• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Đại từ Nghi vấn JI trong tiếng Trung

Học ngữ pháp tiếng Trung Đại từ Nghi vấn 几 trong tiếng Trung


Đại từ Nghi vấn 几 trong tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, đại từ nghi vấn 几 (jǐ) có nghĩa là "mấy" hoặc "bao nhiêu" và được dùng để hỏi về số lượng hoặc số lượng hạn chế của một vật, sự việc hay người. Thông thường, 几 (jǐ) có thể được dùng trong các câu hỏi liên quan đến số lượng, thời gian hoặc tuổi.

几 (jǐ) chủ yếu được dùng để hỏi về số lượng ít hoặc số lượng không xác định, thông thường là dưới 10. 几 thường đi với danh từ đếm được và được sử dụng trong các câu hỏi yêu cầu câu trả lời về số lượng.

Các cách dùng đại từ nghi vấn 几 (jǐ):

Hỏi về số lượng: 几 (jǐ) + Lượng từ + Danh từ? Ví dụ: 你有 几个苹果? (Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) - Bạn có mấy quả táo?

Hỏi về thời gian: 几 (jǐ) + Từ chỉ thời gian (giờ, thứ, ngày, tháng,…). Ví dụ: 现在 几点了? (Xiànzài jǐ diǎn le?) - Bây giờ là mấy giờ rồi?

Hỏi tuổi của một người: 几 (jǐ) + 岁 (suì). Ví dụ: 他 几岁了? (Tā jǐ suì le?) - Anh ấy bao nhiêu tuổi rồi?

Đại từ nghi vấn 几 (jǐ) trong tiếng Trung là một công cụ hữu ích để đặt câu hỏi về số lượng, thời gian hoặc tuổi tác. Dưới đây là một phân tích chi tiết hơn về cách sử dụng 几 (jǐ) trong các tình huống khác nhau:

1. Hỏi về Số Lượng:
Cấu trúc: 几 (jǐ) + Lượng từ + Danh từ?
Giải thích: Trong cấu trúc này, 几 (jǐ) đứng trước một lượng từ (ví dụ: 个 - gè, 本 - běn, 杯 - bēi) và sau đó là danh từ bạn muốn hỏi số lượng.

Ví dụ:
  • 你有几个苹果? (Nǐ yǒu jǐ gè píngguǒ?) - Bạn có mấy quả táo? (个 - gè là lượng từ cho quả táo)
  • 书架上有几本书? (Shūjià shàng yǒu jǐ běn shū?) - Trên giá sách có mấy quyển sách? (本 - běn là lượng từ cho sách)
  • 你想喝几杯咖啡? (Nǐ xiǎng hē jǐ bēi kāfēi?) - Bạn muốn uống mấy cốc cà phê? (杯 - bēi là lượng từ cho cốc)
Lưu ý quan trọng: 几 (jǐ) thường được dùng khi bạn mong đợi một câu trả lời là một số lượng nhỏ hoặc không xác định, thường là dưới 10. Nếu bạn mong đợi một số lượng lớn hơn, bạn nên sử dụng 多 (duō), ví dụ: 你有多少钱?(Nǐ yǒu duōshao qián?) - Bạn có bao nhiêu tiền?

2. Hỏi về Thời Gian:
Cấu trúc: 几 (jǐ) + Từ chỉ thời gian (giờ, thứ, ngày, tháng, năm...)
Giải thích: 几 (jǐ) được dùng để hỏi về giờ, thứ, ngày, tháng trong một phạm vi thời gian cụ thể.

Ví dụ:
  • 现在几点了? (Xiànzài jǐ diǎn le?) - Bây giờ là mấy giờ rồi?
  • 今天星期几? (Jīntiān xīngqí jǐ?) - Hôm nay là thứ mấy?
  • 今天是几号? (Jīntiān shì jǐ hào?) - Hôm nay là ngày mấy?
  • 你几月生日? (Nǐ jǐ yuè shēngrì?) - Bạn sinh tháng mấy?
3. Hỏi về Tuổi Tác:
Cấu trúc: 几 (jǐ) + 岁 (suì)
Giải thích: Cấu trúc này được sử dụng để hỏi tuổi của trẻ em hoặc những người trẻ tuổi.

Ví dụ:
  • 你儿子几岁了? (Nǐ érzi jǐ suì le?) - Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
  • 她妹妹几岁? (Tā mèimei jǐ suì?) - Em gái cô ấy bao nhiêu tuổi?
Lưu ý: Đối với người lớn tuổi, thường dùng 多大 (duō dà) thay vì 几岁 (jǐ suì). Ví dụ: 您多大年纪了? (Nín duō dà niánjì le?) - Ông/Bà bao nhiêu tuổi rồi ạ? (cách hỏi lịch sự).

Tổng kết:
  1. 几 (jǐ) là một đại từ nghi vấn linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để hỏi về số lượng, thời gian và tuổi tác.
  2. Nắm vững cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng của 几 (jǐ) sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Trung một cách tự tin và chính xác hơn.
  3. Luôn chú ý đến lượng từ đi kèm với danh từ khi hỏi về số lượng.
  4. Phân biệt cách sử dụng 几岁 (jǐ suì) và 多大 (duō dà) khi hỏi về tuổi tác.
Để hiểu sâu hơn về đại từ nghi vấn 几 (jǐ) trong tiếng Trung, chúng ta có thể đi sâu vào một số khía cạnh ngữ pháp và văn hóa liên quan, cũng như xem xét một số trường hợp sử dụng đặc biệt và so sánh 几 (jǐ) với các đại từ nghi vấn khác.

1. Sự khác biệt giữa 几 (jǐ) và 多 (duō) khi hỏi về số lượng:
Như đã đề cập, 几 (jǐ) thường được dùng để hỏi về số lượng nhỏ hoặc không xác định, thường là dưới 10. Khi bạn muốn hỏi về một số lượng lớn hoặc không xác định, bạn nên sử dụng 多 (duō).
  • 几 (jǐ): Thường đi kèm với lượng từ và danh từ, thể hiện một số lượng cụ thể, giới hạn. Ví dụ: 你有几本书?(Nǐ yǒu jǐ běn shū?) - Bạn có mấy quyển sách? (mong đợi câu trả lời dưới 10)
  • 多 (duō): Thường được dùng để hỏi về số lượng lớn, không giới hạn hoặc khó xác định. Ví dụ: 你有多少钱?(Nǐ yǒu duōshao qián?) - Bạn có bao nhiêu tiền? (không mong đợi một con số cụ thể, có thể là rất nhiều)
  • 多 (duō) + Lượng từ + Danh từ: Có thể được sử dụng để hỏi về số lượng lớn hơn 10. Ví dụ: 你有多少个学生?(Nǐ yǒu duōshao gè xuésheng?) - Bạn có bao nhiêu học sinh? (số lượng có thể lớn hơn 10)
2. 几 (jǐ) trong các thành ngữ và cụm từ cố định:
几 (jǐ) cũng xuất hiện trong một số thành ngữ và cụm từ cố định, mang những ý nghĩa đặc biệt:
  • 几何 (jǐhé): Hình học
  • 几时 (jǐshí): Khi nào (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng)
  • 几次三番 (jǐ cì sān fān): Nhiều lần, lặp đi lặp lại
  • 所剩无几 (suǒ shèng wú jǐ): Còn lại rất ít
  • 不识时务 (bù shí shíwù): Không thức thời (trong đó "识" có âm đọc là "zhì" và liên quan đến việc nhận biết thời gian và hoàn cảnh)
3. Cách dùng 几 (jǐ) trong câu hỏi lựa chọn:
Trong một số trường hợp hiếm hoi, 几 (jǐ) có thể được sử dụng trong câu hỏi lựa chọn, tương tự như "mấy" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng 或者 (huòzhě) hoặc 还是 (háishì).

Ví dụ (ít phổ biến):

你要几个人去? (Nǐ yào jǐ gè rén qù?) - Bạn muốn mấy người đi? (có thể hiểu là "Bạn muốn một hay hai người đi?")

Cách diễn đạt phổ biến hơn: 你要一个人去还是两个人去?(Nǐ yào yī gè rén qù háishì liǎng gè rén qù?) - Bạn muốn một người đi hay hai người đi?

4. So sánh 几 (jǐ) với 其他 (qítā) đại từ nghi vấn số lượng:
Ngoài 几 (jǐ) và 多 (duō), tiếng Trung còn có các đại từ nghi vấn khác liên quan đến số lượng, chẳng hạn như:
  • 多少 (duōshao): Bao nhiêu (dùng cho số lượng lớn hoặc không xác định)
  • 哪 (nǎ): Nào (dùng để hỏi về vị trí, thứ tự)
  • 第几 (dì jǐ): Thứ mấy (dùng để hỏi về thứ tự trong một dãy)
  • Việc lựa chọn đại từ nghi vấn phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và thông tin bạn muốn thu thập.
5. Ảnh hưởng văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, việc hỏi tuổi của một người là điều khá phổ biến, đặc biệt là khi giao tiếp với người lớn tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt trong cách hỏi tuổi giữa trẻ em (几岁 - jǐ suì) và người lớn tuổi (多大 - duō dà) để thể hiện sự tôn trọng.

Tổng kết:

Việc sử dụng chính xác đại từ nghi vấn 几 (jǐ) đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp, ngữ cảnh và văn hóa Trung Quốc. Bằng cách nắm vững các quy tắc và lưu ý đã trình bày ở trên, bạn sẽ có thể sử dụng 几 (jǐ) một cách tự tin và hiệu quả hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Giáo án ngữ pháp tiếng Trung Thầy Vũ


疑问代词:几

基本语义及用法

用在疑问句中,询问数量。一般用来询问“十”以下或说话人认为很少的数量。

典型例句和对话

例句:

现在几点?
你有几本中文课本?
你们几个人去?

对话:

(在公园)

女儿:妈妈,现在几点?
妈妈:三点。我们回家吧。

(在教室)

A:你有几本中文课本?
B:两本。我送你一本。

(在房间)

A:你们几个人去?
B:我们3个人去。

补充例句
你家有几口人?
你买了几张车票?
你看了几部电影?
你学了几个汉字?
外边有几个学生?
你住几楼?

结构特点

S + V + 几 + M + N?
你有几本书?

S + V + 几 + M?
你买几张?

小提示

使用疑问代词“几”提问的时候,句末可以不用语气助词,也可以加语气助词“呢”,但不能加“吗”。例如:

你有几本中文课本吗?(Sai)
你有几本中文课本(呢)?(Đúng)

“几”后面必须带量词。

例如:

你有几本课本?
你有几本中文课本?
询问楼层一般用“几”,不用“多少”。例如:

A:你住几楼?
B:我住15楼。

Đại từ Nghi vấn DUO SHAO trong tiếng Trung

Đại từ Nghi vấn DUO trong tiếng Trung

Động từ Năng nguyện XIANG trong tiếng Trung

Động từ Năng nguyện NENG trong tiếng Trung

Động từ Năng nguyện YAO trong tiếng Trung

Động từ năng nguyện HUI trong tiếng Trung

Danh từ Phương vị trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung
 
Back
Top