Cách dùng 得以 trong tiếng Trung
得以 — déyǐ có nghĩa là có thể thực hiện được, có điều kiện để…, nhờ đó mà… được.
Từ này thường nhấn mạnh rằng nhờ có điều kiện, cơ hội hoặc sự hỗ trợ nào đó, một việc mới có thể thực hiện hoặc một kết quả mới có thể đạt được.
在大家的帮助下,工作得以顺利完成。
Zài dàjiā de bāngzhù xià, gōngzuò déyǐ shùnlì wánchéng.
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, công việc đã có thể hoàn thành thuận lợi.
Chuỗi ghi nhớ:
Có điều kiện thuận lợi → trở ngại được tháo gỡ → việc gì đó 得以 thực hiện.
1. Đặc điểm ngữ pháp của 得以
A. Cách đọc
得以 đọc là déyǐ, không đọc là děi yǐ hoặc de yǐ.
B. Chức năng
得以 là một tổ hợp cố định, thường được dùng với chức năng gần với động từ năng nguyện, đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
Chủ ngữ + 得以 + động từ / cụm động từ
问题得以解决。
Wèntí déyǐ jiějué.
Vấn đề đã có thể được giải quyết.
他终于得以继续学习。
Tā zhōngyú déyǐ jìxù xuéxí.
Cuối cùng anh ấy cũng có điều kiện tiếp tục học.
C. Sắc thái sử dụng
得以 thường xuất hiện trong:
- Văn viết, báo cáo.
- Lời giải thích nguyên nhân và kết quả.
- Lời cảm ơn trang trọng.
- Cách kể lại một cơ hội hoặc thành quả khó đạt được.
Trong giao tiếp hằng ngày, 能、可以、终于能 thường tự nhiên hơn.
Trang trọng:
有了这笔资助,我得以继续学业。
Yǒu le zhè bǐ zīzhù, wǒ déyǐ jìxù xuéyè.
Nhờ khoản hỗ trợ này, tôi đã có điều kiện tiếp tục việc học.
Khẩu ngữ:
有了这笔钱,我就能继续上学了。
Yǒu le zhè bǐ qián, wǒ jiù néng jìxù shàngxué le.
Có khoản tiền này, tôi có thể tiếp tục đi học rồi.
2. Công thức cốt lõi: chủ ngữ + 得以 + hành động
Chủ ngữ + 得以 + động từ / cụm động từ
Chủ ngữ có thể là người, công việc, kế hoạch, vấn đề hoặc một sự vật khác.
Chủ ngữ là người
她得以参加这次培训。
Tā déyǐ cānjiā zhè cì péixùn.
Cô ấy đã có cơ hội tham gia đợt đào tạo này.
Chủ ngữ là công việc
项目得以顺利推进。
Xiàngmù déyǐ shùnlì tuījìn.
Dự án đã có thể được triển khai thuận lợi.
Chủ ngữ là vấn đề
双方的误会得以消除。
Shuāngfāng de wùhuì déyǐ xiāochú.
Hiểu lầm giữa hai bên đã được tháo gỡ.
Lưu ý về ý nghĩa bị động
Trong câu:
问题得以解决。
“Vấn đề” là đối tượng được giải quyết. Câu có ý nghĩa gần với bị động, nhưng 得以 không phải dấu hiệu bị động như 被.
So sánh:
我得以参加会议。
Tôi có cơ hội tham dự cuộc họp.
Ở đây, “tôi” là người thực hiện hành động tham dự, không phải đối tượng chịu tác động.
3. 在……下,……得以……: nhờ…, …mới có thể…
Công thức
在 + sự hỗ trợ / điều kiện + 下,chủ ngữ + 得以 + hành động
在老师的指导下,我得以完成这篇论文。
Zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, wǒ déyǐ wánchéng zhè piān lùnwén.
Nhờ sự hướng dẫn của thầy/cô, tôi đã có thể hoàn thành bài luận này.
在各方的共同努力下,活动得以顺利举行。
Zài gèfāng de gòngtóng nǔlì xià, huódòng déyǐ shùnlì jǔxíng.
Nhờ nỗ lực chung của các bên, hoạt động đã có thể diễn ra thuận lợi.
Những cụm thường dùng
- 在大家的帮助下: nhờ sự giúp đỡ của mọi người.
- 在老师的指导下: dưới sự hướng dẫn của thầy/cô.
- 在技术支持下: nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật.
- 在各方的共同努力下: nhờ nỗ lực chung của các bên.
Không nên hiểu 下 ở đây là “bên dưới” theo vị trí. Cả cụm 在……下 biểu thị hoàn cảnh hoặc điều kiện tác động.
4. 有了……,……才得以……: có… rồi mới có thể…
Công thức
有了 + điều kiện,chủ ngữ + 才得以 + hành động
有了新的设备,实验才得以继续进行。
Yǒu le xīn de shèbèi, shíyàn cái déyǐ jìxù jìnxíng.
Có thiết bị mới, thí nghiệm mới có thể tiếp tục.
有了这份工作,他才得以支付学费。
Yǒu le zhè fèn gōngzuò, tā cái déyǐ zhīfù xuéfèi.
Có công việc này, anh ấy mới có khả năng chi trả học phí.
Vai trò của 才
才 nhấn mạnh rằng điều kiện phía trước là điều cần thiết hoặc đến lúc đó việc phía sau mới thực hiện được.
So sánh:
计划得以实施。
Kế hoạch đã có thể được thực hiện.
有了资金,计划才得以实施。
Có kinh phí, kế hoạch mới có thể được thực hiện.
Câu thứ hai làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả.
5. 通过……,……得以……: thông qua…, …được…
Công thức
通过 + phương pháp / quá trình,chủ ngữ + 得以 + hành động
通过多次协商,双方得以达成一致。
Tōngguò duō cì xiéshāng, shuāngfāng déyǐ dáchéng yízhì.
Qua nhiều lần trao đổi, hai bên đã có thể đi đến thống nhất.
通过及时维修,设备得以恢复正常运行。
Tōngguò jíshí wéixiū, shèbèi déyǐ huīfù zhèngcháng yùnxíng.
Nhờ được sửa chữa kịp thời, thiết bị đã có thể hoạt động bình thường trở lại.
Chuỗi logic
通过……: thực hiện bằng cách nào?
得以……: nhờ vậy đạt được điều gì?
6. 使……得以……: giúp cho… có thể…
Công thức
Nguyên nhân / biện pháp + 使 + đối tượng + 得以 + hành động
这笔资金使项目得以继续。
Zhè bǐ zījīn shǐ xiàngmù déyǐ jìxù.
Khoản kinh phí này giúp dự án có thể tiếp tục.
新的安排使更多学生得以参加活动。
Xīn de ānpái shǐ gèng duō xuésheng déyǐ cānjiā huódòng.
Cách sắp xếp mới giúp nhiều học sinh, sinh viên hơn có thể tham gia hoạt động.
Trong khẩu ngữ, có thể đổi thành:
有了新的安排,更多学生就能参加活动了。
Yǒu le xīn de ānpái, gèng duō xuésheng jiù néng cānjiā huódòng le.
Nhờ cách sắp xếp mới, nhiều học sinh, sinh viên hơn có thể tham gia rồi.
7. Nhấn mạnh bằng 顺利、终于、才
A. 得以顺利……: có thể… thuận lợi
会议得以顺利进行。
Huìyì déyǐ shùnlì jìnxíng.
Cuộc họp đã có thể diễn ra thuận lợi.
B. 终于得以……: cuối cùng cũng có thể…
经过多次申请,他终于得以进入档案馆查阅资料。
Jīngguò duō cì shēnqǐng, tā zhōngyú déyǐ jìnrù dàng’ànguǎn cháyuè zīliào.
Sau nhiều lần nộp đơn, cuối cùng anh ấy cũng được vào kho lưu trữ để tra cứu tài liệu.
C. 才得以……: mới có thể…
经过反复修改,文章才得以发表。
Jīngguò fǎnfù xiūgǎi, wénzhāng cái déyǐ fābiǎo.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, bài viết mới được đăng.
Liên kết ý nghĩa
- 顺利 → quá trình thuận lợi.
- 终于 → chờ đợi hoặc nỗ lực rồi cuối cùng đạt được.
- 才 → phải có điều kiện đó thì việc mới thực hiện được.
8. Phủ định: 未能、没能 và 未得以
Khi muốn nói “đã không thể thực hiện được”, thường dùng:
Chủ ngữ + 未能 / 没能 + động từ
由于时间有限,我们未能完成全部讨论。
Yóuyú shíjiān yǒuxiàn, wǒmen wèinéng wánchéng quánbù tǎolùn.
Do thời gian có hạn, chúng tôi chưa thể hoàn tất toàn bộ nội dung thảo luận.
因为临时有事,我没能参加会议。
Yīnwèi línshí yǒu shì, wǒ méi néng cānjiā huìyì.
Vì có việc đột xuất, tôi đã không thể tham gia cuộc họp.
Trong văn viết cũng gặp:
由于资金不足,计划未得以实施。
Yóuyú zījīn bùzú, jìhuà wèi déyǐ shíshī.
Do thiếu kinh phí, kế hoạch chưa thể được thực hiện.
未得以 khá trang trọng. Trong nhiều tình huống, 未能实施 hoặc 没能实施 tự nhiên, gọn hơn.
9. 得以 không tự biểu thị thì quá khứ
得以 thường xuất hiện khi kể về một kết quả đã đạt được, nhưng bản thân nó không có nghĩa cố định là “đã”.
Nói về kết quả đã xảy ra
经过维修,机器得以重新启动。
Jīngguò wéixiū, jīqì déyǐ chóngxīn qǐdòng.
Sau khi sửa chữa, máy đã có thể khởi động lại.
Nói về điều kiện trong tương lai
只有资金到位,项目才得以继续。
Zhǐyǒu zījīn dàowèi, xiàngmù cái déyǐ jìxù.
Chỉ khi kinh phí được bố trí đầy đủ, dự án mới có thể tiếp tục.
Ở câu thứ hai, việc tiếp tục dự án chưa nhất thiết đã xảy ra.
PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
10. 得以 và 可以
| 得以 | 可以 |
|---|---|
| Nhấn mạnh điều kiện, cơ hội giúp việc gì thực hiện được | Biểu thị được phép, có thể hoặc đề xuất |
| Thường trang trọng | Rất phổ biến trong giao tiếp |
| Thường gắn với một hoàn cảnh cụ thể | Có phạm vi sử dụng rộng |
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlai ma?
Tôi có thể vào không?
Đây là lời xin phép. Không nên máy móc đổi thành 我得以进来吗?
得到许可后,我得以进入实验室。
Dédào xǔkě hòu, wǒ déyǐ jìnrù shíyànshì.
Sau khi được cho phép, tôi đã có thể vào phòng thí nghiệm.
Câu này kể lại việc một điều kiện đã mở ra khả năng hành động.
11. 得以 và 能够
能够 — nénggòu có phạm vi rộng hơn, có thể nói về năng lực hoặc điều kiện.
他能够独立完成这项工作。
Tā nénggòu dúlì wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Anh ấy có khả năng tự hoàn thành công việc này.
Nhấn mạnh năng lực.
有了同事的帮助,他得以按时完成这项工作。
Yǒu le tóngshì de bāngzhù, tā déyǐ ànshí wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ, anh ấy đã có thể hoàn thành công việc đúng hạn.
Nhấn mạnh điều kiện hỗ trợ.
能够: có khả năng làm được không?
得以: nhờ điều kiện nào mà việc đó thực hiện được?
Đây là cách phân biệt trọng tâm, không phải ranh giới tuyệt đối trong mọi câu.
12. 得以 và 得到
得以 + hành động
问题得以解决。
Vấn đề đã có thể được giải quyết.
得到 + danh từ hoặc thành phần được danh từ hóa
我们得到了帮助。
Chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ.
问题得到了解决。
Vấn đề đã được giải quyết.
Hai câu sau đều tự nhiên:
- 问题得以解决。 Nhấn mạnh việc giải quyết trở nên khả thi nhờ điều kiện.
- 问题得到了解决。 Nhấn mạnh vấn đề đã được xử lý, có kết quả.
Không nói:
我得以一本书。
Muốn nói “tôi có được một cuốn sách”, dùng:
我得到了一本书。
Wǒ dédào le yì běn shū.
HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
13. Hội thoại: giải thích vì sao hoàn thành đúng hạn
A:这次任务这么紧,你们是怎么按时完成的?
Zhè cì rènwu zhème jǐn, nǐmen shì zěnme ànshí wánchéng de?
Nhiệm vụ lần này gấp như vậy, các bạn đã hoàn thành đúng hạn bằng cách nào?
B:其他部门提供了帮助,项目才得以顺利完成。
Qítā bùmén tígōng le bāngzhù, xiàngmù cái déyǐ shùnlì wánchéng.
Các bộ phận khác đã hỗ trợ nên dự án mới có thể hoàn thành thuận lợi.
A:最关键的帮助是什么?
Zuì guānjiàn de bāngzhù shì shénme?
Sự hỗ trợ quan trọng nhất là gì?
B:他们及时补充了人手,让我们能同时处理几个环节。
Tāmen jíshí bǔchōng le rénshǒu, ràng wǒmen néng tóngshí chǔlǐ jǐ ge huánjié.
Họ đã bổ sung nhân lực kịp thời, giúp chúng tôi có thể xử lý đồng thời vài khâu.
Mẫu câu rút ra
有人提供了帮助,事情才得以完成。
Có người hỗ trợ nên việc mới hoàn thành được.
14. Hội thoại: tiếp tục việc học nhờ hỗ trợ
A:你后来怎么继续上学的?
Nǐ hòulái zěnme jìxù shàngxué de?
Sau đó bạn đã tiếp tục đi học bằng cách nào?
B:我获得了一笔资助,才得以继续学业。
Wǒ huòdé le yì bǐ zīzhù, cái déyǐ jìxù xuéyè.
Tôi nhận được một khoản hỗ trợ nên mới có thể tiếp tục việc học.
A:这笔资助对你很重要吧?
Zhè bǐ zīzhù duì nǐ hěn zhòngyào ba?
Khoản hỗ trợ này rất quan trọng với bạn nhỉ?
B:是的,没有这笔钱,我可能就得先去工作了。
Shì de, méiyǒu zhè bǐ qián, wǒ kěnéng jiù děi xiān qù gōngzuò le.
Đúng vậy, không có khoản tiền này, có lẽ tôi đã phải đi làm trước.
Chú ý cách đọc 得
- 得以 — déyǐ: có điều kiện để.
- 就得去工作 — jiù děi qù gōngzuò: sẽ phải đi làm.
Cùng một chữ 得 nhưng khác cách đọc và chức năng.
15. Hội thoại: chuyển câu trang trọng sang khẩu ngữ
A:“问题得以解决”是什么意思?
“Wèntí déyǐ jiějué” shì shénme yìsi?
“问题得以解决” nghĩa là gì?
B:就是说,具备了条件,问题终于能解决了。
Jiù shì shuō, jùbèi le tiáojiàn, wèntí zhōngyú néng jiějué le.
Nghĩa là đã có đủ điều kiện, vấn đề cuối cùng cũng có thể giải quyết được.
A:平时聊天也这么说吗?
Píngshí liáotiān yě zhème shuō ma?
Khi trò chuyện bình thường cũng nói như vậy à?
B:可以说,但比较正式。聊天时通常会说“问题终于解决了”。
Kěyǐ shuō, dàn bǐjiào zhèngshì. Liáotiān shí tōngcháng huì shuō “wèntí zhōngyú jiějué le”.
Có thể nói, nhưng khá trang trọng. Khi trò chuyện thường nói “vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết rồi”.
MỞ RỘNG TỪ VỰNG VÀ GHI NHỚ
16. Học 得以 theo cụm kết hợp
得以 là tổ hợp cố định, không nên tùy tiện tách thành hai nghĩa riêng rồi ghép lại. Cách mở rộng hữu ích nhất là học các cụm thường đi cùng nó.
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 得以完成 | déyǐ wánchéng | Có thể hoàn thành |
| 得以解决 | déyǐ jiějué | Có thể được giải quyết |
| 得以实现 | déyǐ shíxiàn | Có thể được thực hiện, trở thành hiện thực |
| 得以继续 | déyǐ jìxù | Có thể tiếp tục |
| 得以保留 | déyǐ bǎoliú | Có thể được giữ lại |
| 得以保存 | déyǐ bǎocún | Có thể được bảo tồn, lưu giữ |
| 得以恢复 | déyǐ huīfù | Có thể được khôi phục |
| 得以避免 | déyǐ bìmiǎn | Có thể tránh được |
Nhánh 1: công việc và kết quả
完成 → 解决 → 实现
计划得以实现。
Kế hoạch đã có thể trở thành hiện thực.
Nhánh 2: duy trì và tiếp nối
继续 → 保留 → 保存
这些珍贵资料得以保存下来。
Zhèxiē zhēnguì zīliào déyǐ bǎocún xiàlai.
Những tài liệu quý giá này đã được lưu giữ lại.
Nhánh 3: khắc phục và phòng tránh
恢复 → 改善 → 避免
由于发现及时,事故得以避免。
Yóuyú fāxiàn jíshí, shìgù déyǐ bìmiǎn.
Nhờ phát hiện kịp thời, tai nạn đã được tránh khỏi.
17. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: dùng 得以 để xin phép thông thường
Không tự nhiên:
我得以用一下你的手机吗?
Nên nói:
我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?
Lỗi 2: dùng 得以 trước danh từ như 得到
Không đúng:
我得以帮助。
Tùy ý muốn nói, đổi thành:
我得到了帮助。
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ.
我得以完成任务。
Tôi đã có thể hoàn thành nhiệm vụ.
Lỗi 3: nhầm 得以 với 得意
得以 — déyǐ: có điều kiện để, có thể thực hiện được.
得意 — déyì: đắc ý, hài lòng hoặc tự hào về bản thân.
他得以参加比赛。
Anh ấy đã có cơ hội tham gia cuộc thi.
他显得很得意。
Tā xiǎnde hěn déyì.
Anh ấy tỏ ra rất đắc ý.
Lỗi 4: cho rằng 得以 luôn cần 了
Câu sau đã hoàn chỉnh:
在大家的帮助下,任务得以完成。
Nhờ mọi người giúp đỡ, nhiệm vụ đã có thể hoàn thành.
Không bắt buộc thêm 了 chỉ vì bản dịch tiếng Việt có chữ “đã”.
18. Cách ghi nhớ bằng chuỗi nguyên nhân — điều kiện — kết quả
Hãy nhớ ba câu hỏi:
Có trở ngại gì?
资金不足。
Kinh phí không đủ.
Điều kiện nào xuất hiện?
获得了资助。
Đã nhận được hỗ trợ tài chính.
Nhờ đó việc gì thực hiện được?
项目得以继续。
Dự án đã có thể tiếp tục.
Ghép lại:
项目原本资金不足,后来获得了资助,才得以继续。
Xiàngmù yuánběn zījīn bùzú, hòulái huòdé le zīzhù, cái déyǐ jìxù.
Dự án ban đầu thiếu kinh phí, sau đó nhận được hỗ trợ nên mới có thể tiếp tục.
Công thức ghi nhớ:
Trở ngại → có điều kiện hỗ trợ → 得以 + kết quả
Tổng kết
得以 không đơn giản là “có thể”, mà thường là:
Nhờ có điều kiện hoặc cơ hội nên một việc có thể thực hiện được.
Ba mẫu quan trọng nhất:
- 在……的帮助下,……得以……
Nhờ sự giúp đỡ của…, …đã có thể… - 有了……,……才得以……
Có… thì… mới có thể… - ……使……得以……
…giúp cho… có thể…
Trong hội thoại thường ngày, hãy cân nhắc dùng 能、可以、终于能; khi muốn nhấn mạnh điều kiện tạo nên kết quả trong lời nói trang trọng hoặc văn viết, 得以 rất phù hợp.