Lớp luyện thi TOCFL Band B1 Thầy Vũ chủ nhiệm
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 3 tiếp tục chương trình giảng dạy và đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 3 dành cho các bạn học viên đang muốn thi chứng chỉ TOCFL cấp tốc trong thời gian 6 tháng tại trung tâm tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Các bạn học viên đang có thời gian rảnh rỗi thì hãy mau chóng ôn tập lại các từ vựng TOCFL và ngữ pháp TOCFL trong link bên dưới nhé.
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 1
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 2
Các bạn xem video livestream bên trên mà chưa hiểu bài ở chỗ nào thì hãy đăng câu hỏi vào ngay bên dưới bài học này nhé. Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster hỗ trợ trực tuyến và giải đáp thắc mắc tất cả câu hỏi của các bạn học viên và thành viên forum.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin ở ngay bên dưới nhé.
Tải bộ gõ tiếng Trung
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 8/9/2022 (Em Trang)
- 值班 zhí bān
- 明天你们轮流值班吧 míngtiān nǐmen lúnliú zhí bān ba
- 这周末我们去公园钓鱼吧 zhè zhōumò wǒmen qù gōngyuán diào yú ba
- 一天老师吃几顿饭?yì tiān lǎoshī chī jǐ dùn fàn
- 每周末我们常去饭店吃海鲜 měi zhōumò wǒmen cháng qù fàndiàn chī hǎixiān
- 健身房 jiàn shēn fáng
- 每天傍晚我常去健身房锻炼身体 měitiān bàngwǎn wǒ cháng qù jiànshēnfáng duànliàn shēntǐ
- 今天的天气让人们觉得很舒适 jīntiān de tiānqì ràng rénmen juéde hěn shūshì
- 现在我们得去干活了 xiànzài wǒmen děi qù gàn huó le
- 这是我盼望已久的信息 zhè shì wǒ pànwàng yǐ jiǔ de xìnxī
- 公里 gōnglǐ
- 平方公里 píngfāng gōnglǐ
- 越南陆地面积大概多少平方公里? Yuènán lùdì miànjī dàgài duōshǎo píngfāng gōnglǐ
- 你们各自得解决问题 nǐmen gèzì děi jiějué wèntí
- 请勿在办公室里抽烟 qǐng wù zài bàngōngshì lǐ chōu yān
- 这个时刻对我们很重要 zhège shíkè duì wǒmen hěn zhòngyào
- 房间里的东西着火了 fángjiān lǐ de dōngxi zháo huǒ le
- 你的屋里漏水了 nǐ de wū lǐ lòu shuǐ le
- 天下大雨的时候很容易出雷电 tiān xià dà yǔ de shíhou hěn róngyì chū léidiàn
- 你可以随时联系我们 nǐ kěyǐ suíshí liánxì wǒmen
- 前边有时候出现一道闪电 qiánbiān yǒu shíhou chūxiàn yí dào shǎndiàn
- 那个房子被闪电击中了 nàge fángzi bèi shǎndiàn jī zhòng le
- 老师紧紧拥抱我 lǎoshī jǐn jǐn yōngbào wǒ
- 我们还离陆地一百海里 wǒmen hái lí lùdì yì bǎi hǎilǐ
- 这道楼梯有很多台阶 zhè dào lóutī yǒu hěn duō táijiē
- 我很想知道你们的未来 wǒ hěn xiǎng zhīdào nǐmen de wèilái
- 我介绍一下,这位是我的太太 wǒ jièshào yí xià, zhè wèi shì wǒ de tàitai
- 我们在什么时代生活? Wǒmen zài shénme shídài shēnghuó
- 澳洲 àozhōu
- 新西兰 xīn xī lán
- 由于在个人待遇上没谈好,他最后拒绝了这家公司的邀请 yóuyú zài gèrén dàiyù shàng méi tán hǎo, tā zuìhòu jùjué le zhè jiā gōngsī de yāoqǐng
- 现在,让许多工厂老板发愁的是有经验的技术工人很难找 xiànzài,ràng xǔduō gōngchǎng lǎobǎn fā chóu de shì yǒu jīngyàn de jìshù gōngrén hěn nán zhǎo
Last edited: