp che chống sáng cho máy ảnh số
  483. 手机支持脚套装 (shǒujī zhīchí jiǎo tàozhuāng) - Bộ chân đế điện thoại
  484. 蓝牙耳机防水套 (lányá ěrjī fángshuǐ tào) - Bao chống nước cho tai nghe Bluetooth
  485. 数码相机存储卡读卡器 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ dúkǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ cho máy ảnh số
  486. 电脑鼠标有线适配器 (diànnǎo shǔbiāo yǒuxiàn shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi dây cho chuột máy tính
  487. 手机快充适配器 (shǒujī kuàichōng shìpèiqì) - Bộ sạc nhanh cho điện thoại
  488. 蓝牙音响支架 (lányá yīnxiāng zhījià) - Giá đỡ cho loa Bluetooth
  489. 数码相机遥控器按钮 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì ànniǔ) - Nút trên remote máy ảnh số
  490. 电脑主机电源开关 (diànnǎo zhǔjī diànyuán kāiguān) - Nút bật/tắt nguồn thùng máy tính
  491. 手机屏幕放大器 (shǒujī píngmù fàngdàqì) - Kính loupes phóng to màn hình điện thoại
  492. 蓝牙耳机线夹 (lányá ěrjī xiàn jiā) - Kẹp dây tai nghe Bluetooth
  493. 数码相机背带扣 (shùmǎ xiàngjī bèidài kòu) - Khóa dây đeo máy ảnh số
  494. 电脑键盘清洁喷雾 (diànnǎo jiànpán qīngjié pēnwù) - Xịt làm sạch bàn phím máy tính
  495. 手机支持座套装 (shǒujī zhīchí zuò tàozhuāng) - Bộ đế hỗ trợ điện thoại
  496. 蓝牙音响连接线夹 (lányá yīnxiāng liánjiē xiàn jiā) - Kẹp dây kết nối cho loa Bluetooth
  497. 数码相机充电器插头 (shùmǎ xiàngjī chōngdiànqì chātóu) - Đầu cắm sạc máy ảnh số
  498. 电脑显示器调节臂 (diànnǎo xiǎnshìqì tiáojié bì) - Cần điều chỉnh độ cao màn hình máy tính
  499. 手机无线充电器 (shǒujī wúxiàn chōngdiànqì) - Bộ sạc không dây cho điện thoại
  500. 蓝牙音响电池 (lányá yīnxiāng diànchí) - Pin cho loa Bluetooth
  501. 数码相机屏幕保护贴 (shùmǎ xiàngjī píngmù bǎohù tiē) - Dán bảo vệ màn hình cho máy ảnh số
  502. 电脑摄像头隐私盖 (diànnǎo shèxiàngtóu yǐnsī gài) - Nắp che camera riêng tư của máy tính
  503. 手机支持座调节器 (shǒujī zhīchí zuò tiáojiéqì) - Bộ điều chỉnh đế hỗ trợ điện thoại
  504. 蓝牙耳机耳塞 (lányá ěrjī ěrsè) - Tai nghe Bluetooth tai nghe
  505. 数码相机屏幕保护器 (shùmǎ xiàngjī píngmù bǎohùqì) - Bảo vệ màn hình cho máy ảnh số
  506. 电脑键盘灯 (diànnǎo jiànpán dēng) - Đèn bàn phím máy tính
  507. 手机存储卡读卡器 (shǒujī cúnchú kǎ dúkǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ cho điện thoại
  508. 蓝牙音响遥控器按钮 (lányá yīnxiāng yáokòngqì ànniǔ) - Nút trên remote loa Bluetooth
  509. 数码相机屏幕清洁喷雾 (shùmǎ xiàngjī píngmù qīngjié pēnwù) - Xịt làm sạch màn hình máy ảnh số
  510. 电脑主机内存 (diànnǎo zhǔjī nèicún) - Bộ nhớ trong của thùng máy tính
  511. 手机防尘塞 (shǒujī fángchén sāi) - Nắp chống bụi cho điện thoại
  512. 蓝牙耳机耳挂 (lányá ěrjī ěrguà) - Kẹp tai cho tai nghe Bluetooth
  513. 数码相机支架 (shùmǎ xiàngjī zhījià) - Giá đỡ cho máy ảnh số
  514. 电脑键盘鼠标套装 (diànnǎo jiànpán shǔbiāo tàozhuāng) - Bộ bàn phím chuột máy tính
  515. 手机蓝牙耳机充电盒 (shǒujī lányá ěrjī chōngdiàn hé) - Hộp sạc tai nghe Bluetooth cho điện thoại
  516. 蓝牙音响连接线夹座 (lányá yīnxiāng liánjiē xiàn jiā zuò) - Kẹp đầu nối dây cho loa Bluetooth
  517. 数码相机背带连接环 (shùmǎ xiàngjī bèidài liánjiē huán) - Vòng kết nối dây đeo máy ảnh số
  518. 电脑显示器护眼灯 (diànnǎo xiǎnshìqì hùyǎn dēng) - Đèn bảo vệ mắt cho màn hình máy tính
  519. 蓝牙键盘保护膜 (lányá jiànpán bǎohù mó) - Bảo vệ màn hình bàn phím Bluetooth
  520. 电脑主机电源按钮 (diànnǎo zhǔjī diànyuán ànniǔ) - Nút bật/tắt nguồn thùng máy tính
  521. 手机支持夹 (shǒujī zhīchí jiā) - Kẹp đều điện thoại
  522. 蓝牙音响携带袋 (lányá yīnxiāng xiédài dài) - Túi đựng loa Bluetooth
  523. 数码相机存储卡盒 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ hé) - Hộp đựng thẻ nhớ máy ảnh số
  524. 电脑键盘鼠标垫套装 (diànnǎo jiànpán shǔbiāo diàn tàozhuāng) - Bộ đệm bàn phím chuột máy tính
  525. 蓝牙耳机替换耳帽 (lányá ěrjī tìhuàn ěrmào) - Miếng thay thế cho tai nghe Bluetooth
  526. 电脑显示器支架底座 (diànnǎo xiǎnshìqì zhījià dǐzuò) - Đế giá đỡ màn hình máy tính
  527. 手机防水袋带挂绳 (shǒujī fángshuǐ dài dài guà shéng) - Túi chống nước có dây treo điện thoại
  528. 蓝牙音响电池座 (lányá yīnxiāng diànchí zuò) - Đế pin loa Bluetooth
  529. 数码相机屏幕保护膜 (shùmǎ xiàngjī píngmù bǎohù mó) - Bảo vệ màn hình cho máy ảnh số
  530. 电脑摄像头隐私罩 (diànnǎo shèxiàngtóu yǐnsī zhào) - Bảo vệ camera riêng tư cho máy tính
  531. 手机护眼支架 (shǒujī hùyǎn zhījià) - Giá đỡ bảo vệ mắt cho điện thoại
  532. 蓝牙键盘连接线 (lányá jiànpán liánjiē xiàn) - Dây kết nối cho bàn phím Bluetooth
  533. 电脑主机内存插槽 (diànnǎo zhǔjī nèicún chāzāo) - Khe cắm RAM của thùng máy tính
  534. 手机防尘塞套装 (shǒujī fángchén sāi tàozhuāng) - Bộ nắp chống bụi cho điện thoại
  535. 蓝牙耳机固定夹 (lányá ěrjī gùdìng jiā) - Kẹp cố định tai nghe Bluetooth
  536. 数码相机清洁布 (shùmǎ xiàngjī qīngjié bù) - Khăn làm sạch máy ảnh số
  537. 手机支持座 (shǒujī zhīchí zuò) - Đế hỗ trợ điện thoại
  538. 蓝牙音响防水袋 (lányá yīnxiāng fángshuǐ dài) - Túi chống nước cho loa Bluetooth
  539. 数码相机快门线 (shùmǎ xiàngjī kuàishùn xiàn) - Dây điều khiển shutter cho máy ảnh số
  540. 电脑显示器壁挂支架 (diànnǎo xiǎnshìqì bìguà zhījià) - Giá đỡ treo tường cho màn hình máy tính
  541. 手机触摸屏保护膜 (shǒujī chùmōpíng bǎohù mó) - Bảo vệ màn hình cảm ứng điện thoại
  542. 蓝牙键盘支架 (lányá jiànpán zhījià) - Giá đỡ bàn phím Bluetooth
  543. 电脑主机风扇 (diànnǎo zhǔjī fēngshàn) - Quạt tản nhiệt cho thùng máy tính
  544. 手机底座充电器 (shǒujī dǐzuò chōngdiànqì) - Sạc đế cho điện thoại
  545. 蓝牙耳机底座 (lányá ěrjī dǐzuò) - Đế sạc tai nghe Bluetooth
  546. 数码相机摄影灯 (shùmǎ xiàngjī shèyǐng dēng) - Đèn chụp hình cho máy ảnh số
  547. 电脑键盘防水膜 (diànnǎo jiànpán fángshuǐ mó) - Bảo vệ chống nước cho bàn phím máy tính
  548. 手机无线充电器底座 (shǒujī wúxiàn chōngdiànqì dǐzuò) - Đế sạc không dây cho điện thoại
  549. 蓝牙音响携带带 (lányá yīnxiāng xiédài dài) - Dây đeo túi đựng loa Bluetooth
  550. 数码相机拍摄包 (shùmǎ xiàngjī pāishè bāo) - Túi chống sốc cho máy ảnh số
  551. 电脑主机显卡 (diànnǎo zhǔjī xiǎnkǎ) - Card đồ họa cho thùng máy tính
  552. 数码相机存储卡盖 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ gài) - Nắp che thẻ nhớ máy ảnh số
  553. 蓝牙音响支架 (lányá yīnxiāng zhījià) - Giá đỡ loa Bluetooth
  554. 数码相机防抖支架 (shùmǎ xiàngjī fángdǒu zhījià) - Giá đỡ chống rung cho máy ảnh số
  555. 电脑主机散热风扇 (diànnǎo zhǔjī sànhè fēngshàn) - Quạt tản nhiệt cho thùng máy tính
  556. 手机车载支架 (shǒujī chēzài zhījià) - Giá đỡ xe hơi cho điện thoại
  557. 蓝牙键盘保护套 (lányá jiànpán bǎohù tào) - Bao bảo vệ cho bàn phím Bluetooth
  558. 数码相机镜头清洁套装 (shùmǎ xiàngjī jìngtóu qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch ống kính cho máy ảnh số
  559. 电脑显示器防尘罩 (diànnǎo xiǎnshìqì fángchén zhào) - Bao chống bụi cho màn hình máy tính
  560. 手机充电器适配器 (shǒujī chōngdiànqì shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi sạc điện thoại
  561. 蓝牙耳机存储盒 (lányá ěrjī cúnchú hé) - Hộp đựng tai nghe Bluetooth
  562. 数码相机背包 (shùmǎ xiàngjī bèibāo) - Cặp đựng máy ảnh số
  563. 电脑键盘蓝牙适配器 (diànnǎo jiànpán lányá shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi Bluetooth cho bàn phím máy tính
  564. 手机指环支架 (shǒujī zhǐhuán zhījià) - Giá đỡ vòng tròn cho điện thoại
  565. 数码相机遥控器套装 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì tàozhuāng) - Bộ remote cho máy ảnh số
  566. 电脑主机电源线 (diànnǎo zhǔjī diànyuán xiàn) - Dây nguồn cho thùng máy tính
  567. 蓝牙耳机充电底座 (lányá ěrjī chōngdiàn dǐzuò) - Đế sạc tai nghe Bluetooth
  568. 数码相机挂绳 (shùmǎ xiàngjī guà shéng) - Dây treo máy ảnh số
  569. 电脑键盘保护罩 (diànnǎo jiànpán bǎohù zhào) - Bảo vệ bàn phím máy tính
  570. 手机底座支架 (shǒujī dǐzuò zhījià) - Giá đỡ đế cho điện thoại
  571. 蓝牙音响遥控器 (lányá yīnxiāng yáokòngqì) - Remote cho loa Bluetooth
  572. 电脑显示器连接线 (diànnǎo xiǎnshìqì liánjiē xiàn) - Dây kết nối cho màn hình máy tính
  573. 手机自拍杆 (shǒujī zìpāi gān) - Cần selfie cho điện thoại
  574. 蓝牙键盘灯 (lányá jiànpán dēng) - Đèn bàn phím Bluetooth
  575. 数码相机拓展镜头 (shùmǎ xiàngjī tuòzhǎn jìngtóu) - Ống kính mở rộng cho máy ảnh số
  576. 电脑主机声卡 (diànnǎo zhǔjī shēngkǎ) - Card âm thanh cho thùng máy tính
  577. 手机车载充电器 (shǒujī chēzài chōngdiànqì) - Sạc xe hơi cho điện thoại
  578. 蓝牙耳机防水袋 (lányá ěrjī fángshuǐ dài) - Túi chống nước cho tai nghe Bluetooth
  579. 数码相机自拍杆 (shùmǎ xiàngjī zìpāi gān) - Cần selfie cho máy ảnh số
  580. 电脑键盘清洁套装 (diànnǎo jiànpán qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch bàn phím máy tính
  581. 手机支架自拍灯 (shǒujī zhījià zìpāi dēng) - Đèn selfie trên giá đỡ điện thoại
  582. 蓝牙音响遥控器底座 (lányá yīnxiāng yáokòngqì dǐzuò) - Đế remote cho loa Bluetooth
  583. 数码相机相机包 (shùmǎ xiàngjī xiàngjī bāo) - Túi đựng máy ảnh số
  584. 电脑显示器壁挂座 (diànnǎo xiǎnshìqì bìguà zuò) - Đế treo tường cho màn hình máy tính
  585. 手机触摸屏保护套 (shǒujī chùmōpíng bǎohù tào) - Bao bảo vệ cho màn hình cảm ứng điện thoại
  586. 蓝牙键盘护套 (lányá jiànpán hù tào) - Bao bảo vệ cho bàn phím Bluetooth
  587. 数码相机存储卡读卡器 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ dú kǎqì) - Đầu đọc thẻ nhớ cho máy ảnh số
  588. 电脑主机固态硬盘 (diànnǎo zhǔjī gùtài yìngpán) - Ổ cứng SSD cho thùng máy tính
  589. 手机车载支架充电器 (shǒujī chēzài zhījià chōngdiànqì) - Giá đỡ xe hơi với sạc điện thoại
  590. 蓝牙耳机充电线 (lányá ěrjī chōngdiàn xiàn) - Dây sạc tai nghe Bluetooth
  591. 数码相机屏幕清洁液 (shùmǎ xiàngjī píngmù qīngjié yè) - Nước làm sạch màn hình cho máy ảnh số
  592. 电脑键盘膜 (diànnǎo jiànpán mó) - Màng bảo vệ cho bàn phím máy tính
  593. 手机支持架 (shǒujī zhīchí jià) - Khung đỡ cho điện thoại
  594. 蓝牙音响灯 (lányá yīnxiāng dēng) - Đèn trang trí cho loa Bluetooth
  595. 数码相机防震垫 (shùmǎ xiàngjī fángzhèn diàn) - Gối chống sốc cho máy ảnh số
  596. 蓝牙耳机套 (lányá ěrjī tào) - Túi đựng tai nghe Bluetooth
  597. 数码相机遥控器座 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì zuò) - Đế để remote cho máy ảnh số
  598. 电脑键盘护手腕垫 (diànnǎo jiànpán hù shǒuwàn diàn) - Đệm bảo vệ cổ tay cho bàn phím máy tính
  599. 手机车载支架座充 (shǒujī chēzài zhījià zuòchōng) - Giá đỡ xe hơi có sạc điện thoại
  600. 数码相机电池充电器底座 (shùmǎ xiàngjī diànchí chōngdiànqì dǐzuò) - Đế sạc pin cho máy ảnh số
  601. 电脑主机内存条 (diànnǎo zhǔjī nèicún tiáo) - Thanh RAM cho thùng máy tính
  602. 手机防摔保护壳 (shǒujī fángshuāi bǎohù ké) - Ốp chống va đập cho điện thoại
  603. 蓝牙键盘支架套装 (lányá jiànpán zhījià tàozhuāng) - Bộ giá đỡ bàn phím Bluetooth
  604. 数码相机镜头适配环 (shùmǎ xiàngjī jìngtóu shìpèi huán) - Vòng chuyển ống kính cho máy ảnh số
  605. 电脑主机电源适配器 (diànnǎo zhǔjī diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn cho thùng máy tính
  606. 手机支持架底座 (shǒujī zhīchí jià dǐzuò) - Đế đỡ cho khung hỗ trợ điện thoại
  607. 蓝牙音响固定夹 (lányá yīnxiāng gùdìng jiā) - Kẹp cố định cho loa Bluetooth
  608. 数码相机遥控器套 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì tào) - Túi đựng remote cho máy ảnh số
  609. 电脑键盘垫 (diànnǎo jiànpán diàn) - Đệm bàn phím máy tính
  610. 蓝牙耳机适配器 (lányá ěrjī shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi tai nghe Bluetooth
  611. 数码相机三脚架底座 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià dǐzuò) - Đế chân máy ảnh số
  612. 电脑主机扬声器 (diànnǎo zhǔjī yángshēngqì) - Loa cho thùng máy tính
  613. 手机车载支架底座 (shǒujī chēzài zhījià dǐzuò) - Đế xe hơi cho điện thoại
  614. 蓝牙音响遥控器套装 (lányá yīnxiāng yáokòngqì tàozhuāng) - Bộ remote cho loa Bluetooth
  615. 数码相机清洁套装 (shùmǎ xiàngjī qīngjié tàozhuāng) - Bộ làm sạch cho máy ảnh số
  616. 电脑键盘护腕垫 (diànnǎo jiànpán hù wàn diàn) - Đệm bảo vệ cổ tay cho bàn phím máy tính
  617. 手机支持夹座 (shǒujī zhīchí jiā zuò) - Kẹp đều điện thoại
  618. 蓝牙耳机透明耳帽 (lányá ěrjī tòumíng ěrmào) - Miếng che tai trong suốt cho tai nghe Bluetooth
  619. 数码相机拓展存储卡 (shùmǎ xiàngjī tuòzhǎn cúnchú kǎ) - Thẻ nhớ mở rộng cho máy ảnh số
  620. 电脑显示器支架连接臂 (diànnǎo xiǎnshìqì zhījià liánjiē bì) - Cần nối giữa đế và màn hình cho máy tính
  621. 手机屏幕护眼膜 (shǒujī píngmù hùyǎn mó) - Bảo vệ mắt cho màn hình điện thoại
  622. 蓝牙键盘折叠套 (lányá jiànpán zhédié tào) - Bao gập cho bàn phím Bluetooth
  623. 数码相机微单相机包 (shùmǎ xiàngjī wēidān xiàngjī bāo) - Túi đựng máy ảnh mirrorless
  624. 电脑主机装机工具 (diànnǎo zhǔjī zhuāngjī gōngjù) - Dụng cụ lắp đặt cho thùng máy tính
  625. 手机支持座自拍杆 (shǒujī zhīchí zuò zìpāi gān) - Đế hỗ trợ và cần selfie cho điện thoại
  626. 蓝牙耳机保护套 (lányá ěrjī bǎohù tào) - Bao bảo vệ cho tai nghe Bluetooth
  627. 数码相机屏幕遮光罩 (shùmǎ xiàngjī píngmù zhēguāng zhào) - Bức che nắng cho màn hình máy ảnh số
  628. 电脑键盘滑鼠套装 (diànnǎo jiànpán huáshǔ tàozhuāng) - Bộ bàn phím và chuột máy tính
  629. 手机车载支架充电器座 (shǒujī chēzài zhījià chōngdiànqì zuò) - Đế xe hơi với sạc điện thoại
  630. 蓝牙音响收纳包 (lányá yīnxiāng shōunà bāo) - Túi đựng loa Bluetooth
  631. 数码相机防尘套 (shùmǎ xiàngjī fángchén tào) - Bao chống bụi cho máy ảnh số
  632. 电脑显示器防蓝光屏 (diànnǎo xiǎnshìqì fáng lán guāng píng) - Màn hình chống ánh sáng xanh cho máy tính
  633. 手机防水袋透明窗 (shǒujī fángshuǐ dài tòumíng chuāng) - Túi chống nước có cửa sổ trong suốt cho điện thoại
  634. 蓝牙键盘背光灯 (lányá jiànpán bèiguāng dēng) - Đèn nền cho bàn phím Bluetooth
  635. 数码相机微距镜头 (shùmǎ xiàngjī wēijù jìngtóu) - Ống kính macro cho máy ảnh số
  636. 电脑主机散热散热片 (diànnǎo zhǔjī sànhè sànhè piàn) - Tản nhiệt cho thùng máy tính
  637. 手机支持座车载充电器 (shǒujī zhīchí zuò chēzài chōngdiànqì) - Đế hỗ trợ và sạc xe hơi cho điện thoại
  638. 蓝牙耳机耳套 (lányá ěrjī ěr tào) - Nút tai nghe Bluetooth
  639. 数码相机拓展镜头套装 (shùmǎ xiàngjī tuòzhǎn jìngtóu tàozhuāng) - Bộ ống kính mở rộng cho máy ảnh số
  640. 电脑键盘腕托 (diànnǎo jiànpán wàn tuō) - Đỡ cổ tay cho bàn phím máy tính
  641. 手机屏幕护壳 (shǒujī píngmù hùké) - Vỏ bảo vệ màn hình điện thoại
  642. 蓝牙键盘防尘套 (lányá jiànpán fángchén tào) - Bao chống bụi cho bàn phím Bluetooth
  643. 数码相机三脚架包 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià bāo) - Túi đựng chân máy ảnh số
  644. 电脑主机灯带 (diànnǎo zhǔjī dēngdài) - Dây đèn LED cho thùng máy tính
  645. 手机支持杆 (shǒujī zhīchí gān) - Cần hỗ trợ điện thoại
  646. 蓝牙耳机转接线 (lányá ěrjī zhuǎnjiē xiàn) - Dây chuyển đổi tai nghe Bluetooth
  647. 数码相机遥控器套 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì tào) - Bao đựng remote cho máy ảnh số
  648. 手机车载支架夹 (shǒujī chēzài zhījià jiā) - Kẹp giữ xe hơi cho điện thoại
  649. 数码相机清洁笔 (shùmǎ xiàngjī qīngjié bǐ) - Bút làm sạch cho máy ảnh số
  650. 手机支持杆座 (shǒujī zhīchí gān zuò) - Đế cần hỗ trợ điện thoại
  651. 蓝牙耳机防丢链 (lányá ěrjī fáng diū liàn) - Dây đeo chống rơi cho tai nghe Bluetooth
  652. 数码相机遥控器支架 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì zhījià) - Giá đỡ remote cho máy ảnh số
  653. 电脑主机硬盘插槽 (diànnǎo zhǔjī yìngpán chācáo) - Khe cắm ổ cứng cho thùng máy tính
  654. 手机防水袋浮潜套装 (shǒujī fángshuǐ dài fúqián tàozhuāng) - Bộ túi chống nước và lặn cho điện thoại
  655. 蓝牙音响支架座 (lányá yīnxiāng zhījià zuò) - Đế giá đỡ loa Bluetooth
  656. 数码相机背带 (shùmǎ xiàngjī bèidài) - Dây đeo cho máy ảnh số
  657. 电脑键盘保护垫 (diànnǎo jiànpán bǎohù diàn) - Đệm bảo vệ cho bàn phím máy tính
  658. 蓝牙键盘防水套 (lányá jiànpán fángshuǐ tào) - Bao chống nước cho bàn phím Bluetooth
  659. 数码相机防震底座 (shùmǎ xiàngjī fángzhèn dǐzuò) - Đế chống sốc cho máy ảnh số
  660. 电脑主机风扇滤网 (diànnǎo zhǔjī fēngshàn lǜwǎng) - Lưới lọc cho quạt tản nhiệt thùng máy tính
  661. 手机支持座防滑垫 (shǒujī zhīchí zuò fáng huá diàn) - Đế hỗ trợ với đế chống trượt cho điện thoại
  662. 蓝牙耳机调音器 (lányá ěrjī tiáo yīn qì) - Bộ điều chỉnh âm thanh cho tai nghe Bluetooth
  663. 数码相机底座扩展杆 (shùmǎ xiàngjī dǐzuò kuòzhǎn gān) - Cần mở rộng cho đế máy ảnh số
  664. 电脑键盘垫防水膜 (diànnǎo jiànpán diàn fángshuǐ mó) - Bảo vệ chống nước và đệm cho bàn phím máy tính
  665. 手机车载支架透明夹 (shǒujī chēzài zhījià tòumíng jiā) - Kẹp đựng xe hơi có cửa sổ trong suốt cho điện thoại
  666. 蓝牙音响随身包 (lányá yīnxiāng suíshēn bāo) - Túi đeo tiện lợi cho loa Bluetooth
  667. 数码相机存储卡盒 (shùmǎ xiàngjī cúnchú kǎ hé) - Hộp đựng thẻ nhớ cho máy ảnh số
  668. 电脑显示器护眼罩 (diànnǎo xiǎnshìqì hùyǎn zhào) - Mặt nạ bảo vệ mắt cho màn hình máy tính
  669. 手机支持座车载支架 (shǒujī zhīchí zuò chēzài zhījià) - Đế hỗ trợ và giá đỡ xe hơi cho điện thoại
  670. 蓝牙耳机替换耳垫 (lányá ěrjī tìhuàn ěr diàn) - Nút tai thay thế cho tai nghe Bluetooth
  671. 数码相机清洁套 (shùmǎ xiàngjī qīngjié tào) - Bộ làm sạch cho máy ảnh số
  672. 电脑主机音响卡 (diànnǎo zhǔjī yīnxiāng kǎ) - Card âm thanh cho thùng máy tính
  673. 手机支持架车载充电器 (shǒujī zhīchí jià chēzài chōngdiànqì) - Giá đỡ và sạc xe hơi cho điện thoại
  674. 蓝牙音响触摸控制板 (lányá yīnxiāng chùmō kòngzhì bǎn) - Bảng điều khiển cảm ứng cho loa Bluetooth
  675. 数码相机屏幕保护贴 (shùmǎ xiàngjī píngmù bǎohù tiē) - Miếng dán bảo vệ màn hình cho máy ảnh số
  676. 电脑键盘保护膜 (diànnǎo jiànpán bǎohù mó) - Bảo vệ màng cho bàn phím máy tính
  677. 手机充电器转换插头 (shǒujī chōngdiànqì zhuǎnhuàn chātóu) - Đầu chuyển đổi cho sạc điện thoại
  678. 蓝牙键盘支架充电器 (lányá jiànpán zhījià chōngdiànqì) - Giá đỡ bàn phím Bluetooth có sạc
  679. 数码相机屏幕保护罩 (shùmǎ xiàngjī píngmù bǎohù zhào) - Bảo vệ màn hình cho máy ảnh số
  680. 电脑主机蓝牙适配器 (diànnǎo zhǔjī lányá shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi Bluetooth cho thùng máy tính
  681. 手机支持架车载支架 (shǒujī zhīchí jià chēzài zhījià) - Giá đỡ và giá đỡ xe hơi cho điện thoại
  682. 蓝牙耳机充电器套装 (lányá ěrjī chōngdiànqì tàozhuāng) - Bộ sạc và tai nghe Bluetooth
  683. 数码相机电池充电器 (shùmǎ xiàngjī diànchí chōngdiànqì) - Sạc pin cho máy ảnh số
  684. 电脑显示器支架底座 (diànnǎo xiǎnshìqì zhījià dǐzuò) - Giá đỡ màn hình máy tính
  685. 手机防水袋运动腰包 (shǒujī fángshuǐ dài yùndòng yāobāo) - Túi chống nước và túi đeo eo thể thao cho điện thoại
  686. 蓝牙音响射频遥控器 (lányá yīnxiāng shèpín yáokòngqì) - Remote tần số radio cho loa Bluetooth
  687. 数码相机电池盖 (shùmǎ xiàngjī diànchí gài) - Nắp pin cho máy ảnh số
  688. 电脑键盘腕托垫 (diànnǎo jiànpán wàn tuō diàn) - Đệm đỡ cổ tay cho bàn phím máy tính
  689. 手机支持座蓝牙耳机 (shǒujī zhīchí zuò lányá ěrjī) - Đế hỗ trợ và tai nghe Bluetooth cho điện thoại
  690. 数码相机摄影包 (shùmǎ xiàngjī shèyǐng bāo) - Túi đựng cho máy ảnh số khi đi chụp ảnh
  691. 手机车载支架座 (shǒujī chēzài zhījià zuò) - Đế giá đỡ xe hơi cho điện thoại
  692. 数码相机背带环 (shùmǎ xiàngjī bèidài huán) - Vòng móc đeo cho dây đeo máy ảnh số
  693. 电脑键盘保护罩 (diànnǎo jiànpán bǎohù zhào) - Bảo vệ màn hình cho bàn phím máy tính
  694. 手机支持架自拍灯 (shǒujī zhīchí jià zìpāi dēng) - Đèn tự sướng kèm đế hỗ trợ cho điện thoại
  695. 数码相机遥控器托 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì tuō) - Đế đựng remote cho máy ảnh số
  696. 电脑主机硬盘插座 (diànnǎo zhǔjī yìngpán chāzuò) - Khe cắm ổ cứng cho thùng máy tính
  697. 手机车载支架磁吸 (shǒujī chēzài zhījià cí xī) - Kẹp giữ xe hơi với chế độ hút từ tính cho điện thoại
  698. 蓝牙音响底座插槽 (lányá yīnxiāng dǐzuò chācáo) - Khe cắm đế cho loa Bluetooth
  699. 数码相机三脚架底座 (shùmǎ xiàngjī sānjiǎojià dǐzuò) - Đế chân cho máy ảnh số
  700. 电脑键盘护腕贴 (diànnǎo jiànpán hù wàn tiē) - Dán bảo vệ cổ tay cho bàn phím máy tính
  701. 手机支持夹车载充电器 (shǒujī zhīchí jiā chēzài chōngdiànqì) - Kẹp đều điện thoại và sạc xe hơi
  702. 蓝牙耳机收纳盒 (lányá ěrjī shōunà hé) - Hộp đựng tai nghe Bluetooth
  703. 数码相机滤镜套装 (shùmǎ xiàngjī lǜjìng tàozhuāng) - Bộ lọc cho máy ảnh số
  704. 手机防尘塞套 (shǒujī fángchén sāi tào) - Bao chống bụi cho cổng sạc điện thoại
  705. 蓝牙音响无线麦克风 (lányá yīnxiāng wúxiàn màikèfēng) - Micro không dây cho loa Bluetooth
  706. 数码相机扩展存储卡 (shùmǎ xiàngjī kuòzhǎn cúnchú kǎ) - Thẻ nhớ mở rộng cho máy ảnh số
  707. 电脑键盘光影护腕垫 (diànnǎo jiànpán guāngyǐng hù wàn diàn) - Đệm bảo vệ cổ tay với ánh sáng cho bàn phím máy tính
  708. 手机支持架防滑垫 (shǒujī zhīchí jià fáng huá diàn) - Đế hỗ trợ với đế chống trượt cho điện thoại
  709. 蓝牙耳机连接线 (lányá ěrjī liánjiē xiàn) - Dây kết nối tai nghe Bluetooth
  710. 数码相机遥控器座 (shùmǎ xiàngjī yáokòngqì zuò) - Đế đựng remote cho máy ảnh số
  711. 电脑显示器遥控器 (diànnǎo xiǎnshìqì yáokòngqì) - Remote cho màn hình máy tính
  712. 手机屏幕防指纹膜 (shǒujī píngmù fáng zhǐwén mó) - Bảo vệ màn hình chống vết nước cho điện thoại
  713. 数码相机折叠三脚架 (shùmǎ xiàngjī zhédié sānjiǎojià) - Chân máy ảnh gập được cho máy ảnh số
  714. 电脑主机内存卡槽 (diànnǎo zhǔjī nèicún kǎcáo) - Khe cắm thẻ nhớ cho thùng máy tính
  715. 蓝牙耳机保护袋 (lányá ěrjī bǎohù dài) - Túi bảo vệ cho tai nghe Bluetooth
  716. 电脑键盘防尘罩 (diànnǎo jiànpán fángchén zhào) - Mái che chống bụi cho bàn phím máy tính
  717. 手机车载支架底座 (shǒujī chēzài zhījià dǐzuò) - Đế giữ xe hơi cho điện thoại
  718. 蓝牙音响吸附底座 (lányá yīnxiāng xīfù dǐzuò) - Đế hút từ tính cho loa Bluetooth
  719. 数码相机自拍支架 (shùmǎ xiàngjī zìpāi zhījià) - Giá đỡ tự sướng cho máy ảnh số
  720. 电脑显示器摄像头 (diànnǎo xiǎnshìqì shèxiàngtóu) - Camera trên màn hình máy tính
  721. 手机支持架自拍杆 (shǒujī zhīchí jià zìpāi gān) - Cần tự sướng kèm đế hỗ trợ cho điện thoại
  722. 蓝牙耳机收纳袋 (lányá ěrjī shōunà dài) - Túi đựng tai nghe Bluetooth
  723. 数码相机外接闪光灯 (shùmǎ xiàngjī wàijiē shǎnguāngdēng) - Đèn flash ngoại vi cho máy ảnh số
  724. 电脑主机声卡插槽 (diànnǎo zhǔjī shēngkǎ chācáo) - Khe cắm card âm thanh cho thùng máy tính
Dưới đây là một số mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề khác rất thiết thực và thực dụng, có thể bạn đang quan tâm:

Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Điện tử

Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Máy tính

Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Máy tính

Từ vựng tiếng Trung Mạch điện

Từ vựng tiếng Trung Đồ Điện tử

Từ vựng tiếng Trung Nhà máy sản xuất CHIP bán dẫn CPU

Từ vựng tiếng Trung CPU Bộ Vi xử lý

Từ vựng tiếng Trung CHIP Vi mạch Thiết kế

Từ vựng tiếng Trung Chip Bán dẫn

Từ vựng tiếng Trung Bảng mạch điện

Từ vựng tiếng Trung Vi mạch

Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Điện tử

Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử

Từ vựng tiếng Trung Công nghiệp Bán dẫn

Ebook "Từ vựng tiếng Trung - Chủ đề Phụ kiện Điện tử" của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tiếng Trung Quốc là một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất trên thế giới, và việc hiểu biết về từ vựng chuyên ngành là yếu tố quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Đặc biệt, khi chúng ta muốn mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực Phụ kiện Điện tử, ebook "Từ vựng tiếng Trung - Chủ đề Phụ kiện Điện tử" của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một nguồn tài nguyên hữu ích không thể bỏ qua.

Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một chuyên gia giáo dục mà còn là một người đam mê nền văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Với kinh nghiệm lâu năm trong giảng dạy tiếng Trung, ông đã tổ chức và biên soạn nhiều tài liệu học tập, đặc biệt là về từ vựng chuyên ngành.

Ebook này tập trung vào việc cung cấp từ vựng tiếng Trung liên quan đến Phụ kiện Điện tử, một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới hiện đại. Từ vựng được sắp xếp theo các danh mục cụ thể như tai nghe, điện thoại di động, máy tính bảng, và nhiều loại phụ kiện khác.

Mỗi từ vựng được giải thích chi tiết, kèm theo ví dụ sử dụng và cách phát âm đúng. Điều này giúp người học dễ dàng tiếp thu và ứng dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày và trong lĩnh vực làm việc.

Mở rộng Vốn Từ Vựng Chuyên Ngành: Ebook cung cấp một danh sách từ vựng đa dạng và phong phú, giúp người học nắm vững từ vựng cần thiết khi nói đến Phụ kiện Điện tử.

Ứng Dụng Linh Hoạt: Từ vựng được sắp xếp theo các chủ đề cụ thể, giúp người học linh hoạt lựa chọn từ vựng phù hợp với tình huống và mục đích sử dụng.

Hỗ Trợ Tốt Cho Giảng Dạy và Tự Học: Đối với cả giáo viên và học viên tự học, ebook này là một công cụ hữu ích để nắm bắt từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực Phụ kiện Điện tử.

Ebook "Từ vựng tiếng Trung - Chủ đề Phụ kiện Điện tử" của Nguyễn Minh Vũ là một nguồn tài nguyên giáo trình chất lượng cao, giúp người học tiếng Trung phát triển vững về từ vựng chuyên ngành Phụ kiện Điện tử. Với cách biên soạn thông minh và nội dung phong phú, đây là sự đầu tư đáng giá cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình trong lĩnh vực này.

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách điện tử ebook tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Điện tử được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top