• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề học ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp cơ bản lớp Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung


Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 在 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 已经 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 都 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 还 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 再 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 又 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 So sánh 就 và 才 toàn diện trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 就 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 才 trong tiếng Trung

Cách dùng 快要……了 toàn diện trong tiếng Trung​


快要……了 là một cấu trúc rất quan trọng dùng để biểu thị một sự việc, hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra trong tương lai rất gần.


Ý nghĩa cơ bản:


快要……了 = sắp…… rồi / sắp sửa…… rồi / gần…… rồi

Ví dụ:


火车快要到了。
Huǒchē kuàiyào dào le.
Tàu hỏa sắp đến rồi.


电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.


天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.
Trời sắp tối rồi.




1. Cấu trúc cơ bản của 快要……了​


Công thức phổ biến nhất:


Chủ ngữ + 快要 + động từ / cụm động từ + 了

Ví dụ:


我们快要下课了。
Wǒmen kuàiyào xiàkè le.
Chúng ta sắp tan học rồi.


飞机快要起飞了。
Fēijī kuàiyào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.


会议快要结束了。
Huìyì kuàiyào jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.


孩子快要睡着了。
Háizi kuàiyào shuìzháo le.
Đứa trẻ sắp ngủ thiếp đi rồi.


Ở đây, 快要 đứng trước động từ/cụm động từ; thường đặt ở cuối câu.




2. Ý nghĩa cốt lõi: sự việc sắp xảy ra​


快要……了 nhấn mạnh khoảng cách từ thời điểm hiện tại đến thời điểm sự việc xảy ra là rất ngắn.


Ví dụ:


雨快要停了。
Yǔ kuàiyào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi.


Có thể hình dung:


hiện tại → một khoảng thời gian rất ngắn → 雨停

Hay:


他快要回来了。
Tā kuàiyào huílái le.
Anh ấy sắp quay về rồi.


hiện tại → rất gần → 他回来

Vì vậy, 快要 thường có sắc thái “đã gần đến thời điểm đó rồi”.




3. 快要 + động từ + 了​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


S + 快要 + V + 了

Ví dụ:


老师快要来了。
Lǎoshī kuàiyào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi.


比赛快要开始了。
Bǐsài kuàiyào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu rồi.


商店快要关门了。
Shāngdiàn kuàiyào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.


我们快要出发了。
Wǒmen kuàiyào chūfā le.
Chúng tôi sắp xuất phát rồi.


客人快要到了。
Kèrén kuàiyào dào le.
Khách sắp đến rồi.




4. 快要 + cụm động từ + 了​


Sau 快要 không nhất thiết chỉ là một động từ đơn; có thể là cả một cụm động từ.


Ví dụ:


我们快要吃晚饭了。
Wǒmen kuàiyào chī wǎnfàn le.
Chúng ta sắp ăn tối rồi.


他快要大学毕业了。
Tā kuàiyào dàxué bìyè le.
Anh ấy sắp tốt nghiệp đại học rồi.


公司快要开始招聘新员工了。
Gōngsī kuàiyào kāishǐ zhāopìn xīn yuángōng le.
Công ty sắp bắt đầu tuyển nhân viên mới rồi.


我们快要完成这个项目了。
Wǒmen kuàiyào wánchéng zhège xiàngmù le.
Chúng tôi sắp hoàn thành dự án này rồi.


她快要搬到上海工作了。
Tā kuàiyào bān dào Shànghǎi gōngzuò le.
Cô ấy sắp chuyển đến Thượng Hải làm việc rồi.




5. 快要 + tính từ / trạng thái + 了​


快要……了 không chỉ biểu thị hành động sắp xảy ra mà còn biểu thị một trạng thái sắp xuất hiện.


Cấu trúc:


S + 快要 + tính từ / trạng thái + 了

Ví dụ:


天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.
Trời sắp tối rồi.


天气快要暖和了。
Tiānqì kuàiyào nuǎnhuo le.
Thời tiết sắp ấm lên rồi.


树叶快要黄了。
Shùyè kuàiyào huáng le.
Lá cây sắp vàng rồi.


天快要亮了。
Tiān kuàiyào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.


Điểm quan trọng ở đây là tính chất hoặc trạng thái chưa hoàn toàn xuất hiện nhưng đã rất gần.




6. 快要……了 thường dùng với những động từ nào?​


Đặc biệt phổ biến với các động từ biểu thị một điểm thay đổi hoặc sự bắt đầu/kết thúc:


开始 — bắt đầu​


演出快要开始了。
Yǎnchū kuàiyào kāishǐ le.
Buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi.


结束 — kết thúc​


假期快要结束了。
Jiàqī kuàiyào jiéshù le.
Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.


到 — đến​


公交车快要到了。
Gōngjiāochē kuàiyào dào le.
Xe buýt sắp đến rồi.


来 — đến​


老板快要来了。
Lǎobǎn kuàiyào lái le.
Ông chủ sắp đến rồi.


走 — đi​


我快要走了。
Wǒ kuàiyào zǒu le.
Tôi sắp đi rồi.


下课 — tan học​


我们快要下课了。
Wǒmen kuàiyào xiàkè le.
Chúng ta sắp tan học rồi.


毕业 — tốt nghiệp​


我快要毕业了。
Wǒ kuàiyào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.


过年 — ăn Tết / đến Tết​


快要过年了。
Kuàiyào guònián le.
Sắp Tết rồi.




7. 快要……了 và sự thay đổi trạng thái​


Một điểm quan trọng của cấu trúc này là nó thường không chỉ nói về “tương lai”, mà còn hàm ý:


tình hình hiện tại đã phát triển đến mức sắp chuyển sang trạng thái mới.

Ví dụ:


水快要开了。
Shuǐ kuàiyào kāi le.
Nước sắp sôi rồi.


Hiện tại nước chưa sôi, nhưng nhiệt độ đã gần đến điểm sôi.


苹果快要熟了。
Píngguǒ kuàiyào shú le.
Táo sắp chín rồi.


孩子快要长大了。
Háizi kuàiyào zhǎngdà le.
Đứa trẻ sắp lớn rồi.




8. Vai trò của 了 trong 快要……了​


Trong cấu trúc này, 了 thường là trợ từ ngữ khí cuối câu, không nên đơn giản hiểu là “đã”.


Ví dụ:


火车快要到了。


Không phải:


Tàu “đã” đến.

Mà là:


Tàu sắp đến rồi.

“了” ở đây giúp thể hiện một tình thế mới đang sắp hình thành.


Vì vậy:


快要 + V + 了

là một cấu trúc tổng thể biểu thị sự việc sắp xảy ra.




9. 快要……了 không phải thì tương lai đơn thuần​


Không phải mọi sự việc trong tương lai đều dùng 快要.


Ví dụ, nếu nói:


我明年去中国。
Wǒ míngnián qù Zhōngguó.
Năm sau tôi đi Trung Quốc.


Không nên tùy tiện đổi thành:


我快要去中国了。


Hai câu có nghĩa khác nhau.


我明年去中国。
Chỉ nói một kế hoạch trong tương lai.


我快要去中国了。
Wǒ kuàiyào qù Zhōngguó le.
Tôi sắp đi Trung Quốc rồi.


Câu thứ hai cho thấy chuyến đi đã rất gần thời điểm hiện tại.




10. 快要……了 thường không đi với mốc thời gian tương lai quá cụ thể​


Đây là một điểm rất quan trọng khi phân biệt 快要 với 就要.


快要 nhấn mạnh:


“gần xảy ra” dựa trên khoảng cách với hiện tại

Cho nên thường không kết hợp tự nhiên với những mốc thời gian cụ thể như:


明天三点
下星期一上午九点
2026年9月8日

Ví dụ không tự nhiên:


明天八点我快要上课了。


Trong trường hợp có mốc thời gian cụ thể, người Trung Quốc thường dùng 就要:


明天八点我就要上课了。
Míngtiān bā diǎn wǒ jiù yào shàngkè le.
Ngày mai lúc 8 giờ tôi sẽ bắt đầu học rồi.


Tương tự:


下星期我们就要考试了。
Xià xīngqī wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Tuần sau chúng tôi sẽ thi rồi.


Trong khi:


我们快要考试了。
Wǒmen kuàiyào kǎoshì le.
Chúng tôi sắp thi rồi.


Câu này tập trung vào ý kỳ thi đã cận kề.




11. 快要……了 và 就要……了​


Hai cấu trúc rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.


快要……了​


Nhấn mạnh:


khoảng cách thời gian rất gần

电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.


就要……了​


Cũng biểu thị sự việc sắp xảy ra, nhưng có thể kết hợp thuận lợi hơn với mốc thời gian cụ thể.


再过十分钟,电影就要开始了。
Zài guò shí fēnzhōng, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Mười phút nữa bộ phim sẽ bắt đầu rồi.


Một cách ghi nhớ:


快要……了 → nhấn mạnh “sắp lắm rồi”
就要……了 → nhấn mạnh “đến lúc đó là sẽ…”



12. 快要……了 và 要……了​


要……了 cũng biểu thị sự việc sắp xảy ra.


Ví dụ:


我要走了。
Wǒ yào zǒu le.


Trong ngữ cảnh phù hợp có thể có nghĩa:


Tôi sắp đi rồi.

Nhưng có rất nhiều nghĩa khác như “muốn”, “cần”, “phải”, “sẽ”.


Ví dụ:


我要喝咖啡。
Wǒ yào hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.


Trong khi 快要 rõ ràng hơn về ý:


sắp xảy ra

我快要走了。
Wǒ kuàiyào zǒu le.
Tôi sắp đi rồi.




13. 快……了 và 快要……了​


Hai cấu trúc này rất gần nhau.


快要……了​


飞机快要起飞了。
Fēijī kuàiyào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.


快……了​


飞机快起飞了。
Fēijī kuài qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.


Trong nhiều trường hợp:


快……了 ≈ 快要……了

Ví dụ:


快下雨了。
Kuài xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.


快要下雨了。
Kuàiyào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.


快要 thường thể hiện cấu trúc đầy đủ, rõ ràng hơn.




14. 快要……的时候​


快要 cũng có thể xuất hiện trong mệnh đề thời gian.


Cấu trúc:


快要 + V + 的时候……

Ví dụ:


快要下课的时候,老师给我们布置了作业。
Kuàiyào xiàkè de shíhou, lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le zuòyè.
Khi sắp tan học, giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.


我快要睡觉的时候,他突然给我打电话了。
Wǒ kuàiyào shuìjiào de shíhou, tā tūrán gěi wǒ dǎ diànhuà le.
Lúc tôi sắp đi ngủ thì anh ấy đột nhiên gọi điện cho tôi.


Lúc này không nhất thiết phải dùng 了 ngay sau mệnh đề 快要 vì cấu trúc đã được đưa vào ……的时候.




15. 快要 + số lượng / giới hạn​


Một cách dùng rất thực tế là diễn tả một con số, độ tuổi, thời gian hoặc mức độ sắp đạt đến một giới hạn nào đó.


Ví dụ:


他快要三十岁了。
Tā kuàiyào sānshí suì le.
Anh ấy sắp 30 tuổi rồi.


现在快要十二点了。
Xiànzài kuàiyào shí'èr diǎn le.
Bây giờ sắp 12 giờ rồi.


我们认识快要十年了。
Wǒmen rènshi kuàiyào shí nián le.
Chúng tôi quen nhau gần 10 năm rồi.


Trong khẩu ngữ, trường hợp cuối thường cũng nói tự nhiên hơn:


我们认识快十年了。
Wǒmen rènshi kuài shí nián le.
Chúng tôi quen nhau gần 10 năm rồi.




16. Dùng với tuổi tác​


Rất thông dụng:


我快要二十五岁了。
Wǒ kuàiyào èrshíwǔ suì le.
Tôi sắp 25 tuổi rồi.


爷爷快要八十岁了。
Yéye kuàiyào bāshí suì le.
Ông sắp 80 tuổi rồi.


Ở đây 快要 mang nghĩa:


gần đạt đến một mốc tuổi



17. Dùng với thời gian​


Ví dụ:


快要十二点了,我们回去吧。
Kuàiyào shí'èr diǎn le, wǒmen huíqù ba.
Sắp 12 giờ rồi, chúng ta về thôi.


快要六点了,他怎么还没来?
Kuàiyào liù diǎn le, tā zěnme hái méi lái?
Sắp 6 giờ rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến?


Cách nói rút gọn 快……了 còn phổ biến hơn:


快六点了。
Kuài liù diǎn le.
Sắp 6 giờ rồi.




18. 快要……了 + 怎么还没……?​


Đây là mẫu câu khẩu ngữ cực kỳ thực tế.


都/快要……了,怎么还没……?

Diễn tả:


đã sắp đến lúc nào đó rồi mà sao vẫn chưa…

Ví dụ:


快要上课了,你怎么还没到?
Kuàiyào shàngkè le, nǐ zěnme hái méi dào?
Sắp vào học rồi, sao bạn vẫn chưa đến?


快要十二点了,他怎么还没回来?
Kuàiyào shí'èr diǎn le, tā zěnme hái méi huílái?
Sắp 12 giờ rồi, sao anh ấy vẫn chưa về?


比赛快要开始了,他们怎么还没来?
Bǐsài kuàiyào kāishǐ le, tāmen zěnme hái méi lái?
Trận đấu sắp bắt đầu rồi, sao họ vẫn chưa đến?




19. 快要……了,赶快……​


快要……了 thường tạo ra một tình huống khẩn cấp, sau đó dùng 赶快 / 快 / 赶紧 để thúc giục.


Ví dụ:


快要迟到了,赶快走吧!
Kuàiyào chídào le, gǎnkuài zǒu ba!
Sắp muộn rồi, mau đi thôi!


火车快要开了,赶紧上车!
Huǒchē kuàiyào kāi le, gǎnjǐn shàngchē!
Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu!


快要下雨了,快回家吧。
Kuàiyào xiàyǔ le, kuài huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà đi.




20. 快要……了,得……​


Một cấu trúc ứng dụng rất tốt:


快要……了,得……

Trong đó 得 děi = phải, cần phải.


Ví dụ:


快要考试了,我得认真复习。
Kuàiyào kǎoshì le, wǒ děi rènzhēn fùxí.
Sắp thi rồi, tôi phải ôn tập nghiêm túc.


快要开会了,我们得准备一下。
Kuàiyào kāihuì le, wǒmen děi zhǔnbèi yíxià.
Sắp họp rồi, chúng ta phải chuẩn bị một chút.


客人快要来了,我们得把房间收拾好。
Kèrén kuàiyào lái le, wǒmen děi bǎ fángjiān shōushi hǎo.
Khách sắp đến rồi, chúng ta phải dọn phòng cho xong.




21. 快要……了,所以……​


Dùng sự việc sắp xảy ra làm nguyên nhân cho một hành động.


快要考试了,所以最近大家都很忙。
Kuàiyào kǎoshì le, suǒyǐ zuìjìn dàjiā dōu hěn máng.
Sắp thi rồi, vì vậy gần đây mọi người đều rất bận.


快要过年了,所以商场里的人越来越多。
Kuàiyào guònián le, suǒyǐ shāngchǎng lǐ de rén yuèláiyuè duō.
Sắp Tết rồi, vì vậy người trong trung tâm thương mại ngày càng đông.




22. Sự khác biệt giữa 正在 và 快要​


Hai cấu trúc này tuyệt đối không giống nhau.


正在​


Sự việc đang xảy ra.


他正在吃饭。
Tā zhèngzài chīfàn.
Anh ấy đang ăn cơm.


快要……了​


Sự việc chưa xảy ra nhưng sắp xảy ra.


他快要吃饭了。
Tā kuàiyào chīfàn le.
Anh ấy sắp ăn cơm rồi.


Trục thời gian:


快要吃饭了 → chưa ăn → sắp ăn
正在吃饭 → đang ăn
已经吃饭了 → đã ăn

Đây là ba giai đoạn hoàn toàn khác nhau.




23. 快要……了 và 已经……了​


快要……了​


Sự việc chưa hoàn thành hoặc chưa xảy ra:


他快要毕业了。
Tā kuàiyào bìyè le.
Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.


已经……了​


Sự việc đã xảy ra:


他已经毕业了。
Tā yǐjīng bìyè le.
Anh ấy đã tốt nghiệp rồi.


Trình tự:


快要毕业了 → sắp tốt nghiệp
毕业了 → tốt nghiệp rồi
已经毕业了 → đã tốt nghiệp rồi



24. 快要 không phải 快​


Cần phân biệt hai từ này.


快作为形容词​


他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.


快 = nhanh.


快要……了​


他快要来了。
Tā kuàiyào lái le.
Anh ấy sắp đến rồi.


快要 = sắp.


Do đó:


跑得快 = chạy nhanh
快要跑了 = sắp chạy / sắp đi chạy



25. Có thể bỏ 要 hay không?​


Nhiều trường hợp có thể.


快要下雨了。
Kuàiyào xiàyǔ le.





快下雨了。
Kuài xiàyǔ le.


Đều có nghĩa:


Sắp mưa rồi.

Tương tự:


快要上课了。
Kuàiyào shàngkè le.


快上课了。
Kuài shàngkè le.


Sắp vào học rồi.


Trong khẩu ngữ, dạng 快……了 rất phổ biến.




26. Có thể bỏ 了 hay không?​


Trong mẫu điển hình diễn tả sự việc sắp xảy ra, thường dùng:


快要……了

Ví dụ tự nhiên:


快要下雨了。


电影快要开始了。



Nếu bỏ 了:


电影快要开始。


Về mặt ngữ nghĩa vẫn có thể hiểu, đặc biệt trong một số văn cảnh viết, tiêu đề hoặc khi câu còn kéo dài phía sau, nhưng trong câu độc lập khẩu ngữ thông thường:


电影快要开始了

tự nhiên hơn nhiều.




27. 快要 có dùng với 不 / 没 không?​


Thông thường không dùng để phủ định trực tiếp kiểu:


快要没去……
快要没开始……

bởi 快要 vốn biểu thị một xu thế sắp xảy ra.


Nếu muốn nói:


chưa sắp…

thường phải thay đổi cách diễn đạt theo ngữ cảnh.


Tuy nhiên, 快要 + 不 + V / trạng thái hoàn toàn có thể xuất hiện khi 不V chính là trạng thái mới sắp xuất hiện.


Ví dụ rất tự nhiên:


我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
Tôi sắp không chịu nổi nữa rồi.


Ở đây 受不了 là một cụm hoàn chỉnh, nghĩa là “không chịu nổi”, không phải đơn giản phủ định 快要.


Tương tự:


手机快要没电了。
Shǒujī kuàiyào méi diàn le.
Điện thoại sắp hết pin rồi.


Ở đây 没电 là trạng thái “hết điện”.




28. 快要受不了了 — một mẫu cực kỳ thông dụng​


Cấu trúc:


快要 + V不了 + 了

biểu thị gần đạt đến giới hạn khả năng chịu đựng hoặc thực hiện.


我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
Tôi sắp chịu không nổi nữa rồi.


他累得快要走不动了。
Tā lèi de kuàiyào zǒubudòng le.
Anh ấy mệt đến mức sắp không đi nổi nữa rồi.


我困得快要睁不开眼睛了。
Wǒ kùn de kuàiyào zhēngbukāi yǎnjing le.
Tôi buồn ngủ đến mức sắp không mở nổi mắt nữa rồi.


Đây là cách sử dụng quan trọng ở trình độ trung cấp.




29. 快要……了 kết hợp với 得……了​


Một cấu trúc tăng cấp độ biểu đạt:


我累得快要睡着了。
Wǒ lèi de kuàiyào shuìzháo le.
Tôi mệt đến mức sắp ngủ thiếp đi rồi.


他急得快要哭了。
Tā jí de kuàiyào kū le.
Anh ấy sốt ruột đến mức sắp khóc rồi.


孩子高兴得快要跳起来了。
Háizi gāoxìng de kuàiyào tiào qǐlái le.
Đứa trẻ vui đến mức sắp nhảy cẫng lên rồi.


Cấu trúc:


S + Adj/V + 得 + 快要 + kết quả + 了



30. 快要……了 kết hợp với 都​


Một dạng khẩu ngữ rất thường gặp:


都快要……了


Nhấn mạnh mạnh hơn:


đã sắp… đến nơi rồi

Ví dụ:


都快要十二点了,你还不睡觉?
Dōu kuàiyào shí'èr diǎn le, nǐ hái bù shuìjiào?
Đã sắp 12 giờ rồi mà bạn vẫn chưa đi ngủ à?


我们都快要迟到了,你还在找手机。
Wǒmen dōu kuàiyào chídào le, nǐ hái zài zhǎo shǒujī.
Chúng ta sắp muộn đến nơi rồi mà bạn vẫn còn tìm điện thoại.


Cấu trúc này thường mang sắc thái nhắc nhở, sốt ruột, phàn nàn hoặc thúc giục.




31. 都快……了,还……​


Đây là một mẫu câu khẩu ngữ rất quan trọng:


都快……了,还……

= Đã sắp… rồi mà vẫn…


都快上课了,你还在玩手机。
Dōu kuài shàngkè le, nǐ hái zài wán shǒujī.
Đã sắp vào học rồi mà bạn vẫn còn chơi điện thoại.


都快考试了,他还没开始复习。
Dōu kuài kǎoshì le, tā hái méi kāishǐ fùxí.
Đã sắp thi rồi mà anh ấy vẫn chưa bắt đầu ôn tập.


都快结婚了,他们还为这种小事吵架。
Dōu kuài jiéhūn le, tāmen hái wèi zhè zhǒng xiǎoshì chǎojià.
Đã sắp kết hôn rồi mà họ vẫn cãi nhau vì chuyện nhỏ như vậy.




32. Các lỗi người Việt thường mắc​


Lỗi 1: hiểu 了 là “đã”​


Sai cách hiểu:


他快要来了。
→ Anh ấy “đã” sắp đến.


Nên hiểu cả cấu trúc:


快要……了 = sắp…… rồi



Lỗi 2: dùng 快要 cho mọi tương lai​


Không nên coi:


快要 = sẽ

Ví dụ:


我明年去北京。
Năm sau tôi đi Bắc Kinh.


Không nhất thiết nói:


我快要去北京了。


Vì 快要 yêu cầu sự việc được nhìn nhận là đang cận kề.




Lỗi 3: nhầm 快要 với 正在​


他正在吃饭。
Anh ấy đang ăn.


他快要吃饭了。
Anh ấy sắp ăn.


Một bên đã bắt đầu, một bên chưa bắt đầu.




Lỗi 4: dùng 快要 với mốc thời gian cụ thể không tự nhiên​


Kém tự nhiên:


明天下午三点会议快要开始了。


Tự nhiên hơn:


明天下午三点会议就要开始了。
Míngtiān xiàwǔ sān diǎn huìyì jiù yào kāishǐ le.
3 giờ chiều mai cuộc họp sẽ bắt đầu.




33. 20 câu ví dụ thực tế với 快要……了​


1. 快要下雨了,带把伞吧。
Kuàiyào xiàyǔ le, dài bǎ sǎn ba.
Sắp mưa rồi, mang theo ô đi.


2. 快要上课了,我们进去吧。
Kuàiyào shàngkè le, wǒmen jìnqù ba.
Sắp vào học rồi, chúng ta vào đi.


3. 火车快要开了。
Huǒchē kuàiyào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.


4. 飞机快要降落了。
Fēijī kuàiyào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi.


5. 我们快要到了。
Wǒmen kuàiyào dào le.
Chúng ta sắp đến rồi.


6. 他快要回国了。
Tā kuàiyào huíguó le.
Anh ấy sắp về nước rồi.


7. 孩子快要睡着了。
Háizi kuàiyào shuìzháo le.
Đứa trẻ sắp ngủ thiếp đi rồi.


8. 天快要亮了。
Tiān kuàiyào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.


9. 天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.
Trời sắp tối rồi.


10. 比赛快要结束了。
Bǐsài kuàiyào jiéshù le.
Trận đấu sắp kết thúc rồi.


11. 我快要大学毕业了。
Wǒ kuàiyào dàxué bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp đại học rồi.


12. 快要放暑假了。
Kuàiyào fàng shǔjià le.
Sắp nghỉ hè rồi.


13. 快要过年了。
Kuàiyào guònián le.
Sắp Tết rồi.


14. 客户快要到了。
Kèhù kuàiyào dào le.
Khách hàng sắp đến rồi.


15. 会议快要开始了。
Huìyì kuàiyào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.


16. 这个项目快要完成了。
Zhège xiàngmù kuàiyào wánchéng le.
Dự án này sắp hoàn thành rồi.


17. 合同快要到期了。
Hétong kuàiyào dàoqī le.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi.


18. 手机快要没电了。
Shǒujī kuàiyào méi diàn le.
Điện thoại sắp hết pin rồi.


19. 我的电脑快要坏了。
Wǒ de diànnǎo kuàiyào huài le.
Máy tính của tôi sắp hỏng rồi.


20. 我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
Tôi sắp chịu hết nổi rồi.




34. Hệ thống hóa các mẫu câu quan trọng​


Cần đặc biệt ghi nhớ các mẫu:


S + 快要 + V + 了
Ai/cái gì sắp làm gì rồi.

飞机快要起飞了。


S + 快要 + Adj + 了
Một trạng thái sắp xuất hiện.

天快要黑了。


快要 + V + 的时候……
Khi sắp…

快要下课的时候……


都快要……了,还……
Đã sắp… rồi mà vẫn…

都快要考试了,你还不复习。


快要……了,赶快……
Sắp… rồi, mau…

快要迟到了,赶快走吧。


快要……了,得……
Sắp… rồi, phải…

快要考试了,我得复习。


Adj/V + 得 + 快要……了
… đến mức sắp…

我累得快要睡着了。




35. So sánh tổng hợp bốn cấu trúc​


Có thể ghi nhớ theo hệ thống:


快……了
Khẩu ngữ, ngắn gọn: sắp… rồi.


快要……了
Nhấn mạnh sự việc đã rất gần thời điểm xảy ra.


要……了
Có thể biểu thị sắp xảy ra nhưng 要 còn nhiều nghĩa khác.


就要……了
Biểu thị sắp xảy ra và đặc biệt thích hợp khi có điều kiện hoặc mốc thời gian xác định.


Ví dụ:


快下课了。
Sắp tan học rồi.


快要下课了。
Sắp tan học rồi.


要下课了。
Sắp tan học rồi.


再过五分钟就要下课了。
Zài guò wǔ fēnzhōng jiù yào xiàkè le.
Năm phút nữa là tan học rồi.




36. Công thức ghi nhớ cuối cùng​


Hãy ghi nhớ bản chất của 快要……了 theo công thức:


Hiện tại + 快要 + sự việc/trạng thái + 了

= sự việc chưa thực sự xảy ra, nhưng đã rất gần thời điểm xảy ra.

Ví dụ điển hình nhất:


天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.
Trời sắp tối rồi.


电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.


我们快要毕业了。
Wǒmen kuàiyào bìyè le.
Chúng ta sắp tốt nghiệp rồi.


快要考试了。
Kuàiyào kǎoshì le.
Sắp thi rồi.


我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
Tôi sắp chịu không nổi nữa rồi.


Một chuỗi rất hữu ích để phân biệt các phó từ chỉ tiến trình thời gian là:


还没开始 → 快要开始了 → 正在进行 → 已经结束了
hái méi kāishǐ → kuàiyào kāishǐ le → zhèngzài jìnxíng → yǐjīng jiéshù le

vẫn chưa bắt đầu → sắp bắt đầu → đang tiến hành → đã kết thúc.

Đây chính là cách nhìn theo trục thời gian giúp phân biệt rõ 还没、快要……了、正在、已经……了 trong ngữ pháp tiếng Trung.

I. 30 câu ví dụ thực tế với 快要……了​

1. Diễn tả hành động sắp xảy ra​

1. 电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

2. 火车快要开了。
Huǒchē kuàiyào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.

3. 飞机快要起飞了。
Fēijī kuàiyào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.

4. 老师快要来了。
Lǎoshī kuàiyào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi.

5. 客人快要到了。
Kèrén kuàiyào dào le.
Khách sắp đến rồi.

6. 我们快要下课了。
Wǒmen kuàiyào xiàkè le.
Chúng ta sắp tan học rồi.

7. 他们快要出发了。
Tāmen kuàiyào chūfā le.
Họ sắp xuất phát rồi.

8. 公司快要开会了。
Gōngsī kuàiyào kāihuì le.
Công ty sắp họp rồi.

9. 比赛快要开始了。
Bǐsài kuàiyào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu rồi.

10. 商店快要关门了。
Shāngdiàn kuàiyào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.


2. Diễn tả sự việc sắp kết thúc​

11. 会议快要结束了。
Huìyì kuàiyào jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

12. 假期快要结束了。
Jiàqī kuàiyào jiéshù le.
Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.

13. 这个学期快要结束了。
Zhège xuéqī kuàiyào jiéshù le.
Học kỳ này sắp kết thúc rồi.

14. 这场比赛快要结束了。
Zhè chǎng bǐsài kuàiyào jiéshù le.
Trận đấu này sắp kết thúc rồi.

15. 我们的项目快要完成了。
Wǒmen de xiàngmù kuàiyào wánchéng le.
Dự án của chúng tôi sắp hoàn thành rồi.


II. Ví dụ với trạng thái sắp thay đổi​

16. 天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.
Trời sắp tối rồi.

17. 天快要亮了。
Tiān kuàiyào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.

18. 水快要开了。
Shuǐ kuàiyào kāi le.
Nước sắp sôi rồi.

19. 苹果快要熟了。
Píngguǒ kuàiyào shú le.
Táo sắp chín rồi.

20. 天气快要暖和了。
Tiānqì kuàiyào nuǎnhuo le.
Thời tiết sắp ấm lên rồi.


III. Ví dụ trong đời sống hằng ngày​

21. 快要下雨了,带伞吧。
Kuàiyào xiàyǔ le, dài sǎn ba.
Sắp mưa rồi, mang ô đi.

22. 快要上课了,别说话了。
Kuàiyào shàngkè le, bié shuōhuà le.
Sắp vào học rồi, đừng nói chuyện nữa.

23. 快要吃饭了,先别吃零食。
Kuàiyào chīfàn le, xiān bié chī língshí.
Sắp ăn cơm rồi, trước mắt đừng ăn đồ ăn vặt.

24. 快要睡觉了,别喝咖啡了。
Kuàiyào shuìjiào le, bié hē kāfēi le.
Sắp đi ngủ rồi, đừng uống cà phê nữa.

25. 快要迟到了,我们赶快走吧。
Kuàiyào chídào le, wǒmen gǎnkuài zǒu ba.
Sắp muộn rồi, chúng ta mau đi thôi.


IV. Ví dụ với học tập và công việc​

26. 快要考试了,我得好好复习。
Kuàiyào kǎoshì le, wǒ děi hǎohāo fùxí.
Sắp thi rồi, tôi phải ôn tập thật tốt.

27. 我快要毕业了。
Wǒ kuàiyào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.

28. 我们快要交作业了。
Wǒmen kuàiyào jiāo zuòyè le.
Chúng tôi sắp phải nộp bài tập rồi.

29. 公司快要招聘新员工了。
Gōngsī kuàiyào zhāopìn xīn yuángōng le.
Công ty sắp tuyển nhân viên mới rồi.

30. 这个合同快要到期了。
Zhège hétong kuàiyào dàoqī le.
Hợp đồng này sắp hết hạn rồi.


V. 20 ví dụ nâng cao​

31. 我们认识快要十年了。
Wǒmen rènshi kuàiyào shí nián le.
Chúng tôi quen nhau gần mười năm rồi.

32. 爷爷快要八十岁了。
Yéye kuàiyào bāshí suì le.
Ông sắp 80 tuổi rồi.

33. 现在快要十二点了。
Xiànzài kuàiyào shí'èr diǎn le.
Bây giờ sắp 12 giờ rồi.

34. 手机快要没电了。
Shǒujī kuàiyào méi diàn le.
Điện thoại sắp hết pin rồi.

35. 汽车快要没油了。
Qìchē kuàiyào méi yóu le.
Ô tô sắp hết xăng rồi.

36. 我的电脑快要坏了。
Wǒ de diànnǎo kuàiyào huài le.
Máy tính của tôi sắp hỏng rồi.

37. 我累得快要睡着了。
Wǒ lèi de kuàiyào shuìzháo le.
Tôi mệt đến mức sắp ngủ thiếp đi rồi.

38. 他急得快要哭了。
Tā jí de kuàiyào kū le.
Anh ấy sốt ruột đến mức sắp khóc rồi.

39. 我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
Tôi sắp chịu không nổi nữa rồi.

40. 他累得快要走不动了。
Tā lèi de kuàiyào zǒubudòng le.
Anh ấy mệt đến mức sắp không đi nổi nữa rồi.

41. 孩子困得快要睁不开眼睛了。
Háizi kùn de kuàiyào zhēngbukāi yǎnjing le.
Đứa trẻ buồn ngủ đến mức sắp không mở nổi mắt rồi.

42. 都快要考试了,他还天天玩游戏。
Dōu kuàiyào kǎoshì le, tā hái tiāntiān wán yóuxì.
Đã sắp thi rồi mà ngày nào anh ấy vẫn chơi game.

43. 都快要上课了,你怎么还没来?
Dōu kuàiyào shàngkè le, nǐ zěnme hái méi lái?
Đã sắp vào học rồi, sao bạn vẫn chưa đến?

44. 快要过年了,商场里越来越热闹。
Kuàiyào guònián le, shāngchǎng lǐ yuèláiyuè rènào.
Sắp Tết rồi, trong trung tâm thương mại ngày càng nhộn nhịp.

