• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Đại từ Nghi vấn NA XIE trong tiếng Trung

Học ngữ pháp tiếng Trung Đại từ Nghi vấn 哪些 trong tiếng Trung


Đại từ Nghi vấn 哪些 trong tiếng Trung là gì?

Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ

Đại từ Nghi vấn NAR và NA LI trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn NA trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn JI trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn DUO SHAO trong tiếng Trung

疑问代词: 哪些 (nǎxiē)

基本语义及用法 (Nghĩa cơ bản và cách dùng)

哪些 (nǎxiē) được dùng trong câu nghi vấn để hỏi về nhiều người hoặc nhiều sự vật.

Ví dụ:

你昨天买了哪些书? (Nǐ zuótiān mǎi le nǎxiē shū?)
→ Hôm qua bạn đã mua những quyển sách nào?

他周末去了哪些地方? (Tā zhōumò qù le nǎxiē dìfāng?)
→ Cuối tuần anh ấy đã đi những nơi nào?

你看过哪些电影? (Nǐ kànguò nǎxiē diànyǐng?)
→ Bạn đã xem những bộ phim nào?

学校里有哪些教学楼? (Xuéxiào lǐ yǒu nǎxiē jiàoxuélóu?)
→ Trong trường có những tòa nhà giảng dạy nào?

南京有哪些大商场? (Nánjīng yǒu nǎxiē dà shāngchǎng?)
→ Nam Kinh có những trung tâm thương mại lớn nào?

哪些是你的书? (Nǎxiē shì nǐ de shū?)
→ Những quyển nào là sách của bạn?

你喜欢哪些颜色的衣服? (Nǐ xǐhuān nǎxiē yánsè de yīfu?)
→ Bạn thích quần áo màu nào?

这些水果里哪些是甜的? (Zhèxiē shuǐguǒ lǐ nǎxiē shì tián de?)
→ Trong số những loại trái cây này, loại nào ngọt?

你想去中国的哪些城市? (Nǐ xiǎng qù Zhōngguó de nǎxiē chéngshì?)
→ Bạn muốn đến những thành phố nào ở Trung Quốc?

这个问题有哪些解决办法? (Zhège wèntí yǒu nǎxiē jiějué bànfǎ?)
→ Vấn đề này có những cách giải quyết nào?

结构特点 (Đặc điểm cấu trúc)
Đại từ nghi vấn 哪些 thường được dùng trước danh từ làm định ngữ, hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Cấu trúc 1: 哪些 + N (danh từ)

你准备了哪些东西? (Nǐ zhǔnbèi le nǎxiē dōngxī?)
→ Bạn đã chuẩn bị những thứ gì?

哪些书不用看了? (Nǎxiē shū bù yòng kàn le?)
→ Những quyển sách nào không cần đọc nữa?

你见过哪些名人? (Nǐ jiànguò nǎxiē míngrén?)
→ Bạn đã từng gặp những người nổi tiếng nào?

你的朋友里哪些会说中文? (Nǐ de péngyǒu lǐ nǎxiē huì shuō Zhōngwén?)
→ Trong số bạn bè của bạn, những ai biết nói tiếng Trung?

Cấu trúc 2: 哪些 + VP (động từ hoặc cụm động từ)?

哪些是你的书? (Nǎxiē shì nǐ de shū?)
→ Những quyển nào là sách của bạn?

哪些对你的工作有帮助? (Nǎxiē duì nǐ de gōngzuò yǒu bāngzhù?)
→ Những điều nào có ích cho công việc của bạn?

哪些需要特别注意? (Nǎxiē xūyào tèbié zhùyì?)
→ Những điều nào cần chú ý đặc biệt?

哪些人来参加了会议? (Nǎxiē rén lái cānjiā le huìyì?)
→ Những ai đã đến tham dự cuộc họp?

小提示 (Lưu ý nhỏ)
Sau "哪些" không cần thêm lượng từ

(Sai) 哪些本书是你的? (Nǎxiē běn shū shì nǐ de?)
(Đúng) 哪些书是你的? (Nǎxiē shū shì nǐ de?)

Câu hỏi với "哪些" có thể có hoặc không có trợ từ ngữ khí "呢", nhưng không thể dùng "吗"

(Sai) 你昨天买了哪些书吗? (Nǐ zuótiān mǎi le nǎxiē shū ma?)
(Đúng) 你昨天买了哪些书(呢)? (Nǐ zuótiān mǎi le nǎxiē shū (ne)?)

"哪些" thường được dùng trong câu hỏi mở rộng thông tin, không chỉ dùng để hỏi về số lượng mà còn về đặc điểm, địa điểm, đối tượng cụ thể.

你觉得哪些电影值得推荐? (Nǐ juédé nǎxiē diànyǐng zhídé tuījiàn?)
→ Bạn nghĩ những bộ phim nào đáng để giới thiệu?

你去过哪些国家? (Nǐ qùguò nǎxiē guójiā?)
→ Bạn đã từng đi những nước nào?

哪些 (nǎxiē)

Ý nghĩa: Những, những cái nào, những người nào (dùng để hỏi về một số lượng người hoặc vật từ một tập hợp lớn hơn).

Cách dùng cơ bản: Dùng trong câu nghi vấn để hỏi về nhiều người hoặc sự vật. Nó chỉ ra một câu hỏi yêu cầu chọn một vài người hoặc vật từ một số tùy chọn.

Cấu trúc:

哪些 + Danh từ: Dùng "哪些" trước danh từ để hỏi về một số lượng cụ thể trong nhóm đó.

Ví dụ:

你准备了哪些东西?(Nǐ zhǔnbèi le nǎxiē dōngxi?) - Bạn đã chuẩn bị những thứ gì?

哪些书不用看了?(Nǎxiē shū bùyòng kàn le?) - Những cuốn sách nào không cần đọc nữa?

哪些 + Động từ/Cụm động từ: "哪些" có thể trực tiếp làm chủ ngữ trong câu hỏi.

Ví dụ:

哪些是你的书?(Nǎxiē shì nǐ de shū?) - Những cái nào là sách của bạn?

Ví dụ:

Hỏi về quốc tịch: 你们班有哪些国家的学生?(Nǐmen bān yǒu nǎxiē guójiā de xuésheng?) - Lớp bạn có những sinh viên đến từ những quốc gia nào?

Hỏi về thành viên gia đình: 你家里有哪些人?(Nǐ jiālǐ yǒu nǎxiē rén?) - Nhà bạn có những ai?

Hỏi về những thứ đã mua: 你昨天买了哪些书?(Nǐ zuótiān mǎile nǎxiē shū?) - Hôm qua bạn mua những sách gì?

Hỏi về địa điểm đã đi: 他周末去了哪些地方?(Tā zhōumò qùle nǎxiē dìfang?) - Cuối tuần anh ấy đi những đâu?

Hỏi về các tòa nhà: 学校里有哪些教学楼?(Xuéxiào lǐ yǒu nǎxiē jiàoxué lóu?) - Ở trường có những tòa nhà dạy học nào?

哪些 (nǎxiē)

Ý nghĩa: Những (này), những cái nào, những người nào; dùng để hỏi về một số lượng người hoặc vật từ một nhóm lớn hơn. Nó ngụ ý rằng có một số lượng các lựa chọn có thể và người nói muốn biết một số trong số đó.

Cách dùng cơ bản: Dùng trong câu nghi vấn để hỏi về nhiều người hoặc sự vật.

Các cấu trúc chi tiết và ví dụ:

哪些 + Danh từ (N): "哪些" đứng trước danh từ, đóng vai trò là định ngữ, để hỏi về một số lượng cụ thể trong nhóm danh từ đó. Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn biết một số thành viên cụ thể từ một nhóm đã biết.

Ví dụ cơ bản:

你买了哪些书?(Nǐ mǎile nǎxiē shū?) – Bạn đã mua những sách gì? (Hàm ý: Bạn đã mua một vài cuốn sách, chứ không phải chỉ một)

你们班有哪些学生是韩国人?(Nǐmen bān yǒu nǎxiē xuésheng shì Hánguórén?) – Lớp bạn có những học sinh nào là người Hàn Quốc?

超市里有哪些水果是进口的?(Chāoshì lǐ yǒu nǎxiē shuǐguǒ shì jìnkǒu de?) – Trong siêu thị có những loại trái cây nhập khẩu nào?

Ví dụ phức tạp hơn:

这次旅行你想带哪些衣服?(Zhè cì lǚxíng nǐ xiǎng dài nǎxiē yīfu?) – Chuyến du lịch này bạn muốn mang theo những bộ quần áo nào?

为了准备考试,你需要复习哪些语法点?(Wèi le zhǔnbèi kǎoshì, nǐ xūyào fùxí nǎxiē yǔfǎ diǎn?) – Để chuẩn bị cho kỳ thi, bạn cần ôn lại những điểm ngữ pháp nào?

哪些 + Động từ/Cụm động từ (VP) (hoặc 是 + Danh từ/Cụm danh từ): Trong trường hợp này, "哪些" đóng vai trò là chủ ngữ của câu hỏi. Câu hỏi tập trung vào việc xác định một số đối tượng/thành viên cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại nhất định.

Ví dụ cơ bản:

哪些是你的?(Nǎxiē shì nǐ de?) – Những cái nào là của bạn?

哪些可以回收利用?(Nǎxiē kěyǐ huíshōu lìyòng?) – Những cái nào có thể tái chế?

Ví dụ phức tạp hơn:

参加会议的人中,哪些是专家?(Cānjiā huìyì de rén zhōng, nǎxiē shì zhuānjiā?) – Trong số những người tham gia hội nghị, những ai là chuyên gia?

对于这个项目,哪些方案是可行的?(Duìyú zhège xiàngmù, nǎxiē fāng'àn shì kěxíng de?) – Đối với dự án này, những phương án nào là khả thi?

So sánh với "什么 (shénme)" và "哪 (nǎ)":

什么 (shénme): Hỏi về loại/thứ gì đó một cách chung chung.

你喜欢什么颜色?(Nǐ xihuan shénme yánsè?) - Bạn thích màu gì? (Hỏi chung chung về màu sắc)

哪 (nǎ): Thường dùng để hỏi về một đối tượng cụ thể khi số lượng các lựa chọn là nhỏ hoặc đã được xác định.

哪个是你的?(Nǎge shì nǐ de?) - Cái nào là của bạn? (Trong một nhóm nhỏ các đối tượng)

哪些 (nǎxiē): Hỏi về một số đối tượng cụ thể từ một nhóm lớn hơn.

哪些是你的?(Nǎxiē shì nǐ de?) - Những cái nào là của bạn? (Trong một nhóm lớn các đối tượng, bạn muốn biết một vài cái thuộc về người đó)

"哪些" là một từ để hỏi rất hữu ích khi bạn muốn biết thông tin cụ thể về một số đối tượng từ một tập hợp lớn hơn. Hãy nhớ sử dụng nó khi bạn muốn hỏi "những cái nào" hoặc "những người nào" từ một danh sách hoặc nhóm đã biết!

Cấu trúc chi tiết và ví dụ:

1. 哪些 + Danh từ (N): 哪些 đứng trước danh từ, đóng vai trò là định ngữ, để hỏi về một số lượng cụ thể trong nhóm danh từ đó.

Ví dụ trong công việc:

这次会议需要哪些部门参加?(Zhè cì huìyì xūyào nǎxiē bùmén cānjiā?) - Cuộc họp này cần những bộ phận nào tham gia?

为了完成这个项目,我们需要哪些资源?(Wèi le wánchéng zhège xiàngmù, wǒmen xūyào nǎxiē zīyuán?) - Để hoàn thành dự án này, chúng ta cần những nguồn lực nào?

在你的工作中,你觉得哪些技能最重要?(Zài nǐ de gōngzuò zhōng, nǐ juéde nǎxiē jìnéng zuì zhòngyào?) - Trong công việc của bạn, bạn cảm thấy những kỹ năng nào là quan trọng nhất?

Ví dụ trong cuộc sống hàng ngày:

你喜欢吃哪些中国菜?(Nǐ xǐhuan chī nǎxiē Zhōngguó cài?) - Bạn thích ăn những món ăn Trung Quốc nào?

你想买哪些礼物送给朋友?(Nǐ xiǎng mǎi nǎxiē lǐwù sòng gěi péngyou?) - Bạn muốn mua những món quà nào để tặng bạn bè?

这个周末你想去哪些地方玩?(Zhège zhōumò nǐ xiǎng qù nǎxiē dìfang wán?) - Cuối tuần này bạn muốn đi những đâu chơi?

你学习汉语的时候,觉得哪些方面最难?(Nǐ xuéxí Hànyǔ de shíhou, juéde nǎxiē fāngmiàn zuì nán?) - Khi bạn học tiếng Hán, bạn cảm thấy những phương diện nào là khó nhất?

2. 哪些 + Động từ/Cụm động từ (VP) (hoặc 是 + Danh từ/Cụm danh từ): Trong trường hợp này, 哪些 đóng vai trò là chủ ngữ của câu hỏi. Câu hỏi tập trung vào việc xác định một số đối tượng/thành viên cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại nhất định.

Ví dụ chung:

哪些是进口商品?(Nǎxiē shì jìnkǒu shāngpǐn?) - Những cái nào là hàng nhập khẩu?

哪些是可以免费使用的?(Nǎxiē shì kěyǐ miǎnfèi shǐyòng de?) - Những cái nào có thể sử dụng miễn phí?

哪些对你有帮助? (Nǎxiē duì nǐ yǒu bāngzhù?) - Những cái nào có ích cho bạn?

Ví dụ trong học tập/nghiên cứu:

在学习编程的时候,哪些是必须掌握的?(Zài xuéxí biānchéng de shíhou, nǎxiē shì bìxū zhǎngwò de?) - Khi học lập trình, những cái nào là bắt buộc phải nắm vững?

关于这个课题,哪些是目前的研究热点?(Guānyú zhège kètí, nǎxiē shì mùqián de yánjiū rèdiǎn?) - Về đề tài này, những cái nào là điểm nóng nghiên cứu hiện tại?

Giáo án ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ

疑问代词:哪些

基本语义及用法

用在疑问句中,用来对众多人或事物进行提问。

你昨天买了哪些书?
他周末去了哪些地方?
你看过哪些电影?
学校里有哪些教学楼?
南京有哪些大商场?
哪些是你的书?

结构特点

疑问代词“哪些”常用在名词前,作定语;也可以直接作主语。

哪些+N
你准备了哪些东西?
哪些书不用看了?

哪些+VP?
哪些是你的书?

小提示

(1)“哪些”后面不用加量词。例如:
(Sai) 哪些本书是你的?
(Đúng) 哪些书是你的?

(2)使用疑问代词“哪些”提问的时候,句末可以不用语气助词,也可以加语
气助词“呢”,但不能加“吗”。例如:
(Sai) 你昨天买了哪些书吗?
(Đúng) 你昨天买了哪些书(呢)?
 
Last edited:
Back
Top