Khóa học tiếng Trung online cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo bộ giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 14
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 15
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 16
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 17
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 18
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 19
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 20
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 21
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 22
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 23
Ngày 5/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
你好 nǐ hǎo
我 wǒ
她 tā
他 tā
我们 wǒmen
你们nǐmen
他们 tāmen
是 shì
老师 lǎoshī
S + V + O
学 xué
汉语 hànyǔ
我学汉语 wǒ xué hànyǔ
S + V + O + 吗ma?
你学汉语吗?nǐ xué hànyǔ ma
不 bù
S + 不 bù + V + O
我不学汉语 wǒ bù xué hànyǔ
不 bù + âm tiết mang thanh 4 => bú
不 bù + âm tiết mang thanh 1, 2, 3 => bù
我不是老师 wǒ bú shì lǎoshī
学生 xuéshēng
你们是学生吗?nǐmen shì xuéshēng ma
我们不是学生 wǒmen bú shì xuéshēng
留学生 liú xuéshēng
他们是留学生 tāmen shì liúxuéshēng
你们是留学生吗?nǐmen shì liúxuéshēng ma
吃 chī
饭 fàn
吃饭 chī fàn => V + O
你们吃饭吗?nǐmen chī fàn ma
喝 hē
水 shuǐ
你们喝水吗?nǐmen hē shuǐ ma
什么 shénme + N?
什么水?shénme shuǐ
你们喝什么水?nǐmen hē shénme shuǐ
可口可乐 kě kǒu kě lè => 可乐 kě lè
百事可乐 bǎi shì kě lè
橙汁 chéngzhī
老师喝橙汁吗?lǎoshī hē chéngzhī ma
去 qù + Địa điểm, nơi chốn
学校 xuéxiào
你们去学校吗?nǐmen qù xuéxiào ma