Lớp Luyện thi TOCFL Band B1 ChineMaster
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 9 trong giáo án giảng dạy này Thầy Vũ chia sẻ thêm rất nhiều kiến thưc quan trọng và kinh nghiệm làm bài thi TOCFL cấp 3 và TOCFL cấp 4. Các bạn hãy chú ý xem hết video bài giảng livestream bên dưới nhé để không bỏ sót phần nào. Các bạn hãy đặt câu hỏi với Thầy Vũ khi gặp phải vấn đề ngữ pháp TOCFL hay là từ vựng TOCFL, nhất là phần đặt câu tiếng Trung sang tiếng Việt và ngược lại. Ngoài ra, các bạn cần chú ý bám sát tiến độ bài giảng trên lớp của Thầy Vũ nhé, mỗi khi Thầy Vũ đưa ra ví dụ nào hay là bài tập nào thì các bạn cần làm luôn và hiểu bài ngay ở trên lớp là tốt nhất.
Các bạn cần chuẩn bị phần mềm gõ tiếng Trung chuyên dụng cho máy tính, Thầy Vũ đề xuất sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin các bạn nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Trong bài giảng lớp Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 9 này các bạn tiếp tục được trang bị thêm khá nhiều kiến thức thiết yếu để chuẩn bị cho kỳ thi TOCFL sắp tới được tổ chức vào tháng 10 này. Vì vậy, các bạn cần ôn tập lại hết trọng điểm ngữ pháp và từ vựng TOCFL trong link bên dưới của khóa đào tạo này nhé.
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 1
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 2
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 3
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 4
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 5
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 6
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 7
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 8
Các bạn xem video bài giảng này mà có phần nào chưa hiểu bài thì hãy đăng ngay câu hỏi ở bên dưới bài giảng này nhé, trong phần bình luận. Forum diễn đàn tiếng Trung này Thầy Vũ thường xuyên online và cập nhập liên tục nội dung giáo án bài giảng mới cho các bạn học viên trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TP HCM Sài Gòn.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 1/10/2022 (Em Trang)
- 到底你们想表达什么问题?dàodǐ nǐmen xiǎng biǎodá shénme wèntí
- 你想表达什么意义?nǐ xiǎng biǎodá shénme yìyì
- 现在越南不让放鞭炮 xiànzài yuènán bú ràng fàng biānpào
- 我想了解越南文化的风俗 wǒ xiǎng liǎojiě yuènán wénhuà de fēngsú
- 你替我向老师问好吧 nǐ tì wǒ xiàng lǎoshī wèn hǎo ba
- 现在老师有一点事来不了,你替老师教学吧 xiànzài lǎoshī yǒu yì diǎn shì lái bù liǎo, nǐ tì lǎoshī jiàoxué ba
- 我在替你担心 wǒ zài tì nǐ dānxīn
- 出发的时间我说不定 chūfā de shíjiān wǒ shuō bú dìng
- 到底她想表达什么意义,我说不定 dàodǐ tā xiǎng biǎodá shénme yìyì, wǒ shuō bú dìng
- 这个时候说不定她还在睡觉 zhège shíhou shuō bú dìng tā hái zài shuìjiào
- 放弃 fàngqì
- 你不应该放弃这个机会,说不定下次就能成功 nǐ bù yīnggāi fàngqì zhège jīhuì, shuō bú ding xià cì jiù néng chénggōng
- 她好像做梦似的 tā hǎoxiàng zuò mèng shì de
- V + 得 + 什么似的 shénme shì de
- 回到家的时候她累得什么似的 huí dào jiā de shíhou tā lèi de shénme shì de
- 人们纷纷跑进办公室里 rénmen fēn fēn pǎo jìn bàngōngshì lǐ
- 谢意 xiè yì
- 她想对你表达谢意 tā xiǎng duì nǐ biǎodá xièyì
- 从许多越南成语中我学到一些知识 cóng xǔduō yuènán chéngyǔ zhōng wǒ xué dào yì xiē zhīshí
- 规则 guīzé
- 一则消息 yì zé xiāoxi
- 盲人摸大象 mángrén mō dàxiàng
- 你摸到什么东西了?nǐ mō dào shénme dōngxi le
- 人工智能 réngōng zhìnéng
- 我们需要利用电脑的人工智能解决问题 wǒmen xūyào lìyòng diànnǎo de réngōng zhìnéng jiějué wèntí
- 潜能 qiánnéng
- 她的智慧的潜能很大 tā de zhìhuì de qiánnéng hěn dà
- 越南的士兵数量是多少人?yuènán de shìbīng shùliàng shì duōshǎo rén
- 她的眼睛瞎了 tā de yǎnjìng xiā le
- 你们不应该瞎说 nǐmen bù yīnggāi xiā shuō
- 我们分别一段时间了 wǒmen fēnbié yí duàn shíjiān le
- 分别是非 fēnbié shì fēi
- 对待 duìdài
- 在学校里你不应该对学生们分别对待 zài xuéxiào lǐ nǐ bù yīnggāi duì xuéshēngmen fēnbié duìdài
- 他们分别来自越南和中国 tāmen fēnbié lái zì yuènán hé zhōngguó
- 我们在寻找这个问题的根本 wǒmen zài xúnzhǎo zhège wèntí de gēnběn
- 你的牙齿怎么样?nǐ de yáchǐ zěnmeyàng le
- 对这个问题你们不应该胡说 duì zhège wèntí nǐmen bù yīnggāi húshuō
- 飞机尾巴 fēijī wěiba
- 这个绳子用于做什么?zhège shéngzi yòng yú zuò shénme
- 平坦 píngtǎn
- 这张桌子很平 zhè zhāng zhuōzi hěn píng
- 这面墙很平 zhè miàn qiáng hěn píng
Last edited: