Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Máy tính Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Máy tính là chủ đề học từ vựng tiếng Trung online mới nhất hôm nay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được chia sẻ trong Hệ thống Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung ChineseHSK Thầy Vũ thuộc Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ TIẾNG TRUNG CHINESE CHINEMASTER của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung phổ biến và thông dụng mà các bạn thường xuyên tiếp xúc hàng ngày. Do đó, các bạn hãy chú ý trang bị thật nhanh toàn bộ các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Máy tính sau đây.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Máy tính
Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách tiếng Trung Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về Phụ kiện Máy tính được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Máy tính Tác giả Nguyễn Minh Vũ
- 主板 (Zhǔbǎn) - Bo mạch chủ
- 处理器 (Chǔlǐqì) - Bộ xử lý
- 内存 (Nèicún) - Bộ nhớ RAM
- 硬盘 (Yìngpán) - Ổ cứng
- 显卡 (Xiǎnkǎ) - Card đồ họa
- 电源 (Diànyuán) - Nguồn máy tính
- 散热器 (Sànrèqì) - Tản nhiệt
- 风扇 (Fēngshàn) - Quạt làm mát
- 连接口 (Liánjiē kǒu) - Cổng kết nối
- 电池 (Diànchí) - Pin
- 线缆 (Xiànluàn) - Dây cáp
- 输入设备 (Shūrù shèbèi) - Thiết bị đầu vào
- 输出设备 (Shūchū shèbèi) - Thiết bị đầu ra
- 声卡 (Shēngkǎ) - Card âm thanh
- 光驱 (Guāngqū) - Ổ đĩa quang
- 无线网卡 (Wúxiàn wǎngkǎ) - Card mạng không dây
- 蓝牙适配器 (Lányá shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi Bluetooth
- USB接口 (USB jiēkǒu) - Cổng USB
- HDMI端口 (HDMI duānkǒu) - Cổng HDMI
- 电子元件 (Diànzǐ yuánjiàn) - Linh kiện điện tử
- 传感器 (Chuángǎnqì) - Cảm biến
- 电容器 (Diànróngqì) - Tụ điện
- 电阻 (Diànzǔ) - Điện trở
- 电感 (Diàngǎn) - Cuộn cảm
- 电路板 (Diànlùbǎn) - Bảng mạch điện
- BIOS芯片 (BIOS xīnpiàn) - Chip BIOS
- 芯片组 (Xīnpiàn zhǔ) - Chipset
- 扩展卡 (Kuòzhǎn kǎ) - Card mở rộng
- 硬件 (Yìngjiàn) - Phần cứng
- 软件 (Ruǎnjiàn) - Phần mềm
- 外置硬盘 (Wàizhì yìngpán) - Ổ cứng ngoại vi
- 内置摄像头 (Nèizhì shèxiàngtóu) - Camera tích hợp
- 触摸屏 (Chùmō píng) - Màn hình cảm ứng
- 无线键盘 (Wúxiàn jiànpán) - Bàn phím không dây
- 无线鼠标 (Wúxiàn shǔbiāo) - Chuột không dây
- 防火墙 (Fánghuǒqiáng) - Firewall
- 操作系统 (Cāozuò xìtǒng) - Hệ điều hành
- 硬件驱动程序 (Yìngjiàn qūdòng chéngxù) - Driver phần cứng
- BIOS设置 (BIOS shèzhì) - Cài đặt BIOS
- 数据线 (Shùjù xiàn) - Dây truyền dữ liệu
- 网络适配器 (Wǎngluò shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi mạng
- 主机箱 (Zhǔjīxiāng) - Case máy tính
- 传输速率 (Chuánshū sùlǜ) - Tốc độ truyền tải
- 制冷系统 (Zhìlěng xìtǒng) - Hệ thống làm lạnh
- 手柄 (Shǒubǐng) - Cầm tay (đối với game)
- 电子邮件 (Diànzǐ yóujiàn) - Email
- 云存储 (Yún cúnchǔ) - Lưu trữ đám mây
- 网络安全 (Wǎngluò ānquán) - An ninh mạng
- 数码相机 (Shùmǎ xiàngjī) - Máy ảnh số
- 人工智能 (Réngōng zhìnéng) - Trí tuệ nhân tạo
- 虚拟现实 (Xūnǐ xiànshí) - Thực tế ảo
- 人机交互 (Rénjī jiāohù) - Giao tiếp người-máy
- 智能手机 (Zhìnéng shǒujī) - Điện thoại thông minh
- 数据分析 (Shùjù fēnxī) - Phân tích dữ liệu
- 编程语言 (Biānchéng yǔyán) - Ngôn ngữ lập trình
- 网站设计 (Wǎngzhàn shèjì) - Thiết kế trang web
- 搜索引擎 (Sōusuǒ yǐnqíng) - Công cụ tìm kiếm
- 软硬件集成 (Ruǎn yìngjiàn jíchéng) - Tích hợp phần mềm và phần cứng
- 电子商务 (Diànzǐ shāngwù) - Thương mại điện tử
- 网络速度 (Wǎngluò sùdù) - Tốc độ internet
- 电子书 (Diànzǐ shū) - Sách điện tử
- 防病毒软件 (Fáng bìngdú ruǎnjiàn) - Phần mềm chống virus
- 人脸识别 (Rénliǎn shíbié) - Nhận diện khuôn mặt
- 音频接口 (Yīnpín jiēkǒu) - Cổng âm thanh
- 触摸板 (Chùmō bǎn) - Touchpad
- 电子表格 (Diànzǐ biǎogé) - Bảng tính điện tử
- 无线路由器 (Wúxiàn lùyóuqì) - Router không dây
- 虚拟私人网络 (Xūnǐ sīrén wǎngluò) - VPN (Virtual Private Network)
- 网页浏览器 (Wǎngyè liúlǎnqì) - Trình duyệt web
- 数据挖掘 (Shùjù wājué) - Khai thác dữ liệu
- 电子支付 (Diànzǐ zhīfù) - Thanh toán điện tử
- 蓝牙耳机 (Lányá ěrjī) - Tai nghe Bluetooth
- 数字签名 (Shùzì qiānmíng) - Chữ ký số
- 数字化 (Shùzìhuà) - Số hóa
- 远程办公 (Yuǎnchéng bàngōng) - Làm việc từ xa
- 数码电视 (Shùmǎ diànshì) - TV số
- 电子化学 (Diànzǐ huàxué) - Hóa học điện tử
- 操作面板 (Cāozuò miànbǎn) - Bảng điều khiển
- 机器学习 (Jīqì xuéxí) - Học máy
- 智能家居 (Zhìnéng jiājū) - Nhà thông minh
- 网络摄像头 (Wǎngluò shèxiàngtóu) - Camera mạng
- 电子工程 (Diànzǐ gōngchéng) - Kỹ thuật điện tử
- 数字电视 (Shùzì diànshì) - TV kỹ thuật số
- 技术支持 (Jìshù zhīchí) - Hỗ trợ kỹ thuật
- 虚拟机 (Xūnǐ jī) - Máy ảo
- 硬盘驱动器 (Yìngpán qūdòng qì) - Ổ đĩa cứng
- 数据备份 (Shùjù bèifèn) - Sao lưu dữ liệu
- 电脑网络 (Diànnǎo wǎngluò) - Mạng máy tính
- 网络安全威胁 (Wǎngluò ānquán wēixié) - Rủi ro an ninh mạng
- 编码器 (Biānmǎ qì) - Bộ mã hóa
- 中央处理器 (Zhōngyāng Chǔlǐqì) - CPU (Central Processing Unit)
- 图形处理器 (Túxíng Chǔlǐqì) - GPU (Graphics Processing Unit)
- 连结口 (Liánjiē kǒu) - Cổng kết nối
- 硬盘分区 (Yìngpán fēnqū) - Phân vùng ổ cứng
- 内存梁 (Nèicún liáng) - Thanh RAM
- 电源适配器 (Diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn
- 电池插槽 (Diànchí chācáo) - Khe cắm pin
- 显卡驱动程序 (Xiǎnkǎ qūdòng chéngxù) - Driver card đồ họa
- 散热片 (Sànrè piàn) - Tản nhiệt
- 电风扇 (Diàn fēngshàn) - Quạt điện
- 传输线 (Chuánshū xiàn) - Dây truyền
- 声音输入 (Shēngyīn shūrù) - Đầu vào âm thanh
- 声音输出 (Shēngyīn shūchū) - Đầu ra âm thanh
- 电流 (Diànliú) - Dòng điện
- 电阻器 (Diànzǔqì) - Điện trở
- 电感线圈 (Diàngǎn xiànquān) - Cuộn cảm
- 硬盘驱动 (Yìngpán qūdòng) - Ổ đĩa cứng
- USB无线适配器 (USB wúxiàn shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi USB không dây
- 主板电池 (Zhǔbǎn diànchí) - Pin CMOS
- 电路 (Diànlù) - Mạch điện
- 传输协议 (Chuánshū xiéyì) - Giao thức truyền tải
- 电磁屏蔽 (Diàncí píngzhì) - Chống nhiễu điện từ
- 硬盘读取速度 (Yìngpán dúqǔ sùdù) - Tốc độ đọc ổ cứng
- 电源线 (Diànyuán xiàn) - Dây nguồn
- 散热风扇 (Sànrè fēngshàn) - Quạt tản nhiệt
- 电子元器件 (Diànzǐ yuánqìjiàn) - Linh kiện điện tử
- 主板插槽 (Zhǔbǎn chācáo) - Khe cắm trên bo mạch chủ
- 内存插槽 (Nèicún chācáo) - Khe cắm RAM
- 电池寿命 (Diànchí shòumìng) - Tuổi thọ pin
- 显卡插槽 (Xiǎnkǎ chācáo) - Khe cắm card đồ họa
- BIOS密码 (BIOS mìmǎ) - Mật khẩu BIOS
- 硬盘分区表 (Yìngpán fēnqū biǎo) - Bảng phân vùng ổ cứng
- 扩展槽 (Kuòzhǎn cáo) - Khe mở rộng
- 网络适配器驱动程序 (Wǎngluò shìpèiqì qūdòng chéngxù) - Driver card mạng
- 音频插孔 (Yīnpín chākǒng) - Jack âm thanh
- USB闪存驱动器 (USB shǎncún qūdòng qì) - Ổ đĩa USB
- 处理器核心 (Chǔlǐqì hēxīn) - Lõi CPU
- 固态硬盘 (Gùtài yìngpán) - Ổ cứng SSD (Solid State Drive)
- 硬盘盒 (Yìngpán hé) - Case ổ cứng
- 电源供应器 (Diànyuán gōngyìngqì) - Nguồn cung cấp điện
- 内存频率 (Nèicún pínlǜ) - Tần số RAM
- 电源管理 (Diànyuán guǎnlǐ) - Quản lý nguồn
- 散热片 (Sànrè piàn) - Heatsink
- 电阻值 (Diànzǔ zhí) - Giá trị điện trở
- 电感阻抗 (Diàngǎn zǔkàng) - Trở kháng cuộn cảm
- 电路设计 (Diànlù shèjì) - Thiết kế mạch điện
- 硬盘传输速率 (Yìngpán chuánshū sùdù) - Tốc độ truyền tải ổ cứng
- 电源插头 (Diànyuán chātóu) - Đầu cắm nguồn
- USB标准 (USB biāozhǔn) - Tiêu chuẩn USB
- 主板固件 (Zhǔbǎn gùjiàn) - Firmware của bo mạch chủ
- CPU散热器 (CPU sànrèqì) - Tản nhiệt CPU
- 主板电源接口 (Zhǔbǎn diànyuán jiēkǒu) - Cổng nguồn trên bo mạch chủ
- 硬盘读写头 (Yìngpán dúxiě tóu) - Đầu đọc/ghi trên ổ cứng
- 显卡散热器 (Xiǎnkǎ sànrèqì) - Tản nhiệt card đồ họa
- BIOS电池 (BIOS diànchí) - Pin CMOS
- 内存槽 (Nèicún cáo) - Khe cắm RAM
- 电子电路 (Diànzǐ diànlù) - Mạch điện tử
- 主板背板 (Zhǔbǎn bèibǎn) - Backplate của bo mạch chủ
- 电子器件 (Diànzǐ qìjiàn) - Thiết bị điện tử
- USB驱动 (USB qūdòng) - Driver USB
- 扇区 (Shànqū) - Sector (đơn vị truy cập dữ liệu trên ổ đĩa)
- 主板扩展槽 (Zhǔbǎn kuòzhǎn cáo) - Khe mở rộng trên bo mạch chủ
- CPU插槽 (CPU chācáo) - Khe cắm CPU
- BIOS更新 (BIOS gēngxīn) - Cập nhật BIOS
- 电阻电容 (Diànzǔ diànróng) - Điện trở và tụ điện
- 风冷系统 (Fēnglěng xìtǒng) - Hệ thống làm mát bằng gió
- 声卡驱动程序 (Shēngkǎ qūdòng chéngxù) - Driver card âm thanh
- 内置电池 (Nèizhì diànchí) - Pin tích hợp
- 电流保护 (Diànliú bǎohù) - Bảo vệ dòng điện
- 主板芯片 (Zhǔbǎn xīnpiàn) - Chip trung tâm trên bo mạch chủ
- USB集线器 (USB jíxiànqì) - Hub USB
- 电源开关 (Diànyuán kāiguān) - Nút nguồn
- 电阻色环 (Diànzǔ sèhuán) - Vòng màu của điện trở
- 传感器芯片 (Chuángǎnqì xīnpiàn) - Chip cảm biến
- BIOS设置程序 (BIOS shèzhì chéngxù) - Chương trình cài đặt BIOS
- 主板背面连接器 (Zhǔbǎn bèimiàn liánjiēqì) - Cổng kết nối phía sau bo mạch chủ
- 扩展卡槽 (Kuòzhǎn kǎ cáo) - Khe cắm thẻ mở rộng
- 硬盘温度传感器 (Yìngpán wēndù chuángǎnqì) - Cảm biến nhiệt độ ổ cứng
- 显卡输出端口 (Xiǎnkǎ shūchū duānkǒu) - Cổng đầu ra của card đồ họa
- 电流电压 (Diànliú diànyā) - Dòng điện và điện áp
- 风扇插槽 (Fēngshàn chācáo) - Khe cắm quạt
- 电磁屏蔽罩 (Diàncí píngzhì zhào) - Bảo vệ chống nhiễu điện từ
- 内存条规格 (Nèicún tiáo guīgé) - Quy cách thanh RAM
- 主板连接器 (Zhǔbǎn liánjiēqì) - Cổng kết nối trên bo mạch chủ
- USB端口 (USB duānkǒu) - Cổng USB
- 主板背板接口 (Zhǔbǎn bèibǎn jiēkǒu) - Cổng kết nối phía sau bo mạch chủ
- 电源稳压器 (Diànyuán wěnyāqì) - Stabilizer nguồn
- 硬盘读取延迟 (Yìngpán dúqǔ yánzhí) - Độ trễ khi đọc ổ cứng
- 散热风扇叶片 (Sànrè fēngshàn yèpiàn) - Cánh quạt tản nhiệt
- BIOS芯片编程 (BIOS xīnpiàn biānchéng) - Lập trình chip BIOS
- 电池充电器 (Diànchí chōngdiànqì) - Sạc pin
- 电容电压 (Diànróng diànyā) - Điện áp của tụ điện
- 内存模块 (Nèicún mókuài) - Module RAM
- 显卡散热片 (Xiǎnkǎ sànrè piàn) - Heatsink của card đồ họa
- 电源线束 (Diànyuán xiàn shù) - Dây nguồn tập hợp
- 硬盘盘片 (Yìngpán pán piàn) - Đĩa trong ổ cứng
- 主板电源插头 (Zhǔbǎn diànyuán chātóu) - Đầu cắm nguồn trên bo mạch chủ
- 扇叶设计 (Shànyè shèjì) - Thiết kế cánh quạt
- 声卡线路 (Shēngkǎ xiànlù) - Mạch âm thanh
- 电容电流 (Diànróng diànliú) - Dòng điện của tụ điện
- CPU插座 (CPU chāzuò) - Ổ cắm CPU
- 主板电源连接器 (Zhǔbǎn diànyuán liánjiēqì) - Cổng kết nối nguồn trên bo mạch chủ
- 硬盘电机 (Yìngpán diànjī) - Động cơ trong ổ cứng
- 风扇噪音 (Fēngshàn zàoyīn) - Tiếng ồn từ quạt
- 电源开关线 (Diànyuán kāiguān xiàn) - Dây nguồn của nút nguồn
- 内存延迟 (Nèicún yánzhí) - Độ trễ của RAM
- USB驱动程序 (USB qūdòng chéngxù) - Driver USB
- 电源电压调节器 (Diànyuán diànyā tiáojiéqì) - Regulator điện áp nguồn
- 硬盘分区工具 (Yìngpán fēnqū gōngjù) - Công cụ phân vùng ổ cứng
- 传感器数据 (Chuángǎnqì shùjù) - Dữ liệu từ cảm biến
- BIOS闪存 (BIOS shǎncún) - Bộ nhớ flash của BIOS
- 内存频率调节 (Nèicún pínlǜ tiáojié) - Điều chỉnh tần số RAM
- 电源滤波器 (Diànyuán lǜbōqì) - Bộ lọc nguồn
- 硬盘驱动安装 (Yìngpán qūdòng ānzhuāng) - Cài đặt driver ổ cứng
- 电源稳定器 (Diànyuán wěndìngqì) - Stabilizer nguồn
- 主板背板插孔 (Zhǔbǎn bèibǎn chākǒng) - Lỗ cắm phía sau bo mạch chủ
- 显卡帧率 (Xiǎnkǎ fùlǜ) - Tỉ lệ khung hình của card đồ họa
- 电子元器件 (Diànzǐ yuánqìjiàn) - Thiết bị điện tử
- USB数据线 (USB shùjù xiàn) - Dây truyền dữ liệu USB
- 散热风扇速度 (Sànrè fēngshàn sùdù) - Tốc độ quạt tản nhiệt
- 声卡音频输出 (Shēngkǎ yīnpín shūchū) - Đầu ra âm thanh của card âm thanh
- 内存读取速度 (Nèicún dúqǔ sùdù) - Tốc độ đọc của RAM
- 电源线连接器 (Diànyuán xiàn liánjiēqì) - Cổng kết nối dây nguồn
- 硬盘检测工具 (Yìngpán jiǎncè gōngjù) - Công cụ kiểm tra ổ cứng
- 主板电源开关 (Zhǔbǎn diànyuán kāiguān) - Nút nguồn trên bo mạch chủ
- 扇叶材料 (Shànyè cáiliào) - Vật liệu của cánh quạt
- 电源适配器电压 (Diànyuán shìpèiqì diànyā) - Điện áp của bộ chuyển đổi nguồn
- BIOS设置选项 (BIOS shèzhì xuǎnxiàng) - Các tùy chọn cài đặt trong BIOS
- 传感器探测范围 (Chuángǎnqì tàncè fànwéi) - Phạm vi phát hiện của cảm biến
- 硬盘写入速度 (Yìngpán xiěrù sùdù) - Tốc độ ghi của ổ cứng
- 内存写入速度 (Nèicún xiěrù sùdù) - Tốc độ ghi của RAM
- 电源电流保护 (Diànyuán diànliú bǎohù) - Bảo vệ dòng điện của nguồn
- 主板电源供应 (Zhǔbǎn diànyuán gōngyìng) - Cung cấp nguồn trên bo mạch chủ
- 硬盘格式化 (Yìngpán géshìhuà) - Định dạng ổ cứng
- 显卡性能测试 (Xiǎnkǎ xìngnéng cèshì) - Kiểm tra hiệu suất card đồ họa
- USB数据传输速度 (USB shùjù chuánshū sùdù) - Tốc độ truyền dữ liệu qua cổng USB
- 电源线材质 (Diànyuán xiàn cáizhì) - Chất liệu của dây nguồn
- 内存清理工具 (Nèicún qīnglǐ gōngjù) - Công cụ dọn dẹp bộ nhớ RAM
- 传感器精度 (Chuángǎnqì jīngdù) - Độ chính xác của cảm biến
- 扇叶数量 (Shànyè shùliàng) - Số lượng cánh quạt
- 声卡立体声输出 (Shēngkǎ lìtǐshēng shūchū) - Âm thanh stereo của card âm thanh
- 电源开关LED指示灯 (Diànyuán kāiguān LED zhǐshìdēng) - Đèn chỉ thị LED nút nguồn
- 硬盘文件系统 (Yìngpán wénjiàn xìtǒng) - Hệ thống tệp tin của ổ cứng
- 主板BIOS升级 (Zhǔbǎn BIOS shēngjí) - Nâng cấp BIOS trên bo mạch chủ
- 散热风扇安装 (Sànrè fēngshàn ānzhuāng) - Cách lắp đặt quạt tản nhiệt
- 电源稳定性测试 (Diànyuán wěndìngxìng cèshì) - Kiểm tra ổn định nguồn
- 内存错误修复 (Nèicún cuòwù xiūfù) - Sửa lỗi bộ nhớ RAM
- USB接口规格 (USB jiēkǒu guīgé) - Quy cách của cổng USB
- 主板电容漏电 (Zhǔbǎn diànróng lòudiàn) - Rò rỉ điện của tụ điện trên bo mạch chủ
- 电源故障排除 (Diànyuán gùzhàng páichú) - Khắc phục sự cố nguồn
- 硬盘损坏检测 (Yìngpán sǔnhuài jiǎncè) - Kiểm tra hỏng hóc ổ cứng
- 显卡驱动更新 (Xiǎnkǎ qūdòng gēngxīn) - Cập nhật driver card đồ họa
- 电阻测量仪 (Diànzǔ cèliàng yí) - Đồng hồ đo điện trở
- 内存条安装 (Nèicún tiáo ānzhuāng) - Cách lắp đặt thanh RAM
- 主板电源电容 (Zhǔbǎn diànyuán diànróng) - Tụ điện trên bo mạch chủ
- 传输速率测试 (Chuánshū sùdù cèshì) - Kiểm tra tốc độ truyền tải
- 声卡混响效果 (Shēngkǎ hùnxiǎng xiàoguǒ) - Hiệu ứng reverb của card âm thanh
- 电源过载保护 (Diànyuán guòzài bǎohù) - Bảo vệ quá tải nguồn
- 硬盘读写速度 (Yìngpán dúxiě sùdù) - Tốc độ đọc/ghi của ổ cứng
- USB设备驱动 (USB shèbè qūdòng) - Driver thiết bị USB
- 散热风扇维护 (Sànrè fēngshàn wéihù) - Bảo dưỡng quạt tản nhiệt
- 主板电源线 (Zhǔbǎn diànyuán xiàn) - Dây nguồn trên bo mạch chủ
- 内存槽清理 (Nèicún cáo qīnglǐ) - Dọn dẹp khe cắm RAM
- 电源开关故障 (Diànyuán kāiguān gùzhàng) - Sự cố nút nguồn
- 声卡输入端口 (Shēngkǎ shūrù duānkǒu) - Cổng đầu vào của card âm thanh
- 硬盘碎片整理 (Yìngpán suìpiàn zhěnglǐ) - Chống phân mảnh ổ cứng
- 传感器安装位置 (Chuángǎnqì ānzhuāng wèizhì) - Vị trí lắp đặt cảm biến
- 扇叶清理 (Shànyè qīnglǐ) - Dọn dẹp cánh quạt
- 电流传感器 (Diànliú chuángǎnqì) - Cảm biến dòng điện
Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Điện tử
Từ vựng tiếng Trung Mạch điện
Từ vựng tiếng Trung Đồ Điện tử
Từ vựng tiếng Trung CPU Bộ Vi xử lý
Từ vựng tiếng Trung CHIP Vi mạch Thiết kế
Từ vựng tiếng Trung Chip Bán dẫn
Từ vựng tiếng Trung Bảng mạch điện
Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Điện tử
Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử
Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Máy tính
Từ vựng tiếng Trung Nhà máy sản xuất Chip CPU
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Phụ kiện Máy tính của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.