Giáo trình Hán ngữ kế toán lớp học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Lớp học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Lớp học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Học từ vựng kế toán tiếng Trung tổng hợp ngày 2-7-2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 4-7-2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 9/7/2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 10/7/2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 12/7/2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 14/7/2026
Học từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 18/7/2026
Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Tổng hợp Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Giáo trình kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Khóa học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Cách dùng 账项 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
账项 là gì?
- Chữ giản thể: 账项
- Chữ phồn thể: 賬項 (Đại lục cũng thường viết 账项, Hồng Kông và Đài Loan thường dùng 賬項)
- Phiên âm: zhàng xiàng
- Âm Hán Việt: Trướng hạng
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt:
- Khoản mục kế toán.
- Khoản ghi trong sổ kế toán.
- Mục hạch toán.
- Khoản mục trên tài khoản.
- Một hạng mục cần được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
账项 là thuật ngữ chuyên ngành kế toán và tài chính, dùng để chỉ một khoản mục hoặc một nội dung cụ thể được ghi nhận trong sổ kế toán hoặc hệ thống kế toán. Mỗi 账项 đại diện cho một giao dịch, một khoản thu, khoản chi, tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu hoặc chi phí cần được hạch toán.
Trong thực tế, 账项 không được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong:
- Kế toán.
- Kiểm toán.
- Quản trị tài chính.
- Hệ thống ERP.
- Phần mềm kế toán.
- Văn bản nghiệp vụ.
- Giáo trình kế toán.
- Báo cáo kiểm toán.
Giải thích từng chữ Hán
账(賬)
- Chữ giản thể: 账
- Chữ phồn thể: 賬
- Phiên âm: zhàng
Nghĩa
账 có các nghĩa:
- sổ kế toán
- sổ ghi chép
- tài khoản
- công nợ
- khoản tiền
Ví dụ:
账本
Sổ kế toán.
账单
Hóa đơn.
记账
Ghi sổ.
查账
Kiểm tra sổ sách.
结账
Quyết toán, thanh toán.
Bộ thủ
- Giản thể: 贝
- Phồn thể: 貝
Số nét
- Giản thể: 8 nét.
- Phồn thể: 15 nét.
项(項)
- Chữ giản thể: 项
- Chữ phồn thể: 項
- Phiên âm: xiàng
Nghĩa
项 có nghĩa:
- hạng mục
- khoản mục
- mục
- điều khoản
- phần
Ví dụ:
项目
Dự án; hạng mục.
事项
Sự việc.
选项
Tùy chọn.
费用项目
Hạng mục chi phí.
Bộ thủ
- Giản thể: 页
- Phồn thể: 頁
Số nét
- Giản thể: 9 nét.
- Phồn thể: 12 nét.
Nghĩa của cả từ 账项
账
Sổ kế toán.
项
Khoản mục.
↓
账项
Khoản mục kế toán.
Khoản mục cần được ghi nhận trong sổ sách hoặc hệ thống kế toán.
Có thể hiểu đơn giản rằng mỗi giao dịch sau khi được hạch toán sẽ trở thành một hoặc nhiều 账项.
Đặc điểm ngữ nghĩa
账项 không phải là một quyển sổ hay một tài khoản hoàn chỉnh, mà là một mục riêng lẻ trong hệ thống kế toán.
Ví dụ:
Một hóa đơn mua nguyên vật liệu có thể tạo ra nhiều 账项:
- Hàng tồn kho.
- Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ.
- Công nợ phải trả.
Mỗi nội dung trên đều là một 账项.
Đặc điểm ngữ pháp
账项 là danh từ.
Có thể làm chủ ngữ.
Ví dụ:
账项已经调整。
Pinyin: Zhàngxiàng yǐjīng tiáozhěng.
Tiếng Việt: Khoản mục kế toán đã được điều chỉnh.
Có thể làm tân ngữ.
Ví dụ:
检查账项。
Kiểm tra các khoản mục kế toán.
Có thể làm định ngữ.
Ví dụ:
账项管理。
Quản lý các khoản mục kế toán.
Những loại 账项 thường gặp
收入账项
Khoản mục doanh thu.
成本账项
Khoản mục giá vốn.
费用账项
Khoản mục chi phí.
资产账项
Khoản mục tài sản.
负债账项
Khoản mục nợ phải trả.
权益账项
Khoản mục vốn chủ sở hữu.
现金账项
Khoản mục tiền mặt.
银行账项
Khoản mục tiền gửi ngân hàng.
库存账项
Khoản mục hàng tồn kho.
税务账项
Khoản mục thuế.
固定资产账项
Khoản mục tài sản cố định.
折旧账项
Khoản mục khấu hao.
Các cấu trúc thường gặp
账项 + 动词
Ví dụ:
调整账项
Điều chỉnh khoản mục kế toán.
核对账项
Đối chiếu khoản mục kế toán.
检查账项
Kiểm tra khoản mục kế toán.
确认账项
Xác nhận khoản mục kế toán.
删除账项
Xóa khoản mục.
新增账项
Thêm khoản mục.
修改账项
Sửa khoản mục.
账项 + 出现……
Ví dụ:
账项出现错误。
Pinyin: Zhàngxiàng chūxiàn cuòwù.
Tiếng Việt: Khoản mục kế toán xuất hiện sai sót.
账项 + 不一致
Ví dụ:
账项不一致。
Pinyin: Zhàngxiàng bù yízhì.
Tiếng Việt: Các khoản mục kế toán không khớp.
账项 + 调整
Ví dụ:
需要调整账项。
Pinyin: Xūyào tiáozhěng zhàngxiàng.
Tiếng Việt: Cần điều chỉnh các khoản mục kế toán.
Các động từ thường đi với 账项
建立账项
Thiết lập khoản mục.
新增账项
Thêm khoản mục.
修改账项
Chỉnh sửa khoản mục.
删除账项
Xóa khoản mục.
调整账项
Điều chỉnh khoản mục.
核对账项
Đối chiếu khoản mục.
审核账项
Kiểm tra, xét duyệt khoản mục.
确认账项
Xác nhận khoản mục.
分析账项
Phân tích khoản mục.
统计账项
Thống kê khoản mục.
分类账项
Phân loại khoản mục.
记录账项
Ghi nhận khoản mục.
Các tính từ thường đi với 账项
重要账项
Khoản mục quan trọng.
主要账项
Khoản mục chính.
异常账项
Khoản mục bất thường.
错误账项
Khoản mục sai.
重复账项
Khoản mục bị trùng.
遗漏账项
Khoản mục bị bỏ sót.
新增账项
Khoản mục mới.
历史账项
Khoản mục lịch sử.
待调整账项
Khoản mục chờ điều chỉnh.
Các danh từ thường kết hợp với 账项
账项余额
Số dư khoản mục.
账项信息
Thông tin khoản mục.
账项管理
Quản lý khoản mục.
账项调整
Điều chỉnh khoản mục.
账项审核
Kiểm tra khoản mục.
账项分类
Phân loại khoản mục.
账项编号
Mã khoản mục.
账项记录
Bản ghi khoản mục.
账项数据
Dữ liệu khoản mục.
Phân biệt 账项 và 科目
Đây là cặp từ người học rất dễ nhầm.
科目
科目 là tài khoản kế toán hoặc đầu tài khoản.
Ví dụ:
现金
Tiền mặt.
银行存款
Tiền gửi ngân hàng.
应收账款
Phải thu khách hàng.
Đây là tên của tài khoản kế toán.
账项
账项 là một khoản mục hoặc một giao dịch cụ thể được ghi vào một hoặc nhiều 科目.
Ví dụ:
Một nghiệp vụ mua hàng sẽ tạo ra nhiều 账项, nhưng các 账项 đó sẽ được hạch toán vào các 科目 tương ứng.
Phân biệt 账项 và 账目
Hai từ này rất gần nghĩa nhưng phạm vi khác nhau.
账目
账目 nghĩa là sổ sách kế toán hoặc toàn bộ các khoản ghi chép kế toán.
Ví dụ:
账目清楚。
Sổ sách rõ ràng.
账项
账项 chỉ từng khoản mục riêng lẻ trong hệ thống kế toán.
Nói cách khác:
账项 là thành phần cấu thành nên 账目.
Phân biệt 账项 và 会计分录
会计分录 là bút toán kế toán, bao gồm định khoản Nợ và Có.
账项 là khoản mục hoặc nội dung được ghi nhận.
Một bút toán có thể bao gồm nhiều 账项.
Phân biệt 账项 và 项目
项目 có nghĩa rất rộng:
- dự án
- hạng mục
- mục
- khoản
Trong kế toán, 项目 có thể chỉ hạng mục chi phí hoặc chỉ tiêu báo cáo.
账项 chỉ dùng riêng cho các khoản mục được ghi trong sổ sách kế toán.
Các cụm từ cố định
账项调整
Điều chỉnh khoản mục.
账项审核
Kiểm tra khoản mục.
账项核对
Đối chiếu khoản mục.
账项管理
Quản lý khoản mục.
账项余额
Số dư khoản mục.
账项错误
Sai sót khoản mục.
账项分析
Phân tích khoản mục.
账项分类
Phân loại khoản mục.
Sắc thái sử dụng
账项 là thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong:
- Kế toán.
- Kiểm toán.
- ERP.
- SAP.
- Oracle Financial.
- Phần mềm kế toán.
- Chuẩn mực kế toán.
- Báo cáo tài chính.
- Quản trị doanh nghiệp.
Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc hầu như không dùng từ này ngoài bối cảnh chuyên môn.
Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 账项 với 科目. Cần nhớ rằng 科目 là tên tài khoản kế toán, còn 账项 là khoản mục hoặc nội dung cụ thể được ghi nhận vào các tài khoản đó.
Người học cũng dễ nhầm 账项 với 账目. 账目 chỉ toàn bộ sổ sách hoặc hệ thống ghi chép kế toán, còn 账项 là từng mục riêng lẻ trong hệ thống đó.
Ngoài ra, nhiều người dùng 账项 thay cho 会计分录. Thực tế, 会计分录 là bút toán đầy đủ theo nguyên tắc ghi Nợ – Có, trong khi 账项 chỉ là khoản mục hoặc nội dung được ghi nhận.
Từ đồng nghĩa
Trong thực tế không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng một số từ gần nghĩa gồm:
- 会计项目 (kuàijì xiàngmù): Hạng mục kế toán.
- 账目项目 (zhàngmù xiàngmù): Hạng mục trong sổ sách.
- 会计项目项 (ít dùng): Khoản mục kế toán.
- 记录项目 (jìlù xiàngmù): Mục ghi chép (tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
账项 là danh từ nên không có từ trái nghĩa trực tiếp. Trong các ngữ cảnh nghiệp vụ, người ta thường đặt đối lập với:
- 空账 (kōngzhàng): Sổ trống, không có khoản mục.
- 无记录 (wú jìlù): Không có ghi nhận.
- 未入账项目 (wèi rùzhàng xiàngmù): Khoản mục chưa được hạch toán.
Lưu ý về cách dùng thực tế
Mặc dù 账项 là một thuật ngữ đúng và xuất hiện trong tài liệu kế toán, chuẩn mực kế toán, hệ thống ERP và một số phần mềm tài chính, nhưng trong tiếng Trung hiện đại ở Trung Quốc đại lục, người làm kế toán thường dùng các từ như:
- 会计科目 (tài khoản kế toán).
- 账目 (sổ sách kế toán, các khoản ghi chép).
- 会计分录 (bút toán kế toán).
- 项目 (hạng mục, khoản mục).
- 明细项目 (khoản mục chi tiết).
Vì vậy, khi đọc tài liệu chuyên ngành hoặc sử dụng phần mềm kế toán, cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu chính xác 账项 là "khoản mục kế toán", "mục ghi sổ" hay "mục dữ liệu kế toán".
Tóm tắt
账项 (zhàngxiàng) là danh từ chỉ một khoản mục hoặc một nội dung cụ thể được ghi nhận trong sổ sách hoặc hệ thống kế toán. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong kế toán, kiểm toán, tài chính và các phần mềm ERP để chỉ từng mục dữ liệu kế toán như doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả hoặc các giao dịch cần hạch toán. 账项 khác với 科目 (tài khoản kế toán), 账目 (toàn bộ sổ sách kế toán) và 会计分录 (bút toán kế toán). Các cách kết hợp thường gặp gồm 调整账项、审核账项、核对账项、账项余额、账项分类、账项管理、错误账项、遗漏账项. Đây là một thuật ngữ chuyên môn quan trọng đối với người học tiếng Trung trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán và quản trị doanh nghiệp.
CÁCH DÙNG 列为 (lièwéi) CHI TIẾT VÀ TOÀN DIỆN TRONG TIẾNG TRUNG
I. Khái quát về từ 列为
列为
- Chữ giản thể: 列为
- Chữ phồn thể: 列為
- Pinyin: liè wéi
- Âm Hán Việt: Liệt vi
- Loại từ: Động từ.
列为 là một động từ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các văn bản hành chính, pháp luật, báo chí, giáo dục, nghiên cứu khoa học, doanh nghiệp và các tài liệu mang tính chính thức. Nghĩa cơ bản của từ này là:
- liệt vào;
- xếp vào;
- đưa vào;
- coi là;
- xác định là;
- ghi nhận là;
- xếp thành;
- đưa vào danh mục;
- đưa vào diện.
Điểm quan trọng nhất của 列为 là nó không chỉ đơn thuần là "đưa vào một danh sách", mà còn mang ý nghĩa chính thức hóa việc phân loại hoặc xác định địa vị của một đối tượng.
Ví dụ:
列为重点项目
Lièwéi zhòngdiǎn xiàngmù.
Được xếp vào dự án trọng điểm.
列为保护对象
Lièwéi bǎohù duìxiàng.
Được đưa vào đối tượng bảo vệ.
列为世界文化遗产
Lièwéi Shìjiè Wénhuà Yíchǎn.
Được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
II. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 列
Thông tin cơ bản
- Chữ giản thể: 列
- Chữ phồn thể: 列
- Pinyin: liè
- Âm Hán Việt: Liệt
- Bộ thủ: 刂 (Đao)
- Tổng số nét: 6 nét
Nghĩa gốc
Nghĩa ban đầu của 列 là:
xếp thành hàng;
sắp xếp theo thứ tự.
Từ nghĩa này phát triển thành:
liệt kê;
xếp loại;
chia thành từng nhóm;
ghi vào danh sách;
đưa vào danh mục.
Ví dụ:
排列
Páiliè.
Sắp xếp.
列举
Lièjǔ.
Liệt kê.
名单列出
Míngdān lièchū.
Liệt kê danh sách.
Trong từ 列为, 列 mang nghĩa:
đưa vào một nhóm hoặc danh mục theo tiêu chuẩn nhất định.
2. Chữ 为
Thông tin cơ bản
- Chữ giản thể: 为
- Chữ phồn thể: 為
- Pinyin: wéi (trong từ 列为)
- Âm Hán Việt: Vi
- Bộ thủ:
- Giản thể: 丶
- Phồn thể: 爪
- Tổng số nét:
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 12 nét
为 là một chữ đa âm.
Trong 列为, chữ này đọc là wéi, mang nghĩa:
là;
trở thành;
được coi là;
được xem là.
Ví dụ:
认为
Rènwéi.
Cho rằng.
视为
Shìwéi.
Xem là.
定为
Dìngwéi.
Quy định là.
称为
Chēngwéi.
Gọi là.
Trong 列为, 为 biểu thị kết quả phân loại hoặc xác định tư cách.
III. Ý nghĩa của 列为
Ghép hai chữ:
列
↓
xếp vào
为
↓
thành
列为
↓
xếp thành
↓
đưa vào
↓
coi là
↓
xác định là
↓
liệt vào diện
↓
đưa vào danh mục
Đây là một động từ mang tính phân loại chính thức.
Ví dụ:
把这个项目列为重点。
Bǎ zhège xiàngmù lièwéi zhòngdiǎn.
Đưa dự án này vào danh mục trọng điểm.
IV. Bản chất ngữ nghĩa của 列为
Muốn sử dụng đúng từ này cần hiểu bốn đặc điểm quan trọng.
Đặc điểm thứ nhất
Có đối tượng được phân loại.
Ví dụ:
một người;
một doanh nghiệp;
một dự án;
một bệnh;
một di tích;
một sản phẩm.
Đặc điểm thứ hai
Có tiêu chuẩn phân loại.
Ví dụ:
dự án trọng điểm;
đối tượng bảo vệ;
hàng nguy hiểm;
doanh nghiệp trọng điểm;
di tích quốc gia.
Đặc điểm thứ ba
Mang tính chính thức.
Khác với:
觉得
Nghĩ rằng.
认为
Cho rằng.
列为 thường xuất hiện khi có:
quyết định;
thông báo;
quy định;
văn bản;
danh mục;
tiêu chuẩn.
Đặc điểm thứ tư
Sau khi 被列为, địa vị của đối tượng thay đổi.
Ví dụ:
Được xếp vào doanh nghiệp trọng điểm.
Được đưa vào danh sách đen.
Được công nhận là di sản.
Được xếp vào khu bảo tồn.
V. Chức năng ngữ pháp
列为 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
这个项目被列为重点工程。
Zhège xiàngmù bèi lièwéi zhòngdiǎn gōngchéng.
Dự án này được xếp vào công trình trọng điểm.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
列为重点。
Lièwéi zhòngdiǎn.
Đưa vào diện trọng điểm.
列为文物。
Lièwéi wénwù.
Xếp vào diện di tích văn vật.
VI. Những đối tượng thường đi với 列为
Đây là các kết hợp xuất hiện rất nhiều.
列为重点
Lièwéi zhòngdiǎn.
Đưa vào diện trọng điểm.
列为重点项目
Lièwéi zhòngdiǎn xiàngmù.
Đưa vào dự án trọng điểm.
列为重点企业
Lièwéi zhòngdiǎn qǐyè.
Đưa vào doanh nghiệp trọng điểm.
列为重点保护对象
Lièwéi zhòngdiǎn bǎohù duìxiàng.
Đưa vào đối tượng bảo vệ trọng điểm.
列为国家级
Lièwéi guójiājí.
Được xếp cấp quốc gia.
列为一级保护动物
Lièwéi yìjí bǎohù dòngwù.
Được xếp vào động vật bảo vệ cấp một.
列为文化遗产
Lièwéi wénhuà yíchǎn.
Được công nhận là di sản văn hóa.
列为危险品
Lièwéi wēixiǎnpǐn.
Được xếp là hàng nguy hiểm.
列为违禁品
Lièwéi wéijìnpǐn.
Được xếp là hàng cấm.
列为候选人
Lièwéi hòuxuǎnrén.
Được đưa vào danh sách ứng cử viên.
列为犯罪嫌疑人
Lièwéi fànzuì xiányírén.
Được liệt vào diện nghi phạm.
列为黑名单
Lièwéi hēimíngdān.
Đưa vào danh sách đen.
VII. Những lĩnh vực sử dụng phổ biến
1. Trong pháp luật
Ví dụ:
列为犯罪嫌疑人。
Lièwéi fànzuì xiányírén.
Được xác định là nghi phạm.
列为重点监管对象。
Lièwéi zhòngdiǎn jiānguǎn duìxiàng.
Được đưa vào diện giám sát trọng điểm.
2. Trong giáo dục
列为重点学科。
Lièwéi zhòngdiǎn xuékē.
Được xếp là ngành học trọng điểm.
列为必修课程。
Lièwéi bìxiū kèchéng.
Được xếp là môn học bắt buộc.
3. Trong kinh doanh
列为重点客户。
Lièwéi zhòngdiǎn kèhù.
Được xếp là khách hàng trọng điểm.
列为战略合作伙伴。
Lièwéi zhànlüè hézuò huǒbàn.
Được xác định là đối tác chiến lược.
4. Trong bảo tồn
列为自然保护区。
Lièwéi zìrán bǎohùqū.
Được xếp thành khu bảo tồn thiên nhiên.
列为世界遗产。
Lièwéi shìjiè yíchǎn.
Được công nhận là di sản thế giới.
VIII. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
把 + Danh từ + 列为 + Danh từ
Ví dụ:
把这个项目列为重点工程。
Bǎ zhège xiàngmù lièwéi zhòngdiǎn gōngchéng.
Đưa dự án này vào danh mục công trình trọng điểm.
Đây là cấu trúc được dùng rất nhiều trong văn bản hành chính và quyết định.
Cấu trúc 2
Danh từ + 被 + 列为 + Danh từ
Ví dụ:
该公司被列为重点企业。
Gāi gōngsī bèi lièwéi zhòngdiǎn qǐyè.
Công ty này được xếp vào nhóm doanh nghiệp trọng điểm.
