Cách dùng 难于 trong tiếng Trung giao tiếp
难于 — nányú có nghĩa là khó…, khó mà…, khó thực hiện…
这个问题难于解决。
Zhè ge wèntí nányú jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng:
难于 tương đối thiên về văn viết. Trong giao tiếp hằng ngày, 很难、难以 hoặc 不容易 thường tự nhiên hơn.
Ngoài ra, trong một số câu, chuỗi chữ 难于 có thể là 难 + 于, mang nghĩa “khó hơn…”, chứ không phải từ 难于 mang nghĩa “khó thực hiện”.
Bài này sẽ phân biệt rõ hai trường hợp đó.
1. Hiểu nghĩa và cấu tạo của 难于
1.1. Nghĩa chính: khó thực hiện một việc
| Thành phần | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 难 | nán | Khó |
| 于 | yú | Thành phần kết nối trong từ |
| 难于 | nányú | Khó thực hiện, khó làm được |
Nên học 难于 như một đơn vị hoàn chỉnh khi nó mang nghĩa “khó thực hiện”.
这种做法难于推广。
Zhè zhǒng zuòfǎ nányú tuīguǎng.
Cách làm này khó phổ biến, nhân rộng.
Ở đây:
- Đối tượng được đánh giá: cách làm này.
- Hành động khó thực hiện: phổ biến, nhân rộng.
- 难于: biểu thị độ khó của hành động đó.
1.2. Không có nghĩa là “khó ở tại…”
Không nên dịch riêng 于 thành “ở”, rồi ghép thành “khó ở”.
他的字难于辨认。
Tā de zì nányú biànrèn.
Chữ viết của anh ấy khó nhận ra.
Cách dịch tự nhiên là “khó nhận ra”, không cần dịch riêng chữ 于.
2. Hai trường hợp cần phân biệt
Trường hợp A: 难于 + hành động
Nghĩa: khó thực hiện hành động đó.
这个目标难于实现。
Zhè ge mùbiāo nányú shíxiàn.
Mục tiêu này khó đạt được.
Câu này không so sánh với mục tiêu nào khác.
Trường hợp B: 难 + 于 + đối tượng so sánh
Nghĩa: khó hơn…
Ví dụ quen thuộc:
蜀道之难,难于上青天。
Shǔ dào zhī nán, nán yú shàng qīngtiān.
Đường vào đất Thục khó khăn, còn khó hơn cả lên trời xanh.
Trong câu thơ này:
- 难 — nán: khó.
- 于 — yú: hơn, dẫn đối tượng so sánh.
- 上青天 — shàng qīngtiān: lên trời xanh.
Đây là cách diễn đạt văn chương, không phải mẫu nên ưu tiên trong hội thoại đời thường.
Trong giao tiếp hiện đại, muốn nói “A khó hơn B”, hãy dùng 比 — bǐ:
这项工作比我想象的更难。
Zhè xiàng gōngzuò bǐ wǒ xiǎngxiàng de gèng nán.
Công việc này khó hơn tôi tưởng.
Ghi nhớ:
- 难于解决 — nányú jiějué: khó giải quyết.
- 难于上青天 — nán yú shàng qīngtiān: trong câu thơ trên, nghĩa là khó hơn lên trời xanh.
3. Đặc điểm ngữ pháp của 难于
3.1. Thường được phân loại là động từ
Với nghĩa “khó thực hiện”, 难于 thường được từ điển phân loại là động từ, kết hợp với thành phần biểu thị hành động phía sau.
Khung cơ bản:
Chủ ngữ/chủ đề + 难于 + động từ hoặc cụm động từ
这项任务难于完成。
Zhè xiàng rènwu nányú wánchéng.
Nhiệm vụ này khó hoàn thành.
3.2. Phía sau thường phải có hành động
Muốn nói “bài này khó”, dùng:
这道题很难。
Zhè dào tí hěn nán.
Bài này rất khó.
Muốn dùng 难于, cần nói rõ khó làm gì:
这道题难于解答。
Zhè dào tí nányú jiědá.
Bài này khó giải.
Không dùng 难于 đứng độc lập để thay cho 难 trong câu đánh giá chung.
3.3. Chủ ngữ có thể là đối tượng hoặc người thực hiện
Đối tượng được đánh giá:
这个计划难于实施。
Zhè ge jìhuà nányú shíshī.
Kế hoạch này khó triển khai.
Người thực hiện hành động:
我们难于在短时间内完成全部工作。
Wǒmen nányú zài duǎn shíjiān nèi wánchéng quánbù gōngzuò.
Chúng tôi khó hoàn thành toàn bộ công việc trong thời gian ngắn.
Cả hai mẫu đều có thể dùng. Tuy nhiên, trong lời nói, câu thứ hai thường được diễn đạt bằng 很难 hoặc 难以.
3.4. Không tự biểu thị thời gian
Thời gian được xác định nhờ ngữ cảnh hoặc các từ như:
- 当时 — dāngshí: lúc ấy.
- 目前 — mùqián: hiện tại.
- 以后 — yǐhòu: sau này.
目前条件有限,这个方案难于实施。
Mùqián tiáojiàn yǒuxiàn, zhè ge fāng’àn nányú shíshī.
Hiện tại điều kiện còn hạn chế, phương án này khó triển khai.
4. Những cấu trúc cốt lõi
Các mẫu dưới đây đúng về cách dùng, nhưng phần lớn mang sắc thái giải thích, báo cáo hoặc văn viết.
Cấu trúc 1: Đối tượng + 难于 + động từ
Dùng để nhận xét một đối tượng khó được xử lý, thực hiện hoặc tiếp nhận.
这个问题难于解决。
Zhè ge wèntí nányú jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
这段文字难于理解。
Zhè duàn wénzì nányú lǐjiě.
Đoạn văn này khó hiểu.
这种设备难于维修。
Zhè zhǒng shèbèi nányú wéixiū.
Loại thiết bị này khó sửa chữa.
Công thức ý nghĩa:
Đối tượng nào đó → khó thực hiện hành động gì đối với nó.
Cấu trúc 2: Người + 难于 + động từ + tân ngữ
我们难于满足所有人的要求。
Wǒmen nányú mǎnzú suǒyǒu rén de yāoqiú.
Chúng tôi khó đáp ứng yêu cầu của tất cả mọi người.
他难于理解这个复杂的概念。
Tā nányú lǐjiě zhè ge fùzá de gàiniàn.
Anh ấy khó hiểu khái niệm phức tạp này.
Trong khẩu ngữ, có thể chuyển câu thứ hai thành:
这个概念太复杂,他很难理解。
Zhè ge gàiniàn tài fùzá, tā hěn nán lǐjiě.
Khái niệm này quá phức tạp, anh ấy rất khó hiểu được.
Cấu trúc 3: Nguyên nhân/đặc điểm + 难于 + hành động
这篇文章专业术语太多,难于理解。
Zhè piān wénzhāng zhuānyè shùyǔ tài duō, nányú lǐjiě.
Bài viết này có quá nhiều thuật ngữ chuyên môn nên khó hiểu.
这种产品成本太高,难于推广。
Zhè zhǒng chǎnpǐn chéngběn tài gāo, nányú tuīguǎng.
Sản phẩm này có chi phí quá cao nên khó phổ biến rộng rãi.
Logic:
Có trở ngại A → hành động B khó thực hiện.
Cấu trúc 4: 难于 + thành phần chỉ thời gian/cách thức + động từ
这个问题难于在短时间内解决。
Zhè ge wèntí nányú zài duǎn shíjiān nèi jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết trong thời gian ngắn.
仅凭这些信息,难于准确判断原因。
Jǐn píng zhèxiē xìnxī, nányú zhǔnquè pànduàn yuányīn.
Chỉ dựa vào những thông tin này thì khó phán đoán chính xác nguyên nhân.
Mẫu này giúp nói rõ: khó trong điều kiện nào, khó đạt mức độ nào.
Cấu trúc 5: 由于……,……难于……
Yóuyú…, …nányú…
Do…nên…khó…
由于缺乏资金,这个项目难于继续推进。
Yóuyú quēfá zījīn, zhè ge xiàngmù nányú jìxù tuījìn.
Do thiếu vốn, dự án này khó tiếp tục được thúc đẩy.
由于资料不完整,我们难于作出准确判断。
Yóuyú zīliào bù wánzhěng, wǒmen nányú zuòchū zhǔnquè pànduàn.
Do tài liệu không đầy đủ, chúng tôi khó đưa ra phán đoán chính xác.
Đây là mẫu phù hợp với báo cáo và giải thích công việc.
Cấu trúc 6: 如果……,就难于……
Rúguǒ…, jiù nányú…
Nếu…thì khó…
如果没有明确的标准,就难于评估结果。
Rúguǒ méiyǒu míngquè de biāozhǔn, jiù nányú pínggū jiéguǒ.
Nếu không có tiêu chuẩn rõ ràng thì khó đánh giá kết quả.
Trong hội thoại đời thường, thay 难于 bằng 很难 sẽ nhẹ và tự nhiên hơn.
Cấu trúc 7: 更难于 + động từ
Gèng nányú + V: càng khó…, khó…hơn.
缺少实际例子,这个概念就更难于理解。
Quēshǎo shíjì lìzi, zhè ge gàiniàn jiù gèng nányú lǐjiě.
Thiếu ví dụ thực tế thì khái niệm này càng khó hiểu.
Không nên cố ghép thêm nhiều từ chỉ mức độ. Với người học, các cách 难于、更加难于、很难 đã đủ để diễn đạt phần lớn nhu cầu.
5. Những cụm kết hợp nên ghi nhớ
Không cần cố tìm nhiều “thành ngữ” có 难于. Phần lớn cách dùng thực tế là 难于 kết hợp với một hành động.
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难于理解 | nányú lǐjiě | Khó hiểu |
| 难于解决 | nányú jiějué | Khó giải quyết |
| 难于实现 | nányú shíxiàn | Khó đạt được |
| 难于实施 | nányú shíshī | Khó triển khai |
| 难于完成 | nányú wánchéng | Khó hoàn thành |
| 难于掌握 | nányú zhǎngwò | Khó nắm bắt |
| 难于辨认 | nányú biànrèn | Khó nhận diện |
| 难于推广 | nányú tuīguǎng | Khó phổ biến, nhân rộng |
| 难于维持 | nányú wéichí | Khó duy trì |
| 难于判断 | nányú pànduàn | Khó phán đoán |
Lưu ý về tính tự nhiên: Không phải mọi cụm quen thuộc với 难以 đều nên đổi thành 难于. Chẳng hạn, hãy ưu tiên cách nói thông dụng 难以置信 — nányǐ zhìxìn, nghĩa là “khó tin”, thay vì tự ý thay chữ.
6. Hội thoại ứng dụng: Dùng đúng và chuyển sang khẩu ngữ
Hội thoại 1: Hỏi nghĩa của 难于 trong bài đọc
A:文章里说“这个方案难于实施”,是什么意思?
Wénzhāng lǐ shuō “zhè ge fāng’àn nányú shíshī”, shì shénme yìsi?
Trong bài viết có câu “phương án này khó triển khai”, nghĩa là gì?
B:就是这个方案实际做起来很难。
Jiù shì zhè ge fāng’àn shíjì zuò qǐlái hěn nán.
Tức là phương án này khi thực sự bắt tay vào làm thì rất khó.
A:是完全不能做吗?
Shì wánquán bù néng zuò ma?
Có phải hoàn toàn không thể làm không?
B:不一定,只是说明实施起来有困难。
Bù yídìng, zhǐ shì shuōmíng shíshī qǐlái yǒu kùnnan.
Không nhất thiết, chỉ cho biết khi triển khai thì có khó khăn.
A:平时聊天也这么说吗?
Píngshí liáotiān yě zhème shuō ma?
Bình thường trò chuyện cũng nói như vậy à?
B:能这么说,不过“很难实施”更口语化。
Néng zhème shuō, búguò “hěn nán shíshī” gèng kǒuyǔhuà.
Có thể nói vậy, nhưng “rất khó triển khai” bằng 很难 thì khẩu ngữ hơn.
Điểm ghi nhớ: 难于 không tự động có nghĩa “bất khả thi”.
Hội thoại 2: Trao đổi về thời hạn công việc
A:这个项目为什么还没完成?
Zhè ge xiàngmù wèishénme hái méi wánchéng?
Tại sao dự án này vẫn chưa hoàn thành?
B:有些技术问题难于在短时间内解决。
Yǒuxiē jìshù wèntí nányú zài duǎn shíjiān nèi jiějué.
Một số vấn đề kỹ thuật khó giải quyết trong thời gian ngắn.
A:具体卡在哪一步?
Jùtǐ kǎ zài nǎ yí bù?
Cụ thể đang vướng ở bước nào?
B:主要是测试结果不稳定,还需要调整。
Zhǔyào shì cèshì jiéguǒ bù wěndìng, hái xūyào tiáozhěng.
Chủ yếu là kết quả kiểm thử chưa ổn định, vẫn cần điều chỉnh.
A:那先把已经完成的部分整理出来。
Nà xiān bǎ yǐjīng wánchéng de bùfen zhěnglǐ chūlái.
Vậy trước tiên tổng hợp phần đã hoàn thành lại.
B:好,我也会把剩下的问题列清楚。
Hǎo, wǒ yě huì bǎ shèngxià de wèntí liè qīngchu.
Được, tôi cũng sẽ liệt kê rõ các vấn đề còn lại.
Cách triển khai: Nêu trở ngại → giải thích cụ thể → đưa việc có thể làm ngay.
Hội thoại 3: Học một khái niệm khó
A:这个概念我看了好几遍,还是不懂。
Zhè ge gàiniàn wǒ kàn le hǎo jǐ biàn, háishi bù dǒng.
Khái niệm này tôi đọc mấy lần rồi vẫn không hiểu.
B:它比较抽象,确实难于理解。
Tā bǐjiào chōuxiàng, quèshí nányú lǐjiě.
Nó khá trừu tượng, quả thực khó hiểu.
A:有没有简单一点的例子?
Yǒu méiyǒu jiǎndān yìdiǎn de lìzi?
Có ví dụ nào đơn giản hơn không?
B:有,我用生活中的情况解释一下。
Yǒu, wǒ yòng shēnghuó zhōng de qíngkuàng jiěshì yíxià.
Có, tôi dùng tình huống trong đời sống để giải thích nhé.
A:这样好多了,我大概明白了。
Zhèyàng hǎo duō le, wǒ dàgài míngbai le.
Như vậy tốt hơn nhiều rồi, tôi hiểu đại khái rồi.
B:以后遇到难懂的概念,可以先找具体例子。
Yǐhòu yùdào nándǒng de gàiniàn, kěyǐ xiān zhǎo jùtǐ lìzi.
Sau này gặp khái niệm khó hiểu, có thể tìm ví dụ cụ thể trước.
Trong cuộc trò chuyện thân mật hơn, câu của B có thể đổi thành:
它比较抽象,确实很难懂。
Tā bǐjiào chōuxiàng, quèshí hěn nándǒng.
Nó khá trừu tượng, quả thực rất khó hiểu.
7. Phân biệt 难于 với các từ gần nghĩa
7.1. 难于 và 难以
- 难于 — nányú: khó thực hiện.
- 难以 — nányǐ: khó mà, khó có thể.
Trong nhiều câu, hai từ thay thế được:
这个问题难于解决。
Zhè ge wèntí nányú jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
这个问题难以解决。
Zhè ge wèntí nányǐ jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
Không nên đặt ra ranh giới cứng rằng 难于 chỉ dùng cho khó khăn khách quan, còn 难以 chỉ dùng cho khó khăn chủ quan. Cách chia đó không phản ánh đầy đủ thực tế.
Khác biệt hữu ích cho người học:
- 难以 phổ biến hơn và có nhiều kết hợp quen thuộc.
- 难于 thường mang sắc thái văn viết rõ hơn.
- Với cảm xúc, hãy ưu tiên những cách nói quen thuộc như 难以接受、难以忍受、难以置信.
这个消息让我一时难以接受。
Zhè ge xiāoxi ràng wǒ yìshí nányǐ jiēshòu.
Tin này khiến tôi nhất thời khó chấp nhận.
7.2. 难于 và 很难
很难 — hěn nán dùng rộng và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
这个名字难于记忆。
Zhè ge míngzi nányú jìyì.
Tên này khó ghi nhớ.
这个名字很难记住。
Zhè ge míngzi hěn nán jì zhù.
Tên này rất khó nhớ.
Nếu mục tiêu của bạn là giao tiếp đời thường, câu thứ hai thường đáng ưu tiên hơn.
Ngoài ra, 很难 có thể đứng độc lập:
这件事很难。
Zhè jiàn shì hěn nán.
Chuyện này rất khó.
难于 không dùng độc lập theo cách đó.
7.3. 难于 và 不容易
不容易 — bù róngyì: không dễ.
Nhiều trường hợp gần nghĩa:
这个目标不容易实现。
Zhè ge mùbiāo bù róngyì shíxiàn.
Mục tiêu này không dễ đạt được.
Tuy nhiên, 不容易 còn có thể dùng để cảm thông với sự vất vả:
你一个人照顾孩子,真不容易。
Nǐ yí ge rén zhàogù háizi, zhēn bù róngyì.
Một mình bạn chăm con, thật không dễ dàng gì.
Không thay 不容易 trong câu này bằng 难于.
7.4. 难于 và 无法
- 难于 — nányú: khó làm được.
- 无法 — wúfǎ: không có cách, không thể thực hiện.
这个方案难于实施。
Zhè ge fāng’àn nányú shíshī.
Phương án này khó triển khai.
这个方案目前无法实施。
Zhè ge fāng’àn mùqián wúfǎ shíshī.
Hiện tại phương án này không thể triển khai.
Câu dùng 无法 khẳng định mạnh hơn về việc không thể thực hiện trong điều kiện hiện tại.
7.5. 难于 và 难免
- 难于: khó thực hiện.
- 难免 — nánmiǎn: khó tránh khỏi.
这些错误难于避免。
Zhèxiē cuòwù nányú bìmiǎn.
Những lỗi này khó tránh.
初学者难免会犯一些错误。
Chūxuézhě nánmiǎn huì fàn yìxiē cuòwù.
Người mới học khó tránh khỏi mắc một số lỗi.
Hai câu có thể liên hệ về ý, nhưng không được thay từ trực tiếp mà bỏ qua cấu trúc.
8. Phát triển “cây từ vựng” từ chữ 难
难于 không phải từ gốc để tùy ý thêm chữ tạo từ mới. Nên lấy 难 — nán làm trung tâm rồi mở rộng theo ý nghĩa.
Nhánh 1: Độ khó và trở ngại
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 困难 | kùnnan | Khó khăn |
| 难度 | nándù | Độ khó |
| 难点 | nándiǎn | Điểm khó |
| 难题 | nántí | Vấn đề khó |
| 难关 | nánguān | Trở ngại lớn, cửa ải |
| 为难 | wéinán | Khó xử; làm khó |
这个任务的难点在于缺少数据。
Zhè ge rènwu de nándiǎn zàiyú quēshǎo shùjù.
Điểm khó của nhiệm vụ này nằm ở việc thiếu dữ liệu.
Nhánh 2: Khó thực hiện một hành động
| Từ/cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难懂 | nándǒng | Khó hiểu |
| 难学 | nánxué | Khó học |
| 难记 | nánjì | Khó nhớ |
| 难写 | nánxiě | Khó viết |
| 难忘 | nánwàng | Khó quên |
Các liên kết hữu ích:
- 难于理解 — nányú lǐjiě gần nghĩa với 难懂 — nándǒng.
- 难于记忆 — nányú jìyì gần nghĩa với 很难记住 — hěn nán jì zhù.
- 难于辨认 — nányú biànrèn gần nghĩa với 很难认出来 — hěn nán rèn chūlái.
Không phải tổ hợp 难 + động từ nào cũng có nghĩa hoàn toàn theo mặt chữ:
- 难看 — nánkàn: xấu, khó coi.
- 难听 — nántīng: chói tai, khó nghe; lời nói không hay.
- 难吃 — nánchī: dở, không ngon.
Muốn nói “khó nhìn rõ”, dùng:
距离太远,我看不清。
Jùlí tài yuǎn, wǒ kàn bu qīng.
Khoảng cách quá xa, tôi nhìn không rõ.
Không dùng 难看 để diễn đạt ý này.
Nhánh 3: Khó khăn trong cảm xúc và quan hệ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难过 | nánguò | Buồn |
| 难受 | nánshòu | Khó chịu, đau khổ |
| 难堪 | nánkān | Khó xử, bẽ mặt |
| 为难 | wéinán | Khó xử |
| 难处 | nánchu | Nỗi khó khăn, chỗ khó xử |
我知道你有你的难处。
Wǒ zhīdào nǐ yǒu nǐ de nánchu.
Tôi biết bạn có nỗi khó khăn riêng.
Lưu ý phát âm: Trong các từ như 灾难 — zāinàn, “tai họa”, chữ 难 đọc là nàn, không phải nán.
9. Mở rộng từ vựng theo vấn đề và giải pháp
Một cách học hiệu quả là ghép hành động khó thực hiện với biện pháp tháo gỡ.
| Khó khăn | Phiên âm | Giải pháp liên quan | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 难于理解 | nányú lǐjiě | 举例说明 | jǔlì shuōmíng |
| Khó hiểu | Giải thích bằng ví dụ | ||
| 难于辨认 | nányú biànrèn | 放大字体 | fàngdà zìtǐ |
| Khó nhận diện | Phóng to cỡ chữ | ||
| 难于实施 | nányú shíshī | 调整方案 | tiáozhěng fāng’àn |
| Khó triển khai | Điều chỉnh phương án | ||
| 难于完成 | nányú wánchéng | 延长期限 | yáncháng qīxiàn |
| Khó hoàn thành | Gia hạn thời gian | ||
| 难于推广 | nányú tuīguǎng | 降低成本 | jiàngdī chéngběn |
| Khó phổ biến | Giảm chi phí |
Ví dụ:
这个概念难于理解,可以用具体例子来说明。
Zhè ge gàiniàn nányú lǐjiě, kěyǐ yòng jùtǐ lìzi lái shuōmíng.
Khái niệm này khó hiểu, có thể dùng ví dụ cụ thể để giải thích.
Như vậy, bạn không chỉ học cách nói “khó”, mà còn biết phát triển tiếp cuộc trò chuyện.
10. Từ một câu ngắn phát triển thành cả lượt lời
Lấy tình huống: phương án có chi phí cao nên khó triển khai.
Bước 1: Nêu đánh giá
这个方案难于实施。
Zhè ge fāng’àn nányú shíshī.
Phương án này khó triển khai.
Bước 2: Nêu nguyên nhân
这个方案成本太高,难于实施。
Zhè ge fāng’àn chéngběn tài gāo, nányú shíshī.
Phương án này có chi phí quá cao nên khó triển khai.
Bước 3: Giới hạn hoàn cảnh
按目前的预算,这个方案难于实施。
Àn mùqián de yùsuàn, zhè ge fāng’àn nányú shíshī.
Với ngân sách hiện tại, phương án này khó triển khai.
Bước 4: Đưa giải pháp
按目前的预算,这个方案难于实施。我们可以先缩小规模,再分阶段推进。
Àn mùqián de yùsuàn, zhè ge fāng’àn nányú shíshī. Wǒmen kěyǐ xiān suōxiǎo guīmó, zài fēn jiēduàn tuījìn.
Với ngân sách hiện tại, phương án này khó triển khai. Chúng ta có thể thu nhỏ quy mô trước rồi thúc đẩy theo từng giai đoạn.
Bước 5: Chuyển sang khẩu ngữ tự nhiên
现在预算不够,这个方案很难做。要不先缩小规模,分几步来?
Xiànzài yùsuàn bú gòu, zhè ge fāng’àn hěn nán zuò. Yàobù xiān suōxiǎo guīmó, fēn jǐ bù lái?
Bây giờ ngân sách không đủ, phương án này khó làm. Hay là thu nhỏ quy mô trước, chia ra làm vài bước?
Công thức triển khai:
Hoàn cảnh → khó khăn → lý do → phương án thay thế.
11. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 难于 đứng độc lập
Muốn nói “bài này khó”, dùng 很难, không dùng 难于 một mình.
这道题很难。
Zhè dào tí hěn nán.
Bài này rất khó.
Lỗi 2: Dùng 难于 để nói “không biết làm”
Không có kỹ năng thường dùng 不会 — bú huì.
我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe.
Khác với việc có kỹ năng nhưng gặp trở ngại:
路面结冰,车辆难于通行。
Lùmiàn jiébīng, chēliàng nányú tōngxíng.
Mặt đường đóng băng, xe cộ khó lưu thông.
Lỗi 3: Thay mọi 难以 bằng 难于
Đặc biệt với cụm cố định, hãy học đúng hình thức quen dùng:
这个结果令人难以置信。
Zhè ge jiéguǒ lìng rén nányǐ zhìxìn.
Kết quả này khiến người ta khó tin nổi.
Lỗi 4: Nhầm “khó thực hiện” với “khó hơn”
Muốn so sánh trong giao tiếp, ưu tiên 比:
写作比阅读更难。
Xiězuò bǐ yuèdú gèng nán.
Viết khó hơn đọc.
Không nên bắt chước cách dùng văn chương 难于 để tạo mọi câu so sánh.
Lỗi 5: Hiểu “khó” thành “không thể”
这个目标难于实现,但并非完全不可能。
Zhè ge mùbiāo nányú shíxiàn, dàn bìngfēi wánquán bù kěnéng.
Mục tiêu này khó đạt được, nhưng không phải hoàn toàn bất khả thi.
12. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng
Cách 1: Nhớ bằng một hình ảnh ý nghĩa
Hãy tưởng tượng:
Hành động cần làm → có chướng ngại phía trước → 难于.
- Thiếu tiền → khó triển khai.
- Thiếu dữ liệu → khó phán đoán.
- Chữ viết không rõ → khó nhận diện.
- Nội dung trừu tượng → khó hiểu.
- Thời gian quá ngắn → khó hoàn thành.
Cách 2: Gắn với các từ đã học
| Từ | Phiên âm | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 易于 | yìyú | Dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra |
| 难于 | nányú | Khó thực hiện; thiên về văn viết |
| 难以 | nányǐ | Khó mà, khó có thể |
| 便于 | biànyú | Thuận tiện cho việc thực hiện |
| 免不了 | miǎn bu liǎo | Khó tránh khỏi một kết quả |
具体的例子易于理解。
Jùtǐ de lìzi yìyú lǐjiě.
Ví dụ cụ thể dễ hiểu.
抽象的概念难于理解。
Chōuxiàng de gàiniàn nányú lǐjiě.
Khái niệm trừu tượng khó hiểu.
按主题分类,便于复习。
Àn zhǔtí fēnlèi, biànyú fùxí.
Phân loại theo chủ đề giúp ôn tập thuận tiện.
刚开始学,免不了会出错。
Gāng kāishǐ xué, miǎn bu liǎo huì chūcuò.
Mới bắt đầu học thì khó tránh khỏi sai sót.
Cách 3: Nhớ một ý bằng ba cách diễn đạt
这个问题难于解决。
Zhè ge wèntí nányú jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
这个问题难以解决。
Zhè ge wèntí nányǐ jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
这个问题很难解决。
Zhè ge wèntí hěn nán jiějué.
Vấn đề này rất khó giải quyết.
Đọc hiểu văn bản: nhận ra cả ba.
Giao tiếp đời thường: ưu tiên câu thứ ba.
Diễn đạt tương đối trang trọng: thường có thể chọn câu thứ hai.
13. Bài luyện ngắn có đáp án
Dịch các câu sau, sử dụng 难于:
- Vấn đề này khó giải quyết.
- Chữ viết của anh ấy khó nhận ra.
- Do thiếu vốn, dự án này khó tiếp tục được thúc đẩy.
- Phương án này khó triển khai trong thời gian ngắn.
- Nếu không có tiêu chuẩn rõ ràng thì khó đánh giá kết quả.
Đáp án tham khảo
1. 这个问题难于解决。
Zhè ge wèntí nányú jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
2. 他的字难于辨认。
Tā de zì nányú biànrèn.
Chữ viết của anh ấy khó nhận ra.
3. 由于缺乏资金,这个项目难于继续推进。
Yóuyú quēfá zījīn, zhè ge xiàngmù nányú jìxù tuījìn.
Do thiếu vốn, dự án này khó tiếp tục được thúc đẩy.
4. 这个方案难于在短时间内实施。
Zhè ge fāng’àn nányú zài duǎn shíjiān nèi shíshī.
Phương án này khó triển khai trong thời gian ngắn.
5. 如果没有明确的标准,就难于评估结果。
Rúguǒ méiyǒu míngquè de biāozhǔn, jiù nányú pínggū jiéguǒ.
Nếu không có tiêu chuẩn rõ ràng thì khó đánh giá kết quả.
Tổng kết
难于 — nányú chủ yếu có nghĩa “khó thực hiện…”, thường đi trước động từ hoặc cụm động từ và tương đối thiên về văn viết.
Ba điều cần nhớ nhất:
- Cấu trúc chính: Chủ ngữ + 难于 + hành động.
- Trong khẩu ngữ: 很难、难以、不容易 thường tự nhiên hơn.
- Trong một số câu văn chương: 难 + 于 có thể mang nghĩa “khó hơn”, cần phân biệt với nghĩa “khó thực hiện”.
Câu ghi nhớ:
这个概念难于理解,可以用具体例子来说明。
Zhè ge gàiniàn nányú lǐjiě, kěyǐ yòng jùtǐ lìzi lái shuōmíng.
Khái niệm này khó hiểu, có thể dùng ví dụ cụ thể để giải thích.