• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 纵然 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 纵然 trong tiếng Trung giao tiếp​


纵然 — zòngrán là liên từ, có nghĩa là “cho dù…”, “dẫu cho…”, “dù có…”.


Từ này đưa ra một điều kiện hoặc tình huống nhượng bộ, rồi nhấn mạnh rằng kết quả, quyết định hoặc nhận định ở phía sau vẫn không thay đổi.


纵然困难很多,我们也不会放弃。
Zòngrán kùnnan hěn duō, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Cho dù có nhiều khó khăn, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.

Điểm quan trọng: 纵然 tương đối trang trọng, giàu sắc thái nhấn mạnh, thường gặp trong văn viết, diễn thuyết hoặc lời nói thể hiện quyết tâm. Trong hội thoại hằng ngày, 就算、即使、哪怕 thường tự nhiên hơn.




1. Hiểu ý nghĩa của 纵然​


1.1. Logic cốt lõi: Có trở ngại nhưng kết luận vẫn giữ nguyên​


Thông thường, ta có thể suy luận:


Có nhiều khó khăn → có thể từ bỏ.


Khi dùng 纵然, người nói bác bỏ kết quả được dự đoán đó:


Cho dù có nhiều khó khăn → vẫn không từ bỏ.


纵然时间不多,我们也要认真准备。
Zòngrán shíjiān bù duō, wǒmen yě yào rènzhēn zhǔnbèi.
Cho dù không còn nhiều thời gian, chúng ta cũng phải chuẩn bị nghiêm túc.

1.2. Không chỉ dùng để thể hiện quyết tâm​


纵然 cũng có thể nhấn mạnh rằng một kết quả vẫn không thể đạt được, dù điều kiện có thuận lợi.


纵然有经验,也不能保证每次都成功。
Zòngrán yǒu jīngyàn, yě bù néng bǎozhèng měi cì dōu chénggōng.
Cho dù có kinh nghiệm, cũng không thể bảo đảm lần nào cũng thành công.

Ở đây không phải “vượt khó”, mà là:


Có kinh nghiệm → vẫn không bảo đảm thành công.


1.3. Thường mang nghĩa giả định, nhưng không bắt buộc là điều chưa xảy ra​


纵然 thường có nghĩa “ngay cả nếu…”. Tuy nhiên, điều được nêu cũng có thể là sự thật mà người nói tạm chấp nhận để lập luận.


纵然你说的都是事实,也不能因此伤害别人。
Zòngrán nǐ shuō de dōu shì shìshí, yě bù néng yīncǐ shānghài biérén.
Dẫu những điều bạn nói đều là sự thật, cũng không thể vì thế mà làm tổn thương người khác.

Vì vậy, không nên ghi nhớ cứng rằng 纵然 chỉ dùng cho tình huống không có thật.




2. Đặc điểm ngữ pháp​


2.1. 纵然 là liên từ​


Nó nối hai phần có quan hệ nhượng bộ:


纵然 + tình huống A,kết luận B vẫn giữ nguyên.


Mẫu phổ biến nhất:


纵然……,也……


纵然失败了,也可以重新开始。
Zòngrán shībài le, yě kěyǐ chóngxīn kāishǐ.
Cho dù thất bại rồi, cũng có thể bắt đầu lại.

2.2. Phía sau là một mệnh đề, không nhất thiết phải là động từ​


Sau 纵然 có thể là mệnh đề diễn tả:


  • Hành động.
  • Trạng thái.
  • Đặc điểm.
  • Sự tồn tại.
  • Nhận định.

纵然路很远,我也愿意去。
Zòngrán lù hěn yuǎn, wǒ yě yuànyì qù.
Cho dù đường rất xa, tôi cũng sẵn lòng đi.

纵然没有人支持,他也想试一试。
Zòngrán méiyǒu rén zhīchí, tā yě xiǎng shì yi shì.
Cho dù không có ai ủng hộ, anh ấy cũng muốn thử một lần.

Không nên học 纵然 theo công thức hạn chế là “纵然 + động từ”.


2.3. Vị trí so với chủ ngữ​


Khi hai vế cùng chủ ngữ, cả hai cách sau đều có thể dùng:


纵然 + chủ ngữ + tình huống,……


纵然我失败了,我也不会后悔。
Zòngrán wǒ shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Cho dù tôi thất bại, tôi cũng sẽ không hối hận.

Chủ ngữ + 纵然 + tình huống,……


我纵然失败了,也不会后悔。
Wǒ zòngrán shībài le, yě bú huì hòuhuǐ.
Tôi dù có thất bại cũng sẽ không hối hận.

Khi hai vế khác chủ ngữ, đặt 纵然 trước chủ ngữ vế đầu thường rõ ràng hơn:


纵然别人不理解,我也会坚持自己的选择。
Zòngrán biérén bù lǐjiě, wǒ yě huì jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Cho dù người khác không hiểu, tôi cũng sẽ kiên trì với lựa chọn của mình.

2.4. Không tự biểu thị thời gian​


纵然 không phải dấu hiệu của quá khứ, hiện tại hay tương lai. Thời gian được xác định qua ngữ cảnh và các từ khác.


纵然明天下雨,活动也会照常进行。
Zòngrán míngtiān xià yǔ, huódòng yě huì zhàocháng jìnxíng.
Cho dù ngày mai trời mưa, hoạt động cũng sẽ diễn ra như thường lệ.



3. Những cấu trúc cốt lõi​


Cấu trúc 1: 纵然……,也……​


Cho dù…cũng…


Đây là mẫu nên học đầu tiên.


纵然机会很小,我们也要试一试。
Zòngrán jīhuì hěn xiǎo, wǒmen yě yào shì yi shì.
Cho dù cơ hội rất nhỏ, chúng ta cũng phải thử một lần.

纵然你不同意,我也尊重你的看法。
Zòngrán nǐ bù tóngyì, wǒ yě zūnzhòng nǐ de kànfǎ.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi cũng tôn trọng quan điểm của bạn.

Công thức ý nghĩa:


Thừa nhận tình huống A → khẳng định B không thay đổi.





Cấu trúc 2: 纵然……,也不/也不会……​


Cho dù…cũng không…


Dùng để thể hiện sự phủ định, giới hạn hoặc quyết tâm.


纵然再忙,我也不会忘记这件事。
Zòngrán zài máng, wǒ yě bú huì wàngjì zhè jiàn shì.
Cho dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ không quên chuyện này.

纵然价格便宜,也不能忽视质量。
Zòngrán jiàgé piányi, yě bù néng hūshì zhìliàng.
Cho dù giá rẻ, cũng không thể xem nhẹ chất lượng.

Chú ý: 不能 có thể biểu thị “không được” hoặc “không thể”, tùy ngữ cảnh.




Cấu trúc 3: 纵然……,仍然/依然……​


Cho dù…vẫn…


  • 仍然 — réngrán: vẫn, vẫn như trước.
  • 依然 — yīrán: vẫn, vẫn như vậy.

纵然经历了许多挫折,他仍然相信自己。
Zòngrán jīnglì le xǔduō cuòzhé, tā réngrán xiāngxìn zìjǐ.
Dẫu đã trải qua nhiều trở ngại, anh ấy vẫn tin vào bản thân.

纵然多年未见,我们依然很亲近。
Zòngrán duō nián wèi jiàn, wǒmen yīrán hěn qīnjìn.
Dẫu nhiều năm không gặp, chúng tôi vẫn rất thân thiết.

Hai câu này mang sắc thái văn viết hoặc lời tâm sự có cân nhắc, không phải kiểu trò chuyện suồng sã nhất.




Cấu trúc 4: 纵然再 + tính từ,……也……​


Dù…đến đâu cũng…


纵然再难,也要一步一步地做下去。
Zòngrán zài nán, yě yào yí bù yí bù de zuò xiàqu.
Dù khó đến đâu, cũng phải từng bước làm tiếp.

纵然再喜欢,也要考虑自己的预算。
Zòngrán zài xǐhuan, yě yào kǎolǜ zìjǐ de yùsuàn.
Dù thích đến đâu, cũng phải cân nhắc ngân sách của mình.

Trong mẫu này, 再 nhấn mạnh mức độ, không đơn thuần có nghĩa “lại một lần nữa”.




Cấu trúc 5: 纵然有……,也未必……​


Cho dù có…cũng chưa chắc…


未必 — wèibì:
chưa chắc, không nhất thiết.


纵然有足够的时间,也未必能找到最好的办法。
Zòngrán yǒu zúgòu de shíjiān, yě wèibì néng zhǎodào zuì hǎo de bànfǎ.
Cho dù có đủ thời gian, cũng chưa chắc tìm được cách tốt nhất.

纵然准备充分,也未必能避免所有问题。
Zòngrán zhǔnbèi chōngfèn, yě wèibì néng bìmiǎn suǒyǒu wèntí.
Cho dù chuẩn bị đầy đủ, cũng chưa chắc tránh được mọi vấn đề.

Mẫu này phù hợp khi muốn đưa ra nhận định thận trọng, tránh khẳng định tuyệt đối.




Cấu trúc 6: 纵然……,又能怎样?​


Cho dù…thì có thể làm gì được? / thì đã sao?


纵然你现在后悔,又能怎样?
Zòngrán nǐ xiànzài hòuhuǐ, yòu néng zěnyàng?
Dù bây giờ bạn hối hận thì có thể làm gì được?

Đây là câu hỏi tu từ, có thể thể hiện bất lực, thách thức hoặc trách móc.


Cần thận trọng: Khi nói với người đang buồn, mẫu này có thể nghe lạnh lùng, thiếu cảm thông.


Cách nói mềm hơn:


现在后悔也改变不了过去,不如想想接下来怎么办。
Xiànzài hòuhuǐ yě gǎibiàn bù liǎo guòqù, bùrú xiǎngxiang jiēxiàlái zěnme bàn.
Bây giờ hối hận cũng không thay đổi được quá khứ, chi bằng nghĩ xem tiếp theo nên làm gì.



4. Có bắt buộc phải dùng 也 không?​


Không bắt buộc trong mọi câu. Vế sau có thể dùng 仍然、依然 hoặc diễn đạt trực tiếp kết luận.


纵然前路艰难,我心不改。
Zòngrán qiánlù jiānnán, wǒ xīn bù gǎi.
Dẫu con đường phía trước gian nan, lòng tôi không đổi.

Câu này có sắc thái văn chương.


Tuy nhiên, với người học, hãy ưu tiên:


纵然……,也……


Mẫu này rõ nghĩa, dễ dùng và ít gây nhầm lẫn.


Không nên học theo cách máy móc rằng cứ dùng 纵然 thì phải thêm 但是. Trong câu cơ bản, 也 hoặc 仍然 thường phù hợp hơn để thể hiện quan hệ nhượng bộ.




5. Phân biệt với những từ gần nghĩa​


5.1. 纵然 và 即使​


即使 — jíshǐ: cho dù, ngay cả nếu.


Hai từ có thể thay thế trong nhiều câu:


纵然失败了,也不要放弃。
Zòngrán shībài le, yě bú yào fàngqì.
Cho dù thất bại, cũng đừng từ bỏ.

即使失败了,也不要放弃。
Jíshǐ shībài le, yě bú yào fàngqì.
Cho dù thất bại, cũng đừng từ bỏ.

Khác biệt thực dụng:


  • 即使: trung tính, dùng rộng trong nói và viết.
  • 纵然: trang trọng hơn, thường tạo cảm giác nhấn mạnh hoặc giàu cảm xúc hơn.

Không cần cố đặt ra khác biệt tuyệt đối về việc tình huống có thật hay không.




5.2. 纵然 và 就算​


就算 — jiùsuàn: dù cho, cứ cho là.


就算 đặc biệt tự nhiên trong hội thoại.


就算明天下雨,我们也去。
Jiùsuàn míngtiān xià yǔ, wǒmen yě qù.
Dù ngày mai trời mưa, chúng tôi cũng đi.

Dùng 纵然 trong cùng câu vẫn hiểu được, nhưng thường khiến lời nói trang trọng hoặc có vẻ “hùng hồn” hơn.


Khuyến nghị: Muốn nói chuyện đời thường tự nhiên, ưu tiên 就算.




5.3. 纵然 và 哪怕​


哪怕 — nǎpà: dù là, ngay cả nếu.


哪怕 thường làm nổi bật một điều kiện cực đoan hoặc một mức độ rất nhỏ.


哪怕只有一个人支持,我也想试试。
Nǎpà zhǐ yǒu yí ge rén zhīchí, wǒ yě xiǎng shìshi.
Dù chỉ có một người ủng hộ, tôi cũng muốn thử.

Trong ví dụ này, 哪怕 nhấn mạnh “chỉ một người thôi”.


纵然 cũng có thể dùng trong những tình huống tương tự, nhưng sắc thái văn phong khác nhau.




5.4. 纵然 và 虽然​


虽然 — suīrán: tuy, mặc dù.


Khác biệt điển hình:


  • 虽然: thường nêu một sự thật rồi đưa ra nội dung tương phản.
  • 纵然: thường có sắc thái “ngay cả nếu thừa nhận điều đó thì kết luận vẫn không đổi”.

虽然今天下雨,但是我们还是来了。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishi lái le.
Tuy hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đến.

Câu này thông báo một việc thực tế đã xảy ra.


纵然明天下雨,我们也会来。
Zòngrán míngtiān xià yǔ, wǒmen yě huì lái.
Cho dù ngày mai trời mưa, chúng tôi cũng sẽ đến.

Câu này nhấn mạnh quyết định không thay đổi trước một tình huống có thể xảy ra.


Lưu ý: Đây là khác biệt điển hình, không phải ranh giới tuyệt đối cho mọi ngữ cảnh.




5.5. 纵然 và 无论​


无论 — wúlùn: bất kể, dù…nào.


无论 thường bao quát nhiều khả năng; 纵然 thường đưa ra một tình huống nhượng bộ cụ thể.


无论结果如何,我都会支持你。
Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.
Bất kể kết quả thế nào, tôi đều sẽ ủng hộ bạn.

纵然结果不好,我也会支持你。
Zòngrán jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě huì zhīchí nǐ.
Cho dù kết quả không tốt, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.

So sánh:


  • 无论结果如何: mọi khả năng của kết quả.
  • 纵然结果不好: riêng tình huống kết quả không tốt.



6. Hội thoại ứng dụng​


Hội thoại 1: Quyết tâm theo đuổi mục tiêu​


A:这条路可能比你想的更难。
Zhè tiáo lù kěnéng bǐ nǐ xiǎng de gèng nán.
Con đường này có thể khó hơn bạn nghĩ.


B:我知道。纵然困难很多,我也想试一试。
Wǒ zhīdào. Zòngrán kùnnan hěn duō, wǒ yě xiǎng shì yi shì.
Tôi biết. Dẫu có nhiều khó khăn, tôi cũng muốn thử một lần.


A:如果最后没有成功呢?
Rúguǒ zuìhòu méiyǒu chénggōng ne?
Nếu cuối cùng không thành công thì sao?


B:就算失败了,也能学到东西。
Jiùsuàn shībài le, yě néng xué dào dōngxi.
Dù thất bại, tôi cũng có thể học được điều gì đó.


A:那先定一个小目标吧。
Nà xiān dìng yí ge xiǎo mùbiāo ba.
Vậy trước tiên đặt một mục tiêu nhỏ nhé.


B:好,一步一步来。
Hǎo, yí bù yí bù lái.
Được, cứ từng bước một.


Điểm ứng dụng: 纵然 xuất hiện ở câu thể hiện quyết tâm; 就算 giúp những lượt lời tiếp theo gần khẩu ngữ hơn.




Hội thoại 2: Thảo luận tiến độ công việc​


A:客户希望我们这周完成。
Kèhù xīwàng wǒmen zhè zhōu wánchéng.
Khách hàng muốn chúng ta hoàn thành trong tuần này.


B:纵然增加人手,也未必能按时完成。
Zòngrán zēngjiā rénshǒu, yě wèibì néng ànshí wánchéng.
Cho dù tăng thêm nhân lực, cũng chưa chắc hoàn thành đúng hạn.


A:主要问题在哪里?
Zhǔyào wèntí zài nǎlǐ?
Vấn đề chính nằm ở đâu?


B:有些步骤必须按顺序进行,不能同时做。
Yǒuxiē bùzhòu bìxū àn shùnxù jìnxíng, bù néng tóngshí zuò.
Một số bước bắt buộc phải làm theo trình tự, không thể làm đồng thời.


A:那我们先说明情况,再讨论交付安排。
Nà wǒmen xiān shuōmíng qíngkuàng, zài tǎolùn jiāofù ānpái.
Vậy chúng ta giải thích tình hình trước rồi thảo luận kế hoạch bàn giao.


B:好,也可以考虑分阶段交付。
Hǎo, yě kěyǐ kǎolǜ fēn jiēduàn jiāofù.
Được, cũng có thể cân nhắc bàn giao theo từng giai đoạn.


Mẫu đáng nhớ:


纵然增加……,也未必能……
Zòngrán zēngjiā…, yě wèibì néng…

Cho dù tăng thêm…cũng chưa chắc có thể…




Hội thoại 3: Nhận lỗi và sửa sai​


A:我已经道歉了,他为什么还不原谅我?
Wǒ yǐjīng dàoqiàn le, tā wèishénme hái bù yuánliàng wǒ?
Tôi đã xin lỗi rồi, tại sao anh ấy vẫn chưa tha thứ?


B:纵然你是真心道歉,他也可能需要时间。
Zòngrán nǐ shì zhēnxīn dàoqiàn, tā yě kěnéng xūyào shíjiān.
Dẫu bạn thật lòng xin lỗi, anh ấy cũng có thể cần thời gian.


A:那我现在该做什么?
Nà wǒ xiànzài gāi zuò shénme?
Vậy bây giờ tôi nên làm gì?


B:先尊重他的感受,再用行动慢慢弥补。
Xiān zūnzhòng tā de gǎnshòu, zài yòng xíngdòng mànmàn míbǔ.
Trước hết hãy tôn trọng cảm xúc của anh ấy, rồi từ từ bù đắp bằng hành động.


A:明白了,不能只要求他马上接受。
Míngbai le, bù néng zhǐ yāoqiú tā mǎshàng jiēshòu.
Tôi hiểu rồi, không thể chỉ đòi anh ấy chấp nhận ngay.


Trong trò chuyện thân mật, câu của B thường có thể nói:


就算你是真心道歉,他也可能需要时间。
Jiùsuàn nǐ shì zhēnxīn dàoqiàn, tā yě kěnéng xūyào shíjiān.
Dù bạn thật lòng xin lỗi, anh ấy cũng có thể cần thời gian.



7. Phát triển từ vựng: Không ghép tùy ý từ 纵然​


纵然 là một liên từ hoàn chỉnh, không phải từ gốc để tùy ý thêm chữ tạo từ mới.


Nên mở rộng theo ba hướng:


  1. Những từ gần nghĩa với 纵然.
  2. Những từ có chữ 纵.
  3. Những liên từ có chữ 然.

7.1. Nhánh gần nghĩa: Nhượng bộ​


TừPhiên âmNghĩa và sắc thái
即使jíshǐCho dù; trung tính
就算jiùsuànCho dù; rất thông dụng trong khẩu ngữ
哪怕nǎpàDù là; thường nhấn mạnh điều kiện cực đoan hoặc tối thiểu
纵使zòngshǐDẫu cho; thiên về văn viết
即便jíbiànNgay cả nếu; dùng trong nói và viết
纵然zòngránDẫu cho; tương đối trang trọng

纵使前路艰难,我们也要继续前进。
Zòngshǐ qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào jìxù qiánjìn.
Dẫu con đường phía trước gian nan, chúng ta cũng phải tiếp tục tiến lên.

纵使 gần nghĩa với 纵然, nhưng không giúp lời nói trở nên khẩu ngữ hơn.


7.2. Nhánh chữ 纵​


TừPhiên âmNghĩa
纵然zòngránDẫu cho
纵使zòngshǐDẫu cho
放纵fàngzòngBuông thả; dung túng
纵容zòngróngDung túng
纵向zòngxiàngTheo chiều dọc
纵横zònghéngDọc ngang

Chữ 纵 có nhiều nghĩa. Không nên suy ra rằng mọi từ chứa 纵 đều liên quan đến “cho dù”.


不能因为喜欢孩子,就纵容他伤害别人。
Bù néng yīnwèi xǐhuan háizi, jiù zòngróng tā shānghài biérén.
Không thể vì yêu quý đứa trẻ mà dung túng cho nó làm tổn thương người khác.

7.3. Nhánh chữ 然: Học theo chức năng liên kết​


TừPhiên âmChức năng chính
虽然suīránNhượng bộ: tuy
既然jìránNêu tiền đề đã chấp nhận: đã…thì…
然而rán’érChuyển ý đối lập: tuy nhiên
不然bùránNếu không thì
纵然zòngránNhượng bộ: dẫu cho

So sánh hai mẫu dễ nhầm:


既然决定了,就认真去做。
Jìrán juédìng le, jiù rènzhēn qù zuò.
Đã quyết định rồi thì hãy làm nghiêm túc.

纵然遇到困难,也要认真去做。
Zòngrán yùdào kùnnan, yě yào rènzhēn qù zuò.
Dẫu gặp khó khăn, cũng phải làm nghiêm túc.

  • 既然……就……: từ một tiền đề đưa ra kết luận.
  • 纵然……也……: thừa nhận một trở ngại nhưng giữ nguyên kết luận.



8. Mở rộng từ vựng theo hoàn cảnh sử dụng​


Nhóm trở ngại​


Từ/cụmPhiên âmNghĩa
困难kùnnanKhó khăn
挫折cuòzhéTrở ngại, thất bại trên đường tiến tới mục tiêu
压力yālìÁp lực
时间有限shíjiān yǒuxiànThời gian có hạn
缺乏经验quēfá jīngyànThiếu kinh nghiệm

Nhóm phản ứng và quyết định​


Từ/cụmPhiên âmNghĩa
坚持jiānchíKiên trì
放弃fàngqìTừ bỏ
面对miànduìĐối mặt
克服kèfúKhắc phục, vượt qua
调整计划tiáozhěng jìhuàĐiều chỉnh kế hoạch
寻找办法xúnzhǎo bànfǎTìm cách

Ghép hai nhóm bằng 纵然:


纵然缺乏经验,我们也可以通过学习慢慢进步。
Zòngrán quēfá jīngyàn, wǒmen yě kěyǐ tōngguò xuéxí mànmàn jìnbù.
Dẫu thiếu kinh nghiệm, chúng ta cũng có thể dần tiến bộ thông qua học tập.

Như vậy, bạn học được cả cấu trúc câu và nhóm từ có thể dùng ngay.




9. Phát triển một câu thành một đoạn nói​


Lấy tình huống: muốn thử một công việc mới dù còn thiếu kinh nghiệm.


Bước 1: Nêu tình huống nhượng bộ​


纵然经验不足,我也想试试。
Zòngrán jīngyàn bù zú, wǒ yě xiǎng shìshi.
Dẫu kinh nghiệm chưa đủ, tôi cũng muốn thử.

Bước 2: Thêm lý do​


纵然经验不足,我也想试试,因为这是学习的机会。
Zòngrán jīngyàn bù zú, wǒ yě xiǎng shìshi, yīnwèi zhè shì xuéxí de jīhuì.
Dẫu kinh nghiệm chưa đủ, tôi cũng muốn thử, vì đây là cơ hội học hỏi.

Bước 3: Bổ sung hành động thực tế​


我会先了解要求,再向有经验的人请教。
Wǒ huì xiān liǎojiě yāoqiú, zài xiàng yǒu jīngyàn de rén qǐngjiào.
Tôi sẽ tìm hiểu yêu cầu trước, rồi hỏi người có kinh nghiệm.

Bước 4: Chuyển sang cách nói đời thường​


就算经验不够,我也想试试。我会先把要求弄清楚,不懂的地方再请教别人。
Jiùsuàn jīngyàn bú gòu, wǒ yě xiǎng shìshi. Wǒ huì xiān bǎ yāoqiú nòng qīngchu, bù dǒng de dìfang zài qǐngjiào biérén.
Dù kinh nghiệm chưa đủ, tôi cũng muốn thử. Tôi sẽ làm rõ yêu cầu trước, chỗ nào chưa hiểu thì hỏi người khác.

Công thức triển khai:


Thừa nhận trở ngại → giữ nguyên ý định → giải thích lý do → đưa hành động cụ thể.





10. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: Hiểu 纵然 là “vì”​


纵然 không biểu thị nguyên nhân–kết quả.


  • 因为……所以……: vì…nên…
  • 纵然……也……: cho dù…cũng…

因为下雨,所以我们取消了活动。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen qǔxiāo le huódòng.
Vì trời mưa nên chúng tôi hủy hoạt động.

纵然下雨,我们也不会取消活动。
Zòngrán xià yǔ, wǒmen yě bú huì qǔxiāo huódòng.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng sẽ không hủy hoạt động.

Hai câu có logic khác nhau.


Lỗi 2: Cho rằng 纵然 luôn phải diễn tả điều không có thật​


Tình huống sau 纵然 có thể là giả định hoặc một sự thật được thừa nhận trong lập luận.


Điểm cốt lõi là quan hệ nhượng bộ, không chỉ là thật hay giả.


Lỗi 3: Dùng 纵然 trong mọi câu “mặc dù”​


Khi chỉ kể một sự thật thông thường, 虽然 thường tự nhiên hơn.


虽然今天很忙,但我过得很充实。
Suīrán jīntiān hěn máng, dàn wǒ guò de hěn chōngshí.
Tuy hôm nay rất bận, nhưng tôi thấy một ngày rất ý nghĩa, trọn vẹn.

Không cần thay 虽然 bằng 纵然 để làm câu “hay hơn”.


Lỗi 4: Nhầm 再 trong 纵然再难 với “lại”​


纵然再难,也不要轻易放弃。
Zòngrán zài nán, yě bú yào qīngyì fàngqì.
Dù khó đến đâu, cũng đừng dễ dàng từ bỏ.

Trong mẫu này, 再 nhấn mạnh mức độ: dù có khó hơn nữa, dù khó đến đâu.


Lỗi 5: Lạm dụng sắc thái hùng hồn trong chuyện rất nhỏ​


Một câu dùng 纵然 để nói về quyết tâm lớn có thể phù hợp. Nhưng nếu chỉ hỏi chuyện ăn trưa, đi mua đồ hoặc hẹn giờ, 就算 thường tự nhiên hơn.


就算要等一会儿,我也想吃这家店的面。
Jiùsuàn yào děng yíhuìr, wǒ yě xiǎng chī zhè jiā diàn de miàn.
Dù phải đợi một lúc, tôi cũng muốn ăn mì ở quán này.

Dùng 纵然 ở đây không nhất thiết sai, nhưng có thể nghe hơi kiểu cách.




11. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng​


Cách 1: “Nhường một bước ở vế đầu, giữ lập trường ở vế sau”​


  • Vế đầu: Được, cứ cho là có tình huống A.
  • Vế sau: Nhưng B vẫn không thay đổi.

纵然你有理由,也不能这样做。
Zòngrán nǐ yǒu lǐyóu, yě bù néng zhèyàng zuò.
Dẫu bạn có lý do, cũng không thể làm như vậy.

Thừa nhận lý do không đồng nghĩa với chấp nhận hành động.


Cách 2: Gắn với từ đã học​


难于 / 难以: việc khó thực hiện.
值得: việc đáng thực hiện.
纵然: dù có trở ngại, nhận định hoặc quyết định vẫn giữ nguyên.


纵然这个目标难以实现,也值得我们努力。
Zòngrán zhè ge mùbiāo nányǐ shíxiàn, yě zhíde wǒmen nǔlì.
Dẫu mục tiêu này khó đạt được, cũng đáng để chúng ta nỗ lực.

Liên kết logic:


Khó đạt được → không có nghĩa là không đáng cố gắng.


Cách 3: Nhớ theo cặp cấu trúc​


Cấu trúcPhiên âmLogic
因为……所以……yīnwèi…suǒyǐ…Nguyên nhân → kết quả
如果……就……rúguǒ…jiù…Điều kiện → kết quả
虽然……但是……suīrán…dànshì…Sự thật → tương phản
纵然……也……zòngrán…yě…Dù chấp nhận điều kiện → kết luận vẫn giữ
无论……都……wúlùn…dōu…Mọi khả năng → cùng một kết luận



12. Bài luyện ngắn có đáp án​


Dịch sang tiếng Trung, dùng 纵然:


  1. Dù có nhiều khó khăn, chúng tôi cũng không từ bỏ.
  2. Dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ không quên chuyện này.
  3. Cho dù có kinh nghiệm, cũng chưa chắc thành công.
  4. Cho dù người khác không hiểu, tôi cũng muốn thử.
  5. Dẫu mục tiêu này khó đạt được, cũng đáng để chúng ta nỗ lực.

Đáp án tham khảo​


1. 纵然困难很多,我们也不会放弃。
Zòngrán kùnnan hěn duō, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Dù có nhiều khó khăn, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.


2. 纵然再忙,我也不会忘记这件事。
Zòngrán zài máng, wǒ yě bú huì wàngjì zhè jiàn shì.
Dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ không quên chuyện này.


3. 纵然有经验,也未必能成功。
Zòngrán yǒu jīngyàn, yě wèibì néng chénggōng.
Cho dù có kinh nghiệm, cũng chưa chắc thành công.


4. 纵然别人不理解,我也想试一试。
Zòngrán biérén bù lǐjiě, wǒ yě xiǎng shì yi shì.
Cho dù người khác không hiểu, tôi cũng muốn thử một lần.


5. 纵然这个目标难以实现,也值得我们努力。
Zòngrán zhè ge mùbiāo nányǐ shíxiàn, yě zhíde wǒmen nǔlì.
Dẫu mục tiêu này khó đạt được, cũng đáng để chúng ta nỗ lực.




Tổng kết​


纵然 — zòngrán là liên từ mang nghĩa “cho dù, dẫu cho”, dùng để diễn tả:


Dù thừa nhận một điều kiện hoặc trở ngại, kết luận phía sau vẫn không thay đổi.


Năm mẫu cần nhớ:


  1. 纵然……,也……
    Cho dù…cũng…
  2. 纵然……,也不会……
    Cho dù…cũng sẽ không…
  3. 纵然……,仍然/依然……
    Dẫu…vẫn…
  4. 纵然再 + tính từ,……也……
    Dù…đến đâu cũng…
  5. 纵然……,也未必……
    Cho dù…cũng chưa chắc…

Trong giao tiếp hằng ngày, 纵然 thường mang sắc thái trang trọng hoặc giàu cảm xúc. Muốn nói tự nhiên, gần gũi hơn, bạn có thể dùng 就算 — jiùsuàn, 即使 — jíshǐ hoặc 哪怕 — nǎpà, tùy ngữ cảnh.


So sánh:


纵然困难很多,我也不会放弃。
Zòngrán kùnnan hěn duō, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dẫu có nhiều khó khăn, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Sắc thái trang trọng, nhấn mạnh quyết tâm.

就算困难很多,我也不会放弃。
Jiùsuàn kùnnan hěn duō, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù có nhiều khó khăn, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Tự nhiên hơn trong trò chuyện đời thường.

Mẹo ghi nhớ:
纵然 = “Cứ cho là có trở ngại ấy, kết luận của tôi vẫn không đổi.”



纵然这个目标难以实现,也值得我们努力。
Zòngrán zhè ge mùbiāo nányǐ shíxiàn, yě zhíde wǒmen nǔlì.
Dẫu mục tiêu này khó đạt được, cũng đáng để chúng ta nỗ lực.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top