• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 配 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 配 trong tiếng Trung giao tiếp​


配 — pèi là một động từ đa nghĩa rất thông dụng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa:


  • Phối, kết hợp: phối quần áo, kết hợp món ăn.
  • Hợp, tương xứng: hai màu hợp nhau, hai người đẹp đôi.
  • Trang bị, cấp cho: trang bị máy tính cho nhân viên.
  • Làm thêm cho khớp: đánh chìa khóa, cắt kính.
  • Pha, điều chế: pha dung dịch, phối nguyên liệu.
  • Xứng đáng, đủ tư cách: xứng với ai, xứng đáng làm gì.

Điểm cốt lõi giúp liên kết các nghĩa:


Đưa người hoặc vật vào một mối quan hệ phù hợp: kết hợp cho hợp, bổ sung cho đủ, làm cho khớp hoặc đánh giá có tương xứng hay không.


这件衬衫配那条裤子很好看。
Zhè jiàn chènshān pèi nà tiáo kùzi hěn hǎokàn.
Chiếc áo sơ mi này phối với chiếc quần kia rất đẹp.



1. Nhìn tổng thể: Các nghĩa chính của 配​


NghĩaCụm thường gặpPhiên âmDịch nghĩa
Phối, kết hợp配衣服pèi yīfuPhối quần áo
Hợp nhau很配hěn pèiRất hợp
Trang bị配电脑pèi diànnǎoTrang bị máy tính
Làm cho khớp配钥匙pèi yàoshiĐánh thêm chìa khóa
Làm kính theo nhu cầu thị lực配眼镜pèi yǎnjìngCắt/làm kính
Pha, điều chế配药pèi yàoPha chế hoặc chuẩn bị thuốc theo đơn, tùy ngữ cảnh
Xứng đáng配得上pèi de shàngXứng với

Lưu ý: 配 không phải lúc nào cũng dịch là “phối”. Phải nhìn cả cụm và hoàn cảnh.




2. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng​


2.1. 配 thường là động từ​


Nó có thể trực tiếp mang tân ngữ:


我想配一副眼镜。
Wǒ xiǎng pèi yí fù yǎnjìng.
Tôi muốn làm một cặp kính.

Hoặc làm vị ngữ để đánh giá sự phù hợp:


这两个颜色很配。
Zhè liǎng ge yánsè hěn pèi.
Hai màu này rất hợp nhau.

2.2. Tân ngữ thay đổi thì nghĩa có thể thay đổi​


So sánh:


配衣服。
Pèi yīfu.
Phối quần áo.

配钥匙。
Pèi yàoshi.
Đánh chìa khóa.

配电脑。
Pèi diànnǎo.
Trang bị máy tính.

Không thể chỉ nhớ một nghĩa tiếng Việt rồi áp dụng cho mọi câu.


2.3. Có thể kết hợp với 了、过 khi diễn tả hành động​


公司给我配了一台电脑。
Gōngsī gěi wǒ pèi le yì tái diànnǎo.
Công ty đã trang bị cho tôi một chiếc máy tính.

我以前在这家店配过眼镜。
Wǒ yǐqián zài zhè jiā diàn pèi guo yǎnjìng.
Trước đây tôi từng làm kính ở cửa hàng này.

Nhưng với nghĩa đánh giá “hợp nhau”, thường dùng trực tiếp 很配、不配、不太配; không máy móc thêm dấu hiệu thể.


2.4. Phân biệt 不配 và 没配​


  • 不配 — bù pèi: không hợp, không xứng; hoặc không trang bị theo chính sách/thói quen.
  • 没配 — méi pèi: chưa/không thực hiện hành động phối, trang bị, làm thêm…

这双鞋跟这条裙子不太配。
Zhè shuāng xié gēn zhè tiáo qúnzi bú tài pèi.
Đôi giày này không hợp lắm với chiếc váy này.

公司还没给我配电脑。
Gōngsī hái méi gěi wǒ pèi diànnǎo.
Công ty vẫn chưa trang bị máy tính cho tôi.



3. Nghĩa 1: Phối, kết hợp các thứ với nhau​


Đây là nghĩa rất thường gặp trong chuyện ăn mặc, ăn uống và thiết kế.


3.1. Cấu trúc: A + 配 + B​


A kết hợp với B.


白衬衫配牛仔裤很清爽。
Bái chènshān pèi niúzǎikù hěn qīngshuǎng.
Áo sơ mi trắng phối với quần bò trông gọn gàng, tươi tắn.

咖啡配蛋糕,味道不错。
Kāfēi pèi dàngāo, wèidao búcuò.
Cà phê dùng cùng bánh ngọt có hương vị khá ngon.

Trong mẫu này, 配 mang nghĩa “kết hợp, dùng cùng”, chưa nhất thiết tự khẳng định là hợp. Phần sau sẽ cho biết đánh giá.


3.2. Cấu trúc: 用 A 配 B​


Dùng A để phối với B.


我想用这条围巾配那件大衣。
Wǒ xiǎng yòng zhè tiáo wéijīn pèi nà jiàn dàyī.
Tôi muốn dùng chiếc khăn này phối với chiếc áo khoác kia.

3.3. Cấu trúc hỏi: A + 配什么 + danh từ?​


A phối với loại…nào?


这件上衣配什么裤子好看?
Zhè jiàn shàngyī pèi shénme kùzi hǎokàn?
Chiếc áo này phối với quần gì thì đẹp?

这道菜配什么饮料比较好?
Zhè dào cài pèi shénme yǐnliào bǐjiào hǎo?
Món này dùng cùng đồ uống gì thì hợp hơn?

3.4. Cấu trúc: 给 + đồ vật + 配 + vật đi kèm​


我想给这件外套配一条围巾。
Wǒ xiǎng gěi zhè jiàn wàitào pèi yì tiáo wéijīn.
Tôi muốn chọn một chiếc khăn phối với chiếc áo khoác này.

Ở đây 给 dẫn đối tượng cần được bổ sung thứ đi kèm.




4. Nghĩa 2: Hợp nhau, tương xứng​


4.1. Cấu trúc: A + 跟/和 + B + 很配​


A rất hợp với B.


这条领带跟你的西装很配。
Zhè tiáo lǐngdài gēn nǐ de xīzhuāng hěn pèi.
Chiếc cà vạt này rất hợp với bộ vest của bạn.

这个包和你的裙子很配。
Zhè ge bāo hé nǐ de qúnzi hěn pèi.
Chiếc túi này rất hợp với váy của bạn.

So sánh:


  • A 配 B: phối A với B, dùng A cùng B.
  • A 跟 B 很配: A và B rất hợp nhau.

4.2. Cấu trúc: Hai đối tượng + 很配​


这两个颜色很配。
Zhè liǎng ge yánsè hěn pèi.
Hai màu này rất hợp nhau.

你们俩很配。
Nǐmen liǎ hěn pèi.
Hai bạn rất đẹp đôi.

Với con người, 很配 thường nhận xét hai người tương xứng, đẹp đôi, đặc biệt trong tình cảm.


Tuy nhiên, nên cân nhắc quan hệ và hoàn cảnh trước khi nhận xét chuyện tình cảm của người khác.


4.3. Mẫu hỏi và phủ định​


这双鞋跟这套衣服配吗?
Zhè shuāng xié gēn zhè tào yīfu pèi ma?
Đôi giày này có hợp với bộ quần áo này không?

颜色有点不配。
Yánsè yǒudiǎn bú pèi.
Màu sắc hơi không hợp nhau.

换成黑色会更配。
Huàn chéng hēisè huì gèng pèi.
Đổi sang màu đen sẽ hợp hơn.



5. Nghĩa 3: Trang bị, cấp cho​


Nghĩa này thường gặp trong công việc, cơ sở vật chất và thiết bị.


5.1. Cấu trúc: 给 + người/nơi + 配 + đồ vật​


公司给每位员工配了一台电脑。
Gōngsī gěi měi wèi yuángōng pèi le yì tái diànnǎo.
Công ty trang bị cho mỗi nhân viên một chiếc máy tính.

学校给每间教室都配了投影仪。
Xuéxiào gěi měi jiān jiàoshì dōu pèi le tóuyǐngyí.
Nhà trường trang bị máy chiếu cho từng phòng học.

5.2. Cấu trúc: 给 A 配上 B​


Trang bị thêm B cho A để đầy đủ hơn.


给这台电脑配上一个大一点的显示器吧。
Gěi zhè tái diànnǎo pèi shàng yí ge dà yìdiǎn de xiǎnshìqì ba.
Trang bị thêm cho máy tính này một màn hình lớn hơn chút nhé.

上 — shàng làm nổi bật việc bổ sung thứ đi kèm vào đối tượng.


5.3. Cấu trúc: Nơi/thiết bị + 配有 + đồ vật​


配有 — pèiyǒu: được trang bị, có trang bị.


每个房间都配有空调。
Měi ge fángjiān dōu pèiyǒu kōngtiáo.
Mỗi phòng đều được trang bị điều hòa.

这款电脑配有高清摄像头。
Zhè kuǎn diànnǎo pèiyǒu gāoqīng shèxiàngtóu.
Mẫu máy tính này được trang bị camera độ phân giải cao.

配有 thường xuất hiện trong giới thiệu sản phẩm, phòng ở và cơ sở vật chất.


5.4. 配 và 买 không giống nhau​


  • 买 — mǎi: mua.
  • 配 — pèi: trang bị, lựa chọn hoặc bổ sung cho phù hợp nhu cầu.

公司买了十台电脑。
Gōngsī mǎi le shí tái diànnǎo.
Công ty mua mười chiếc máy tính.

公司给新员工配了电脑。
Gōngsī gěi xīn yuángōng pèi le diànnǎo.
Công ty trang bị máy tính cho nhân viên mới.

Câu thứ hai không chỉ tập trung vào giao dịch mua, mà vào việc cung cấp thiết bị cho người sử dụng.




6. Nghĩa 4: Làm thêm hoặc làm cho phù hợp​


6.1. 配钥匙 — pèi yàoshi: Đánh chìa khóa​


Làm chìa mới khớp với ổ khóa hoặc theo chìa mẫu.


我想配一把钥匙。
Wǒ xiǎng pèi yì bǎ yàoshi.
Tôi muốn đánh thêm một chiếc chìa khóa.

附近哪里可以配钥匙?
Fùjìn nǎlǐ kěyǐ pèi yàoshi?
Gần đây có chỗ nào đánh chìa khóa không?

Lượng từ thường dùng:


一把钥匙 — yì bǎ yàoshi: một chiếc chìa khóa.


6.2. 配眼镜 — pèi yǎnjìng: Làm/cắt kính​


Không chỉ đơn giản là mua bất kỳ chiếc kính nào; thường liên quan đến việc chọn và làm kính phù hợp với thị lực.


我最近看东西有点模糊,想去配眼镜。
Wǒ zuìjìn kàn dōngxi yǒudiǎn móhu, xiǎng qù pèi yǎnjìng.
Gần đây tôi nhìn đồ vật hơi mờ, muốn đi làm kính.

这副眼镜是去年配的。
Zhè fù yǎnjìng shì qùnián pèi de.
Cặp kính này được làm năm ngoái.

Lượng từ thường dùng:


一副眼镜 — yí fù yǎnjìng: một cặp kính.




7. Nghĩa 5: Pha, điều chế, phối nguyên liệu​


7.1. Cấu trúc: 按/按照 + tiêu chuẩn/công thức + 配……​


请按比例配这种溶液。
Qǐng àn bǐlì pèi zhè zhǒng róngyè.
Hãy pha dung dịch này theo tỷ lệ.

这些原料要按照配方来配。
Zhèxiē yuánliào yào ànzhào pèifāng lái pèi.
Những nguyên liệu này phải được phối theo công thức.

Các từ liên quan:


  • 比例 — bǐlì: tỷ lệ.
  • 配方 — pèifāng: công thức phối chế.
  • 原料 — yuánliào: nguyên liệu.
  • 配制 — pèizhì: pha chế, điều chế.

7.2. 配药 — pèi yào​


Tùy ngữ cảnh, có thể là pha chế thuốc hoặc chuẩn bị thuốc theo đơn.


药师正在按处方配药。
Yàoshī zhèngzài àn chǔfāng pèi yào.
Dược sĩ đang chuẩn bị thuốc theo đơn.

Không nên hiểu rằng 配药 luôn là tự pha trộn thuốc tại nhà.




8. Nghĩa 6: Xứng đáng, đủ tư cách​


Đây là nhóm nghĩa cần đặc biệt chú ý về sắc thái.


8.1. 配得上 + người/vật/danh hiệu​


配得上 — pèi de shàng: xứng với, tương xứng với.


你的努力配得上这份荣誉。
Nǐ de nǔlì pèi de shàng zhè fèn róngyù.
Nỗ lực của bạn xứng đáng với vinh dự này.

他配得上这个称号。
Tā pèi de shàng zhè ge chēnghào.
Anh ấy xứng với danh hiệu này.

Trong 配得上, chữ 得 đọc nhẹ là de.


8.2. 配不上 + người/vật/danh hiệu​


配不上 — pèi bu shàng: không xứng với.


我以前总觉得自己配不上这份工作。
Wǒ yǐqián zǒng juéde zìjǐ pèi bu shàng zhè fèn gōngzuò.
Trước đây tôi luôn cảm thấy mình không xứng với công việc này.

Trong tình cảm, cách nói này có thể thể hiện tự ti hoặc đánh giá chênh lệch giữa hai người. Nó không đơn thuần mang nghĩa “không hợp tính”.


8.3. 不配 + động từ / 不配当 + vai trò​


这种行为不配得到尊重。
Zhè zhǒng xíngwéi bú pèi dédào zūnzhòng.
Hành vi như vậy không xứng được tôn trọng.

他这样做,不配当队长。
Tā zhèyàng zuò, bú pèi dāng duìzhǎng.
Anh ấy làm như vậy thì không xứng làm đội trưởng.

Đây là cách đánh giá mạnh, có thể gây tổn thương.


Đặc biệt:


你不配。
Nǐ bú pèi.
Bạn không xứng.

Câu này thường mang tính hạ thấp, công kích. Không nên dùng như một lời từ chối lịch sự.


Muốn nói “không phù hợp với vị trí này” một cách trung tính hơn:


他可能不太适合这个职位。
Tā kěnéng bú tài shìhé zhè ge zhíwèi.
Có lẽ anh ấy không phù hợp lắm với vị trí này.



9. Các bổ ngữ và kết hợp quan trọng​


CụmPhiên âmÝ nghĩa
配上pèi shàngPhối thêm, bổ sung thứ đi kèm
配好pèi hǎoPhối/trang bị/chuẩn bị xong cho phù hợp
配齐pèi qíTrang bị đủ, chuẩn bị đủ bộ
配得上pèi de shàngXứng với
配不上pèi bu shàngKhông xứng với

配上: Thêm thứ đi kèm​


这张照片配上一段文字会更好。
Zhè zhāng zhàopiàn pèi shàng yí duàn wénzì huì gèng hǎo.
Bức ảnh này thêm một đoạn chữ đi kèm sẽ tốt hơn.

配好: Hoàn thành việc phối hoặc chuẩn bị​


我已经把明天要穿的衣服配好了。
Wǒ yǐjīng bǎ míngtiān yào chuān de yīfu pèi hǎo le.
Tôi đã phối xong bộ quần áo sẽ mặc ngày mai.

配齐: Bổ sung cho đủ bộ​


开工前,要把需要的工具配齐。
Kāigōng qián, yào bǎ xūyào de gōngjù pèi qí.
Trước khi bắt đầu công việc, cần chuẩn bị đủ các dụng cụ cần thiết.

Lưu ý: Không phải thấy chữ 上 là cùng một nghĩa. 配上 “thêm vào/phối vào” khác với kết cấu khả năng 配得上、配不上 khi nói “xứng với”.




10. Hội thoại ứng dụng thực tế​


Hội thoại 1: Phối quần áo​


A:这件衬衫配什么裤子好看?
Zhè jiàn chènshān pèi shénme kùzi hǎokàn?
Áo sơ mi này phối với quần gì thì đẹp?


B:配黑色裤子吧,比较稳妥。
Pèi hēisè kùzi ba, bǐjiào wěntuǒ.
Phối với quần đen đi, khá an toàn.


A:那鞋子呢?这双白鞋配吗?
Nà xiézi ne? Zhè shuāng bái xié pèi ma?
Còn giày thì sao? Đôi giày trắng này có hợp không?


B:挺配的,整体看起来很清爽。
Tǐng pèi de, zhěngtǐ kàn qǐlái hěn qīngshuǎng.
Khá hợp, tổng thể trông rất gọn gàng, tươi tắn.


A:好,那就这样穿。
Hǎo, nà jiù zhèyàng chuān.
Được, vậy mặc như thế này.


Mẫu rút ra:


A 配什么 B 好看?
A pèi shénme B hǎokàn?

A phối với B nào thì đẹp?




Hội thoại 2: Trang bị máy tính​


A:新员工下周入职,电脑配好了吗?
Xīn yuángōng xià zhōu rùzhí, diànnǎo pèi hǎo le ma?
Nhân viên mới vào làm tuần sau, máy tính đã chuẩn bị xong chưa?


B:电脑已经配好了,还差一个显示器。
Diànnǎo yǐjīng pèi hǎo le, hái chà yí ge xiǎnshìqì.
Máy tính đã chuẩn bị xong rồi, còn thiếu một màn hình.


A:给他配个大一点的吧,他要经常处理表格。
Gěi tā pèi ge dà yìdiǎn de ba, tā yào jīngcháng chǔlǐ biǎogé.
Trang bị cho anh ấy cái lớn hơn chút nhé, anh ấy sẽ thường xuyên xử lý bảng biểu.


B:好,键盘和鼠标也一起配齐。
Hǎo, jiànpán hé shǔbiāo yě yìqǐ pèi qí.
Được, bàn phím và chuột cũng sẽ chuẩn bị đủ luôn.


A:配好以后告诉我一声。
Pèi hǎo yǐhòu gàosu wǒ yì shēng.
Chuẩn bị xong thì báo tôi một tiếng.


Từ liên kết: 配电脑 → 配显示器 → 配好 → 配齐.




Hội thoại 3: Đánh chìa khóa​


A:你好,这里可以配钥匙吗?
Nǐ hǎo, zhèlǐ kěyǐ pèi yàoshi ma?
Chào anh/chị, ở đây có đánh chìa khóa không?


B:可以,你带原来的钥匙了吗?
Kěyǐ, nǐ dài yuánlái de yàoshi le ma?
Có, bạn mang chìa gốc theo chưa?


A:带了。我想再配两把。
Dài le. Wǒ xiǎng zài pèi liǎng bǎ.
Có mang rồi. Tôi muốn đánh thêm hai chiếc.


B:好,我先看看是什么类型。
Hǎo, wǒ xiān kànkan shì shénme lèixíng.
Được, để tôi xem là loại gì trước.


A:配好以后,我可以试一下吗?
Pèi hǎo yǐhòu, wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
Làm xong tôi có thể thử một chút không?


B:当然,最好确认一下能不能正常开锁。
Dāngrán, zuìhǎo quèrèn yíxià néng bu néng zhèngcháng kāi suǒ.
Tất nhiên, tốt nhất nên kiểm tra xem có mở khóa bình thường được không.




Hội thoại 4: Làm kính​


A:你好,我想配一副眼镜。
Nǐ hǎo, wǒ xiǎng pèi yí fù yǎnjìng.
Chào anh/chị, tôi muốn làm một cặp kính.


B:你现在戴的眼镜是什么时候配的?
Nǐ xiànzài dài de yǎnjìng shì shénme shíhou pèi de?
Kính bạn đang đeo được làm khi nào?


A:两年前配的,最近看远处有点模糊。
Liǎng nián qián pèi de, zuìjìn kàn yuǎnchù yǒudiǎn móhu.
Làm hai năm trước, gần đây nhìn xa hơi mờ.


B:那先检查一下视力,再看怎么配。
Nà xiān jiǎnchá yíxià shìlì, zài kàn zěnme pèi.
Vậy kiểm tra thị lực trước rồi xem nên làm kính thế nào.


A:好,我也想换一个轻一点的镜框。
Hǎo, wǒ yě xiǎng huàn yí ge qīng yìdiǎn de jìngkuàng.
Được, tôi cũng muốn đổi sang gọng nhẹ hơn một chút.




Hội thoại 5: Gọi món ăn kèm​


A:这道菜配米饭怎么样?
Zhè dào cài pèi mǐfàn zěnmeyàng?
Món này ăn cùng cơm thì thế nào?


B:很合适,味道比较浓,配米饭正好。
Hěn héshì, wèidao bǐjiào nóng, pèi mǐfàn zhènghǎo.
Rất hợp, vị khá đậm, ăn cùng cơm vừa hay.


A:那再配个清淡一点的汤吧。
Nà zài pèi ge qīngdàn yìdiǎn de tāng ba.
Vậy thêm một món canh thanh nhẹ hơn nhé.


B:好,这样搭配比较均衡。
Hǎo, zhèyàng dāpèi bǐjiào jūnhéng.
Được, kết hợp như vậy khá cân bằng.




11. Phân biệt 配 với các từ gần nghĩa​


11.1. 配 và 搭配​


搭配 — dāpèi: kết hợp, phối hợp các yếu tố với nhau.


Trong thời trang và ăn uống, hai từ thường gần nghĩa:


这件外套怎么配?
Zhè jiàn wàitào zěnme pèi?
Chiếc áo khoác này phối thế nào?

这件外套怎么搭配?
Zhè jiàn wàitào zěnme dāpèi?
Chiếc áo khoác này nên phối thế nào?

Nhưng 搭配 không thay được mọi nghĩa của 配:


  • Đánh chìa khóa → 配钥匙.
  • Làm kính → 配眼镜.
  • Xứng với → 配得上.

Không dịch các cụm này bằng 搭配.


11.2. 配 và 适合​


适合 — shìhé: phù hợp với người, nhu cầu hoặc hoàn cảnh.


这件衣服很适合你。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

这件上衣跟这条裤子很配。
Zhè jiàn shàngyī gēn zhè tiáo kùzi hěn pèi.
Chiếc áo này rất hợp với chiếc quần này.

Cách nhớ thực dụng:


  • Đồ có hợp với người mặc không? → thường dùng 适合.
  • Hai món đồ có hợp với nhau không? → thường dùng 配.

Đây là xu hướng sử dụng, không phải quy tắc tuyệt đối.


11.3. 配 và 配备​


配备 — pèibèi: trang bị, bố trí đầy đủ theo nhu cầu.


公司为员工配备了必要的设备。
Gōngsī wèi yuángōng pèibèi le bìyào de shèbèi.
Công ty trang bị các thiết bị cần thiết cho nhân viên.

配备 trang trọng hơn, thường gặp trong báo cáo, quy định và giới thiệu cơ sở vật chất. 配 ngắn gọn hơn trong giao tiếp.


11.4. 配 và 值得​


值得 — zhíde: đáng, đáng để.


这本书值得一读。
Zhè běn shū zhíde yì dú.
Cuốn sách này đáng đọc.

他配得上这个奖。
Tā pèi de shàng zhè ge jiǎng.
Anh ấy xứng đáng với giải thưởng này.

  • 值得: một việc đáng được thực hiện hoặc một đối tượng đáng nhận đánh giá nào đó.
  • 配得上: sự tương xứng giữa người/vật và danh hiệu, vị trí, đối tượng khác.

Không thay 值得一读 bằng 配.




12. Phát triển cây từ vựng từ 配​


Nhánh 1: Phối hợp và kết hợp​


TừPhiên âmNghĩa
搭配dāpèiPhối, kết hợp
配色pèisèPhối màu
配套pèitàoĐồng bộ; đi kèm thành hệ thống
配合pèihéPhối hợp, hợp tác
匹配pǐpèiKhớp, tương thích, tương xứng
相配xiāngpèiHợp nhau

这张海报的配色很舒服。
Zhè zhāng hǎibào de pèisè hěn shūfu.
Cách phối màu của tấm áp phích này rất dễ chịu.

这项工作需要大家配合。
Zhè xiàng gōngzuò xūyào dàjiā pèihé.
Công việc này cần mọi người phối hợp.

Lưu ý: 配合 là phối hợp trong hoạt động, không đơn giản là “hai màu hợp nhau”.


Nhánh 2: Thiết bị và cấu hình​


TừPhiên âmNghĩa
配备pèibèiTrang bị
配置pèizhìBố trí, cấu hình; cấu hình thiết bị
配件pèijiànPhụ kiện, linh kiện
标配biāopèiTrang bị tiêu chuẩn
高配gāopèiCấu hình/trang bị cao
低配dīpèiCấu hình/trang bị thấp
选配xuǎnpèiTrang bị tùy chọn

买之前,先看看这台电脑的配置。
Mǎi zhīqián, xiān kànkan zhè tái diànnǎo de pèizhì.
Trước khi mua, hãy xem cấu hình chiếc máy tính này.

Nhánh 3: Nguyên liệu và pha chế​


TừPhiên âmNghĩa
配料pèiliàoNguyên liệu thành phần; phối nguyên liệu
配方pèifāngCông thức phối chế
配制pèizhìPha chế, điều chế
调配tiáopèiPha trộn, điều chỉnh tỷ lệ

购买食品时,可以看看配料表。
Gòumǎi shípǐn shí, kěyǐ kànkan pèiliàobiǎo.
Khi mua thực phẩm, có thể xem bảng thành phần.

Đặc biệt dễ nhầm:


  • 配置 — pèizhì: cấu hình, bố trí.
  • 配制 — pèizhì: pha chế.

Hai từ cùng âm nhưng khác chữ, khác nghĩa.


Nhánh 4: Nội dung, hình ảnh và âm thanh​


TừPhiên âmNghĩa
配图pèitúThêm hình minh họa; hình đi kèm
配文pèiwénThêm lời/chữ đi kèm
配音pèiyīnLồng tiếng
配乐pèiyuèThêm nhạc nền; nhạc được phối cho nội dung

这段视频还需要配音和配乐。
Zhè duàn shìpín hái xūyào pèiyīn hé pèiyuè.
Đoạn video này vẫn cần lồng tiếng và thêm nhạc nền.

Chữ 乐 trong 配乐 đọc là yuè.


Nhánh 5: Phân chia và giao nhận​


TừPhiên âmNghĩa
分配fēnpèiPhân chia, phân công
配送pèisòngGiao hàng
调配diàopèiĐiều phối người hoặc nguồn lực

经理正在分配任务。
Jīnglǐ zhèngzài fēnpèi rènwu.
Quản lý đang phân công nhiệm vụ.

公司需要重新调配人员。
Gōngsī xūyào chóngxīn diàopèi rényuán.
Công ty cần điều phối lại nhân sự.

调配 có hai cách đọc thường gặp:


  • tiáopèi: pha trộn, điều chỉnh thành phần.
  • diàopèi: điều động, điều phối nguồn lực.



13. Phát triển một ý thành cả lượt lời​


Lấy tình huống: chọn trang phục đi phỏng vấn.


Bước 1: Nêu ý định​


我想配一套面试穿的衣服。
Wǒ xiǎng pèi yí tào miànshì chuān de yīfu.
Tôi muốn phối một bộ quần áo để đi phỏng vấn.

Bước 2: Hỏi món đi kèm​


这件衬衫配什么裤子比较合适?
Zhè jiàn chènshān pèi shénme kùzi bǐjiào héshì?
Chiếc áo sơ mi này phối với quần gì thì phù hợp hơn?

Bước 3: Đưa phương án​


我觉得配黑色长裤比较稳妥。
Wǒ juéde pèi hēisè chángkù bǐjiào wěntuǒ.
Tôi thấy phối với quần dài đen khá an toàn.

Bước 4: Bổ sung và đánh giá tổng thể​


再配上一双简洁的皮鞋,整体会更协调。
Zài pèi shàng yì shuāng jiǎnjié de píxié, zhěngtǐ huì gèng xiétiáo.
Phối thêm một đôi giày da kiểu dáng đơn giản thì tổng thể sẽ hài hòa hơn.

Công thức phát triển:


Nêu mục đích → chọn đồ chính → hỏi thứ đi kèm → đánh giá độ phù hợp → bổ sung chi tiết.





14. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng​


Đừng học sáu nghĩa rời rạc. Hãy hình dung một trung tâm:


配 = tạo hoặc đánh giá một sự kết hợp phù hợp.


Từ đó phát triển:


Quần áo: Kết hợp cho đẹp​


配衣服 — pèi yīfu: phối quần áo.


Thiết bị: Bổ sung cho đủ dùng​


配电脑 — pèi diànnǎo: trang bị máy tính.


Chìa khóa: Làm cho khớp​


配钥匙 — pèi yàoshi: đánh chìa khóa.


Kính: Làm cho phù hợp thị lực​


配眼镜 — pèi yǎnjìng: làm kính.


Nguyên liệu: Kết hợp đúng thành phần, tỷ lệ​


配制 — pèizhì: pha chế.


Con người và danh hiệu: Đánh giá sự tương xứng​


配得上 — pèi de shàng: xứng với.


Đây là cách liên tưởng để ghi nhớ, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.




15. Bài luyện ngắn có đáp án​


Dịch sang tiếng Trung:


  1. Chiếc áo này phối với quần gì thì đẹp?
  2. Hai màu này rất hợp nhau.
  3. Công ty vẫn chưa trang bị máy tính cho tôi.
  4. Tôi muốn đánh thêm hai chiếc chìa khóa.
  5. Cặp kính này được làm năm ngoái.
  6. Anh ấy xứng đáng với giải thưởng này.

Đáp án tham khảo​


1. 这件上衣配什么裤子好看?
Zhè jiàn shàngyī pèi shénme kùzi hǎokàn?
Chiếc áo này phối với quần gì thì đẹp?


2. 这两个颜色很配。
Zhè liǎng ge yánsè hěn pèi.
Hai màu này rất hợp nhau.


3. 公司还没给我配电脑。
Gōngsī hái méi gěi wǒ pèi diànnǎo.
Công ty vẫn chưa trang bị máy tính cho tôi.


4. 我想再配两把钥匙。
Wǒ xiǎng zài pèi liǎng bǎ yàoshi.
Tôi muốn đánh thêm hai chiếc chìa khóa.


5. 这副眼镜是去年配的。
Zhè fù yǎnjìng shì qùnián pèi de.
Cặp kính này được làm năm ngoái.


6. 他配得上这个奖。
Tā pèi de shàng zhè ge jiǎng.
Anh ấy xứng đáng với giải thưởng này.




Tổng kết​


配 — pèi không chỉ là “phối”, mà xoay quanh sự kết hợp, bổ sung, làm cho khớp và sự tương xứng.


Năm mẫu cần ưu tiên:


  1. A 配 B: A phối/dùng cùng B.
  2. A 跟 B 很配: A rất hợp với B.
  3. 给 + người/nơi + 配 + đồ vật: Trang bị cho ai/nơi nào thứ gì.
  4. 配钥匙 / 配眼镜: Đánh chìa khóa / làm kính.
  5. 配得上 / 配不上: Xứng với / không xứng với.

Câu ghi nhớ:


衣服要配得好看,设备要配得合适,说人“不配”则要谨慎。
Yīfu yào pèi de hǎokàn, shèbèi yào pèi de héshì, shuō rén “bú pèi” zé yào jǐnshèn.
Quần áo cần phối cho đẹp, thiết bị cần trang bị cho phù hợp, còn nói ai đó “không xứng” thì phải thận trọng.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top