45. 快要毕业了,我开始考虑找工作的事情。
Kuàiyào bìyè le, wǒ kāishǐ kǎolǜ zhǎo gōngzuò de shìqing.
Sắp tốt nghiệp rồi, tôi bắt đầu suy nghĩ về chuyện tìm việc.

46. 客户快要到了,我们赶紧准备一下。
Kèhù kuàiyào dào le, wǒmen gǎnjǐn zhǔnbèi yíxià.
Khách hàng sắp đến rồi, chúng ta mau chuẩn bị một chút.

47. 项目快要完成了,大家再坚持一下。
Xiàngmù kuàiyào wánchéng le, dàjiā zài jiānchí yíxià.
Dự án sắp hoàn thành rồi, mọi người cố gắng thêm chút nữa.

48. 快要下班了,我把最后几封邮件处理一下。
Kuàiyào xiàbān le, wǒ bǎ zuìhòu jǐ fēng yóujiàn chǔlǐ yíxià.
Sắp tan làm rồi, tôi xử lý nốt vài email cuối cùng.

49. 房租合同快要到期了,我们得决定要不要续租。
Fángzū hétong kuàiyào dàoqī le, wǒmen děi juédìng yào bú yào xùzū.
Hợp đồng thuê nhà sắp hết hạn rồi, chúng ta phải quyết định có gia hạn hay không.

50. 快要开会了,请大家把手机调成静音。
Kuàiyào kāihuì le, qǐng dàjiā bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīn.
Sắp họp rồi, xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.


VI. Bài tập 1: Điền 快要……了​

Điền 快要 vào vị trí thích hợp.

  1. 天 ______ 黑 ______。
  2. 我们 ______ 下课 ______。
  3. 飞机 ______ 起飞 ______。
  4. 比赛 ______ 开始 ______。
  5. 客人 ______ 到 ______。
  6. 这个项目 ______ 完成 ______。
  7. 手机 ______ 没电 ______。
  8. 我 ______ 毕业 ______。
  9. 商店 ______ 关门 ______。
  10. 假期 ______ 结束 ______。

Đáp án​

  1. 快要
    Tiān kuàiyào hēi le.
    Trời sắp tối rồi.
  2. 我们快要下课
    Wǒmen kuàiyào xiàkè le.
    Chúng ta sắp tan học rồi.
  3. 飞机快要起飞
    Fēijī kuàiyào qǐfēi le.
    Máy bay sắp cất cánh rồi.
  4. 比赛快要开始
    Bǐsài kuàiyào kāishǐ le.
    Trận đấu sắp bắt đầu rồi.
  5. 客人快要
    Kèrén kuàiyào dào le.
    Khách sắp đến rồi.
  6. 这个项目快要完成
    Zhège xiàngmù kuàiyào wánchéng le.
    Dự án này sắp hoàn thành rồi.
  7. 手机快要没电
    Shǒujī kuàiyào méi diàn le.
    Điện thoại sắp hết pin rồi.
  8. 快要毕业
    Wǒ kuàiyào bìyè le.
    Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
  9. 商店快要关门
    Shāngdiàn kuàiyào guānmén le.
    Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
  10. 假期快要结束
    Jiàqī kuàiyào jiéshù le.
    Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.

VII. Bài tập 2: Sắp xếp thành câu​

  1. 快要 / 电影 / 了 / 开始
  2. 下雨 / 快要 / 了
  3. 我们 / 毕业 / 快要 / 了
  4. 快要 / 手机 / 没电 / 了
  5. 会议 / 结束 / 快要 / 了
  6. 快要 / 他 / 回来 / 了
  7. 飞机 / 降落 / 快要 / 了
  8. 快要 / 商店 / 关门 / 了
  9. 我 / 快要 / 受不了 / 了
  10. 考试 / 快要 / 了

Đáp án​

  1. 电影快要开始了。
    Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
    Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
  2. 快要下雨了。
    Kuàiyào xiàyǔ le.
    Sắp mưa rồi.
  3. 我们快要毕业了。
    Wǒmen kuàiyào bìyè le.
    Chúng ta sắp tốt nghiệp rồi.
  4. 手机快要没电了。
    Shǒujī kuàiyào méi diàn le.
    Điện thoại sắp hết pin rồi.
  5. 会议快要结束了。
    Huìyì kuàiyào jiéshù le.
    Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
  6. 他快要回来了。
    Tā kuàiyào huílái le.
    Anh ấy sắp về rồi.
  7. 飞机快要降落了。
    Fēijī kuàiyào jiàngluò le.
    Máy bay sắp hạ cánh rồi.
  8. 商店快要关门了。
    Shāngdiàn kuàiyào guānmén le.
    Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
  9. 我快要受不了了。
    Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.
    Tôi sắp chịu không nổi rồi.
  10. 快要考试了。
    Kuàiyào kǎoshì le.
    Sắp thi rồi.

VIII. Bài tập 3: Dịch Việt sang Trung​

  1. Sắp mưa rồi.
  2. Chúng ta sắp tan học rồi.
  3. Máy bay sắp cất cánh rồi.
  4. Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
  5. Trời sắp tối rồi.
  6. Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
  7. Điện thoại sắp hết pin rồi.
  8. Hợp đồng sắp hết hạn rồi.
  9. Khách hàng sắp đến rồi.
  10. Tôi sắp chịu không nổi nữa rồi.
  11. Sắp thi rồi, tôi phải ôn bài.
  12. Sắp muộn rồi, mau đi thôi.
  13. Dự án sắp hoàn thành rồi.
  14. Kỳ nghỉ sắp kết thúc rồi.
  15. Sắp Tết rồi.

Đáp án​

1. 快要下雨了。
Kuàiyào xiàyǔ le.

2. 我们快要下课了。
Wǒmen kuàiyào xiàkè le.

3. 飞机快要起飞了。
Fēijī kuàiyào qǐfēi le.

4. 会议快要开始了。
Huìyì kuàiyào kāishǐ le.

5. 天快要黑了。
Tiān kuàiyào hēi le.

6. 我快要毕业了。
Wǒ kuàiyào bìyè le.

7. 手机快要没电了。
Shǒujī kuàiyào méi diàn le.

8. 合同快要到期了。
Hétong kuàiyào dàoqī le.

9. 客户快要到了。
Kèhù kuàiyào dào le.

10. 我快要受不了了。
Wǒ kuàiyào shòubuliǎo le.

11. 快要考试了,我得复习。
Kuàiyào kǎoshì le, wǒ děi fùxí.

12. 快要迟到了,赶快走吧。
Kuàiyào chídào le, gǎnkuài zǒu ba.

13. 项目快要完成了。
Xiàngmù kuàiyào wánchéng le.

14. 假期快要结束了。
Jiàqī kuàiyào jiéshù le.

15. 快要过年了。
Kuàiyào guònián le.


IX. Bài tập 4: Chọn 快要、正在、已经​

Chọn từ thích hợp:

快要 / 正在 / 已经

  1. 电影 ______ 开始了,请赶快进去。
  2. 电影 ______ 放映,请不要说话。
  3. 电影 ______ 结束了,我们回家吧。
  4. 他 ______ 吃饭,你等他一下。
  5. 他 ______ 吃完饭了。
  6. 他 ______ 吃饭了,我们去叫他吧。
  7. 我 ______ 毕业了,正在找工作。
  8. 我 ______ 毕业了,最近正在准备毕业论文。
  9. 天 ______ 黑了,我们回去吧。
  10. 天 ______ 黑了,现在外面很暗。

Đáp án​

  1. 快要
    电影快要开始了,请赶快进去。
    Bộ phim sắp bắt đầu rồi, mau vào đi.
  2. 正在
    电影正在放映,请不要说话。
    Phim đang được chiếu, xin đừng nói chuyện.
  3. 已经
    电影已经结束了,我们回家吧。
    Phim đã kết thúc rồi, chúng ta về nhà thôi.
  4. 正在
    他正在吃饭。
    Anh ấy đang ăn cơm.
  5. 已经
    他已经吃完饭了。
    Anh ấy đã ăn xong rồi.
  6. 快要
    他快要吃饭了。
    Anh ấy sắp ăn cơm rồi.
  7. 已经
    我已经毕业了。
    Tôi đã tốt nghiệp rồi.
  8. 快要
    我快要毕业了。
    Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
  9. 快要
    天快要黑了。
    Trời sắp tối rồi.
  10. 已经
    天已经黑了。
    Trời đã tối rồi.
Cần nhớ trục thời gian:

快要……了 → chưa xảy ra nhưng sắp xảy ra
正在…… → đang xảy ra
已经……了 → đã xảy ra

X. Bài tập 5: Chọn 快要 hay 就要​

Điền 快要 hoặc 就要.

  1. 天 ______ 黑了。
  2. 再过十分钟,电影 ______ 开始了。
  3. 我们 ______ 下课了。
  4. 明天下午三点,我们 ______ 开会了。
  5. 春节 ______ 到了。
  6. 再过两个月,我 ______ 毕业了。
  7. 火车 ______ 开了,赶快上车。
  8. 下星期我们 ______ 考试了。

Đáp án gợi ý​

  1. 快要黑了。
    Trời sắp tối rồi.
  2. 再过十分钟,电影就要开始了。
    Mười phút nữa phim sẽ bắt đầu.
  3. 我们快要下课了。
    Chúng ta sắp tan học rồi.
  4. 明天下午三点,我们就要开会了。
    3 giờ chiều mai chúng ta sẽ họp.
  5. 春节快要到了。
    Tết sắp đến rồi.
  6. 再过两个月,我就要毕业了。
    Hai tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
  7. 火车快要开了,赶快上车。
    Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu.
  8. 下星期我们就要考试了。
    Tuần sau chúng tôi sẽ thi.
Quy luật cần ghi nhớ:

快要……了 thường nhấn mạnh “rất gần rồi”.
就要……了 đặc biệt thích hợp khi phía trước có mốc thời gian hoặc khoảng thời gian xác định.

XI. Bài tập 6: Hoàn thành câu​

Hãy tự hoàn thành phần sau.

  1. 快要考试了,所以我________________。
  2. 快要下雨了,我们________________。
  3. 快要上课了,你________________。
  4. 客人快要来了,我们________________。
  5. 手机快要没电了,我________________。
  6. 快要毕业了,他________________。
  7. 公司快要开会了,大家________________。
  8. 快要迟到了,我们________________。
  9. 合同快要到期了,公司________________。
  10. 快要过年了,商场里________________。

Đáp án tham khảo​

  1. 快要考试了,所以我要认真复习。
    Kuàiyào kǎoshì le, suǒyǐ wǒ yào rènzhēn fùxí.
    Sắp thi rồi nên tôi phải ôn tập nghiêm túc.
  2. 快要下雨了,我们赶快回家吧。
    Kuàiyào xiàyǔ le, wǒmen gǎnkuài huí jiā ba.
    Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.
  3. 快要上课了,你别玩手机了。
    Kuàiyào shàngkè le, nǐ bié wán shǒujī le.
    Sắp vào học rồi, bạn đừng chơi điện thoại nữa.
  4. 客人快要来了,我们把房间收拾一下吧。
    Kèrén kuàiyào lái le, wǒmen bǎ fángjiān shōushi yíxià ba.
    Khách sắp đến rồi, chúng ta dọn phòng một chút nhé.
  5. 手机快要没电了,我得充电。
    Shǒujī kuàiyào méi diàn le, wǒ děi chōngdiàn.
    Điện thoại sắp hết pin rồi, tôi phải sạc.
  6. 快要毕业了,他开始找工作了。
    Kuàiyào bìyè le, tā kāishǐ zhǎo gōngzuò le.
    Sắp tốt nghiệp rồi, anh ấy bắt đầu tìm việc.
  7. 公司快要开会了,大家都在准备材料。
    Gōngsī kuàiyào kāihuì le, dàjiā dōu zài zhǔnbèi cáiliào.
    Công ty sắp họp rồi, mọi người đều đang chuẩn bị tài liệu.
  8. 快要迟到了,我们赶快走吧。
    Kuàiyào chídào le, wǒmen gǎnkuài zǒu ba.
    Sắp muộn rồi, chúng ta mau đi thôi.
  9. 合同快要到期了,公司正在考虑续签。
    Hétong kuàiyào dàoqī le, gōngsī zhèngzài kǎolǜ xùqiān.
    Hợp đồng sắp hết hạn rồi, công ty đang xem xét gia hạn.
  10. 快要过年了,商场里越来越热闹。
    Kuàiyào guònián le, shāngchǎng lǐ yuèláiyuè rènào.
    Sắp Tết rồi, trung tâm thương mại ngày càng nhộn nhịp.

XII. Bài tập 7: Sửa câu sai​

Tìm lỗi và sửa.

1.​

我昨天快要去北京了。

2.​

他正在快要吃饭了。

3.​

电影已经快要结束了昨天。

4.​

明天下午三点,会议快要开始了。

5.​

我快要已经毕业了。

6.​

天气快要正在变冷了。

Đáp án​

1.​

Nếu nói về hành động đã xảy ra ngày hôm qua:

我昨天去了北京。
Wǒ zuótiān qù le Běijīng.
Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.

Nếu nói “hôm qua lúc đó tôi sắp đi Bắc Kinh”, phải có ngữ cảnh cụ thể:

昨天我快要出发去北京的时候,他给我打电话了。
Zuótiān wǒ kuàiyào chūfā qù Běijīng de shíhou, tā gěi wǒ dǎ diànhuà le.
Hôm qua lúc tôi sắp xuất phát đi Bắc Kinh thì anh ấy gọi điện cho tôi.

2.​

Sai vì 正在快要 biểu thị hai giai đoạn khác nhau.

Có thể nói:

他正在吃饭。
Anh ấy đang ăn.

Hoặc:

他快要吃饭了。
Anh ấy sắp ăn.

3.​

Có thể sửa:

昨天电影已经结束了。
Zuótiān diànyǐng yǐjīng jiéshù le.
Hôm qua bộ phim đã kết thúc.

Hoặc:

电影快要结束了。
Diànyǐng kuàiyào jiéshù le.
Bộ phim sắp kết thúc rồi.

4.​

Tự nhiên hơn:

明天下午三点,会议就要开始了。
Míngtiān xiàwǔ sān diǎn, huìyì jiù yào kāishǐ le.
3 giờ chiều mai cuộc họp sẽ bắt đầu.

5.​

Không dùng 快要 và 已经 như vậy.

我快要毕业了。
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.

Hoặc:

我已经毕业了。
Tôi đã tốt nghiệp rồi.

6.​

Không nói:

快要正在

Có thể nói:

天气快要变冷了。
Tiānqì kuàiyào biàn lěng le.
Thời tiết sắp trở lạnh rồi.


XIII. Bài tập 8: Luyện mẫu 都快要……了,还……​

Dịch sang tiếng Trung.

  1. Đã sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn tập.
  2. Đã sắp 12 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa về.
  3. Đã sắp vào học rồi mà bạn vẫn chơi điện thoại.
  4. Đã sắp xuất phát rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
  5. Đã sắp hết hạn rồi mà công ty vẫn chưa gia hạn hợp đồng.

Đáp án​

1. 都快要考试了,你还没复习。
Dōu kuàiyào kǎoshì le, nǐ hái méi fùxí.
Đã sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn tập.

2. 都快要十二点了,他还没回来。
Dōu kuàiyào shí'èr diǎn le, tā hái méi huílái.
Đã sắp 12 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa về.

3. 都快要上课了,你还在玩手机。
Dōu kuàiyào shàngkè le, nǐ hái zài wán shǒujī.
Đã sắp vào học rồi mà bạn vẫn chơi điện thoại.

4. 都快要出发了,他还没来。
Dōu kuàiyào chūfā le, tā hái méi lái.
Đã sắp xuất phát rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.

5. 合同都快要到期了,公司还没续签。
Hétong dōu kuàiyào dàoqī le, gōngsī hái méi xùqiān.
Hợp đồng đã sắp hết hạn rồi mà công ty vẫn chưa gia hạn.


XIV. Bài tập 9: Luyện mẫu 得 + 快要……​

Dịch sang tiếng Trung.

  1. Tôi mệt đến mức sắp ngủ thiếp đi rồi.
  2. Anh ấy sốt ruột đến mức sắp khóc rồi.
  3. Tôi đói đến mức sắp chịu không nổi rồi.
  4. Anh ấy mệt đến mức sắp không đi nổi rồi.
  5. Đứa trẻ buồn ngủ đến mức sắp không mở nổi mắt.

Đáp án​

1. 我累得快要睡着了。
Wǒ lèi de kuàiyào shuìzháo le.

2. 他急得快要哭了。
Tā jí de kuàiyào kū le.

3. 我饿得快要受不了了。
Wǒ è de kuàiyào shòubuliǎo le.

4. 他累得快要走不动了。
Tā lèi de kuàiyào zǒubudòng le.

5. 孩子困得快要睁不开眼睛了。
Háizi kùn de kuàiyào zhēngbukāi yǎnjing le.


XV. Bài tập tổng hợp nâng cao​

Chọn một trong các cấu trúc:

还没…… / 快要……了 / 正在…… / 已经……了

  1. 八点上课,现在才七点,他 ______ 去学校。
  2. 已经七点五十五了,他 ______ 到学校了。
  3. 现在老师 ______ 给学生上课。
  4. 第一节课 ______ 结束了。
  5. 第二节课 ______ 开始了。
  6. 现在十一点五十分,上午的课 ______ 结束了。
  7. 十二点十分,上午的课 ______ 结束了。
  8. 学生们现在 ______ 吃午饭。
  9. 他今天很忙,所以现在 ______ 吃午饭。
  10. 他吃完饭了,所以 ______ 回办公室了。

Đáp án tham khảo​

  1. 还没
    八点上课,现在才七点,他还没去学校。
    8 giờ mới vào học, bây giờ mới 7 giờ, anh ấy vẫn chưa đi đến trường.
  2. 快要
    已经七点五十五了,他快要到学校了。
    Đã 7 giờ 55 rồi, anh ấy sắp đến trường.
  3. 正在
    现在老师正在给学生上课。
    Bây giờ giáo viên đang dạy học sinh.
  4. 已经
    第一节课已经结束了。
    Tiết đầu đã kết thúc.
  5. 快要
    第二节课快要开始了。
    Tiết thứ hai sắp bắt đầu.
  6. 快要
    现在十一点五十分,上午的课快要结束了。
    Bây giờ là 11 giờ 50, buổi học sáng sắp kết thúc.
  7. 已经
    十二点十分,上午的课已经结束了。
    12 giờ 10, buổi học sáng đã kết thúc.
  8. 正在
    学生们现在正在吃午饭。
    Học sinh hiện đang ăn trưa.
  9. 还没
    他今天很忙,所以现在还没吃午饭。
    Hôm nay anh ấy rất bận nên đến giờ vẫn chưa ăn trưa.
  10. 已经
    他吃完饭了,所以已经回办公室了。
    Anh ấy ăn xong rồi nên đã về văn phòng.

XVI. Trục thời gian rất quan trọng để luyện 快要……了​

Có thể luyện theo một chuỗi:

老师还没来。
Lǎoshī hái méi lái.
Giáo viên vẫn chưa đến.



老师快要来了。
Lǎoshī kuàiyào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi.



老师正在给我们上课。
Lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen shàngkè.
Giáo viên đang dạy chúng tôi.



老师已经下课了。
Lǎoshī yǐjīng xiàkè le.
Giáo viên đã kết thúc giờ học rồi.

Một chuỗi khác:

电影还没开始。
Diànyǐng hái méi kāishǐ.
Phim vẫn chưa bắt đầu.

电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.

电影正在放映。
Diànyǐng zhèngzài fàngyìng.
Phim đang được chiếu.

电影已经结束了。
Diànyǐng yǐjīng jiéshù le.
Phim đã kết thúc rồi.

Đây là cách luyện rất hiệu quả vì người học sẽ thấy rõ:

还没 = vẫn chưa
快要……了 = sắp
正在 = đang
已经……了 = đã
Với 快要……了, điều quan trọng nhất là phải cảm nhận được rằng sự việc vẫn chưa thực sự xảy ra ở thời điểm nói, nhưng người nói nhận thấy nó đã rất gần và sắp xảy ra.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung
 
Back
Top