Khóa Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada
Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Bài 8 tiếp tục chương trình đào tạo trực tuyến lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản học tiếng Trung để order taobao 1688 tmall pinduoduo theo hệ thống giáo án bài giảng trực tuyến chuyên biệt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào muốn tham gia khóa đào tạo này thì hãy nhanh chóng liên hệ Thầy Vũ sớm trước nhé. Khóa học order taobao 1688 tmall pinduoduo liên tục khai giảng tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster cơ sở 1 Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Hà Nội Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện thuộc khu vực Ngã Tư Sở. Các bạn học viên chú ý theo dõi tiến độ bài giảng trực tuyến trên lớp học tiếng Trung giao tiếp online của Thầy Vũ nhé. Các bạn xem video livestream này mà chưa hiểu bài ở đâu và chỗ nào thì hãy đăng câu hỏi lên forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster hoctiengtrungonline.org để được hỗ trợ trực tuyến trong thời gian sớm nhất và tất nhiên là Thầy Vũ giải đáp trực tuyến hoàn toàn miễn phí.
Diễn đàn tiếng Trung của Thầy Vũ chuyên giải đáp và hỗ trợ trực tuyến cho các bạn học viên đang học theo bộ video bài giảng khóa học tiếng Trung online giáo trình tiếng Trung ChineMaster và sách tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Trước khi học sang bài giảng số 8 thì các bạn hãy nhanh chóng ôn tập lại kiến thức trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung HSK cơ bản trong link bài giảng dưới đây.
Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Bài 7
Ngoài các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thông dụng được chia sẻ trên forum diễn đàn tiếng Trung này ra thì các bạn hãy tranh thủ học thêm các từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực order taobao 1688 và nhập hàng taobao 1688 trong link dưới nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Các bạn tham khảo khóa học tiếng Trung order taobao 1688 tmall pinduoduo ngay tại link dưới nhé.
Khóa học Order Taobao 1688
Bạn nào muốn học tiếng Trung xuất nhập khẩu thì khóa học tiếng Trung thương mại online cơ bản nâng cao học theo bộ sách giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster 8 quyển chính là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Bạn nào chưa có bộ sách giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ thì hãy nhanh chóng liên hệ Thầy Vũ để đặt mua sách giáo trình thương mại tiếng Trung nhé.
Bộ giáo trình tiếng Trung thương mại
Giáo trình luyện dịch tiếng Trung thương mại
Các bạn học viên cần luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính mỗi ngày bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 7/5/2022 (Anh Quốc)
- 你刚拨打的电话号码不对 nǐ gāng bōdǎ de diànhuà hàomǎ bú duì
- 你拨我的手机号吧 wǒ bō wǒ de shǒujī hào ba
- 以后你想当中文翻译吗?yǐhòu nǐ xiǎng dāng zhōngwén fānyì ma
- 你想当公司的经理?nǐ xiǎng dāng gōngsī de jīnglǐ ma
- 招聘 zhāopìn
- 你的公司要招聘秘书吗?nǐ de gōngsī yào zhāopìn mìshū ma
- 应聘 yìngpìn
- 你要应聘什么工作?nǐ yào yìngpìn shénme gōngzuò
- 我的新秘书有很多优点 wǒ de xīn mìshū yǒu hěn duō yōudiǎn
- 缺点 quēdiǎn
- 你们还有很多缺点 nǐmen hái yǒu hěn duō quēdiǎn
- 我们的公司还缺一名秘书 wǒmen de gōngsī hái quē yì míng mìshū
- 新职员都很守时 xīn zhíyuán dōu hěn shǒushí
- 我们要爱惜时间 wǒmen yào àixī shíjiān
- 可惜 kěxī
- 昨天的会议很重要,你没参加,真可惜 zuótiān de huìyì hěn zhòngyào, nǐ méi cānjiā, zhēn kěxī
- 你们不应该浪费大家的时间 nǐmen bù yīnggāi làngfèi dàjiā de shíjiān
- 奖励 jiǎnglì
- 我们的公司取得了很多奖励 wǒmen de gōngsī qǔdé le hěn duō jiǎnglì
- 祝贺 zhùhè
- 祝贺你们取得了成功 zhùhè nǐmen qǔdé le chénggōng
- 还是我们住酒店吧 háishì wǒme zhù jiǔdiàn ba
- 明天的会议你要准时到 míngtiān de huìyì nǐ yào zhǔnshí dào
- 费用 fèiyòng
- 生产 shēngchǎn
- 你计算生产费用吧 nǐ jìsuàn shēngchǎn fèiyòng ba
- 总计 zǒngjì
- 你总计租商店的费用吧 nǐ zǒngjì zū shāngdiàn de fèiyòng ba
- 计算机 jìsuànjī
- 需要品 xūyào pǐn
- 你需要什么帮助吗?nǐ xūyào shénme bāngzhù ma
- 我要提前买机票 wǒ yào tíqián mǎi jīpiào
- 当时你们在哪儿?dāngshí nǐmen zài nǎr
- 每天几点你们下班?měitiān jǐdiǎn nǐmen xià bān
- 今天路上堵了很多车 jīntiān lù shàng dǔ le hěn duō chē
- 戒烟 jiè yān
- 你戒烟多久了? Nǐ jiè yān duō jiǔ le
- 为什么你要放弃这个工作?wèishénme nǐ yào fàngqì zhège gōngzuò
- 投降 tóu xiáng
- 乘客 chéngkè
- 乘公共汽车 chéng gōnggòng qìchē
- 地铁 dìtiě
- 乘地铁 chéng dìtiě
- 乘飞机 chéng fēijī
- 乘火车 chéng huǒchē
- 一路上堵车吗?yí lù shàng dǔ chē ma
- 你对公司有什么不满?nǐ duì gōngsī yǒu shénme bù mǎn
- 我不想听你的解释 wǒ bù xiǎng tīng nǐ de jiěshì
- 你跟她解释这个问题吧 nǐ gēn tā jiěshì zhège wèntí ba
- 现在我将给你们介绍公司的情况 xiànzài wǒ jiāng gěi nǐmen jièshào gōngsī de qíngkuàng
- 难道你不想找新工作吗?nándào nǐ bù xiǎng zhǎo xīn gōngzuò ma
- 难道你不想找新工作吗?nándào nǐ bù xiǎng zhǎo xīn gōngzuò ma
- 难道你要放弃这个工作吗?nándào nǐ yào fàngqì zhège gōngzuò ma
- 你去访问她几句吧?nǐ qù fǎngwèn tā jǐ jù ba
- 这位是我们公司的领导 zhè wèi shì wǒmen gōngsī de lǐngdǎo
- 你能领导我们吗?nǐ néng lǐngdǎo wǒmen
- 这个月公司有多少新客户?zhège yuè gōngsī yǒu duōshǎo xīn kèhù
- 公司给我什么好处?gōngsī gěi wǒ shénme hǎochù
- 处所 chùsuǒ
- 我们有一样的好处 wǒmen yǒu yíyàng de hǎochù
- 调整 tiáozhěng
- 你会调空调吗?nǐ huì tiáo kōngtiáo
- 温度 wēndù
- 你把温度调高一点吧 nǐ bǎ wēndù tiáo gāo yì diǎn ba
- 你把温度调低一点吧 nǐ bǎ wēndù tiáo dī yì diǎn ba
- 我们之间有很多一样的爱好 wǒmen zhījiān yǒu hěn duō yíyàng de àihào
- 你们之间的关系是什么?nǐmen zhījiān de guānxì shì shénme
- 尽管明天下雨,我还去公司上班 jǐnguǎn míngtiān xià yǔ, wǒ hái qù gōngsī shàng bān
- 今晚你约谁?jīnwǎn nǐ yuē shuí
- 我想约你去喝咖啡 wǒ xiǎng yuē nǐ qù hē kāfēi
- 购物 gòu wù
- 购物中心 gòuwù zhōngxīn
- 公司附近有购物中心吗?gōngsī fùjìn yǒu gòuwù zhōngxīn ma
- 广州 guǎngzhōu
- 我们去广场呼吸新鲜空气吧 wǒmen qù guǎngchǎng hūxī xīnxiān kōngqì ba
- 她特意请你去吃饭 tā tèyì qǐng nǐ qù chīfàn
- 一束鲜花 yí shù xiānhuā
- 我送老师一束鲜花 wǒ sòng lǎoshī yí shù xiānhuā
- 你发给我见面地点吧 nǐ fā gěi wǒ jiànmiàn dìdiǎn ba
- 遇见 yùjiàn
- 这个月公司遇到很多困难 zhège yuè gōngsī yùdào hěn duō kùnnán
- 我不再做这个工作 wǒ bú zài zuò zhège gōngzuò
- 以后我不再联系了 yǐhòu wǒ bú zài liánxì tā le
- 到底你给我打电话有什么事?dàodǐ nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà yǒu shénme shì
- 到底你要做什么工作?dàodǐ nǐ yào zuò shénme gōngzuò
- 到底你的问题是什么?dàodǐ nǐ de wèntí shì shénme
- 一片药 yí piàn yào
- 她有黑暗的计划 tā yǒu hēi àn de jìhuà
- 你去扔垃圾吧 nǐ qù rēng lājī ba
- 你把我的眼镜放在哪儿了?nǐ bǎ wǒ de yǎnjìng fàng zài nǎr le
Last edited: