• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Tổng hợp Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành theo giáo trình Hán ngữ kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Học từ vựng kế toán tiếng Trung tổng hợp ngày 2-7-2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 4-7-2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 9/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 10/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 12/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 14/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 18/7/2026

Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Giáo trình kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Cách dùng 奖金 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


奖金 là gì?​


  • Chữ giản thể: 奖金
  • Chữ phồn thể: 獎金
  • Phiên âm: jiǎng jīn
  • Âm Hán Việt: Thưởng kim
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Tiền thưởng.
    • Khoản tiền thưởng.
    • Tiền khuyến khích.
    • Tiền thưởng thành tích.
    • Tiền thưởng theo kết quả công việc hoặc cuộc thi.

奖金 là danh từ dùng để chỉ một khoản tiền được trao cho cá nhân hoặc tập thể nhằm ghi nhận thành tích, hiệu quả công việc, chiến thắng trong thi đấu, cuộc thi hoặc các đóng góp nổi bật. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong doanh nghiệp, trường học, cơ quan nhà nước, thể thao, các cuộc thi, nghiên cứu khoa học và nhiều lĩnh vực khác.


Khác với 工资 (tiền lương), 奖金 không phải khoản thu nhập cố định mà thường được chi trả dựa trên thành tích, hiệu quả hoặc điều kiện nhất định.


Ví dụ:


公司给员工发奖金。


Pinyin: Gōngsī gěi yuángōng fā jiǎngjīn.


Tiếng Việt: Công ty phát tiền thưởng cho nhân viên.




Giải thích từng chữ Hán​


奖(獎)​


  • Chữ giản thể:
  • Chữ phồn thể:
  • Phiên âm: jiǎng

Nghĩa​


奖 có các nghĩa:


  • thưởng
  • khen thưởng
  • khuyến khích
  • trao phần thưởng

Ví dụ:


奖励


Khen thưởng.


奖品


Phần thưởng.


奖状


Giấy khen.


奖学金


Học bổng.


Bộ thủ​


  • Giản thể: 大
  • Phồn thể: 犬

Số nét​


  • Giản thể: 9 nét.
  • Phồn thể: 15 nét.



金​


Phiên âm: jīn


Nghĩa​


  • vàng
  • kim loại
  • tiền
  • của cải

Trong từ 奖金, 金 mang nghĩa:


"tiền"


"khoản tiền"


Bộ thủ​





Số nét​


8 nét.




Nghĩa của cả từ 奖金​





Thưởng.






Tiền.





奖金


Có nghĩa là:


Tiền thưởng.


Khoản tiền được trao để khuyến khích hoặc ghi nhận thành tích.




Đặc điểm ngữ nghĩa​


奖金 luôn là một khoản tiền, không phải hiện vật.


Nếu phần thưởng là:


  • cúp
  • huy chương
  • giấy chứng nhận
  • quà tặng

thì không gọi là 奖金.


Ví dụ:


比赛奖金


Tiền thưởng của cuộc thi.


员工奖金


Tiền thưởng của nhân viên.


年终奖金


Tiền thưởng cuối năm.




Đặc điểm ngữ pháp​


奖金 là danh từ.


Có thể làm chủ ngữ.


Ví dụ:


奖金很高。


Pinyin: Jiǎngjīn hěn gāo.


Tiếng Việt: Tiền thưởng rất cao.


Có thể làm tân ngữ.


Ví dụ:


获得奖金。


Nhận được tiền thưởng.


Có thể làm định ngữ.


Ví dụ:


奖金制度。


Chế độ tiền thưởng.


奖金标准。


Tiêu chuẩn tiền thưởng.




Các động từ thường đi với 奖金​


发奖金


Phát tiền thưởng.


给奖金


Trao tiền thưởng.


获得奖金


Nhận được tiền thưởng.


领取奖金


Lĩnh tiền thưởng.


拿奖金


Nhận tiền thưởng.


获得高额奖金


Nhận được khoản tiền thưởng lớn.


提高奖金


Tăng tiền thưởng.


增加奖金


Tăng tiền thưởng.


减少奖金


Giảm tiền thưởng.


取消奖金


Hủy tiền thưởng.


扣奖金


Khấu trừ tiền thưởng.


计算奖金


Tính tiền thưởng.


分配奖金


Phân bổ tiền thưởng.


兑现奖金


Chi trả tiền thưởng.


设立奖金


Thiết lập quỹ tiền thưởng.




Các tính từ thường đi với 奖金​


高额奖金


Khoản tiền thưởng lớn.


丰厚的奖金


Tiền thưởng hậu hĩnh.


丰富的奖金


Khoản tiền thưởng phong phú (ít dùng hơn 丰厚).


固定奖金


Tiền thưởng cố định.


额外奖金


Tiền thưởng bổ sung.


年终奖金


Tiền thưởng cuối năm.


季度奖金


Tiền thưởng theo quý.


月度奖金


Tiền thưởng theo tháng.


绩效奖金


Tiền thưởng theo hiệu quả công việc.


现金奖金


Tiền thưởng bằng tiền mặt.




Những danh từ thường đi cùng​


奖金制度


Chế độ tiền thưởng.


奖金政策


Chính sách tiền thưởng.


奖金金额


Số tiền thưởng.


奖金发放


Việc phát tiền thưởng.


奖金分配


Phân bổ tiền thưởng.


奖金池


Quỹ tiền thưởng.


奖金比例


Tỷ lệ tiền thưởng.


奖金方案


Phương án thưởng.


奖金收入


Thu nhập từ tiền thưởng.


奖金标准


Tiêu chuẩn tiền thưởng.




Các cấu trúc thường gặp​


发奖金​


Ví dụ:


公司每年都会发奖金。


Pinyin: Gōngsī měinián dōu huì fā jiǎngjīn.


Tiếng Việt: Công ty năm nào cũng phát tiền thưởng.




获得奖金​


Ví dụ:


他获得了一等奖奖金。


Pinyin: Tā huòdé le yī děng jiǎng jiǎngjīn.


Tiếng Việt: Anh ấy nhận được tiền thưởng của giải nhất.




奖金 + 是……​


Ví dụ:


奖金是五千元。


Pinyin: Jiǎngjīn shì wǔqiān yuán.


Tiếng Việt: Tiền thưởng là 5.000 tệ.




奖金 + 达到……​


Ví dụ:


今年的奖金达到两万元。


Pinyin: Jīnnián de jiǎngjīn dádào liǎng wàn yuán.


Tiếng Việt: Tiền thưởng năm nay đạt 20.000 tệ.




根据……发奖金​


Ví dụ:


公司根据绩效发奖金。


Pinyin: Gōngsī gēnjù jìxiào fā jiǎngjīn.


Tiếng Việt: Công ty phát tiền thưởng dựa trên hiệu quả công việc.




Phân biệt 奖金 và 工资​


Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.


工资​


工资 là tiền lương, tức khoản tiền cố định mà người lao động nhận được để đổi lấy công sức lao động theo hợp đồng.


Ví dụ:


工资五千元。


Mức lương là 5.000 tệ.


Dù làm tốt hay không, người lao động vẫn được trả lương theo quy định, trừ khi có thỏa thuận khác.


奖金​


奖金 là tiền thưởng. Đây là khoản tiền bổ sung ngoài tiền lương, thường gắn với thành tích, hiệu quả công việc hoặc kết quả đạt được.


Ví dụ:


今年奖金比去年高。


Tiền thưởng năm nay cao hơn năm ngoái.


Có người có lương nhưng không có thưởng, hoặc mức thưởng khác nhau giữa các nhân viên.




Phân biệt 奖金 và 奖学金​


奖金 là tiền thưởng nói chung.


奖学金 là học bổng dành cho học sinh, sinh viên có thành tích học tập hoặc nghiên cứu tốt.


Ví dụ:


她获得了一等奖学金。


Cô ấy nhận được học bổng loại nhất.


Không thể dùng 奖金 thay cho 奖学金 khi nói về học bổng.




Phân biệt 奖金 và 奖品​


奖金 là tiền.


奖品 là hiện vật hoặc phần quà.


Ví dụ:


一等奖的奖品是一台电脑。


Phần thưởng của giải nhất là một chiếc máy tính.


如果一等奖奖励五万元,


那么五万元就是奖金。


Nếu giải nhất được thưởng 50.000 tệ thì 50.000 tệ là tiền thưởng.




Phân biệt 奖金 và 津贴​


津贴 là khoản phụ cấp hoặc trợ cấp nhằm bù đắp điều kiện làm việc hoặc chi phí sinh hoạt, chẳng hạn phụ cấp ăn trưa, phụ cấp đi lại, phụ cấp độc hại.


奖金 là khoản thưởng nhằm khuyến khích hoặc ghi nhận thành tích.


Hai khoản này có mục đích hoàn toàn khác nhau.




Phân biệt 奖金 và 红包​


红包 là tiền mừng hoặc tiền lì xì, thường được đựng trong phong bao đỏ và trao vào các dịp lễ, Tết, cưới hỏi hoặc như một khoản thưởng mang tính phong tục.


Một số công ty cuối năm phát 红包 cho nhân viên, nhưng trong báo cáo tài chính hoặc quy chế nhân sự, khoản thưởng chính thức vẫn thường được gọi là 年终奖金.




Các loại 奖金 thường gặp​


年终奖金


Tiền thưởng cuối năm.


绩效奖金


Tiền thưởng theo hiệu suất làm việc.


销售奖金


Tiền thưởng bán hàng.


项目奖金


Tiền thưởng dự án.


团队奖金


Tiền thưởng nhóm.


比赛奖金


Tiền thưởng cuộc thi.


冠军奖金


Tiền thưởng cho nhà vô địch.


科研奖金


Tiền thưởng nghiên cứu khoa học.


创新奖金


Tiền thưởng đổi mới sáng tạo.


安全奖金


Tiền thưởng an toàn lao động.




Các cụm từ cố định​


奖金制度


Chế độ tiền thưởng.


奖金发放


Chi trả tiền thưởng.


奖金标准


Tiêu chuẩn tiền thưởng.


奖金池


Quỹ tiền thưởng.


奖金政策


Chính sách tiền thưởng.


奖金比例


Tỷ lệ tiền thưởng.


奖金计划


Kế hoạch thưởng.


奖金收入


Thu nhập từ tiền thưởng.




Sắc thái sử dụng​


奖金 là từ trung tính, được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.


Xuất hiện rất phổ biến trong:


  • Doanh nghiệp.
  • Kế toán.
  • Quản trị nhân sự.
  • Thể thao.
  • Giáo dục.
  • Nghiên cứu khoa học.
  • Báo chí.
  • Văn bản hành chính.
  • Hợp đồng lao động.



Những lỗi người học thường gặp​


Một lỗi phổ biến là nhầm 奖金 với 工资. Cần nhớ rằng 工资 là tiền lương cố định, còn 奖金 là khoản thưởng phát sinh dựa trên thành tích hoặc quy định của đơn vị.


Người học cũng thường nhầm 奖金 với 奖学金. 奖学金 chỉ dùng cho học bổng, không dùng để chỉ tiền thưởng trong công việc.


Ngoài ra, nhiều người dùng 奖金 để chỉ mọi loại phần thưởng. Thực tế, nếu phần thưởng là hiện vật như xe máy, máy tính hoặc cúp thì phải dùng 奖品, không dùng 奖金.




Từ đồng nghĩa​


  • 奖励金 (jiǎnglì jīn): Tiền khen thưởng, tiền thưởng (thường dùng trong văn bản hành chính).
  • 奖赏 (jiǎngshǎng): Thưởng, ban thưởng (văn viết hoặc văn phong cổ hơn).
  • 奖酬 (jiǎngchóu): Tiền thưởng, thù lao khen thưởng (ít dùng).



Từ trái nghĩa​


奖金 không có từ trái nghĩa tuyệt đối, nhưng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự và thu nhập, thường được đặt đối lập với các khái niệm sau:


  • 罚款 (fákuǎn): Tiền phạt.
  • 扣款 (kòukuǎn): Khấu trừ tiền.
  • 扣工资 (kòu gōngzī): Khấu trừ lương.
  • 处分 (chǔfèn): Kỷ luật, xử lý vi phạm.

Tóm tắt​


奖金 (jiǎngjīn) là danh từ chỉ khoản tiền thưởng được trao cho cá nhân hoặc tập thể nhằm ghi nhận thành tích, hiệu quả công việc, kết quả thi đấu hoặc các đóng góp nổi bật. Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, trường học, thể thao và các cuộc thi. 奖金 khác với 工资 ở chỗ đây không phải là thu nhập cố định mà là khoản tiền bổ sung; khác với 奖学金奖学金 chỉ học bổng; và khác với 奖品奖金 luôn là tiền, còn 奖品 là hiện vật. Các cách kết hợp phổ biến gồm 发奖金、领取奖金、获得奖金、绩效奖金、年终奖金、奖金制度、奖金标准、奖金发放. Đây là một thuật ngữ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân sự, kế toán, quản trị doanh nghiệp và tài chính.

CÁCH DÙNG 补贴 (bǔtiē) CHI TIẾT VÀ TOÀN DIỆN TRONG TIẾNG TRUNG​


I. Khái quát về từ 补贴​


补贴


  • Chữ giản thể: 补贴
  • Chữ phồn thể: 補貼
  • Pinyin: bǔ tiē
  • Âm Hán Việt: Bổ thiếp
  • Loại từ: Danh từ và động từ.

补贴 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, kế toán, quản trị nhân sự, chính sách công, thương mại và đời sống hằng ngày. Nghĩa cơ bản của từ này là trợ cấp, phụ cấp, bù đắp bằng tiền hoặc hiện vật, hoặc cấp thêm một khoản nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí.


Khác với nhiều từ chỉ "cho tiền", 补贴 luôn hàm ý rằng người nhận đã có một khoản chi phí, một khoản thiếu hụt hoặc một nhu cầu cần được bù đắp. Khoản tiền hoặc lợi ích được cấp thêm không phải là phần thu nhập chính, mà là phần hỗ trợ để giảm áp lực tài chính hoặc khuyến khích một hoạt động nào đó.


Ví dụ, khi chính phủ hỗ trợ người dân mua xe điện, doanh nghiệp hỗ trợ tiền ăn cho nhân viên, hoặc công ty hoàn lại một phần chi phí đi công tác, người Trung Quốc đều có thể dùng từ 补贴.




II. Giải thích từng chữ Hán​


Chữ 补​


Thông tin cơ bản​


  • Chữ giản thể: 补
  • Chữ phồn thể: 補
  • Pinyin: bǔ
  • Âm Hán Việt: Bổ
  • Bộ thủ:
    • Giản thể: 衤 (Y)
    • Phồn thể: 衣 (Y)
  • Tổng số nét:
    • Giản thể: 7 nét
    • Phồn thể: 12 nét

Nghĩa gốc của 补 là , khâu, sửa chỗ rách trên quần áo.


Từ ý nghĩa "vá chỗ thiếu", chữ này phát triển thành nhiều nghĩa trừu tượng như:


bổ sung;


bù đắp;


đắp thêm;


hoàn thiện;


bù vào phần còn thiếu.


Ví dụ:


补课


Bǔkè.


Học bù.


补考


Bǔkǎo.


Thi lại.


补充


Bǔchōng.


Bổ sung.


补偿


Bǔcháng.


Bồi thường, bù đắp.


Trong 补贴, 补 mang nghĩa bù thêm, bổ sung thêm.




Chữ 贴​


Thông tin cơ bản​


  • Chữ giản thể: 贴
  • Chữ phồn thể: 貼
  • Pinyin: tiē
  • Âm Hán Việt: Thiếp
  • Bộ thủ:
    • Giản thể: 贝
    • Phồn thể: 貝
  • Tổng số nét:
    • Giản thể: 9 nét
    • Phồn thể: 12 nét

Nghĩa ban đầu của 贴 là dán, gắn sát vào, áp vào.


Ví dụ:


贴纸


Tiēzhǐ.


Dán giấy.


贴照片


Tiē zhàopiàn.


Dán ảnh.


Sau này, chữ 贴 mở rộng nghĩa thành:


bù thêm tiền;


hỗ trợ thêm;


trả thêm một khoản.


Ví dụ:


倒贴


Dàotiē.


Bỏ tiền bù thêm.


贴钱


Tiē qián.


Bỏ tiền bù.


Trong 补贴, 贴 không còn mang nghĩa "dán" mà mang nghĩa cấp thêm, bù thêm.




III. Ý nghĩa của từ 补贴​


Ghép hai chữ lại:


补 = bù thêm.


贴 = cấp thêm.


补贴 có nghĩa là:


bù thêm một khoản;


hỗ trợ tài chính;


trợ cấp;


phụ cấp;


hoàn lại một phần chi phí;


cấp thêm tiền hoặc hiện vật để giảm bớt gánh nặng.


Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là:


补贴 luôn mang ý nghĩa "bù vào phần còn thiếu hoặc hỗ trợ thêm", chứ không phải trả toàn bộ chi phí.


Ví dụ:


Một công ty trả lương chính là 工资.


Nếu công ty trả thêm tiền ăn, tiền xăng xe hoặc tiền điện thoại thì những khoản đó là 补贴.


Một chính phủ không mua xe thay người dân, nhưng hỗ trợ một phần tiền mua xe. Khoản đó cũng gọi là 补贴.




IV. Bản chất ngữ nghĩa của 补贴​


Để sử dụng đúng từ này, cần hiểu ba đặc điểm cơ bản.


Đặc điểm thứ nhất là có một khoản chi phí hoặc nhu cầu đã tồn tại.


Người nhận đã hoặc sẽ phải chi tiền.


Đặc điểm thứ hai là có một bên thứ ba hỗ trợ.


Đó có thể là:


chính phủ;


doanh nghiệp;


công ty;


trường học;


tổ chức;


gia đình.


Đặc điểm thứ ba là khoản hỗ trợ chỉ mang tính bổ sung.


Khoản 补贴 thường không thay thế hoàn toàn trách nhiệm tài chính của người nhận mà chỉ làm giảm bớt gánh nặng.


Chính ba đặc điểm này giúp phân biệt 补贴 với các từ như 工资 (tiền lương), 奖金 (tiền thưởng), 捐款 (quyên góp), 赔偿 (bồi thường) hay 投资 (đầu tư).




V. Loại từ và chức năng ngữ pháp​


补贴 có thể là động từ.


Khi là động từ, nghĩa là trợ cấp, hỗ trợ, bù thêm.


Ví dụ:


公司补贴员工交通费。


Gōngsī bǔtiē yuángōng jiāotōngfèi.


Công ty trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên.


Ở đây, 补贴 là hành động mà công ty thực hiện.


补贴 cũng có thể là danh từ.


Khi là danh từ, nghĩa là khoản trợ cấp, khoản phụ cấp, khoản hỗ trợ.


Ví dụ:


这个月的补贴已经发了。


Zhège yuè de bǔtiē yǐjīng fā le.


Khoản trợ cấp của tháng này đã được phát.


Ở đây, 补贴 là tên gọi của khoản tiền.




VI. Những đối tượng thường được 补贴​


Trong thực tế, 补贴 có thể áp dụng cho rất nhiều loại chi phí.


Ví dụ:


住房补贴


Zhùfáng bǔtiē.


Trợ cấp nhà ở.


交通补贴


Jiāotōng bǔtiē.


Phụ cấp đi lại.


餐费补贴


Cānfèi bǔtiē.


Trợ cấp tiền ăn.


通信补贴


Tōngxìn bǔtiē.


Phụ cấp điện thoại.


高温补贴


Gāowēn bǔtiē.


Phụ cấp làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.


出差补贴


Chūchāi bǔtiē.


Phụ cấp công tác.


生活补贴


Shēnghuó bǔtiē.


Trợ cấp sinh hoạt.


教育补贴


Jiàoyù bǔtiē.


Trợ cấp giáo dục.


医疗补贴


Yīliáo bǔtiē.


Trợ cấp y tế.


失业补贴


Shīyè bǔtiē.


Trợ cấp thất nghiệp.


生育补贴


Shēngyù bǔtiē.


Trợ cấp sinh con.


购车补贴


Gòuchē bǔtiē.


Trợ cấp mua xe.


购房补贴


Gòufáng bǔtiē.


Trợ cấp mua nhà.


Những cụm từ này xuất hiện rất nhiều trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động và các chính sách của doanh nghiệp.




VII. Các cấu trúc thường gặp​


Cấu trúc phổ biến nhất là:


补贴 + Danh từ chỉ người hoặc tổ chức + Danh từ chỉ chi phí.


Ví dụ:


政府补贴企业研发费用。


Zhèngfǔ bǔtiē qǐyè yánfā fèiyòng.


Chính phủ trợ cấp chi phí nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp.


Một cấu trúc khác là:


Danh từ + 补贴.


Ví dụ:


住房补贴。


Zhùfáng bǔtiē.


Trợ cấp nhà ở.


交通补贴。


Jiāotōng bǔtiē.


Phụ cấp đi lại.


Ngoài ra còn có:


发放补贴


Fāfàng bǔtiē.


Phát trợ cấp.


申请补贴


Shēnqǐng bǔtiē.


Xin trợ cấp.


领取补贴


Lǐngqǔ bǔtiē.


Nhận trợ cấp.


获得补贴


Huòdé bǔtiē.


Được trợ cấp.


取消补贴


Qǔxiāo bǔtiē.


Hủy trợ cấp.


增加补贴


Zēngjiā bǔtiē.


Tăng trợ cấp.


减少补贴


Jiǎnshǎo bǔtiē.


Giảm trợ cấp.




VIII. Sắc thái biểu cảm​


补贴 là từ mang sắc thái trung tính.


Nó không tự mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực.


Trong các văn bản chính thức, 补贴 thường được dùng để chỉ chính sách hỗ trợ của nhà nước hoặc doanh nghiệp.


Trong giao tiếp hằng ngày, từ này cũng rất phổ biến khi nói về chế độ đãi ngộ của công ty, các khoản phụ cấp hoặc các chương trình khuyến mãi có tính chất hỗ trợ tài chính.




IX. Lỗi người Việt thường mắc​


Một lỗi phổ biến là nhầm 补贴 với 工资.


工资 là tiền lương cơ bản mà người lao động được trả theo hợp đồng.


补贴 chỉ là khoản hỗ trợ thêm ngoài lương.


Ví dụ, tiền ăn, tiền điện thoại, tiền nhà ở hay tiền đi lại thường là 补贴 chứ không phải 工资.


Một lỗi khác là nhầm 补贴 với 补偿.


补贴 là hỗ trợ nhằm giảm bớt chi phí hoặc khuyến khích một hoạt động.


补偿 là bồi thường do thiệt hại, mất mát hoặc vi phạm.


Ví dụ:


政府给新能源汽车补贴。


Zhèngfǔ gěi xīn néngyuán qìchē bǔtiē.


Chính phủ trợ cấp cho xe năng lượng mới.


Không thể dùng 补偿 trong câu này, vì đây không phải là bồi thường thiệt hại mà là chính sách hỗ trợ.

Cách dùng 绩效 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán (Giản thể): 绩效


Chữ Hán (Phồn thể): 績效


Pinyin: jìxiào


Âm Hán Việt: Tích hiệu


Loại từ: Danh từ


Ý nghĩa cơ bản


绩效 có nghĩa là hiệu quả công việc, thành tích công tác, kết quả thực hiện công việc hoặc hiệu suất làm việc của một cá nhân, một nhóm, một bộ phận hoặc cả một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.


Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng trong:


  • Quản trị nhân sự (Human Resources - HR)
  • Quản lý doanh nghiệp
  • Kế toán tiền lương
  • Quản lý sản xuất
  • Logistics
  • Xuất nhập khẩu
  • Tài chính
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản lý dự án
  • Đánh giá nhân viên

Trong tiếng Anh, 绩效 thường được dịch là:


  • Performance
  • Job performance
  • Work performance
  • Business performance
  • Organizational performance

Tùy theo ngữ cảnh mà cách dịch sẽ khác nhau.




II. Giải thích từng chữ Hán​


1. 绩​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin:


Âm Hán Việt: Tích


Bộ thủ (phồn thể): 糸 (Mịch)


Bộ thủ (giản thể): 纟 (Mịch)


Số nét (giản thể): 11 nét


Số nét (phồn thể): 17 nét


Nghĩa gốc​


Trong tiếng Hán cổ, vốn có nghĩa là dệt sợi, se sợi. Sau này, ý nghĩa được mở rộng thành:


  • thành tích
  • kết quả lao động
  • công lao
  • thành quả đạt được

Ngày nay, chữ thường xuất hiện trong các từ như:


成绩


chéngjì


Thành tích.


业绩


yèjì


Thành tích kinh doanh.


功绩


gōngjì


Công trạng.


绩效


jìxiào


Hiệu quả công việc.


Điểm chung của các từ này là đều liên quan đến kết quả đạt được sau một quá trình làm việc hoặc nỗ lực.




2. 效​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin: xiào


Âm Hán Việt: Hiệu


Bộ thủ: 攴(攵)– Phộc


Số nét: 10 nét


Nghĩa gốc​


效 có nghĩa là:


  • hiệu quả
  • tác dụng
  • hiệu suất
  • kết quả

Ví dụ:


效果


xiàoguǒ


Hiệu quả.


效率


xiàolǜ


Hiệu suất.


生效


shēngxiào


Có hiệu lực.


有效


yǒuxiào


Có hiệu quả.




III. Ý nghĩa của 绩效​


Ghép hai chữ lại:





Kết quả đạt được.






Hiệu quả.


=


绩效


Hiệu quả và kết quả công việc đạt được.


Điểm quan trọng là 绩效 không chỉ đánh giá kết quả cuối cùng, mà còn có thể bao gồm:


  • Chất lượng công việc.
  • Số lượng công việc.
  • Tiến độ hoàn thành.
  • Hiệu suất làm việc.
  • Mức độ hoàn thành mục tiêu.
  • Giá trị tạo ra cho doanh nghiệp.

Do đó, trong quản trị nhân sự hiện đại, 绩效 là một khái niệm rộng hơn "thành tích".




IV. Đặc điểm ý nghĩa​


绩效 luôn gắn với việc đánh giá.


Khi nhắc đến 绩效, người bản ngữ thường nghĩ ngay đến:


  • KPI.
  • Đánh giá nhân viên.
  • Thưởng cuối năm.
  • Lương theo hiệu suất.
  • Quản trị hiệu quả công việc.

Trong doanh nghiệp Trung Quốc, đây là một trong những thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất.




V. Những nghĩa chính của 绩效​


Nghĩa thứ nhất​


Hiệu quả làm việc của cá nhân​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


员工绩效


yuángōng jìxiào


Hiệu quả làm việc của nhân viên.


个人绩效


gèrén jìxiào


Hiệu quả công việc của cá nhân.




Nghĩa thứ hai​


Hiệu quả của phòng ban​


Ví dụ:


部门绩效


bùmén jìxiào


Hiệu quả hoạt động của phòng ban.


团队绩效


tuánduì jìxiào


Hiệu quả làm việc của nhóm.




Nghĩa thứ ba​


Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp​


Ví dụ:


企业绩效


qǐyè jìxiào


Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.


经营绩效


jīngyíng jìxiào


Hiệu quả kinh doanh.




Nghĩa thứ tư​


Thành tích để tính thưởng​


Ví dụ:


绩效奖金


jìxiào jiǎngjīn


Thưởng theo hiệu quả công việc.


绩效工资


jìxiào gōngzī


Lương theo hiệu suất.


Đây là hai cụm từ cực kỳ phổ biến trong nhân sự.




VI. Đặc điểm ngữ pháp​


绩效 là danh từ.


Có thể làm chủ ngữ.


Ví dụ:


绩效提高了。


jìxiào tígāo le.


Hiệu quả công việc đã được nâng cao.




Có thể làm tân ngữ.


Ví dụ:


提高绩效。


tígāo jìxiào.


Nâng cao hiệu quả công việc.


改善绩效。


gǎishàn jìxiào.


Cải thiện hiệu quả công việc.




Có thể làm định ngữ.


Ví dụ:


绩效管理


jìxiào guǎnlǐ


Quản lý hiệu suất.


绩效制度


jìxiào zhìdù


Chế độ đánh giá hiệu quả công việc.




VII. Những cụm từ thường gặp​


绩效考核​


Pinyin: jìxiào kǎohé


Nghĩa là đánh giá hiệu quả công việc, đánh giá thành tích.


Đây là cụm từ được sử dụng nhiều nhất trong quản trị nhân sự.


Việc đánh giá có thể dựa trên:


  • Mức độ hoàn thành công việc.
  • Chất lượng công việc.
  • KPI.
  • Doanh số.
  • Thái độ làm việc.
  • Khả năng hợp tác.



绩效管理​


Pinyin: jìxiào guǎnlǐ


Quản lý hiệu suất làm việc.


Bao gồm:


  • Xây dựng mục tiêu.
  • Theo dõi tiến độ.
  • Đánh giá.
  • Phản hồi.
  • Khen thưởng.
  • Cải thiện hiệu quả.



绩效工资​


Pinyin: jìxiào gōngzī


Lương theo hiệu suất.


Đây là khoản lương được tính dựa trên kết quả công việc, khác với 基本工资 (lương cơ bản).




绩效奖金​


Pinyin: jìxiào jiǎngjīn


Thưởng hiệu suất.


Đây là khoản thưởng dành cho nhân viên có kết quả làm việc tốt.




绩效评价​


Pinyin: jìxiào píngjià


Đánh giá hiệu quả công việc.




绩效指标​


Pinyin: jìxiào zhǐbiāo


Chỉ tiêu đánh giá hiệu suất.




绩效目标​


Pinyin: jìxiào mùbiāo


Mục tiêu hiệu suất.




绩效体系​


Pinyin: jìxiào tǐxì


Hệ thống đánh giá hiệu suất.




绩效排名​


Pinyin: jìxiào páimíng


Xếp hạng hiệu suất.




提高绩效​


Pinyin: tígāo jìxiào


Nâng cao hiệu quả công việc.




完成绩效目标​


Pinyin: wánchéng jìxiào mùbiāo


Hoàn thành mục tiêu hiệu suất.




达成绩效目标​


Pinyin: dáchéng jìxiào mùbiāo


Đạt mục tiêu hiệu suất.




VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 绩效 và 成绩​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


成绩 chỉ kết quả hoặc thành tích đạt được trong học tập, thi cử, thể thao hoặc một công việc cụ thể.


Ví dụ:


考试成绩。


kǎoshì chéngjì.


Kết quả thi.


学习成绩。


xuéxí chéngjì.


Thành tích học tập.


Trong khi đó, 绩效 chỉ hiệu quả làm việc và kết quả công việc trong môi trường nghề nghiệp hoặc quản lý.


Ví dụ:


员工绩效。


yuángōng jìxiào.


Hiệu quả làm việc của nhân viên.


Không nói:


考试绩效


để chỉ kết quả thi.




2. 绩效 và 效率​


效率hiệu suất, tức tốc độ hoặc khả năng hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian.


Ví dụ:


提高工作效率。


tígāo gōngzuò xiàolǜ.


Nâng cao hiệu suất làm việc.


绩效 rộng hơn, bao gồm cả:


  • Hiệu suất.
  • Chất lượng.
  • Kết quả.
  • Mức độ hoàn thành mục tiêu.

Có thể một người làm việc rất nhanh (效率高), nhưng nếu chất lượng kém hoặc không đạt mục tiêu thì 绩效 vẫn có thể thấp.




3. 绩效 và 业绩​


Đây là cặp từ rất hay gặp trong doanh nghiệp.


业绩 chỉ thành tích kinh doanh, chẳng hạn:


  • Doanh số.
  • Lợi nhuận.
  • Giá trị hợp đồng.
  • Kết quả bán hàng.

Ví dụ:


销售业绩。


xiāoshòu yèjì.


Doanh số bán hàng.


绩效 có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho mọi vị trí công việc, kể cả những vị trí không trực tiếp tạo doanh thu như kế toán, nhân sự, hành chính hoặc kỹ thuật.




4. 绩效 và KPI​


KPI là viết tắt của Key Performance Indicator, nghĩa là chỉ số đánh giá hiệu quả công việc.


KPI là công cụ hoặc tiêu chí để đo lường.


绩效 là kết quả hoặc hiệu quả được đánh giá.


Nói cách khác:


  • KPI là tiêu chuẩn.
  • 绩效 là kết quả sau khi đánh giá theo tiêu chuẩn đó.



IX. Những lỗi người học thường mắc​


Lỗi thứ nhất là nhầm 绩效 với 工资. 绩效 không có nghĩa là tiền lương. Chỉ khi kết hợp trong các cụm như 绩效工资 hoặc 绩效奖金 thì mới liên quan đến thu nhập.


Lỗi thứ hai là dùng 绩效 thay cho 效率. 效率 chỉ tốc độ và hiệu suất làm việc, còn 绩效 bao quát hơn, bao gồm chất lượng, kết quả và mức độ hoàn thành mục tiêu.


Lỗi thứ ba là nhầm 绩效 với 业绩. 业绩 thường gắn với kết quả kinh doanh hoặc doanh số, còn 绩效 dùng cho mọi vị trí trong doanh nghiệp.


Lỗi thứ tư là hiểu 绩效考核 chỉ là việc chấm điểm cuối năm. Thực tế, trong nhiều doanh nghiệp, việc đánh giá 绩效 được thực hiện hàng tháng, hàng quý hoặc theo từng dự án.


X. Sắc thái sử dụng​


绩效 là thuật ngữ mang phong cách chuyên ngành và trang trọng, được sử dụng rất nhiều trong:


  • Quản trị nhân sự.
  • Kế toán tiền lương.
  • Quản trị doanh nghiệp.
  • Quản lý sản xuất.
  • Logistics.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Tài chính.
  • Ngân hàng.
  • Hành chính.
  • Giáo dục.
  • Bệnh viện.
  • Cơ quan nhà nước.

Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ ít dùng 绩效 khi nói về công việc hằng ngày, nhưng trong môi trường doanh nghiệp, đây là một từ xuất hiện với tần suất rất cao, đặc biệt trong các cuộc họp, báo cáo, thông báo nội bộ, đánh giá nhân viên và chính sách tiền lương. Đây cũng là một trong những thuật ngữ cốt lõi mà người làm nhân sự, kế toán tiền lương và quản lý doanh nghiệp cần nắm vững.

Cách dùng 绩效 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán (Giản thể): 绩效


Chữ Hán (Phồn thể): 績效


Pinyin: jìxiào


Âm Hán Việt: Tích hiệu


Loại từ:


  • Danh từ

Ý nghĩa cơ bản


绩效 có nghĩa là thành tích công việc, hiệu quả công việc, kết quả thực hiện công việc, hiệu suất làm việc hoặc kết quả đạt được sau một quá trình thực hiện nhiệm vụ.


Trong quản trị doanh nghiệp, 绩效 là thuật ngữ dùng để đánh giá mức độ hoàn thành công việc của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức dựa trên các tiêu chí, chỉ số và mục tiêu đã đặt ra.


Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng trong:


  • Quản trị nhân sự
  • Kế toán tiền lương
  • Quản trị doanh nghiệp
  • Quản lý sản xuất
  • Logistics
  • Xuất nhập khẩu
  • Chuỗi cung ứng
  • Quản lý dự án
  • Quản lý chất lượng
  • Hành chính nhân sự

Nếu học tiếng Trung thương mại hoặc làm việc tại công ty Trung Quốc thì 绩效 là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất.




II. Giải thích từng chữ Hán​


1. 绩​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin:


Âm Hán Việt: Tích


Bộ thủ (phồn thể): 糸 (Mịch)


Số nét (giản thể): 11 nét


Số nét (phồn thể): 17 nét


Nghĩa gốc​


绩 vốn có nghĩa là:


  • thành tích
  • công lao
  • kết quả lao động
  • thành quả đạt được

Thời cổ đại, chữ này còn mang nghĩa dệt vải hoặc hoàn thành công việc dệt. Về sau, nghĩa được mở rộng thành thành quả sau quá trình lao động.


Ví dụ:


成绩


chéngjì


Thành tích.


业绩


yèjì


Thành tích kinh doanh.


功绩


gōngjì


Công lao.


战绩


zhànjì


Chiến tích.


Trong từ 绩效, chữ nhấn mạnh thành quả đạt được.




2. 效​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin: xiào


Âm Hán Việt: Hiệu


Bộ thủ: 攴(攵)– Phộc


Số nét: 10 nét


Nghĩa gốc​


效 có nhiều nghĩa:


  • hiệu quả
  • hiệu suất
  • tác dụng
  • noi theo
  • cống hiến

Ví dụ:


效果


xiàoguǒ


Hiệu quả.


效率


xiàolǜ


Hiệu suất.


有效


yǒuxiào


Có hiệu lực.


生效


shēngxiào


Có hiệu lực.


Trong 绩效, chữ mang nghĩa hiệu quả đạt được.




III. Ý nghĩa của 绩效​


Ghép hai chữ lại:





Thành quả.






Hiệu quả.


=


绩效


Hiệu quả và thành quả đạt được sau khi hoàn thành công việc.


Nói cách khác, 绩效 không chỉ phản ánh làm được bao nhiêu việc, mà còn phản ánh làm việc có đạt mục tiêu, có tạo ra giá trị và có mang lại hiệu quả hay không.




IV. Bản chất của 绩效​


Nhiều người mới học tiếng Trung thường hiểu 绩效 là "hiệu suất". Cách hiểu này chưa đầy đủ.


绩效 bao gồm ba yếu tố chính:


Thứ nhất, mức độ hoàn thành công việc.


Ví dụ:


Hoàn thành 100% chỉ tiêu doanh số.


Hoàn thành kế hoạch sản xuất.


Hoàn thành đúng thời hạn.


Thứ hai, chất lượng công việc.


Ví dụ:


Ít sai sót.


Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.


Khách hàng hài lòng.


Thứ ba, hiệu quả mang lại.


Ví dụ:


Tăng doanh thu.


Giảm chi phí.


Nâng cao năng suất.


Tăng lợi nhuận.


Vì vậy, 绩效 là một khái niệm rộng hơn 效率 (hiệu suất).




V. Những nghĩa chính của 绩效​


Nghĩa thứ nhất​


Hiệu quả công việc​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


员工绩效


yuángōng jìxiào


Hiệu quả công việc của nhân viên.


部门绩效


bùmén jìxiào


Hiệu quả hoạt động của phòng ban.


团队绩效


tuánduì jìxiào


Hiệu quả làm việc của nhóm.




Nghĩa thứ hai​


Thành tích làm việc​


Ví dụ:


绩效很好


jìxiào hěn hǎo


Thành tích công việc rất tốt.


绩效优秀


jìxiào yōuxiù


Thành tích xuất sắc.


绩效不达标


jìxiào bù dábiāo


Thành tích không đạt yêu cầu.




Nghĩa thứ ba​


Kết quả đánh giá​


Ví dụ:


绩效考核


jìxiào kǎohé


Đánh giá thành tích công việc.


绩效评分


jìxiào píngfēn


Chấm điểm hiệu quả công việc.


绩效评价


jìxiào píngjià


Đánh giá hiệu quả công việc.




Nghĩa thứ tư​


Chỉ khoản thưởng theo kết quả làm việc​


Trong nhiều công ty Trung Quốc, khi nhân viên nói:


这个月有绩效。


Zhège yuè yǒu jìxiào.


Tháng này có tiền thưởng theo kết quả công việc.


Ở đây, 绩效 là cách nói rút gọn của 绩效奖金.




VI. Đặc điểm ngữ pháp​


绩效 là danh từ.


Có thể làm chủ ngữ.


Ví dụ:


绩效非常重要。


jìxiào fēicháng zhòngyào.


Hiệu quả công việc rất quan trọng.




Có thể làm tân ngữ.


例如:


提高绩效。


tígāo jìxiào.


Nâng cao hiệu quả công việc.


改善绩效。


gǎishàn jìxiào.


Cải thiện hiệu quả công việc.


分析绩效。


fēnxī jìxiào.


Phân tích kết quả công việc.




Có thể làm định ngữ.


Ví dụ:


绩效管理


jìxiào guǎnlǐ


Quản lý hiệu suất.


绩效工资


jìxiào gōngzī


Lương theo hiệu quả công việc.


绩效奖金


jìxiào jiǎngjīn


Thưởng theo thành tích.


绩效考核制度


jìxiào kǎohé zhìdù


Chế độ đánh giá hiệu quả công việc.




VII. Những cụm từ thường gặp​


绩效考核​


Pinyin: jìxiào kǎohé


Đánh giá hiệu quả công việc.


Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong quản trị nhân sự.




绩效管理​


Pinyin: jìxiào guǎnlǐ


Quản lý hiệu suất.


Bao gồm:


  • Thiết lập mục tiêu.
  • Theo dõi tiến độ.
  • Đánh giá kết quả.
  • Cải thiện năng lực.



绩效工资​


Pinyin: jìxiào gōngzī


Lương theo hiệu quả công việc.


Đây là phần lương phụ thuộc vào kết quả làm việc.




绩效奖金​


Pinyin: jìxiào jiǎngjīn


Tiền thưởng theo thành tích.


Khác với 年终奖 (thưởng cuối năm), 绩效奖金 thường được tính dựa trên mức độ hoàn thành KPI hoặc mục tiêu công việc.




绩效目标​


Pinyin: jìxiào mùbiāo


Mục tiêu hiệu suất.




绩效指标​


Pinyin: jìxiào zhǐbiāo


Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả.




提高绩效​


Pinyin: tígāo jìxiào


Nâng cao hiệu quả công việc.




改善绩效​


Pinyin: gǎishàn jìxiào


Cải thiện kết quả công việc.




完成绩效目标​


Pinyin: wánchéng jìxiào mùbiāo


Hoàn thành mục tiêu hiệu suất.




达成绩效要求​


Pinyin: dáchéng jìxiào yāoqiú


Đạt yêu cầu về thành tích công việc.




绩效评估​


Pinyin: jìxiào pínggū


Đánh giá hiệu quả công việc.




绩效排名​


Pinyin: jìxiào páimíng


Xếp hạng thành tích.




VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 绩效 và 效率​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


效率 chỉ tốc độ và khả năng hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian nhất định.


Ví dụ:


工作效率很高。


Gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.


Hiệu suất làm việc rất cao.


Người này làm việc nhanh.


绩效 không chỉ xét tốc độ mà còn đánh giá kết quả, chất lượng, mức độ hoàn thành mục tiêu và giá trị tạo ra.


Ví dụ:


员工绩效很好。


Yuángōng jìxiào hěn hǎo.


Thành tích công việc của nhân viên rất tốt.


Một người có thể làm việc nhanh (效率高) nhưng kết quả không tốt hoặc nhiều sai sót, nên 绩效 chưa chắc đã cao.




2. 绩效 và 业绩​


Đây là cặp từ rất dễ nhầm trong doanh nghiệp.


绩效 là kết quả làm việc tổng thể của cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm chất lượng, tiến độ, tinh thần hợp tác và nhiều yếu tố khác.


业绩 chủ yếu chỉ thành tích kinh doanh hoặc kết quả doanh số.


Ví dụ:


销售业绩很好。


Xiāoshòu yèjì hěn hǎo.


Doanh số bán hàng rất tốt.


员工绩效很好。


Yuángōng jìxiào hěn hǎo.


Hiệu quả làm việc của nhân viên rất tốt.


Một nhân viên hành chính không có 业绩 theo nghĩa doanh số, nhưng vẫn có 绩效 để đánh giá.




3. 绩效 và 成绩​


成绩 là thành tích nói chung, có thể dùng trong học tập, thể thao hoặc công việc.


绩效 là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong môi trường doanh nghiệp và quản lý nhân sự.


Ví dụ:


学习成绩很好。


Xuéxí chéngjì hěn hǎo.


Thành tích học tập rất tốt.


不能说:


学习绩效很好。


Trong ngữ cảnh thông thường, cách nói này không tự nhiên.




4. 绩效 và KPI​


KPI là viết tắt của Key Performance Indicator, nghĩa là chỉ số đánh giá hiệu quả công việc.


KPI là tiêu chuẩn hoặc chỉ số dùng để đo lường.


绩效 là kết quả cuối cùng sau khi được đánh giá.


Nói cách khác:


  • KPI là công cụ đánh giá.
  • 绩效 là kết quả đánh giá.

Ví dụ:


公司根据KPI考核员工绩效。


Gōngsī gēnjù KPI kǎohé yuángōng jìxiào.


Công ty đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên dựa trên KPI.




IX. Những lỗi người học thường mắc​


Lỗi thứ nhất là cho rằng 绩效 đồng nghĩa với 工资. Thực tế, 绩效 không phải là tiền lương. Nó là kết quả hoặc hiệu quả công việc. Chỉ trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người ta mới dùng 绩效 để chỉ phần 绩效奖金 hoặc 绩效工资.


Lỗi thứ hai là nhầm 绩效 với 效率. 效率 chỉ nói đến năng suất hoặc tốc độ làm việc, còn 绩效 đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả chất lượng, kết quả và mức độ hoàn thành mục tiêu.


Lỗi thứ ba là dùng 绩效 trong mọi loại thành tích. Ví dụ, khi nói về điểm số học tập hoặc thành tích thi đấu, nên dùng 成绩 hoặc 战绩, không dùng 绩效.


Lỗi thứ tư là nghĩ rằng 绩效 chỉ áp dụng cho cá nhân. Thực tế, từ này còn được dùng để đánh giá phòng ban (部门绩效), nhóm (团队绩效), doanh nghiệp (企业绩效) và cả dự án (项目绩效).


X. Sắc thái sử dụng​


绩效 là thuật ngữ mang phong cách trang trọng và chuyên ngành, được sử dụng rất rộng rãi trong:


  • Quản trị nhân sự.
  • Kế toán tiền lương.
  • Quản lý doanh nghiệp.
  • Tuyển dụng.
  • Quản lý sản xuất.
  • Logistics.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Chuỗi cung ứng.
  • Quản lý dự án.
  • Hệ thống KPI.
  • Báo cáo đánh giá nhân viên.

Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ cũng thường dùng 绩效, đặc biệt tại nơi làm việc. Ví dụ:


  • 这个月我的绩效不错。

    Zhège yuè wǒ de jìxiào búcuò.

    Tháng này kết quả công việc của tôi khá tốt.
  • 公司下周要做绩效考核。

    Gōngsī xià zhōu yào zuò jìxiào kǎohé.

    Tuần sau công ty sẽ tiến hành đánh giá hiệu quả công việc.

Những cách diễn đạt này rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt tại các công ty Trung Quốc hoặc doanh nghiệp có áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất.

Cách dùng 接近 (jiējìn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


Từ vựng: 接近


Phiên âm: jiējìn


Loại từ:


  • Động từ (动词)
  • Tính từ (形容词) (ít gặp hơn, chủ yếu trong văn viết hoặc một số cấu trúc cố định)

Nghĩa tiếng Việt:


  • Tiến gần
  • Đến gần
  • Lại gần
  • Tiếp cận
  • Gần đạt đến
  • Xấp xỉ
  • Gần bằng
  • Có quan hệ gần gũi
  • Tiếp xúc gần

Nghĩa tiếng Anh:


  • to approach
  • to get close to
  • to draw near
  • to be close to
  • to approximate
  • nearly
  • close to

Đây là một từ được sử dụng với tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, văn học, kinh doanh, quân sự, khoa học kỹ thuật và đời sống.




II. Ý nghĩa cốt lõi của 接近​


接近 biểu thị khoảng cách giữa hai đối tượng đang được rút ngắn, hoặc mức độ của một sự vật đang tiến gần đến một giá trị, một mục tiêu hoặc một trạng thái nào đó.


Khái niệm "gần" ở đây không chỉ là khoảng cách vật lý mà còn có thể là:


  • Khoảng cách không gian
  • Khoảng cách thời gian
  • Khoảng cách số lượng
  • Khoảng cách trình độ
  • Khoảng cách mục tiêu
  • Quan hệ giữa con người
  • Mức độ giống nhau
  • Giá trị thống kê
  • Mức độ hoàn thành

Đây chính là điểm khiến 接近 có phạm vi sử dụng rất rộng.




III. Phân tích cấu tạo của từ​


1. 接​


có nghĩa là


  • tiếp xúc
  • nối
  • đón
  • nhận
  • tiếp nhận
  • chạm vào

Ví dụ


接电话


jiē diànhuà


nghe điện thoại


接人


jiē rén


đón người


接触


jiēchù


tiếp xúc


接待


jiēdài


tiếp đón


接班


jiēbān


tiếp quản công việc


Trong 接近, chữ mang nghĩa:


"tiến đến để tiếp xúc."




2. 近​


có nghĩa là


  • gần
  • cận
  • sát

Ví dụ


附近


fùjìn


gần đây


近代


jìndài


cận đại


最近


zuìjìn


gần đây


靠近


kàojìn


ở gần


临近


línjìn


cận kề


接近


nghĩa đen là


"tiến đến gần."




IV. Bản chất ngữ nghĩa của 接近​


Trong tiếng Trung, 接近 luôn bao hàm ý nghĩa khoảng cách đang được thu hẹp.


Khoảng cách này có thể là:


1. Khoảng cách vật lý​


Ví dụ


汽车慢慢接近学校。


Qìchē mànman jiējìn xuéxiào.


Chiếc xe từ từ tiến gần đến trường học.


Xe vẫn chưa đến trường.


Nhưng khoảng cách đang ngắn lại.




2. Khoảng cách thời gian​


Ví dụ


春节快接近了。


Chūnjié kuài jiējìn le.


Tết Nguyên đán sắp đến gần.


Không phải Tết đã đến.


Mà còn một khoảng thời gian ngắn nữa.




3. Khoảng cách số lượng​


Ví dụ


人数已经接近一万人。


Rénshù yǐjīng jiējìn yí wàn rén.


Số người đã gần đạt tới mười nghìn.


Có thể là


9800


9900


9950


nhưng chưa đến 10000.




4. Khoảng cách mục tiêu​


例如:


我们的目标已经接近完成。


Wǒmen de mùbiāo yǐjīng jiējìn wánchéng.


Mục tiêu của chúng ta đã gần hoàn thành.




5. Quan hệ con người​


例如:


他故意接近老板。


Tā gùyì jiējìn lǎobǎn.


Anh ấy cố ý tiếp cận ông chủ.


Ở đây không phải đứng gần.


Mà là


chủ động tạo quan hệ.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


1. Là động từ ngoại động​


Ví dụ


接近目标


tiến gần mục tiêu


接近终点


tiến gần đích


接近成功


tiến gần thành công


接近客户


tiếp cận khách hàng


接近真相


tiến gần sự thật




2. Có thể mang tân ngữ​


Ví dụ


接近市场


tiếp cận thị trường


接近群众


gần gũi quần chúng


接近事实


gần với sự thật


接近答案


gần đáp án




3. Có thể đi với 副词​


逐渐接近


dần dần tiến gần


越来越接近


ngày càng gần


慢慢接近


từ từ tiến gần


已经接近


đã gần


十分接近


rất gần


非常接近


cực kỳ gần


不断接近


không ngừng tiến gần


迅速接近


nhanh chóng tiến gần




VI. Những đối tượng thường đi với 接近​


1. Địa điểm​


接近学校


接近机场


接近河边


接近山区


接近边境


接近目的地




2. Con người​


接近领导


接近客户


接近老师


接近专家


接近孩子


接近老人




3. Mục tiêu​


接近目标


接近梦想


接近成功


接近终点


接近胜利




4. Số liệu​


接近百分之百


接近十万元


接近一百万


接近历史最高水平




5. Thời gian​


接近年底


接近中午


接近傍晚


接近考试


接近截止日期




VII. Các cấu trúc thường gặp​


接近 + Danh từ​


接近目标


接近成功


接近终点


接近答案


接近事实


接近真相


接近客户


接近群众


接近市场


接近生活




接近 + 数字​


接近一百


接近十万


接近百分之五十


接近两小时


接近三公里




越来越接近​


Ví dụ


越来越接近梦想。


Ngày càng gần với ước mơ.




接近于​


Đây là cách dùng mang tính văn viết và học thuật hơn, có nghĩa là gần như, gần đạt tới hoặc xấp xỉ.


Ví dụ:


他的想法接近于现实。


Tā de xiǎngfǎ jiējìn yú xiànshí.


Ý tưởng của anh ấy gần với thực tế.


Trong nhiều trường hợp, 接近于接近 có thể thay thế nhau, nhưng 接近于 trang trọng hơn và thường gặp trong các bài báo, nghiên cứu hoặc văn bản học thuật.




VIII. Những phó từ thường kết hợp​


已经接近


đã gần


越来越接近


ngày càng gần


十分接近


rất gần


非常接近


vô cùng gần


逐渐接近


dần dần tiến gần


不断接近


không ngừng tiến gần


快速接近


nhanh chóng tiến gần


慢慢接近


từ từ tiến gần


无限接近


tiến rất gần


基本接近


cơ bản là gần đạt




IX. Phân biệt 接近 với các từ gần nghĩa​


1. 接近 và 靠近​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


靠近 chủ yếu nói về khoảng cách vật lý.


Ví dụ:


请不要靠近窗户。


Qǐng búyào kàojìn chuānghu.


Xin đừng đến gần cửa sổ.


Ở đây chỉ đơn thuần nói về vị trí.




接近 rộng hơn nhiều.


Ngoài nghĩa "đến gần", nó còn có thể diễn tả:


  • tiếp cận khách hàng
  • gần đạt mục tiêu
  • gần đúng về số liệu
  • gần với sự thật
  • tạo dựng quan hệ

Không thể nói:


靠近成功。


成功 không phải là một địa điểm có thể đứng gần.


Phải nói:


接近成功。


Tiến gần đến thành công.




2. 接近 và 接触​


接触 nhấn mạnh có sự tiếp xúc trực tiếp.


Ví dụ:


我第一次接触汉语。


Wǒ dì yī cì jiēchù Hànyǔ.


Tôi lần đầu tiếp xúc với tiếng Trung.


Ở đây đã có sự tiếp xúc.




接近 chỉ mới tiến gần.


Ví dụ:


他一直想接近老师。


Anh ấy luôn muốn tiếp cận giáo viên.


Chưa chắc đã tiếp xúc.




3. 接近 và 临近​


临近 chủ yếu dùng với thời gian hoặc địa điểm.


Ví dụ:


临近春节。


Cận Tết.


临近考试。


Cận kỳ thi.


临近 mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.


接近 có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho thời gian, không gian, số liệu, mục tiêu, con người và nhiều đối tượng khác.




4. 接近 và 达到​


达到 nghĩa là đạt tới.


Ví dụ:


达到目标。


Đạt mục tiêu.




接近 nghĩa là gần đạt.


Ví dụ:


接近目标。


Gần đạt mục tiêu.


Khoảng cách giữa hai từ rất quan trọng:


  • 接近: còn thiếu một bước nữa.
  • 达到: đã đạt được.

Ví dụ:


销售额已经接近一百万元,但还没有达到。


Xiāoshòué yǐjīng jiējìn yì bǎi wàn yuán, dàn hái méiyǒu dádào.


Doanh số đã gần đạt một triệu Nhân dân tệ, nhưng vẫn chưa đạt.




X. Các lĩnh vực sử dụng​


Trong đời sống hằng ngày: nói về khoảng cách, thời gian, địa điểm, mối quan hệ.


Trong kinh doanh: tiếp cận khách hàng, tiếp cận thị trường, doanh số gần đạt mục tiêu.


Trong giáo dục: điểm số gần đạt yêu cầu, học sinh tiến gần mục tiêu học tập.


Trong khoa học: giá trị đo được gần bằng giá trị lý thuyết, kết quả gần với thực tế.


Trong quân sự: tiếp cận mục tiêu, tiếp cận khu vực tác chiến.


Trong y học: chỉ số xét nghiệm gần đạt mức bình thường.




XI. Lỗi thường gặp của người học​


Nhiều người học nhầm 接近 với 靠近 và dùng chúng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Thực tế, 靠近 chủ yếu diễn tả sự tiến gần về vị trí địa lý hoặc khoảng cách vật lý, còn 接近 có phạm vi nghĩa rộng hơn rất nhiều, bao gồm cả khoảng cách về thời gian, số liệu, mục tiêu, trình độ và quan hệ xã hội.


Một lỗi khác là nhầm 接近 với 达到. 接近 chỉ trạng thái "gần đạt đến", còn 达到 khẳng định rằng mục tiêu hoặc tiêu chuẩn đã được hoàn thành. Khi báo cáo số liệu hoặc tiến độ công việc, sự khác biệt này đặc biệt quan trọng.


Ngoài ra, khi muốn nói "tiếp cận khách hàng", "tiếp cận thị trường", "tiếp cận sự thật", phải dùng 接近, không dùng 靠近, vì đây là nghĩa mở rộng mang tính trừu tượng.




XII. 20 mẫu câu ví dụ​


1. 我们已经接近目标了。
Wǒmen yǐjīng jiējìn mùbiāo le.

Chúng ta đã gần đạt được mục tiêu.


2. 火车正在接近车站。
Huǒchē zhèngzài jiējìn chēzhàn.

Tàu hỏa đang tiến gần đến nhà ga.


3. 春节快要接近了。
Chūnjié kuàiyào jiējìn le.

Tết Nguyên đán sắp đến gần.


4. 公司希望接近更多客户。
Gōngsī xīwàng jiējìn gèngduō kèhù.

Công ty hy vọng tiếp cận được nhiều khách hàng hơn.


5. 这个数字接近一百万。
Zhège shùzì jiējìn yì bǎi wàn.

Con số này gần đạt một triệu.


6. 他故意接近经理。
Tā gùyì jiējìn jīnglǐ.

Anh ấy cố ý tiếp cận người quản lý.


7. 我们越来越接近成功。
Wǒmen yuèláiyuè jiējìn chénggōng.

Chúng ta ngày càng tiến gần đến thành công.


8. 飞机正在接近机场。
Fēijī zhèngzài jiējìn jīchǎng.

Máy bay đang tiến gần sân bay.


9. 考试日期已经接近了。
Kǎoshì rìqī yǐjīng jiējìn le.

Ngày thi đã đến rất gần.


10. 他的想法接近事实。
Tā de xiǎngfǎ jiējìn shìshí.

Ý tưởng của anh ấy gần với thực tế.


11. 我们的销售额接近预算目标。
Wǒmen de xiāoshòué jiējìn yùsuàn mùbiāo.

Doanh thu của chúng tôi gần đạt mục tiêu ngân sách.


12. 请不要接近危险区域。
Qǐng búyào jiējìn wēixiǎn qūyù.

Xin đừng đến gần khu vực nguy hiểm.


13. 他的成绩接近满分。
Tā de chéngjì jiējìn mǎnfēn.

Điểm số của anh ấy gần đạt điểm tối đa.


14. 我们正在接近问题的真相。
Wǒmen zhèngzài jiējìn wèntí de zhēnxiàng.

Chúng ta đang tiến gần đến sự thật của vấn đề.


15. 双方的意见越来越接近。
Shuāngfāng de yìjiàn yuèláiyuè jiējìn.

Ý kiến của hai bên ngày càng gần nhau.


16. 今年的产量接近历史最高水平。
Jīnnián de chǎnliàng jiējìn lìshǐ zuìgāo shuǐpíng.

Sản lượng năm nay gần đạt mức cao nhất trong lịch sử.


17. 他一直努力接近自己的梦想。
Tā yìzhí nǔlì jiējìn zìjǐ de mèngxiǎng.

Anh ấy luôn nỗ lực tiến gần đến ước mơ của mình.


18. 这个结果接近我们的预期。
Zhège jiéguǒ jiējìn wǒmen de yùqī.

Kết quả này gần với dự kiến của chúng tôi.


19. 我们必须接近市场,了解客户需求。
Wǒmen bìxū jiējìn shìchǎng, liǎojiě kèhù xūqiú.

Chúng ta phải tiếp cận thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng.


20. 他们的技术水平已经接近国际标准。
Tāmen de jìshù shuǐpíng yǐjīng jiējìn guójì biāozhǔn.

Trình độ kỹ thuật của họ đã gần đạt tiêu chuẩn quốc tế.

经过 (jīngguò) trong tiếng Trung là gì? Cách dùng 经过 chi tiết, toàn diện và chuyên sâu​


I. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 经过


Chữ Hán phồn thể: 經過


Phiên âm: jīngguò


Âm Hán Việt:


  • 经 (經): Kinh
  • 过 (過): Quá

Tổng số nét:


  • 经 (简体): 8 nét
  • 經 (繁體): 13 nét
  • 过 (简体): 6 nét
  • 過 (繁體): 12 nét

Loại từ:


  • Động từ
  • Giới từ
  • Danh từ

Đây là một trong những từ đa chức năng nhất trong tiếng Trung hiện đại. Người học thường chỉ biết nghĩa là "trải qua", nhưng trên thực tế 经过 có ba cách dùng hoàn toàn khác nhau về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.


Muốn sử dụng đúng 经过, trước hết phải xác định nó đang là động từ, giới từ hay danh từ.




II. Phân tích từng chữ Hán​


1. Chữ 经 (經)​


Phiên âm:


jīng


Âm Hán Việt:


Kinh


Nghĩa gốc:


Đi qua.


Đi xuyên qua.


Trải qua.


Kinh qua.


Đi theo một tuyến.


Sau này nghĩa mở rộng thành:


Đã trải nghiệm.


Đã kinh qua.


Ví dụ:


经验


Kinh nghiệm.


经商


Kinh doanh.


经手


Qua tay.


经历


Trải qua.


可以看到,经 luôn mang ý nghĩa:


"Từ điểm này đi qua điểm khác."


Hoặc:


"Trải qua một quá trình."




2. Chữ 过 (過)​


Phiên âm:


guò


Âm Hán Việt:


Quá


Ý nghĩa:


Đi qua.


Vượt qua.


Qua khỏi.


Sau khi hoàn thành.


Ví dụ:


过去


Đi qua.


过桥


Qua cầu.


过河


Qua sông.


过关


Qua cửa.


过年


Đón năm mới.




III. Ý nghĩa khi ghép thành 经过​








Đi qua.


Trải qua.









Qua khỏi.





Đi qua.





Trải qua.





Qua một quá trình.





Sau khi trải qua.


Đây là ý nghĩa cốt lõi của từ.




IV. Bản chất ngữ nghĩa của 经过​


Điểm quan trọng nhất của 经过 là:


Nó luôn hàm ý:


"Có một quá trình từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc."


Điều này áp dụng cho cả ba nghĩa.


Ví dụ.


Một người đi từ Hà Nội đến Hải Phòng.


Giữa đường đi qua Hải Dương.


Đó là:


经过.


Một người học tiếng Trung ba năm.


Đó cũng là:


经过.


Một vụ án diễn ra.


Có toàn bộ diễn biến.


Đó cũng gọi là:


经过.


Cho nên dù nghĩa có khác nhau thì tư tưởng trung tâm vẫn là:


Có một quá trình.




V. Cách dùng thứ nhất: 经过 là động từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Nghĩa:


Đi qua.


Trải qua.


Kinh qua.


Động từ này có thể chỉ sự di chuyển trong không gian hoặc sự trải nghiệm trong thời gian.


1. Đi qua một địa điểm​


Cấu trúc:


主语 + 经过 + Địa điểm


Ví dụ:


我每天经过学校。


Wǒ měitiān jīngguò xuéxiào.


Tôi mỗi ngày đều đi qua trường học.


汽车经过大桥。


Qìchē jīngguò dàqiáo.


Xe ô tô đi qua cây cầu lớn.


火车经过上海。


Huǒchē jīngguò Shànghǎi.


Tàu hỏa đi qua Thượng Hải.


Ở đây 经过 biểu thị hành động đi ngang qua hoặc đi xuyên qua một địa điểm.


2. Trải qua một khoảng thời gian hoặc một quá trình​


Ví dụ:


经过三年的努力,他终于成功了。


Jīngguò sān nián de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.


Sau ba năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.


我们一起经过了很多困难。


Wǒmen yìqǐ jīngguò le hěn duō kùnnan.


Chúng tôi đã cùng nhau trải qua rất nhiều khó khăn.


这里的经过强调的是经历某个过程,而不是简单地发生了一件事。




VI. Cách dùng thứ hai: 经过 là giới từ​


Đây là cách người học nhầm nhiều nhất.


Lúc này:


经过 không còn là động từ.


Mà là giới từ.


Nghĩa:


Sau khi.


Thông qua.


Trải qua.


Sau quá trình...


Cấu trúc:


经过 + Danh từ hoặc cụm danh từ + ...


Ví dụ:


经过讨论,我们决定延期。


Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng yánqī.


Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định hoãn lại.


经过检查,没有发现问题。


Jīngguò jiǎnchá, méiyǒu fāxiàn wèntí.


Sau khi kiểm tra, không phát hiện vấn đề.


经过调查,警方掌握了新的证据。


Jīngguò diàochá, jǐngfāng zhǎngwò le xīn de zhèngjù.


Sau khi điều tra, cảnh sát đã nắm được những chứng cứ mới.


经过努力,公司实现了盈利。


Jīngguò nǔlì, gōngsī shíxiàn le yínglì.


Sau quá trình nỗ lực, công ty đã có lãi.


Đặc điểm của giới từ 经过 là:


Nó giới thiệu điều kiện, quá trình hoặc phương thức dẫn đến kết quả ở mệnh đề phía sau.




VII. Cách dùng thứ ba: 经过 là danh từ​


Đây là nghĩa rất phổ biến trong báo chí và văn viết.


Nghĩa:


Quá trình.


Diễn biến.


Diễn biến sự việc.


Toàn bộ quá trình xảy ra của một sự kiện.


Ví dụ:


请告诉我事情的经过。


Qǐng gàosu wǒ shìqing de jīngguò.


Xin hãy kể cho tôi toàn bộ diễn biến của sự việc.


警方正在调查事故经过。


Jǐngfāng zhèngzài diàochá shìgù jīngguò.


Cảnh sát đang điều tra diễn biến của vụ tai nạn.


整个经过非常复杂。


Zhěnggè jīngguò fēicháng fùzá.


Toàn bộ diễn biến rất phức tạp.


这里的经过已经不是动作,而是名词,表示事情的发展过程。




VIII. Các cách kết hợp phổ biến​


经过努力


Sau quá trình nỗ lực.


经过研究


Sau khi nghiên cứu.


经过分析


Sau khi phân tích.


经过讨论


Sau khi thảo luận.


经过调查


Sau khi điều tra.


经过检查


Sau khi kiểm tra.


经过训练


Sau khi huấn luyện.


经过实践


Sau khi thực tiễn.


经过长期观察


Sau thời gian dài quan sát.


经过认真考虑


Sau khi cân nhắc kỹ.


事故经过


Diễn biến vụ tai nạn.


事情经过


Diễn biến sự việc.


案件经过


Diễn biến vụ án.


全部经过


Toàn bộ quá trình.


整个经过


Toàn bộ diễn biến.




IX. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng​


1. 主语 + 经过 + Địa điểm​


Biểu thị đi ngang qua.


Ví dụ:


飞机经过北京。


Fēijī jīngguò Běijīng.


Máy bay bay qua Bắc Kinh.


2. 经过 + Quá trình + Kết quả​


Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến.


Ví dụ:


经过努力,我们成功了。


Jīngguò nǔlì, wǒmen chénggōng le.


Sau quá trình nỗ lực, chúng tôi đã thành công.


3. ……的经过​


Biểu thị diễn biến.


Ví dụ:


事故的经过。


Diễn biến vụ tai nạn.


战争的经过。


Diễn biến cuộc chiến.


比赛的经过。


Diễn biến trận đấu.


4. 把经过告诉别人​


Ví dụ:


请把事情的经过告诉我。


Qǐng bǎ shìqing de jīngguò gàosu wǒ.


Xin hãy kể cho tôi toàn bộ diễn biến của sự việc.




X. Phân biệt 经过 với các từ gần nghĩa​


1. 经过 và 通过​


Đây là cặp từ rất dễ nhầm.


经过 nhấn mạnh quá trình hoặc sự đi qua.


通过 nhấn mạnh đạt được kết quả sau khi vượt qua hoặc nhờ một phương thức.


Ví dụ:


火车经过南京。


Tàu hỏa đi qua Nam Kinh.


Không thể dùng 通过 vì ở đây chỉ nói đến việc đi ngang qua một địa điểm.


通过考试。


Vượt qua kỳ thi.


Không dùng 经过考试 để diễn đạt "thi đỗ". Nếu nói 经过考试, ý là "sau khi trải qua kỳ thi", chứ chưa nói đến kết quả.


2. 经过 và 经历​


经过 có thể là động từ, giới từ hoặc danh từ.


经历 chỉ có hai chức năng chính:


  • Động từ: trải qua.
  • Danh từ: kinh nghiệm hoặc trải nghiệm.

经历 nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân.


Ví dụ:


他经历了很多困难。


Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.


经过 thường nhấn mạnh bản thân quá trình hơn là cảm nhận của người trải nghiệm.


3. 经过 và 路过​


路过 nghĩa là đi ngang qua một nơi một cách tình cờ hoặc trên đường.


Ví dụ:


我路过商店的时候买了一瓶水。


Trên đường đi ngang qua cửa hàng, tôi mua một chai nước.


经过 mang tính trung tính, không hàm ý tình cờ.


Ví dụ:


每天经过学校。


Mỗi ngày đều đi qua trường học.




XI. Những lỗi người học thường mắc​


Lỗi thứ nhất là luôn dịch 经过 là "trải qua".


Thực tế, khi đi với địa điểm, nghĩa đúng là "đi qua".


Ví dụ:


火车经过武汉。


Nên dịch là:


Tàu hỏa đi qua Vũ Hán.


Không phải:


Tàu hỏa trải qua Vũ Hán.


Lỗi thứ hai là nhầm giữa giới từ và động từ.


Ví dụ:


经过讨论,我们决定修改计划。


Ở đây 经过 là giới từ, không phải động từ chính của câu.


Động từ chính là 决定.


Lỗi thứ ba là nhầm 经过 với 通过.


Nếu muốn nhấn mạnh kết quả đạt được, thường dùng 通过.


Nếu muốn nhấn mạnh quá trình hoặc sự đi qua, dùng 经过.




XII. Tóm tắt​


经过 (jīngguò) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể là động từ, giới từ hoặc danh từ. Khi là động từ, 经过 có nghĩa là đi qua, trải qua, kinh qua một địa điểm, một khoảng thời gian hoặc một quá trình. Khi là giới từ, 经过 mang nghĩa sau khi trải qua, sau khi, thông qua quá trình, thường đứng trước một cụm danh từ để giới thiệu điều kiện hoặc quá trình dẫn đến kết quả. Khi là danh từ, 经过 có nghĩa là quá trình, diễn biến, toàn bộ sự việc đã xảy ra. Ý nghĩa cốt lõi của 经过 trong mọi cách dùng đều xoay quanh khái niệm có một quá trình từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc. Người học cần phân biệt rõ 经过 với 通过 (nhấn mạnh kết quả hoặc phương thức), 经历 (trải nghiệm cá nhân) và 路过 (đi ngang qua một cách tình cờ hoặc trên đường) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Cách dùng 责任心 (zérènxīn) trong tiếng Trung chi tiết và toàn diện​


I. 责任心 là gì?​


责任心 (zérènxīn) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:


  • Tinh thần trách nhiệm
  • Ý thức trách nhiệm
  • Tính có trách nhiệm
  • Lòng trách nhiệm
  • Tinh thần có trách nhiệm đối với công việc, gia đình, xã hội hoặc bản thân

Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, giáo dục, tuyển dụng, quản lý nhân sự, đánh giá nhân viên, đánh giá học sinh, các bài phát biểu, văn bản hành chính và cả trong đời sống gia đình.


Khác với 责任, vốn chỉ "trách nhiệm" với tư cách là một nghĩa vụ hoặc bổn phận, 责任心 nhấn mạnh đến phẩm chất bên trong của một con người, tức là thái độ tự giác, sự tận tâm và ý thức sẵn sàng chịu trách nhiệm đối với việc mình làm.


Nói cách khác:


  • 责任 trả lời câu hỏi: "Bạn phải chịu trách nhiệm về điều gì?"
  • 责任心 trả lời câu hỏi: "Bạn có tinh thần trách nhiệm hay không?"

Ví dụ:


他有责任照顾父母。


Tā yǒu zérèn zhàogù fùmǔ.


Anh ấy có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ.


Ở đây nói về nghĩa vụ.


Ví dụ:


他很有责任心。


Tā hěn yǒu zérènxīn.


Anh ấy rất có tinh thần trách nhiệm.


Ở đây nói về phẩm chất cá nhân.


Đây là sự khác biệt quan trọng nhất mà người học tiếng Trung cần nắm vững.




II. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể:


责任心


Chữ Hán phồn thể:


責任心


Pinyin:


zé rèn xīn


Âm Hán Việt:


Trách nhiệm tâm


Loại từ:


Danh từ.




III. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 责 (責)​


Pinyin:





Âm Hán Việt:


Trách


Bộ thủ:


贝 (貝)


Số nét (giản thể):


8 nét.


Số nét (phồn thể 責):


11 nét.


Ý nghĩa của 责​


Chữ mang các nghĩa:


Yêu cầu.


Đòi hỏi.


Trách nhiệm.


Quở trách.


Trách cứ.


Bắt phải chịu trách nhiệm.


Ví dụ:


负责


fùzé.


Phụ trách.


责任


zérèn.


Trách nhiệm.


责备


zébèi.


Trách móc.


责怪


zéguài.


Quở trách.


Có thể thấy, chữ luôn liên quan đến việc một người phải gánh vác hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó.




2. Chữ 任​


Pinyin:


rèn


Âm Hán Việt:


Nhậm


Bộ thủ:


亻 (Nhân đứng)


Số nét:


6 nét.


Ý nghĩa của 任​


Có nghĩa:


Đảm nhiệm.


Gánh vác.


Chịu trách nhiệm.


Chức vụ.


Nhiệm vụ.


Ví dụ:


任务


rènwu.


Nhiệm vụ.


担任


dānrèn.


Đảm nhiệm.


主任


zhǔrèn.


Chủ nhiệm.


任何


rènhé.


Bất kỳ.


Trong từ 责任, chữ nhấn mạnh việc gánh vác một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.




3. Chữ 心​


Pinyin:


xīn


Âm Hán Việt:


Tâm


Bộ thủ:





Số nét:


4 nét.


Ý nghĩa của 心​


Có nghĩa:


Tim.


Lòng.


Tâm.


Ý thức.


Tình cảm.


Tư tưởng.


Thái độ.


Ví dụ:


爱心


Àixīn.


Lòng yêu thương.


耐心


Nàixīn.


Kiên nhẫn.


信心


Xìnxīn.


Niềm tin.


细心


Xìxīn.


Cẩn thận.


热心


Rèxīn.


Nhiệt tình.


Trong 责任心, chữ biểu thị phẩm chất, thái độ và ý thức trong nội tâm.




Ghép ba chữ lại​





Trách nhiệm.






Gánh vác.






Tấm lòng, ý thức.


=


责任心


Ý thức tự giác gánh vác và hoàn thành trách nhiệm của mình.


Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của từ 责任心.




IV. Ý nghĩa cốt lõi của 责任心​


Một người có 责任心 không chỉ làm việc vì bị ép buộc hay vì quy định, mà còn xuất phát từ ý thức và thái độ tự giác.


Họ thường có những đặc điểm như:


Tự giác hoàn thành công việc.


Không trốn tránh trách nhiệm.


Biết nhận lỗi khi mắc sai lầm.


Quan tâm đến kết quả công việc.


Làm việc nghiêm túc.


Đáng tin cậy.


Giữ lời hứa.


Biết nghĩ cho người khác.


Có tinh thần cống hiến.


Ví dụ:


他工作非常认真,也很有责任心。


Tā gōngzuò fēicháng rènzhēn, yě hěn yǒu zérènxīn.


Anh ấy làm việc rất nghiêm túc và cũng rất có tinh thần trách nhiệm.


Ở đây, 责任心 không chỉ nói đến việc hoàn thành công việc mà còn phản ánh thái độ làm việc.




V. Những ngữ cảnh thường dùng của 责任心​


1. Trong tuyển dụng​


Đây là lĩnh vực sử dụng từ này nhiều nhất.


Nhà tuyển dụng thường yêu cầu ứng viên:


有责任心。


Yǒu zérènxīn.


Có tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


招聘要求应聘者有责任心。


Zhāopìn yāoqiú yìngpìnzhě yǒu zérènxīn.


Yêu cầu tuyển dụng là ứng viên phải có tinh thần trách nhiệm.




2. Trong công việc​


Ví dụ:


责任心是优秀员工的重要品质。


Zérènxīn shì yōuxiù yuángōng de zhòngyào pǐnzhì.


Tinh thần trách nhiệm là phẩm chất quan trọng của một nhân viên xuất sắc.




3. Trong giáo dục​


Ví dụ:


老师应该培养学生的责任心。


Lǎoshī yīnggāi péiyǎng xuéshēng de zérènxīn.


Giáo viên nên bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm cho học sinh.




4. Trong gia đình​


Ví dụ:


父母要培养孩子的责任心。


Fùmǔ yào péiyǎng háizi de zérènxīn.


Cha mẹ cần rèn luyện tinh thần trách nhiệm cho con cái.




5. Trong quản lý​


Ví dụ:


领导希望员工增强责任心。


Lǐngdǎo xīwàng yuángōng zēngqiáng zérènxīn.


Lãnh đạo hy vọng nhân viên nâng cao tinh thần trách nhiệm.




VI. Đặc điểm ngữ pháp​


责任心 là danh từ nên thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần trung tâm của cụm danh từ.


Ví dụ:


责任心很重要。


Zérènxīn hěn zhòngyào.


Tinh thần trách nhiệm rất quan trọng.


Ở đây 责任心 là chủ ngữ.


Ví dụ:


他有责任心。


Tā yǒu zérènxīn.


Anh ấy có tinh thần trách nhiệm.


Ở đây 责任心 là tân ngữ của động từ .


Ví dụ:


员工的责任心。


Yuángōng de zérènxīn.


Tinh thần trách nhiệm của nhân viên.


Ở đây 责任心 là trung tâm của cụm danh từ.




VII. Những cách nói phổ biến nhất​


Trong tiếng Trung, 责任心 thường đi với các động từ hoặc cấu trúc sau:


有责任心


Yǒu zérènxīn.


Có tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


她很有责任心。


Tā hěn yǒu zérènxīn.


Cô ấy rất có tinh thần trách nhiệm.




没有责任心


Méiyǒu zérènxīn.


Không có tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


这种做法太没有责任心了。


Zhè zhǒng zuòfǎ tài méiyǒu zérènxīn le.


Cách làm này thật thiếu tinh thần trách nhiệm.




培养责任心


Péiyǎng zérènxīn.


Rèn luyện, bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


学校注重培养学生的责任心。


Xuéxiào zhùzhòng péiyǎng xuéshēng de zérènxīn.


Nhà trường chú trọng bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm cho học sinh.




增强责任心


Zēngqiáng zérènxīn.


Nâng cao tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


企业不断增强员工的责任心。


Qǐyè búduàn zēngqiáng yuángōng de zérènxīn.


Doanh nghiệp không ngừng nâng cao tinh thần trách nhiệm của nhân viên.




缺乏责任心


Quēfá zérènxīn.


Thiếu tinh thần trách nhiệm.


Ví dụ:


缺乏责任心的人很难获得大家的信任。


Quēfá zérènxīn de rén hěn nán huòdé dàjiā de xìnrèn.


Người thiếu tinh thần trách nhiệm rất khó nhận được sự tin tưởng của mọi người.

Cách dùng 责任 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


  • Giản thể: 责任
  • Phồn thể: 責任
  • Pinyin: zérèn
  • Âm Hán Việt: Trách nhiệm
  • Loại từ: Danh từ (名词)

Trong một số trường hợp, 责任 cũng có thể đóng vai trò như tính từ trong các cụm từ cố định (ví dụ: 责任心), nhưng về mặt ngữ pháp, 责任 chủ yếu là danh từ.


Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong đời sống hằng ngày, giáo dục, doanh nghiệp, pháp luật, chính trị, quân sự và đạo đức.




II. Giải thích từng chữ Hán​


1. 责(責)​


  • Âm Hán Việt: Trách
  • Bộ thủ: 贝 (貝 – Bối)
  • Giản thể:
  • Phồn thể:
  • Số nét (giản thể): 8 nét
  • Số nét (phồn thể): 11 nét

Nghĩa gốc​


Chữ ban đầu mang nghĩa:


  • Đòi hỏi.
  • Yêu cầu.
  • Truy cứu.
  • Khiển trách.
  • Quy trách nhiệm.

Ý nghĩa mở rộng:


  • Có nghĩa vụ phải làm.
  • Phải chịu trách nhiệm.
  • Bị truy cứu trách nhiệm.

Ví dụ:


  • 负责:phụ trách.
  • 责备:trách móc.
  • 责怪:trách cứ.
  • 问责:truy cứu trách nhiệm.
  • 指责:chỉ trích.

Trong 责任, chữ nhấn mạnh ý phải gánh vác hoặc chịu trách nhiệm.




2. 任​


  • Âm Hán Việt: Nhậm
  • Bộ thủ: 人 (Nhân)
  • Số nét: 6 nét

Nghĩa gốc​


Chữ có nhiều nghĩa:


  • Gánh vác.
  • Đảm nhận.
  • Chịu trách nhiệm.
  • Bổ nhiệm.
  • Nhiệm vụ.
  • Chức vụ.

Ví dụ:


  • 任务:nhiệm vụ.
  • 担任:đảm nhiệm.
  • 任命:bổ nhiệm.
  • 信任:tin tưởng.

Trong 责任, chữ mang nghĩa:


  • Gánh vác.
  • Đảm nhận nghĩa vụ.



III. Nghĩa của từ 责任​


责任 chỉ:


Nghĩa vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm mà một cá nhân, tổ chức hoặc tập thể phải thực hiện và phải chịu hậu quả nếu không thực hiện.

Tiếng Việt:


  • Trách nhiệm.
  • Nghĩa vụ.
  • Bổn phận.

Tiếng Anh:


  • Responsibility.
  • Duty.
  • Obligation.
  • Liability (trong ngữ cảnh pháp lý).



IV. Ý nghĩa cốt lõi​


Khái niệm 责任 bao gồm hai nội dung quan trọng:


1. Nghĩa vụ phải làm​


Ví dụ:


Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dạy con.


父母有教育孩子的责任。


Ở đây, 责任 là điều phải làm theo đạo đức hoặc pháp luật.




2. Phải chịu hậu quả​


Nếu làm sai hoặc không hoàn thành nhiệm vụ thì phải chịu trách nhiệm.


Ví dụ:


事故由他负责,他必须承担责任。


Tai nạn do anh ấy phụ trách, anh ấy phải chịu trách nhiệm.


Đây là nghĩa rất phổ biến của 责任.




V. Phạm vi sử dụng​


责任 được dùng trong rất nhiều lĩnh vực.


1. Gia đình​


  • Trách nhiệm của cha mẹ.
  • Trách nhiệm của con cái.
  • Trách nhiệm chăm sóc người già.

Ví dụ:


父母有责任照顾孩子。


Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái.




2. Nhà trường​


  • Trách nhiệm học tập.
  • Trách nhiệm của giáo viên.
  • Trách nhiệm của học sinh.

Ví dụ:


学生应该认真履行自己的责任。


Học sinh nên nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình.




3. Doanh nghiệp​


  • Trách nhiệm công việc.
  • Trách nhiệm của quản lý.
  • Trách nhiệm của nhân viên.

Ví dụ:


每个人都有自己的责任。


Mỗi người đều có trách nhiệm của riêng mình.




4. Pháp luật​


  • Trách nhiệm dân sự.
  • Trách nhiệm hình sự.
  • Trách nhiệm pháp lý.

Ví dụ:


法律责任。


Trách nhiệm pháp lý.




5. Xã hội​


  • Trách nhiệm xã hội.
  • Trách nhiệm công dân.
  • Trách nhiệm môi trường.

Ví dụ:


企业社会责任。


Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.




VI. Đặc điểm ngữ nghĩa​


责任 không chỉ nói đến công việc.


Nó còn bao gồm:


  • Nghĩa vụ đạo đức.
  • Nghĩa vụ pháp luật.
  • Nghĩa vụ xã hội.
  • Nghĩa vụ nghề nghiệp.
  • Nghĩa vụ gia đình.

Do đó, phạm vi của 责任 rất rộng.




VII. Các cách dùng phổ biến​


1. 有责任​


Có trách nhiệm.


Ví dụ:


每个人都有责任保护环境。


Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.




2. 承担责任​


Gánh vác, chịu trách nhiệm.


Ví dụ:


他愿意承担责任。


Anh ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm.


Đây là một trong những cách kết hợp phổ biến nhất.




3. 负责任​


Có trách nhiệm; chịu trách nhiệm.


Ví dụ:


他是一个很负责任的人。


Anh ấy là một người rất có trách nhiệm.


Lưu ý rằng 负责任 là một tính từ hoặc cụm động từ, không hoàn toàn đồng nghĩa với 责任.




4. 推卸责任​


Trốn tránh, đùn đẩy trách nhiệm.


Ví dụ:


不要推卸责任。


Đừng trốn tránh trách nhiệm.




5. 尽责任​


Làm tròn trách nhiệm.


Ví dụ:


我们应该尽自己的责任。


Chúng ta nên làm tròn trách nhiệm của mình.




6. 履行责任​


Thực hiện trách nhiệm.


Ví dụ:


公司必须履行责任。


Công ty phải thực hiện trách nhiệm của mình.




7. 担负责任​


Đảm nhận trách nhiệm.


Ví dụ:


他担负着重要责任。


Anh ấy đang đảm nhận một trách nhiệm quan trọng.




8. 明确责任​


Làm rõ trách nhiệm.


Ví dụ:


首先要明确责任。


Trước tiên cần làm rõ trách nhiệm.




9. 追究责任​


Truy cứu trách nhiệm.


Ví dụ:


有关部门将追究责任。


Các cơ quan liên quan sẽ truy cứu trách nhiệm.




10. 责任重大​


Trách nhiệm nặng nề.


Ví dụ:


这项工作责任重大。


Công việc này có trách nhiệm rất lớn.




VIII. Các kết hợp từ thường gặp​


  • 工作责任:trách nhiệm công việc.
  • 法律责任:trách nhiệm pháp lý.
  • 社会责任:trách nhiệm xã hội.
  • 家庭责任:trách nhiệm gia đình.
  • 管理责任:trách nhiệm quản lý.
  • 教育责任:trách nhiệm giáo dục.
  • 环境责任:trách nhiệm bảo vệ môi trường.
  • 企业责任:trách nhiệm của doanh nghiệp.
  • 安全责任:trách nhiệm về an toàn.
  • 岗位责任:trách nhiệm của vị trí công tác.
  • 第一责任人:người chịu trách nhiệm chính.
  • 责任范围:phạm vi trách nhiệm.
  • 责任意识:ý thức trách nhiệm.
  • 责任制度:chế độ trách nhiệm.
  • 责任目标:mục tiêu trách nhiệm.
  • 责任事故:tai nạn do trách nhiệm.
  • 责任心:tinh thần trách nhiệm.
  • 责任感:ý thức, cảm giác trách nhiệm.
  • 无限责任:trách nhiệm vô hạn.
  • 有限责任:trách nhiệm hữu hạn.



IX. Các cấu trúc thường gặp​


有责任 + 动词​


Ví dụ:


我们有责任帮助别人。


Wǒmen yǒu zérèn bāngzhù biérén.


Chúng ta có trách nhiệm giúp đỡ người khác.




承担责任​


Ví dụ:


他承担全部责任。


Tā chéngdān quánbù zérèn.


Anh ấy chịu toàn bộ trách nhiệm.




对……负责​


Mặc dù cấu trúc này sử dụng 负责, nó liên quan chặt chẽ đến 责任.


Ví dụ:


父母要对孩子负责。


Fùmǔ yào duì háizi fùzé.


Cha mẹ phải có trách nhiệm với con cái.




把责任推给……​


Ví dụ:


不要把责任推给别人。


Búyào bǎ zérèn tuī gěi biérén.


Đừng đổ trách nhiệm cho người khác.




尽自己的责任​


Ví dụ:


每个人都应该尽自己的责任。


Měi gèrén dōu yīnggāi jìn zìjǐ de zérèn.


Mỗi người đều nên làm tròn trách nhiệm của mình.




X. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 责任 và 负责​


Đây là cặp từ người học rất hay nhầm.


责任​


danh từ, chỉ bản thân trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.


Ví dụ:


这是你的责任。


Đây là trách nhiệm của bạn.


负责​


động từ hoặc tính từ, nghĩa là phụ trách hoặc có trách nhiệm đối với một công việc, đối tượng nào đó.


Ví dụ:


他负责销售工作。


Anh ấy phụ trách công việc bán hàng.


他对工作很负责。


Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.




2. 责任 và 义务​


  • 责任 nhấn mạnh điều phải làm và việc phải chịu hậu quả nếu không thực hiện.
  • 义务 nhấn mạnh nghĩa vụ về mặt đạo đức hoặc pháp luật, không nhất thiết hàm ý trách nhiệm pháp lý khi xảy ra hậu quả.

Ví dụ:


保护环境是我们的责任。


Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.


公民有依法纳税的义务。


Công dân có nghĩa vụ nộp thuế theo pháp luật.




3. 责任 và 任务​


  • 责任: trách nhiệm, nghĩa vụ.
  • 任务: nhiệm vụ, công việc được giao.

Ví dụ:


完成任务。


Hoàn thành nhiệm vụ.


承担责任。


Chịu trách nhiệm.


Một người có thể 完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ) nhưng vẫn phải 承担责任 (chịu trách nhiệm) về kết quả của công việc.




4. 责任 và 职责​


  • 责任: khái niệm rộng, bao gồm trách nhiệm đạo đức, xã hội, pháp lý và nghề nghiệp.
  • 职责: chức trách, trách nhiệm gắn với một chức vụ hoặc vị trí công tác.

Ví dụ:


这是经理的职责。


Đây là chức trách của người quản lý.


他承担了全部责任。


Anh ấy chịu toàn bộ trách nhiệm.




XI. Lưu ý khi sử dụng​


  1. 责任danh từ, vì vậy thường đi với các động từ như 承担、履行、尽、明确、追究、推卸、承担起.
  2. Không dùng 责任trực tiếp làm vị ngữ để diễn tả "có trách nhiệm". Thay vào đó, dùng:
    • 他很负责任。 (Anh ấy rất có trách nhiệm.)
    • 他对工作负责。 (Anh ấy chịu trách nhiệm về công việc.)
  3. Trong tiếng Trung, 责任心责任感đều liên quan đến trách nhiệm nhưng không hoàn toàn giống nhau:
    • 责任心: tinh thần trách nhiệm, phẩm chất luôn làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm.
    • 责任感: ý thức hoặc cảm nhận về trách nhiệm đối với bản thân, người khác hoặc xã hội.
  4. Trong văn bản hành chính và pháp luật, 责任 thường kết hợp với các thuật ngữ như 法律责任、民事责任、刑事责任、行政责任, chỉ các loại trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
  5. 责任 là một từ mang sắc thái trang trọng và xuất hiện rất nhiều trong giáo dục, quản lý, doanh nghiệp và pháp luật. Trong giao tiếp hằng ngày, đây cũng là từ được sử dụng thường xuyên để nói về trách nhiệm đối với gia đình, công việc, học tập và xã hội. Người học nên phân biệt rõ 责任 (trách nhiệm), 负责 (phụ trách, có trách nhiệm), 义务 (nghĩa vụ)职责 (chức trách) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Cách dùng 详细 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Giới thiệu về từ 详细​


详细 là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, sách giáo khoa, báo chí, văn bản hành chính, hợp đồng, thư điện tử, tài liệu kỹ thuật, giáo trình, nghiên cứu khoa học và các bài viết học thuật.


Nghĩa cơ bản của 详细 là:


  • Chi tiết.
  • Cụ thể.
  • Tỉ mỉ.
  • Kỹ lưỡng.
  • Đầy đủ từng phần.
  • Không bỏ sót các thông tin quan trọng.

Khi người Trung Quốc dùng 详细, họ muốn nhấn mạnh rằng một thông tin, một lời giải thích, một bản kế hoạch, một bản báo cáo hoặc một quá trình được trình bày đầy đủ, rõ ràng và có nhiều nội dung cụ thể.


Ví dụ:


请详细介绍一下自己。


Qǐng xiángxì jièshào yíxià zìjǐ.


Xin hãy giới thiệu bản thân một cách chi tiết.


Ở đây, 详细 không chỉ có nghĩa là "nói nhiều", mà còn yêu cầu người nói trình bày đầy đủ các thông tin quan trọng như tên, tuổi, học vấn, kinh nghiệm, sở thích hoặc mục tiêu.




II. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 详细


Chữ Hán phồn thể: 詳細


Pinyin: xiángxì


Âm Hán Việt: Tường tế


Loại từ:


  • Tính từ (cách dùng phổ biến nhất)
  • Trong một số trường hợp có thể làm trạng ngữ khi kết hợp với 地.



III. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 详(詳)​


Pinyin: xiáng


Âm Hán Việt: Tường


Ý nghĩa:


  • Tường tận.
  • Cặn kẽ.
  • Đầy đủ.
  • Kỹ lưỡng.
  • Rõ ràng.

Ví dụ:


详谈


xiángtán


Trao đổi chi tiết.


详解


xiángjiě


Giải thích tường tận.


详情


xiángqíng


Chi tiết.


详述


xiángshù


Trình bày chi tiết.


Chữ luôn liên quan đến việc trình bày đầy đủ và rõ ràng.




2. Chữ 细(細)​


Pinyin:


Âm Hán Việt: Tế


Ý nghĩa:


  • Nhỏ.
  • Mịn.
  • Tỉ mỉ.
  • Cẩn thận.
  • Tinh tế.

Ví dụ:


细节


xìjié


Chi tiết.


仔细


zǐxì


Cẩn thận.


细心


xìxīn


Tỉ mỉ.


细看


xìkàn


Quan sát kỹ.


Trong 详细, chữ nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ.




IV. Ý nghĩa của từ 详细​


Ghép hai chữ:





Đầy đủ.






Tỉ mỉ.


=> 详细 có nghĩa là:


  • Chi tiết.
  • Tường tận.
  • Cụ thể.
  • Kỹ lưỡng.
  • Không bỏ sót các chi tiết quan trọng.
  • Được trình bày đầy đủ từ tổng thể đến từng phần.

Tiếng Anh:


  • detailed
  • specific
  • in detail
  • comprehensive (trong một số ngữ cảnh)
  • elaborate



V. Đặc điểm ngữ nghĩa​


详细 thường dùng để mô tả:


  • Thông tin.
  • Nội dung.
  • Bản kế hoạch.
  • Báo cáo.
  • Hướng dẫn.
  • Giải thích.
  • Quá trình.
  • Mô tả.
  • Hồ sơ.
  • Dữ liệu.

Ví dụ:


详细资料


Xiángxì zīliào.


Tài liệu chi tiết.


详细说明


Xiángxì shuōmíng.


Giải thích chi tiết.


详细计划


Xiángxì jìhuà.


Kế hoạch chi tiết.




VI. Cách dùng của 详细​


1. Làm tính từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Cấu trúc:


详细 + Danh từ


Ví dụ:


详细资料


Xiángxì zīliào.


Tài liệu chi tiết.


详细介绍


Xiángxì jièshào.


Giới thiệu chi tiết.


详细说明


Xiángxì shuōmíng.


Giải thích chi tiết.


详细报告


Xiángxì bàogào.


Báo cáo chi tiết.


详细计划


Xiángxì jìhuà.


Kế hoạch chi tiết.


详细地址


Xiángxì dìzhǐ.


Địa chỉ chi tiết.


详细内容


Xiángxì nèiróng.


Nội dung chi tiết.


详细信息


Xiángxì xìnxī.


Thông tin chi tiết.




2. Làm vị ngữ​


Cấu trúc:


A 很详细


Ví dụ:


他的介绍很详细。


Tā de jièshào hěn xiángxì.


Phần giới thiệu của anh ấy rất chi tiết.


老师讲得很详细。


Lǎoshī jiǎng de hěn xiángxì.


Giáo viên giảng rất chi tiết.




3. Làm trạng ngữ​


Khi kết hợp với .


Cấu trúc:


详细地 + Động từ


Ví dụ:


详细地介绍。


Xiángxì de jièshào.


Giới thiệu một cách chi tiết.


详细地分析。


Xiángxì de fēnxī.


Phân tích một cách chi tiết.


详细地解释。


Xiángxì de jiěshì.


Giải thích một cách chi tiết.


详细地记录。


Xiángxì de jìlù.


Ghi chép một cách chi tiết.


Lưu ý rằng trong văn nói, thường bị lược bỏ:


详细介绍一下。


Xiángxì jièshào yíxià.


Hãy giới thiệu chi tiết một chút.




4. Dùng trong câu yêu cầu​


Ví dụ:


请详细说明。


Qǐng xiángxì shuōmíng.


Xin hãy giải thích chi tiết.


请详细介绍一下。


Qǐng xiángxì jièshào yíxià.


Xin hãy giới thiệu cụ thể hơn.


请详细填写资料。


Qǐng xiángxì tiánxiě zīliào.


Xin hãy điền thông tin đầy đủ và chi tiết.




VII. Những cụm từ thường gặp​


详细介绍


Xiángxì jièshào.


Giới thiệu chi tiết.


详细说明


Xiángxì shuōmíng.


Giải thích chi tiết.


详细解释


Xiángxì jiěshì.


Giải thích tường tận.


详细分析


Xiángxì fēnxī.


Phân tích chi tiết.


详细记录


Xiángxì jìlù.


Ghi chép chi tiết.


详细内容


Xiángxì nèiróng.


Nội dung chi tiết.


详细资料


Xiángxì zīliào.


Tài liệu chi tiết.


详细信息


Xiángxì xìnxī.


Thông tin chi tiết.


详细地址


Xiángxì dìzhǐ.


Địa chỉ đầy đủ.


详细过程


Xiángxì guòchéng.


Quá trình chi tiết.


详细情况


Xiángxì qíngkuàng.


Tình hình chi tiết.


详细数据


Xiángxì shùjù.


Dữ liệu chi tiết.


详细安排


Xiángxì ānpái.


Sắp xếp chi tiết.


详细计划


Xiángxì jìhuà.


Kế hoạch chi tiết.


详细名单


Xiángxì míngdān.


Danh sách chi tiết.




VIII. Các cấu trúc thường gặp​


1. 请详细……​


Đây là mẫu rất phổ biến.


Ví dụ:


请详细回答。


Qǐng xiángxì huídá.


Xin hãy trả lời chi tiết.




2. 详细介绍……​


Ví dụ:


老师详细介绍了考试内容。


Lǎoshī xiángxì jièshào le kǎoshì nèiróng.


Giáo viên đã giới thiệu chi tiết nội dung kỳ thi.




3. 详细说明……​


Ví dụ:


工作人员详细说明了报名流程。


Gōngzuò rényuán xiángxì shuōmíng le bàomíng liúchéng.


Nhân viên đã giải thích chi tiết quy trình đăng ký.




4. 详细解释……​


Ví dụ:


医生详细解释了治疗方案。


Yīshēng xiángxì jiěshì le zhìliáo fāng'àn.


Bác sĩ đã giải thích chi tiết phương án điều trị.




5. 详细记录……​


Ví dụ:


请详细记录实验过程。


Qǐng xiángxì jìlù shíyàn guòchéng.


Xin hãy ghi chép chi tiết quá trình thí nghiệm.




IX. Phân biệt 详细 với các từ gần nghĩa​


1. 详细 và 具体​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


详细 nhấn mạnh mức độ đầy đủ và tỉ mỉ của thông tin. Khi một nội dung được mô tả là 详细, người nghe kỳ vọng sẽ có nhiều chi tiết, giải thích rõ ràng và không bỏ sót các phần quan trọng.


Ví dụ:


老师讲得很详细。


Lǎoshī jiǎng de hěn xiángxì.


Giáo viên giảng rất chi tiết.


具体 nhấn mạnh tính cụ thể, trái ngược với trừu tượng hoặc chung chung. Nó không nhất thiết hàm ý rằng thông tin rất dài hoặc rất nhiều chi tiết.


Ví dụ:


请告诉我具体时间。


Qǐng gàosu wǒ jùtǐ shíjiān.


Xin hãy cho tôi biết thời gian cụ thể.


Có thể so sánh:


  • 请详细说明你的计划。 (Hãy trình bày kế hoạch của bạn một cách chi tiết.)
  • 请告诉我具体日期。 (Hãy cho tôi biết ngày cụ thể.)

2. 详细 và 仔细​


详细 dùng để mô tả nội dung hoặc mức độ trình bày.


仔细 dùng để mô tả thái độ, cách làm hoặc hành động cẩn thận.


Ví dụ:


他解释得很详细。


Tā jiěshì de hěn xiángxì.


Anh ấy giải thích rất chi tiết.


他检查得很仔细。


Tā jiǎnchá de hěn zǐxì.


Anh ấy kiểm tra rất cẩn thận.


Không nên dùng 详细 để thay thế 仔细 khi nói về hành động cần sự cẩn trọng.


3. 详细 và 全面​


详细 nhấn mạnh độ sâumức độ tỉ mỉ của thông tin.


全面 nhấn mạnh độ rộng, tức là bao quát tất cả các khía cạnh.


Ví dụ:


这份报告很详细。


Zhè fèn bàogào hěn xiángxì.


Bản báo cáo này rất chi tiết.


这份报告很全面。


Zhè fèn bàogào hěn quánmiàn.


Bản báo cáo này rất toàn diện.


Một bản báo cáo có thể 全面 nhưng chưa chắc 详细 nếu chỉ đề cập đến nhiều khía cạnh mà không đi sâu. Ngược lại, một báo cáo có thể 详细 về một chủ đề hẹp nhưng chưa 全面 nếu bỏ qua các khía cạnh khác.


4. 详细 và 清楚​


清楚 nhấn mạnh việc dễ hiểu, rõ ràng.


详细 nhấn mạnh việc đầy đủ và có nhiều chi tiết.


Ví dụ:


他说得很清楚。


Tā shuō de hěn qīngchu.


Anh ấy nói rất rõ ràng.


他说得很详细。


Tā shuō de hěn xiángxì.


Anh ấy nói rất chi tiết.


Một bài giải thích có thể rất 清楚 nhưng chưa đủ 详细, hoặc rất 详细 nhưng trình bày chưa 清楚.


X. Những lỗi thường gặp​


Người học tiếng Trung thường mắc một số lỗi sau:


  • Dùng 详细 thay cho 具体 trong mọi trường hợp. Ví dụ, khi hỏi về thời gian hoặc địa điểm, nên dùng 具体时间 (thời gian cụ thể), 具体地址 (địa chỉ cụ thể), thay vì mặc định dùng 详细.
  • Dùng 详细 để mô tả thái độ làm việc. Ví dụ, 他工作很详细 không tự nhiên. Nếu muốn nói "Anh ấy làm việc rất cẩn thận", nên dùng 他工作很仔细.
  • Nhầm lẫn giữa 详细全面. Hai từ này không đồng nghĩa: 详细 nhấn mạnh chiều sâu của thông tin, còn 全面 nhấn mạnh phạm vi bao quát.
  • Quên sử dụng khi 详细 làm trạng ngữ trong văn viết. Ví dụ: 详细地分析 (phân tích một cách chi tiết), 详细地解释 (giải thích một cách chi tiết). Trong khẩu ngữ, thường được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng, việc dùng giúp câu văn chuẩn mực hơn.

XI. Tóm tắt cách dùng​


Để sử dụng 详细 chính xác, cần ghi nhớ các điểm sau:


  • 详细 là tính từ, nghĩa là chi tiết, tường tận, đầy đủ và tỉ mỉ.
  • Có thể làm định ngữ: 详细资料 (tài liệu chi tiết), 详细计划 (kế hoạch chi tiết).
  • Có thể làm vị ngữ: 内容很详细 (nội dung rất chi tiết).
  • Có thể làm trạng ngữ khi kết hợp với : 详细地说明 (giải thích một cách chi tiết).
  • Thường kết hợp với các động từ như 介绍 (giới thiệu), 说明 (giải thích), 解释 (giải thích), 分析 (phân tích), 记录 (ghi chép), 描述 (mô tả), 回答 (trả lời), 讨论 (thảo luận).
  • Cần phân biệt rõ với 具体 (cụ thể), 仔细 (cẩn thận), 全面 (toàn diện) và 清楚 (rõ ràng), vì mỗi từ có phạm vi và trọng tâm ngữ nghĩa khác nhau. Việc nắm vững những khác biệt này sẽ giúp diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật.

Cách dùng 学历 trong tiếng Trung​


学历 là gì?​


Chữ giản thể: 学历


Chữ phồn thể: 學歷


Phiên âm: xuélì


Âm Hán Việt: Học lịch


Loại từ: Danh từ


Nghĩa tiếng Việt:


  • Học vấn (theo nghĩa văn bằng)
  • Trình độ học vấn
  • Trình độ đào tạo
  • Bằng cấp học thuật đã đạt được
  • Trình độ giáo dục chính quy

Nghĩa tiếng Anh:


  • educational background
  • educational qualifications
  • academic qualification
  • educational attainment

学历 là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong tuyển dụng, giáo dục, hồ sơ xin việc, thủ tục hành chính, hồ sơ cá nhân và các biểu mẫu đăng ký. Khi nói đến 学历, người Trung Quốc chủ yếu muốn nói đến trình độ học vấn được công nhận bằng văn bằng hoặc chứng chỉ do cơ sở giáo dục hợp pháp cấp, chứ không phải lượng kiến thức hay năng lực thực tế của một người.


Nhiều người học tiếng Trung thường dịch 学历 là "học vấn". Cách dịch này đúng nhưng chưa đủ. Trong tiếng Việt, "học vấn" có thể vừa chỉ trình độ kiến thức, vừa chỉ bằng cấp. Trong tiếng Trung, 学历 thiên về bằng cấp và cấp học đã hoàn thành, còn kiến thức, năng lực hoặc trình độ chuyên môn lại được diễn đạt bằng những từ khác như 知识、能力、水平.




Giải thích từng chữ Hán​


Chữ 学​


Giản thể:


Phồn thể:


Phiên âm: xué


Âm Hán Việt: Học


Bộ thủ: 子 (Tử)


Số nét:


  • Giản thể: 8 nét
  • Phồn thể: 16 nét

Nghĩa của 学​


Chữ có nghĩa là:


  • học
  • học tập
  • nghiên cứu
  • tri thức
  • giáo dục

Đây là chữ xuất hiện trong rất nhiều từ:


学生


xuéshēng


Học sinh.


学习


xuéxí


Học tập.


学校


xuéxiào


Trường học.


学问


xuéwèn


Học vấn.


学位


xuéwèi


Học vị.


学历


xuélì


Trình độ học vấn.




Chữ 历​


Giản thể:


Phồn thể:


Phiên âm:


Âm Hán Việt: Lịch


Bộ thủ:


Số nét:


  • Giản thể: 4 nét
  • Phồn thể: 16 nét

Nghĩa của 历​


Chữ mang các nghĩa:


  • trải qua
  • kinh qua
  • quá trình
  • lịch sử
  • kinh nghiệm

Trong từ 学历, chữ mang ý nghĩa quá trình học tập đã trải qua.


Do đó:


学历


=


quá trình học tập đã hoàn thành và được xác nhận bằng văn bằng.




Ý nghĩa của từ 学历​


Ghép hai chữ lại:












Quá trình học tập





Trình độ học tập





Trình độ học vấn





Bằng cấp giáo dục.


Nói một cách chính xác, 学历 chỉ cấp học cao nhất hoặc các cấp học mà một người đã hoàn thành và được cơ sở giáo dục công nhận bằng văn bằng hợp pháp.


Ví dụ:


  • tốt nghiệp trung học phổ thông
  • tốt nghiệp cao đẳng
  • tốt nghiệp đại học
  • tốt nghiệp thạc sĩ
  • tốt nghiệp tiến sĩ

Đều là các 学历.




Đặc điểm ngữ nghĩa​


Từ 学历 có bốn đặc điểm quan trọng.


Thứ nhất, nó nhấn mạnh kết quả của quá trình giáo dục chính quy.


Điều này có nghĩa là việc học phải được một cơ sở giáo dục được công nhận xác nhận bằng văn bằng hoặc chứng nhận tương ứng.


Thứ hai, 学历 không phản ánh trực tiếp trình độ chuyên môn hay năng lực làm việc.


Một người có 学历 cao chưa chắc đã có năng lực làm việc tốt. Ngược lại, một người có 学历 thấp vẫn có thể rất giỏi về chuyên môn hoặc kỹ năng.


Thứ ba, 学历 mang tính khách quan và có thể chứng minh bằng giấy tờ.


Khi xin việc, người tuyển dụng thường yêu cầu ứng viên cung cấp 学历证书 (bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận trình độ học vấn).


Thứ tư, 学历 chỉ nói đến trình độ học vấn, không bao gồm học vị, chức danh nghề nghiệp hay kinh nghiệm làm việc.




Loại từ​


学历 chỉ dùng làm danh từ.


Không dùng làm động từ.


Ví dụ đúng:


他的学历很高。


Tā de xuélì hěn gāo.


Trình độ học vấn của anh ấy rất cao.


Không nói:


他学历别人。


Đây là cách dùng sai.




Các bậc 学历 phổ biến ở Trung Quốc​


小学学历


xiǎoxué xuélì


Trình độ tiểu học.


初中学历


chūzhōng xuélì


Trình độ trung học cơ sở.


高中学历


gāozhōng xuélì


Trình độ trung học phổ thông.


中专学历


zhōngzhuān xuélì


Trình độ trung cấp chuyên nghiệp.


大专学历


dàzhuān xuélì


Trình độ cao đẳng.


本科学历


běnkē xuélì


Trình độ đại học.


硕士学历


shuòshì xuélì


Trình độ thạc sĩ.


博士学历


bóshì xuélì


Trình độ tiến sĩ.




Những động từ thường đi với 学历​


有​


yǒu


Có.


有本科学历


Có trình độ đại học.




取得​


qǔdé


Đạt được.


取得硕士学历


Đạt được trình độ thạc sĩ.




获得​


huòdé


Đạt được.


获得博士学历


Có được trình độ tiến sĩ.




提高​


tígāo


Nâng cao.


提高学历


Nâng cao trình độ học vấn.


Ví dụ này thường chỉ việc học tiếp lên bậc cao hơn.




提升​


tíshēng


Nâng cao.


提升学历


Nâng cao trình độ học vấn.


Trong thực tế, 提升学历提高学历 đều được dùng, nhưng 提升学历 xuất hiện nhiều hơn trong quảng cáo giáo dục và các chương trình đào tạo.




填写​


tiánxiě


Điền.


填写学历


Điền mục trình độ học vấn.




核实​


héshí


Xác minh.


核实学历


Xác minh bằng cấp.




承认​


chéngrèn


Công nhận.


承认学历


Công nhận trình độ học vấn.




Những tính từ thường đi với 学历​


高学历


gāo xuélì


Trình độ học vấn cao.


低学历


dī xuélì


Trình độ học vấn thấp.


最高学历


zuìgāo xuélì


Trình độ học vấn cao nhất.


第一学历


dìyī xuélì


Bằng cấp đầu tiên sau khi hoàn thành chương trình giáo dục chính quy đầu tiên (khái niệm thường gặp trong tuyển dụng tại Trung Quốc).


正规学历


zhèngguī xuélì


Bằng cấp chính quy.


国家承认学历


guójiā chéngrèn xuélì


Bằng cấp được Nhà nước công nhận.




Những từ ghép thường gặp​


学历证书


xuélì zhèngshū


Giấy chứng nhận trình độ học vấn.


学历认证


xuélì rènzhèng


Xác thực bằng cấp.


学历教育


xuélì jiàoyù


Giáo dục cấp bằng.


学历要求


xuélì yāoqiú


Yêu cầu về trình độ học vấn.


学历条件


xuélì tiáojiàn


Điều kiện về bằng cấp.


学历信息


xuélì xìnxī


Thông tin về trình độ học vấn.


学历背景


xuélì bèijǐng


Nền tảng học vấn.


学历造假


xuélì zàojiǎ


Làm giả bằng cấp.


学历提升


xuélì tíshēng


Nâng cao trình độ học vấn.




Phân biệt 学历 với các từ gần nghĩa​


学历 và 学位​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


学历 chỉ trình độ học vấn hoặc cấp học đã hoàn thành.


学位 (xuéwèi) chỉ học vị học thuật được cấp sau khi đáp ứng các yêu cầu của chương trình đào tạo.


Ví dụ:


Anh A tốt nghiệp đại học.


学历:


本科学历


Học vị:


学士学位


Nếu tiếp tục học cao học:


学历:


硕士学历


Học vị:


硕士学位


Như vậy, 学历 trả lời câu hỏi: Bạn đã học đến cấp nào?


Còn 学位 trả lời câu hỏi: Bạn được trao học vị gì?




学历 và 学问​


学问 (xuéwèn) nghĩa là học vấn, tri thức, sự uyên bác.


Nó nhấn mạnh kiến thức và sự hiểu biết.


Ví dụ:


他很有学问。


Tā hěn yǒu xuéwèn.


Anh ấy rất uyên bác.


Không thể thay bằng:


他很有学历。


Câu này sẽ mang nghĩa: "Anh ấy có bằng cấp cao."




学历 và 文化程度​


文化程度 (wénhuà chéngdù) nghĩa là trình độ văn hóa.


Đây là cách nói thường gặp trong các biểu mẫu hành chính, điều tra dân số hoặc hồ sơ cũ.


Ngày nay, trong tuyển dụng và giáo dục, 学历 được dùng phổ biến hơn.




学历 và 文凭​


文凭 (wénpíng) nghĩa là văn bằng, bằng tốt nghiệp.


Đây là tờ giấy chứng nhận.


Ví dụ:


大学文凭


Bằng tốt nghiệp đại học.


Trong khi đó:


大学学历


Trình độ đại học.


学历 là trình độ; 文凭 là giấy tờ chứng minh trình độ đó.




Những lỗi người học thường mắc​


Một lỗi phổ biến là nhầm 学历 với 学位. Ví dụ, nhiều người nói 博士学历博士学位 như thể chúng hoàn toàn giống nhau. Trên thực tế, 博士学历 nhấn mạnh trình độ đào tạo ở bậc tiến sĩ, còn 博士学位 nhấn mạnh học vị tiến sĩ được cấp sau khi đáp ứng các yêu cầu của chương trình đào tạo.


Một lỗi khác là dùng 学历 để nói về kiến thức hoặc năng lực. Nếu muốn khen một người có kiến thức sâu rộng, nên dùng 学问、知识、水平 chứ không dùng 学历.


Ngoài ra, cũng cần phân biệt 学历 với 文凭. 学历 là trình độ học vấn, còn 文凭 là văn bằng hoặc giấy chứng nhận. Một người có 本科学历 (trình độ đại học) thường sẽ có 本科文凭 (bằng tốt nghiệp đại học), nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất.


Tóm tắt​


学历 là một danh từ chỉ trình độ học vấn được xác nhận thông qua việc hoàn thành một cấp học hoặc chương trình đào tạo chính quy. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong giáo dục, tuyển dụng, quản lý nhân sự và các thủ tục hành chính. Để sử dụng chính xác, cần phân biệt rõ với 学位 (học vị), 文凭 (văn bằng), 学问 (học vấn theo nghĩa kiến thức) và 文化程度 (trình độ văn hóa). Việc nắm vững các cách kết hợp như 提高学历、提升学历、学历要求、学历认证、学历证书、高学历、最高学历 sẽ giúp người học sử dụng từ 学历 tự nhiên và đúng ngữ cảnh trong cả văn nói lẫn văn viết.

推荐 (tuījiàn) trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết, toàn diện và chuyên sâu​


I. 推荐 là gì?​


推荐 (tuījiàn) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:


  • Giới thiệu
  • Tiến cử
  • Đề cử
  • Gợi ý
  • Đề xuất
  • Khuyên dùng
  • Giới thiệu một người hoặc một sự vật nào đó cho người khác

Đây là một từ xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Thương mại điện tử
  • Mạng xã hội
  • Tuyển dụng nhân sự
  • Giáo dục
  • Công việc văn phòng
  • Du lịch
  • Mua sắm
  • Nhà hàng khách sạn

Ví dụ:


我推荐这本书。


(Wǒ tuījiàn zhè běn shū.)


Tôi giới thiệu cuốn sách này.


经理推荐了他当组长。


(Jīnglǐ tuījiàn le tā dāng zǔzhǎng.)


Giám đốc tiến cử anh ấy làm tổ trưởng.


服务员推荐了这道菜。


(Fúwùyuán tuījiàn le zhè dào cài.)


Nhân viên phục vụ giới thiệu món ăn này.




II. Cấu tạo chữ Hán​


推​


  • Giản thể: 推
  • Phồn thể: 推
  • Pinyin: tuī
  • Âm Hán Việt: Thôi
  • Số nét: 11 nét

Ý nghĩa gốc:


  • Đẩy
  • Thúc đẩy
  • Tiến cử
  • Đưa về phía trước

Ví dụ:


推动


tuīdòng


thúc đẩy


推销


tuīxiāo


chào bán


推荐


tuījiàn


giới thiệu




荐​


  • Giản thể: 荐
  • Phồn thể: 薦
  • Pinyin: jiàn
  • Âm Hán Việt: Tiến
  • Số nét: 9 nét

Ý nghĩa:


  • Tiến cử
  • Đề cử
  • Giới thiệu người có năng lực

Ví dụ cổ:


举荐


jǔjiàn


tiến cử


推荐


tuījiàn


đề cử




Ý nghĩa tổng thể​


推荐


= đẩy người hoặc sự vật đến trước người khác


= giới thiệu


= đề cử


= khuyên dùng


= tiến cử




III. Bản chất ngữ nghĩa của 推荐​


Khi dùng 推荐 thường có ba yếu tố.


Thứ nhất: Có người hoặc vật được giới thiệu​


Ví dụ:


  • Một người
  • Một cuốn sách
  • Một bộ phim
  • Một nhà hàng
  • Một sản phẩm



Thứ hai: Người giới thiệu đánh giá tích cực​


推荐 thường mang ý nghĩa:


"Tôi cho rằng điều này tốt."


Ví dụ:


推荐一本好书


Giới thiệu một cuốn sách hay.


Không ai nói:


推荐一本很差的书


Giới thiệu một cuốn sách rất tệ.




Thứ ba: Mong người khác lựa chọn hoặc sử dụng​


推荐 luôn mang tính gợi ý.


Không mang tính ép buộc.




IV. Các nghĩa chính của 推荐​


Nghĩa thứ nhất: Giới thiệu​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


推荐一本书


Giới thiệu một cuốn sách.


推荐一家餐厅


Giới thiệu một nhà hàng.


推荐一个老师


Giới thiệu một giáo viên.




Nghĩa thứ hai: Đề cử​


Thường gặp trong tuyển dụng hoặc bầu chọn.


Ví dụ:


推荐候选人


Đề cử ứng viên.


推荐优秀员工


Đề cử nhân viên xuất sắc.




Nghĩa thứ ba: Khuyên dùng​


Thường gặp trong bán hàng.


Ví dụ:


推荐产品


Khuyên dùng sản phẩm.


推荐课程


Khuyên học khóa học.




Nghĩa thứ tư: Tiến cử​


Mang sắc thái trang trọng hơn.


Ví dụ:


推荐人才


Tiến cử nhân tài.




V. Các đối tượng thường đi với 推荐​


推荐书​


tuījiàn shū


giới thiệu sách




推荐电影​


tuījiàn diànyǐng


giới thiệu phim




推荐产品​


tuījiàn chǎnpǐn


giới thiệu sản phẩm




推荐工作​


tuījiàn gōngzuò


giới thiệu việc làm




推荐老师​


tuījiàn lǎoshī


giới thiệu giáo viên




推荐课程​


tuījiàn kèchéng


giới thiệu khóa học




推荐餐厅​


tuījiàn cāntīng


giới thiệu nhà hàng




推荐酒店​


tuījiàn jiǔdiàn


giới thiệu khách sạn




推荐人才​


tuījiàn réncái


tiến cử nhân tài




推荐候选人​


tuījiàn hòuxuǎnrén


đề cử ứng viên




VI. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng​


推荐 + Danh từ​


Đây là mẫu phổ biến nhất.


Ví dụ:


推荐电影


推荐产品


推荐课程


推荐老师


推荐书




推荐 + Người + Danh từ​


Mẫu:


推荐 + 人 + 东西


Ví dụ:


我推荐你这本书。


Wǒ tuījiàn nǐ zhè běn shū.


Tôi giới thiệu cuốn sách này cho bạn.




老师推荐我们这门课。


Lǎoshī tuījiàn wǒmen zhè mén kè.


Giáo viên giới thiệu khóa học này cho chúng tôi.




向 + Người + 推荐 + Danh từ​


Mẫu:


向 + 人 + 推荐 + 东西


Ví dụ:


我向大家推荐这本书。


Wǒ xiàng dàjiā tuījiàn zhè běn shū.


Tôi giới thiệu cuốn sách này với mọi người.




公司向客户推荐新产品。


Gōngsī xiàng kèhù tuījiàn xīn chǎnpǐn.


Công ty giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng.




被推荐​


Được giới thiệu.


Ví dụ:


他被推荐当经理。


Tā bèi tuījiàn dāng jīnglǐ.


Anh ấy được đề cử làm giám đốc.




VII. Các cụm từ phổ biến nhất​


推荐信​


tuījiànxìn


thư giới thiệu




推荐人​


tuījiànrén


người giới thiệu




推荐奖​


tuījiàn jiǎng


giải đề cử




推荐系统​


tuījiàn xìtǒng


hệ thống gợi ý




推荐算法​


tuījiàn suànfǎ


thuật toán đề xuất




推荐职位​


tuījiàn zhíwèi


giới thiệu vị trí việc làm




推荐商品​


tuījiàn shāngpǐn


sản phẩm được đề xuất




推荐理由​


tuījiàn lǐyóu


lý do đề xuất




强烈推荐​


qiángliè tuījiàn


cực kỳ khuyến nghị




值得推荐​


zhídé tuījiàn


đáng để giới thiệu




VIII. Phân biệt 推荐 và 介绍​


Người học rất hay nhầm.


推荐​


Nhấn mạnh:


  • Giới thiệu có đánh giá tích cực
  • Có ý muốn người khác lựa chọn

Ví dụ:


我推荐这本书。


Tôi đề xuất cuốn sách này.


Hàm ý:


"Tôi thấy nó rất tốt."




介绍​


Nhấn mạnh:


  • Giới thiệu thông tin

Ví dụ:


我介绍这本书。


Tôi giới thiệu cuốn sách này.


Chỉ đơn thuần cung cấp thông tin.


Không nhất thiết là thích.




So sánh:


我给你介绍一本书。


Tôi giới thiệu với bạn một cuốn sách.


我给你推荐一本书。


Tôi đề xuất với bạn một cuốn sách hay.


Câu thứ hai có tính đánh giá cao hơn.




IX. Phân biệt 推荐 và 建议​


推荐​


Giới thiệu một lựa chọn.


Ví dụ:


我推荐这家餐厅。


Tôi giới thiệu nhà hàng này.




建议​


Đưa ra lời khuyên.


Ví dụ:


我建议你早点睡觉。


Tôi khuyên bạn nên ngủ sớm.




So sánh:


我推荐这本书。


Tôi giới thiệu cuốn sách này.


我建议你看这本书。


Tôi khuyên bạn đọc cuốn sách này.




X. Các mẫu câu giao tiếp thực tế​


Bạn có thể giới thiệu cho tôi không?​


你能给我推荐一下吗?


Nǐ néng gěi wǒ tuījiàn yíxià ma?


Bạn có thể giới thiệu giúp tôi được không?




Bạn giới thiệu cái gì?​


你推荐什么?


Nǐ tuījiàn shénme?


Bạn đề xuất gì?




Tôi rất đề xuất​


我非常推荐。


Wǒ fēicháng tuījiàn.


Tôi rất khuyến nghị.




Tôi cực kỳ đề xuất​


我强烈推荐。


Wǒ qiángliè tuījiàn.


Tôi cực kỳ khuyến nghị.




Có gì đáng giới thiệu không?​


有什么值得推荐的吗?


Yǒu shénme zhídé tuījiàn de ma?


Có gì đáng để giới thiệu không?




XI. 40 mẫu câu với 推荐​


1​


我推荐这本书。


Wǒ tuījiàn zhè běn shū.


Tôi giới thiệu cuốn sách này.


2​


我强烈推荐这部电影。


Wǒ qiángliè tuījiàn zhè bù diànyǐng.


Tôi cực kỳ đề xuất bộ phim này.


3​


老师推荐了这门课程。


Lǎoshī tuījiàn le zhè mén kèchéng.


Giáo viên đã giới thiệu khóa học này.


4​


朋友推荐我去那家餐厅。


Péngyou tuījiàn wǒ qù nà jiā cāntīng.


Bạn tôi giới thiệu tôi đến nhà hàng đó.


5​


你能推荐一本好书吗?


Nǐ néng tuījiàn yì běn hǎo shū ma?


Bạn có thể giới thiệu một cuốn sách hay không?


6​


我向大家推荐这本词典。


Wǒ xiàng dàjiā tuījiàn zhè běn cídiǎn.


Tôi giới thiệu cuốn từ điển này với mọi người.


7​


经理推荐了他。


Jīnglǐ tuījiàn le tā.


Giám đốc đã đề cử anh ấy.


8​


他被推荐为部门主管。


Tā bèi tuījiàn wéi bùmén zhǔguǎn.


Anh ấy được đề cử làm trưởng bộ phận.


9​


公司推荐了新产品。


Gōngsī tuījiàn le xīn chǎnpǐn.


Công ty đã giới thiệu sản phẩm mới.


10​


这家酒店值得推荐。


Zhè jiā jiǔdiàn zhídé tuījiàn.


Khách sạn này đáng để giới thiệu.


11​


请给我推荐一下。


Qǐng gěi wǒ tuījiàn yíxià.


Xin hãy giới thiệu cho tôi.


12​


我推荐你学习汉语。


Wǒ tuījiàn nǐ xuéxí Hànyǔ.


Tôi khuyên bạn học tiếng Trung.


13​


他向客户推荐产品。


Tā xiàng kèhù tuījiàn chǎnpǐn.


Anh ấy giới thiệu sản phẩm cho khách hàng.


14​


老师推荐我参加比赛。


Lǎoshī tuījiàn wǒ cānjiā bǐsài.


Giáo viên đề cử tôi tham gia cuộc thi.


15​


这本书是朋友推荐的。


Zhè běn shū shì péngyou tuījiàn de.


Cuốn sách này do bạn tôi giới thiệu.


16​


她推荐了一位优秀老师。


Tā tuījiàn le yí wèi yōuxiù lǎoshī.


Cô ấy đã giới thiệu một giáo viên xuất sắc.


17​


你有什么推荐吗?


Nǐ yǒu shénme tuījiàn ma?


Bạn có đề xuất gì không?


18​


这是系统推荐的内容。


Zhè shì xìtǒng tuījiàn de nèiróng.


Đây là nội dung do hệ thống đề xuất.


19​


很多人推荐这款手机。


Hěn duō rén tuījiàn zhè kuǎn shǒujī.


Rất nhiều người giới thiệu mẫu điện thoại này.


20​


我推荐你试试看。


Wǒ tuījiàn nǐ shìshi kàn.


Tôi khuyên bạn thử xem.


21​


他推荐了一家不错的酒店。


Tā tuījiàn le yì jiā búcuò de jiǔdiàn.


Anh ấy giới thiệu một khách sạn khá tốt.


22​


大家都推荐这个软件。


Dàjiā dōu tuījiàn zhège ruǎnjiàn.


Mọi người đều giới thiệu phần mềm này.


23​


这道菜是服务员推荐的。


Zhè dào cài shì fúwùyuán tuījiàn de.


Món ăn này do nhân viên phục vụ giới thiệu.


24​


公司推荐他出国培训。


Gōngsī tuījiàn tā chūguó péixùn.


Công ty đề cử anh ấy đi đào tạo ở nước ngoài.


25​


这部电视剧非常值得推荐。


Zhè bù diànshìjù fēicháng zhídé tuījiàn.


Bộ phim truyền hình này rất đáng giới thiệu.


26​


他是推荐人之一。


Tā shì tuījiànrén zhī yī.


Anh ấy là một trong những người giới thiệu.


27​


请写一封推荐信。


Qǐng xiě yì fēng tuījiànxìn.


Xin hãy viết một lá thư giới thiệu.


28​


我向朋友推荐了这家咖啡馆。


Wǒ xiàng péngyou tuījiàn le zhè jiā kāfēiguǎn.


Tôi đã giới thiệu quán cà phê này cho bạn bè.


29​


老师推荐的资料很好。


Lǎoshī tuījiàn de zīliào hěn hǎo.


Tài liệu giáo viên giới thiệu rất hay.


30​


这个网站经常推荐优质课程。


Zhège wǎngzhàn jīngcháng tuījiàn yōuzhì kèchéng.


Trang web này thường xuyên đề xuất các khóa học chất lượng.


31​


专家推荐这种方法。


Zhuānjiā tuījiàn zhè zhǒng fāngfǎ.


Chuyên gia đề xuất phương pháp này.


32​


他被学校推荐参加交流项目。


Tā bèi xuéxiào tuījiàn cānjiā jiāoliú xiàngmù.


Anh ấy được nhà trường đề cử tham gia chương trình giao lưu.


33​


我推荐大家早点报名。


Wǒ tuījiàn dàjiā zǎodiǎn bàomíng.


Tôi khuyên mọi người đăng ký sớm.


34​


这本教材值得推荐给学生。


Zhè běn jiàocái zhídé tuījiàn gěi xuéshēng.


Giáo trình này đáng giới thiệu cho học sinh.


35​


朋友向我推荐了一部纪录片。


Péngyou xiàng wǒ tuījiàn le yí bù jìlùpiàn.


Bạn tôi đã giới thiệu cho tôi một bộ phim tài liệu.


36​


很多老师推荐这套教材。


Hěn duō lǎoshī tuījiàn zhè tào jiàocái.


Nhiều giáo viên giới thiệu bộ giáo trình này.


37​


这是本月推荐书籍。


Zhè shì běn yuè tuījiàn shūjí.


Đây là sách được đề cử trong tháng này.


38​


平台根据兴趣推荐内容。


Píngtái gēnjù xìngqù tuījiàn nèiróng.


Nền tảng đề xuất nội dung dựa trên sở thích.


39​


经理推荐他担任负责人。


Jīnglǐ tuījiàn tā dānrèn fùzérén.


Giám đốc đề cử anh ấy đảm nhiệm vị trí phụ trách.


40​


我真心推荐这门课程。


Wǒ zhēnxīn tuījiàn zhè mén kèchéng.


Tôi chân thành giới thiệu khóa học này.


XII. Tổng kết chuyên sâu​


推荐 (tuījiàn) là động từ mang nghĩa giới thiệu, đề cử, tiến cử, gợi ý hoặc khuyên dùng. Điểm cốt lõi của từ này là người giới thiệu có đánh giá tích cực đối với người hoặc sự vật được giới thiệu và mong người khác cân nhắc lựa chọn.


Các kết hợp quan trọng nhất cần ghi nhớ:


  • 推荐书 = giới thiệu sách
  • 推荐电影 = giới thiệu phim
  • 推荐课程 = giới thiệu khóa học
  • 推荐老师 = giới thiệu giáo viên
  • 推荐餐厅 = giới thiệu nhà hàng
  • 推荐酒店 = giới thiệu khách sạn
  • 推荐产品 = giới thiệu sản phẩm
  • 推荐工作 = giới thiệu việc làm
  • 推荐人才 = tiến cử nhân tài
  • 推荐候选人 = đề cử ứng viên
  • 推荐信 = thư giới thiệu
  • 推荐人 = người giới thiệu
  • 推荐理由 = lý do đề xuất
  • 强烈推荐 = cực kỳ khuyến nghị
  • 值得推荐 = đáng để giới thiệu

Trong giao tiếp thực tế, 推荐 là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất để đưa ra gợi ý, đề xuất hoặc đánh giá tích cực về một người, một sản phẩm, một dịch vụ hay một lựa chọn nào đó. Đây cũng là từ xuất hiện rất thường xuyên trong HSK, TOCFL, thương mại điện tử, mạng xã hội, tuyển dụng và môi trường công sở.


Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
 
Last edited:
Back
Top