Lớp Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster Thầy Vũ
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6 tiếp tục chương trình đào tạo trực tuyến và giảng dạy khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển và bộ sách giáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK ứng dụng thực tế của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Các bạn nên chuẩn bị đầy đủ các giáo trình cần thiết ở trên lớp thì mới có thể theo dõi được sát sao tiến độ đi bài trên lớp luyện thi TOCFL này. Trong video bài giảng ngày hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục cùng Thầy Vũ khám phá thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung mới, bao gồm ngữ pháp TOCFL, ngữ pháp HSK, từ vựng TOCFL và từ vựng HSK các bạn nhé.
Trước khi học sang kiến thức mới của bài giảng 6 này thì các bạn cần chú ý ôn tập lại nhanh chóng các trọng điểm ngữ pháp TOCFL và từ vựng TOCFL trong các link bài giảng bên dưới nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Các bạn xem video bài giảng Thầy Vũ livestream trên lớp mà chưa hiểu chỗ nào về cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thì hãy để lại câu hỏi của bạn ở ngay trong phần bình luận bên dưới nhé. Đây chính là kênh forum diễn đàn tiếng Trung chuyên giải đáp thắc mắc trực tuyến của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com các bạn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên tranh thủ thời gian học thật nhanh các từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng nhé.
Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu
Từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Và thêm cả những từ vựng taobao 1688 tmall bên dưới nữa các bạn nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Ngày 1/7/2022 (Em Trang)
- 从前你在什么公司工作?cóngqián nǐ zài shénme gōngsī gōngzuò
- 我不知道怎样才可以使你快乐 wǒ bù zhīdào zěnyàng cái kěyǐ shǐ nǐ kuàilè
- 现在你想怎样?xiànzài nǐ xiǎng zěnyàng
- 公司里工作使我很累 gōngsī lǐ gōngzuò shǐ wǒ hěn lèi
- 蔬菜 shūcài
- 超市里有各种各样的蔬菜 chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shūcài
- 为什么你想下台阶?wèishénme nǐ xiǎng xià táijiē
- 你想考几级英语?nǐ xiǎng kǎo jǐ jí yīngyǔ
- 我想考六级英语 wǒ xiǎng kǎo liù jí yīngyǔ
- 老师减肥几个月?lǎoshī jiǎn féi jǐ gè yuè le
- 你的老师越来越胖 nǐ de lǎoshī yuèláiyuè pàng
- 今天老师的心情很开心 jīntiān lǎoshī de xīnqíng hěn kāixīn
- 星期天整天你做了什么?xīngqītiān zhěngtiān nǐ zuò le shénme
- 你的办公室里有打印机吗?nǐ de bàngōngshì lǐ yǒu dǎyìn jī ma
- 你想打印什么资料?nǐ xiǎng dǎyìn shénme zīliào
- 你去打印这个文件吧 nǐ qù dǎyìn zhège wénjiàn ba
- 我受不了他们的性格 wǒ shòu bù liǎo tāmen de xìnggé
- 你受得了老师的性格吗?nǐ shòu de liǎo lǎoshī de xìnggé ma
- 你吃得了什么菜?nǐ chī de liǎo shénme cài
- 你做得了秘书的工作吗? Nǐ zuò de liǎo mìshū de gōngzuò ma
- 从前老师的生活很辛苦 cóngqián lǎoshī de shēnghuó hěn xīnkǔ
- 我想平安的生活 wǒ xiǎng píng ān de shēnghuó
- 需求 xūqiú
- 你的秘书满足不了我的需求 nǐ de mìshū mǎnzú bù liǎo wǒ de xūqiú
- 这里你填上名字吧 zhèlǐ nǐ tián shàng míngzi ba
- 你的厨房里有电冰箱吗?nǐ de chúfáng lǐ yǒu diànbīngxiāng ma
- 我老师的性格很温柔 wǒ lǎoshī de xìnggé hěn wēnróu
- 她说了一阵子后我才懂问题 tā shuō le yí zhènzi hòu wǒ cái dǒng wèntí
- 从小她对大家很善良 cóngxiǎo tā duì dàjiā hěn shànliáng
- 你想祝福老师吗?nǐ xiǎng zhùfú lǎoshī ma
- 你有很有趣的童年 nǐ yǒu hěn yǒuqù de tóngnián
- 天气一天比一天热 tiānqì yì tiān bǐ yì tiān rè
- 以前我见过老师两次 yǐqián wǒ jiàn guò lǎoshī liǎng cì
- 我去过两次中国 wǒ qù guò liǎng cì zhōngguó
- 我看了一遍这部电影 wǒ kàn le yí biàn zhè bù diànyǐng
- 你把书本放在书包里吧 nǐ bǎ shūběn fàng zài shūbāo lǐ ba
- 地上有很多蚂蚁 dì shàng yǒu hěn duō mǎyǐ
- 我们去公园摘水果吧 wǒmen qù gōngyuán zhāi shuǐguǒ ba
- 你们给老师夹菜吧 nǐmen gěi lǎoshī jiā cài ba
- 你把资料夹在书本上吧 nǐ bǎ zīliào jiā zài shūběn shàng ba
- 他们还没醒来 tāmen hái méi xǐng lái
- 她变成了蚂蚁 tā biàn chéng le mǎyǐ
- 从此我们可以看见很多风景 cóngcǐ wǒmen kěyǐ kàn jiàn hěn duō fēngjǐng
- 你的书有多少页?nǐ de shū yǒu duōshǎo yè
- 我的生活很自由自在 wǒ de shēnghuó hěn zìyóu zìzài
- 我很羡慕老师的自由自在的生活 wǒ hěn xiànmù lǎoshī de zìyóu zìzài de shēnghuó
- 也许她就是我需要找的秘书 yěxǔ tā jiù shì wǒ xūyào zhǎo de mìshū
- 我等了她一下子以后,她才给我来电话 wǒ děng le tā yí xiàzi yǐhòu, tā cái gěi wǒ lái diànhuà
- 今晚老师的房间很安静 jīnwǎn lǎoshī de fángjiān hěn ānjìng
- 我老师的性格很有趣 wǒ lǎoshī de xìnggé hěn yǒuqù
- 你们要注意这三点 nǐmen yào zhùyì zhè sān diǎn
- 她看书看得很仔细 tā kàn shū kàn de hěn zǐxì
- 我们终于找到了新工作 wǒmen zhōngyú zhǎo dào le xīn gōngzuò
- 在河内我经常迷路 zài hénèi wǒ jīngcháng mí lù
- 包裹 bāoguǒ
- 你把这个包裹送到我家地址吧 nǐ bǎ zhège bāoguǒ sòng dào wǒ jiā dìzhǐ ba
- 你会编故事吗?nǐ huì biān gùshì ma
- 你的床上有几个枕头?nǐ de chuáng shàng yǒu jǐ gè zhěntóu
- 你们老师的发音很准 nǐmen lǎoshī de fāyīn hěn zhǔn
- 你们别闹笑话了 nǐmen bié nào xiàohuà le
- 你的床有被子了吗?nǐ de chuáng yǒu bèizi le ma
- 你的商店有几个售货员?nǐ de shāngdiàn yǒu jǐ gè shòuhuòyuán
- 你去柜台付钱吧 nǐ qù guìtái fù qián ba
- 你们误会我的意思了 nǐmen wùhuì wǒ de yìsi le
Last edited: