Lớp Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster Giáo viên Nguyễn Minh Vũ
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 13 tiếp tục chương trình đào tạo chuyên nghiệp và bài bản của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm tiếng Trung giao tiếp chinemaster.com có chất lượng đào tạo hàng đầu Việt Nam. Đây chính là website diễn đàn forum tiếng Trung nổi tiếng nhất Việt Nam chuyên lưu trữ nhật ký và giáo án giảng dạy mỗi ngày của Thầy Vũ dạy theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển được bán độc quyền tại thị trường sách ở Việt Nam thông qua kênh phân phối của Tổng giám đốc Nguyễn Minh Vũ. Nói tới Thầy Vũ thì ai ai cũng đều biết ngay tới chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp và chứng chỉ tiếng Hoa TOCLF 6 cấp với lộ trình đào tạo cực kỳ rõ ràng và chuyên biệt.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn có thể tìm hiểu trung tâm luyện thi TOCFL của Thầy Vũ thông qua các link bên dưới nhé.
Trung tâm luyện thi TOCFL ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Ngã Tư Sở Hà Nội cơ sở 1 nhé.
Trung tâm luyện thi TOCFL ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn thành phố Hồ Chí Minh cơ sở 2 các bạn nhé.
Trung tâm luyện thi TOCFL ChineMaster Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội cơ sở 3 các bạn nhé.
Bên dưới là các link bài giảng luyện thi TOCFL cấp 3 từ bài 1 đến bài 12, các bạn chú ý xem lại luôn và ngay nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 7
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 8
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 9
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 10
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 11
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 12
Các bạn học viên chú ý tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để đạt hiệu quả tối ưu khi luyện thi TOCFL cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 29/7/2022 (Em Trang)
- 这件衣服穿起来很舒服 zhè jiàn yīfu chuān qǐlái hěn shūfu
- 这件事说起来容易 zhè jiàn shì shuō qǐlái róngyì
- 这个问题解决起来很难 zhège wèntí jiějué qǐlái hěn nán
- 看起来这个菜很好吃 kàn qǐlái zhège cài hěn hǎo chī
- 听起来你的意见很不错 tīng qǐlái nǐ de yìjiàn hěn bú cuò
- 三年以来你们的生活怎么样?sān nián yǐlái nǐmen de shēnghuó zěnmeyàng
- 这个水壶是谁的?zhège shuǐhú shì shuí de
- 你迈一步吧 nǐ mài yí bù ba
- 她被抓了 tā bèi zhuā le
- 你们想提什么问题? Nǐmen xiǎng tí shénme wèntí
- 你们提那个箱子吧 nǐmen tí nàge xiāngzi ba
- 哪怕明天下不下雨,我都去公司 nǎ pà míngtiān xià bú xià yǔ, wǒ dōu qù gōngsī
- 登机 dēngjī
- 登机卡 dēngjī kǎ
- 我望着眼前看风景 wǒ wàng zhe yǎnqián kàn fēngjǐng
- 你们还很幼小 nǐmen hái hěn yòuxiǎo
- 隔一座楼是我的公司 gé yí zuò lóu shì wǒ de gōngsī
- 一段时间 yí duàn shíjiān
- 隔一段时间她才联系我 gé yí duàn shíjiān tā cái liánxì wǒ
- 我走遍河内了wǒ zǒu biàn hénèi le
- 我找遍你的房子了wǒ zhǎo biàn nǐ de fángzi le
- 他们的身体很强壮 tāmen de shēntǐ hěn qiángzhuàng
- 压力 yālì
- 我的肩上有有很多压力 wǒ de jiān shàng yǒu hěn duō yālì
- 这个孩子很懂事 zhège háizi hěn dǒngshì
- 我们很信任你的老师 wǒmen hěn xìnrèn nǐ de lǎoshī
- 你们要参加学校的运动会吗?nǐmen yào cānjiā xuéxiào de yùndònghuì ma
- 新职员的成绩很不错 xīn zhíyuán de chéngjì hěn bú cuò
- 我们不断努力学习汉语 wǒmen búduàn nǔlì xuéxí hànyǔ
- 你们爬到山顶了吗?nǐmen pá dào shān dǐng le ma
- 我很喜欢看夕阳风景 wǒ hěn xǐhuān kàn xīyáng fēngjǐng
- 你们沿着这条路就可以到我的家 nǐmen yán zhe zhè tiáo lù jiù kěyǐ dào wǒ de jiā
- 我差一点忘带你的护照 wǒ chà yì diǎn wàng dài nǐ de hùzhào
- 我不想多亏你们的帮助 wǒ bù xiǎng duō kuī nǐmen de bāngzhù
- 你们点火吧 nǐmen diǎn huǒ ba
- 老师在操心什么事?lǎoshī zài cāoxīn shénme shì
- 你们不用操心这个问题 nǐmen bú yòng cāoxīn zhège wèntí
- 你们要搜集公司的资料吗? Nǐmen yào sōují gōngsī de zīliào ma
- 我要搜集有关你公司的资料 wǒ yào sōují yǒu guān nǐ gōngsī de zīliào
- 新职员的成绩很优秀 xīn zhíyuán de chéngjì hěn yōuxiù
- 他们决心做完这个工作 tāmen juéxīn zuò wán zhège gōngzuò
- 我看你的决心很大 wǒ kàn nǐ de juéxīn hěn dà
- 以前老师学什么专业?yǐqián lǎoshī xué shénme zhuānyè
- 用不着 yòng bù zháo
- 这个问题用不着你操心 zhège wèntí yòng bù zháo nǐ cāoxīn
- 你们可以搭车回家 nǐmen kěyǐ dā chē huí jiā
- 他们在跟我招手 tāmen zài gēn wǒ zhāo shǒu
- 我们将穿越三个国家 wǒmen jiāng chuānyuè sān gè guójiā
- 我们的行程将穿越越南 wǒmen de xíngchéng jiāng chuānyuè yuènán
- 隔一公里是一个很大的超市 gé yì gōnglǐ shì yí gè hěn dà de chāoshì
- 到底你们的目的是什么事?dàodǐ nǐmen de mùdì shì shénme shì
- 我对她很热情,竟然她不帮助我 wǒ duì tā hěn rèqíng, jìngrán tā bù bāngzhù wǒ
- 今年年底你们打算去哪儿旅行?jīnnián niándǐ nǐmen dǎsuàn qù nǎr lǚxíng
- 我舍不得离开你的公司 wǒ shě bù dé líkāi nǐ de gōngsī
- 我们可以搭便车 wǒmen kěyǐ dā biànchē
- 这个问题由谁解决?zhège wèntí yóu shuí jiějué
- 你要拍什么货?nǐ yào pāi shénme huò
- 我祝你们旅途愉快 wǒ zhù nǐmen lǚtú yúkuài
- 你们想说服她买货吗?nǐmen xiǎng shuōfú tā mǎi huò ma
Last edited: