• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Giáo trình kế toán tiếng Trung Thầy Vũ tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình kế toán tiếng Trung Thầy Vũ tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Học từ vựng kế toán tiếng Trung tổng hợp ngày 2-7-2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 4-7-2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 9/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 10/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 12/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 14/7/2026

Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 18/7/2026

Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026

Cách dùng 毛利率 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


毛利率 là gì?​


  • Chữ giản thể: 毛利率
  • Chữ phồn thể: 毛利率
  • Phiên âm: máo lì lǜ
  • Âm Hán Việt: Mao lợi suất
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực sử dụng: Kế toán, tài chính, quản trị doanh nghiệp, thương mại, sản xuất, đầu tư, phân tích kinh doanh.
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Tỷ suất lợi nhuận gộp.
    • Biên lợi nhuận gộp.
    • Tỷ lệ lãi gộp.

毛利率 là một trong những chỉ tiêu tài chính quan trọng nhất dùng để đánh giá khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ các chi phí hoạt động khác. Chỉ tiêu này phản ánh doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận gộp từ mỗi đơn vị doanh thu sau khi đã trừ giá vốn hàng bán.


Trong thực tế, các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, báo cáo phân tích doanh nghiệp, báo cáo đầu tư và báo cáo chứng khoán của Trung Quốc đều sử dụng 毛利率 với tần suất rất cao.




Giải thích từng chữ Hán​


毛​


Phiên âm: máo


Nghĩa gốc​


毛 có các nghĩa:


  • Lông.
  • Tóc.
  • Sợi nhỏ.
  • Thô, chưa qua chế biến.

Trong lĩnh vực tài chính, 毛 mang nghĩa gộp, tức là giá trị chưa trừ các khoản chi phí khác.


Ví dụ:


毛收入


Thu nhập gộp.


毛利润


Lợi nhuận gộp.


毛重


Trọng lượng cả bì.


Bộ thủ​





Số nét​


4 nét.




利​


Phiên âm:


Nghĩa​


  • Lợi ích.
  • Lợi nhuận.
  • Có lợi.
  • Thu được lợi.

Trong 毛利率, 利 mang nghĩa lợi nhuận.


Bộ thủ​





Số nét​


7 nét.




率​


Phiên âm


  • lǜ (trong 毛利率、增长率、汇率、税率)
  • shuài (trong 率领)

Trong 毛利率 đọc là .


Nghĩa​


  • Tỷ lệ.
  • Suất.
  • Tỷ suất.

Bộ thủ​





Số nét​


11 nét.




Nghĩa của cả từ 毛利率​





Gộp.





Lợi nhuận.





Tỷ lệ.


Ghép lại:


毛利率


nghĩa là:


Tỷ lệ giữa lợi nhuận gộp và doanh thu bán hàng.


Đây là chỉ tiêu phản ánh:


"Nếu doanh nghiệp bán được 100 đồng doanh thu thì sau khi trừ giá vốn hàng bán còn giữ lại bao nhiêu đồng lợi nhuận gộp."




Công thức tính 毛利率​


Trong kế toán và tài chính Trung Quốc, công thức chuẩn là:


毛利率 = 毛利润 ÷ 营业收入 × 100%


Trong đó:


毛利润


Lợi nhuận gộp.


营业收入


Doanh thu hoạt động kinh doanh hoặc doanh thu bán hàng.


Cũng có thể viết dưới dạng:


毛利率 = (销售收入-销售成本)÷销售收入 ×100%


Nghĩa là:


Tỷ suất lợi nhuận gộp = (Doanh thu bán hàng − Giá vốn hàng bán) ÷ Doanh thu bán hàng × 100%.




毛利润 là gì?​


Nhiều người học thường nhầm 毛利润 với 毛利率.


毛利润


lợi nhuận gộp, biểu thị bằng một số tiền cụ thể.


Ví dụ:


毛利润是二十万元。


Lợi nhuận gộp là 200.000 Nhân dân tệ.


Đây là giá trị tuyệt đối.




毛利率 là gì?​


毛利率 không phải số tiền.


Đó là tỷ lệ phần trăm.


Ví dụ:


毛利率是30%。


Tỷ suất lợi nhuận gộp là 30%.


Đây là giá trị tương đối.




Ý nghĩa kinh tế​


毛利率 càng cao thường cho thấy:


  • Giá bán tương đối cao so với giá vốn.
  • Khả năng sinh lợi từ hoạt động bán hàng tốt.
  • Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh về giá hoặc chi phí.
  • Hiệu quả kiểm soát giá vốn tốt.

Tuy nhiên, 毛利率 cao không đồng nghĩa với lợi nhuận ròng cao. Một doanh nghiệp có thể có tỷ suất lợi nhuận gộp rất cao nhưng vẫn lỗ nếu chi phí quản lý, bán hàng, tài chính hoặc thuế quá lớn.


Ngược lại, 毛利率 thấp không nhất thiết là doanh nghiệp hoạt động kém. Một số ngành như siêu thị, bán lẻ hoặc phân phối có biên lợi nhuận gộp thấp nhưng doanh thu lớn và tốc độ quay vòng hàng hóa nhanh vẫn có thể đạt lợi nhuận ròng tốt.




Đặc điểm ngữ pháp​


毛利率 là danh từ.


Có thể làm chủ ngữ.


Ví dụ:


毛利率提高了。


Tỷ suất lợi nhuận gộp đã tăng.


Có thể làm tân ngữ.


Ví dụ:


公司提高了毛利率。


Công ty đã nâng cao tỷ suất lợi nhuận gộp.


Có thể làm định ngữ.


Ví dụ:


毛利率分析


Phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率变化


Sự thay đổi của tỷ suất lợi nhuận gộp.




Các động từ thường đi với 毛利率​


提高毛利率


Nâng cao tỷ suất lợi nhuận gộp.


降低毛利率


Làm giảm tỷ suất lợi nhuận gộp.


保持毛利率


Duy trì tỷ suất lợi nhuận gộp.


提升毛利率


Cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp.


优化毛利率


Tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận gộp.


计算毛利率


Tính tỷ suất lợi nhuận gộp.


分析毛利率


Phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp.


预测毛利率


Dự báo tỷ suất lợi nhuận gộp.


改善毛利率


Cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp.


影响毛利率


Ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận gộp.




Những tính từ thường đi với 毛利率​


毛利率高


Tỷ suất lợi nhuận gộp cao.


毛利率低


Tỷ suất lợi nhuận gộp thấp.


毛利率稳定


Tỷ suất lợi nhuận gộp ổn định.


毛利率下降


Tỷ suất lợi nhuận gộp giảm.


毛利率上升


Tỷ suất lợi nhuận gộp tăng.


毛利率改善


Tỷ suất lợi nhuận gộp được cải thiện.




Những danh từ thường đi cùng​


毛利率分析


Phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率水平


Mức tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率变化


Biến động tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率目标


Mục tiêu tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率指标


Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率管理


Quản lý tỷ suất lợi nhuận gộp.


毛利率预算


Dự toán tỷ suất lợi nhuận gộp.




Các cấu trúc thường gặp​


毛利率 + 是……​


Ví dụ:


毛利率是百分之三十五。


Tỷ suất lợi nhuận gộp là 35%.




毛利率 + 达到……​


Ví dụ:


今年毛利率达到40%。


Năm nay tỷ suất lợi nhuận gộp đạt 40%.




毛利率 + 提高……​


Ví dụ:


公司的毛利率提高了。


Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã tăng.




毛利率 + 下降……​


Ví dụ:


毛利率下降了两个百分点。


Tỷ suất lợi nhuận gộp đã giảm 2 điểm phần trăm.




毛利率 + 保持……​


Ví dụ:


公司一直保持较高的毛利率。


Công ty luôn duy trì tỷ suất lợi nhuận gộp ở mức cao.




Phân biệt 毛利率 và 毛利润​


Đây là hai khái niệm rất dễ nhầm.


毛利润lợi nhuận gộp, biểu thị bằng số tiền tuyệt đối. Chỉ tiêu này cho biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu tiền sau khi lấy doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán.


毛利率tỷ suất lợi nhuận gộp, biểu thị bằng phần trăm. Chỉ tiêu này phản ánh mức lợi nhuận gộp so với doanh thu, giúp so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các kỳ hoặc giữa các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.


Ví dụ, hai công ty có thể có cùng 毛利率 là 30%, nhưng công ty lớn sẽ có 毛利润 cao hơn do doanh thu lớn hơn.




Phân biệt 毛利率 và 净利率​


毛利率 chỉ xét doanh thu và giá vốn hàng bán. Đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của hoạt động sản xuất hoặc bán hàng trước khi tính các chi phí khác.


净利率 là tỷ suất lợi nhuận ròng, được tính sau khi đã trừ tất cả các chi phí như chi phí bán hàng, chi phí quản lý, chi phí tài chính, thuế và các khoản chi khác. Vì vậy, 净利率 luôn phản ánh toàn diện hơn về khả năng sinh lời cuối cùng của doanh nghiệp.


Thông thường:


净利率 ≤ 毛利率




Phân biệt 毛利率 và 利润率​


利润率 là khái niệm rộng, có thể chỉ nhiều loại tỷ suất lợi nhuận khác nhau tùy theo ngữ cảnh, chẳng hạn như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, trên chi phí hoặc trên vốn.


毛利率 chỉ là một loại 利润率 cụ thể, được tính dựa trên lợi nhuận gộp.




Các thuật ngữ liên quan​


毛利润


Lợi nhuận gộp.


净利润


Lợi nhuận ròng.


净利率


Tỷ suất lợi nhuận ròng.


营业收入


Doanh thu hoạt động kinh doanh.


销售收入


Doanh thu bán hàng.


销售成本


Giá vốn hàng bán.


营业成本


Chi phí hoạt động kinh doanh.


成本


Chi phí.


利润


Lợi nhuận.


营业利润


Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.


利润总额


Tổng lợi nhuận.




Sắc thái sử dụng​


毛利率 là thuật ngữ chuyên ngành mang tính trung tính và trang trọng. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong:


  • Kế toán.
  • Kiểm toán.
  • Tài chính doanh nghiệp.
  • Phân tích đầu tư.
  • Báo cáo thường niên.
  • Quản trị doanh nghiệp.
  • Thương mại điện tử.
  • Bán lẻ.
  • Sản xuất.
  • Chứng khoán.
  • Ngân hàng.

Trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc ít dùng từ này nếu không nói về kinh doanh hoặc tài chính.




Những lỗi người học thường gặp​


Nhiều người nhầm 毛利率 với 毛利润. Cần nhớ rằng 毛利润 là số tiền, còn 毛利率 là tỷ lệ phần trăm.


Một lỗi khác là nhầm 毛利率 với 净利率. 毛利率 chỉ phản ánh lợi nhuận sau khi trừ giá vốn hàng bán, trong khi 净利率 phản ánh lợi nhuận cuối cùng sau khi trừ toàn bộ chi phí và thuế.


Ngoài ra, có người cho rằng 毛利率 càng cao thì doanh nghiệp càng có lợi nhuận lớn. Điều này không hoàn toàn đúng vì lợi nhuận ròng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như chi phí quản lý, chi phí tài chính, thuế, chi phí bán hàng và hiệu quả sử dụng vốn.




Từ đồng nghĩa và thuật ngữ gần nghĩa​


  • 毛利润率 (máo lìrùn lǜ): Tỷ suất lợi nhuận gộp (cách gọi đầy đủ, ít dùng hơn 毛利率).
  • 销售毛利率 (xiāoshòu máolìlǜ): Tỷ suất lợi nhuận gộp từ bán hàng.
  • 毛利百分比 (máolì bǎifēnbǐ): Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp (thường dùng trong một số tài liệu kế toán).



Thuật ngữ đối lập hoặc liên quan​


Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các chỉ tiêu thường được đặt trong mối quan hệ so sánh với 毛利率 gồm:


  • 净利率 (jìng lì lǜ): Tỷ suất lợi nhuận ròng.
  • 成本率 (chéngběn lǜ): Tỷ lệ chi phí.
  • 费用率 (fèiyòng lǜ): Tỷ lệ chi phí hoạt động.
  • 亏损率 (kuīsǔn lǜ): Tỷ lệ thua lỗ.

Tóm tắt​


毛利率 (máo lì lǜ) là danh từ chỉ tỷ suất lợi nhuận gộp, được tính bằng lợi nhuận gộp chia cho doanh thu, thường biểu thị dưới dạng phần trăm. Đây là một chỉ tiêu tài chính cốt lõi để đánh giá hiệu quả tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước khi trừ các chi phí quản lý, bán hàng, tài chính và thuế. Trong tiếng Trung, từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực kế toán, tài chính, đầu tư và quản trị doanh nghiệp, thường kết hợp với các động từ như 提高、降低、保持、分析、计算、优化 và các cụm danh từ như 毛利率分析、毛利率水平、毛利率变化. Khác với 毛利润 (lợi nhuận gộp - số tiền tuyệt đối), 毛利率 là một tỷ lệ phần trăm, giúp so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp hoặc giữa các kỳ kế toán khác nhau.

CÁCH DÙNG 率 (LǛ / SHUÀI) CHI TIẾT VÀ TOÀN DIỆN TRONG TIẾNG TRUNG​


I. Khái quát về chữ 率​


là một chữ Hán tương đối đặc biệt vì nó có hai cách đọc chính trong tiếng Trung hiện đại:


  • shuài

Mỗi cách đọc lại mang những nghĩa hoàn toàn khác nhau.


Khi đọc là , chữ 率 thường mang nghĩa:


  • tỷ lệ
  • suất
  • tỷ suất
  • xác suất
  • hiệu suất
  • tần suất

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong các lĩnh vực:


  • toán học
  • thống kê
  • kinh tế
  • tài chính
  • kế toán
  • khoa học
  • kỹ thuật

Ví dụ:


效率
xiàolǜ
hiệu suất


比率
bǐlǜ
tỷ lệ


成功率
chénggōnglǜ
tỷ lệ thành công


当 đọc là shuài, chữ 率 lại mang nghĩa:


  • dẫn đầu
  • chỉ huy
  • thống lĩnh
  • dẫn dắt
  • thẳng thắn
  • suất lĩnh

Ví dụ:


率领
shuàilǐng
dẫn dắt


统率
tǒngshuài
thống lĩnh


坦率
tǎnshuài
thẳng thắn


Trong bài này, trước tiên chúng ta tập trung vào cách dùng phổ biến nhất của 率 là lǜ (tỷ lệ, suất).




II. Thông tin chữ Hán​


Chữ 率​


  • Giản thể: 率
  • Phồn thể: 率
  • Pinyin:
    • shuài
  • Âm Hán Việt:
    • Suất
    • Luật
  • Tổng số nét: 11 nét

Đây là một chữ đa âm đa nghĩa.


Trong tiếng Trung hiện đại, khi xuất hiện trong các từ liên quan đến số liệu, thống kê hoặc phần trăm thì gần như luôn đọc là .


Ví dụ:


频率
pínlǜ


税率
shuìlǜ


增长率
zēngzhǎnglǜ


汇率
huìlǜ




III. Nghĩa cơ bản của 率 (lǜ)​


Nghĩa trung tâm của 率 là:


"Tỷ lệ giữa hai đại lượng."


Nói đơn giản:


A chiếm bao nhiêu phần trong B.


Đó chính là 率.


Ví dụ:


男生占全班60%。


Tỷ lệ nam sinh là 60%.


Trong trường hợp này:


男生比例





男生率


đều liên quan đến khái niệm tỷ lệ.


Vì vậy, khi gặp chữ 率, bạn nên nghĩ ngay đến:


  • phần trăm
  • tỷ lệ
  • mức độ
  • xác suất
  • hiệu suất
  • tốc độ tăng giảm



IV. Các nghĩa quan trọng của 率 (lǜ)​


Nghĩa thứ nhất: Tỷ lệ​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


成功率


chénggōnglǜ


tỷ lệ thành công


死亡率


sǐwánglǜ


tỷ lệ tử vong


出生率


chūshēnglǜ


tỷ lệ sinh


失业率


shīyèlǜ


tỷ lệ thất nghiệp


使用率


shǐyònglǜ


tỷ lệ sử dụng


利用率


lìyònglǜ


tỷ lệ tận dụng


Trong những từ này, 率 đều mang nghĩa "tỷ lệ".




Nghĩa thứ hai: Hiệu suất​


Ví dụ:


效率


xiàolǜ


hiệu suất


生产率


shēngchǎnlǜ


năng suất sản xuất


工作效率


gōngzuò xiàolǜ


hiệu quả công việc


劳动生产率


láodòng shēngchǎnlǜ


năng suất lao động


Ở đây 率 biểu thị mức độ hiệu quả.




Nghĩa thứ ba: Tần suất​


Ví dụ:


频率


pínlǜ


tần suất


发生率


fāshēnglǜ


tần suất xảy ra


复发率


fùfālǜ


tỷ lệ tái phát


这里的率表示:


mức độ xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định.




Nghĩa thứ tư: Thuế suất​


Ví dụ:


税率


shuìlǜ


thuế suất


增值税率


zēngzhíshuìlǜ


thuế suất VAT


所得税率


suǒdéshuìlǜ


thuế suất thu nhập


Đây là cách dùng rất phổ biến trong lĩnh vực kế toán và tài chính.




Nghĩa thứ năm: Tỷ giá​


Ví dụ:


汇率


huìlǜ


tỷ giá hối đoái


美元汇率


Měiyuán huìlǜ


tỷ giá đô la Mỹ


人民币汇率


Rénmínbì huìlǜ


tỷ giá Nhân dân tệ




V. Cách dùng 率 trong từ ghép​


Trong tiếng Trung hiện đại, 率 hiếm khi đứng riêng.


Thông thường nó xuất hiện ở cuối từ ghép.


Ví dụ:


成功率


Tỷ lệ thành công.


错误率


Tỷ lệ sai sót.


命中率


Tỷ lệ trúng đích.


出勤率


Tỷ lệ chuyên cần.


及格率


Tỷ lệ đạt yêu cầu.


合格率


Tỷ lệ đạt chuẩn.


录取率


Tỷ lệ trúng tuyển.


就业率


Tỷ lệ có việc làm.


离婚率


Tỷ lệ ly hôn.


结婚率


Tỷ lệ kết hôn.


增长率


Tỷ lệ tăng trưởng.


下降率


Tỷ lệ giảm.


利润率


Tỷ suất lợi nhuận.


收益率


Tỷ suất sinh lời.


利用率


Tỷ lệ sử dụng.


覆盖率


Tỷ lệ bao phủ.




VI. Mẫu câu thường gặp với 率​


Mẫu 1​


A率 + 很高


Tỷ lệ A rất cao.


Ví dụ:


成功率很高。


Chénggōnglǜ hěn gāo.


Tỷ lệ thành công rất cao.




Mẫu 2​


A率 + 很低


Tỷ lệ A rất thấp.


Ví dụ:


录取率很低。


Lùqǔlǜ hěn dī.


Tỷ lệ trúng tuyển rất thấp.




Mẫu 3​


提高 + A率


Nâng cao tỷ lệ A.


Ví dụ:


提高成功率。


Tígāo chénggōnglǜ.


Nâng cao tỷ lệ thành công.




Mẫu 4​


降低 + A率


Giảm tỷ lệ A.


Ví dụ:


降低错误率。


Jiàngdī cuòwùlǜ.


Giảm tỷ lệ sai sót.




Mẫu 5​


A率达到……


Tỷ lệ A đạt đến...


Ví dụ:


就业率达到95%。


Jiùyèlǜ dádào bǎifēnzhī jiǔshíwǔ.


Tỷ lệ có việc làm đạt 95%.




VII. Cách dùng 率 khi đọc là shuài​


Đây là cách đọc ít gặp hơn.


Nghĩa trung tâm:


dẫn dắt.


lãnh đạo.


chỉ huy.


Ví dụ:


率领


shuàilǐng


dẫn dắt


率队


shuàiduì


dẫn đội


统率


tǒngshuài


thống lĩnh


帅 thường là chữ đồng âm gần nghĩa với 率 trong nhiều từ cổ.


Ví dụ:


他率领军队前进。


Tā shuàilǐng jūnduì qiánjìn.


Ông ấy dẫn quân tiến lên.




VIII. Phân biệt 率 và 比例​


Đây là lỗi người học rất hay gặp.


比例


bǐlì


là tỷ lệ theo nghĩa khái quát.


Ví dụ:


男女比例


tỷ lệ nam nữ


人口比例


tỷ lệ dân số


Trong khi đó:


率 thường dùng trong các chỉ số thống kê chuyên môn hơn.


Ví dụ:


成功率


tỷ lệ thành công


失业率


tỷ lệ thất nghiệp


死亡率


tỷ lệ tử vong


就业率


tỷ lệ việc làm


Không thể tùy tiện thay thế hai từ này cho nhau trong mọi trường hợp.


Ví dụ:


死亡率


đúng.


死亡比例


ít dùng và không tự nhiên trong đa số ngữ cảnh thống kê.




IX. Những từ ghép cực kỳ quan trọng chứa 率​


Người học tiếng Trung, đặc biệt là HSK 5, HSK 6, thương mại, kế toán và kinh tế cần ghi nhớ:


效率
xiàolǜ
hiệu suất


比率
bǐlǜ
tỷ lệ


概率
gàilǜ
xác suất


汇率
huìlǜ
tỷ giá


税率
shuìlǜ
thuế suất


频率
pínlǜ
tần suất


成功率
chénggōnglǜ
tỷ lệ thành công


失业率
shīyèlǜ
tỷ lệ thất nghiệp


就业率
jiùyèlǜ
tỷ lệ việc làm


增长率
zēngzhǎnglǜ
tỷ lệ tăng trưởng


出生率
chūshēnglǜ
tỷ lệ sinh


死亡率
sǐwánglǜ
tỷ lệ tử vong


录取率
lùqǔlǜ
tỷ lệ trúng tuyển


利润率
lìrùnlǜ
tỷ suất lợi nhuận


收益率
shōuyìlǜ
tỷ suất sinh lời


利用率
lìyònglǜ
tỷ lệ sử dụng


合格率
hégélǜ
tỷ lệ đạt chuẩn


及格率
jígélǜ
tỷ lệ đậu


命中率
mìngzhònglǜ
tỷ lệ trúng đích


覆盖率
fùgàilǜ
tỷ lệ bao phủ


Đây là những từ xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại.

Cách dùng 改进 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán (Giản thể): 改进


Chữ Hán (Phồn thể): 改進


Pinyin: gǎijìn


Âm Hán Việt: Cải tiến


Loại từ:


  • Động từ (cách dùng phổ biến nhất)
  • Danh từ (ít gặp hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cụm danh từ)

Ý nghĩa cơ bản


改进 có nghĩa là cải tiến, cải thiện, sửa đổi để trở nên tốt hơn, tức là thực hiện những thay đổi nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả, trình độ hoặc kết quả của một đối tượng nào đó.


Khác với 改变 (thay đổi), 改进 không nhấn mạnh việc biến một sự vật thành một trạng thái hoàn toàn khác mà nhấn mạnh làm cho nó ngày càng tốt hơn trên cơ sở vốn có.


Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:


  • Quản lý doanh nghiệp
  • Sản xuất
  • Giáo dục
  • Logistics
  • Xuất nhập khẩu
  • Công nghệ
  • Kỹ thuật
  • Quản lý chất lượng
  • Hành chính
  • Báo cáo công việc



II. Giải thích từng chữ Hán​


1. 改​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin: gǎi


Âm Hán Việt: Cải


Bộ thủ: 攴(攵)– Phộc


Số nét: 7 nét


Nghĩa gốc​


改 có nghĩa là:


  • sửa
  • thay đổi
  • chỉnh sửa
  • cải chính
  • đổi sang cái mới

Ví dụ:


改变


gǎibiàn


Thay đổi.


改革


gǎigé


Cải cách.


修改


xiūgǎi


Chỉnh sửa.


改正


gǎizhèng


Sửa đúng.


Có thể thấy 改 luôn mang ý nghĩa tạo ra sự thay đổi.




2. 进​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin: jìn


Âm Hán Việt: Tiến


Bộ thủ (phồn thể): 辵(辶)– Sước


Số nét (giản thể): 7 nét


Số nét (phồn thể): 11 nét


Nghĩa gốc​


进 có nghĩa là:


  • tiến lên
  • tiến bộ
  • đi vào
  • nâng cao

Ví dụ:


进步


jìnbù


Tiến bộ.


先进


xiānjìn


Tiên tiến.


进入


jìnrù


Đi vào.


推进


tuījìn


Thúc đẩy.




III. Ý nghĩa của 改进​


Ghép hai chữ lại:





Sửa đổi.






Tiến lên.


=


改进


Sửa đổi để tiến bộ hơn.


Làm tốt hơn.


Nâng cao hơn.


Hoàn thiện hơn.


Đây là ý nghĩa cốt lõi của từ.




IV. Đặc điểm ý nghĩa​


改进 luôn mang sắc thái tích cực.


Khi dùng 改进, người nói ngầm hiểu:


Đối tượng hiện nay chưa hoàn hảo.


Sau khi sửa đổi sẽ tốt hơn.


Không phải phá bỏ hoàn toàn.


Không phải thay thế hoàn toàn.


Mà là tối ưu hóa.


Ví dụ:


改进工作方法


Cải tiến phương pháp làm việc.


Điều này không có nghĩa bỏ phương pháp cũ hoàn toàn.


Mà là sửa để hiệu quả hơn.




V. Những nghĩa chính của 改进​


Nghĩa thứ nhất​


Cải tiến phương pháp​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


改进教学方法


gǎijìn jiàoxué fāngfǎ


Cải tiến phương pháp giảng dạy.


改进管理方法


gǎijìn guǎnlǐ fāngfǎ


Cải tiến phương pháp quản lý.


改进学习方法


gǎijìn xuéxí fāngfǎ


Cải tiến phương pháp học tập.




Nghĩa thứ hai​


Cải tiến kỹ thuật​


Ví dụ:


改进生产技术


gǎijìn shēngchǎn jìshù


Cải tiến công nghệ sản xuất.


改进设备


gǎijìn shèbèi


Cải tiến thiết bị.


改进系统


gǎijìn xìtǒng


Cải tiến hệ thống.




Nghĩa thứ ba​


Cải thiện chất lượng​


Ví dụ:


改进产品质量


gǎijìn chǎnpǐn zhìliàng


Cải tiến chất lượng sản phẩm.


改进服务质量


gǎijìn fúwù zhìliàng


Cải thiện chất lượng dịch vụ.


改进医疗水平


gǎijìn yīliáo shuǐpíng


Nâng cao trình độ y tế.




Nghĩa thứ tư​


Hoàn thiện công việc​


Ví dụ:


改进工作


gǎijìn gōngzuò


Cải tiến công việc.


改进管理制度


gǎijìn guǎnlǐ zhìdù


Cải tiến chế độ quản lý.


改进办公流程


gǎijìn bàngōng liúchéng


Cải tiến quy trình làm việc.




Nghĩa thứ năm​


Cải thiện bản thân​


Ví dụ:


改进自己的缺点


gǎijìn zìjǐ de quēdiǎn


Khắc phục và cải thiện khuyết điểm của bản thân.


改进工作态度


gǎijìn gōngzuò tàidù


Cải thiện thái độ làm việc.


改进沟通能力


gǎijìn gōutōng nénglì


Cải thiện khả năng giao tiếp.




VI. Đặc điểm ngữ pháp​


改进 chủ yếu là động từ.


Cấu trúc cơ bản:


改进 + Danh từ


Ví dụ:


改进质量


Cải tiến chất lượng.


改进制度


Cải tiến chế độ.


改进设计


Cải tiến thiết kế.


改进流程


Cải tiến quy trình.




Cấu trúc:


不断改进


Không ngừng cải tiến.


Ví dụ:


不断改进产品。


bùduàn gǎijìn chǎnpǐn


Không ngừng cải tiến sản phẩm.




Cấu trúc:


进一步改进


Tiếp tục cải tiến hơn nữa.


Ví dụ:


进一步改进服务。


jìnyíbù gǎijìn fúwù


Tiếp tục cải thiện dịch vụ.




Cấu trúc:


需要改进


Cần cải tiến.


Ví dụ:


我们的工作还需要改进。


wǒmen de gōngzuò hái xūyào gǎijìn


Công việc của chúng tôi vẫn cần được cải tiến.




VII. Những đối tượng thường đi với 改进​


改进质量


gǎijìn zhìliàng


Cải tiến chất lượng.


改进服务


gǎijìn fúwù


Cải thiện dịch vụ.


改进产品


gǎijìn chǎnpǐn


Cải tiến sản phẩm.


改进设计


gǎijìn shèjì


Cải tiến thiết kế.


改进工艺


gǎijìn gōngyì


Cải tiến quy trình công nghệ.


改进流程


gǎijìn liúchéng


Cải tiến quy trình.


改进管理


gǎijìn guǎnlǐ


Cải tiến công tác quản lý.


改进制度


gǎijìn zhìdù


Cải tiến chế độ.


改进软件


gǎijìn ruǎnjiàn


Cải tiến phần mềm.


改进算法


gǎijìn suànfǎ


Cải tiến thuật toán.


改进包装


gǎijìn bāozhuāng


Cải tiến bao bì.


改进物流


gǎijìn wùliú


Cải tiến hoạt động logistics.


改进供应链


gǎijìn gōngyìngliàn


Cải tiến chuỗi cung ứng.




VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 改进 và 改善​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


改进 nhấn mạnh việc sửa đổi hoặc tối ưu hóa một phương pháp, kỹ thuật, quy trình, sản phẩm hoặc hệ thống.


改善 nhấn mạnh việc làm cho một tình trạng hoặc điều kiện trở nên tốt hơn.


Ví dụ:


改进生产工艺。


gǎijìn shēngchǎn gōngyì


Cải tiến quy trình sản xuất.


改善工作环境。


gǎishàn gōngzuò huánjìng


Cải thiện môi trường làm việc.


Có thể thấy 工艺 (quy trình công nghệ) là đối tượng để 改进, còn 环境 (môi trường) là đối tượng thường dùng với 改善.




2. 改进 và 改变​


改变 có nghĩa là thay đổi, có thể thay đổi hoàn toàn hoặc một phần.


改进 chỉ nhấn mạnh việc thay đổi theo hướng tốt hơn.


Ví dụ:


改变计划。


gǎibiàn jìhuà


Thay đổi kế hoạch.


改进计划。


gǎijìn jìhuà


Cải tiến, hoàn thiện kế hoạch.


Nếu đổi toàn bộ kế hoạch thì dùng 改变.


Nếu chỉ sửa cho hợp lý hơn thì dùng 改进.




3. 改进 và 改革​


改革 là cải cách ở quy mô lớn, thường liên quan đến thể chế, chính sách hoặc cơ cấu.


改进 chỉ là cải tiến, hoàn thiện từng phần.


Ví dụ:


教育改革。


Cải cách giáo dục.


教学方法改进。


Cải tiến phương pháp giảng dạy.




4. 改进 và 优化​


改进 có phạm vi rộng, nhấn mạnh sửa đổi để tốt hơn.


优化 nhấn mạnh tối ưu hóa, đạt hiệu quả cao nhất bằng cách điều chỉnh hoặc phân bổ hợp lý.


Ví dụ:


改进产品质量。


Cải tiến chất lượng sản phẩm.


优化资源配置。


Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.


Trong lĩnh vực công nghệ và logistics, 优化 thường dùng khi nói đến hiệu suất, còn 改进 dùng khi nói đến việc sửa đổi và nâng cấp.




IX. Những lỗi người học thường mắc​


Lỗi thứ nhất là dùng 改进 với những đối tượng không thể "cải tiến". Chẳng hạn, không tự nhiên khi nói 改进天气 (cải tiến thời tiết), vì thời tiết không phải đối tượng con người có thể sửa đổi.


Lỗi thứ hai là nhầm 改进 với 改善. Với các cụm như 改善生活 (cải thiện cuộc sống), 改善关系 (cải thiện mối quan hệ), 改善环境 (cải thiện môi trường), nên dùng 改善 hơn là 改进.


Lỗi thứ ba là dùng 改进 khi muốn diễn đạt sự thay đổi hoàn toàn. Nếu một công ty quyết định thay đổi toàn bộ chiến lược kinh doanh, 改变战略 hoặc 调整战略 sẽ phù hợp hơn 改进战略, vì 改进 chỉ hàm ý điều chỉnh và hoàn thiện.


Lỗi thứ tư là quên sắc thái tích cực của từ. 改进 gần như luôn mang ý nghĩa "làm tốt hơn", nên không dùng để chỉ những thay đổi theo hướng xấu.


X. Sắc thái sử dụng​


改进 là từ mang phong cách trung tính đến trang trọng, được sử dụng rất nhiều trong:


  • Báo cáo công việc.
  • Quản lý doanh nghiệp.
  • Giáo dục.
  • Nghiên cứu khoa học.
  • Kỹ thuật.
  • Công nghệ thông tin.
  • Logistics.
  • Xuất nhập khẩu.
  • Kiểm soát chất lượng.
  • Sản xuất.
  • Hành chính.

Trong khẩu ngữ, người bản ngữ cũng thường dùng 改进, đặc biệt khi góp ý hoặc đánh giá công việc, nhưng trong văn bản chính thức, báo cáo và tài liệu chuyên môn, tần suất xuất hiện còn cao hơn.


Tóm lại, có thể ghi nhớ như sau:


  • 改进: cải tiến, sửa đổi để tốt hơn, thường áp dụng cho phương pháp, quy trình, kỹ thuật, sản phẩm hoặc hệ thống.
  • 改善: cải thiện tình trạng, điều kiện hoặc hoàn cảnh.
  • 改变: thay đổi nói chung, không nhất thiết theo hướng tốt hơn.
  • 改革: cải cách ở quy mô lớn.
  • 优化: tối ưu hóa nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

Cách dùng 改善 (gǎishàn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


Từ vựng: 改善


Phiên âm: gǎi shàn


Loại từ:


  • Động từ (动词)
  • Trong một số trường hợp, 改善 còn có thể được danh từ hóa trong các cụm từ như 改善措施 (biện pháp cải thiện), 改善计划 (kế hoạch cải thiện), nhưng bản thân từ 改善 chủ yếu vẫn là động từ.

Nghĩa tiếng Việt:


  • Cải thiện
  • Làm tốt hơn
  • Cải thiện tình trạng
  • Nâng cao chất lượng
  • Làm cho một tình trạng xấu hoặc chưa tốt trở nên tốt hơn

Nghĩa tiếng Anh:


  • to improve
  • to make better
  • to better
  • to ameliorate
  • to enhance (trong một số ngữ cảnh)



II. Ý nghĩa của 改善​


改善 là động từ biểu thị hành động làm cho một tình trạng, điều kiện, môi trường, chất lượng hoặc hoàn cảnh trở nên tốt hơn so với trước.


Điểm cốt lõi của 改善 là:


  • Ban đầu đối tượng đã tồn tại.
  • Đối tượng đó chưa tốt hoặc còn nhiều vấn đề.
  • Sau khi thực hiện một số biện pháp, đối tượng được cải thiện, tức là tốt hơn trước.

Ví dụ:


改善生活。


Gǎishàn shēnghuó.


Cải thiện cuộc sống.


Cuộc sống vẫn là cuộc sống đó, nhưng chất lượng cuộc sống trở nên tốt hơn.




III. Phân tích cấu tạo của từ​


1. 改​


có nghĩa là:


  • thay đổi
  • sửa đổi
  • cải chính
  • sửa chữa
  • điều chỉnh

Ví dụ:


改变


gǎibiàn


thay đổi


改正


gǎizhèng


sửa đúng


修改


xiūgǎi


chỉnh sửa


改革


gǎigé


cải cách


Trong các từ này, đều thể hiện ý nghĩa "thay đổi trạng thái hiện tại".




2. 善​


có nghĩa là:


  • tốt
  • tốt đẹp
  • thiện
  • giỏi

Ví dụ:


善良


shànliáng


lương thiện


完善


wánshàn


hoàn thiện


友善


yǒushàn


thân thiện


完善


hoàn thiện


Trong từ 改善, mang ý nghĩa "tốt hơn".




Ghép lại:


改善


nghĩa đen là:


"thay đổi theo hướng tốt hơn."




IV. Ý nghĩa ngữ pháp của 改善​


改善 không có nghĩa là thay đổi hoàn toàn.


Nó chỉ nhấn mạnh:


làm cho tốt lên.


Ví dụ:


改善环境


Cải thiện môi trường.


Không có nghĩa:


xây dựng môi trường mới.




改善工作条件


Cải thiện điều kiện làm việc.


Điều kiện làm việc vẫn tồn tại.


Chỉ là tốt hơn trước.




改善服务质量


Nâng cao chất lượng dịch vụ.


Dịch vụ không thay đổi thành loại khác.


Chỉ tốt hơn.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


1. Là động từ ngoại động​


Thông thường phải có tân ngữ.


Ví dụ:


改善生活


cải thiện cuộc sống


改善环境


cải thiện môi trường


改善待遇


cải thiện chế độ đãi ngộ


改善质量


cải thiện chất lượng


Không nói:


他改善了。


Câu này thiếu đối tượng cần cải thiện.




2. Có thể mang bổ ngữ kết quả​


Ví dụ:


生活已经改善了。


Shēnghuó yǐjīng gǎishàn le.


Cuộc sống đã được cải thiện.




环境改善了很多。


Huánjìng gǎishàn le hěnduō.


Môi trường đã cải thiện rất nhiều.




3. Có thể dùng trong câu chữ 把​


把环境改善一下。


Bǎ huánjìng gǎishàn yíxià.


Hãy cải thiện môi trường một chút.




把工作流程改善好。


Bǎ gōngzuò liúchéng gǎishàn hǎo.


Hãy cải thiện tốt quy trình làm việc.




VI. Những đối tượng thường đi với 改善​


1. Cuộc sống​


改善生活


cải thiện cuộc sống


改善生活水平


nâng cao mức sống


改善居住条件


cải thiện điều kiện sinh sống


改善住房条件


cải thiện điều kiện nhà ở




2. Công việc​


改善工作环境


cải thiện môi trường làm việc


改善工作效率


nâng cao hiệu suất làm việc


改善工作条件


cải thiện điều kiện làm việc


改善管理


cải thiện công tác quản lý




3. Chất lượng​


改善产品质量


cải thiện chất lượng sản phẩm


改善服务质量


cải thiện chất lượng dịch vụ


改善教育质量


cải thiện chất lượng giáo dục


改善医疗服务


cải thiện dịch vụ y tế




4. Quan hệ​


改善关系


cải thiện quan hệ


改善中越关系


cải thiện quan hệ Trung Quốc - Việt Nam


改善国际关系


cải thiện quan hệ quốc tế


改善人际关系


cải thiện quan hệ giữa người với người




5. Môi trường​


改善环境


cải thiện môi trường


改善空气质量


cải thiện chất lượng không khí


改善生态环境


cải thiện môi trường sinh thái


改善办公环境


cải thiện môi trường văn phòng




VII. Các cấu trúc thường gặp​


改善 + Danh từ​


改善生活


改善质量


改善关系


改善环境


改善条件


改善待遇


改善形象


改善管理


改善制度


改善技术


改善服务


改善交通


改善健康


改善睡眠


改善效率




不断改善​


Liên tục cải thiện.


Ví dụ:


不断改善产品质量。


Liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm.




有效改善​


Cải thiện hiệu quả.


Ví dụ:


有效改善空气质量。


Cải thiện hiệu quả chất lượng không khí.




明显改善​


Cải thiện rõ rệt.


Ví dụ:


健康明显改善。


Sức khỏe được cải thiện rõ rệt.




VIII. Những phó từ thường kết hợp​


不断改善


liên tục cải thiện


逐步改善


từng bước cải thiện


明显改善


cải thiện rõ rệt


有效改善


cải thiện hiệu quả


全面改善


cải thiện toàn diện


进一步改善


tiếp tục cải thiện


积极改善


tích cực cải thiện


持续改善


cải thiện liên tục


努力改善


cố gắng cải thiện


大大改善


cải thiện đáng kể




IX. Phân biệt 改善 với các từ gần nghĩa​


1. 改善 và 改变​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


改善 nhấn mạnh:


làm cho tốt hơn.


改变 nhấn mạnh:


thay đổi.


Ví dụ:


改善生活。


Cải thiện cuộc sống.


Cuộc sống tốt hơn.




改变生活。


Thay đổi cuộc sống.


Có thể đổi nghề.


Đổi nơi ở.


Đổi lối sống.


Đổi hoàn toàn cách sống.




Cho nên:


改善 luôn chứa nghĩa:


trở nên tốt hơn.


改变


không nhất thiết tốt hơn.




2. 改善 và 提高​


提高


làm tăng.


Ví dụ:


提高工资。


Tăng lương.


提高效率。


Nâng cao hiệu suất.




改善


làm tốt hơn.


Ví dụ:


改善工作环境。


Cải thiện môi trường làm việc.


Không thể nói:


提高环境。




3. 改善 và 完善​


Đây là hai từ thường gặp trong văn viết.


改善


cải thiện.


Nhấn mạnh:


tốt hơn.




完善


hoàn thiện.


Nhấn mạnh:


làm đầy đủ hơn.


Ví dụ:


完善制度。


Hoàn thiện chế độ.


改善制度。


Cải thiện chế độ.


Hai câu đều đúng.


Nhưng:


完善


nhấn mạnh bổ sung cho đầy đủ.


改善


nhấn mạnh làm cho tốt hơn.




4. 改善 và 优化​


优化


tối ưu hóa.


Thường dùng trong:


công nghệ


quản lý


AI


phần mềm


quy trình


Ví dụ:


优化流程。


Tối ưu hóa quy trình.




改善流程。


Cải thiện quy trình.


Ý nghĩa gần giống.


Nhưng 优化 mang tính kỹ thuật hơn.




X. Các lĩnh vực sử dụng​


Trong kinh tế: cải thiện môi trường đầu tư, cải thiện năng suất lao động, cải thiện đời sống người dân.


Trong doanh nghiệp: cải thiện chất lượng sản phẩm, cải thiện dịch vụ khách hàng, cải thiện quy trình sản xuất, cải thiện hiệu quả quản lý.


Trong giáo dục: cải thiện chất lượng giảng dạy, cải thiện điều kiện học tập, cải thiện chương trình đào tạo.


Trong y tế: cải thiện sức khỏe, cải thiện chất lượng điều trị, cải thiện dịch vụ y tế.


Trong môi trường: cải thiện chất lượng không khí, cải thiện nguồn nước, cải thiện môi trường sinh thái.


Trong quan hệ xã hội: cải thiện quan hệ đồng nghiệp, cải thiện quan hệ gia đình, cải thiện quan hệ quốc tế.




XI. Lỗi thường gặp của người học​


Một lỗi phổ biến là dùng 改善 với những đối tượng không thể "tốt lên". Chẳng hạn, 数量 (số lượng) hoặc 价格 (giá cả) thường không đi với 改善. Ta nói 增加数量 (tăng số lượng), 降低价格 (giảm giá), chứ không nói 改善数量 hay 改善价格.


Ngoài ra, nhiều người nhầm 改善 với 改变. Nếu chỉ muốn nói "làm tốt hơn", hãy dùng 改善. Nếu muốn nói "thay đổi" mà không hàm ý tốt hay xấu, hãy dùng 改变.




XII. 20 mẫu câu ví dụ​


1. 我们要不断改善产品质量。
Wǒmen yào búduàn gǎishàn chǎnpǐn zhìliàng.

Chúng ta phải không ngừng cải thiện chất lượng sản phẩm.


2. 公司正在改善工作环境。
Gōngsī zhèngzài gǎishàn gōngzuò huánjìng.

Công ty đang cải thiện môi trường làm việc.


3. 新技术改善了生产效率。
Xīn jìshù gǎishàn le shēngchǎn xiàolǜ.

Công nghệ mới đã cải thiện hiệu suất sản xuất.


4. 政府采取措施改善交通状况。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī gǎishàn jiāotōng zhuàngkuàng.

Chính phủ áp dụng các biện pháp để cải thiện tình hình giao thông.


5. 她希望改善自己的生活。
Tā xīwàng gǎishàn zìjǐ de shēnghuó.

Cô ấy mong muốn cải thiện cuộc sống của mình.


6. 医生建议他改善饮食习惯。
Yīshēng jiànyì tā gǎishàn yǐnshí xíguàn.

Bác sĩ khuyên anh ấy cải thiện thói quen ăn uống.


7. 这项政策改善了居民的生活条件。
Zhè xiàng zhèngcè gǎishàn le jūmín de shēnghuó tiáojiàn.

Chính sách này đã cải thiện điều kiện sống của người dân.


8. 企业需要不断改善服务质量。
Qǐyè xūyào búduàn gǎishàn fúwù zhìliàng.

Doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ.


9. 双方正在努力改善关系。
Shuāngfāng zhèngzài nǔlì gǎishàn guānxì.

Hai bên đang nỗ lực cải thiện quan hệ.


10. 我们应该改善办公环境。
Wǒmen yīnggāi gǎishàn bàngōng huánjìng.

Chúng ta nên cải thiện môi trường làm việc.


11. 新设备改善了工作效率。
Xīn shèbèi gǎishàn le gōngzuò xiàolǜ.

Thiết bị mới đã cải thiện hiệu suất làm việc.


12. 运动可以改善身体健康。
Yùndòng kěyǐ gǎishàn shēntǐ jiànkāng.

Vận động có thể cải thiện sức khỏe.


13. 充足的睡眠能够改善精神状态。
Chōngzú de shuìmián nénggòu gǎishàn jīngshén zhuàngtài.

Ngủ đủ giấc có thể cải thiện trạng thái tinh thần.


14. 公司计划改善客户服务。
Gōngsī jìhuà gǎishàn kèhù fúwù.

Công ty dự định cải thiện dịch vụ khách hàng.


15. 我们必须改善管理制度。
Wǒmen bìxū gǎishàn guǎnlǐ zhìdù.

Chúng ta phải cải thiện chế độ quản lý.


16. 他的中文水平有了明显改善。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng yǒu le míngxiǎn gǎishàn.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã được cải thiện rõ rệt.


17. 改善空气质量需要大家共同努力。
Gǎishàn kōngqì zhìliàng xūyào dàjiā gòngtóng nǔlì.

Việc cải thiện chất lượng không khí cần sự chung tay của mọi người.


18. 我们希望进一步改善生产流程。
Wǒmen xīwàng jìnyíbù gǎishàn shēngchǎn liúchéng.

Chúng tôi hy vọng tiếp tục cải thiện quy trình sản xuất.


19. 良好的沟通可以改善团队合作。
Liánghǎo de gōutōng kěyǐ gǎishàn tuánduì hézuò.

Giao tiếp tốt có thể cải thiện sự hợp tác trong nhóm.


20. 企业通过培训改善员工的专业能力。
Qǐyè tōngguò péixùn gǎishàn yuángōng de zhuānyè nénglì.

Doanh nghiệp cải thiện năng lực chuyên môn của nhân viên thông qua đào tạo.

效率 (xiàolǜ) trong tiếng Trung là gì? Cách dùng 效率 chi tiết, toàn diện và chuyên sâu​


I. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 效率


Chữ Hán phồn thể: 效率


Phiên âm: xiào lǜ


Âm Hán Việt:


  • 效: Hiệu
  • 率: Suất

Tổng số nét:


  • 效: 10 nét
  • 率: 11 nét

Loại từ:


  • Danh từ

Đây là một trong những từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực học tập, công việc, kinh doanh, quản lý, kinh tế, kỹ thuật, công nghệ, sản xuất và đời sống hằng ngày.




II. 效率 là gì?​


效率 có nghĩa là:


Hiệu suất.


Hiệu quả làm việc.


Năng suất.


Mức độ hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian nhất định.


Nói đơn giản hơn, 效率 dùng để đánh giá:


"Một người, một tổ chức hoặc một hệ thống hoàn thành được bao nhiêu công việc trong một đơn vị thời gian và với lượng nguồn lực nhất định."


Ví dụ:


Hai người cùng làm một công việc trong một giờ.


Người thứ nhất hoàn thành 10 sản phẩm.


Người thứ hai hoàn thành 30 sản phẩm.


Người thứ hai có:


效率更高。


Hiệu suất cao hơn.


Điều quan trọng là 效率 không chỉ nói đến tốc độ, mà còn bao hàm chất lượng, mức tiêu hao nguồn lực và kết quả đạt được.




III. Phân tích từng chữ Hán​


1. Chữ 效 (xiào)​


Âm Hán Việt: Hiệu


Ý nghĩa chính:


  • Hiệu quả.
  • Kết quả.
  • Tác dụng.
  • Phát huy tác dụng.

Chữ 效 thường xuất hiện trong các từ:


效果
xiàoguǒ
Hiệu quả.


有效
yǒuxiào
Có hiệu quả.


无效
wúxiào
Không có hiệu quả.


见效
jiànxiào
Có tác dụng.


生效
shēngxiào
Có hiệu lực.


失效
shīxiào
Mất hiệu lực.


Có thể thấy, 效 luôn liên quan đến kết quả hoặc tác dụng đạt được.




2. Chữ 率 (lǜ)​


Âm Hán Việt: Suất


Ý nghĩa:


  • Tỷ lệ.
  • Suất.
  • Tần suất.
  • Mức độ.

Ví dụ:


比率
bǐlǜ
Tỷ lệ.


增长率
zēngzhǎnglǜ
Tốc độ tăng trưởng.


出生率
chūshēnglǜ
Tỷ lệ sinh.


死亡率
sǐwánglǜ
Tỷ lệ tử vong.


利用率
lìyònglǜ
Tỷ lệ sử dụng.


Chữ 率 nhấn mạnh mức độ hoặc tỷ lệ.




IV. Ý nghĩa khi ghép thành 效率​


Ghép hai chữ lại:








Hiệu quả.


Kết quả.









Tỷ lệ.


Mức độ.





Hiệu suất.





Mức độ tạo ra kết quả.





Khả năng tạo ra kết quả trong một khoảng thời gian hoặc với một lượng nguồn lực nhất định.


Vì vậy, 效率 không đơn giản chỉ là "làm nhanh".


Một người làm rất nhanh nhưng sai nhiều thì không thể nói là có 效率 cao.


Một người làm nhanh, chính xác, ít lãng phí thời gian và nguồn lực thì mới được coi là có 效率 cao.




V. Bản chất ngữ nghĩa của 效率​


Đây là điểm rất nhiều người học hiểu chưa đầy đủ.


Hiệu suất luôn bao gồm ba yếu tố:


Thứ nhất là thời gian.


Hoàn thành công việc trong thời gian ngắn hơn.


Thứ hai là chất lượng.


Kết quả đạt được phải đáp ứng yêu cầu.


Nếu làm nhanh nhưng sai nhiều thì không được xem là hiệu suất cao.


Thứ ba là chi phí hoặc nguồn lực.


Bao gồm:


  • Tiền bạc.
  • Nhân lực.
  • Máy móc.
  • Năng lượng.
  • Thời gian.

Nếu đạt cùng một kết quả nhưng sử dụng ít nguồn lực hơn thì hiệu suất cao hơn.


Do đó, 效率 là một khái niệm tổng hợp, không chỉ phản ánh tốc độ mà còn phản ánh khả năng tổ chức, quản lý và sử dụng nguồn lực.




VI. Những lĩnh vực thường dùng 效率​


效率 được dùng rất rộng.


Trong học tập:


学习效率
Hiệu suất học tập.


阅读效率
Hiệu suất đọc.


记忆效率
Hiệu quả ghi nhớ.


Trong công việc:


工作效率
Hiệu suất làm việc.


办公效率
Hiệu suất văn phòng.


团队效率
Hiệu suất của nhóm.


Trong sản xuất:


生产效率
Hiệu suất sản xuất.


劳动效率
Năng suất lao động.


设备效率
Hiệu suất thiết bị.


Trong công nghệ:


系统效率
Hiệu suất hệ thống.


运行效率
Hiệu suất vận hành.


计算效率
Hiệu suất tính toán.


Trong kinh doanh:


管理效率
Hiệu quả quản lý.


经营效率
Hiệu quả kinh doanh.


运营效率
Hiệu suất vận hành.




VII. Các cách kết hợp phổ biến với 效率​


提高效率
tígāo xiàolǜ


Nâng cao hiệu suất.


提升效率
tíshēng xiàolǜ


Cải thiện hiệu suất.


工作效率
gōngzuò xiàolǜ


Hiệu suất làm việc.


学习效率
xuéxí xiàolǜ


Hiệu suất học tập.


生产效率
shēngchǎn xiàolǜ


Hiệu suất sản xuất.


办公效率
bàngōng xiàolǜ


Hiệu suất làm việc văn phòng.


效率高
xiàolǜ gāo


Hiệu suất cao.


效率低
xiàolǜ dī


Hiệu suất thấp.


提高工作效率


Nâng cao hiệu suất làm việc.


提高生产效率


Nâng cao năng suất sản xuất.


影响效率


Ảnh hưởng đến hiệu suất.


降低效率


Làm giảm hiệu suất.


保证效率


Đảm bảo hiệu suất.




VIII. Cấu trúc ngữ pháp​


1. 提高 + 效率​


Đây là mẫu câu phổ biến nhất.


Có nghĩa:


Nâng cao hiệu suất.


Ví dụ:


提高学习效率


Nâng cao hiệu suất học tập.


提高工作效率


Nâng cao hiệu suất làm việc.




2. 效率 + 高 / 低​


Dùng để đánh giá.


Ví dụ:


效率很高


Hiệu suất rất cao.


效率太低


Hiệu suất quá thấp.




3. 影响 + 效率​


Có nghĩa:


Ảnh hưởng đến hiệu suất.


Ví dụ:


睡眠不足会影响学习效率。


Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.




4. 提升 + 效率​


Có nghĩa:


Cải thiện hiệu suất.


Sắc thái trang trọng hơn 提高 một chút, thường gặp trong văn bản quản lý, kinh doanh và công nghệ.




5. 效率 + 的 + Danh từ​


Ví dụ:


效率工具


Công cụ nâng cao hiệu suất.


效率管理


Quản lý hiệu suất.




IX. Phân biệt 效率 với các từ gần nghĩa​


1. 效率 và 效果​


Đây là cặp từ rất dễ nhầm.


效率 là hiệu suất, nhấn mạnh quá trình làm việc.


效果 là hiệu quả, nhấn mạnh kết quả cuối cùng.


Ví dụ:


他工作效率很高。


Anh ấy có hiệu suất làm việc rất cao.


这里强调的是完成工作的速度、质量和资源利用情况。


这次治疗效果很好。


Lần điều trị này cho kết quả rất tốt.


Ở đây nói đến kết quả cuối cùng của việc điều trị.


Một người có thể:


效率高,但是效果不好。


Làm việc nhanh và nhiều nhưng kết quả cuối cùng chưa tốt.


Ngược lại:


效率不高,但是效果很好。


Làm chậm hơn nhưng chất lượng sản phẩm cuối cùng rất cao.


2. 效率 và 效益​


效益 thường dùng trong kinh tế và quản lý.


Nó chỉ lợi ích hoặc giá trị kinh tế thu được sau khi đầu tư.


Ví dụ:


经济效益


Hiệu quả kinh tế.


社会效益


Hiệu quả xã hội.


Hiệu suất (效率) và hiệu ích (效益) là hai khái niệm khác nhau.


Một doanh nghiệp có thể có hiệu suất sản xuất cao nhưng hiệu quả kinh tế chưa chắc cao nếu chi phí quá lớn hoặc sản phẩm khó tiêu thụ.


3. 效率 và 速度​


速度 nghĩa là tốc độ.


效率 nghĩa là hiệu suất.


Làm nhanh không đồng nghĩa với hiệu suất cao.


Ví dụ:


Một người đánh máy rất nhanh nhưng sai nhiều.


Người đó có:


速度快。


Tốc độ nhanh.


Nhưng:


效率不一定高。


Hiệu suất chưa chắc cao.




X. Những lỗi người học thường mắc​


Lỗi thứ nhất là đồng nhất 效率 với "tốc độ".


Đây là cách hiểu chưa chính xác.


效率 luôn bao gồm cả tốc độ, chất lượng và mức sử dụng nguồn lực.


Lỗi thứ hai là nhầm 效率 với 效果.


Khi muốn nói "hiệu quả của một phương pháp" nên dùng 效果.


Khi muốn nói "hiệu suất làm việc hoặc học tập" nên dùng 效率.


Lỗi thứ ba là dùng nhầm động từ.


Thông thường nói:


提高效率


提升效率


Không nói:


增加效率


trong đa số ngữ cảnh thông thường, vì cách kết hợp này không tự nhiên bằng 提高 hoặc 提升.




XI. Tóm tắt​


效率 (xiàolǜ) là danh từ có nghĩa là hiệu suất, năng suất hoặc mức độ hoàn thành công việc một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian và với lượng nguồn lực nhất định. Đây là một khái niệm tổng hợp, bao gồm tốc độ thực hiện, chất lượng kết quả và khả năng sử dụng hiệu quả thời gian, nhân lực, chi phí hoặc các nguồn lực khác. 效率 được sử dụng rộng rãi trong học tập, công việc, quản lý, sản xuất, kinh doanh và công nghệ. Các kết hợp phổ biến gồm 提高效率 (nâng cao hiệu suất), 提升效率 (cải thiện hiệu suất), 工作效率 (hiệu suất làm việc), 学习效率 (hiệu suất học tập), 生产效率 (hiệu suất sản xuất), 效率高 (hiệu suất cao), 效率低 (hiệu suất thấp), 影响效率 (ảnh hưởng đến hiệu suất). Người học cần phân biệt rõ 效率 với 效果 (hiệu quả cuối cùng), 效益 (lợi ích hoặc hiệu quả kinh tế) và 速度 (tốc độ) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Cách dùng 重新 (chóngxīn) trong tiếng Trung chi tiết và toàn diện​


I. 重新 là gì?​


重新 (chóngxīn) là một phó từ (副词) rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nghĩa cơ bản của từ này là:


  • Lại
  • Làm lại
  • Một lần nữa
  • Từ đầu
  • Bắt đầu lại
  • Khởi động lại
  • Tái
  • Làm lại từ đầu

Từ này dùng để diễn tả một hành động, quá trình hoặc trạng thái đã từng xảy ra trước đó, nhưng nay được thực hiện thêm một lần nữa. Điểm quan trọng là lần thực hiện sau thường mang ý nghĩa bắt đầu lại, làm lại, khôi phục, hoặc tiến hành lại sau khi bị gián đoạn, thất bại hoặc kết thúc.


Ví dụ:


我们重新开始吧。


Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.


Chúng ta hãy bắt đầu lại nhé.


Ở đây, 重新 không chỉ có nghĩa là "lại", mà còn nhấn mạnh việc bắt đầu từ đầu sau một khoảng thời gian hoặc sau một sự việc đã xảy ra.


Ví dụ:


请重新输入密码。


Qǐng chóngxīn shūrù mìmǎ.


Xin hãy nhập lại mật khẩu.


Ở đây, người nói yêu cầu thực hiện lại thao tác nhập mật khẩu vì lần trước có thể đã sai hoặc chưa hoàn thành.




II. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể:


重新


Chữ Hán phồn thể:


重新


Pinyin:


chóngxīn


Âm Hán Việt:


Trùng tân


Loại từ:


Phó từ (副词)


Đôi khi trong một số cấu trúc cố định có thể mang sắc thái giống trạng ngữ, nhưng về bản chất vẫn được xếp là phó từ.




III. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 重​


Trong từ 重新, chữ đọc là chóng, không đọc là zhòng.


Đây là một chữ đa âm.


Khi đọc là zhòng​


Nghĩa:


Nặng.


Quan trọng.


Mạnh.


Ví dụ:


重要


zhòngyào


Quan trọng.


重量


zhòngliàng


Trọng lượng.


严重


yánzhòng


Nghiêm trọng.




Khi đọc là chóng​


Nghĩa:


Lặp lại.


Một lần nữa.


Lặp.


Trùng.


Ví dụ:


重复


chóngfù


Lặp lại.


重来


chónglái


Làm lại.


重写


chóngxiě


Viết lại.


重建


chóngjiàn


Xây dựng lại.


Trong 重新, chữ mang nghĩa làm lại, một lần nữa.




2. Chữ 新​


Pinyin:


xīn


Âm Hán Việt:


Tân


Bộ thủ:





Số nét:


13 nét.


Ý nghĩa:


Mới.


Mới mẻ.


Không cũ.


Ví dụ:


新书


Xīn shū.


Sách mới.


新衣服


Xīn yīfu.


Quần áo mới.


新闻


Xīnwén.


Tin tức.


新人


Xīnrén.


Người mới.




Ghép hai chữ lại​





Một lần nữa.






Mới.


=


重新


Làm lại để có một sự khởi đầu mới.


Chính vì vậy, 重新 không đơn thuần là "lại", mà còn hàm chứa ý nghĩa khởi động lại, làm lại từ đầu, tạo ra một trạng thái mới sau khi làm lại.




IV. Ý nghĩa cốt lõi của 重新​


Để hiểu đúng 重新, cần nắm được ý nghĩa trung tâm của từ này.


Khi dùng 重新, người nói muốn nhấn mạnh rằng:


Một việc đã từng xảy ra.


Hiện nay việc đó sẽ được thực hiện thêm một lần nữa.


Lần này thường được xem như một sự bắt đầu mới.


Ví dụ:


老师要求我们重新写作文。


Lǎoshī yāoqiú wǒmen chóngxīn xiě zuòwén.


Thầy giáo yêu cầu chúng tôi viết lại bài văn.


Ở đây:


Đã viết rồi.


Nhưng phải viết lại.


Có thể do chưa đạt yêu cầu.




Ví dụ:


他决定重新做人。


Tā juédìng chóngxīn zuòrén.


Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.


Không phải sinh ra lần nữa.


Mà là thay đổi hoàn toàn cuộc sống từ thời điểm hiện tại.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


重新 là phó từ.


Cho nên nó thường đứng trước:


Động từ.


Hoặc cụm động từ.


Ví dụ:


重新开始


Chóngxīn kāishǐ.


Bắt đầu lại.


重新学习


Chóngxīn xuéxí.


Học lại.


重新考虑


Chóngxīn kǎolǜ.


Cân nhắc lại.


重新安排


Chóngxīn ānpái.


Sắp xếp lại.


重新设计


Chóngxīn shèjì.


Thiết kế lại.


重新修改


Chóngxīn xiūgǎi.


Chỉnh sửa lại.




Không nói:


❌ 我开始重新了。


重新 không đứng sau động từ để làm bổ ngữ.


Phải nói:


我重新开始。


Wǒ chóngxīn kāishǐ.


Tôi bắt đầu lại.




VI. Cấu trúc thường gặp​


1. 重新 + Động từ​


Đây là cấu trúc phổ biến nhất.


Ví dụ:


重新学习


Chóngxīn xuéxí.


Học lại.


重新工作


Chóngxīn gōngzuò.


Làm việc lại.


重新认识


Chóngxīn rènshi.


Nhận thức lại.


重新思考


Chóngxīn sīkǎo.


Suy nghĩ lại.


重新检查


Chóngxīn jiǎnchá.


Kiểm tra lại.




2. 重新 + Động từ + Tân ngữ​


Ví dụ:


重新写这篇文章。


Chóngxīn xiě zhè piān wénzhāng.


Viết lại bài văn này.


重新整理房间。


Chóngxīn zhěnglǐ fángjiān.


Dọn dẹp lại căn phòng.


重新规划人生。


Chóngxīn guīhuà rénshēng.


Lập kế hoạch lại cho cuộc đời.




3. 请 + 重新 + Động từ​


Đây là mẫu rất phổ biến trong thông báo và hướng dẫn.


Ví dụ:


请重新登录。


Qǐng chóngxīn dēnglù.


Vui lòng đăng nhập lại.


请重新付款。


Qǐng chóngxīn fùkuǎn.


Vui lòng thanh toán lại.


请重新扫描二维码。


Qǐng chóngxīn sǎomiáo èrwéimǎ.


Vui lòng quét lại mã QR.




VII. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến​


重新 xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh:


  • Học tập: 重新学习 (học lại), 重新考试 (thi lại), 重新复习 (ôn tập lại).
  • Công việc: 重新安排 (sắp xếp lại), 重新开会 (họp lại), 重新计划 (lập kế hoạch lại).
  • Máy tính và công nghệ: 重新启动 (khởi động lại), 重新安装 (cài đặt lại), 重新登录 (đăng nhập lại), 重新输入 (nhập lại).
  • Đời sống: 重新开始 (bắt đầu lại), 重新做人 (làm lại cuộc đời), 重新生活 (sống lại theo cách mới).
  • Kinh doanh: 重新谈判 (đàm phán lại), 重新签合同 (ký lại hợp đồng), 重新报价 (báo giá lại).

Cách dùng 销量 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


  • Giản thể: 销量
  • Phồn thể: 銷量
  • Pinyin: xiāoliàng
  • Âm Hán Việt: Tiêu lượng
  • Loại từ: Danh từ (名词)



II. Giải thích từng chữ Hán​


1. 销(銷)​


  • Âm Hán Việt: Tiêu
  • Bộ thủ: 钅 (Kim)
  • Phồn thể:
  • Số nét (giản thể): 12 nét
  • Số nét (phồn thể): 15 nét

Nghĩa gốc​


Chữ ban đầu có nghĩa là:


  • Làm tan chảy kim loại.
  • Tiêu hủy, làm mất đi.

Về sau, nghĩa của chữ được mở rộng thành:


  • Bán hàng.
  • Tiêu thụ hàng hóa.
  • Phân phối sản phẩm ra thị trường.
  • Hủy bỏ.
  • Xóa bỏ.

Ví dụ:


  • 销售:bán hàng.
  • 畅销:bán chạy.
  • 销毁:tiêu hủy.
  • 撤销:hủy bỏ.
  • 注销:hủy đăng ký, xóa đăng ký.
  • 推销:chào bán, tiếp thị.

Trong từ 销量, chữ mang nghĩa tiêu thụ, bán ra.




2. 量​


  • Âm Hán Việt: Lượng
  • Bộ thủ:
  • Số nét: 12 nét

Chữ là một chữ đa âm:


  • liàng: lượng, số lượng, khối lượng.
  • liáng: đo lường.

Trong từ 销量, đọc là liàng.


Ý nghĩa:


  • Số lượng.
  • Mức độ.
  • Khối lượng.

Ví dụ:


  • 数量:số lượng.
  • 流量:lưu lượng.
  • 工作量:khối lượng công việc.
  • 用量:lượng sử dụng.
  • 电量:dung lượng điện.



III. Nghĩa của từ 销量​


销量 chỉ:


Tổng số lượng sản phẩm hoặc hàng hóa đã được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Nói cách khác, 销量 phản ánh quy mô tiêu thụ của sản phẩm trên thị trường.


Tiếng Việt có thể dịch là:


  • Sản lượng tiêu thụ.
  • Lượng bán ra.
  • Doanh số bán theo số lượng.
  • Khối lượng tiêu thụ.

Tiếng Anh:


  • Sales volume
  • Unit sales
  • Sales quantity
  • Volume of sales



IV. Ý nghĩa và bản chất của 销量​


销量 không nói về số tiền thu được, mà nói về số lượng hàng hóa đã bán.


Ví dụ:


Một cửa hàng bán:


  • 500 chiếc điện thoại.
  • Giá mỗi chiếc 10.000 tệ.

Khi đó:


  • 销量 = 500 chiếc.
  • 销售额 = 5.000.000 tệ.

Đây là điểm khác biệt quan trọng mà người học thường nhầm lẫn.




V. Đặc điểm ngữ nghĩa​


销量 luôn là một danh từ, không dùng làm động từ.


Không nói:


  • 我销量手机。(Sai)

Mà phải nói:


  • 我销售手机。 (Tôi bán điện thoại.)

Hoặc:


  • 手机销量很好。 (Doanh số bán theo số lượng của điện thoại rất tốt.)



VI. Các lĩnh vực thường dùng​


销量 xuất hiện rất nhiều trong:


  • Kinh doanh.
  • Thương mại điện tử.
  • Marketing.
  • Phân tích thị trường.
  • Quản trị doanh nghiệp.
  • Báo cáo bán hàng.
  • Thống kê kinh doanh.
  • Quảng cáo.

Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.




VII. Các cách dùng phổ biến​


1. 销量 + 高​


Nghĩa:


Lượng bán cao.


Ví dụ:


这款手机销量很高。


Zhè kuǎn shǒujī xiāoliàng hěn gāo.


Mẫu điện thoại này có lượng bán rất cao.




2. 销量 + 低​


Lượng bán thấp.


例如:


最近销量很低。


Zuìjìn xiāoliàng hěn dī.


Gần đây lượng bán rất thấp.




3. 销量 + 大​


Lượng tiêu thụ lớn.


Ví dụ:


这种饮料销量很大。


Zhè zhǒng yǐnliào xiāoliàng hěn dà.


Loại đồ uống này có lượng tiêu thụ rất lớn.




4. 销量 + 小​


Lượng tiêu thụ nhỏ.


Ví dụ:


新产品销量比较小。


Xīn chǎnpǐn xiāoliàng bǐjiào xiǎo.


Sản phẩm mới có lượng bán khá nhỏ.




5. 提高销量​


Tăng doanh số bán theo số lượng.


Ví dụ:


公司想提高销量。


Gōngsī xiǎng tígāo xiāoliàng.


Công ty muốn tăng lượng bán.




6. 增加销量​


Gia tăng lượng tiêu thụ.


Ví dụ:


广告可以增加销量。


Guǎnggào kěyǐ zēngjiā xiāoliàng.


Quảng cáo có thể làm tăng lượng bán.




7. 提升销量​


Nâng cao lượng bán.


Đây là cách nói rất phổ biến trong kinh doanh.




8. 销量增长​


Lượng bán tăng trưởng.


Ví dụ:


销量增长了百分之二十。


Xiāoliàng zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.


Lượng bán đã tăng 20%.




9. 销量下降​


Lượng bán giảm.


Ví dụ:


今年销量下降了。


Jīnnián xiāoliàng xiàjiàng le.


Năm nay lượng bán đã giảm.




10. 销量领先​


Dẫn đầu về lượng bán.


Ví dụ:


我们的销量领先市场。


Wǒmen de xiāoliàng lǐngxiān shìchǎng.


Lượng bán của chúng tôi dẫn đầu thị trường.




VIII. Các kết hợp từ thường gặp​


  • 产品销量:lượng bán của sản phẩm.
  • 商品销量:lượng bán của hàng hóa.
  • 月销量:lượng bán theo tháng.
  • 日销量:lượng bán theo ngày.
  • 年销量:lượng bán theo năm.
  • 总销量:tổng lượng bán.
  • 全球销量:lượng bán trên toàn cầu.
  • 国内销量:lượng bán trong nước.
  • 海外销量:lượng bán ở nước ngoài.
  • 网络销量:lượng bán trực tuyến.
  • 电商销量:lượng bán trên sàn thương mại điện tử.
  • 销量排行榜:bảng xếp hạng doanh số theo số lượng.
  • 销量冠军:quán quân về lượng bán.
  • 销量第一:đứng đầu về lượng bán.
  • 销量突破:lượng bán vượt mốc.
  • 销量创新高:lượng bán đạt mức cao kỷ lục.



IX. Cấu trúc thường gặp​


Chủ ngữ + 销量 + 很高​


Ví dụ:


这本书销量很高。


Zhè běn shū xiāoliàng hěn gāo.


Cuốn sách này có lượng bán rất cao.




主语 + 销量 + 增长​


Ví dụ:


汽车销量增长很快。


Qìchē xiāoliàng zēngzhǎng hěn kuài.


Lượng bán ô tô tăng rất nhanh.




提高 + 销量​


Ví dụ:


我们要提高销量。


Wǒmen yào tígāo xiāoliàng.


Chúng ta cần nâng cao lượng bán.




增加 + 销量​


Ví dụ:


公司希望增加销量。


Gōngsī xīwàng zēngjiā xiāoliàng.


Công ty hy vọng tăng lượng bán.




降低 + 销量(ít dùng)​


Về mặt ngữ pháp đúng, nhưng về ngữ nghĩa ít gặp vì không ai chủ động muốn giảm lượng bán. Thay vào đó, thường dùng:


  • 销量下降 (lượng bán giảm).



X. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 销量 và 销售量​


Hai từ này gần như đồng nghĩa.


  • 销量 là dạng rút gọn, dùng phổ biến hơn trong báo chí, quảng cáo và thương mại điện tử.
  • 销售量 là cách nói đầy đủ, trang trọng hơn trong báo cáo hoặc văn bản chuyên ngành.

Ví dụ:


这款产品销量很高。✔


这款产品销售量很高。✔




2. 销量 và 销售额​


Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.


销量: số lượng sản phẩm bán ra.


Ví dụ:


卖了1000台电脑。


销量 = 1000 台


销售额: tổng số tiền thu được từ việc bán hàng.


Ví dụ:


销售额 = 500万元。


Vì vậy:


  • 销量 phản ánh bao nhiêu sản phẩm đã bán.
  • 销售额 phản ánh bao nhiêu tiền đã thu về.



3. 销量 và 销售​


销售 là động từ hoặc danh từ, nghĩa là bán hàng, hoạt động bán hàng.


Ví dụ:


他负责销售汽车。


Tā fùzé xiāoshòu qìchē.


Anh ấy phụ trách bán ô tô.


Trong khi đó:


汽车销量很好。


Qìchē xiāoliàng hěn hǎo.


Lượng bán ô tô rất tốt.




4. 销量 và 营业额​


  • 销量: số lượng hàng hóa bán ra.
  • 营业额: tổng doanh thu từ hoạt động kinh doanh, có thể bao gồm nhiều nguồn thu khác nhau.

Ví dụ, một siêu thị có thể có 销量 lớn đối với một mặt hàng, nhưng 营业额 còn phụ thuộc vào giá bán và doanh thu của các mặt hàng khác.




XI. Lưu ý khi sử dụng​


  1. 销量 chỉ dùng để nói về số lượng sản phẩm hoặc hàng hóa đã bán, không dùng để chỉ doanh thu hay lợi nhuận.
  2. Khi muốn nhấn mạnh giá trị tiền tệ, nên dùng 销售额 hoặc 营业额, không dùng 销量.
  3. Trong quảng cáo và thương mại điện tử, 销量thường đi với các cụm như:
    • 月销量10万+ (lượng bán theo tháng hơn 100.000 sản phẩm)
    • 销量第一 (đứng đầu về lượng bán)
    • 销量领先 (dẫn đầu về lượng bán)
    • 销量冠军 (quán quân về lượng bán)
  4. 销量 thường kết hợp với các động từ như 提高、提升、增加、突破、保持、统计、分析 và với các động từ chỉ xu hướng như 增长、上升、下降、下滑 để mô tả sự thay đổi của lượng bán theo thời gian.
  5. Đây là một thuật ngữ rất quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, marketing và phân tích thị trường. Khi đọc báo cáo kinh doanh bằng tiếng Trung, cần phân biệt rõ 销量 (số lượng bán ra), 销售额 (doanh số theo giá trị tiền tệ)利润 (lợi nhuận) vì ba khái niệm này phản ánh những chỉ số hoàn toàn khác nhau.

Cách dùng 需求 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 需求 là gì?​


需求 là một danh từ và động từ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, kinh tế, thương mại, marketing, quản trị doanh nghiệp, tâm lý học, giáo dục, công nghệ thông tin và nhiều lĩnh vực chuyên môn khác.


Nghĩa cơ bản của 需求nhu cầu, sự cần thiết, đòi hỏi, hoặc yêu cầu xuất phát từ nhu cầu thực tế.


Đây là một trong những từ quan trọng nhất khi nói về:


  • Nhu cầu của con người.
  • Nhu cầu của thị trường.
  • Nhu cầu của khách hàng.
  • Nhu cầu học tập.
  • Nhu cầu tuyển dụng.
  • Nhu cầu tiêu dùng.
  • Nhu cầu phát triển.
  • Nhu cầu sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ:


市场需求越来越大。


Shìchǎng xūqiú yuèláiyuè dà.


Nhu cầu của thị trường ngày càng lớn.


Trong câu này, 需求 chỉ lượng nhu cầu thực tế của thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.




II. Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 需求


Chữ Hán phồn thể: 需求


Pinyin: xūqiú


Âm Hán Việt: Nhu cầu


Loại từ:


  • Danh từ (cách dùng phổ biến nhất)
  • Động từ (ít dùng hơn, chủ yếu trong văn viết)



III. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 需​


Pinyin:


Âm Hán Việt: Nhu


Ý nghĩa:


  • Cần
  • Cần thiết
  • Cần phải
  • Có nhu cầu

Ví dụ:


需要


xūyào


Cần.


必需


bìxū


Thiết yếu.


急需


jíxū


Khẩn thiết cần.


刚需


gāngxū


Nhu cầu thiết yếu.


Chữ luôn liên quan đến sự cần thiết hoặc điều không thể thiếu.




2. Chữ 求​


Pinyin: qiú


Âm Hán Việt: Cầu


Ý nghĩa:


  • Tìm kiếm
  • Theo đuổi
  • Mong muốn
  • Cầu xin
  • Yêu cầu

Ví dụ:


求学


qiúxué


Theo học.


求职


qiúzhí


Tìm việc.


求人


qiúrén


Nhờ người giúp.


要求


yāoqiú


Yêu cầu.


追求


zhuīqiú


Theo đuổi.


Trong 需求, chữ biểu thị sự mong muốn đạt được hoặc có được một điều gì đó.




IV. Ý nghĩa của từ 需求​


Ghép hai chữ:





Cần.






Mong muốn có được.


=> 需求 mang nghĩa:


  • Nhu cầu.
  • Điều cần thiết.
  • Điều mà con người hoặc tổ chức cần có.
  • Mức độ cần thiết đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc nguồn lực.
  • Sự đòi hỏi phát sinh từ thực tế.

Tiếng Anh:


  • demand
  • need
  • requirement
  • necessity

Tùy ngữ cảnh, 需求 có thể được dịch là "need" hoặc "demand". Trong kinh tế học, từ này thường tương ứng với demand (cầu thị trường).




V. Đặc điểm ngữ nghĩa​


需求 thường chỉ một nhu cầu khách quan hoặc chủ quan cần được đáp ứng.


Đó có thể là:


  • Nhu cầu vật chất.
  • Nhu cầu tinh thần.
  • Nhu cầu kinh tế.
  • Nhu cầu xã hội.
  • Nhu cầu cá nhân.
  • Nhu cầu của doanh nghiệp.
  • Nhu cầu của thị trường.
  • Nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ:


客户有不同的需求。


Kèhù yǒu bùtóng de xūqiú.


Khách hàng có những nhu cầu khác nhau.




VI. Loại từ và cách sử dụng​


1. Dùng làm danh từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Cấu trúc:


Danh từ + 需求


Ví dụ:


市场需求


Shìchǎng xūqiú.


Nhu cầu thị trường.


客户需求


Kèhù xūqiú.


Nhu cầu của khách hàng.


消费者需求


Xiāofèizhě xūqiú.


Nhu cầu của người tiêu dùng.


教育需求


Jiàoyù xūqiú.


Nhu cầu giáo dục.


就业需求


Jiùyè xūqiú.


Nhu cầu việc làm.


能源需求


Néngyuán xūqiú.


Nhu cầu năng lượng.




2. Dùng làm động từ​


Cách dùng này ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc văn phong trang trọng.


Ví dụ:


企业需求更多专业人才。


Qǐyè xūqiú gèng duō zhuānyè réncái.


Doanh nghiệp cần thêm nhiều nhân tài chuyên môn.


Trong khẩu ngữ, người bản ngữ thường dùng 需要 thay vì 需求 với vai trò động từ.




VII. Các cấu trúc thường gặp​


1. 有需求​


Có nhu cầu.


Ví dụ:


很多企业都有招聘需求。


Hěn duō qǐyè dōu yǒu zhāopìn xūqiú.


Nhiều doanh nghiệp đều có nhu cầu tuyển dụng.




2. 满足需求​


Đáp ứng nhu cầu.


Ví dụ:


我们的产品能够满足客户需求。


Wǒmen de chǎnpǐn nénggòu mǎnzú kèhù xūqiú.


Sản phẩm của chúng tôi có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng.


Đây là một trong những cách kết hợp phổ biến nhất.




3. 根据需求​


Dựa theo nhu cầu.


Ví dụ:


根据客户需求进行设计。


Gēnjù kèhù xūqiú jìnxíng shèjì.


Thiết kế dựa trên nhu cầu của khách hàng.




4. 按照需求​


Theo nhu cầu.


Ví dụ:


按照市场需求调整产品。


Ànzhào shìchǎng xūqiú tiáozhěng chǎnpǐn.


Điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thị trường.




5. 需求增加​


Nhu cầu tăng.


Ví dụ:


市场需求不断增加。


Shìchǎng xūqiú búduàn zēngjiā.


Nhu cầu thị trường liên tục tăng.




6. 需求下降​


Nhu cầu giảm.


Ví dụ:


旅游需求明显下降。


Lǚyóu xūqiú míngxiǎn xiàjiàng.


Nhu cầu du lịch giảm rõ rệt.




7. 需求旺盛​


Nhu cầu mạnh.


Ví dụ:


春节期间消费需求旺盛。


Chūnjié qījiān xiāofèi xūqiú wàngshèng.


Trong dịp Tết, nhu cầu tiêu dùng rất mạnh.




8. 需求量​


Lượng nhu cầu.


Ví dụ:


今年需求量大幅增长。


Jīnnián xūqiúliàng dàfú zēngzhǎng.


Lượng nhu cầu năm nay tăng mạnh.




VIII. Những cụm từ phổ biến​


市场需求


Shìchǎng xūqiú.


Nhu cầu thị trường.


客户需求


Kèhù xūqiú.


Nhu cầu khách hàng.


消费需求


Xiāofèi xūqiú.


Nhu cầu tiêu dùng.


用户需求


Yònghù xūqiú.


Nhu cầu người dùng.


业务需求


Yèwù xūqiú.


Nhu cầu nghiệp vụ.


学习需求


Xuéxí xūqiú.


Nhu cầu học tập.


住房需求


Zhùfáng xūqiú.


Nhu cầu nhà ở.


人才需求


Réncái xūqiú.


Nhu cầu nhân lực.


就业需求


Jiùyè xūqiú.


Nhu cầu việc làm.


能源需求


Néngyuán xūqiú.


Nhu cầu năng lượng.


技术需求


Jìshù xūqiú.


Nhu cầu kỹ thuật.


资金需求


Zījīn xūqiú.


Nhu cầu vốn.


服务需求


Fúwù xūqiú.


Nhu cầu dịch vụ.


物流需求


Wùliú xūqiú.


Nhu cầu logistics.


采购需求


Cǎigòu xūqiú.


Nhu cầu mua sắm.


招聘需求


Zhāopìn xūqiú.


Nhu cầu tuyển dụng.


生产需求


Shēngchǎn xūqiú.


Nhu cầu sản xuất.


发展需求


Fāzhǎn xūqiú.


Nhu cầu phát triển.


心理需求


Xīnlǐ xūqiú.


Nhu cầu tâm lý.


基本需求


Jīběn xūqiú.


Nhu cầu cơ bản.


IX. Phân biệt 需求 với các từ gần nghĩa​


1. 需求 và 需要​


Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.


需要 chủ yếu là động từ, nghĩa là "cần", "cần phải", dùng để diễn tả việc ai đó cần một người, một vật hoặc một hành động.


Ví dụ:


我需要一本词典。


Wǒ xūyào yì běn cídiǎn.


Tôi cần một cuốn từ điển.


需求 chủ yếu là danh từ, chỉ bản thân "nhu cầu".


Ví dụ:


学习汉语的需求越来越大。


Xuéxí Hànyǔ de xūqiú yuèláiyuè dà.


Nhu cầu học tiếng Trung ngày càng lớn.


Có thể thấy:


  • 我需要钱。 (Tôi cần tiền.) — đúng.
  • 我有资金需求。 (Tôi có nhu cầu về vốn.) — đúng.

Không nên thay thế trực tiếp hai từ này cho nhau trong hầu hết trường hợp.


2. 需求 và 要求​


需求 là "nhu cầu", xuất phát từ điều cần thiết.


要求 là "yêu cầu", "đòi hỏi", thường do một cá nhân hoặc tổ chức đưa ra đối với người khác hoặc đối với một tiêu chuẩn.


Ví dụ:


客户提出新的要求。


Kèhù tíchū xīn de yāoqiú.


Khách hàng đưa ra yêu cầu mới.


客户有新的需求。


Kèhù yǒu xīn de xūqiú.


Khách hàng có nhu cầu mới.


Trong câu thứ nhất, khách hàng đưa ra yêu cầu. Trong câu thứ hai, khách hàng có nhu cầu.


3. 需求 và 愿望​


需求 là điều cần thiết để đáp ứng cuộc sống hoặc công việc, mang tính thực tế.


愿望 là nguyện vọng, ước muốn, mong muốn, thiên về mặt tình cảm hoặc lý tưởng.


Ví dụ:


他的愿望是当医生。


Tā de yuànwàng shì dāng yīshēng.


Ước mơ của anh ấy là trở thành bác sĩ.


社会对医生的需求越来越大。


Shèhuì duì yīshēng de xūqiú yuèláiyuè dà.


Nhu cầu của xã hội đối với bác sĩ ngày càng lớn.


X. Những lỗi thường gặp​


Người học tiếng Trung thường mắc một số lỗi sau:


  • Dùng 需求 thay cho 需要 trong mọi trường hợp. Ví dụ: 我需求一本书 là không tự nhiên; nên nói 我需要一本书.
  • Nhầm lẫn giữa 需求 (nhu cầu) và 要求 (yêu cầu). Một bên chỉ điều cần có, một bên chỉ điều được yêu cầu hoặc đòi hỏi.
  • Chỉ hiểu 需求 là "nhu cầu" trong đời sống cá nhân, trong khi từ này còn được dùng rất nhiều trong kinh tế, quản trị, marketing, công nghệ thông tin, tuyển dụng, giáo dục và sản xuất.
  • Bỏ qua các kết hợp cố định như 满足需求 (đáp ứng nhu cầu), 市场需求 (nhu cầu thị trường), 客户需求 (nhu cầu khách hàng), 用户需求 (nhu cầu người dùng), vốn là những cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Trong giao tiếp và văn viết, 需求 là từ có phạm vi sử dụng rất rộng. Việc nắm vững sự khác biệt giữa 需求, 需要要求 sẽ giúp diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong cả tiếng Trung phổ thông lẫn các ngữ cảnh chuyên ngành như kinh doanh, thương mại, kế toán, logistics và công nghệ.

Cách dùng 竞争 trong tiếng Trung​


竞争 là gì?​


Chữ giản thể: 竞争


Chữ phồn thể: 競爭


Phiên âm: jìngzhēng


Âm Hán Việt: Cạnh tranh


Loại từ:


  • Động từ
  • Danh từ

Nghĩa tiếng Việt:


  • Cạnh tranh
  • Thi đua
  • Tranh giành để giành lợi thế
  • Tranh đấu nhằm đạt được một mục tiêu, vị trí hoặc nguồn lực

Nghĩa tiếng Anh:


  • to compete
  • competition
  • rivalry
  • competitive

竞争 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, giáo dục, thể thao, tuyển dụng, khoa học - công nghệ và cả trong đời sống hằng ngày. Từ này có thể chỉ hành động cạnh tranh hoặc quá trình cạnh tranh, tùy theo vai trò ngữ pháp trong câu.




Giải thích từng chữ Hán​


Chữ 竞​


Giản thể:


Phồn thể:


Phiên âm: jìng


Âm Hán Việt: Cạnh


Bộ thủ: 立 (Lập)


Số nét:


  • Giản thể: 10 nét
  • Phồn thể: 20 nét

Nghĩa của 竞​


Chữ có nghĩa là:


  • tranh
  • thi đua
  • ganh đua
  • so tài
  • cố gắng vượt người khác

Đây là chữ nhấn mạnh vào hành động đua tranh để giành phần thắng.


Ví dụ:


竞争(cạnh tranh)


竞赛(thi đấu, thi đua)




Chữ 争​


Giản thể:


Phồn thể:


Phiên âm: zhēng


Âm Hán Việt: Tranh


Bộ thủ: ⺈ (Đao)


Số nét:


  • Giản thể: 6 nét
  • Phồn thể: 8 nét

Nghĩa của 争​


Chữ mang nghĩa:


  • tranh
  • tranh giành
  • đấu tranh
  • giành lấy
  • bảo vệ quyền lợi

Ví dụ:


争取


cố gắng giành được


争论


tranh luận


战争


chiến tranh




Ghép nghĩa của 竞争​












Cùng nhau ganh đua





Thi đua





Cạnh tranh





Tranh giành cơ hội hoặc lợi ích thông qua năng lực, nguồn lực hoặc chiến lược.




Ý nghĩa của 竞争​


竞争 chỉ quá trình hai hay nhiều cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia cùng hướng tới một mục tiêu và mỗi bên đều cố gắng vượt lên các bên còn lại.


Đặc điểm của 竞争 là:


  • Có từ hai đối tượng trở lên.
  • Có cùng mục tiêu hoặc lợi ích.
  • Mỗi bên đều muốn đạt kết quả tốt hơn bên kia.
  • Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Cạnh tranh có thể là lành mạnh hoặc không lành mạnh.

Ví dụ:


  • Hai công ty cạnh tranh thị phần.
  • Hai học sinh cạnh tranh học bổng.
  • Hai đội bóng cạnh tranh chức vô địch.
  • Hai ứng viên cạnh tranh một vị trí việc làm.



Đặc điểm ngữ nghĩa​


竞争 mang tính trung tính.


Nó không mặc nhiên mang nghĩa tốt hay xấu.


Nếu muốn nhấn mạnh cạnh tranh tích cực, người Trung Quốc thường thêm các từ như:


  • 良性竞争 (cạnh tranh lành mạnh)
  • 公平竞争 (cạnh tranh công bằng)

Nếu muốn nhấn mạnh cạnh tranh tiêu cực:


  • 恶性竞争 (cạnh tranh không lành mạnh)
  • 不正当竞争 (cạnh tranh không chính đáng)



Loại từ và cách dùng​


1. Là động từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Cấu trúc:


A 与 B 竞争


A cạnh tranh với B.


Ví dụ:


两家公司正在竞争。


Liǎng jiā gōngsī zhèngzài jìngzhēng.


Hai công ty đang cạnh tranh.




A 和 B 竞争


Ví dụ:


中国企业和外国企业竞争。


Zhōngguó qǐyè hé wàiguó qǐyè jìngzhēng.


Doanh nghiệp Trung Quốc cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài.




竞争 + Danh từ


Ví dụ:


竞争市场


jìngzhēng shìchǎng


Cạnh tranh thị trường.


竞争职位


jìngzhēng zhíwèi


Cạnh tranh vị trí công việc.


竞争冠军


jìngzhēng guànjūn


Cạnh tranh chức vô địch.


Trong những trường hợp này, danh từ phía sau thường biểu thị mục tiêu mà các bên muốn giành được.




2. Là danh từ​


Ví dụ:


市场竞争非常激烈。


Shìchǎng jìngzhēng fēicháng jīliè.


Sự cạnh tranh trên thị trường rất khốc liệt.


Ở đây:


竞争 là danh từ.




Những cấu trúc thường gặp​


与……竞争​


Cạnh tranh với...


Ví dụ:


与同行竞争


jìngzhēng tóngháng


Cạnh tranh với các doanh nghiệp cùng ngành.




和……竞争​


Ví dụ:


和别人竞争


hé biérén jìngzhēng


Cạnh tranh với người khác.




同……竞争​


Ví dụ:


同国际品牌竞争


Tóng guójì pǐnpái jìngzhēng.


Cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.




在……方面竞争​


Cạnh tranh về...


Ví dụ:


在价格方面竞争


Zài jiàgé fāngmiàn jìngzhēng.


Cạnh tranh về giá.




为……竞争​


Cạnh tranh vì...


Ví dụ:


为冠军竞争


Wèi guànjūn jìngzhēng.


Cạnh tranh để giành chức vô địch.




竞争 + mục tiêu​


Ví dụ:


竞争市场份额


jìngzhēng shìchǎng fèné


Cạnh tranh thị phần.


竞争资源


jìngzhēng zīyuán


Cạnh tranh nguồn lực.


竞争客户


jìngzhēng kèhù


Cạnh tranh khách hàng.


竞争岗位


jìngzhēng gǎngwèi


Cạnh tranh vị trí công việc.




Những từ kết hợp rất thường gặp​


竞争力


jìngzhēnglì


Năng lực cạnh tranh.


Đây là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất trong kinh tế và thương mại.


Ví dụ:


提高竞争力


tígāo jìngzhēnglì


Nâng cao năng lực cạnh tranh.




竞争者


jìngzhēngzhě


Đối thủ cạnh tranh.




竞争对手


jìngzhēng duìshǒu


Đối thủ cạnh tranh.




竞争优势


jìngzhēng yōushì


Lợi thế cạnh tranh.




竞争环境


jìngzhēng huánjìng


Môi trường cạnh tranh.




竞争机制


jìngzhēng jīzhì


Cơ chế cạnh tranh.




竞争意识


jìngzhēng yìshí


Ý thức cạnh tranh.




竞争能力


jìngzhēng nénglì


Khả năng cạnh tranh.




竞争激烈


jìngzhēng jīliè


Cạnh tranh gay gắt.




竞争公平


jìngzhēng gōngpíng


Cạnh tranh công bằng.




竞争失败


jìngzhēng shībài


Thất bại trong cạnh tranh.




Phân biệt với các từ gần nghĩa​


竞争 và 比赛​


竞争 nhấn mạnh quá trình ganh đua để đạt lợi ích hoặc mục tiêu, phạm vi sử dụng rất rộng: kinh doanh, học tập, việc làm, công nghệ, chính trị, nghiên cứu...


比赛 (bǐsài) chỉ các cuộc thi đấu hoặc thi tài có quy tắc rõ ràng, như bóng đá, bóng rổ, cờ vua, chạy bộ.


Ví dụ:


两家公司竞争市场。


Hai công ty cạnh tranh thị trường.


Không thể dùng 比赛市场.


Ngược lại:


他们今天比赛足球。


Hôm nay họ thi đấu bóng đá.


Không dùng 竞争足球 trong trường hợp này.




竞争 và 争夺​


争夺 (zhēngduó) nhấn mạnh việc giành lấy một đối tượng cụ thể, thường mang tính quyết liệt hơn.


Ví dụ:


争夺冠军


Tranh giành chức vô địch.


争夺资源


Tranh giành tài nguyên.


Trong khi đó, 竞争 nhấn mạnh cả quá trình cạnh tranh chứ không chỉ hành động giành lấy kết quả cuối cùng.




竞争 và 竞赛​


竞赛 (jìngsài) là danh từ, chỉ cuộc thi hoặc cuộc thi đua được tổ chức theo quy định, ví dụ:


知识竞赛


Cuộc thi kiến thức.


数学竞赛


Cuộc thi toán học.


竞争 lại là sự cạnh tranh nói chung, không nhất thiết là một cuộc thi chính thức.




竞争 và 斗争​


斗争 (dòuzhēng) thường chỉ đấu tranh, xung đột hoặc đối đầu về lợi ích, chính trị, tư tưởng hay xã hội. Mức độ đối kháng mạnh hơn 竞争.


Ví dụ:


与困难斗争


Đấu tranh với khó khăn.


两党之间的斗争


Cuộc đấu tranh giữa hai đảng.


Không thể thay 斗争 bằng 竞争 trong các ngữ cảnh này.




Những lỗi người học thường mắc​


Nhiều người học nhầm 竞争 với 比赛, dẫn đến việc dùng 比赛 trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tuyển dụng. Thực tế, khi nói về thị trường, doanh nghiệp, học bổng, vị trí việc làm hay công nghệ, từ đúng là 竞争.


Một lỗi khác là dùng 竞争 cho các cuộc thi có luật lệ rõ ràng, trong khi nên dùng 比赛 hoặc 竞赛 tùy ngữ cảnh.


Ngoài ra, cần phân biệt 竞争对手 (đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh, học tập, nghề nghiệp...) với 对手 (đối thủ nói chung), vì 竞争对手 nhấn mạnh mối quan hệ cạnh tranh lâu dài hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.


Tóm lại, 竞争 là một từ trung tính, có thể dùng làm động từ hoặc danh từ, diễn tả quá trình hai hay nhiều bên cùng cố gắng vượt lên nhau để đạt được một mục tiêu, lợi ích hoặc nguồn lực. Đây là từ vựng rất quan trọng và xuất hiện với tần suất cao trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, giáo dục, tuyển dụng, khoa học và quản lý. Hiểu rõ các cấu trúc như 与……竞争、和……竞争、在……方面竞争、为……竞争 cùng những từ ghép như 竞争力、竞争优势、竞争对手 sẽ giúp người học sử dụng từ này chính xác và tự nhiên hơn.

而 (ér) trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết, toàn diện và chuyên sâu​


I. 而 là gì?​


(ér) là một hư từ (虚词) cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung. Đây là một liên từ cổ điển có lịch sử hơn 2.000 năm và đến nay vẫn được sử dụng rất rộng rãi trong:


  • Tiếng Trung hiện đại
  • Văn viết
  • Báo chí
  • Văn học
  • Học thuật
  • Hợp đồng
  • Văn bản hành chính
  • Các kỳ thi HSK từ cấp cao

Khác với những từ vựng thông thường mang nghĩa cụ thể, chủ yếu dùng để nối các thành phần trong câu, biểu thị quan hệ logic giữa hai vế.


Trong nhiều trường hợp, 而 không có nghĩa cố định mà phải dịch theo ngữ cảnh.


Có thể được hiểu là:


  • Nhưng
  • Rồi
  • Sau đó
  • Để
  • Nhằm
  • Thì
  • Còn
  • Trong khi

Tùy từng cấu trúc ngữ pháp.




II. Thông tin chữ Hán​


Chữ 而​


  • Giản thể: 而
  • Phồn thể: 而
  • Pinyin: ér
  • Âm Hán Việt: Nhi
  • Số nét: 6 nét

Đây là một chữ Hán độc thể rất cổ.


Trong tiếng Hán cổ, 而 ban đầu dùng để chỉ "râu ở cằm".


Về sau phát triển thành hư từ ngữ pháp.


Ngày nay khi đứng riêng, người Trung Quốc hầu như không dùng nghĩa "râu" nữa mà dùng như một liên từ.




III. Vai trò ngữ pháp của 而​


而 có thể đảm nhiệm nhiều vai trò:


Liên từ​


Đây là chức năng phổ biến nhất.


Dùng để nối:


  • Động từ với động từ
  • Tính từ với tính từ
  • Cụm từ với cụm từ
  • Mệnh đề với mệnh đề



Trợ từ văn viết​


Xuất hiện trong:


  • Thành ngữ
  • Văn ngôn văn
  • Báo chí
  • Văn bản học thuật



IV. Cách dùng thứ nhất: Biểu thị quan hệ song song​


Đây là cách dùng đơn giản nhất.


Mẫu:


A 而 B


Hai hành động hoặc hai trạng thái cùng tồn tại.


Có thể hiểu là:


  • Đồng thời

Ví dụ:


又快而又准


yòu kuài ér yòu zhǔn


Vừa nhanh vừa chính xác.




聪明而勤奋


cōngmíng ér qínfèn


Thông minh và chăm chỉ.




美丽而大方


měilì ér dàfāng


Xinh đẹp và hào phóng.




安静而舒服


ānjìng ér shūfu


Yên tĩnh và thoải mái.




坚定而勇敢


jiāndìng ér yǒnggǎn


Kiên định và dũng cảm.




V. Cách dùng thứ hai: Biểu thị sự đối lập​


Đây là cách dùng rất phổ biến.


Có thể dịch:


  • Nhưng
  • Ngược lại

Mẫu:


A,而B


Ví dụ:


他很努力,而成绩不理想。


Tā hěn nǔlì, ér chéngjì bù lǐxiǎng.


Anh ấy rất cố gắng nhưng thành tích không lý tưởng.




我喜欢咖啡,而她喜欢茶。


Wǒ xǐhuān kāfēi, ér tā xǐhuān chá.


Tôi thích cà phê còn cô ấy thích trà.




他想去,而我不想去。


Tā xiǎng qù, ér wǒ bù xiǎng qù.


Anh ấy muốn đi còn tôi thì không.




这件事很简单,而那件事很复杂。


Zhè jiàn shì hěn jiǎndān, ér nà jiàn shì hěn fùzá.


Việc này rất đơn giản còn việc kia rất phức tạp.




VI. Cách dùng thứ ba: Biểu thị quan hệ kế tiếp​


Nghĩa:


  • Rồi
  • Sau đó
  • Tiếp theo

Mẫu:


A而B


Hành động A xảy ra trước.


Hành động B xảy ra sau.


Ví dụ:


起而行之


qǐ ér xíng zhī


Đứng lên rồi thực hiện.




学而时习之


xué ér shí xí zhī


Học rồi thường xuyên ôn tập.


Đây là câu nổi tiếng trong 《论语》.




VII. Cách dùng thứ tư: Biểu thị mục đích​


Nghĩa:


  • Để
  • Nhằm

Mẫu:


A而B


B là mục đích của A.


Ví dụ:


努力学习而提高自己。


Nǔlì xuéxí ér tígāo zìjǐ.


Cố gắng học tập để nâng cao bản thân.




勤奋工作而实现梦想。


Qínfèn gōngzuò ér shíxiàn mèngxiǎng.


Chăm chỉ làm việc để thực hiện ước mơ.




VIII. Cách dùng thứ năm: Biểu thị nguyên nhân và kết quả​


Mẫu:


因……而……
由于……而……


Đây là một trong những cấu trúc cực kỳ phổ biến.




因……而……​


Vì... nên...


Ví dụ:


因工作而搬家。


Yīn gōngzuò ér bānjiā.


Vì công việc nên chuyển nhà.




因兴趣而学习汉语。


Yīn xìngqù ér xuéxí Hànyǔ.


Vì sở thích nên học tiếng Trung.




因压力而失眠。


Yīn yālì ér shīmián.


Vì áp lực nên mất ngủ.




由于……而……​


Ví dụ:


由于天气不好而取消比赛。


Yóuyú tiānqì bù hǎo ér qǔxiāo bǐsài.


Do thời tiết xấu nên hủy trận đấu.




由于经验不足而失败。


Yóuyú jīngyàn bùzú ér shībài.


Do thiếu kinh nghiệm nên thất bại.




IX. Cách dùng thứ sáu: 不但……而且……​


Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng trong HSK.


Mẫu​


不但A,而且B


bùdàn A, érqiě B


Không những A mà còn B.


Ví dụ:


他不但会中文,而且会英语。


Tā bùdàn huì Zhōngwén, érqiě huì Yīngyǔ.


Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.




她不但漂亮,而且聪明。


Tā bùdàn piàoliang, érqiě cōngmíng.


Cô ấy không những xinh đẹp mà còn thông minh.




X. Cách dùng thứ bảy: 从而​


Từ đó


Nhờ đó


Qua đó


Mẫu:


A,从而B


Ví dụ:


他努力学习,从而考上大学。


Tā nǔlì xuéxí, cóng'ér kǎoshàng dàxué.


Anh ấy chăm chỉ học tập, từ đó đỗ đại học.




公司改善管理,从而提高效率。


Gōngsī gǎishàn guǎnlǐ, cóng'ér tígāo xiàolǜ.


Công ty cải thiện quản lý, từ đó nâng cao hiệu suất.




XI. Cách dùng thứ tám: 进而​


Tiến tới


Xa hơn nữa


Hơn thế nữa


Ví dụ:


提高质量,进而提高销量。


Tígāo zhìliàng, jìn'ér tígāo xiāoliàng.


Nâng cao chất lượng, từ đó tiếp tục nâng cao doanh số.




XII. Cách dùng thứ chín: 然而​


Tuy nhiên


Thế nhưng


Dẫu vậy


Ví dụ:


他很努力,然而没有成功。


Tā hěn nǔlì, rán'ér méiyǒu chénggōng.


Anh ấy rất nỗ lực, tuy nhiên không thành công.




天气很好,然而我不想出去。


Tiānqì hěn hǎo, rán'ér wǒ bù xiǎng chūqù.


Thời tiết rất đẹp, nhưng tôi không muốn ra ngoài.




XIII. Cách dùng thứ mười: 而已​


Mà thôi


Chỉ vậy thôi


Chỉ là


Mẫu:


……而已


Ví dụ:


我只是开玩笑而已。


Wǒ zhǐshì kāiwánxiào éryǐ.


Tôi chỉ đùa thôi.




没什么大不了的而已。


Méi shénme dàbuliǎo de éryǐ.


Chẳng có gì to tát cả.




XIV. Các thành ngữ chứa 而​


学而不厌​


xué ér bù yàn


Học không biết chán.




锲而不舍​


qiè ér bù shě


Kiên trì không bỏ cuộc.




视而不见​


shì ér bú jiàn


Nhìn mà như không thấy.




听而不闻​


tīng ér bù wén


Nghe mà như không nghe.




不劳而获​


bù láo ér huò


Không làm mà có ăn.




望而生畏​


wàng ér shēng wèi


Nhìn mà phát sợ.




脱颖而出​


tuō yǐng ér chū


Nổi bật vượt lên.




一拥而上​


yì yōng ér shàng


Ùa lên cùng lúc.




XV. 40 mẫu câu với 而​


1​


他聪明而勤奋。


Tā cōngmíng ér qínfèn.


Anh ấy thông minh và chăm chỉ.


2​


她美丽而善良。


Tā měilì ér shànliáng.


Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng.


3​


我喜欢茶,而他喜欢咖啡。


Wǒ xǐhuān chá, ér tā xǐhuān kāfēi.


Tôi thích trà còn anh ấy thích cà phê.


4​


他努力学习,而成绩越来越好。


Tā nǔlì xuéxí, ér chéngjì yuèláiyuè hǎo.


Anh ấy học hành chăm chỉ và kết quả ngày càng tốt.


5​


她很年轻,而经验丰富。


Tā hěn niánqīng, ér jīngyàn fēngfù.


Cô ấy rất trẻ nhưng kinh nghiệm phong phú.


6​


因工作而认识他。


Yīn gōngzuò ér rènshi tā.


Vì công việc mà quen biết anh ấy.


7​


因兴趣而学习中文。


Yīn xìngqù ér xuéxí Zhōngwén.


Vì sở thích mà học tiếng Trung.


8​


由于下雨而取消活动。


Yóuyú xiàyǔ ér qǔxiāo huódòng.


Do trời mưa nên hủy hoạt động.


9​


由于疏忽而犯错。


Yóuyú shūhū ér fàncuò.


Do sơ suất nên mắc lỗi.


10​


不但便宜,而且实用。


Bùdàn piányi, érqiě shíyòng.


Không những rẻ mà còn thiết thực.


11​


不但努力,而且坚持。


Bùdàn nǔlì, érqiě jiānchí.


Không những nỗ lực mà còn kiên trì.


12​


他不断进步,从而获得成功。


Tā búduàn jìnbù, cóng'ér huòdé chénggōng.


Anh ấy không ngừng tiến bộ, từ đó đạt được thành công.


13​


公司扩大规模,从而增加利润。


Gōngsī kuòdà guīmó, cóng'ér zēngjiā lìrùn.


Công ty mở rộng quy mô, từ đó tăng lợi nhuận.


14​


提高能力,进而提高收入。


Tígāo nénglì, jìn'ér tígāo shōurù.


Nâng cao năng lực, từ đó nâng cao thu nhập.


15​


我只是看看而已。


Wǒ zhǐshì kànkan éryǐ.


Tôi chỉ xem thôi.


16​


他说说而已。


Tā shuōshuo éryǐ.


Anh ấy chỉ nói vậy thôi.


17​


天气很好,然而我很忙。


Tiānqì hěn hǎo, rán'ér wǒ hěn máng.


Thời tiết đẹp nhưng tôi rất bận.


18​


他很努力,然而结果不好。


Tā hěn nǔlì, rán'ér jiéguǒ bù hǎo.


Anh ấy rất cố gắng nhưng kết quả không tốt.


19​


学而时习之。


Xué ér shí xí zhī.


Học rồi thường xuyên ôn tập.


20​


锲而不舍才能成功。


Qiè ér bù shě cáinéng chénggōng.


Chỉ có kiên trì không bỏ cuộc mới thành công.


21​


他默默工作而不求回报。


Tā mòmò gōngzuò ér bù qiú huíbào.


Anh ấy âm thầm làm việc mà không đòi hỏi đền đáp.


22​


她微笑而不语。


Tā wēixiào ér bù yǔ.


Cô ấy mỉm cười mà không nói gì.


23​


知难而进。


Zhī nán ér jìn.


Biết khó mà vẫn tiến lên.


24​


迎难而上。


Yíng nán ér shàng.


Đón nhận khó khăn và tiến lên.


25​


不劳而获是不对的。


Bù láo ér huò shì bú duì de.


Không làm mà hưởng là không đúng.


26​


望而生畏的人很多。


Wàng ér shēng wèi de rén hěn duō.


Có rất nhiều người nhìn mà sinh sợ hãi.


27​


他脱颖而出。


Tā tuō yǐng ér chū.


Anh ấy nổi bật vượt lên.


28​


视而不见是不礼貌的。


Shì ér bú jiàn shì bù lǐmào de.


Làm ngơ như không thấy là bất lịch sự.


29​


听而不闻不是好习惯。


Tīng ér bù wén bú shì hǎo xíguàn.


Nghe mà như không nghe không phải là thói quen tốt.


30​


她爱孩子而关心他们。


Tā ài háizi ér guānxīn tāmen.


Cô ấy yêu trẻ em nên quan tâm đến chúng.


31​


他奋斗而成功。


Tā fèndòu ér chénggōng.


Anh ấy phấn đấu rồi thành công.


32​


她学习而成长。


Tā xuéxí ér chéngzhǎng.


Cô ấy học tập rồi trưởng thành.


33​


因贫困而辍学。


Yīn pínkùn ér chuòxué.


Vì nghèo khó mà bỏ học.


34​


因疾病而住院。


Yīn jíbìng ér zhùyuàn.


Vì bệnh tật mà nhập viện.


35​


由于堵车而迟到。


Yóuyú dǔchē ér chídào.


Do tắc đường nên đến muộn.


36​


由于经验不足而失败。


Yóuyú jīngyàn bùzú ér shībài.


Do thiếu kinh nghiệm nên thất bại.


37​


他努力工作,从而得到晋升。


Tā nǔlì gōngzuò, cóng'ér dédào jìnshēng.


Anh ấy làm việc chăm chỉ, từ đó được thăng chức.


38​


企业改革,从而提高竞争力。


Qǐyè gǎigé, cóng'ér tígāo jìngzhēnglì.


Doanh nghiệp cải cách, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.


39​


提高服务质量,进而赢得客户。


Tígāo fúwù zhìliàng, jìn'ér yíngdé kèhù.


Nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó giành được khách hàng.


40​


这只是一次尝试而已。


Zhè zhǐshì yí cì chángshì éryǐ.


Đây chỉ là một lần thử nghiệm mà thôi.


XVI. Tổng kết chuyên sâu​


而 (ér) là một trong những hư từ quan trọng nhất của tiếng Trung. Bản thân nó không mang một nghĩa cố định mà biểu thị nhiều loại quan hệ logic khác nhau giữa các thành phần trong câu. Các chức năng cốt lõi của 而 gồm:


  • Biểu thị song song: 聪明而勤奋
  • Biểu thị đối lập: 我喜欢茶,而他喜欢咖啡
  • Biểu thị kế tiếp: 学而时习之
  • Biểu thị mục đích: 努力学习而提高自己
  • Biểu thị nguyên nhân - kết quả: 因工作而搬家
  • Xuất hiện trong cấu trúc 不但……而且……
  • Xuất hiện trong cấu trúc 从而
  • Xuất hiện trong cấu trúc 进而
  • Xuất hiện trong cấu trúc 然而
  • Xuất hiện trong cấu trúc 而已

Trong tiếng Trung hiện đại, nếu xét về tần suất xuất hiện trong văn viết, báo chí, văn học, văn bản học thuật và các kỳ thi HSK cao cấp, là một trong những liên từ có giá trị ngữ pháp lớn nhất và cũng là một trong những từ cần nắm vững nhất để đọc hiểu tiếng Trung ở trình độ trung cấp và cao cấp.

Cách dùng 反而 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


反而 là gì?​


  • Chữ giản thể: 反而
  • Chữ phồn thể: 反而
  • Phiên âm: fǎn ér
  • Âm Hán Việt: Phản nhi
  • Loại từ: Phó từ (副词)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Ngược lại.
    • Trái lại.
    • Thế nhưng lại.
    • Vậy mà lại.
    • Không những không… mà ngược lại còn…
    • Kết quả trái với điều dự đoán hoặc trái với lẽ thường.

反而 là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả một kết quả hoặc tình huống xảy ra hoàn toàn ngược với điều mà người nói hoặc người nghe dự đoán, mong đợi hoặc suy luận theo lẽ thông thường.


Đây là một trong những phó từ chuyển ý quan trọng nhất trong tiếng Trung, xuất hiện rất nhiều trong văn nói, văn viết, báo chí, tiểu thuyết và các kỳ thi HSK từ cấp trung cấp trở lên.


Ví dụ:


他没有生气,反而笑了。


Tā méiyǒu shēngqì, fǎn'ér xiào le.


Anh ấy không tức giận, ngược lại còn cười.


Thông thường, nếu bị người khác xúc phạm, chúng ta dự đoán người đó sẽ tức giận. Nhưng kết quả thực tế lại là "cười". Chính sự trái ngược này được biểu thị bằng 反而.




Giải thích từng chữ Hán​


反​


Phiên âm: fǎn


Nghĩa​


  • Ngược.
  • Trái lại.
  • Quay lại.
  • Phản đối.
  • Đảo ngược.

Bộ thủ​





Số nét​


4 nét.


Trong từ 反而, 反 biểu thị sự đảo ngược hoặc trái ngược.




而​


Phiên âm: ér


Nghĩa​


而 là một liên từ hoặc trợ từ trong văn ngôn và tiếng Trung hiện đại, thường mang các nghĩa như:


  • rồi
  • nhưng
  • còn

Trong 反而, 而 không mang nghĩa độc lập mà kết hợp với 反 tạo thành phó từ cố định 反而.


Bộ thủ​





Số nét​


6 nét.




Nghĩa của cả từ 反而​


Ghép lại:


反 + 而


có nghĩa là:


  • kết quả lại hoàn toàn trái ngược
  • điều xảy ra lại ngược với dự đoán
  • không những không như mong đợi mà còn theo chiều hướng ngược lại

Điểm quan trọng nhất khi dùng 反而 là phải tồn tại một kỳ vọng hoặc suy luận ban đầu, sau đó kết quả thực tế đi ngược lại kỳ vọng đó.




Đặc điểm ngữ nghĩa​


反而 luôn hàm chứa hai tầng ý nghĩa:


Thứ nhất, người nói hoặc người nghe có một dự đoán hoặc kỳ vọng.


Thứ hai, kết quả thực tế lại trái với dự đoán đó.


Nếu không có yếu tố "trái với dự đoán", thông thường không dùng 反而.


Ví dụ:


天气很冷,所以我穿了外套。


Không dùng 反而 vì đây là kết quả bình thường.


Ví dụ:


天气很冷,我反而没穿外套。


Thời tiết rất lạnh nhưng tôi lại không mặc áo khoác.


Ở đây có sự trái với lẽ thường nên dùng 反而.




Loại từ và chức năng ngữ pháp​


反而 là phó từ.


Nó không thể đứng một mình làm thành phần chính của câu.


Thông thường nó đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm vị ngữ để bổ nghĩa.


Cấu trúc:


反而 + Động từ


Ví dụ:


反而成功了


Lại thành công.


反而输了


Ngược lại còn thua.




Cấu trúc:


反而 + Tính từ


Ví dụ:


反而更好


Ngược lại còn tốt hơn.


反而更严重


Ngược lại còn nghiêm trọng hơn.




Vị trí trong câu​


Thông thường:


Chủ ngữ + 反而 + Động từ


Ví dụ:


他反而相信我。


Anh ấy ngược lại còn tin tôi.




Nếu có hai mệnh đề:


A,反而B


Ví dụ:


他没有批评我,反而鼓励我。


Anh ấy không phê bình tôi mà ngược lại còn động viên tôi.




Các cấu trúc thường gặp​


A,反而B​


Đây là cấu trúc phổ biến nhất.


Ví dụ:


他没哭,反而笑了。


Anh ấy không khóc mà ngược lại còn cười.




不但没有……反而……​


Đây là mẫu câu rất quan trọng.


Cấu trúc:


不但没有 + A


反而 + B


Nghĩa:


Không những không… mà ngược lại còn…


Ví dụ:


他不但没有帮助我,反而批评我。


Anh ấy không những không giúp tôi mà ngược lại còn phê bình tôi.




不仅没有……反而……​


Ví dụ:


她不仅没有迟到,反而提前到了。


Cô ấy không những không đến muộn mà ngược lại còn đến sớm.




越……反而越……​


Dùng khi kết quả càng trái với mong đợi.


Ví dụ:


越解释,别人反而越不相信。


Càng giải thích thì người khác ngược lại càng không tin.




因为……反而……​


Ví dụ:


因为太紧张,他反而发挥不好。


Vì quá căng thẳng nên anh ấy lại thể hiện không tốt.


Điểm thú vị ở đây là theo suy nghĩ thông thường, chuẩn bị kỹ có thể sẽ làm tốt; nhưng vì quá căng thẳng nên kết quả lại ngược lại.




Các từ thường đi với 反而​


反而更加……


Ngược lại càng…


反而更……


Ngược lại càng…


反而没有……


Ngược lại không…


反而变得……


Ngược lại trở nên…


反而觉得……


Ngược lại cảm thấy…


反而喜欢……


Ngược lại thích…


反而增加……


Ngược lại tăng.


反而减少……


Ngược lại giảm.


反而成功……


Ngược lại thành công.


反而失败……


Ngược lại thất bại.




Phân biệt 反而 và 却​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


一、反而​


Nhấn mạnh:


Kết quả trái với dự đoán.


Ví dụ:


吃了药,反而更严重了。


Uống thuốc rồi mà ngược lại còn nặng hơn.


Thông thường, uống thuốc thì sẽ khỏi bệnh, nhưng thực tế lại ngược lại.




二、却​


却 chỉ đơn thuần biểu thị sự đối lập hoặc trái ngược giữa hai mệnh đề.


Ví dụ:


他很年轻,却很成熟。


Anh ấy rất trẻ nhưng lại rất chín chắn.


Không nhất thiết có ý "ngoài dự đoán", chỉ đơn thuần là hai đặc điểm đối lập.


Kết luận: Khi muốn nhấn mạnh "kết quả trái với điều mong đợi", dùng 反而; khi chỉ muốn diễn tả sự tương phản hoặc đối lập, dùng .




Phân biệt 反而 và 倒​


倒 cũng có thể mang nghĩa "ngược lại", nhưng sắc thái khác.


thường được dùng trong khẩu ngữ để đưa ra một nhận xét, đánh giá hoặc tình huống mà người nói cho là khá bất ngờ hoặc hợp lý.


Ví dụ:


这样倒不错。


Làm như vậy thì ngược lại cũng khá tốt.


Trong khi đó, 反而 nhấn mạnh sự trái ngược với kỳ vọng hoặc lẽ thường.




Phân biệt 反而 và 相反​


相反 là tính từ hoặc danh từ, có nghĩa là "trái ngược".


Ví dụ:


他们的意见完全相反。


Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược.


反而 là phó từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trong câu.




Sắc thái biểu cảm​


反而 là từ trung tính.


Có thể dùng trong:


  • Văn nói.
  • Văn viết.
  • Báo chí.
  • Tiểu thuyết.
  • Hội thoại.
  • Bài luận.
  • HSK.

Tần suất sử dụng rất cao.




Những lỗi người học thường gặp​


Nhiều người dùng 反而 trong những câu không có yếu tố "trái với dự đoán". Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu kết quả diễn ra đúng như mong đợi hoặc chỉ đơn thuần là quan hệ nguyên nhân – kết quả thông thường, không nên dùng 反而.


Người học cũng thường nhầm 反而 với 却. Cần nhớ rằng 却 chỉ biểu thị sự tương phản, còn 反而 luôn hàm ý kết quả đi ngược kỳ vọng.


Một lỗi khác là đặt 反而 sai vị trí. Là phó từ, 反而 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm vị ngữ, không đứng sau động từ.




Từ đồng nghĩa​


  • 倒 (dào): ngược lại (khẩu ngữ, trong một số ngữ cảnh).
  • 却 (què): nhưng, lại (biểu thị sự đối lập).
  • 居然 (jūrán): vậy mà, không ngờ (nhấn mạnh sự bất ngờ, không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • 竟然 (jìngrán): không ngờ rằng (nhấn mạnh sự bất ngờ).
  • 相反地 (xiāngfǎn de): ngược lại (thường dùng trong văn viết để chuyển ý).



Từ trái nghĩa​


反而 không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể đối lập với các cách diễn đạt như:


  • 果然 (guǒrán): quả nhiên, đúng như dự đoán.
  • 正常地 (zhèngcháng de): một cách bình thường.
  • 按预料 (àn yùliào): đúng như dự liệu.
  • 如预期 (rú yùqī): đúng như kỳ vọng.

Ví dụ:


他果然来了。


Anh ấy quả nhiên đã đến.


Câu này diễn tả kết quả đúng với dự đoán, trái ngược với ý nghĩa cốt lõi của 反而, vốn nhấn mạnh kết quả không đúng như dự đoán.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình kế toán tiếng Trung Thầy Vũ tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
 
Last edited:
Back
Top