Đây là mẫu câu phổ biến nhất trên báo chí.
Cấu trúc 3
将 + Danh từ + 列为 + Danh từ
Ví dụ:
政府将新能源产业列为重点发展方向。
Zhèngfǔ jiāng xīn néngyuán chǎnyè lièwéi zhòngdiǎn fāzhǎn fāngxiàng.
Chính phủ đưa ngành năng lượng mới vào định hướng phát triển trọng điểm.
Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản chính sách.
IX. Phân biệt 列为 với các từ gần nghĩa
1. 列为 và 认为
认为 nghĩa là cho rằng, nhận định.
Ví dụ:
我认为他很优秀。
Wǒ rènwéi tā hěn yōuxiù.
Tôi cho rằng anh ấy rất xuất sắc.
Đây là ý kiến cá nhân.
Trong khi đó:
公司把他列为优秀员工。
Gōngsī bǎ tā lièwéi yōuxiù yuángōng.
Công ty xếp anh ấy vào danh sách nhân viên xuất sắc.
Đây là sự công nhận hoặc phân loại chính thức.
2. 列为 và 定为
定为 (dìngwéi) nghĩa là quy định, ấn định, xác định.
Ví dụ:
把考试时间定为下周一。
Bǎ kǎoshì shíjiān dìngwéi xià zhōu yī.
Ấn định thời gian thi vào thứ Hai tuần sau.
定为 nhấn mạnh quyết định hoặc ấn định.
列为 nhấn mạnh đưa vào một nhóm hoặc danh mục.
3. 列为 và 视为
视为 (shìwéi) nghĩa là xem như, coi như.
Ví dụ:
违反规定者视为放弃资格。
Wéifǎn guīdìng zhě shìwéi fàngqì zīgé.
Người vi phạm quy định được xem như từ bỏ tư cách.
视为 nhấn mạnh cách nhìn nhận hoặc xử lý.
列为 nhấn mạnh phân loại hoặc ghi nhận chính thức.
4. 列为 và 纳入
纳入 (nàrù) nghĩa là đưa vào phạm vi quản lý, hệ thống hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
把这项工作纳入年度计划。
Bǎ zhè xiàng gōngzuò nàrù niándù jìhuà.
Đưa công việc này vào kế hoạch hằng năm.
纳入 nhấn mạnh việc đưa vào phạm vi quản lý hoặc điều chỉnh.
列为 nhấn mạnh xếp vào một loại hoặc một danh mục cụ thể.
X. Lỗi người Việt thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là dùng 列为 trong những tình huống mang tính cá nhân hoặc không chính thức.
Ví dụ:
我列为他是好人。
Câu này sai.
Phải nói:
我认为他是好人。
Wǒ rènwéi tā shì hǎorén.
Tôi cho rằng anh ấy là người tốt.
Hoặc:
我把他当成好朋友。
Wǒ bǎ tā dàngchéng hǎo péngyou.
Tôi coi anh ấy là bạn tốt.
Bởi vì 列为 không dùng để diễn đạt ý kiến chủ quan, mà dùng cho việc phân loại hoặc xác định địa vị một cách chính thức.
Một lỗi khác là nhầm 列为 với 列入 (lièrù).
- 列入 nhấn mạnh hành động đưa vào danh sách, kế hoạch hoặc phạm vi.
- 列为 nhấn mạnh xếp thành một loại, một cấp hoặc một tư cách cụ thể.
Ví dụ:
列入预算。
Lièrù yùsuàn.
Đưa vào ngân sách.
列为重点项目。
Lièwéi zhòngdiǎn xiàngmù.
Xếp thành dự án trọng điểm.
Hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng 列出 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán (Giản thể): 列出
Chữ Hán (Phồn thể): 列出
Pinyin: lièchū
Âm Hán Việt: Liệt xuất
Loại từ:
- Động từ
Ý nghĩa cơ bản
列出 có nghĩa là:
- Liệt kê.
- Kê ra.
- Nêu ra theo từng mục.
- Đưa ra thành danh sách.
- Ghi rõ từng nội dung.
Đây là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Từ này xuất hiện rất nhiều trong:
- Giáo dục.
- Văn phòng.
- Hành chính.
- Kế toán.
- Logistics.
- Xuất nhập khẩu.
- Thương mại.
- Quản trị doanh nghiệp.
- Báo cáo.
- Nghiên cứu khoa học.
- Hợp đồng.
- Văn bản pháp luật.
Trong tiếng Anh, 列出 thường được dịch là:
- List
- List out
- Enumerate
- Set out
- Specify
- Itemize
Tùy theo từng ngữ cảnh.
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 列
Giản thể: 列
Phồn thể: 列
Pinyin: liè
Âm Hán Việt: Liệt
Bộ thủ: 刂 (Đao)
Số nét: 6 nét
Nghĩa gốc
列 có nhiều nghĩa:
- xếp hàng
- sắp xếp
- hàng
- dãy
- liệt kê
Ví dụ:
排列
páiliè
Sắp xếp.
队列
duìliè
Hàng ngũ.
列车
lièchē
Tàu hỏa.
系列
xìliè
Hệ thống, chuỗi.
罗列
luóliè
Liệt kê.
Trong 列出, chữ 列 mang nghĩa:
"Sắp xếp thành từng mục."
2. 出
Giản thể: 出
Phồn thể: 出
Pinyin: chū
Âm Hán Việt: Xuất
Bộ thủ: 凵
Số nét: 5 nét
Nghĩa gốc
出 có nghĩa là:
- ra
- đưa ra
- xuất hiện
- lấy ra
- công bố
Ví dụ:
出去
chūqù
Đi ra ngoài.
出口
chūkǒu
Xuất khẩu.
出现
chūxiàn
Xuất hiện.
提出
tíchū
Đưa ra.
写出
xiěchū
Viết ra.
说出
shuōchū
Nói ra.
Trong 列出, 出 mang nghĩa:
"Đưa ra ngoài bằng hình thức viết hoặc trình bày."
III. Ý nghĩa của 列出
Ghép hai chữ:
列
Sắp xếp.
出
Đưa ra.
=
列出
Đưa từng nội dung ra theo thứ tự hoặc theo danh sách.
Từ này luôn hàm ý:
- Có nhiều mục.
- Các mục được trình bày rõ ràng.
- Có thể đánh số hoặc không.
- Có trình tự nhất định.
Ví dụ:
列出所有问题
Liệt kê tất cả vấn đề.
列出名单
Liệt kê danh sách.
列出费用
Liệt kê chi phí.
IV. Đặc điểm ý nghĩa
列出 nhấn mạnh hành động đưa các nội dung thành danh sách có tổ chức, chứ không chỉ nói hoặc nhắc đến một cách ngẫu nhiên.
Thông thường, sau 列出 sẽ là:
- Danh sách.
- Các mục.
- Điều kiện.
- Lý do.
- Chi phí.
- Yêu cầu.
- Hồ sơ.
- Tài liệu.
- Bước thực hiện.
Ví dụ:
列出所有资料。
Liệt kê toàn bộ tài liệu.
列出预算。
Liệt kê ngân sách.
列出风险。
Liệt kê các rủi ro.
V. Những nghĩa chính của 列出
Nghĩa thứ nhất
Liệt kê
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
列出名单。
lièchū míngdān.
Liệt kê danh sách.
列出价格。
lièchū jiàgé.
Liệt kê giá cả.
列出要求。
lièchū yāoqiú.
Liệt kê các yêu cầu.
Nghĩa thứ hai
Ghi rõ từng mục
Ví dụ:
列出所有费用。
lièchū suǒyǒu fèiyòng.
Liệt kê toàn bộ chi phí.
列出所有材料。
lièchū suǒyǒu cáiliào.
Liệt kê toàn bộ nguyên liệu.
Nghĩa thứ ba
Trình bày thành danh sách
Ví dụ:
请列出重点。
qǐng lièchū zhòngdiǎn.
Hãy liệt kê các ý chính.
列出优点。
lièchū yōudiǎn.
Liệt kê ưu điểm.
列出缺点。
lièchū quēdiǎn.
Liệt kê nhược điểm.
Nghĩa thứ tư
Ghi thành từng khoản
Trong kế toán hoặc hợp đồng.
Ví dụ:
列出付款项目。
lièchū fùkuǎn xiàngmù.
Liệt kê các khoản thanh toán.
列出税费。
lièchū shuìfèi.
Liệt kê các khoản thuế và phí.
VI. Đặc điểm ngữ pháp
列出 là động từ ngoại động từ, gần như luôn cần có tân ngữ.
Cấu trúc 1
列出 + Danh từ
Ví dụ:
列出问题。
Liệt kê các vấn đề.
列出计划。
Liệt kê kế hoạch.
列出预算。
Liệt kê ngân sách.
Cấu trúc 2
列出 + 所有 + Danh từ
Ví dụ:
列出所有客户。
lièchū suǒyǒu kèhù.
Liệt kê tất cả khách hàng.
列出所有订单。
lièchū suǒyǒu dìngdān.
Liệt kê tất cả đơn hàng.
Cấu trúc 3
把 + Danh từ + 列出来
Đây là mẫu câu rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
把所有费用列出来。
bǎ suǒyǒu fèiyòng liè chūlái.
Hãy liệt kê tất cả chi phí ra.
把名单列出来。
bǎ míngdān liè chūlái.
Hãy liệt kê danh sách ra.
Trong mẫu này, 列出来 là kết quả bổ ngữ (列 + 出来), nhấn mạnh việc trình bày rõ ràng để người khác nhìn thấy hoặc sử dụng.
Cấu trúc 4
请列出……
Đây là cách yêu cầu lịch sự.
Ví dụ:
请列出你的意见。
qǐng lièchū nǐ de yìjiàn.
Xin hãy liệt kê ý kiến của bạn.
VII. Những cụm từ thường gặp
列出名单
Pinyin: lièchū míngdān
Liệt kê danh sách.
列出价格
Pinyin: lièchū jiàgé
Liệt kê giá.
列出预算
Pinyin: lièchū yùsuàn
Liệt kê ngân sách.
列出费用
Pinyin: lièchū fèiyòng
Liệt kê chi phí.
列出数据
Pinyin: lièchū shùjù
Liệt kê dữ liệu.
列出项目
Pinyin: lièchū xiàngmù
Liệt kê các hạng mục.
列出产品
Pinyin: lièchū chǎnpǐn
Liệt kê sản phẩm.
列出清单
Pinyin: lièchū qīngdān
Lập danh sách.
列出原因
Pinyin: lièchū yuányīn
Liệt kê nguyên nhân.
列出步骤
Pinyin: lièchū bùzhòu
Liệt kê các bước.
列出建议
Pinyin: lièchū jiànyì
Liệt kê các đề xuất.
列出风险
Pinyin: lièchū fēngxiǎn
Liệt kê các rủi ro.
列出优缺点
Pinyin: lièchū yōuquēdiǎn
Liệt kê ưu và nhược điểm.
列出注意事项
Pinyin: lièchū zhùyì shìxiàng
Liệt kê những điều cần lưu ý.
VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 列出 và 罗列
Đây là hai từ đều có nghĩa là "liệt kê", nhưng sắc thái khác nhau.
列出 là cách nói trung tính, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, chỉ việc trình bày các mục theo danh sách.
罗列 mang sắc thái văn viết hơn, nhấn mạnh việc liệt kê nhiều nội dung liên tiếp, đôi khi tạo cảm giác dài dòng hoặc dồn dập.
Ví dụ:
请列出所有材料。
Qǐng lièchū suǒyǒu cáiliào.
Hãy liệt kê tất cả tài liệu.
文章罗列了很多事实。
Wénzhāng luóliè le hěn duō shìshí.
Bài viết đã liệt kê rất nhiều sự kiện.
2. 列出 và 写出
写出 nghĩa là "viết ra", nhấn mạnh hành động viết.
列出 nhấn mạnh việc sắp xếp thành từng mục.
Ví dụ:
写出你的名字。
Xiěchū nǐ de míngzi.
Viết tên của bạn ra.
列出所有名字。
Lièchū suǒyǒu míngzi.
Liệt kê tất cả tên.
3. 列出 và 提出
提出 nghĩa là đưa ra, nêu ra, thường dùng với ý kiến, câu hỏi, kiến nghị hoặc yêu cầu.
列出 dùng khi trình bày nhiều mục thành danh sách.
Ví dụ:
提出建议。
Tíchū jiànyì.
Đưa ra đề xuất.
列出建议。
Lièchū jiànyì.
Liệt kê các đề xuất.
4. 列出 và 标明
标明 nghĩa là ghi rõ, đánh dấu hoặc chú thích rõ ràng một thông tin cụ thể.
列出 là trình bày thành nhiều mục.
Ví dụ:
请标明日期。
Qǐng biāomíng rìqī.
Xin ghi rõ ngày tháng.
请列出所有日期。
Qǐng lièchū suǒyǒu rìqī.
Xin liệt kê tất cả các ngày.
IX. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi thứ nhất là dùng 列出 mà không có tân ngữ. Vì 列出 là ngoại động từ nên thông thường cần theo sau bởi đối tượng được liệt kê, chẳng hạn 列出名单 (liệt kê danh sách), 列出问题 (liệt kê vấn đề) hoặc 列出费用 (liệt kê chi phí). Chỉ nói 请列出 thường bị xem là chưa đầy đủ nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
Lỗi thứ hai là nhầm 列出 với 写出. Nếu chỉ yêu cầu viết một đáp án hoặc một câu, nên dùng 写出. Nếu yêu cầu trình bày nhiều mục theo danh sách thì dùng 列出.
Lỗi thứ ba là nhầm 列出 với 提出. 提出 dùng để nêu ý kiến, kiến nghị hoặc câu hỏi, còn 列出 dùng để sắp xếp và trình bày các mục đã có hoặc cần tổng hợp.
Lỗi thứ tư là lạm dụng 列出 trong những trường hợp chỉ có một nội dung. Vì bản chất của từ này là "liệt kê", nên nó phù hợp hơn khi có từ hai mục trở lên.
X. Sắc thái sử dụng
列出 là động từ mang phong cách trung tính, được sử dụng rất rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Trong môi trường học tập, giáo viên thường yêu cầu:
- 请列出三个原因。
Qǐng lièchū sān gè yuányīn.
Hãy liệt kê ba nguyên nhân.
Trong doanh nghiệp:
- 请列出本月所有费用。
Qǐng lièchū běnyuè suǒyǒu fèiyòng.
Vui lòng liệt kê toàn bộ chi phí của tháng này.
Trong logistics và xuất nhập khẩu:
- 请列出所有货物信息。
Qǐng lièchū suǒyǒu huòwù xìnxī.
Vui lòng liệt kê toàn bộ thông tin hàng hóa.
Trong kế toán:
- 请列出应收账款和应付账款。
Qǐng lièchū yīngshōu zhàngkuǎn hé yīngfù zhàngkuǎn.
Vui lòng liệt kê các khoản phải thu và các khoản phải trả.
Tóm lại, 列出 là động từ cơ bản nhưng có tần suất sử dụng rất cao. Điểm cốt lõi của từ này là đưa nhiều nội dung ra theo dạng danh sách hoặc từng mục rõ ràng, khác với 写出 (viết ra), 提出 (đưa ra ý kiến) và 标明 (ghi rõ hoặc đánh dấu thông tin). Đây là từ vựng rất quan trọng trong học tập, công việc văn phòng, kế toán, logistics, thương mại quốc tế và giao tiếp hằng ngày.
Cách dùng 逾期 (yúqī) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
Từ vựng: 逾期
Chữ Hán: 逾期
Phiên âm: yúqī
Loại từ:
- Động từ (动词)
- Tính từ (形容词) trong một số ngữ cảnh, dùng để mô tả trạng thái "đã quá hạn"
Nghĩa tiếng Việt:
- Quá hạn
- Quá thời hạn
- Hết hạn mà chưa hoàn thành
- Trễ hạn
- Chậm hạn
- Quá kỳ hạn quy định
Nghĩa tiếng Anh:
- overdue
- overdue payment
- past due
- expired
- overdue by deadline
- to exceed the prescribed deadline
Đây là một thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong ngân hàng, tài chính, kế toán, pháp luật, logistics, thương mại điện tử, hành chính và quản lý doanh nghiệp.
II. Ý nghĩa của 逾期
逾期 chỉ việc vượt quá thời hạn đã được quy định nhưng vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ, chưa thanh toán, chưa giao hàng hoặc chưa thực hiện công việc.
Điểm cốt lõi của từ này là:
- Có một thời hạn cụ thể đã được quy định trước.
- Thời hạn đó đã hết.
- Nghĩa vụ hoặc công việc vẫn chưa hoàn thành.
Ví dụ:
贷款已经逾期。
Dàikuǎn yǐjīng yúqī.
Khoản vay đã quá hạn.
Có nghĩa là:
Đã đến ngày phải trả nhưng vẫn chưa trả.
Ví dụ:
合同已经逾期。
Hétóng yǐjīng yúqī.
Hợp đồng đã quá hạn.
Nghĩa là:
Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đã kết thúc.
III. Phân tích cấu tạo của từ
1. 逾
逾
có nghĩa là:
- vượt qua
- vượt quá
- hơn
Ví dụ:
逾越
yúyuè
vượt qua
逾百人
yú bǎi rén
hơn một trăm người
逾千万元
yú qiān wàn yuán
hơn mười triệu Nhân dân tệ
Trong 逾期, 逾 mang nghĩa là vượt quá.
2. 期
期
có nghĩa là:
- kỳ
- thời hạn
- hạn định
Ví dụ:
日期
rìqī
ngày tháng
期限
qīxiàn
thời hạn
到期
dàoqī
đến hạn
学期
xuéqī
học kỳ
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
Ghép lại:
逾期
nghĩa đen là:
"vượt quá thời hạn."
IV. Bản chất ngữ nghĩa của 逾期
Khác với 晚 (muộn) hoặc 迟到 (đến muộn), 逾期 luôn liên quan đến một mốc thời gian có tính pháp lý, hành chính hoặc quy định rõ ràng.
Ví dụ:
信用卡还款日期是十五号。
Ngày thanh toán thẻ tín dụng là ngày 15.
Nếu ngày 16 vẫn chưa thanh toán thì:
信用卡逾期了。
Thẻ tín dụng đã quá hạn thanh toán.
Trong hợp đồng:
合同规定三十天内付款。
Hợp đồng quy định thanh toán trong vòng ba mươi ngày.
Ngày thứ ba mươi mốt:
付款逾期。
Thanh toán quá hạn.
V. Đặc điểm ngữ pháp
1. Là động từ
Ví dụ:
贷款逾期了。
Khoản vay đã quá hạn.
付款逾期了。
Việc thanh toán đã quá hạn.
交货逾期了。
Việc giao hàng bị quá hạn.
2. Là tính từ
Ví dụ:
逾期贷款
khoản vay quá hạn
逾期利息
lãi quá hạn
逾期费用
phí quá hạn
逾期罚款
tiền phạt quá hạn
VI. Những danh từ thường đi với 逾期
Ngân hàng
贷款逾期
khoản vay quá hạn
信用卡逾期
thẻ tín dụng quá hạn
还款逾期
quá hạn trả nợ
存款逾期
tiền gửi quá hạn
账单逾期
hóa đơn quá hạn
Kế toán
付款逾期
thanh toán quá hạn
发票逾期
hóa đơn quá hạn
应收账款逾期
công nợ phải thu quá hạn
应付账款逾期
công nợ phải trả quá hạn
Pháp luật
合同逾期
hợp đồng quá hạn
诉讼逾期
quá hạn tố tụng
申请逾期
quá hạn nộp đơn
Logistics
交货逾期
giao hàng quá hạn
运输逾期
vận chuyển quá hạn
提货逾期
quá hạn nhận hàng
Hành chính
签证逾期
visa quá hạn
许可证逾期
giấy phép quá hạn
证件逾期
giấy tờ quá hạn
VII. Các cấu trúc thường gặp
逾期 + Động từ
逾期付款
thanh toán quá hạn
逾期交货
giao hàng quá hạn
逾期还款
trả nợ quá hạn
逾期申报
khai báo quá hạn
逾期办理
làm thủ tục quá hạn
逾期缴费
nộp phí quá hạn
Danh từ + 逾期
贷款逾期
khoản vay quá hạn
合同逾期
hợp đồng quá hạn
信用卡逾期
thẻ tín dụng quá hạn
账单逾期
hóa đơn quá hạn
逾期 + Thời lượng
逾期一天
quá hạn một ngày
逾期一个月
quá hạn một tháng
逾期三个月
quá hạn ba tháng
逾期半年
quá hạn nửa năm
VIII. Những từ thường kết hợp
严重逾期
quá hạn nghiêm trọng
已经逾期
đã quá hạn
连续逾期
quá hạn liên tục
长期逾期
quá hạn kéo dài
恶意逾期
cố tình quá hạn
逾期未还
quá hạn nhưng chưa trả
逾期未交
quá hạn nhưng chưa nộp
逾期未办理
quá hạn nhưng chưa làm thủ tục
逾期记录
lịch sử quá hạn
逾期罚息
lãi phạt quá hạn
逾期违约金
tiền phạt vi phạm do quá hạn
IX. Phân biệt 逾期 với các từ gần nghĩa
1. 逾期 và 到期
Đây là hai từ thường đi cùng nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
到期
Có nghĩa là:
đến hạn.
Ví dụ:
贷款到期了。
Khoản vay đã đến hạn.
Chưa chắc đã quá hạn.
逾期
Có nghĩa là:
đã vượt quá ngày đến hạn.
Ví dụ:
贷款逾期了。
Khoản vay đã quá hạn.
Tức là:
Đã đến hạn và vẫn chưa thanh toán.
Có thể hình dung theo trình tự thời gian:
签合同
↓
到期
↓
逾期
Ký hợp đồng → Đến hạn → Quá hạn.
2. 逾期 và 超期
超期 cũng có nghĩa là vượt quá thời hạn nhưng phạm vi rộng hơn.
Ví dụ:
工程超期。
Dự án kéo dài quá thời hạn.
逾期 thường dùng nhiều trong tài chính, pháp luật và các nghĩa vụ có quy định rõ ràng.
Ví dụ:
逾期还款。
Trả nợ quá hạn.
3. 逾期 và 延期
Hai từ này hoàn toàn trái nghĩa về ý nghĩa sử dụng.
延期
Gia hạn.
Ví dụ:
延期付款。
Gia hạn thanh toán.
Nghĩa là:
Được phép kéo dài thời gian thanh toán.
逾期
Quá hạn.
Ví dụ:
付款逾期。
Thanh toán quá hạn.
Không được gia hạn hoặc đã hết thời gian gia hạn.
4. 逾期 và 迟到
迟到
chỉ dùng cho người.
Ví dụ:
上课迟到。
Đi học muộn.
逾期
không dùng cho người đến muộn.
Mà dùng cho:
- khoản vay
- hóa đơn
- hợp đồng
- nghĩa vụ
- thanh toán
- hồ sơ
- đơn xin
- giấy phép
X. Các lĩnh vực sử dụng
Trong ngân hàng: khoản vay quá hạn, trả nợ quá hạn, thẻ tín dụng quá hạn, lãi phạt quá hạn.
Trong kế toán: công nợ quá hạn, hóa đơn quá hạn, thanh toán quá hạn.
Trong thương mại: giao hàng quá hạn, thực hiện hợp đồng quá hạn.
Trong pháp luật: nộp hồ sơ quá hạn, khởi kiện quá hạn, giấy phép quá hạn.
Trong logistics: nhận hàng quá hạn, giao hàng quá hạn, lưu kho quá hạn.
Trong hành chính: visa quá hạn, hộ chiếu quá hạn, giấy phép cư trú quá hạn.
XI. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi rất phổ biến là nhầm 逾期 với 到期. 到期 chỉ có nghĩa là "đến hạn", tức là đã đến thời điểm phải thực hiện nghĩa vụ nhưng chưa nói nghĩa vụ đó đã được thực hiện hay chưa. Trong khi đó, 逾期 có nghĩa là "đã vượt quá thời hạn", tức là nghĩa vụ vẫn chưa được hoàn thành sau khi thời hạn đã kết thúc.
Ví dụ:
贷款今天到期。
Khoản vay hôm nay đến hạn.
Không có nghĩa là đã quá hạn.
Nếu hôm nay không trả, sang ngày hôm sau mới có thể nói:
贷款逾期了。
Khoản vay đã quá hạn.
Một lỗi khác là dùng 逾期 thay cho 迟到. Không thể nói 学生逾期了 để diễn đạt "học sinh đến muộn". Trường hợp này phải dùng 迟到. 逾期 chỉ áp dụng cho thời hạn, nghĩa vụ, hợp đồng, hồ sơ hoặc các thủ tục có quy định về thời gian.
XII. 40 mẫu câu ví dụ
1. 我的信用卡已经逾期了。
Wǒ de xìnyòngkǎ yǐjīng yúqī le.
Thẻ tín dụng của tôi đã quá hạn.
2. 请不要逾期还款。
Qǐng búyào yúqī huánkuǎn.
Xin đừng trả nợ quá hạn.
3. 贷款逾期会影响个人信用。
Dàikuǎn yúqī huì yǐngxiǎng gèrén xìnyòng.
Khoản vay quá hạn sẽ ảnh hưởng đến uy tín tín dụng cá nhân.
4. 这张账单已经逾期一个星期。
Zhè zhāng zhàngdān yǐjīng yúqī yí gè xīngqī.
Hóa đơn này đã quá hạn một tuần.
5. 公司因逾期付款被收取违约金。
Gōngsī yīn yúqī fùkuǎn bèi shōuqǔ wéiyuējīn.
Công ty bị thu tiền phạt do thanh toán quá hạn.
6. 请及时办理,避免逾期。
Qǐng jíshí bànlǐ, bìmiǎn yúqī.
Xin hãy làm thủ tục đúng thời hạn để tránh quá hạn.
7. 他已经连续逾期三个月。
Tā yǐjīng liánxù yúqī sān gè yuè.
Anh ấy đã quá hạn liên tục ba tháng.
8. 逾期交货会影响客户满意度。
Yúqī jiāohuò huì yǐngxiǎng kèhù mǎnyìdù.
Giao hàng quá hạn sẽ ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng.
9. 银行将收取逾期利息。
Yínháng jiāng shōuqǔ yúqī lìxī.
Ngân hàng sẽ thu lãi quá hạn.
10. 申请已经逾期,不能再受理。
Shēnqǐng yǐjīng yúqī, bùnéng zài shòulǐ.
Đơn đăng ký đã quá hạn nên không thể tiếp nhận nữa.
11. 请尽快缴纳逾期费用。
Qǐng jǐnkuài jiǎonà yúqī fèiyòng.
Xin vui lòng nhanh chóng nộp phí quá hạn.
12. 合同已经逾期失效。
Hétóng yǐjīng yúqī shīxiào.
Hợp đồng đã hết hiệu lực do quá hạn.
13. 他因逾期未还贷款而被提醒。
Tā yīn yúqī wèihái dàikuǎn ér bèi tíxǐng.
Anh ấy bị nhắc nhở vì quá hạn chưa trả khoản vay.
14. 逾期记录会保留在信用报告中。
Yúqī jìlù huì bǎoliú zài xìnyòng bàogào zhōng.
Lịch sử quá hạn sẽ được lưu trong báo cáo tín dụng.
15. 客户逾期付款导致资金周转困难。
Kèhù yúqī fùkuǎn dǎozhì zījīn zhōuzhuǎn kùnnán.
Khách hàng thanh toán quá hạn dẫn đến khó khăn trong việc luân chuyển vốn.
16. 请在到期日前完成付款,避免逾期。
Qǐng zài dàoqī rì qián wánchéng fùkuǎn, bìmiǎn yúqī.
Xin hãy hoàn tất thanh toán trước ngày đến hạn để tránh quá hạn.
17. 银行每天都会检查逾期贷款。
Yínháng měitiān dōu huì jiǎnchá yúqī dàikuǎn.
Ngân hàng mỗi ngày đều kiểm tra các khoản vay quá hạn.
18. 公司正在处理逾期账款。
Gōngsī zhèngzài chǔlǐ yúqī zhàngkuǎn.
Công ty đang xử lý các khoản công nợ quá hạn.
19. 逾期一天也需要支付罚息。
Yúqī yì tiān yě xūyào zhīfù fàxī.
Quá hạn chỉ một ngày cũng phải trả lãi phạt.
20. 请不要让签证逾期。
Qǐng búyào ràng qiānzhèng yúqī.
Xin đừng để thị thực quá hạn.
21. 逾期未办理将自动取消资格。
Yúqī wèibànlǐ jiāng zìdòng qǔxiāo zīgé.
Nếu quá hạn mà chưa làm thủ tục thì tư cách sẽ tự động bị hủy.
22. 逾期未缴税款将受到处罚。
Yúqī wèijiǎo shuìkuǎn jiāng shòudào chǔfá.
Nếu quá hạn chưa nộp thuế sẽ bị xử phạt.
23. 他因为逾期交作业被扣分。
Tā yīnwèi yúqī jiāo zuòyè bèi kòufēn.
Anh ấy bị trừ điểm vì nộp bài tập quá hạn.
24. 银行提醒客户不要逾期还款。
Yínháng tíxǐng kèhù búyào yúqī huánkuǎn.
Ngân hàng nhắc nhở khách hàng không nên trả nợ quá hạn.
25. 逾期金额已经超过五万元。
Yúqī jīn'é yǐjīng chāoguò wǔ wàn yuán.
Số tiền quá hạn đã vượt quá năm mươi nghìn Nhân dân tệ.
26. 系统会自动发送逾期提醒。
Xìtǒng huì zìdòng fāsòng yúqī tíxǐng.
Hệ thống sẽ tự động gửi thông báo nhắc quá hạn.
27. 这笔贷款逾期时间较长。
Zhè bǐ dàikuǎn yúqī shíjiān jiào cháng.
Khoản vay này đã quá hạn trong thời gian khá dài.
28. 企业必须控制逾期应收账款。
Qǐyè bìxū kòngzhì yúqī yìngshōu zhàngkuǎn.
Doanh nghiệp phải kiểm soát các khoản phải thu quá hạn.
29. 逾期付款可能导致合同解除。
Yúqī fùkuǎn kěnéng dǎozhì hétóng jiěchú.
Thanh toán quá hạn có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.
30. 他已经逾期半年没有还款。
Tā yǐjīng yúqī bànnián méiyǒu huánkuǎn.
Anh ấy đã quá hạn nửa năm mà vẫn chưa trả nợ.
31. 公司建立了逾期账款管理制度。
Gōngsī jiànlì le yúqī zhàngkuǎn guǎnlǐ zhìdù.
Công ty đã xây dựng chế độ quản lý các khoản công nợ quá hạn.
32. 银行要求客户说明逾期原因。
Yínháng yāoqiú kèhù shuōmíng yúqī yuányīn.
Ngân hàng yêu cầu khách hàng giải thích nguyên nhân quá hạn.
33. 请尽量避免任何逾期行为。
Qǐng jǐnliàng bìmiǎn rènhé yúqī xíngwéi.
Xin hãy cố gắng tránh mọi hành vi quá hạn.
34. 逾期费用将按天计算。
Yúqī fèiyòng jiāng àn tiān jìsuàn.
Phí quá hạn sẽ được tính theo từng ngày.
35. 逾期记录会影响贷款审批。
Yúqī jìlù huì yǐngxiǎng dàikuǎn shěnpī.
Lịch sử quá hạn sẽ ảnh hưởng đến việc xét duyệt khoản vay.
36. 他收到了银行发来的逾期通知。
Tā shōudào le yínháng fā lái de yúqī tōngzhī.
Anh ấy đã nhận được thông báo quá hạn do ngân hàng gửi.
37. 该账户存在多次逾期记录。
Gāi zhànghù cúnzài duō cì yúqī jìlù.
Tài khoản này có nhiều lần ghi nhận quá hạn.
38. 客户承诺尽快处理逾期款项。
Kèhù chéngnuò jǐnkuài chǔlǐ yúqī kuǎnxiàng.
Khách hàng cam kết sẽ xử lý khoản tiền quá hạn trong thời gian sớm nhất.
39. 逾期不处理可能承担法律责任。
Yúqī bù chǔlǐ kěnéng chéngdān fǎlǜ zérèn.
Nếu quá hạn mà không xử lý thì có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
40. 企业应建立完善的逾期风险管理机制。
Qǐyè yīng jiànlì wánshàn de yúqī fēngxiǎn guǎnlǐ jīzhì.
Doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế quản lý rủi ro quá hạn một cách hoàn thiện.
天数 (tiānshù) trong tiếng Trung là gì? Cách dùng 天数 chi tiết, toàn diện và chuyên sâu
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 天数
Chữ Hán phồn thể: 天數
Phiên âm:
天数
tiānshù
Âm Hán Việt:
- 天: Thiên
- 数 (數): Số
Tổng số nét:
- 天: 4 nét
- 数 (简体): 13 nét
- 數 (繁體): 15 nét
Loại từ:
- Danh từ.
Lĩnh vực sử dụng:
- Đời sống hằng ngày.
- Hành chính nhân sự.
- Kế toán tiền lương.
- Chấm công.
- Logistics.
- Du lịch.
- Khách sạn.
- Xây dựng.
- Quản lý dự án.
- Hợp đồng.
- Y tế.
- Bảo hiểm.
Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để biểu thị tổng số ngày của một khoảng thời gian nào đó.
II. 天数 là gì?
天数 có nghĩa là:
Số ngày.
Tổng số ngày.
Số lượng ngày.
Khoảng thời gian tính bằng ngày.
Ví dụ:
10天
10 ngày.
15天
15 ngày.
30天
30 ngày.
Nếu muốn nhấn mạnh:
"Số lượng ngày"
thì người Trung Quốc thường dùng:
天数
Ví dụ:
请填写出差天数。
Hãy điền số ngày công tác.
计算请假天数。
Tính số ngày nghỉ phép.
统计住宿天数。
Thống kê số ngày lưu trú.
III. Phân tích từng chữ Hán
1. 天
Phiên âm:
tiān
Âm Hán Việt:
Thiên
Ý nghĩa:
Ngày.
Trời.
Thiên nhiên.
Trong từ 天数, 天 mang nghĩa:
Ngày.
Ví dụ:
一天
Một ngày.
两天
Hai ngày.
三十天
Ba mươi ngày.
2. 数
Phiên âm:
shù
Âm Hán Việt:
Số
Ý nghĩa:
Con số.
Số lượng.
Dữ liệu số học.
Ví dụ:
数字
Con số.
数量
Số lượng.
数学
Toán học.
人数
Số người.
字数
Số chữ.
在天数里面:
数表示数量。
Số lượng.
IV. Ý nghĩa khi ghép thành 天数
天
↓
Ngày
数
↓
Số lượng
↓
Số lượng ngày
↓
Số ngày
↓
Tổng số ngày
Đây là nghĩa chuẩn của 天数.
V. Bản chất ngữ nghĩa của 天数
Nhiều người học thường nghĩ:
天数 = 天
Điều này không hoàn toàn đúng.
Ví dụ:
十天
Mười ngày.
Đây chỉ là khoảng thời gian.
Nhưng:
天数
Nhấn mạnh:
"Số lượng ngày được dùng để thống kê, tính toán hoặc quản lý."
Ví dụ:
公司统计出差天数。
Công ty thống kê số ngày công tác.
这里强调的是:
"Số lượng ngày."
Không chỉ là khoảng thời gian đơn thuần.
VI. Các ý nghĩa thường gặp của 天数
1. Tổng số ngày của một khoảng thời gian
Ví dụ:
旅行天数
Số ngày du lịch.
培训天数
Số ngày đào tạo.
学习天数
Số ngày học tập.
住宿天数
Số ngày lưu trú.
出差天数
Số ngày công tác.
2. Số ngày nghỉ
Ví dụ:
请假天数
Số ngày nghỉ phép.
病假天数
Số ngày nghỉ bệnh.
年假天数
Số ngày nghỉ thường niên.
婚假天数
Số ngày nghỉ kết hôn.
产假天数
Số ngày nghỉ thai sản.
3. Số ngày làm việc
Ví dụ:
工作天数
Số ngày làm việc.
出勤天数
Số ngày đi làm.
考勤天数
Số ngày chấm công.
实际工作天数
Số ngày làm việc thực tế.
4. Số ngày lưu kho hoặc vận chuyển
Ví dụ:
库存天数
Số ngày tồn kho.
运输天数
Số ngày vận chuyển.
交货天数
Số ngày giao hàng.
周转天数
Số ngày luân chuyển.
物流天数
Số ngày logistics.
5. Số ngày trong tài chính và kế toán
Ví dụ:
应收账款周转天数
Số ngày quay vòng khoản phải thu.
存货周转天数
Số ngày quay vòng hàng tồn kho.
账龄天数
Số ngày tuổi nợ.
付款天数
Số ngày thanh toán.
VII. Các từ ghép thường gặp với 天数
请假天数
qǐngjià tiānshù
Số ngày nghỉ phép.
出差天数
chūchāi tiānshù
Số ngày công tác.
工作天数
gōngzuò tiānshù
Số ngày làm việc.
培训天数
péixùn tiānshù
Số ngày đào tạo.
旅行天数
lǚxíng tiānshù
Số ngày du lịch.
住宿天数
zhùsù tiānshù
Số ngày lưu trú.
库存天数
kùncún tiānshù
Số ngày tồn kho.
运输天数
yùnshū tiānshù
Số ngày vận chuyển.
生产天数
shēngchǎn tiānshù
Số ngày sản xuất.
施工天数
shīgōng tiānshù
Số ngày thi công.
VIII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 计算 + 天数
Nghĩa:
Tính số ngày.
Ví dụ:
计算请假天数。
Jìsuàn qǐngjià tiānshù.
Tính số ngày nghỉ phép.
计算工作天数。
Jìsuàn gōngzuò tiānshù.
Tính số ngày làm việc.
2. 统计 + 天数
Nghĩa:
Thống kê số ngày.
Ví dụ:
统计出差天数。
Tǒngjì chūchāi tiānshù.
Thống kê số ngày công tác.
统计住宿天数。
Tǒngjì zhùsù tiānshù.
Thống kê số ngày lưu trú.
3. 天数 + 达到……
Nghĩa:
Số ngày đạt tới...
Ví dụ:
库存天数达到三十天。
Kùncún tiānshù dádào sānshí tiān.
Số ngày tồn kho đạt 30 ngày.
4. 天数 + 超过……
Nghĩa:
Số ngày vượt quá...
Ví dụ:
请假天数超过规定。
Qǐngjià tiānshù chāoguò guīdìng.
Số ngày nghỉ vượt quá quy định.
5. 天数 + 不足……
Nghĩa:
Số ngày không đủ.
Ví dụ:
培训天数不足。
Péixùn tiānshù bùzú.
Số ngày đào tạo không đủ.
IX. Phân biệt 天数 với các từ gần nghĩa
1. 天数 và 天
Ví dụ:
十天
Mười ngày.
Chỉ khoảng thời gian.
天数
Số ngày.
Nhấn mạnh số lượng ngày để thống kê hoặc tính toán.
Ví dụ:
统计天数。
Thống kê số ngày.
Không nói:
统计十天。
Trong trường hợp này.
2. 天数 và 日期
天数
Số ngày.
日期
Ngày tháng cụ thể.
Ví dụ:
日期:
2026年7月21日
Ngày 21 tháng 7 năm 2026.
天数:
30天
30 ngày.
Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
3. 天数 và 时间
时间
Thời gian.
天数
Số ngày.
Ví dụ:
学习时间
Thời gian học tập.
学习天数
Số ngày học tập.
时间 có phạm vi rộng hơn nhiều.
4. 天数 và 工时
工时
Giờ công lao động.
天数
Số ngày.
Ví dụ:
工作天数
Số ngày làm việc.
工作工时
Số giờ làm việc.
Không được nhầm lẫn.
X. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi thứ nhất
Cho rằng 天数 chỉ đơn giản là "ngày".
Thực tế:
天 = ngày.
天数 = số lượng ngày.
Hai khái niệm khác nhau.
Lỗi thứ hai
Dùng 天数 thay cho 日期.
Sai:
请填写天数。
nếu ý muốn nói ngày tháng.
Đúng:
请填写日期。
Hãy điền ngày tháng.
Lỗi thứ ba
Không phân biệt 天数 và 时间.
时间 là toàn bộ khái niệm thời gian.
天数 chỉ là số lượng ngày.
Lỗi thứ tư
Dịch máy móc 天数 là "ngày".
Trong nhiều tài liệu kế toán hoặc nhân sự:
库存天数
không phải:
Ngày tồn kho.
Mà là:
Số ngày tồn kho.
存货周转天数
không phải:
Ngày quay vòng hàng tồn kho.
Mà là:
Số ngày quay vòng hàng tồn kho.
XI. 40 mẫu câu tiếng Trung về 天数
1
请计算请假天数。
Qǐng jìsuàn qǐngjià tiānshù.
Hãy tính số ngày nghỉ phép.
2
出差天数为五天。
Chūchāi tiānshù wéi wǔ tiān.
Số ngày công tác là 5 ngày.
3
培训天数共十天。
Péixùn tiānshù gòng shí tiān.
Tổng số ngày đào tạo là 10 ngày.
4
工作天数已经达到二十天。
Gōngzuò tiānshù yǐjīng dádào èrshí tiān.
Số ngày làm việc đã đạt 20 ngày.
5
实际天数与计划不同。
Shíjì tiānshù yǔ jìhuà bùtóng.
Số ngày thực tế khác với kế hoạch.
6
请确认住宿天数。
Qǐng quèrèn zhùsù tiānshù.
Hãy xác nhận số ngày lưu trú.
7
运输天数比预计长。
Yùnshū tiānshù bǐ yùjì cháng.
Số ngày vận chuyển dài hơn dự kiến.
8
库存天数正在下降。
Kùncún tiānshù zhèngzài xiàjiàng.
Số ngày tồn kho đang giảm.
9
生产天数需要调整。
Shēngchǎn tiānshù xūyào tiáozhěng.
Số ngày sản xuất cần điều chỉnh.
10
病假天数不得超过规定。
Bìngjià tiānshù bùdé chāoguò guīdìng.
Số ngày nghỉ bệnh không được vượt quá quy định.
11
我们统计了所有员工的出勤天数。
Wǒmen tǒngjì le suǒyǒu yuángōng de chūqín tiānshù.
Chúng tôi đã thống kê số ngày đi làm của toàn bộ nhân viên.
12
项目施工天数为九十天。
Xiàngmù shīgōng tiānshù wéi jiǔshí tiān.
Số ngày thi công dự án là 90 ngày.
13
旅行天数安排得很合理。
Lǚxíng tiānshù ānpái de hěn hélǐ.
Số ngày du lịch được sắp xếp rất hợp lý.
14
请填写培训天数。
Qǐng tiánxiě péixùn tiānshù.
Hãy điền số ngày đào tạo.
15
交货天数缩短了。
Jiāohuò tiānshù suōduǎn le.
Số ngày giao hàng đã được rút ngắn.
16
库存天数控制在十五天以内。
Kùncún tiānshù kòngzhì zài shíwǔ tiān yǐnèi.
Số ngày tồn kho được kiểm soát dưới 15 ngày.
17
周转天数明显减少。
Zhōuzhuǎn tiānshù míngxiǎn jiǎnshǎo.
Số ngày luân chuyển giảm rõ rệt.
18
该员工的请假天数较多。
Gāi yuángōng de qǐngjià tiānshù jiàoduō.
Số ngày nghỉ của nhân viên này khá nhiều.
19
学习天数已经超过半年。
Xuéxí tiānshù yǐjīng chāoguò bànnián.
Số ngày học tập đã vượt quá nửa năm.
20
运输天数受到天气影响。
Yùnshū tiānshù shòudào tiānqì yǐngxiǎng.
Số ngày vận chuyển bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
21–40
Các mẫu câu còn lại cũng thường xoay quanh các lĩnh vực nhân sự, kế toán, logistics, đào tạo, sản xuất và quản lý dự án, với các cấu trúc như:
- 天数达到……
- 天数超过……
- 天数减少……
- 天数增加……
- 统计天数
- 核算天数
- 确认天数
- 记录天数
- 调整天数
- 缩短天数
Đây là những cách dùng phổ biến nhất của từ 天数 trong môi trường doanh nghiệp và kế toán.
XII. Tóm tắt
天数 (tiānshù) là danh từ có nghĩa là số ngày, tổng số ngày hoặc số lượng ngày của một khoảng thời gian nhất định. Khác với 天 chỉ đơn thuần là "ngày", 天数 nhấn mạnh việc thống kê, tính toán hoặc quản lý số lượng ngày. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực nhân sự (请假天数, 出勤天数), kế toán (账龄天数), logistics (运输天数, 库存天数), du lịch (旅行天数, 住宿天数), sản xuất (生产天数) và quản lý dự án (施工天数). Các cấu trúc thường gặp gồm 计算天数 (tính số ngày), 统计天数 (thống kê số ngày), 天数达到…… (số ngày đạt tới...), 天数超过…… (số ngày vượt quá...) và 天数不足…… (số ngày không đủ...). Người học cần phân biệt rõ 天数 với 天 (ngày), 日期 (ngày tháng cụ thể), 时间 (thời gian) và 工时 (giờ công) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
天数 (tiānshù) trong tiếng Trung là gì? Cách dùng 天数 chi tiết, toàn diện và chuyên sâu
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 天数Chữ Hán phồn thể: 天數
Phiên âm: tiān shù
Âm Hán Việt:
- 天: Thiên
- 数 (數): Số
- 天: 4 nét
- 数 (简体): 13 nét
- 數 (繁體): 15 nét
- Danh từ.
- Đời sống hằng ngày.
- Du lịch.
- Khách sạn.
- Xuất nhập khẩu.
- Logistics.
- Hợp đồng.
- Kế toán.
- Quản trị nhân sự.
- Chấm công.
- Tính lương.
- Quản lý dự án.
- Sản xuất.
- Thương mại điện tử.
II. 天数 là gì?
天数 có nghĩa cơ bản là:Số ngày.
Tổng số ngày.
Khoảng thời gian được tính bằng ngày.
Nó dùng để biểu thị:
"Một khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu ngày."
Ví dụ:
三天ba ngày.
五天năm ngày.
十天mười ngày.
Nhưng khi muốn nói:
"Tổng cộng bao nhiêu ngày"
người Trung Quốc rất thường dùng:
天数.
Ví dụ:
旅游天数Số ngày du lịch.
请假天数Số ngày nghỉ phép.
住院天数Số ngày nằm viện.
III. Phân tích từng chữ Hán
1. Chữ 天
Phiên âm:tiān
Âm Hán Việt:
Thiên
Ý nghĩa:
Trời.
Ngày.
Một ngày.
Trong từ 天数, 天 mang nghĩa:
Ngày.
Đơn vị thời gian 24 giờ.
Ví dụ:
今天
Hôm nay.
明天
Ngày mai.
三天
Ba ngày.
2. Chữ 数
Phiên âm:shù
Âm Hán Việt:
Số
Ý nghĩa:
Số lượng.
Con số.
Số đếm.
Số học.
Ví dụ:
数字
Chữ số.
数量
Số lượng.
数据
Dữ liệu.
天数
Số ngày.
Ở đây 数 mang nghĩa:
"Số lượng được tính bằng đơn vị nào đó."
IV. Ý nghĩa khi ghép thành 天数
天↓
Ngày.
+
数
↓
Số lượng.
↓
Số lượng ngày.
↓
Số ngày.
↓
Tổng số ngày của một khoảng thời gian.
Đây là ý nghĩa trung tâm của từ.
V. Bản chất ngữ nghĩa của 天数
Điểm quan trọng nhất:天数 không phải là một con số cụ thể, mà là khái niệm về số lượng ngày.
Ví dụ:
三天
Ba ngày (con số cụ thể).
天数
Số ngày (khái niệm).
So sánh:
旅游三天。
Du lịch ba ngày.
旅游天数为三天。
Số ngày du lịch là ba ngày.
Câu thứ hai mang tính:
- chính thức hơn.
- có tính thống kê.
- thường dùng trong biểu mẫu, báo cáo hoặc hợp đồng.
VI. Các cách dùng phổ biến của 天数
1. Chỉ số ngày nghỉ phép
请假天数
qǐngjià tiānshùSố ngày nghỉ phép.
Ví dụ:
请假天数不能超过五天。
Số ngày nghỉ phép không được vượt quá năm ngày.
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong nhân sự và chấm công.
2. Chỉ số ngày công tác
出差天数
chūchāi tiānshùSố ngày công tác.
Ví dụ:
请填写出差天数。
Vui lòng điền số ngày công tác.
3. Chỉ số ngày du lịch
旅游天数
lǚyóu tiānshùSố ngày du lịch.
Ví dụ:
本次旅游天数为七天六晚。
Chuyến du lịch này kéo dài 7 ngày 6 đêm.
Lưu ý:
- 七天六晚 = 7 ngày 6 đêm.
- 天数 chỉ tính số ngày.
4. Chỉ số ngày lưu trú
入住天数
rùzhù tiānshùSố ngày lưu trú.
Ví dụ:
入住天数共三天。
Tổng số ngày lưu trú là 3 ngày.
Trong khách sạn và du lịch, đây là thuật ngữ rất thường gặp.
5. Chỉ số ngày nằm viện
住院天数
zhùyuàn tiānshùSố ngày nằm viện.
Ví dụ:
住院天数为十二天。
Số ngày nằm viện là 12 ngày.
6. Chỉ số ngày thanh toán
账期天数
zhàngqī tiānshùSố ngày của kỳ thanh toán.
Ví dụ:
账期天数为30天。
Kỳ thanh toán là 30 ngày.
Đây là thuật ngữ thương mại và kế toán.
7. Chỉ số ngày giao hàng
交货天数
jiāohuò tiānshùSố ngày giao hàng.
Ví dụ:
正常交货天数为15天。
Thời gian giao hàng thông thường là 15 ngày.
VII. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 天数 + 为 + Số lượng
Cấu trúc:天数 + 为 + Số + 天
Nghĩa:
Số ngày là...
Ví dụ:
培训天数为三天。
Số ngày đào tạo là 3 ngày.
合同天数为90天。
Thời hạn hợp đồng là 90 ngày.
Đây là cấu trúc rất trang trọng.
2. 天数 + 达到 + Số lượng
Cấu trúc:天数 + 达到 + Số + 天
Nghĩa:
Số ngày đạt đến...
Ví dụ:
连续工作天数达到十天。
Số ngày làm việc liên tục đã đạt 10 ngày.
3. 天数 + 超过 / 不超过
Ví dụ:请假天数超过三天需要经理批准。
Số ngày nghỉ phép vượt quá 3 ngày cần quản lý phê duyệt.
出差天数不得超过七天。
Số ngày công tác không được vượt quá 7 ngày.
4. 计算天数
Ví dụ:系统会自动计算天数。
Hệ thống sẽ tự động tính số ngày.
VIII. Cách hỏi về 天数
1. 天数是多少?
Ví dụ:出差天数是多少?
Số ngày công tác là bao nhiêu?
这是 cách hỏi chính thức nhất.
2. 一共多少天?
Ví dụ:你们一共多少天?
Các bạn tổng cộng bao nhiêu ngày?
Đây là khẩu ngữ tự nhiên hơn.
3. 总天数是多少?
Ví dụ:总天数是多少?
Tổng số ngày là bao nhiêu?
Thường dùng trong bảng biểu và báo cáo.
IX. Phân biệt 天数 với các từ gần nghĩa
1. 天数 và 天
天
Dùng trực tiếp để nói số ngày.Ví dụ:
三天。
Ba ngày.
天数
Nhấn mạnh khái niệm "số lượng ngày".Ví dụ:
总天数为三天。
Tổng số ngày là 3 ngày.
Trong văn nói hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng:
三天、五天、十天.
Trong văn viết, biểu mẫu và báo cáo, thường dùng:
天数.
X. Ứng dụng trong kế toán và nhân sự
1. Tính lương
出勤天数
Số ngày đi làm thực tế.缺勤天数
Số ngày vắng mặt.加班天数
Số ngày tăng ca.Ví dụ:
本月出勤天数为22天。
Tháng này số ngày đi làm là 22 ngày.
2. Tính phép năm
年假天数
Số ngày phép năm.Ví dụ:
员工年假天数为10天。
Số ngày phép năm của nhân viên là 10 ngày.
3. Tính công nợ
逾期天数
Số ngày quá hạn.Ví dụ:
逾期天数已超过30天。
Số ngày quá hạn đã vượt quá 30 ngày.
Đây là thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong kế toán công nợ.
XI. Những lỗi người học thường mắc
1. Dùng 天数 trong mọi trường hợp
Sai tự nhiên:我去北京的天数是三天。
Trong khẩu ngữ nên nói:
我去北京三天。
Hoặc:
我在北京待三天。
天数 thường dùng trong:
- biểu mẫu.
- báo cáo.
- hợp đồng.
- văn bản hành chính.
2. Nhầm với 日期
日期
Ngày cụ thể.Ví dụ:
2026年7月21日。
天数
Số lượng ngày.Ví dụ:
7天。
Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
3. Thiếu lượng từ 天 sau con số
Sai:天数为三。
Đúng:
天数为三天。
Sau số lượng phải có đơn vị 天.
XII. Tóm tắt
天数 (tiānshù) là danh từ có nghĩa là số ngày, tổng số ngày hoặc khoảng thời gian được tính bằng ngày. Từ này được dùng để biểu thị số lượng ngày của một hoạt động, một giai đoạn hoặc một kỳ hạn, và đặc biệt phổ biến trong nhân sự, kế toán, logistics, khách sạn, du lịch và quản lý dự án. Các cụm thường gặp gồm 请假天数 (số ngày nghỉ phép), 出差天数 (số ngày công tác), 旅游天数 (số ngày du lịch), 入住天数 (số ngày lưu trú), 住院天数 (số ngày nằm viện), 账期天数 (số ngày kỳ thanh toán) và 逾期天数 (số ngày quá hạn). Trong văn viết và biểu mẫu, người Trung Quốc thường dùng các cấu trúc như 天数为……天 (số ngày là...), 天数超过……天 (số ngày vượt quá...) và 计算天数 (tính số ngày). Người học cần phân biệt 天数 với 天 (ngày – cách nói thông thường) và 日期 (ngày tháng cụ thể) để sử dụng đúng ngữ cảnh.Cách dùng 到期日 (dàoqīrì) trong tiếng Trung chi tiết và toàn diện
I. 到期日 là gì?
到期日 (dàoqīrì) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Ngày đến hạn
- Ngày đáo hạn
- Ngày hết hạn
- Ngày phải thanh toán
- Ngày kết thúc hiệu lực
- Ngày phải hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc quy định
Đây là một thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, kế toán, thương mại, logistics, hợp đồng, bảo hiểm, pháp luật, quản lý doanh nghiệp và cả trong đời sống hằng ngày.
Điểm cốt lõi của 到期日 là:
Một ngày cụ thể mà tại thời điểm đó một quyền, nghĩa vụ, hợp đồng, khoản vay, hóa đơn, giấy phép hoặc một loại tài liệu nào đó đến hạn thực hiện, đến hạn thanh toán, hết hiệu lực hoặc hết thời gian sử dụng.
Cần lưu ý rằng 到期日 không phải lúc nào cũng mang nghĩa "ngày hết hạn sử dụng". Nghĩa chính xác phụ thuộc vào đối tượng được nói đến.
Ví dụ:
信用卡到期日。
Xìnyòngkǎ dàoqīrì.
Ngày hết hạn của thẻ tín dụng.
Ở đây, 到期日 là ngày thẻ không còn hiệu lực.
Ví dụ:
贷款到期日。
Dàikuǎn dàoqīrì.
Ngày đáo hạn khoản vay.
Ở đây, 到期日 là ngày phải hoàn trả khoản vay theo hợp đồng.
Ví dụ:
合同到期日。
Hétóng dàoqīrì.
Ngày hết hiệu lực của hợp đồng.
Ở đây, 到期日 là ngày hợp đồng kết thúc.
II. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể:
到期日
Chữ Hán phồn thể:
到期日
Pinyin:
dào qī rì
Âm Hán Việt:
Đáo kỳ nhật
Loại từ:
Danh từ.
III. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 到
Pinyin:
dào
Âm Hán Việt:
Đáo
Bộ thủ:
刂 (Đao đứng)
Số nét:
8 nét.
Ý nghĩa của 到
Chữ 到 có nghĩa là:
Đến.
Đạt tới.
Tới nơi.
Đến thời điểm.
Ví dụ:
到北京。
Dào Běijīng.
Đến Bắc Kinh.
到学校。
Dào xuéxiào.
Đến trường.
到了时间。
Dào le shíjiān.
Đến giờ.
Trong 到期日, 到 mang nghĩa đến một thời điểm đã định.
2. Chữ 期
Pinyin:
qī
Âm Hán Việt:
Kỳ
Bộ thủ:
月
Số nét:
12 nét.
Ý nghĩa của 期
Có nghĩa:
Kỳ hạn.
Thời hạn.
Giai đoạn.
Khoảng thời gian.
Ví dụ:
日期
rìqī.
Ngày tháng.
期限
qīxiàn.
Thời hạn.
学期
xuéqī.
Học kỳ.
到期
dàoqī.
Đến hạn.
Trong 到期日, 期 chỉ thời hạn đã được quy định trước.
3. Chữ 日
Pinyin:
rì
Âm Hán Việt:
Nhật
Bộ thủ:
日
Số nét:
4 nét.
Ý nghĩa:
Ngày.
Mặt trời.
Ngày trong lịch.
Trong 到期日, 日 chỉ một ngày cụ thể.
Ghép ba chữ lại
到
Đến.
期
Thời hạn.
日
Ngày.
=
到期日
Ngày mà một thời hạn đã được quy định trước chính thức kết thúc hoặc đến lúc phải thực hiện nghĩa vụ.
Đây là ý nghĩa cốt lõi của từ 到期日.
IV. Ý nghĩa cốt lõi của 到期日
Để hiểu đúng 到期日, cần phân biệt giữa thời hạn và ngày đến hạn.
Ví dụ:
Một hợp đồng có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12.
Khoảng thời gian từ 1/1 đến 31/12 gọi là 期限 (thời hạn).
Ngày 31/12 chính là 到期日 (ngày đến hạn hoặc ngày hết hiệu lực).
Như vậy:
- 期限 là cả một khoảng thời gian.
- 到期日 là một ngày cụ thể nằm ở cuối khoảng thời gian đó.
V. Những lĩnh vực thường dùng 到期日
1. Ngân hàng
Đây là một trong những lĩnh vực dùng 到期日 nhiều nhất.
Ví dụ:
存款到期日。
Cúnkuǎn dàoqīrì.
Ngày đáo hạn tiền gửi.
贷款到期日。
Dàikuǎn dàoqīrì.
Ngày đáo hạn khoản vay.
信用卡到期日。
Xìnyòngkǎ dàoqīrì.
Ngày hết hạn thẻ tín dụng.
2. Hợp đồng
Ví dụ:
合同到期日。
Hétóng dàoqīrì.
Ngày hết hạn hợp đồng.
租赁合同到期日。
Zūlìn hétóng dàoqīrì.
Ngày hết hạn hợp đồng thuê.
劳动合同到期日。
Láodòng hétóng dàoqīrì.
Ngày hết hạn hợp đồng lao động.
3. Hóa đơn
Ví dụ:
付款到期日。
Fùkuǎn dàoqīrì.
Ngày đến hạn thanh toán.
发票到期日。
Fāpiào dàoqīrì.
Ngày đến hạn của hóa đơn (tùy ngữ cảnh, có thể là thời hạn thanh toán hoặc hiệu lực).
4. Bảo hiểm
Ví dụ:
保险到期日。
Bǎoxiǎn dàoqīrì.
Ngày hết hạn bảo hiểm.
5. Giấy phép
Ví dụ:
签证到期日。
Qiānzhèng dàoqīrì.
Ngày hết hạn thị thực.
驾驶证到期日。
Jiàshǐzhèng dàoqīrì.
Ngày hết hạn giấy phép lái xe.
6. Sản phẩm
Trong lĩnh vực sản xuất hoặc thực phẩm, 到期日 đôi khi được dùng để chỉ ngày hết hạn. Tuy nhiên, người bản ngữ thường dùng 有效期 hoặc 保质期 nhiều hơn, tùy loại sản phẩm.
Ví dụ:
药品到期日。
Yàopǐn dàoqīrì.
Ngày hết hạn của thuốc.
VI. Đặc điểm ngữ pháp
到期日 là danh từ nên thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trung tâm của cụm danh từ.
Ví dụ:
到期日快到了。
Dàoqīrì kuài dào le.
Ngày đến hạn sắp đến.
Ở đây 到期日 là chủ ngữ.
Ví dụ:
请确认到期日。
Qǐng quèrèn dàoqīrì.
Xin hãy xác nhận ngày đến hạn.
Ở đây 到期日 là tân ngữ.
Ví dụ:
合同的到期日。
Hétóng de dàoqīrì.
Ngày hết hạn của hợp đồng.
Ở đây 到期日 là trung tâm của cụm danh từ.
VII. Những động từ thường đi với 到期日
Trong thực tế, 到期日 thường kết hợp với các động từ sau:
确认到期日
Quèrèn dàoqīrì.
Xác nhận ngày đến hạn.
Ví dụ:
请先确认合同的到期日。
Qǐng xiān quèrèn hétóng de dàoqīrì.
Xin hãy xác nhận trước ngày hết hạn của hợp đồng.
查看到期日
Chákàn dàoqīrì.
Kiểm tra ngày đến hạn.
Ví dụ:
请查看信用卡的到期日。
Qǐng chákàn xìnyòngkǎ de dàoqīrì.
Xin hãy kiểm tra ngày hết hạn của thẻ tín dụng.
记录到期日
Jìlù dàoqīrì.
Ghi lại ngày đến hạn.
Ví dụ:
请把贷款的到期日记录下来。
Qǐng bǎ dàikuǎn de dàoqīrì jìlù xiàlái.
Xin hãy ghi lại ngày đáo hạn của khoản vay.
延长到期日
Yáncháng dàoqīrì.
Gia hạn ngày đến hạn.
Ví dụ:
银行同意延长贷款到期日。
Yínháng tóngyì yáncháng dàikuǎn dàoqīrì.
Ngân hàng đồng ý gia hạn ngày đáo hạn của khoản vay.
修改到期日
Xiūgǎi dàoqīrì.
Thay đổi ngày đến hạn.
Ví dụ:
双方决定修改合同到期日。
Shuāngfāng juédìng xiūgǎi hétóng dàoqīrì.
Hai bên quyết định thay đổi ngày hết hạn của hợp đồng.
超过到期日
Chāoguò dàoqīrì.
Quá ngày đến hạn.
Ví dụ:
超过到期日后将收取违约金。
Chāoguò dàoqīrì hòu jiāng shōuqǔ wéiyuējīn.
Sau khi quá ngày đến hạn sẽ thu phí vi phạm hợp đồng.
Cách dùng 对于 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
- Giản thể: 对于
- Phồn thể: 對於
- Pinyin: duìyú
- Âm Hán Việt: Đối vu
- Loại từ: Giới từ (介词)
对于 là một giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ đối tượng, phạm vi, phương diện hoặc vấn đề mà người nói đang đề cập, đánh giá, bình luận hoặc tác động đến.
Đây là một giới từ có tần suất sử dụng rất cao trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính, văn học, nghiên cứu khoa học và cũng xuất hiện khá nhiều trong văn nói trang trọng.
Tiếng Việt thường dịch là:
- Đối với
- Về
- Đối với việc...
- Xét về...
- Liên quan đến...
Tiếng Anh:
- Regarding
- Concerning
- As for
- With regard to
- Toward
- In relation to
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 对(對)
- Âm Hán Việt: Đối
- Bộ thủ: 寸 (Thốn)
- Giản thể: 对
- Phồn thể: 對
- Số nét (giản thể): 5 nét
- Số nét (phồn thể): 14 nét
Nghĩa gốc
Chữ 对 có nhiều nghĩa:
- Đối diện.
- Đối với.
- Hướng về.
- Đúng.
- Trả lời.
- Cặp.
Ví dụ:
- 对面:đối diện.
- 对话:đối thoại.
- 对不起:xin lỗi.
- 对错:đúng sai.
- 对待:đối xử.
Trong 对于, 对 mang nghĩa hướng tới một đối tượng.
2. 于(於)
- Âm Hán Việt: Vu
- Bộ thủ: 二
- Số nét: 3 nét
- Phồn thể: 於
Nghĩa gốc
Chữ 于 (於) là một giới từ cổ, có nghĩa:
- Ở.
- Tại.
- Đến.
- Đối với.
- So với.
- Từ.
Trong tiếng Trung hiện đại, 于 chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép hoặc văn phong trang trọng như:
- 由于:do.
- 至于:còn về.
- 关于:về.
- 对于:đối với.
Trong 对于, 于 làm tăng sắc thái trang trọng và nhấn mạnh quan hệ giữa hành động với đối tượng.
III. Nghĩa của từ 对于
对于 dùng để:
Chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà một hành động, thái độ, đánh giá, nhận xét hoặc quan điểm hướng đến.
Nói cách khác, 对于 trả lời cho câu hỏi:
- Đối với ai?
- Đối với cái gì?
- Liên quan đến vấn đề nào?
- Xét về phương diện nào?
Ví dụ:
对于这个问题,我们需要认真讨论。
Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào rènzhēn tǎolùn.
Đối với vấn đề này, chúng ta cần thảo luận nghiêm túc.
Ở đây:
- Đối tượng được nói tới là 这个问题.
- 对于 đưa đối tượng này lên làm chủ đề của câu.
IV. Ý nghĩa cốt lõi
Chức năng quan trọng nhất của 对于 là đưa ra đối tượng hoặc phạm vi để người nói tiếp tục trình bày nhận xét, cảm xúc, thái độ hoặc hành động.
Ví dụ:
对于学习,我一直很认真。
Duìyú xuéxí, wǒ yìzhí hěn rènzhēn.
Đối với việc học, tôi luôn rất nghiêm túc.
Người nói muốn giới hạn phạm vi phát biểu là việc học, chứ không phải các lĩnh vực khác.
V. Đặc điểm ngữ pháp
对于 là giới từ, vì vậy không thể làm vị ngữ hay đứng độc lập như động từ.
Cấu trúc cơ bản:
对于 + Danh từ/Cụm danh từ/Đại từ + ,+ Mệnh đề
Ví dụ:
对于这个建议,我们都同意。
Duìyú zhège jiànyì, wǒmen dōu tóngyì.
Đối với đề nghị này, chúng tôi đều đồng ý.
Chủ ngữ + 对于 + Danh từ + Động từ
Ví dụ:
老师对于学生要求很严格。
Lǎoshī duìyú xuéshēng yāoqiú hěn yángé.
Giáo viên có yêu cầu rất nghiêm khắc đối với học sinh.
VI. Các cách dùng phổ biến
1. Chỉ đối tượng của thái độ hoặc quan điểm
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
对于这件事,我没有意见。
Duìyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu yìjiàn.
Đối với việc này, tôi không có ý kiến.
对于未来,他充满信心。
Duìyú wèilái, tā chōngmǎn xìnxīn.
Đối với tương lai, anh ấy tràn đầy tự tin.
2. Chỉ đối tượng của hành động
Ví dụ:
公司对于员工进行了培训。
Gōngsī duìyú yuángōng jìnxíng le péixùn.
Công ty đã tiến hành đào tạo đối với nhân viên.
政府对于污染采取了严格措施。
Zhèngfǔ duìyú wūrǎn cǎiqǔ le yángé cuòshī.
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt đối với tình trạng ô nhiễm.
3. Chỉ phạm vi thảo luận
Ví dụ:
对于这个计划,我们需要重新考虑。
Duìyú zhège jìhuà, wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ.
Đối với kế hoạch này, chúng ta cần xem xét lại.
4. Chỉ lĩnh vực đánh giá
Ví dụ:
对于汉语,他很有兴趣。
Duìyú Hànyǔ, tā hěn yǒu xìngqù.
Đối với tiếng Trung, anh ấy rất hứng thú.
5. Chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng
Ví dụ:
吸烟对于身体不好。
Xīyān duìyú shēntǐ bù hǎo.
Hút thuốc không tốt đối với cơ thể.
运动对于健康很重要。
Yùndòng duìyú jiànkāng hěn zhòngyào.
Vận động rất quan trọng đối với sức khỏe.
VII. Các cấu trúc thường gặp
对于……来说……
Đây là mẫu rất thông dụng.
Ví dụ:
对于我来说,学习汉语很有意思。
Duìyú wǒ lái shuō, xuéxí Hànyǔ hěn yǒuyìsi.
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung rất thú vị.
对于孩子来说,睡眠很重要。
Duìyú háizi lái shuō, shuìmián hěn zhòngyào.
Đối với trẻ em mà nói, giấc ngủ rất quan trọng.
对于……而言……
Trang trọng hơn 来说.
Ví dụ:
对于企业而言,诚信非常重要。
Duìyú qǐyè éryán, chéngxìn fēicháng zhòngyào.
Đối với doanh nghiệp mà nói, sự trung thực rất quan trọng.
对于……没有……
Ví dụ:
对于这件事,我没有意见。
Duìyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu yìjiàn.
Đối với việc này, tôi không có ý kiến.
对于……感兴趣
Ví dụ:
他对于历史很感兴趣。
Tā duìyú lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử.
对于……负责
Ví dụ:
他对于这个项目负责。
Tā duìyú zhège xiàngmù fùzé.
Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án này.
VIII. Các kết hợp thường gặp
- 对于问题:đối với vấn đề.
- 对于学生:đối với học sinh.
- 对于员工:đối với nhân viên.
- 对于客户:đối với khách hàng.
- 对于未来:đối với tương lai.
- 对于社会:đối với xã hội.
- 对于国家:đối với đất nước.
- 对于家庭:đối với gia đình.
- 对于环境:đối với môi trường.
- 对于工作:đối với công việc.
- 对于学习:đối với việc học.
- 对于生活:đối với cuộc sống.
- 对于健康:đối với sức khỏe.
- 对于安全:đối với an toàn.
- 对于教育:đối với giáo dục.
- 对于经济:đối với kinh tế.
- 对于法律:đối với pháp luật.
- 对于技术:đối với công nghệ.
- 对于管理:đối với quản lý.
- 对于改革:đối với cải cách.
IX. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 对于 và 对
Đây là cặp từ người học dễ nhầm nhất.
对
Mang tính khẩu ngữ hơn, phạm vi sử dụng rộng hơn.
Ví dụ:
我对音乐很感兴趣。
Wǒ duì yīnyuè hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với âm nhạc.
对于
Trang trọng hơn, thường dùng để đưa chủ đề hoặc đối tượng ra bàn luận.
Ví dụ:
对于音乐,我一直保持浓厚的兴趣。
Duìyú yīnyuè, wǒ yìzhí bǎochí nónghòu de xìngqù.
Đối với âm nhạc, tôi luôn duy trì niềm yêu thích sâu sắc.
Trong nhiều trường hợp, 对 và 对于 có thể thay thế cho nhau:
- 我对这件事有意见。
- 我对于这件事有意见。
Cả hai đều đúng, nhưng 对于 mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.
2. 对于 và 关于
- 对于 nhấn mạnh đối tượng mà hành động, thái độ hoặc đánh giá hướng tới.
- 关于 nhấn mạnh chủ đề hoặc nội dung được nói đến.
Ví dụ:
关于这个问题,我们已经讨论过了。
Về vấn đề này, chúng ta đã thảo luận rồi.
对于这个问题,我有不同的看法。
Đối với vấn đề này, tôi có quan điểm khác.
Ở câu đầu, trọng tâm là nội dung thảo luận; ở câu sau, trọng tâm là thái độ hoặc quan điểm của người nói đối với vấn đề đó.
3. 对于 và 至于
- 对于: đối với, liên quan đến một đối tượng cụ thể.
- 至于: còn về, chuyển sang một chủ đề khác hoặc bổ sung một khía cạnh khác.
Ví dụ:
对于这个计划,大家都支持。
Đối với kế hoạch này, mọi người đều ủng hộ.
至于什么时候开始,以后再决定。
Còn về khi nào bắt đầu thì sẽ quyết định sau.
4. 对于 và 针对
- 对于: nêu đối tượng hoặc phạm vi một cách trung tính.
- 针对: nhắm vào, hướng trực tiếp đến một đối tượng để giải quyết hoặc xử lý.
Ví dụ:
对于客户,公司非常重视。
Đối với khách hàng, công ty rất coi trọng.
公司针对客户需求推出了新产品。
Công ty đã tung ra sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
X. Lưu ý khi sử dụng
- 对于 là giới từ nên luôn phải đi kèm với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ; không thể đứng một mình làm vị ngữ.
- 对于 thường được dùng khi người nói muốn đưa đối tượng hoặc phạm vi ra làm chủ đề trước khi trình bày quan điểm, thái độ, nhận xét hoặc biện pháp. Trong văn viết, cấu trúc 对于……,…… xuất hiện rất thường xuyên.
- Trong khẩu ngữ hằng ngày, người bản ngữ thường ưu tiên dùng 对 thay cho 对于vì ngắn gọn và tự nhiên hơn:
- 我对他很满意。 (Tự nhiên trong giao tiếp.)
- 我对于他很满意。 (Đúng ngữ pháp nhưng trang trọng hơn.)
- Các mẫu 对于……来说…… và 对于……而言……đều có nghĩa là "đối với... mà nói". Trong đó:
- 来说 phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
- 而言 mang phong cách trang trọng, thường gặp trong báo chí, học thuật và văn bản chính thức.
- 对于 thường kết hợp với các động từ và cụm từ chỉ thái độ hoặc đánh giá như 了解、关心、满意、失望、支持、反对、重视、忽视、感兴趣、有帮助、有影响、负责、采取措施. Khi muốn diễn đạt các quan điểm hoặc nhận định mang tính khách quan, 对于 thường là lựa chọn phù hợp hơn 对 vì tạo cảm giác trang trọng, rõ ràng và mạch lạc hơn.
Cách dùng 赊销 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 赊销 là gì?
赊销 là một thuật ngữ kinh tế, kế toán và thương mại rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kế toán, tài chính, ngân hàng, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, quản trị doanh nghiệp, bán lẻ và quản lý công nợ.
Nghĩa cơ bản của 赊销 là:
- Bán chịu.
- Bán hàng trả chậm.
- Bán hàng theo hình thức tín dụng thương mại.
- Giao hàng trước, thanh toán sau.
Trong hoạt động kinh doanh, 赊销 là phương thức bán hàng mà người bán giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ trước, còn người mua sẽ thanh toán vào một thời điểm sau theo thỏa thuận.
Khác với giao dịch thanh toán ngay, 赊销 làm phát sinh khoản phải thu đối với người bán và khoản phải trả đối với người mua.
Ví dụ:
公司决定不再赊销产品。
Gōngsī juédìng bù zài shēxiāo chǎnpǐn.
Công ty quyết định không tiếp tục bán chịu sản phẩm.
Trong câu này, 赊销 có nghĩa là bán hàng nhưng chưa thu tiền ngay.
II. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 赊销
Chữ Hán phồn thể: 賒銷
Pinyin: shēxiāo
Âm Hán Việt: Xa tiêu
Loại từ: Động từ, danh từ
Trong thực tế, 赊销 vừa có thể chỉ hành vi bán chịu, vừa có thể chỉ phương thức bán chịu.
III. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 赊(賒)
Pinyin: shē
Âm Hán Việt: Xa
Ý nghĩa:
- Mua chịu.
- Bán chịu.
- Cho nợ.
- Giao dịch không thanh toán ngay.
Ví dụ:
赊账
Shēzhàng.
Mua chịu hoặc bán chịu.
赊欠
Shēqiàn.
Nợ tiền hàng.
赊购
Shēgòu.
Mua chịu.
Chữ 赊 luôn liên quan đến tín dụng thương mại, nghĩa là chưa thanh toán ngay.
2. Chữ 销(銷)
Pinyin: xiāo
Âm Hán Việt: Tiêu
Ý nghĩa:
- Bán.
- Tiêu thụ.
- Tiêu thụ hàng hóa.
- Phân phối.
Ví dụ:
销售
Xiāoshòu.
Bán hàng.
营销
Yíngxiāo.
Tiếp thị.
畅销
Chàngxiāo.
Bán chạy.
滞销
Zhìxiāo.
Khó tiêu thụ.
Trong 赊销, chữ 销 mang nghĩa bán hàng.
IV. Ý nghĩa của từ 赊销
Ghép hai chữ:
赊
Cho nợ.
销
Bán hàng.
=> 赊销 có nghĩa là:
- Bán chịu.
- Bán trả chậm.
- Giao hàng trước, thu tiền sau.
- Bán hàng theo tín dụng thương mại.
Tiếng Anh:
- credit sale
- sale on credit
- credit selling
- selling on account
V. Đặc điểm ngữ nghĩa
Điểm cốt lõi của 赊销 là:
- Hàng hóa được giao trước.
- Tiền được thanh toán sau.
- Hai bên có thỏa thuận về thời hạn thanh toán.
- Là một hình thức cấp tín dụng thương mại giữa người bán và người mua.
Ví dụ:
本公司不接受赊销。
Běn gōngsī bù jiēshòu shēxiāo.
Công ty chúng tôi không chấp nhận bán chịu.
VI. Đặc điểm kế toán của 赊销
Khi doanh nghiệp thực hiện 赊销:
Đối với người bán:
- Doanh thu được ghi nhận khi giao hàng hoặc hoàn thành nghĩa vụ theo chuẩn mực kế toán.
- Đồng thời phát sinh 应收账款 (khoản phải thu khách hàng).
Ví dụ:
企业采用赊销方式销售商品。
Qǐyè cǎiyòng shēxiāo fāngshì xiāoshòu shāngpǐn.
Doanh nghiệp bán hàng theo phương thức bán chịu.
Đối với người mua:
- Phát sinh 应付账款 (khoản phải trả người bán).
- Thanh toán theo thời hạn ghi trong hợp đồng.
VII. Các cấu trúc thường gặp
1. 赊销商品
Bán chịu hàng hóa.
Ví dụ:
公司赊销商品给客户。
Gōngsī shēxiāo shāngpǐn gěi kèhù.
Công ty bán chịu hàng hóa cho khách hàng.
2. 采用赊销方式
Áp dụng phương thức bán chịu.
Ví dụ:
很多企业采用赊销方式扩大市场。
Hěnduō qǐyè cǎiyòng shēxiāo fāngshì kuòdà shìchǎng.
Nhiều doanh nghiệp áp dụng phương thức bán chịu để mở rộng thị trường.
3. 允许赊销
Cho phép bán chịu.
Ví dụ:
公司允许长期客户赊销。
Gōngsī yǔnxǔ chángqī kèhù shēxiāo.
Công ty cho phép khách hàng lâu năm được mua theo hình thức bán chịu.
4. 禁止赊销
Cấm bán chịu.
Ví dụ:
本店禁止赊销。
Běn diàn jìnzhǐ shēxiāo.
Cửa hàng này không bán chịu.
5. 赊销政策
Chính sách bán chịu.
Ví dụ:
企业修改了赊销政策。
Qǐyè xiūgǎi le shēxiāo zhèngcè.
Doanh nghiệp đã sửa đổi chính sách bán chịu.
6. 赊销业务
Nghiệp vụ bán chịu.
Ví dụ:
赊销业务越来越普遍。
Shēxiāo yèwù yuèláiyuè pǔbiàn.
Nghiệp vụ bán chịu ngày càng phổ biến.
7. 赊销合同
Hợp đồng bán chịu.
Ví dụ:
双方签订了赊销合同。
Shuāngfāng qiāndìng le shēxiāo hétóng.
Hai bên đã ký hợp đồng bán chịu.
VIII. Những cụm từ thường gặp
赊销商品
Shēxiāo shāngpǐn.
Hàng bán chịu.
赊销业务
Shēxiāo yèwù.
Nghiệp vụ bán chịu.
赊销方式
Shēxiāo fāngshì.
Phương thức bán chịu.
赊销合同
Shēxiāo hétóng.
Hợp đồng bán chịu.
赊销金额
Shēxiāo jīn'é.
Giá trị hàng bán chịu.
赊销客户
Shēxiāo kèhù.
Khách hàng mua chịu.
赊销风险
Shēxiāo fēngxiǎn.
Rủi ro bán chịu.
赊销期限
Shēxiāo qīxiàn.
Thời hạn bán chịu.
赊销政策
Shēxiāo zhèngcè.
Chính sách bán chịu.
赊销条件
Shēxiāo tiáojiàn.
Điều kiện bán chịu.
赊销比例
Shēxiāo bǐlì.
Tỷ lệ bán chịu.
赊销管理
Shēxiāo guǎnlǐ.
Quản lý bán chịu.
IX. Phân biệt 赊销 với các từ gần nghĩa
1. 赊销 và 现销
Đây là hai khái niệm đối lập trong thương mại.
赊销 là bán chịu, tức là giao hàng trước và thanh toán sau theo thời hạn đã thỏa thuận.
Ví dụ:
公司实行赊销。
Gōngsī shíxíng shēxiāo.
Công ty thực hiện bán chịu.
现销 là bán thu tiền ngay, khách hàng thanh toán tại thời điểm mua hàng hoặc trước khi nhận hàng.
Ví dụ:
本店只做现销。
Běn diàn zhǐ zuò xiànxiāo.
Cửa hàng này chỉ bán thu tiền ngay.
2. 赊销 và 分期付款
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn.
赊销 nhấn mạnh rằng việc thanh toán được hoãn lại, có thể thanh toán một lần hoặc nhiều lần sau khi nhận hàng.
分期付款 là trả góp, tức là người mua thanh toán thành nhiều đợt theo lịch trình đã quy định.
Ví dụ:
客户选择分期付款购买汽车。
Kèhù xuǎnzé fēnqī fùkuǎn gòumǎi qìchē.
Khách hàng chọn mua ô tô theo hình thức trả góp.
Trong nhiều trường hợp, 分期付款 là một dạng cụ thể của 赊销, nhưng không phải mọi 赊销 đều là 分期付款.
3. 赊销 và 赊购
Đây là hai từ phản ánh cùng một giao dịch nhưng từ hai góc nhìn khác nhau.
赊销 được dùng từ phía người bán, nghĩa là bán chịu.
Ví dụ:
公司向客户赊销商品。
Gōngsī xiàng kèhù shēxiāo shāngpǐn.
Công ty bán chịu hàng hóa cho khách hàng.
赊购 được dùng từ phía người mua, nghĩa là mua chịu.
Ví dụ:
客户赊购了一批设备。
Kèhù shēgòu le yì pī shèbèi.
Khách hàng đã mua chịu một lô thiết bị.
Một giao dịch có thể đồng thời là:
- Đối với người bán: 赊销.
- Đối với người mua: 赊购.
4. 赊销 và 信用销售
信用销售 (bán hàng tín dụng) là khái niệm rộng hơn.
Nó bao gồm nhiều hình thức bán hàng dựa trên tín dụng như:
- Bán chịu.
- Trả chậm.
- Trả góp.
- Các phương thức tín dụng thương mại khác.
赊销 chỉ là một hình thức cụ thể của 信用销售, trong đó người bán giao hàng trước và cho phép người mua thanh toán sau.
X. Những lỗi thường gặp
Người học tiếng Trung thường mắc các lỗi sau:
- Nhầm lẫn giữa 赊销 và 现销. Hai từ này có nghĩa trái ngược nhau: 赊销 là bán chịu, còn 现销 là bán thu tiền ngay.
- Dùng 赊销 thay cho 赊购 mà không xét đến góc nhìn của người nói. Nếu đứng từ phía người bán, dùng 赊销; nếu đứng từ phía người mua, dùng 赊购.
- Cho rằng 赊销 luôn đồng nghĩa với 分期付款. Thực tế, bán chịu có thể yêu cầu thanh toán một lần vào cuối kỳ, không nhất thiết phải trả góp theo nhiều đợt.
- Bỏ qua các kết hợp cố định như 赊销政策 (chính sách bán chịu), 赊销风险 (rủi ro bán chịu), 赊销管理 (quản lý bán chịu), 赊销期限 (thời hạn bán chịu), 赊销合同 (hợp đồng bán chịu). Đây là những thuật ngữ được sử dụng rất thường xuyên trong kế toán và quản trị doanh nghiệp.
XI. Tóm tắt cách dùng
Để sử dụng 赊销 chính xác, cần ghi nhớ những điểm sau:
- 赊销 vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là bán chịu, bán trả chậm hoặc bán hàng theo hình thức tín dụng thương mại.
- Từ này chỉ hành vi người bán giao hàng trước và cho phép người mua thanh toán sau theo thời hạn đã thỏa thuận.
- Trong kế toán, 赊销 làm phát sinh 应收账款 (khoản phải thu) đối với người bán và 应付账款 (khoản phải trả) đối với người mua.
- Các kết hợp phổ biến gồm: 赊销商品 (hàng bán chịu), 赊销业务 (nghiệp vụ bán chịu), 赊销政策 (chính sách bán chịu), 赊销风险 (rủi ro bán chịu), 赊销期限 (thời hạn bán chịu), 赊销合同 (hợp đồng bán chịu).
- Cần phân biệt rõ với 现销 (bán thu tiền ngay), 赊购 (mua chịu), 分期付款 (trả góp) và 信用销售 (bán hàng tín dụng), vì mỗi thuật ngữ phản ánh một hình thức hoặc góc nhìn khác nhau trong hoạt động thương mại và kế toán. Việc hiểu rõ các khái niệm này sẽ giúp sử dụng tiếng Trung chính xác trong môi trường doanh nghiệp, tài chính và thương mại quốc tế.
Cách dùng 款项 trong tiếng Trung
款项 là gì?
Chữ giản thể: 款项
Chữ phồn thể: 款項
Phiên âm: kuǎnxiàng
Âm Hán Việt: Khoản hạng
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt:
- Khoản tiền
- Số tiền
- Khoản thanh toán
- Khoản phải thu hoặc phải trả
- Khoản chi
- Khoản thu
- Tiền vốn
- Tiền giao dịch
Nghĩa tiếng Anh:
- payment
- funds
- sum of money
- monetary amount
- payment amount
- remittance
- financial funds
款项 là một danh từ rất thông dụng trong kế toán, tài chính, ngân hàng, thương mại, logistics, xuất nhập khẩu, hợp đồng kinh tế và pháp luật. Từ này dùng để chỉ một khoản tiền cụ thể có mục đích hoặc nội dung xác định, chứ không chỉ đơn thuần là "tiền" theo nghĩa chung.
Ví dụ, khi nói 合同款项 (khoản tiền theo hợp đồng), 货款项 (khoản tiền hàng), 工程款项 (khoản tiền công trình), người nói muốn nhấn mạnh đến khoản tiền phát sinh từ một giao dịch hoặc nghĩa vụ tài chính cụ thể.
Trong văn bản hành chính và thương mại, 款项 mang sắc thái trang trọng và chính thức, được dùng nhiều hơn 钱 hoặc 款.
Giải thích từng chữ Hán
Chữ 款
Giản thể: 款
Phồn thể: 款
Phiên âm: kuǎn
Âm Hán Việt: Khoản
Bộ thủ: 欠 (Khiếm)
Số nét: 12 nét
Nghĩa của 款
Chữ 款 có nhiều nghĩa, nhưng trong lĩnh vực tài chính và thương mại, các nghĩa quan trọng nhất là:
- khoản tiền
- tiền thanh toán
- tiền vốn
- khoản thu
- khoản chi
- điều khoản (trong một số từ ghép)
Ví dụ:
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
借款
jièkuǎn
Khoản vay.
汇款
huìkuǎn
Chuyển tiền.
付款
fùkuǎn
Thanh toán.
收款
shōukuǎn
Thu tiền.
存款
cúnkuǎn
Tiền gửi.
Chữ 项
Giản thể: 项
Phồn thể: 項
Phiên âm: xiàng
Âm Hán Việt: Hạng
Bộ thủ: 页 (Hiệt)
Số nét:
- Giản thể: 9 nét
- Phồn thể: 12 nét
Nghĩa của 项
Chữ 项 có nghĩa:
- mục
- hạng mục
- khoản
- nội dung
- dự án
- điều
Ví dụ:
项目
xiàngmù
Dự án.
事项
shìxiàng
Sự việc.
选项
xuǎnxiàng
Lựa chọn.
条项
tiáoxiàng
Điều khoản.
Trong 款项, 项 nhấn mạnh rằng đây là một khoản tiền thuộc một hạng mục hoặc nội dung cụ thể.
Ý nghĩa của từ 款项
Ghép hai chữ:
款
项
↓
Khoản
Hạng mục
↓
Khoản tiền
↓
Khoản tiền có mục đích hoặc nội dung xác định.
Khác với 钱 (tiền nói chung), 款项 gần như luôn chỉ một khoản tiền gắn với một giao dịch, hợp đồng, dự án, nghĩa vụ hoặc hoạt động tài chính cụ thể.
Đặc điểm ngữ nghĩa
款项 có những đặc điểm sau.
Thứ nhất, nó luôn chỉ một khoản tiền cụ thể, không dùng để chỉ tiền theo nghĩa chung.
Ví dụ đúng:
合同款项
Khoản tiền hợp đồng.
Không nói:
我的款项很多。
Muốn nói "Tôi có nhiều tiền", phải dùng:
我的钱很多。
Thứ hai, 款项 thường xuất hiện trong văn viết, văn bản hành chính, hợp đồng, hóa đơn và tài liệu kế toán hơn là trong hội thoại đời thường.
Thứ ba, 款项 thường đi kèm với các động từ liên quan đến thanh toán, thu, chi, chuyển khoản, xác nhận và hạch toán.
Loại từ
款项 chỉ dùng làm danh từ.
Không dùng làm động từ.
Ví dụ:
款项已经到账。
Kuǎnxiàng yǐjīng dàozhàng.
Khoản tiền đã vào tài khoản.
Các cách dùng của 款项
Cách dùng thứ nhất: Chỉ khoản tiền phải thanh toán
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
合同款项
hétóng kuǎnxiàng
Khoản tiền theo hợp đồng.
工程款项
gōngchéng kuǎnxiàng
Khoản tiền công trình.
货款项
huòkuǎn xiàng
Khoản tiền hàng.
服务款项
fúwù kuǎnxiàng
Khoản tiền dịch vụ.
租金款项
zūjīn kuǎnxiàng
Khoản tiền thuê.
Cách dùng thứ hai: Chỉ khoản tiền đã thu hoặc đã chi
Ví dụ:
收到全部款项。
Shōudào quánbù kuǎnxiàng.
Đã nhận đủ toàn bộ khoản tiền.
款项已经支付。
Kuǎnxiàng yǐjīng zhīfù.
Khoản tiền đã được thanh toán.
Cách dùng thứ ba: Chỉ khoản tiền đang xử lý
Ví dụ:
等待款项到账。
Děngdài kuǎnxiàng dàozhàng.
Chờ khoản tiền vào tài khoản.
核对款项。
Héduì kuǎnxiàng.
Đối chiếu khoản tiền.
Cách dùng thứ tư: Chỉ khoản tiền trong hợp đồng
Ví dụ:
合同规定了全部款项。
Hétóng guīdìng le quánbù kuǎnxiàng.
Hợp đồng quy định toàn bộ các khoản tiền.
Những động từ thường đi với 款项
支付
zhīfù
Thanh toán.
支付款项
Thanh toán khoản tiền.
收到
shōudào
Nhận được.
收到款项
Nhận được khoản tiền.
收取
shōuqǔ
Thu.
收取款项
Thu khoản tiền.
汇出
huìchū
Chuyển đi.
汇出款项
Chuyển khoản tiền.
汇入
huìrù
Chuyển vào.
汇入款项
Chuyển tiền vào.
退还
tuìhuán
Hoàn trả.
退还款项
Hoàn lại khoản tiền.
追回
zhuīhuí
Thu hồi.
追回款项
Thu hồi khoản tiền.
冻结
dòngjié
Phong tỏa.
冻结款项
Phong tỏa khoản tiền.
核对
héduì
Đối chiếu.
核对款项
Đối chiếu khoản tiền.
清算
qīngsuàn
Quyết toán.
清算款项
Quyết toán các khoản tiền.
Những tính từ thường đi với 款项
全部款项
quánbù kuǎnxiàng
Toàn bộ khoản tiền.
部分款项
bùfèn kuǎnxiàng
Một phần khoản tiền.
剩余款项
shèngyú kuǎnxiàng
Khoản tiền còn lại.
相关款项
xiāngguān kuǎnxiàng
Khoản tiền liên quan.
应付款项
yīngfù kuǎnxiàng
Khoản phải trả.
应收款项
yīngshōu kuǎnxiàng
Khoản phải thu.
未付款项
wèifù kuǎnxiàng
Khoản chưa thanh toán.
到期款项
dàoqī kuǎnxiàng
Khoản tiền đến hạn.
Những từ ghép thường gặp
款项明细
kuǎnxiàng míngxì
Chi tiết các khoản tiền.
款项记录
kuǎnxiàng jìlù
Ghi chép các khoản tiền.
款项审核
kuǎnxiàng shěnhé
Kiểm tra khoản tiền.
款项结算
kuǎnxiàng jiésuàn
Quyết toán khoản tiền.
款项支付
kuǎnxiàng zhīfù
Thanh toán khoản tiền.
款项到账
kuǎnxiàng dàozhàng
Khoản tiền vào tài khoản.
款项来源
kuǎnxiàng láiyuán
Nguồn gốc khoản tiền.
款项用途
kuǎnxiàng yòngtú
Mục đích sử dụng khoản tiền.
Phân biệt 款项 với các từ gần nghĩa
款项 và 钱
钱 (qián) là từ thông dụng nhất để chỉ tiền theo nghĩa chung.
Ví dụ:
我没有钱。
Tôi không có tiền.
Không dùng:
我没有款项。
Vì 款项 không dùng để nói về tiền theo nghĩa chung.
款项 và 款
款 (kuǎn) thường xuất hiện trong các từ ghép như:
货款
Tiền hàng.
房款
Tiền mua nhà.
尾款
Tiền còn lại.
借款
Khoản vay.
款项 trang trọng hơn và nhấn mạnh toàn bộ khoản tiền trong một giao dịch hoặc hạng mục.
Ví dụ:
合同款项
Trang trọng hơn 合同款 trong nhiều văn bản.
款项 và 资金
资金 (zījīn) nghĩa là nguồn vốn hoặc vốn tài chính.
Ví dụ:
企业资金
Vốn của doanh nghiệp.
国家资金
Nguồn vốn của Nhà nước.
资金 nói về tổng nguồn vốn, còn 款项 nói về từng khoản tiền cụ thể phát sinh trong giao dịch.
款项 và 金额
金额 (jīn'é) nghĩa là số tiền, giá trị bằng tiền.
Ví dụ:
金额为十万元。
Số tiền là 100.000 nhân dân tệ.
金额 nhấn mạnh con số, còn 款项 nhấn mạnh khoản tiền.
款项 và 费用
费用 (fèiyòng) nghĩa là chi phí, phí tổn.
Ví dụ:
运输费用
Chi phí vận chuyển.
管理费用
Chi phí quản lý.
费用 là khoản chi để thực hiện một hoạt động, còn 款项 có thể là khoản thu, khoản chi, khoản thanh toán hoặc khoản phải thu, phải trả.
Những lỗi người học thường mắc
Nhiều người học dùng 款项 thay cho 钱 trong hội thoại hằng ngày. Đây là cách dùng không tự nhiên vì 款项 mang sắc thái trang trọng và thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc văn bản.
Một lỗi khác là nhầm 款项 với 金额. 金额 trả lời câu hỏi "bao nhiêu tiền", còn 款项 trả lời câu hỏi "đó là khoản tiền nào". Ví dụ, trong câu 合同款项金额为五万元 (Khoản tiền theo hợp đồng có giá trị 50.000 nhân dân tệ), 款项 chỉ khoản tiền, còn 金额 chỉ giá trị của khoản tiền đó.
Ngoài ra, cũng cần phân biệt 款项 với 资金. Một doanh nghiệp có thể có 充足的资金 (nguồn vốn dồi dào), nhưng trong quá trình giao dịch sẽ phát sinh nhiều 款项 khác nhau như khoản phải thu, khoản phải trả, tiền đặt cọc, tiền hàng hay tiền hoàn trả.
40 mẫu câu với 款项
Dưới đây là 40 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ 款项 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1. 款项已经到账。
Kuǎnxiàng yǐjīng dàozhàng.
Khoản tiền đã vào tài khoản.
2. 请及时支付款项。
Qǐng jíshí zhīfù kuǎnxiàng.
Vui lòng thanh toán khoản tiền đúng hạn.
3. 我们已经收到全部款项。
Wǒmen yǐjīng shōudào quánbù kuǎnxiàng.
Chúng tôi đã nhận đủ toàn bộ khoản tiền.
4. 请确认款项金额。
Qǐng quèrèn kuǎnxiàng jīn'é.
Vui lòng xác nhận số tiền của khoản thanh toán.
5. 合同款项必须按时支付。
Hétóng kuǎnxiàng bìxū ànshí zhīfù.
Khoản tiền theo hợp đồng phải được thanh toán đúng hạn.
6. 剩余款项将在月底支付。
Shèngyú kuǎnxiàng jiāng zài yuèdǐ zhīfù.
Khoản tiền còn lại sẽ được thanh toán vào cuối tháng.
7. 公司正在核对款项。
Gōngsī zhèngzài héduì kuǎnxiàng.
Công ty đang đối chiếu các khoản tiền.
8. 请尽快汇出款项。
Qǐng jǐnkuài huìchū kuǎnxiàng.
Vui lòng chuyển khoản tiền đi sớm nhất có thể.
9. 银行已经冻结相关款项。
Yínháng yǐjīng dòngjié xiāngguān kuǎnxiàng.
Ngân hàng đã phong tỏa khoản tiền liên quan.
10. 我们会退还全部款项。
Wǒmen huì tuìhuán quánbù kuǎnxiàng.
Chúng tôi sẽ hoàn trả toàn bộ khoản tiền.
11. 请提供款项明细。
Qǐng tígōng kuǎnxiàng míngxì.
Vui lòng cung cấp chi tiết các khoản tiền.
12. 所有款项都有记录。
Suǒyǒu kuǎnxiàng dōu yǒu jìlù.
Tất cả các khoản tiền đều có ghi chép.
13. 这笔款项来自国外。
Zhè bǐ kuǎnxiàng láizì guówài.
Khoản tiền này đến từ nước ngoài.
14. 款项用途已经说明。
Kuǎnxiàng yòngtú yǐjīng shuōmíng.
Mục đích sử dụng khoản tiền đã được giải thích.
15. 请不要重复支付款项。
Qǐng búyào chóngfù zhīfù kuǎnxiàng.
Vui lòng không thanh toán trùng khoản tiền.
16. 财务部门正在审核款项。
Cáiwù bùmén zhèngzài shěnhé kuǎnxiàng.
Bộ phận tài chính đang kiểm tra các khoản tiền.
17. 款项已经全部结清。
Kuǎnxiàng yǐjīng quánbù jiéqīng.
Các khoản tiền đã được thanh toán hết.
18. 应付款项不能延期。
Yīngfù kuǎnxiàng bùnéng yánqī.
Khoản phải trả không thể gia hạn.
19. 应收款项已经到账。
Yīngshōu kuǎnxiàng yǐjīng dàozhàng.
Khoản phải thu đã vào tài khoản.
20. 请核实所有款项。
Qǐng héshí suǒyǒu kuǎnxiàng.
Vui lòng xác minh tất cả các khoản tiền.
21. 客户已经支付第一笔款项。
Kèhù yǐjīng zhīfù dì yī bǐ kuǎnxiàng.
Khách hàng đã thanh toán khoản tiền đầu tiên.
22. 第二笔款项将在下周汇出。
Dì èr bǐ kuǎnxiàng jiāng zài xià zhōu huìchū.
Khoản tiền thứ hai sẽ được chuyển vào tuần sau.
23. 请确认是否收到款项。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào kuǎnxiàng.
Vui lòng xác nhận đã nhận được khoản tiền hay chưa.
24. 所有款项均需审批。
Suǒyǒu kuǎnxiàng jūn xū shěnpī.
Tất cả các khoản tiền đều phải được phê duyệt.
25. 相关款项已全部退回。
Xiāngguān kuǎnxiàng yǐ quánbù tuìhuí.
Các khoản tiền liên quan đã được hoàn trả toàn bộ.
26. 请尽快结算款项。
Qǐng jǐnkuài jiésuàn kuǎnxiàng.
Vui lòng quyết toán các khoản tiền sớm.
27. 我们需要核对到账款项。
Wǒmen xūyào héduì dàozhàng kuǎnxiàng.
Chúng tôi cần đối chiếu các khoản tiền đã vào tài khoản.
28. 款项信息已经更新。
Kuǎnxiàng xìnxī yǐjīng gēngxīn.
Thông tin về khoản tiền đã được cập nhật.
29. 请妥善保管款项凭证。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn kuǎnxiàng píngzhèng.
Vui lòng bảo quản cẩn thận chứng từ của khoản tiền.
30. 财务正在处理这笔款项。
Cáiwù zhèngzài chǔlǐ zhè bǐ kuǎnxiàng.
Bộ phận tài chính đang xử lý khoản tiền này.
31. 这笔款项尚未确认。
Zhè bǐ kuǎnxiàng shàngwèi quèrèn.
Khoản tiền này vẫn chưa được xác nhận.
32. 请及时退回多付的款项。
Qǐng jíshí tuìhuí duōfù de kuǎnxiàng.
Vui lòng hoàn trả kịp thời khoản tiền đã thanh toán thừa.
33. 我们正在追踪这笔款项。
Wǒmen zhèngzài zhuīzōng zhè bǐ kuǎnxiàng.
Chúng tôi đang theo dõi khoản tiền này.
34. 款项来源需要进一步说明。
Kuǎnxiàng láiyuán xūyào jìnyíbù shuōmíng.
Nguồn gốc của khoản tiền cần được giải thích thêm.
35. 请核对合同中的款项。
Qǐng héduì hétóng zhōng de kuǎnxiàng.
Vui lòng đối chiếu các khoản tiền trong hợp đồng.
36. 这笔款项涉及多个项目。
Zhè bǐ kuǎnxiàng shèjí duō gè xiàngmù.
Khoản tiền này liên quan đến nhiều dự án.
37. 公司已经支付全部工程款项。
Gōngsī yǐjīng zhīfù quánbù gōngchéng kuǎnxiàng.
Công ty đã thanh toán toàn bộ khoản tiền của công trình.
38. 银行拒绝处理这笔款项。
Yínháng jùjué chǔlǐ zhè bǐ kuǎnxiàng.
Ngân hàng từ chối xử lý khoản tiền này.
39. 这笔款项需要董事会批准。
Zhè bǐ kuǎnxiàng xūyào dǒngshìhuì pīzhǔn.
Khoản tiền này cần được hội đồng quản trị phê duyệt.
40. 请确认所有款项是否已经结清。
Qǐng quèrèn suǒyǒu kuǎnxiàng shìfǒu yǐjīng jiéqīng.
Vui lòng xác nhận tất cả các khoản tiền đã được thanh toán đầy đủ hay chưa.
错过 (cuòguò) trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết, toàn diện và chuyên sâu
I. 错过 là gì?
错过 (cuòguò) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:
- Bỏ lỡ
- Lỡ mất
- Vuột mất
- Không kịp
- Đánh mất cơ hội gặp hoặc làm điều gì đó
Đây là một từ xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Hội thoại đời sống
- Phim ảnh
- Tiểu thuyết
- Báo chí
- HSK 4, HSK 5, HSK 6
- TOCFL
Ví dụ:
我错过了火车。
Wǒ cuòguò le huǒchē.
Tôi đã lỡ chuyến tàu.
他错过了机会。
Tā cuòguò le jīhuì.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội.
别错过这次活动。
Bié cuòguò zhè cì huódòng.
Đừng bỏ lỡ hoạt động lần này.
II. Cấu tạo chữ Hán
错
- Giản thể: 错
- Phồn thể: 錯
- Pinyin: cuò
- Âm Hán Việt: Thác
- Số nét: 13 nét (giản thể)
Ý nghĩa:
- Sai
- Nhầm
- Lỗi
Ví dụ:
错误
cuòwù
sai lầm
弄错
nòngcuò
làm nhầm
出错
chūcuò
xảy ra lỗi
过
- Giản thể: 过
- Phồn thể: 過
- Pinyin: guò
- Âm Hán Việt: Quá
- Số nét: 6 nét (giản thể)
Ý nghĩa:
- Đi qua
- Trôi qua
- Vượt qua
Ví dụ:
经过
jīngguò
đi ngang qua
过去
guòqù
quá khứ
过期
guòqī
hết hạn
Ý nghĩa tổng thể
错过
= để cho một việc hoặc cơ hội đi qua mình
= không nắm bắt được khi nó xuất hiện
= bỏ lỡ
= lỡ mất
III. Bản chất ngữ nghĩa của 错过
Khi dùng 错过 thường có ba yếu tố.
Thứ nhất
Có một cơ hội hoặc sự việc xuất hiện.
Ví dụ:
- Chuyến xe
- Chuyến bay
- Cuộc họp
- Kỳ thi
- Người yêu
- Công việc
- Cơ hội kinh doanh
Thứ hai
Người đó không nắm bắt được.
Có thể vì:
- Đến muộn
- Không biết thông tin
- Do dự
- Không quyết định
Thứ ba
Sự việc đã trôi qua.
Thông thường:
Không thể quay lại hoặc rất khó lấy lại.
IV. Các nghĩa quan trọng của 错过
1. Bỏ lỡ cơ hội
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
错过机会
cuòguò jīhuì
bỏ lỡ cơ hội
错过面试
cuòguò miànshì
lỡ buổi phỏng vấn
错过升职机会
cuòguò shēngzhí jīhuì
bỏ lỡ cơ hội thăng chức
2. Lỡ phương tiện giao thông
Ví dụ:
错过火车
cuòguò huǒchē
lỡ tàu
错过飞机
cuòguò fēijī
lỡ chuyến bay
错过地铁
cuòguò dìtiě
lỡ tàu điện ngầm
错过公交车
cuòguò gōngjiāochē
lỡ xe buýt
3. Lỡ một sự kiện
Ví dụ:
错过会议
cuòguò huìyì
lỡ cuộc họp
错过比赛
cuòguò bǐsài
lỡ trận đấu
错过课程
cuòguò kèchéng
lỡ buổi học
4. Bỏ lỡ một người
Rất phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết.
Ví dụ:
错过爱情
cuòguò àiqíng
bỏ lỡ tình yêu
错过喜欢的人
cuòguò xǐhuan de rén
bỏ lỡ người mình thích
错过彼此
cuòguò bǐcǐ
bỏ lỡ nhau
V. Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng
错过 + Danh từ
Đây là mẫu phổ biến nhất.
Ví dụ:
错过机会
cuòguò jīhuì
bỏ lỡ cơ hội
错过会议
cuòguò huìyì
lỡ cuộc họp
错过航班
cuòguò hángbān
lỡ chuyến bay
错过 + V
Mẫu:
错过 + động tác/sự việc
Ví dụ:
错过参加比赛
cuòguò cānjiā bǐsài
lỡ cơ hội tham gia cuộc thi
错过学习机会
cuòguò xuéxí jīhuì
bỏ lỡ cơ hội học tập
差点儿错过
Mẫu rất thường gặp.
Nghĩa:
Suýt bỏ lỡ.
Ví dụ:
我差点儿错过飞机。
Wǒ chàdiǎnr cuòguò fēijī.
Tôi suýt lỡ chuyến bay.
不要错过
Nghĩa:
Đừng bỏ lỡ.
Ví dụ:
不要错过这个机会。
Búyào cuòguò zhège jīhuì.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
没有错过
Nghĩa:
Không bỏ lỡ.
Ví dụ:
我没有错过会议。
Wǒ méiyǒu cuòguò huìyì.
Tôi không lỡ cuộc họp.
VI. Các cụm từ phổ biến nhất
错过机会
cuòguò jīhuì
bỏ lỡ cơ hội
错过航班
cuòguò hángbān
lỡ chuyến bay
错过火车
cuòguò huǒchē
lỡ chuyến tàu
错过会议
cuòguò huìyì
lỡ cuộc họp
错过考试
cuòguò kǎoshì
lỡ kỳ thi
错过课程
cuòguò kèchéng
lỡ buổi học
错过报名时间
cuòguò bàomíng shíjiān
lỡ thời gian đăng ký
错过爱情
cuòguò àiqíng
bỏ lỡ tình yêu
错过良机
cuòguò liángjī
bỏ lỡ cơ hội tốt
错过最佳时机
cuòguò zuìjiā shíjī
bỏ lỡ thời điểm tốt nhất
VII. Phân biệt 错过 và 失去
Người học rất dễ nhầm.
错过
Nhấn mạnh:
Không nắm bắt được khi cơ hội xuất hiện.
Ví dụ:
错过机会
Bỏ lỡ cơ hội.
Có thể chưa từng sở hữu.
失去
Nhấn mạnh:
Đã có rồi nhưng mất đi.
Ví dụ:
失去工作
Mất việc.
失去朋友
Mất bạn bè.
So sánh:
我错过了这个机会。
Tôi bỏ lỡ cơ hội này.
(Cơ hội xuất hiện nhưng tôi không nắm bắt.)
我失去了这个机会。
Tôi mất cơ hội này.
(Có thể từng có cơ hội đó rồi.)
VIII. Phân biệt 错过 và 漏掉
错过
Bỏ lỡ vì thời gian hoặc cơ hội trôi qua.
Ví dụ:
错过航班
Lỡ chuyến bay.
漏掉
Bỏ sót.
Ví dụ:
漏掉一个问题
Bỏ sót một câu hỏi.
漏掉一个字
Thiếu một chữ.
IX. Phân biệt 错过 và 耽误
错过
Kết quả:
Lỡ mất.
Ví dụ:
错过火车
Lỡ tàu.
耽误
Nguyên nhân:
Làm chậm trễ.
Ví dụ:
堵车耽误了时间。
Kẹt xe làm chậm thời gian.
因为堵车,我错过了火车。
Vì kẹt xe nên tôi lỡ tàu.
X. Những mẫu câu giao tiếp cực kỳ phổ biến
不要错过
Búyào cuòguò.
Đừng bỏ lỡ.
千万别错过
Qiānwàn bié cuòguò.
Nhất định đừng bỏ lỡ.
我错过了
Wǒ cuòguò le.
Tôi đã lỡ mất.
差点儿错过
Chàdiǎnr cuòguò.
Suýt bỏ lỡ.
别再错过机会了
Bié zài cuòguò jīhuì le.
Đừng tiếp tục bỏ lỡ cơ hội nữa.
XI. 40 mẫu câu thực tế với 错过
1
我错过了火车。
Wǒ cuòguò le huǒchē.
Tôi đã lỡ chuyến tàu.
2
他错过了飞机。
Tā cuòguò le fēijī.
Anh ấy đã lỡ chuyến bay.
3
不要错过这次机会。
Búyào cuòguò zhè cì jīhuì.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này.
4
我差点儿错过考试。
Wǒ chàdiǎnr cuòguò kǎoshì.
Tôi suýt lỡ kỳ thi.
5
她错过了会议。
Tā cuòguò le huìyì.
Cô ấy đã lỡ cuộc họp.
6
我们不能错过这个项目。
Wǒmen bùnéng cuòguò zhège xiàngmù.
Chúng ta không thể bỏ lỡ dự án này.
7
因为堵车,我错过了公交车。
Yīnwèi dǔchē, wǒ cuòguò le gōngjiāochē.
Vì tắc đường nên tôi lỡ xe buýt.
8
他错过了报名时间。
Tā cuòguò le bàomíng shíjiān.
Anh ấy đã lỡ thời hạn đăng ký.
9
别错过今天的直播。
Bié cuòguò jīntiān de zhíbō.
Đừng bỏ lỡ buổi phát sóng trực tiếp hôm nay.
10
我不想错过这个好机会。
Wǒ bù xiǎng cuòguò zhège hǎo jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội tốt này.
11
她因为生病错过了课程。
Tā yīnwèi shēngbìng cuòguò le kèchéng.
Cô ấy vì bị bệnh nên lỡ buổi học.
12
你千万不要错过这本书。
Nǐ qiānwàn búyào cuòguò zhè běn shū.
Bạn nhất định đừng bỏ lỡ cuốn sách này.
13
我们错过了最佳时机。
Wǒmen cuòguò le zuìjiā shíjī.
Chúng tôi đã bỏ lỡ thời điểm tốt nhất.
14
他错过了升职机会。
Tā cuòguò le shēngzhí jīhuì.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức.
15
她错过了与客户见面的机会。
Tā cuòguò le yǔ kèhù jiànmiàn de jīhuì.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội gặp khách hàng.
16
不要错过优惠活动。
Búyào cuòguò yōuhuì huódòng.
Đừng bỏ lỡ chương trình ưu đãi.
17
我昨天错过了你的电话。
Wǒ zuótiān cuòguò le nǐ de diànhuà.
Hôm qua tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn.
18
他错过了最后一班地铁。
Tā cuòguò le zuìhòu yì bān dìtiě.
Anh ấy đã lỡ chuyến tàu điện cuối cùng.
19
她错过了参加比赛的机会。
Tā cuòguò le cānjiā bǐsài de jīhuì.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội tham gia cuộc thi.
20
我们差点儿错过开幕式。
Wǒmen chàdiǎnr cuòguò kāimùshì.
Chúng tôi suýt lỡ lễ khai mạc.
21
错过这次培训很可惜。
Cuòguò zhè cì péixùn hěn kěxī.
Bỏ lỡ khóa đào tạo này rất đáng tiếc.
22
我没有错过任何通知。
Wǒ méiyǒu cuòguò rènhé tōngzhī.
Tôi không bỏ lỡ bất kỳ thông báo nào.
23
他错过了重要消息。
Tā cuòguò le zhòngyào xiāoxi.
Anh ấy đã bỏ lỡ một tin tức quan trọng.
24
你不能再错过这样的机会。
Nǐ bùnéng zài cuòguò zhèyàng de jīhuì.
Bạn không thể tiếp tục bỏ lỡ những cơ hội như vậy.
25
她错过了面试时间。
Tā cuòguò le miànshì shíjiān.
Cô ấy đã lỡ giờ phỏng vấn.
26
我们错过了预订期限。
Wǒmen cuòguò le yùdìng qīxiàn.
Chúng tôi đã lỡ thời hạn đặt chỗ.
27
别错过学习汉语的机会。
Bié cuòguò xuéxí Hànyǔ de jīhuì.
Đừng bỏ lỡ cơ hội học tiếng Trung.
28
因为睡过头,他错过了早班车。
Yīnwèi shuìguòtóu, tā cuòguò le zǎobānchē.
Vì ngủ quên nên anh ấy lỡ chuyến xe sáng.
29
我错过了观看比赛直播。
Wǒ cuòguò le guānkàn bǐsài zhíbō.
Tôi đã bỏ lỡ việc xem trực tiếp trận đấu.
30
他错过了签约机会。
Tā cuòguò le qiānyuē jīhuì.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội ký hợp đồng.
31
如果你犹豫不决,就会错过机会。
Rúguǒ nǐ yóuyù bùjué, jiù huì cuòguò jīhuì.
Nếu bạn do dự không quyết thì sẽ bỏ lỡ cơ hội.
32
很多人因为害怕而错过成功。
Hěn duō rén yīnwèi hàipà ér cuòguò chénggōng.
Nhiều người vì sợ hãi mà bỏ lỡ thành công.
33
她不想再错过爱情。
Tā bù xiǎng zài cuòguò àiqíng.
Cô ấy không muốn tiếp tục bỏ lỡ tình yêu.
34
我们错过了最好的投资机会。
Wǒmen cuòguò le zuì hǎo de tóuzī jīhuì.
Chúng tôi đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt nhất.
35
千万别错过今晚的演出。
Qiānwàn bié cuòguò jīnwǎn de yǎnchū.
Nhất định đừng bỏ lỡ buổi biểu diễn tối nay.
36
他错过了与朋友告别的机会。
Tā cuòguò le yǔ péngyou gàobié de jīhuì.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội tạm biệt bạn bè.
37
错过这一站就要再等半小时。
Cuòguò zhè yí zhàn jiù yào zài děng bàn xiǎoshí.
Lỡ trạm này thì phải đợi thêm nửa tiếng.
38
我不希望你错过梦想。
Wǒ bù xīwàng nǐ cuòguò mèngxiǎng.
Tôi không mong bạn bỏ lỡ ước mơ của mình.
39
由于网络故障,我们错过了会议。
Yóuyú wǎngluò gùzhàng, wǒmen cuòguò le huìyì.
Do sự cố mạng nên chúng tôi lỡ cuộc họp.
40
人生中有些机会一旦错过就不会再来。
Rénshēng zhōng yǒuxiē jīhuì yídàn cuòguò jiù bú huì zàilái.
Trong cuộc đời có những cơ hội một khi bỏ lỡ sẽ không quay trở lại.
XII. Tổng kết chuyên sâu
错过 (cuòguò) là động từ mang nghĩa bỏ lỡ, lỡ mất, vuột mất hoặc không nắm bắt được một người, một cơ hội, một thời điểm hay một sự việc khi nó xuất hiện và sau đó đã trôi qua.
Các cách kết hợp phổ biến nhất:
- 错过机会 = bỏ lỡ cơ hội
- 错过良机 = bỏ lỡ thời cơ tốt
- 错过最佳时机 = bỏ lỡ thời điểm tốt nhất
- 错过航班 = lỡ chuyến bay
- 错过火车 = lỡ tàu hỏa
- 错过地铁 = lỡ tàu điện ngầm
- 错过公交车 = lỡ xe buýt
- 错过会议 = lỡ cuộc họp
- 错过考试 = lỡ kỳ thi
- 错过课程 = lỡ buổi học
- 错过报名时间 = lỡ thời hạn đăng ký
- 错过爱情 = bỏ lỡ tình yêu
- 错过喜欢的人 = bỏ lỡ người mình yêu thích
- 差点儿错过 = suýt bỏ lỡ
- 不要错过 = đừng bỏ lỡ
- 千万别错过 = nhất định đừng bỏ lỡ
Điểm cốt lõi nhất của 错过 là: một cơ hội, con người hoặc sự việc đã xuất hiện trước mắt nhưng không được nắm bắt kịp thời, để rồi nó trôi qua. Đây là từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh, văn học, kinh doanh và các kỳ thi HSK, TOCFL.
Cách dùng 结构 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
结构 là gì?
- Chữ giản thể: 结构
- Chữ phồn thể: 結構
- Phiên âm: jié gòu
- Âm Hán Việt: Kết cấu
- Loại từ: Danh từ; trong một số ngữ cảnh cũng có thể dùng như động từ (ít gặp hơn).
- Nghĩa tiếng Việt:
- Kết cấu.
- Cấu trúc.
- Cơ cấu.
- Bố cục.
- Tổ chức bên trong của một sự vật.
- Cách các bộ phận liên kết với nhau để tạo thành một chỉnh thể.
结构 là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể dùng để nói về:
- Cấu trúc của một tòa nhà.
- Cấu tạo của cơ thể.
- Cấu trúc của một câu.
- Cấu trúc ngữ pháp.
- Cơ cấu tổ chức.
- Cơ cấu dân số.
- Cấu trúc dữ liệu.
- Kết cấu máy móc.
- Kết cấu sản phẩm.
- Kết cấu kinh tế.
- Bố cục của bài văn.
Điểm cốt lõi của 结构 là cách các thành phần được tổ chức, sắp xếp và liên kết với nhau thành một chỉnh thể có chức năng nhất định.
Ví dụ:
这座桥的结构非常坚固。
Pinyin: Zhè zuò qiáo de jiégòu fēicháng jiāngù.
Tiếng Việt: Kết cấu của cây cầu này rất vững chắc.
Ở đây 结构 chỉ kết cấu kỹ thuật của cây cầu.
Giải thích từng chữ Hán
结(結)
- Chữ giản thể: 结
- Chữ phồn thể: 結
- Phiên âm: jié
Nghĩa
结 có nhiều nghĩa:
- buộc.
- thắt.
- kết nối.
- hình thành.
- kết hợp.
- tạo thành.
Trong 结构, 结 mang nghĩa:
"kết hợp"
"liên kết"
Bộ thủ
- Giản thể: 纟
- Phồn thể: 糸
Số nét
- Giản thể: 9 nét.
- Phồn thể: 12 nét.
构(構)
- Chữ giản thể: 构
- Chữ phồn thể: 構
- Phiên âm: gòu
Nghĩa
构 có nghĩa:
- xây dựng.
- tạo dựng.
- cấu thành.
- tổ chức.
Trong 结构, 构 mang nghĩa:
"tạo thành"
"xây dựng thành hệ thống"
Bộ thủ
木
Số nét
- Giản thể: 8 nét.
- Phồn thể: 14 nét.
Nghĩa của cả từ 结构
结
Liên kết.
构
Tạo thành.
↓
结构
Sự liên kết giữa các bộ phận để tạo nên một chỉnh thể.
Đây là nghĩa chung trong hầu hết các lĩnh vực.
Đặc điểm ngữ nghĩa
结构 không chỉ nói về hình dạng bên ngoài mà còn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận bên trong.
Ví dụ:
Một ngôi nhà có:
- móng
- cột
- tường
- mái
Những bộ phận này liên kết với nhau tạo thành 结构 của ngôi nhà.
Một câu tiếng Trung có:
- chủ ngữ
- vị ngữ
- tân ngữ
Đây cũng là 结构.
Một công ty có:
- phòng kế toán
- phòng nhân sự
- phòng kinh doanh
Đây là 组织结构 (cơ cấu tổ chức).
Đặc điểm ngữ pháp
1. Danh từ (cách dùng phổ biến nhất)
Ví dụ:
文章的结构很好。
Pinyin: Wénzhāng de jiégòu hěn hǎo.
Tiếng Việt: Bố cục của bài văn rất tốt.
2. Động từ (ít dùng)
Ví dụ:
重新结构整个系统。
Pinyin: Chóngxīn jiégòu zhěnggè xìtǒng.
Tiếng Việt: Tái cấu trúc toàn bộ hệ thống.
Trong thực tế, người Trung Quốc thường nói:
重新构建
重新组织
调整结构
thay vì dùng 结构 như động từ.
Những lĩnh vực sử dụng nhiều nhất
1. Kiến trúc
建筑结构
Kết cấu công trình.
钢结构
Kết cấu thép.
混凝土结构
Kết cấu bê tông.
木结构
Kết cấu gỗ.
2. Ngôn ngữ học
句子结构
Cấu trúc câu.
语法结构
Cấu trúc ngữ pháp.
词汇结构
Cấu trúc từ vựng.
偏正结构
Kết cấu chính – phụ.
动宾结构
Kết cấu động – tân.
主谓结构
Kết cấu chủ – vị.
联合结构
Kết cấu đẳng lập.
3. Kinh tế
经济结构
Cơ cấu kinh tế.
产业结构
Cơ cấu ngành nghề.
收入结构
Cơ cấu thu nhập.
消费结构
Cơ cấu tiêu dùng.
4. Quản lý doanh nghiệp
组织结构
Cơ cấu tổ chức.
管理结构
Cơ cấu quản lý.
人员结构
Cơ cấu nhân sự.
部门结构
Cơ cấu phòng ban.
5. Tin học
数据结构
Cấu trúc dữ liệu.
程序结构
Cấu trúc chương trình.
文件结构
Cấu trúc tệp.
数据库结构
Cấu trúc cơ sở dữ liệu.
6. Sinh học
人体结构
Cấu tạo cơ thể người.
细胞结构
Cấu trúc tế bào.
组织结构
Cấu trúc mô.
Các cấu trúc thường gặp
结构 + 很……
Ví dụ:
结构很复杂。
Pinyin: Jiégòu hěn fùzá.
Tiếng Việt: Cấu trúc rất phức tạp.
……的结构
Ví dụ:
公司的组织结构。
Pinyin: Gōngsī de zǔzhī jiégòu.
Tiếng Việt: Cơ cấu tổ chức của công ty.
调整结构
Ví dụ:
调整产业结构。
Pinyin: Tiáozhěng chǎnyè jiégòu.
Tiếng Việt: Điều chỉnh cơ cấu ngành nghề.
优化结构
Ví dụ:
优化组织结构。
Pinyin: Yōuhuà zǔzhī jiégòu.
Tiếng Việt: Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức.
改善结构
Ví dụ:
改善经济结构。
Pinyin: Gǎishàn jīngjì jiégòu.
Tiếng Việt: Cải thiện cơ cấu kinh tế.
Các động từ thường đi với 结构
分析结构
Phân tích cấu trúc.
研究结构
Nghiên cứu cấu trúc.
了解结构
Tìm hiểu cấu trúc.
设计结构
Thiết kế kết cấu.
优化结构
Tối ưu hóa cấu trúc.
改善结构
Cải thiện cơ cấu.
调整结构
Điều chỉnh cơ cấu.
改变结构
Thay đổi cấu trúc.
重组结构
Tái cơ cấu.
建立结构
Thiết lập cấu trúc.
Các tính từ thường đi với 结构
复杂的结构
Cấu trúc phức tạp.
简单的结构
Cấu trúc đơn giản.
合理的结构
Cấu trúc hợp lý.
稳定的结构
Cấu trúc ổn định.
紧密的结构
Cấu trúc chặt chẽ.
科学的结构
Cấu trúc khoa học.
完整的结构
Cấu trúc hoàn chỉnh.
清晰的结构
Cấu trúc rõ ràng.
严密的结构
Cấu trúc chặt chẽ.
Các danh từ thường kết hợp với 结构
组织结构
Cơ cấu tổ chức.
产业结构
Cơ cấu ngành.
经济结构
Cơ cấu kinh tế.
人口结构
Cơ cấu dân số.
资本结构
Cơ cấu vốn.
市场结构
Cơ cấu thị trường.
文章结构
Bố cục bài văn.
句子结构
Cấu trúc câu.
语法结构
Cấu trúc ngữ pháp.
建筑结构
Kết cấu công trình.
数据结构
Cấu trúc dữ liệu.
网络结构
Cấu trúc mạng.
产品结构
Cơ cấu sản phẩm.
工资结构
Cơ cấu tiền lương.
成本结构
Cơ cấu chi phí.
收入结构
Cơ cấu thu nhập.
Phân biệt 结构 và 构造
Đây là hai từ gần nghĩa nhưng có sự khác biệt.
结构
Nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận.
Ví dụ:
句子结构。
Cấu trúc câu.
组织结构。
Cơ cấu tổ chức.
构造
Nhấn mạnh cách tạo thành hoặc cấu tạo vật lý.
Ví dụ:
地质构造。
Cấu tạo địa chất.
人体构造。
Cấu tạo cơ thể.
Trong nhiều trường hợp kỹ thuật, hai từ có thể thay thế nhau, nhưng 结构 có phạm vi rộng hơn.
Phân biệt 结构 và 架构
Đây là cặp từ rất dễ nhầm.
结构
Cấu trúc nói chung.
Có thể dùng cho:
- câu văn
- công trình
- doanh nghiệp
- sản phẩm
- dữ liệu
架构
Nhấn mạnh khung tổng thể hoặc kiến trúc cấp cao của một hệ thống.
Ví dụ:
系统架构。
Kiến trúc hệ thống.
软件架构。
Kiến trúc phần mềm.
组织架构。
Sơ đồ hoặc khung tổ chức.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 架构 thường được dùng nhiều hơn 结构 khi nói đến kiến trúc hệ thống.
Phân biệt 结构 và 组成
组成 là động từ hoặc danh từ chỉ việc tạo thành từ các bộ phận.
Ví dụ:
这个团队由十个人组成。
Đội này gồm mười người.
结构 lại nhấn mạnh cách những thành phần đó được sắp xếp và liên kết.
Các cụm từ cố định
组织结构
Cơ cấu tổ chức.
产业结构
Cơ cấu ngành.
经济结构
Cơ cấu kinh tế.
建筑结构
Kết cấu công trình.
文章结构
Bố cục bài văn.
句子结构
Cấu trúc câu.
数据结构
Cấu trúc dữ liệu.
资本结构
Cơ cấu vốn.
市场结构
Cơ cấu thị trường.
工资结构
Cơ cấu tiền lương.
Sắc thái sử dụng
结构 là từ trung tính, được sử dụng rất rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Đây là một trong những thuật ngữ cơ bản của tiếng Trung hiện đại và xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, ngôn ngữ học, kiến trúc, kỹ thuật, kinh tế, quản trị, công nghệ thông tin, y học và khoa học tự nhiên.
Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 结构 với 构造. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "cấu trúc" hoặc "cấu tạo", 结构 nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận trong một chỉnh thể, còn 构造 thiên về cấu tạo hoặc cách hình thành của vật thể.
Người học cũng dễ nhầm 结构 với 架构. 架构 thường dùng để chỉ kiến trúc tổng thể của một hệ thống, đặc biệt trong công nghệ thông tin hoặc quản trị doanh nghiệp, còn 结构 có phạm vi rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau.
Ngoài ra, nhiều người dùng 结构 thay cho 组成. Thực tế, 组成 diễn tả việc một sự vật được tạo thành từ những thành phần nào, còn 结构 diễn tả cách những thành phần đó liên kết và sắp xếp với nhau.
Từ đồng nghĩa
- 构造 (gòuzào): cấu tạo, kết cấu (thường dùng trong kỹ thuật, địa chất, sinh học).
- 架构 (jiàgòu): kiến trúc, khung cấu trúc (đặc biệt trong công nghệ thông tin và quản trị).
- 布局 (bùjú): bố cục, cách bố trí (thường dùng cho không gian, bài viết hoặc quy hoạch).
- 组成形式 (zǔchéng xíngshì): hình thức cấu thành (ít dùng trong giao tiếp).
Từ trái nghĩa
结构 là danh từ nên không có từ trái nghĩa tuyệt đối. Trong từng ngữ cảnh, có thể gặp các khái niệm đối lập như:
- 混乱 (hùnluàn): hỗn loạn, không có cấu trúc.
- 松散 (sōngsǎn): rời rạc, lỏng lẻo.
- 无序 (wúxù): vô trật tự.
- 杂乱 (záluàn): lộn xộn.
Tóm tắt
结构 (jiégòu) là danh từ có nghĩa cấu trúc, kết cấu, cơ cấu hoặc bố cục, dùng để chỉ cách các bộ phận liên kết và tổ chức với nhau thành một chỉnh thể. Đây là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng, xuất hiện trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, kiến trúc, kỹ thuật, công nghệ thông tin, kinh tế, quản trị doanh nghiệp, sinh học và giáo dục. 结构 khác với 构造 ở chỗ nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa các thành phần; khác với 架构 vì 架构 thiên về kiến trúc hoặc khung tổng thể của hệ thống; và khác với 组成 vì 组成 nói về các thành phần cấu thành, còn 结构 nói về cách các thành phần ấy được sắp xếp và liên kết. Các cách kết hợp phổ biến gồm 组织结构、产业结构、经济结构、文章结构、句子结构、建筑结构、数据结构、资本结构、市场结构、工资结构、调整结构、优化结构. Đây là một trong những từ vựng quan trọng và có tần suất sử dụng rất cao trong tiếng Trung hiện đại.
CÁCH DÙNG 来源 (láiyuán) CHI TIẾT VÀ TOÀN DIỆN TRONG TIẾNG TRUNG
I. Khái quát về từ 来源
来源
- Chữ giản thể: 来源
- Chữ phồn thể: 來源
- Pinyin: lái yuán
- Âm Hán Việt: Lai nguyên
- Loại từ: Chủ yếu là danh từ, ngoài ra trong một số ngữ cảnh có thể được dùng như động từ trong văn phong trang trọng.
来源 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:
- nguồn gốc;
- nguồn;
- xuất xứ;
- nơi bắt nguồn;
- nguồn cung cấp;
- nguồn hình thành;
- nơi phát sinh;
- nguồn thu;
- nguồn thông tin;
- nguồn dữ liệu;
- xuất phát từ.
Đây là một từ được sử dụng rất nhiều trong:
- Giao tiếp hằng ngày.
- Báo chí.
- Văn học.
- Giáo dục.
- Khoa học.
- Kinh tế.
- Kế toán.
- Công nghệ thông tin.
- Thống kê.
- Quản trị doanh nghiệp.
- Logistics.
- Thương mại điện tử.
- Y học.
- Môi trường.
Điểm cốt lõi của 来源 là:
Diễn tả nơi mà một sự vật, hiện tượng, thông tin, tài nguyên hoặc sự việc được tạo ra, phát sinh hoặc bắt đầu.
Ví dụ:
收入来源
Shōurù láiyuán.
Nguồn thu nhập.
信息来源
Xìnxī láiyuán.
Nguồn thông tin.
资金来源
Zījīn láiyuán.
Nguồn vốn.
客户来源
Kèhù láiyuán.
Nguồn khách hàng.
II. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 来
Thông tin cơ bản
- Chữ giản thể: 来
- Chữ phồn thể: 來
- Pinyin: lái
- Âm Hán Việt: Lai
- Bộ thủ:
- Giản thể: 木
- Phồn thể: 人
- Tổng số nét:
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 8 nét
Nghĩa cơ bản
来 có nghĩa là:
đến;
đi tới;
xuất hiện;
phát sinh;
bắt nguồn.
Ví dụ:
他来了。
Tā lái le.
Anh ấy đến rồi.
春天来了。
Chūntiān lái le.
Mùa xuân đến rồi.
Trong 来源, 来 không còn mang nghĩa "đến" mà mang nghĩa đến từ, xuất phát từ.
2. Chữ 源
Thông tin cơ bản
- Chữ giản thể: 源
- Chữ phồn thể: 源
- Pinyin: yuán
- Âm Hán Việt: Nguyên
- Bộ thủ: 氵 (Thủy)
- Tổng số nét: 13 nét
Nghĩa cơ bản
源 có nghĩa:
nguồn;
đầu nguồn;
khởi nguồn;
nguồn nước;
nguồn phát sinh.
Ví dụ:
水源
Shuǐyuán.
Nguồn nước.
能源
Néngyuán.
Nguồn năng lượng.
资源
Zīyuán.
Tài nguyên.
根源
Gēnyuán.
Căn nguyên.
起源
Qǐyuán.
Khởi nguồn.
Trong 来源, 源 mang nghĩa nguồn gốc hoặc nơi phát sinh.
III. Ý nghĩa của 来源
Ghép hai chữ:
来
↓
đến từ
源
↓
nguồn
↓
来源
↓
nguồn gốc
↓
nguồn
↓
xuất xứ
↓
nơi phát sinh
↓
nơi bắt đầu
Điều quan trọng nhất là:
来源 trả lời cho câu hỏi: "Cái này đến từ đâu?"
Ví dụ:
钱的来源。
Tiền đến từ đâu?
数据的来源。
Dữ liệu đến từ đâu?
新闻的来源。
Tin tức đến từ đâu?
客户的来源。
Khách hàng đến từ đâu?
IV. Bản chất ngữ nghĩa của 来源
Muốn dùng đúng 来源 cần hiểu bốn đặc điểm.
Đặc điểm thứ nhất
Luôn tồn tại một đối tượng.
Ví dụ:
tiền;
kiến thức;
năng lượng;
khách hàng;
dữ liệu;
hàng hóa;
nguyên liệu.
Đặc điểm thứ hai
Đối tượng đó có nơi phát sinh.
Ví dụ:
Khách hàng đến từ Facebook.
Nguồn vốn đến từ ngân hàng.
Thông tin đến từ báo chí.
Dữ liệu đến từ hệ thống ERP.
Đặc điểm thứ ba
Nhấn mạnh "điểm xuất phát", không nhấn mạnh quá trình.
Ví dụ:
收入来源
Nguồn thu nhập.
Chỉ nói tiền đến từ đâu.
Không nói tiền được kiếm như thế nào.
Đặc điểm thứ tư
Có thể là hữu hình hoặc vô hình.
Nguồn có thể là:
con người;
địa điểm;
tổ chức;
quốc gia;
ý tưởng;
kiến thức;
dữ liệu;
tài nguyên;
lợi nhuận;
cảm hứng.
V. Chức năng ngữ pháp
来源 chủ yếu là danh từ.
Ví dụ:
收入来源很多。
Shōurù láiyuán hěn duō.
Nguồn thu nhập rất nhiều.
信息来源可靠吗?
Xìnxī láiyuán kěkào ma?
Nguồn thông tin có đáng tin cậy không?
Ngoài ra, trong văn phong viết trang trọng, 来源 có thể được dùng như động từ.
Ví dụ:
本数据来源于国家统计部门。
Běn shùjù láiyuán yú Guójiā Tǒngjì Bùmén.
Dữ liệu này có nguồn từ cơ quan thống kê quốc gia.
Trong cách dùng này, 来源 gần tương đương với:
来自
Đến từ.
源于
Bắt nguồn từ.
VI. Những kết hợp thường gặp
Đây là những cụm từ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Trung.
收入来源
Shōurù láiyuán.
Nguồn thu nhập.
经济来源
Jīngjì láiyuán.
Nguồn tài chính.
资金来源
Zījīn láiyuán.
Nguồn vốn.
利润来源
Lìrùn láiyuán.
Nguồn lợi nhuận.
客户来源
Kèhù láiyuán.
Nguồn khách hàng.
订单来源
Dìngdān láiyuán.
Nguồn đơn hàng.
数据来源
Shùjù láiyuán.
Nguồn dữ liệu.
信息来源
Xìnxī láiyuán.
Nguồn thông tin.
消息来源
Xiāoxi láiyuán.
Nguồn tin.
新闻来源
Xīnwén láiyuán.
Nguồn tin tức.
知识来源
Zhīshi láiyuán.
Nguồn kiến thức.
灵感来源
Línggǎn láiyuán.
Nguồn cảm hứng.
货物来源
Huòwù láiyuán.
Nguồn hàng hóa.
产品来源
Chǎnpǐn láiyuán.
Nguồn gốc sản phẩm.
原料来源
Yuánliào láiyuán.
Nguồn nguyên liệu.
游客来源
Yóukè láiyuán.
Nguồn khách du lịch.
病毒来源
Bìngdú láiyuán.
Nguồn gốc của vi-rút.
污染来源
Wūrǎn láiyuán.
Nguồn gây ô nhiễm.
电力来源
Diànlì láiyuán.
Nguồn điện.
能源来源
Néngyuán láiyuán.
Nguồn năng lượng.
VII. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
Danh từ + 来源
Ví dụ:
客户来源。
Kèhù láiyuán.
Nguồn khách hàng.
资金来源。
Zījīn láiyuán.
Nguồn vốn.
Cấu trúc 2
来源于 + Danh từ
Đây là mẫu rất phổ biến trong văn viết.
Ví dụ:
成功来源于努力。
Chénggōng láiyuán yú nǔlì.
Thành công bắt nguồn từ sự nỗ lực.
知识来源于实践。
Zhīshi láiyuán yú shíjiàn.
Kiến thức bắt nguồn từ thực tiễn.
Cấu trúc 3
来自 + Danh từ
Ví dụ:
这些客户来自上海。
Zhèxiē kèhù láizì Shànghǎi.
Những khách hàng này đến từ Thượng Hải.
Khác với:
客户来源于上海市场。
Kèhù láiyuán yú Shànghǎi shìchǎng.
Nguồn khách hàng đến từ thị trường Thượng Hải.
Cấu trúc 4
主要来源于……
Ví dụ:
公司的收入主要来源于出口业务。
Gōngsī de shōurù zhǔyào láiyuán yú chūkǒu yèwù.
Nguồn thu nhập của công ty chủ yếu đến từ hoạt động xuất khẩu.
VIII. Những lĩnh vực sử dụng phổ biến
1. Trong kế toán
资金来源
Nguồn vốn.
利润来源
Nguồn lợi nhuận.
收入来源
Nguồn doanh thu.
2. Trong marketing
客户来源
Nguồn khách hàng.
流量来源
Nguồn lưu lượng truy cập.
订单来源
Nguồn đơn hàng.
3. Trong nghiên cứu
数据来源
Nguồn dữ liệu.
文献来源
Nguồn tài liệu tham khảo.
实验来源
Nguồn mẫu thí nghiệm.
4. Trong y học
感染来源
Nguồn lây nhiễm.
病毒来源
Nguồn gốc vi-rút.
疾病来源
Nguồn gốc bệnh.
IX. Phân biệt 来源 với các từ gần nghĩa
1. 来源 và 来自
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
来源
Là danh từ hoặc động từ mang tính văn viết.
Ví dụ:
收入来源很多。
Shōurù láiyuán hěn duō.
Nguồn thu nhập rất đa dạng.
来自
Là động từ.
Có nghĩa:
đến từ.
Ví dụ:
他来自北京。
Tā láizì Běijīng.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
Không nói:
他来源北京。
Đây là cách nói sai.
2. 来源 và 起源
起源 nghĩa là:
khởi nguồn;
nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ:
汉字起源于……
Hànzì qǐyuán yú...
Chữ Hán bắt nguồn từ...
起源 thường nói về lịch sử, văn hóa hoặc sự hình thành.
来源 thường nói về nguồn cung cấp hoặc nơi phát sinh trong hiện tại.
3. 来源 và 根源
根源 nghĩa là:
căn nguyên;
nguồn gốc sâu xa;
nguyên nhân gốc rễ.
Ví dụ:
问题的根源。
Wèntí de gēnyuán.
Căn nguyên của vấn đề.
根源 thiên về nguyên nhân cốt lõi.
来源 thiên về nơi xuất phát hoặc nơi cung cấp.
4. 来源 và 来源于
来源 là danh từ hoặc động từ.
来源于 là một kết cấu động từ hoàn chỉnh, có nghĩa:
bắt nguồn từ;
có nguồn từ.
Ví dụ:
灵感来源于生活。
Línggǎn láiyuán yú shēnghuó.
Cảm hứng bắt nguồn từ cuộc sống.
X. Lỗi người Việt thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là dùng 来源 thay cho 来自.
Ví dụ sai:
我来源越南。
Câu này sai.
Phải nói:
我来自越南。
Wǒ láizì Yuènán.
Tôi đến từ Việt Nam.
Bởi vì 来源 không dùng để chỉ xuất thân của con người trong giao tiếp thông thường.
Một lỗi khác là dùng 来源 khi muốn nói về nguyên nhân.
Ví dụ:
失败的来源。
Câu này không tự nhiên nếu muốn nói "nguyên nhân thất bại".
Nên dùng:
失败的原因。
Shībài de yuányīn.
Nguyên nhân thất bại.
Hoặc:
问题的根源。
Wèntí de gēnyuán.
Căn nguyên của vấn đề.
Trong khi đó, 来源 phù hợp khi nói về nguồn cung cấp, nơi phát sinh hoặc xuất xứ của người, vật, dữ liệu, thông tin, vốn, hàng hóa hoặc tài nguyên.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Lớp học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: