Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề học ngữ pháp tiếng Trung HSK online luyện thi HSKK online lớp Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 已经 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 都 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 还 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 再 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 又 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 So sánh 就 và 才 toàn diện trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 就 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 才 trong tiếng Trung
Cách dùng phó từ 正 toàn diện trong tiếng Trung
正 – zhèng là một phó từ rất quan trọng trong tiếng Trung. Khi làm phó từ, 正 chủ yếu có hai chức năng lớn:
- Chỉ hành động/trạng thái đang diễn ra đúng vào một thời điểm nhất định: “đang, đúng lúc đang”.
- Nhấn mạnh đúng là, chính là, chính vì, đúng vào, vừa đúng.
Đây cũng là cơ sở để hiểu các cấu trúc rất thường gặp như:
正 + động từ
正 + V + 呢
正 + V + 着呢
正要……呢
正是……
正因为……所以……
正如……
正当……的时候……
1. 正 biểu thị “đang, đúng lúc đang”
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 正 + động từ / cụm động từ
Ý nghĩa:
Hành động đang diễn ra đúng vào thời điểm được nói đến.
Ví dụ:
我正吃饭。
Wǒ zhèng chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
他正工作。
Tā zhèng gōngzuò.
Anh ấy đang làm việc.
老师正讲课。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
孩子们正玩儿。
Háizimen zhèng wánr.
Bọn trẻ đang chơi.
我正学习汉语。
Wǒ zhèng xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
Điểm quan trọng của 正 là nó không chỉ đơn giản nói “đang”, mà thường có sắc thái:
đúng lúc đó đang…
2. 正 nhấn mạnh một thời điểm cụ thể
So sánh:
我看书。
Wǒ kàn shū.
Tôi đọc sách.
我正看书。
Wǒ zhèng kàn shū.
Tôi đang đọc sách / Đúng lúc này tôi đang đọc sách.
正 làm cho hành động được đặt vào một điểm thời gian cụ thể.
Ví dụ:
你给我打电话的时候,我正洗澡。
Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèng xǐzǎo.
Lúc bạn gọi điện cho tôi, tôi đang tắm.
我到公司的时候,他们正开会。
Wǒ dào gōngsī de shíhou, tāmen zhèng kāihuì.
Khi tôi đến công ty, họ đang họp.
昨天晚上八点,我正做作业。
Zuótiān wǎnshang bā diǎn, wǒ zhèng zuò zuòyè.
Tám giờ tối hôm qua tôi đang làm bài tập.
他来的时候,我正准备出去。
Tā lái de shíhou, wǒ zhèng zhǔnbèi chūqu.
Khi anh ấy đến, tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.
3. 正 không nhất thiết chỉ nói về hiện tại
Một điểm rất quan trọng:
正 không đồng nghĩa tuyệt đối với thì hiện tại tiếp diễn của tiếng Anh.
正 biểu thị hành động đang diễn ra tại một thời điểm tham chiếu.
Thời điểm đó có thể là hiện tại hoặc quá khứ, thậm chí trong một ngữ cảnh nhất định có thể là thời điểm được dự kiến trong tương lai.
Ví dụ hiện tại:
我现在正上课。
Wǒ xiànzài zhèng shàngkè.
Bây giờ tôi đang học.
Ví dụ quá khứ:
昨天这个时候,我正坐飞机去北京。
Zuótiān zhège shíhou, wǒ zhèng zuò fēijī qù Běijīng.
Giờ này hôm qua tôi đang ngồi máy bay đi Bắc Kinh.
我进去的时候,他正打电话。
Wǒ jìnqu de shíhou, tā zhèng dǎ diànhuà.
Khi tôi đi vào, anh ấy đang gọi điện thoại.
那天晚上我们正讨论这个问题。
Nà tiān wǎnshang wǒmen zhèng tǎolùn zhège wèntí.
Tối hôm đó chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.
4. 正 + V + 呢
Một cấu trúc cực kỳ phổ biến:
主语 + 正 + V + 呢
Dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc đúng vào thời điểm đó.
Ví dụ:
我正吃饭呢。
Wǒ zhèng chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
他正睡觉呢。
Tā zhèng shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
老师正讲课呢。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè ne.
Giáo viên đang giảng bài.
他们正讨论这个问题呢。
Tāmen zhèng tǎolùn zhège wèntí ne.
Họ đang thảo luận vấn đề này.
我正找你呢。
Wǒ zhèng zhǎo nǐ ne.
Tôi đang tìm bạn đây.
Trong khẩu ngữ, 呢 làm cho ý “đang diễn ra” trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
5. 正 + V + 着呢
Nếu động từ có 着, cấu trúc có thể biểu thị trạng thái hoặc hành động đang được duy trì:
正 + V + 着呢
Ví dụ:
门正开着呢。
Mén zhèng kāizhe ne.
Cửa đang mở đấy.
他正躺着呢。
Tā zhèng tǎngzhe ne.
Anh ấy đang nằm đấy.
孩子正睡着呢。
Háizi zhèng shuìzhe ne.
Đứa trẻ đang ngủ.
外面正下着大雨呢。
Wàimian zhèng xiàzhe dàyǔ ne.
Bên ngoài đang mưa rất to.
大家正等着你呢。
Dàjiā zhèng děngzhe nǐ ne.
Mọi người đang đợi bạn đấy.
Ở đây:
- 正: xác định “đúng lúc đang”
- 着: nhấn mạnh sự tiếp diễn/duy trì
- 呢: tăng sắc thái tình thái “đang đấy”
6. 正 + 在 + V = 正在 + V
正 có thể kết hợp với 在 tạo thành:
正在 – zhèngzài
Ví dụ:
我正在学习。
Wǒ zhèngzài xuéxí.
Tôi đang học.
他们正在开会。
Tāmen zhèngzài kāihuì.
Họ đang họp.
公司正在招聘员工。
Gōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng.
Công ty đang tuyển nhân viên.
情况正在发生变化。
Qíngkuàng zhèngzài fāshēng biànhuà.
Tình hình đang xảy ra thay đổi.
7. So sánh 正、在、正在
Ba hình thức này đều có thể biểu thị hành động đang diễn ra:
在 + V
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
正 + V
我正吃饭。
Wǒ zhèng chīfàn.
Đúng lúc này tôi đang ăn cơm.
正在 + V
我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
Sự khác biệt trọng tâm:
在 nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra.
正 nhấn mạnh hơn vào thời điểm: đúng lúc đang…
正在 kết hợp hai sắc thái trên và là cách biểu đạt rất rõ ràng về hành động đang tiến hành.
Ví dụ:
我在看电视。
Wǒ zài kàn diànshì.
Tôi đang xem TV.
我正看电视呢。
Wǒ zhèng kàn diànshì ne.
Đúng lúc này tôi đang xem TV đây.
我正在看电视。
Wǒ zhèngzài kàn diànshì.
Tôi đang xem TV.
8. 正 thường xuất hiện với “……的时候”
Đây là cấu trúc rất quan trọng trong kể chuyện:
A 的时候,B 正……
hoặc:
正……的时候,……
Ví dụ:
我正吃饭的时候,他来了。
Wǒ zhèng chīfàn de shíhou, tā lái le.
Đúng lúc tôi đang ăn cơm thì anh ấy đến.
我正准备睡觉的时候,电话响了。
Wǒ zhèng zhǔnbèi shuìjiào de shíhou, diànhuà xiǎng le.
Đúng lúc tôi đang chuẩn bị ngủ thì điện thoại reo.
他正过马路的时候,突然下起了雨。
Tā zhèng guò mǎlù de shíhou, tūrán xiàqǐ le yǔ.
Đúng lúc anh ấy đang qua đường thì trời đột nhiên mưa.
我们正开会的时候,经理进来了。
Wǒmen zhèng kāihuì de shíhou, jīnglǐ jìnlái le.
Đúng lúc chúng tôi đang họp thì giám đốc bước vào.
她正做饭的时候,孩子哭了。
Tā zhèng zuòfàn de shíhou, háizi kū le.
Đúng lúc cô ấy đang nấu cơm thì đứa trẻ khóc.
9. 正……呢,突然……
Đây là mẫu rất tự nhiên khi kể lại một sự việc đang diễn ra thì xuất hiện tình huống bất ngờ:
正 + V + 呢,突然……
Ví dụ:
我正睡觉呢,突然有人敲门。
Wǒ zhèng shuìjiào ne, tūrán yǒurén qiāo mén.
Tôi đang ngủ thì đột nhiên có người gõ cửa.
我们正聊天呢,突然停电了。
Wǒmen zhèng liáotiān ne, tūrán tíngdiàn le.
Chúng tôi đang nói chuyện thì đột nhiên mất điện.
他正开车呢,突然下起了大雨。
Tā zhèng kāichē ne, tūrán xiàqǐ le dàyǔ.
Anh ấy đang lái xe thì đột nhiên trời mưa lớn.
大家正吃饭呢,经理突然来了。
Dàjiā zhèng chīfàn ne, jīnglǐ tūrán lái le.
Mọi người đang ăn thì giám đốc đột nhiên đến.
10. 正要……呢 = đang định/vừa định… thì…
Một cấu trúc đặc biệt quan trọng:
正要 + V
nghĩa là:
đang định, vừa định, sắp sửa làm gì.
Ví dụ:
我正要给你打电话。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang định gọi điện cho bạn.
我正要出去。
Wǒ zhèngyào chūqu.
Tôi đang định đi ra ngoài.
他正要睡觉。
Tā zhèngyào shuìjiào.
Anh ấy đang định đi ngủ.
11. 正要……呢,……
Một mẫu câu cực kỳ phổ biến:
正要 + V + 呢,……
Thường dịch:
“đang định… thì…”
Ví dụ:
我正要出门呢,你就来了。
Wǒ zhèngyào chūmén ne, nǐ jiù lái le.
Tôi đang định ra khỏi nhà thì bạn đến.
我正要给你打电话呢,你就打来了。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà ne, nǐ jiù dǎ lái le.
Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn lại gọi đến.
我们正要吃饭呢,客人来了。
Wǒmen zhèngyào chīfàn ne, kèrén lái le.
Chúng tôi đang định ăn cơm thì khách đến.
他正要说话呢,老师打断了他。
Tā zhèngyào shuōhuà ne, lǎoshī dǎduàn le tā.
Anh ấy đang định nói thì giáo viên ngắt lời.
12. 正好 = vừa đúng, vừa hay, đúng lúc
正 thường tạo thành phó từ 正好 zhènghǎo.
Ví dụ:
你来得正好。
Nǐ lái de zhènghǎo.
Bạn đến vừa đúng lúc.
我正好有时间。
Wǒ zhènghǎo yǒu shíjiān.
Tôi vừa hay có thời gian.
这里正好有一个空位。
Zhèlǐ zhènghǎo yǒu yí ge kòngwèi.
Ở đây vừa hay có một chỗ trống.
我也正好要去银行。
Wǒ yě zhènghǎo yào qù yínháng.
Tôi cũng vừa hay đang định đi ngân hàng.
今天正好是星期天。
Jīntiān zhènghǎo shì Xīngqītiān.
Hôm nay vừa đúng là Chủ nhật.
Không nên đồng nhất:
正 = đang/đúng vào
và
正好 = vừa đúng/vừa hay
13. 正 biểu thị “chính là, đúng là”
Đây là cách dùng thứ hai rất quan trọng của 正.
Cấu trúc:
正 + 是……
→ 正是……
nghĩa là:
chính là, đúng là.
Ví dụ:
这正是我要找的书。
Zhè zhèng shì wǒ yào zhǎo de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm.
他正是我们的新老师。
Tā zhèng shì wǒmen de xīn lǎoshī.
Anh ấy chính là giáo viên mới của chúng tôi.
这正是问题的关键。
Zhè zhèng shì wèntí de guānjiàn.
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.
这正是我担心的事情。
Zhè zhèng shì wǒ dānxīn de shìqing.
Đây chính là điều tôi lo lắng.
这正是我们需要解决的问题。
Zhè zhèng shì wǒmen xūyào jiějué de wèntí.
Đây chính là vấn đề chúng ta cần giải quyết.
14. Chính vì…: 正因为……
Cấu trúc:
正因为 + nguyên nhân,……
Rất thường kết hợp:
正因为……,所以……
nghĩa là:
chính vì… nên…
So với 因为, 正因为 nhấn mạnh mạnh hơn vào nguyên nhân.
Ví dụ:
正因为你是我的朋友,所以我才告诉你。
Zhèng yīnwèi nǐ shì wǒ de péngyou, suǒyǐ wǒ cái gàosu nǐ.
Chính vì bạn là bạn của tôi nên tôi mới nói cho bạn.
正因为天气不好,我们才取消了计划。
Zhèng yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen cái qǔxiāo le jìhuà.
Chính vì thời tiết không tốt nên chúng tôi mới hủy kế hoạch.
正因为他努力,才取得了今天的成绩。
Zhèng yīnwèi tā nǔlì, cái qǔdé le jīntiān de chéngjì.
Chính vì anh ấy nỗ lực nên mới đạt được thành tích ngày hôm nay.
正因为市场发生了变化,公司才调整了经营策略。
Zhèng yīnwèi shìchǎng fāshēng le biànhuà, gōngsī cái tiáozhěng le jīngyíng cèlüè.
Chính vì thị trường xảy ra thay đổi nên công ty mới điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
15. 正由于…… = chính do…
Cách dùng gần với 正因为, nhưng 由于 thường có sắc thái văn viết hơn.
正由于市场需求下降,公司调整了生产计划。
Zhèng yóuyú shìchǎng xūqiú xiàjiàng, gōngsī tiáozhěng le shēngchǎn jìhuà.
Chính do nhu cầu thị trường giảm nên công ty đã điều chỉnh kế hoạch sản xuất.
正由于双方缺乏沟通,才产生了误会。
Zhèng yóuyú shuāngfāng quēfá gōutōng, cái chǎnshēng le wùhuì.
Chính do hai bên thiếu giao tiếp nên mới nảy sinh hiểu lầm.
16. 正如…… = đúng như…
Một cấu trúc văn viết rất quan trọng:
正如 + danh từ/mệnh đề + 所说/所见/所料……
Nghĩa:
đúng như…
Ví dụ:
正如你所说,这个问题并不简单。
Zhèngrú nǐ suǒ shuō, zhège wèntí bìng bù jiǎndān.
Đúng như bạn nói, vấn đề này không hề đơn giản.
正如老师所说,学习语言需要长期积累。
Zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, xuéxí yǔyán xūyào chángqī jīlěi.
Đúng như giáo viên nói, học ngôn ngữ cần tích lũy lâu dài.
正如我们预料的那样,市场发生了变化。
Zhèngrú wǒmen yùliào de nàyàng, shìchǎng fāshēng le biànhuà.
Đúng như chúng tôi dự đoán, thị trường đã thay đổi.
正如报告中指出的,公司需要控制成本。
Zhèngrú bàogào zhōng zhǐchū de, gōngsī xūyào kòngzhì chéngběn.
Đúng như báo cáo đã chỉ ra, công ty cần kiểm soát chi phí.
17. 正当……的时候 = đúng lúc…
Một cấu trúc thường dùng trong văn kể chuyện và văn viết:
正当 + sự việc + 的时候,……
Nghĩa:
đúng lúc…, đúng vào lúc…
Ví dụ:
正当我们准备出发的时候,突然下雨了。
Zhèngdāng wǒmen zhǔnbèi chūfā de shíhou, tūrán xiàyǔ le.
Đúng lúc chúng tôi chuẩn bị xuất phát thì trời đột nhiên mưa.
正当大家讨论这个问题的时候,经理进来了。
Zhèngdāng dàjiā tǎolùn zhège wèntí de shíhou, jīnglǐ jìnlái le.
Đúng lúc mọi người đang thảo luận vấn đề này thì giám đốc bước vào.
正当他准备放弃的时候,机会出现了。
Zhèngdāng tā zhǔnbèi fàngqì de shíhou, jīhuì chūxiàn le.
Đúng lúc anh ấy chuẩn bị từ bỏ thì cơ hội xuất hiện.
18. 正处于…… = đang ở trong/giai đoạn…
Trong văn viết, kinh tế, báo chí và học thuật:
正处于 + giai đoạn/trạng thái
Ví dụ:
公司正处于快速发展阶段。
Gōngsī zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn.
Công ty đang ở trong giai đoạn phát triển nhanh.
市场正处于调整阶段。
Shìchǎng zhèng chǔyú tiáozhěng jiēduàn.
Thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh.
中国经济正处于转型升级的重要阶段。
Zhōngguó jīngjì zhèng chǔyú zhuǎnxíng shēngjí de zhòngyào jiēduàn.
Kinh tế Trung Quốc đang ở giai đoạn quan trọng của chuyển đổi và nâng cấp.
项目正处于前期准备阶段。
Xiàngmù zhèng chǔyú qiánqī zhǔnbèi jiēduàn.
Dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị ban đầu.
19. 正面临…… = đang đối mặt với…
Cấu trúc:
正 + 面临 + vấn đề/thách thức/khó khăn
Ví dụ:
公司正面临资金压力。
Gōngsī zhèng miànlín zījīn yālì.
Công ty đang đối mặt với áp lực vốn.
企业正面临激烈的市场竞争。
Qǐyè zhèng miànlín jīliè de shìchǎng jìngzhēng.
Doanh nghiệp đang đối mặt với cạnh tranh thị trường khốc liệt.
我们正面临一个重要的选择。
Wǒmen zhèng miànlín yí ge zhòngyào de xuǎnzé.
Chúng ta đang đứng trước một lựa chọn quan trọng.
20. 正逐渐…… = đang dần…
正 có thể kết hợp với những phó từ biểu thị biến đổi:
正 + 逐渐 / 慢慢 / 不断 + V
Ví dụ:
市场正逐渐恢复。
Shìchǎng zhèng zhújiàn huīfù.
Thị trường đang dần phục hồi.
情况正在慢慢改善。
Qíngkuàng zhèngzài mànmàn gǎishàn.
Tình hình đang dần được cải thiện.
公司的业务正不断扩大。
Gōngsī de yèwù zhèng bùduàn kuòdà.
Hoạt động kinh doanh của công ty đang không ngừng mở rộng.
消费者的需求正逐渐发生变化。
Xiāofèizhě de xūqiú zhèng zhújiàn fāshēng biànhuà.
Nhu cầu của người tiêu dùng đang dần thay đổi.
21. Chính tại/chính vào: 正值……
Trong văn viết có:
正值 + thời gian/giai đoạn
nghĩa là:
đúng vào, đang vào đúng dịp.
Ví dụ:
正值春节,很多人都回家了。
Zhèngzhí Chūnjié, hěn duō rén dōu huí jiā le.
Đúng vào dịp Tết Xuân, rất nhiều người đã về nhà.
正值旅游旺季,酒店很难预订。
Zhèngzhí lǚyóu wàngjì, jiǔdiàn hěn nán yùdìng.
Đúng vào mùa du lịch cao điểm, khách sạn rất khó đặt.
正值公司快速发展时期,我们需要更多人才。
Zhèngzhí gōngsī kuàisù fāzhǎn shíqī, wǒmen xūyào gèng duō réncái.
Đúng vào thời kỳ công ty phát triển nhanh, chúng tôi cần thêm nhiều nhân tài.
22. Vị trí của 正 trong câu
Thông thường:
Chủ ngữ + trạng ngữ thời gian + 正 + động từ
Ví dụ:
我现在正工作。
Wǒ xiànzài zhèng gōngzuò.
Bây giờ tôi đang làm việc.
他昨天晚上八点正开会。
Tā zuótiān wǎnshang bā diǎn zhèng kāihuì.
Tám giờ tối hôm qua anh ấy đang họp.
我们那时候正学习汉语。
Wǒmen nà shíhou zhèng xuéxí Hànyǔ.
Lúc đó chúng tôi đang học tiếng Trung.
Không đặt 正 tùy tiện sau động từ:
Sai:
我学习正汉语。
Đúng:
我正学习汉语。
Wǒ zhèng xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
23. 正 thường không dùng để biểu thị hành động mang tính thói quen
正 nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ở một thời điểm nhất định, không phải thói quen chung.
Ví dụ:
我每天学习汉语。
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ.
Ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.
Không nên dùng:
我每天正学习汉语。
Nếu nói:
我现在正学习汉语。
Wǒ xiànzài zhèng xuéxí Hànyǔ.
Bây giờ tôi đang học tiếng Trung.
thì hoàn toàn tự nhiên.
24. Không phải động từ nào cũng tự nhiên với 正
正 thích hợp nhất với những động từ/cụm động từ có thể biểu thị quá trình đang kéo dài:
吃饭 ăn cơm
学习 học
工作 làm việc
开会 họp
讨论 thảo luận
写报告 viết báo cáo
看电视 xem TV
聊天 trò chuyện
下雨 mưa
等待 chờ đợi
Ví dụ:
他正写报告。
Tā zhèng xiě bàogào.
Anh ấy đang viết báo cáo.
Nhưng với những động từ biểu thị một kết quả hoặc sự hoàn thành tức thời, cần xem xét ngữ cảnh.
Ví dụ không tự nhiên nếu chỉ muốn nói “đang”:
我正毕业。
毕业 “tốt nghiệp” thiên về sự kiện/kết quả, không phải quá trình thông thường.
Tự nhiên hơn:
我马上就要毕业了。
Wǒ mǎshàng jiù yào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
25. 正 và 了
Một nguyên tắc quan trọng:
正 + V biểu thị quá trình đang diễn ra.
V + 了 thường biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành.
Vì vậy không thể máy móc ghép:
正 + V + 了
để biểu đạt “đang làm”.
Ví dụ:
我正吃饭。
Tôi đang ăn.
我吃饭了。
Tôi ăn cơm rồi / Tôi bắt đầu ăn rồi tùy ngữ cảnh.
Tuy nhiên trong những cấu trúc phức tạp, 了 vẫn có thể xuất hiện ở phần khác của câu:
我正吃饭呢,他就来了。
Wǒ zhèng chīfàn ne, tā jiù lái le.
Tôi đang ăn cơm thì anh ấy đến.
Ở đây 了 thuộc hành động 来, không thuộc hành động đang diễn ra 吃饭.
26. Dạng phủ định
Nếu muốn nói một hành động không đang diễn ra, trong tiếng Trung thường không đơn giản lấy “正” rồi thêm 不 phía trước.
Ví dụ không nên máy móc:
我不正吃饭。
Trong phần lớn trường hợp nên nói:
我没在吃饭。
Wǒ méi zài chīfàn.
Tôi không đang ăn cơm.
我没有看电视。
Wǒ méiyǒu kàn diànshì.
Tôi không xem/không đang xem TV.
他现在没在工作。
Tā xiànzài méi zài gōngzuò.
Bây giờ anh ấy không làm việc.
Đây là khác biệt rất quan trọng giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
27. 正 là tiêu điểm thời gian mạnh hơn 在
Xét câu:
我在吃饭。
Thông tin trọng tâm là:
hành động “ăn” đang diễn ra.
Còn:
我正吃饭呢。
thường có sắc thái:
đúng lúc này tôi đang ăn.
Do đó trong kể chuyện, 正 đặc biệt thích hợp khi hai sự kiện giao nhau về thời gian:
我正吃饭呢,他来了。
Tôi đang ăn thì anh ấy đến.
我在吃饭呢,他来了。
Tôi đang ăn thì anh ấy đến.
Cả hai đều được, nhưng 正 làm nổi bật hơn ý “đúng lúc đó”.
28. 正常见于 cấu trúc đối chiếu thời gian
Ví dụ:
他来的时候,我正准备走。
Tā lái de shíhou, wǒ zhèng zhǔnbèi zǒu.
Khi anh ấy đến thì tôi đúng lúc đang chuẩn bị đi.
飞机起飞的时候,外面正下着大雨。
Fēijī qǐfēi de shíhou, wàimian zhèng xiàzhe dàyǔ.
Khi máy bay cất cánh, bên ngoài đang mưa lớn.
老师进教室的时候,学生们正聊天呢。
Lǎoshī jìn jiàoshì de shíhou, xuéshengmen zhèng liáotiān ne.
Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đang nói chuyện.
29. Một số kết hợp rất quan trọng với 正
Người học nên ghi nhớ cả cụm:
正说着……
đang nói thì…
正想着……
đang nghĩ…
正看着……
đang nhìn…
正等着……
đang đợi…
正准备……
đang chuẩn bị…
正打算……
đang dự định…
正考虑……
đang cân nhắc…
正进行……
đang tiến hành…
正开展……
đang triển khai…
正发生……
đang xảy ra…
正面临……
đang đối mặt…
正处于……
đang ở trong…
正逐渐……
đang dần…
正不断……
đang không ngừng…
30. Ví dụ thực tế trong giao tiếp
你干什么呢?
Nǐ gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
我正做饭呢。
Wǒ zhèng zuòfàn ne.
Tôi đang nấu cơm đây.
你现在方便说话吗?
Nǐ xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma?
Bây giờ bạn có tiện nói chuyện không?
我正开会呢,等会儿给你打电话。
Wǒ zhèng kāihuì ne, děnghuìr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang họp, lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
你怎么来了?
Nǐ zěnme lái le?
Sao bạn lại đến vậy?
我正想找你呢。
Wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne.
Tôi đang định tìm bạn đây.
31. Ví dụ trong môi trường công việc
老板正和客户谈合同。
Lǎobǎn zhèng hé kèhù tán hétong.
Ông chủ đang bàn hợp đồng với khách hàng.
财务部正核对账目。
Cáiwùbù zhèng héduì zhàngmù.
Phòng tài chính đang đối chiếu sổ sách.
公司正招聘新的员工。
Gōngsī zhèng zhāopìn xīn de yuángōng.
Công ty đang tuyển nhân viên mới.
我们正准备下个月的预算。
Wǒmen zhèng zhǔnbèi xià ge yuè de yùsuàn.
Chúng tôi đang chuẩn bị ngân sách tháng sau.
销售部门正分析市场数据。
Xiāoshòu bùmén zhèng fēnxī shìchǎng shùjù.
Bộ phận kinh doanh đang phân tích dữ liệu thị trường.
双方正讨论合同条款。
Shuāngfāng zhèng tǎolùn hétong tiáokuǎn.
Hai bên đang thảo luận các điều khoản hợp đồng.
32. Ví dụ trình độ cao hơn
全球经济结构正发生深刻变化。
Quánqiú jīngjì jiégòu zhèng fāshēng shēnkè biànhuà.
Cơ cấu kinh tế toàn cầu đang xảy ra những thay đổi sâu sắc.
人工智能正逐渐改变人们的工作方式。
Réngōng zhìnéng zhèng zhújiàn gǎibiàn rénmen de gōngzuò fāngshì.
Trí tuệ nhân tạo đang dần thay đổi phương thức làm việc của con người.
企业正面临数字化转型带来的挑战。
Qǐyè zhèng miànlín shùzìhuà zhuǎnxíng dàilái de tiǎozhàn.
Doanh nghiệp đang đối mặt với những thách thức do chuyển đổi số mang lại.
这个行业正处于快速发展的阶段。
Zhège hángyè zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn de jiēduàn.
Ngành này đang ở trong giai đoạn phát triển nhanh.
消费者的消费观念正不断发生变化。
Xiāofèizhě de xiāofèi guānniàn zhèng bùduàn fāshēng biànhuà.
Quan niệm tiêu dùng của người tiêu dùng đang không ngừng thay đổi.
33. Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: thấy “đang” là luôn dùng 正
Tiếng Việt:
“Tôi đang ở Bắc Kinh.”
Không nên máy móc:
我正住在北京。
Nếu ý là “hiện nay tôi sống ở Bắc Kinh”:
我现在住在北京。
Wǒ xiànzài zhù zài Běijīng.
Hiện nay tôi sống ở Bắc Kinh.
正 thường nhấn mạnh quá trình đang diễn ra tại một thời điểm, chứ không phải mọi trường hợp tiếng Việt dùng “đang”.
Lỗi 2: nhầm 正 với 正在
Không phải lúc nào 正 cũng bắt buộc có 在.
Đúng:
我正吃饭。
Wǒ zhèng chīfàn.
我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Cả ba đều đúng, chỉ khác trọng tâm sắc thái.
Lỗi 3: quên nghĩa “chính”
Trong:
这正是我要说的。
Zhè zhèng shì wǒ yào shuō de.
正 không có nghĩa “đang”.
Nó có nghĩa:
chính, đúng
→ “Đây chính là điều tôi muốn nói.”
Lỗi 4: nhầm 正 với 正好
我正吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
我正好吃饭。
Câu thứ hai nếu không có ngữ cảnh thích hợp sẽ rất khác nghĩa và không thể hiểu đơn giản là “tôi đang ăn”.
正好 = vừa đúng, vừa hay.
34. Hệ thống hóa các mẫu câu quan trọng nhất
Người học nên thuộc các mô hình sau:
S + 正 + V
đang/đúng lúc đang…
S + 正 + V + 呢
đang… đấy
S + 正 + V + 着呢
đang duy trì hành động/trạng thái…
S + 正在 + V
đang…
S + 正准备 + V
đang chuẩn bị…
S + 正打算 + V
đang định…
S + 正要 + V
vừa định/sắp…
正要 + V + 呢,……
đang định… thì…
正 + V + 的时候,……
đúng lúc đang… thì…
正……呢,突然……
đang… thì đột nhiên…
正是……
chính là…
正因为……所以……
chính vì… nên…
正由于……
chính do…
正如……所说
đúng như… đã nói
正当……的时候……
đúng lúc…
正处于……阶段
đang ở giai đoạn…
正面临……
đang đối mặt với…
正逐渐……
đang dần…
正不断……
đang không ngừng…
35. Phân biệt nhanh bằng một nhóm câu
我吃饭。
Wǒ chīfàn.
Tôi ăn cơm.
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
我正吃饭。
Wǒ zhèng chīfàn.
Đúng lúc này tôi đang ăn cơm.
我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
我正吃饭呢。
Wǒ zhèng chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
我正在吃饭呢。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
我正要吃饭。
Wǒ zhèngyào chīfàn.
Tôi đang định ăn cơm.
我正要吃饭呢,你就来了。
Wǒ zhèngyào chīfàn ne, nǐ jiù lái le.
Tôi đang định ăn cơm thì bạn đến.
你来得正好,我们一起吃吧。
Nǐ lái de zhènghǎo, wǒmen yìqǐ chī ba.
Bạn đến vừa đúng lúc, chúng ta cùng ăn nhé.
这正是我想吃的。
Zhè zhèng shì wǒ xiǎng chī de.
Đây chính là thứ tôi muốn ăn.
Cốt lõi cần ghi nhớ
Phó từ 正 có thể quy về hai ý lớn:
Thứ nhất: 正 = “đúng lúc đang”
我正上课呢。
Tôi đang học đây.
Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại đúng một thời điểm nhất định.
Thứ hai: 正 = “chính, đúng”
这正是我要找的人。
Đây chính là người tôi đang tìm.
Từ hai ý nghĩa cốt lõi này phát triển ra hàng loạt cấu trúc quan trọng:
正 + V → 正在 + V → 正……呢 → 正要……呢 → 正当…… → 正是…… → 正因为…… → 正如…… → 正处于…… → 正面临……
Nếu học toàn diện phó từ 正, đặc biệt cần học song song với 在、正在、正好、就、才、又、再、还、已经, bởi đây là nhóm phó từ cực kỳ quan trọng để làm chủ hệ thống trạng ngữ và quan hệ thời gian trong tiếng Trung.
I. Ví dụ với 正 = đang, đúng lúc đang
- 我正吃早饭。
Wǒ zhèng chī zǎofàn.
Tôi đang ăn sáng. - 他正洗衣服。
Tā zhèng xǐ yīfu.
Anh ấy đang giặt quần áo. - 妈妈正做饭。
Māma zhèng zuòfàn.
Mẹ đang nấu cơm. - 爸爸正看新闻。
Bàba zhèng kàn xīnwén.
Bố đang xem tin tức. - 妹妹正写作业。
Mèimei zhèng xiě zuòyè.
Em gái đang làm bài tập. - 我们正学习汉语。
Wǒmen zhèng xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đang học tiếng Trung. - 老师正给学生讲语法。
Lǎoshī zhèng gěi xuésheng jiǎng yǔfǎ.
Giáo viên đang giảng ngữ pháp cho học sinh. - 学生们正认真听课。
Xuéshengmen zhèng rènzhēn tīngkè.
Học sinh đang chăm chú nghe giảng. - 他正给朋友发信息。
Tā zhèng gěi péngyou fā xìnxī.
Anh ấy đang nhắn tin cho bạn. - 我正坐地铁去公司。
Wǒ zhèng zuò dìtiě qù gōngsī.
Tôi đang đi tàu điện ngầm đến công ty. - 她正跟客户谈生意。
Tā zhèng gēn kèhù tán shēngyi.
Cô ấy đang bàn chuyện kinh doanh với khách hàng. - 经理正检查这份报告。
Jīnglǐ zhèng jiǎnchá zhè fèn bàogào.
Giám đốc đang kiểm tra bản báo cáo này. - 财务人员正核对数据。
Cáiwù rényuán zhèng héduì shùjù.
Nhân viên tài chính đang đối chiếu số liệu. - 工人们正安装设备。
Gōngrénmen zhèng ānzhuāng shèbèi.
Công nhân đang lắp đặt thiết bị. - 公司正招聘新的员工。
Gōngsī zhèng zhāopìn xīn de yuángōng.
Công ty đang tuyển nhân viên mới.
II. Ví dụ với 正……呢
Cấu trúc này rất tự nhiên trong khẩu ngữ:
S + 正 + V + 呢
- 我正吃饭呢。
Wǒ zhèng chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây. - 他正睡觉呢。
Tā zhèng shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy. - 我正找你呢。
Wǒ zhèng zhǎo nǐ ne.
Tôi đang tìm bạn đây. - 她正等公交车呢。
Tā zhèng děng gōngjiāochē ne.
Cô ấy đang đợi xe buýt. - 我们正讨论这个问题呢。
Wǒmen zhèng tǎolùn zhège wèntí ne.
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này. - 老师正上课呢,别进去。
Lǎoshī zhèng shàngkè ne, bié jìnqu.
Giáo viên đang dạy học, đừng đi vào. - 他正打电话呢,你等一下。
Tā zhèng dǎ diànhuà ne, nǐ děng yíxià.
Anh ấy đang gọi điện, bạn đợi một chút. - 大家正等你呢。
Dàjiā zhèng děng nǐ ne.
Mọi người đang đợi bạn đấy. - 我正想这件事呢。
Wǒ zhèng xiǎng zhè jiàn shì ne.
Tôi đang suy nghĩ về chuyện này. - 我们正吃晚饭呢,你也来吧。
Wǒmen zhèng chī wǎnfàn ne, nǐ yě lái ba.
Chúng tôi đang ăn tối, bạn cũng đến nhé.
III. Ví dụ với 正……的时候
Cấu trúc:
正 + V + 的时候,……
- 我正吃饭的时候,他来了。
Wǒ zhèng chīfàn de shíhou, tā lái le.
Đúng lúc tôi đang ăn thì anh ấy đến. - 我正睡觉的时候,电话响了。
Wǒ zhèng shuìjiào de shíhou, diànhuà xiǎng le.
Đúng lúc tôi đang ngủ thì điện thoại reo. - 我正开车的时候,他给我打电话了。
Wǒ zhèng kāichē de shíhou, tā gěi wǒ dǎ diànhuà le.
Đúng lúc tôi đang lái xe thì anh ấy gọi điện. - 我们正开会的时候,老板进来了。
Wǒmen zhèng kāihuì de shíhou, lǎobǎn jìnlái le.
Đúng lúc chúng tôi đang họp thì ông chủ bước vào. - 她正做饭的时候,突然停电了。
Tā zhèng zuòfàn de shíhou, tūrán tíngdiàn le.
Đúng lúc cô ấy đang nấu cơm thì đột nhiên mất điện. - 我正准备出门的时候,下雨了。
Wǒ zhèng zhǔnbèi chūmén de shíhou, xiàyǔ le.
Đúng lúc tôi đang chuẩn bị ra ngoài thì trời mưa. - 老师正讲课的时候,一个学生站了起来。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè de shíhou, yí ge xuésheng zhàn le qǐlái.
Đúng lúc giáo viên đang giảng bài thì một học sinh đứng lên. - 我正看电视的时候,妈妈叫我去吃饭。
Wǒ zhèng kàn diànshì de shíhou, māma jiào wǒ qù chīfàn.
Đúng lúc tôi đang xem TV thì mẹ gọi tôi đi ăn cơm.
IV. Ví dụ với 正……呢,突然……
- 我正走路呢,突然下雨了。
Wǒ zhèng zǒulù ne, tūrán xiàyǔ le.
Tôi đang đi bộ thì đột nhiên trời mưa. - 我们正聊天呢,突然停电了。
Wǒmen zhèng liáotiān ne, tūrán tíngdiàn le.
Chúng tôi đang nói chuyện thì đột nhiên mất điện. - 他正开车呢,突然看到前面有一只狗。
Tā zhèng kāichē ne, tūrán kàndào qiánmiàn yǒu yì zhī gǒu.
Anh ấy đang lái xe thì đột nhiên nhìn thấy phía trước có một con chó. - 我正睡觉呢,突然有人敲门。
Wǒ zhèng shuìjiào ne, tūrán yǒurén qiāo mén.
Tôi đang ngủ thì đột nhiên có người gõ cửa. - 大家正吃饭呢,经理突然来了。
Dàjiā zhèng chīfàn ne, jīnglǐ tūrán lái le.
Mọi người đang ăn thì giám đốc đột nhiên đến.
V. Ví dụ với 正要…… = đang định, vừa định
- 我正要出去。
Wǒ zhèngyào chūqu.
Tôi đang định đi ra ngoài. - 我正要睡觉。
Wǒ zhèngyào shuìjiào.
Tôi đang định đi ngủ. - 他正要给你打电话。
Tā zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà.
Anh ấy đang định gọi cho bạn. - 我正要告诉你这件事。
Wǒ zhèngyào gàosu nǐ zhè jiàn shì.
Tôi đang định nói cho bạn chuyện này. - 我们正要开始上课。
Wǒmen zhèngyào kāishǐ shàngkè.
Chúng tôi đang chuẩn bị bắt đầu vào học. - 公司正要推出一种新产品。
Gōngsī zhèngyào tuīchū yì zhǒng xīn chǎnpǐn.
Công ty đang chuẩn bị tung ra một sản phẩm mới. - 我正要问你一个问题。
Wǒ zhèngyào wèn nǐ yí ge wèntí.
Tôi đang định hỏi bạn một câu. - 他正要离开公司。
Tā zhèngyào líkāi gōngsī.
Anh ấy đang định rời công ty.
VI. Ví dụ với 正要……呢,……就……
Đây là mẫu rất quan trọng:
正要 + V + 呢,……就……
- 我正要出门呢,你就来了。
Wǒ zhèngyào chūmén ne, nǐ jiù lái le.
Tôi đang định ra ngoài thì bạn đến. - 我正要给你打电话呢,你就打来了。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà ne, nǐ jiù dǎ lái le.
Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn gọi đến. - 我正要睡觉呢,他就发信息来了。
Wǒ zhèngyào shuìjiào ne, tā jiù fā xìnxī lái le.
Tôi đang định ngủ thì anh ấy nhắn tin đến. - 我们正要开会呢,老板就来了。
Wǒmen zhèngyào kāihuì ne, lǎobǎn jiù lái le.
Chúng tôi đang định họp thì ông chủ đến. - 她正要说话呢,老师就打断了她。
Tā zhèngyào shuōhuà ne, lǎoshī jiù dǎduàn le tā.
Cô ấy đang định nói thì giáo viên ngắt lời.
VII. Ví dụ với 正是 = chính là
- 这正是我要找的书。
Zhè zhèng shì wǒ yào zhǎo de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm. - 他正是我要见的人。
Tā zhèng shì wǒ yào jiàn de rén.
Anh ấy chính là người tôi muốn gặp. - 这正是问题的关键。
Zhè zhèng shì wèntí de guānjiàn.
Đây chính là mấu chốt của vấn đề. - 这正是我们需要的机会。
Zhè zhèng shì wǒmen xūyào de jīhuì.
Đây chính là cơ hội chúng ta cần. - 这正是我担心的问题。
Zhè zhèng shì wǒ dānxīn de wèntí.
Đây chính là vấn đề tôi lo lắng. - 学习语言最重要的正是坚持。
Xuéxí yǔyán zuì zhòngyào de zhèng shì jiānchí.
Điều quan trọng nhất khi học ngôn ngữ chính là kiên trì.
VIII. Ví dụ với 正因为……所以/才……
- 正因为你是我的朋友,所以我才告诉你。
Zhèng yīnwèi nǐ shì wǒ de péngyou, suǒyǐ wǒ cái gàosu nǐ.
Chính vì bạn là bạn của tôi nên tôi mới nói cho bạn. - 正因为他每天坚持学习,所以进步很快。
Zhèng yīnwèi tā měitiān jiānchí xuéxí, suǒyǐ jìnbù hěn kuài.
Chính vì anh ấy kiên trì học mỗi ngày nên tiến bộ rất nhanh. - 正因为天气不好,我们才改变了计划。
Zhèng yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen cái gǎibiàn le jìhuà.
Chính vì thời tiết không tốt nên chúng tôi mới thay đổi kế hoạch. - 正因为市场竞争越来越激烈,公司才决定降低成本。
Zhèng yīnwèi shìchǎng jìngzhēng yuèláiyuè jīliè, gōngsī cái juédìng jiàngdī chéngběn.
Chính vì cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt nên công ty mới quyết định giảm chi phí. - 正因为发现了这个问题,我们才及时调整了方案。
Zhèng yīnwèi fāxiàn le zhège wèntí, wǒmen cái jíshí tiáozhěng le fāng'àn.
Chính vì phát hiện ra vấn đề này nên chúng tôi mới kịp thời điều chỉnh phương án.
IX. Ví dụ với 正如…… = đúng như
- 正如你所说,这件事并不容易。
Zhèngrú nǐ suǒ shuō, zhè jiàn shì bìng bù róngyì.
Đúng như bạn nói, chuyện này không hề dễ. - 正如老师所说,学习汉语需要长期积累。
Zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, xuéxí Hànyǔ xūyào chángqī jīlěi.
Đúng như giáo viên nói, học tiếng Trung cần tích lũy lâu dài. - 正如我们预料的那样,价格上涨了。
Zhèngrú wǒmen yùliào de nàyàng, jiàgé shàngzhǎng le.
Đúng như chúng tôi dự đoán, giá đã tăng. - 正如报告中指出的,公司需要提高效率。
Zhèngrú bàogào zhōng zhǐchū de, gōngsī xūyào tígāo xiàolǜ.
Đúng như báo cáo chỉ ra, công ty cần nâng cao hiệu quả. - 正如大家看到的,市场正在发生变化。
Zhèngrú dàjiā kàndào de, shìchǎng zhèngzài fāshēng biànhuà.
Đúng như mọi người thấy, thị trường đang thay đổi.
X. Ví dụ với 正处于
- 公司正处于快速发展阶段。
Gōngsī zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn.
Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh. - 项目正处于准备阶段。
Xiàngmù zhèng chǔyú zhǔnbèi jiēduàn.
Dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị. - 市场正处于调整阶段。
Shìchǎng zhèng chǔyú tiáozhěng jiēduàn.
Thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh. - 这个行业正处于转型时期。
Zhège hángyè zhèng chǔyú zhuǎnxíng shíqī.
Ngành này đang trong thời kỳ chuyển đổi. - 公司正处于一个非常关键的发展时期。
Gōngsī zhèng chǔyú yí ge fēicháng guānjiàn de fāzhǎn shíqī.
Công ty đang ở trong một giai đoạn phát triển rất quan trọng.
XI. Ví dụ với 正面临
- 公司正面临资金问题。
Gōngsī zhèng miànlín zījīn wèntí.
Công ty đang đối mặt với vấn đề vốn. - 企业正面临激烈的竞争。
Qǐyè zhèng miànlín jīliè de jìngzhēng.
Doanh nghiệp đang đối mặt với cạnh tranh gay gắt. - 我们正面临一个重要的选择。
Wǒmen zhèng miànlín yí ge zhòngyào de xuǎnzé.
Chúng ta đang đứng trước một lựa chọn quan trọng. - 这个行业正面临人才短缺的问题。
Zhège hángyè zhèng miànlín réncái duǎnquē de wèntí.
Ngành này đang đối mặt với vấn đề thiếu nhân lực. - 很多企业正面临成本上升的压力。
Hěn duō qǐyè zhèng miànlín chéngběn shàngshēng de yālì.
Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực chi phí tăng.
XII. Ví dụ với 正逐渐、正不断
- 天气正逐渐变冷。
Tiānqì zhèng zhújiàn biàn lěng.
Thời tiết đang dần lạnh lên. - 他的汉语水平正逐渐提高。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng zhèng zhújiàn tígāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang dần nâng cao. - 市场正逐渐恢复。
Shìchǎng zhèng zhújiàn huīfù.
Thị trường đang dần phục hồi. - 消费者的需求正不断变化。
Xiāofèizhě de xūqiú zhèng bùduàn biànhuà.
Nhu cầu của người tiêu dùng đang không ngừng thay đổi. - 公司的业务正不断扩大。
Gōngsī de yèwù zhèng bùduàn kuòdà.
Hoạt động kinh doanh của công ty đang không ngừng mở rộng.
XIII. Bài tập 1: Điền 正、在、正在
Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Một số câu có thể có hơn một đáp án đúng, nhưng hãy chọn cách tự nhiên nhất.
- 我现在_____吃饭呢。
- 他_____图书馆看书。
- 老师_____给学生讲课。
- 我给他打电话的时候,他_____洗澡。
- 公司_____招聘新的员工。
- 我们_____讨论明年的计划。
- 他_____办公室工作。
- 他们_____开会呢,别进去。
- 我昨天晚上八点_____做作业。
- 市场_____发生变化。
Đáp án
- 正 / 正在
我现在正吃饭呢。
Tôi bây giờ đang ăn cơm. - 在
他在图书馆看书。
Anh ấy đọc sách ở thư viện.
Lưu ý: 在 trong câu này là giới từ chỉ địa điểm, không phải phó từ tiếp diễn.
- 正在
老师正在给学生讲课。
Giáo viên đang giảng bài cho học sinh. - 正
我给他打电话的时候,他正洗澡。
Khi tôi gọi cho anh ấy, anh ấy đang tắm. - 正在
公司正在招聘新的员工。
Công ty đang tuyển nhân viên mới. - 正在
我们正在讨论明年的计划。
Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch năm sau. - 在
他在办公室工作。
Anh ấy làm việc ở văn phòng. - 正
他们正开会呢,别进去。
Họ đang họp, đừng đi vào. - 正
我昨天晚上八点正做作业。
Tám giờ tối hôm qua tôi đang làm bài tập. - 正在
市场正在发生变化。
Thị trường đang thay đổi.
XIV. Bài tập 2: Điền 正、正好、正在、正要
- 我_____给你打电话,你就打来了。
- 你来得_____,我们马上要吃饭。
- 老师_____讲课呢。
- 公司_____推出一个新产品。
- 我_____想找你谈这件事。
- 这里_____有一个空位。
- 我们_____讨论这个问题。
- 他_____出去的时候,下雨了。
- 今天_____是星期天。
- 我_____准备睡觉,你就来了。
Đáp án
- 正要
我正要给你打电话,你就打来了。
Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn gọi đến. - 正好
你来得正好,我们马上要吃饭。
Bạn đến vừa đúng lúc, chúng tôi sắp ăn. - 正
老师正讲课呢。
Giáo viên đang giảng bài. - 正要
公司正要推出一个新产品。
Công ty đang chuẩn bị tung ra một sản phẩm mới. - 正
我正想找你谈这件事。
Tôi đang muốn tìm bạn nói chuyện này. - 正好
这里正好有一个空位。
Ở đây vừa hay có một chỗ trống. - 正在
我们正在讨论这个问题。
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này. - 正要
他正要出去的时候,下雨了。
Đúng lúc anh ấy định ra ngoài thì trời mưa. - 正好
今天正好是星期天。
Hôm nay vừa đúng là Chủ nhật. - 正
我正准备睡觉,你就来了。
Tôi đang chuẩn bị ngủ thì bạn đến.
XV. Bài tập 3: Hoàn thành câu với 正……呢
Ví dụ:
我 / 吃饭
→ 我正吃饭呢。
- 他 / 看电视
- 妈妈 / 做饭
- 老师 / 上课
- 我们 / 开会
- 学生 / 做作业
- 经理 / 跟客户谈话
- 财务部 / 核对数据
- 工人 / 安装机器
- 她 / 给朋友打电话
- 大家 / 等你
Đáp án
- 他正看电视呢。
Tā zhèng kàn diànshì ne.
Anh ấy đang xem TV. - 妈妈正做饭呢。
Māma zhèng zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm. - 老师正上课呢。
Lǎoshī zhèng shàngkè ne.
Giáo viên đang dạy học. - 我们正开会呢。
Wǒmen zhèng kāihuì ne.
Chúng tôi đang họp. - 学生正做作业呢。
Xuésheng zhèng zuò zuòyè ne.
Học sinh đang làm bài tập. - 经理正跟客户谈话呢。
Jīnglǐ zhèng gēn kèhù tánhuà ne.
Giám đốc đang nói chuyện với khách hàng. - 财务部正核对数据呢。
Cáiwùbù zhèng héduì shùjù ne.
Phòng tài chính đang đối chiếu số liệu. - 工人正安装机器呢。
Gōngrén zhèng ānzhuāng jīqì ne.
Công nhân đang lắp máy móc. - 她正给朋友打电话呢。
Tā zhèng gěi péngyou dǎ diànhuà ne.
Cô ấy đang gọi điện cho bạn. - 大家正等你呢。
Dàjiā zhèng děng nǐ ne.
Mọi người đang đợi bạn.
XVI. Bài tập 4: Nối hai câu bằng 正……的时候
Ví dụ:
我吃饭。
他来了。
→ 我正吃饭的时候,他来了。
- 我睡觉。电话响了。
- 我们开会。老板进来了。
- 她做饭。突然停电了。
- 他开车。朋友给他打电话了。
- 老师讲课。一个学生进来了。
- 我看电视。妈妈叫我吃饭。
- 她洗澡。有人敲门。
- 我准备出去。外面开始下雨了。
Đáp án
- 我正睡觉的时候,电话响了。
Wǒ zhèng shuìjiào de shíhou, diànhuà xiǎng le.
Đúng lúc tôi đang ngủ thì điện thoại reo. - 我们正开会的时候,老板进来了。
Wǒmen zhèng kāihuì de shíhou, lǎobǎn jìnlái le.
Đúng lúc chúng tôi đang họp thì ông chủ bước vào. - 她正做饭的时候,突然停电了。
Tā zhèng zuòfàn de shíhou, tūrán tíngdiàn le.
Đúng lúc cô ấy đang nấu cơm thì đột nhiên mất điện. - 他正开车的时候,朋友给他打电话了。
Tā zhèng kāichē de shíhou, péngyou gěi tā dǎ diànhuà le.
Đúng lúc anh ấy đang lái xe thì bạn gọi điện. - 老师正讲课的时候,一个学生进来了。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè de shíhou, yí ge xuésheng jìnlái le.
Đúng lúc giáo viên đang giảng bài thì một học sinh bước vào. - 我正看电视的时候,妈妈叫我吃饭。
Wǒ zhèng kàn diànshì de shíhou, māma jiào wǒ chīfàn.
Đúng lúc tôi đang xem TV thì mẹ gọi tôi ăn cơm. - 她正洗澡的时候,有人敲门。
Tā zhèng xǐzǎo de shíhou, yǒurén qiāo mén.
Đúng lúc cô ấy đang tắm thì có người gõ cửa. - 我正准备出去的时候,外面开始下雨了。
Wǒ zhèng zhǔnbèi chūqu de shíhou, wàimian kāishǐ xiàyǔ le.
Đúng lúc tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài thì bên ngoài bắt đầu mưa.
XVII. Bài tập 5: Dùng 正要……呢,……就……
- 我 / 出门 / 他来了
- 我 / 给你打电话 / 你打来了
- 我们 / 吃饭 / 客人来了
- 他 / 睡觉 / 手机响了
- 她 / 说话 / 老师打断了她
- 我们 / 开会 / 老板到了
- 他 / 离开 / 客户来了
- 我 / 问老师 / 老师先回答了这个问题
Đáp án
- 我正要出门呢,他就来了。
Wǒ zhèngyào chūmén ne, tā jiù lái le.
Tôi đang định ra ngoài thì anh ấy đến. - 我正要给你打电话呢,你就打来了。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà ne, nǐ jiù dǎ lái le.
Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn gọi đến. - 我们正要吃饭呢,客人就来了。
Wǒmen zhèngyào chīfàn ne, kèrén jiù lái le.
Chúng tôi đang định ăn thì khách đến. - 他正要睡觉呢,手机就响了。
Tā zhèngyào shuìjiào ne, shǒujī jiù xiǎng le.
Anh ấy đang định ngủ thì điện thoại reo. - 她正要说话呢,老师就打断了她。
Tā zhèngyào shuōhuà ne, lǎoshī jiù dǎduàn le tā.
Cô ấy đang định nói thì giáo viên ngắt lời. - 我们正要开会呢,老板就到了。
Wǒmen zhèngyào kāihuì ne, lǎobǎn jiù dào le.
Chúng tôi đang định họp thì ông chủ đến. - 他正要离开呢,客户就来了。
Tā zhèngyào líkāi ne, kèhù jiù lái le.
Anh ấy đang định rời đi thì khách hàng đến. - 我正要问老师呢,老师就先回答了这个问题。
Wǒ zhèngyào wèn lǎoshī ne, lǎoshī jiù xiān huídá le zhège wèntí.
Tôi đang định hỏi giáo viên thì giáo viên đã trả lời vấn đề đó trước.
XVIII. Bài tập 6: Dịch Việt sang Trung
- Tôi đang ăn cơm.
- Anh ấy đang ngủ đấy.
- Đúng lúc tôi đang học thì bạn gọi điện.
- Chúng tôi đang họp.
- Tôi đang định gọi điện cho bạn.
- Tôi đang định đi ra ngoài thì trời mưa.
- Đây chính là cuốn sách tôi cần.
- Đây chính là người tôi muốn gặp.
- Chính vì thời tiết không tốt nên chúng tôi mới thay đổi kế hoạch.
- Đúng như bạn nói, vấn đề này rất quan trọng.
- Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh.
- Doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực chi phí.
- Thị trường đang dần phục hồi.
- Nhu cầu của khách hàng đang không ngừng thay đổi.
- Giáo viên đang giảng bài thì đột nhiên mất điện.
Đáp án
- 我正吃饭。
Wǒ zhèng chīfàn. - 他正睡觉呢。
Tā zhèng shuìjiào ne. - 我正学习的时候,你给我打电话了。
Wǒ zhèng xuéxí de shíhou, nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà le. - 我们正在开会。
Wǒmen zhèngzài kāihuì. - 我正要给你打电话。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà. - 我正要出门的时候,下雨了。
Wǒ zhèngyào chūmén de shíhou, xiàyǔ le. - 这正是我需要的书。
Zhè zhèng shì wǒ xūyào de shū. - 这正是我要见的人。
Zhè zhèng shì wǒ yào jiàn de rén. - 正因为天气不好,我们才改变了计划。
Zhèng yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen cái gǎibiàn le jìhuà. - 正如你所说,这个问题很重要。
Zhèngrú nǐ suǒ shuō, zhège wèntí hěn zhòngyào. - 公司正处于快速发展阶段。
Gōngsī zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn. - 企业正面临成本压力。
Qǐyè zhèng miànlín chéngběn yālì. - 市场正逐渐恢复。
Shìchǎng zhèng zhújiàn huīfù. - 客户的需求正不断变化。
Kèhù de xūqiú zhèng bùduàn biànhuà. - 老师正讲课呢,突然停电了。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè ne, tūrán tíngdiàn le.
XIX. Bài tập 7: Sửa câu sai
- 我吃正饭呢。
- 他正昨天晚上八点学习。
- 我每天正去公司上班。
- 我正毕业了。
- 我不正吃饭。
- 这是正我要找的书。
- 正因为下雨,但是我们没出去。
- 他正要昨天去北京。
- 我正好看电视呢。
- 公司处于正快速发展阶段。
Đáp án
- Sai: 我吃正饭呢。
Đúng: 我正吃饭呢。
Wǒ zhèng chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm. - Sai: 他正昨天晚上八点学习。
Đúng: 他昨天晚上八点正学习呢。
Tā zuótiān wǎnshang bā diǎn zhèng xuéxí ne.
Tám giờ tối hôm qua anh ấy đang học. - Nếu biểu thị thói quen:
我每天去公司上班。
Wǒ měitiān qù gōngsī shàngbān.
Ngày nào tôi cũng đến công ty làm việc. - Tự nhiên hơn:
我马上就要毕业了。
Wǒ mǎshàng jiù yào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi. - Tự nhiên hơn:
我没在吃饭。
Wǒ méi zài chīfàn.
Tôi không đang ăn cơm. - Sai: 这是正我要找的书。
Đúng: 这正是我要找的书。
Zhè zhèng shì wǒ yào zhǎo de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm. - Sai vì 因为 không đi trực tiếp với 但是 theo quan hệ nhân quả này.
Đúng: 正因为下雨,所以我们没出去。
Zhèng yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒmen méi chūqu.
Chính vì trời mưa nên chúng tôi không ra ngoài. - Sai vì 正要 biểu thị một dự định sắp xảy ra tại thời điểm tham chiếu, không thể tùy tiện kết hợp như vậy với 昨天.
Có thể nói:
昨天我正要去北京的时候,公司给我打电话了。
Zuótiān wǒ zhèngyào qù Běijīng de shíhou, gōngsī gěi wǒ dǎ diànhuà le.
Hôm qua đúng lúc tôi chuẩn bị đi Bắc Kinh thì công ty gọi điện cho tôi. - Nếu muốn nói “đang xem TV”:
我正看电视呢。
Wǒ zhèng kàn diànshì ne.
Nếu muốn nói “vừa hay đang xem TV” thì phải có ngữ cảnh đặc biệt.
- Sai: 公司处于正快速发展阶段。
Đúng: 公司正处于快速发展阶段。
Gōngsī zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn.
Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh.
XX. Bài tập 8: Chọn câu đúng
Câu 1
A. 我吃正饭呢。
B. 我正吃饭呢。
C. 我饭正吃呢。
Đáp án: B
Câu 2
A. 我正要给你打电话,你就打来了。
B. 我正在要给你打电话。
C. 我给你正要打电话。
Đáp án: A
Câu 3
A. 这正是我要找的人。
B. 这是正我要找的人。
C. 正这是我要找的人。
Đáp án: A
Câu 4
A. 我每天正学习汉语。
B. 我每天学习汉语。
C. 我正每天学习汉语。
Đáp án: B
Câu 5
A. 公司正处于发展阶段。
B. 公司处于正发展阶段。
C. 公司处正于发展阶段。
Đáp án: A
XXI. Bài tập tổng hợp nâng cao
Điền các từ sau:
正、正在、正好、正要、正是、正因为、正如、正处于、正面临
- 我_____给你打电话,你就来了。
- 这_____我要解决的问题。
- 公司_____快速发展阶段。
- 企业_____越来越大的成本压力。
- _____你所说,这个方案还有很多问题。
- _____市场发生了变化,我们才调整销售策略。
- 我们_____讨论明年的预算。
- 你来得_____,我有一件事想问你。
- 老师_____讲课呢。
- 我_____准备离开公司,老板就叫住了我。
Đáp án
- 正要
- 正是
- 正处于
- 正面临
- 正如
- 正因为
- 正在
- 正好
- 正
- 正
Câu hoàn chỉnh:
我正要给你打电话,你就来了。
Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn đến.
这正是我要解决的问题。
Đây chính là vấn đề tôi muốn giải quyết.
公司正处于快速发展阶段。
Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh.
企业正面临越来越大的成本压力。
Doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực chi phí ngày càng lớn.
正如你所说,这个方案还有很多问题。
Đúng như bạn nói, phương án này vẫn còn nhiều vấn đề.
正因为市场发生了变化,我们才调整销售策略。
Chính vì thị trường thay đổi nên chúng tôi mới điều chỉnh chiến lược bán hàng.
我们正在讨论明年的预算。
Chúng tôi đang thảo luận ngân sách năm sau.
你来得正好,我有一件事想问你。
Bạn đến vừa đúng lúc, tôi có một chuyện muốn hỏi bạn.
老师正讲课呢。
Giáo viên đang giảng bài.
我正准备离开公司,老板就叫住了我。
Tôi đang chuẩn bị rời công ty thì ông chủ gọi tôi lại.
XXII. 20 câu tự luyện dịch Việt → Trung
Bạn có thể tự làm trước rồi kiểm tra đáp án phía dưới.
- Tôi đang đọc sách.
- Mẹ đang nấu cơm.
- Giáo viên đang giảng bài.
- Họ đang họp.
- Tôi đang tìm bạn đây.
- Đúng lúc tôi đang ngủ thì anh ấy gọi điện.
- Đúng lúc chúng tôi đang ăn cơm thì khách đến.
- Tôi đang định ra ngoài.
- Tôi đang định gọi cho bạn thì bạn gọi đến.
- Đây chính là người tôi muốn tìm.
- Đây chính là vấn đề quan trọng nhất.
- Chính vì anh ấy cố gắng nên mới thành công.
- Chính vì chi phí tăng nên công ty mới tăng giá.
- Đúng như bạn nói, việc này không đơn giản.
- Công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh.
- Dự án đang trong giai đoạn chuẩn bị.
- Doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều khó khăn.
- Thị trường đang dần phục hồi.
- Nhu cầu tiêu dùng đang không ngừng thay đổi.
- Kinh tế toàn cầu đang xảy ra những thay đổi sâu sắc.
Đáp án
- 我正看书。
Wǒ zhèng kàn shū. - 妈妈正做饭。
Māma zhèng zuòfàn. - 老师正讲课。
Lǎoshī zhèng jiǎngkè. - 他们正在开会。
Tāmen zhèngzài kāihuì. - 我正找你呢。
Wǒ zhèng zhǎo nǐ ne. - 我正睡觉的时候,他给我打电话了。
Wǒ zhèng shuìjiào de shíhou, tā gěi wǒ dǎ diànhuà le. - 我们正吃饭的时候,客人来了。
Wǒmen zhèng chīfàn de shíhou, kèrén lái le. - 我正要出去。
Wǒ zhèngyào chūqu. - 我正要给你打电话呢,你就打来了。
Wǒ zhèngyào gěi nǐ dǎ diànhuà ne, nǐ jiù dǎ lái le. - 这正是我要找的人。
Zhè zhèng shì wǒ yào zhǎo de rén. - 这正是最重要的问题。
Zhè zhèng shì zuì zhòngyào de wèntí. - 正因为他努力,他才取得了成功。
Zhèng yīnwèi tā nǔlì, tā cái qǔdé le chénggōng. - 正因为成本上升,公司才提高了价格。
Zhèng yīnwèi chéngběn shàngshēng, gōngsī cái tígāo le jiàgé. - 正如你所说,这件事并不简单。
Zhèngrú nǐ suǒ shuō, zhè jiàn shì bìng bù jiǎndān. - 公司正处于快速发展阶段。
Gōngsī zhèng chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn. - 项目正处于准备阶段。
Xiàngmù zhèng chǔyú zhǔnbèi jiēduàn. - 企业正面临很多困难。
Qǐyè zhèng miànlín hěn duō kùnnan. - 市场正逐渐恢复。
Shìchǎng zhèng zhújiàn huīfù. - 消费需求正不断变化。
Xiāofèi xūqiú zhèng bùduàn biànhuà. - 全球经济正发生深刻变化。
Quánqiú jīngjì zhèng fāshēng shēnkè biànhuà.
Phần quan trọng nhất khi luyện 正 là phải phân biệt được 5 nhóm: 正 + V “đúng lúc đang”, 正在 + V “đang tiến hành”, 正要 + V “đang định/sắp”, 正好 “vừa hay/vừa đúng”, và 正是 “chính là”. Khi đã phân biệt chắc 5 nhóm này, các cấu trúc nâng cao như 正因为、正如、正处于、正面临、正逐渐、正不断 sẽ dễ học hơn rất nhiều.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung