Cách dùng 等 trong tiếng Trung giao tiếp
等 — děng là một từ rất thông dụng, nhưng có nhiều nghĩa khác nhau. Bốn nhánh nghĩa quan trọng nhất là:
| Nhánh nghĩa | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chờ, đợi | 等人 — děng rén | Đợi người |
| Đợi đến khi | 等你回来 — děng nǐ huílái | Đợi đến khi bạn về |
| Vân vân; đánh dấu kết thúc liệt kê | 苹果、香蕉等 — píngguǒ, xiāngjiāo děng | Táo, chuối, v.v. |
| Bậc, hạng; ngang bằng | 等级 — děngjí; 相等 — xiāngděng | Cấp bậc; bằng nhau |
Điểm quan trọng: Không thể dịch mọi chữ 等 thành “đợi”. Cần nhìn vào vị trí và các từ đi kèm.
1. 等 mang nghĩa “chờ, đợi”
Ở nghĩa này, 等 là động từ.
1.1. Cấu trúc: Chủ ngữ + 等 + người/vật/sự việc
我在等你。
Wǒ zài děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
她在门口等车。
Tā zài ménkǒu děng chē.
Cô ấy đang đợi xe ở cửa.
我们还在等消息。
Wǒmen hái zài děng xiāoxi.
Chúng tôi vẫn đang đợi tin.
Những kết hợp thường gặp:
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等人 | děng rén | Đợi người |
| 等车 | děng chē | Đợi xe |
| 等电话 | děng diànhuà | Đợi cuộc gọi |
| 等消息 | děng xiāoxi | Đợi tin |
| 等结果 | děng jiéguǒ | Đợi kết quả |
| 等机会 | děng jīhuì | Chờ cơ hội |
Lưu ý: 等电话 thường được hiểu là đợi cuộc gọi, không nhất thiết là đợi nhận một chiếc điện thoại.
1.2. Địa điểm thường đứng trước 等
Chủ ngữ + 在 + địa điểm + 等 + đối tượng
我在楼下等你。
Wǒ zài lóuxià děng nǐ.
Tôi đợi bạn dưới tầng.
你在这里等我,我马上回来。
Nǐ zài zhèlǐ děng wǒ, wǒ mǎshàng huílái.
Bạn đợi tôi ở đây, tôi quay lại ngay.
So sánh:
- 我在等你。 Đang đợi bạn.
- 我在楼下等你。 Đợi bạn ở dưới tầng.
Trong câu thứ nhất, 在 đánh dấu hành động đang diễn ra. Trong câu thứ hai, 在楼下 chỉ địa điểm.
2. 等一下、等一会儿、等等: Đợi một chút
Đây là nhóm dùng rất nhiều trong giao tiếp.
| Cách nói | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等一下 | děng yíxià | Đợi một chút |
| 等一会儿 | děng yíhuìr | Đợi một lát |
| 等一等 | děng yi děng | Đợi một chút |
| 等等 | děng deng | Đợi đã, chờ chút |
| 稍等 | shāo děng | Chờ một chút, lịch sự |
| 稍等一下 | shāo děng yíxià | Vui lòng chờ một chút |
Trong cách đọc khẩu ngữ của 等等 mang nghĩa “đợi đã”, âm tiết sau thường được đọc nhẹ.
2.1. 等一下: Gọn, thông dụng
等一下,我还没准备好。
Děng yíxià, wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo.
Đợi một chút, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
2.2. 等一会儿: Đợi một khoảng thời gian ngắn
你先坐,我再等一会儿。
Nǐ xiān zuò, wǒ zài děng yíhuìr.
Bạn ngồi trước đi, tôi đợi thêm một lát.
Không có ranh giới cứng rằng 等一下 là bao nhiêu giây, còn 等一会儿 là bao nhiêu phút.
2.3. 等等: Ngắt lời hoặc yêu cầu tạm dừng
等等,你刚才说什么?
Děng deng, nǐ gāngcái shuō shénme?
Đợi đã, vừa rồi bạn nói gì?
等等我!
Děng deng wǒ!
Đợi tôi với!
Sắc thái: Nói ngắn, mạnh có thể nghe như ra lệnh. Muốn mềm hơn, thêm 请、麻烦 hoặc giải thích lý do.
麻烦你等我一下,我马上就好。
Máfan nǐ děng wǒ yíxià, wǒ mǎshàng jiù hǎo.
Phiền bạn đợi tôi một chút, tôi sắp xong rồi.
3. 等 với thời lượng: Đợi bao lâu?
3.1. Cấu trúc: 等 + khoảng thời gian
我可以等十分钟。
Wǒ kěyǐ děng shí fēnzhōng.
Tôi có thể đợi mười phút.
再等两分钟吧。
Zài děng liǎng fēnzhōng ba.
Đợi thêm hai phút nữa nhé.
Ở đây, 再 biểu thị “thêm”.
3.2. Cấu trúc: 等 + người + 等了 + thời lượng
我等你等了半个小时。
Wǒ děng nǐ děng le bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.
Lặp lại động từ giúp đặt rõ cả:
- Đối tượng được đợi: 你.
- Khoảng thời gian đợi: 半个小时.
Với đại từ chỉ người, cũng thường gặp:
我等了你半个小时。
Wǒ děng le nǐ bàn ge xiǎoshí.
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.
3.3. Nhấn mạnh đã đợi đến hiện tại
我已经等了半个小时了,你还要多久?
Wǒ yǐjīng děng le bàn ge xiǎoshí le, nǐ hái yào duō jiǔ?
Tôi đã đợi nửa tiếng rồi, bạn còn cần bao lâu nữa?
Trong ngữ cảnh này, câu thường được hiểu là người nói vẫn đang đợi.
3.4. Hỏi thời lượng
你等了多久?
Nǐ děng le duō jiǔ?
Bạn đã đợi bao lâu?
还要等多久?
Hái yào děng duō jiǔ?
Còn phải đợi bao lâu nữa?
4. 等 đến khi một việc xảy ra
Trong nhóm này, 等 không chỉ là đợi một người hay đồ vật, mà dẫn ra một thời điểm hoặc sự việc cần xảy ra trước.
Cấu trúc: 等 + mệnh đề A,再/就 + hành động B
Đợi đến khi A, rồi mới B.
等你回来,我们再吃饭。
Děng nǐ huílái, wǒmen zài chī fàn.
Đợi bạn về rồi chúng ta ăn cơm.
等雨停了,我们再走。
Děng yǔ tíng le, wǒmen zài zǒu.
Đợi mưa tạnh rồi chúng ta đi.
等我忙完,就给你打电话。
Děng wǒ máng wán, jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Đợi tôi làm xong việc, tôi sẽ gọi cho bạn ngay.
Phân biệt 再 và 就
- 再: nhấn mạnh hành động làm sau, chờ điều kiện phía trước.
- 就: thường nhấn mạnh “khi đó thì…”, đôi khi có ý thực hiện ngay sau đó.
等他来了再开始。
Děng tā lái le zài kāishǐ.
Đợi anh ấy đến rồi mới bắt đầu.
等他来了就开始。
Děng tā lái le jiù kāishǐ.
Anh ấy đến thì bắt đầu.
Lưu ý về 了: Trong 等雨停了、等他来了, chữ 了 không có nghĩa toàn bộ câu đang nói về quá khứ. Nó có thể chỉ việc hoàn tất trước một hành động tương lai.
5. 等到、等到……才……、等到……就……
5.1. 等到 + thời điểm: Đợi đến một mốc
我们等到八点吧。
Wǒmen děng dào bā diǎn ba.
Chúng ta đợi đến tám giờ nhé.
5.2. 等到 + người/sự việc: Cuối cùng đợi được
我终于等到你了。
Wǒ zhōngyú děng dào nǐ le.
Cuối cùng tôi cũng đợi được bạn.
Trong câu này, 到 biểu thị đạt được kết quả của việc chờ đợi.
5.3. 等到……才……: Mãi đến…mới…
我等到晚上十点才收到回复。
Wǒ děng dào wǎnshang shí diǎn cái shōu dào huífù.
Tôi đợi mãi đến mười giờ tối mới nhận được phản hồi.
才 nhấn mạnh sự muộn hoặc việc chỉ xảy ra sau mốc đó.
5.4. 等到……就……: Đến khi…thì…
等到放假,我们就去看爷爷奶奶。
Děng dào fàngjià, wǒmen jiù qù kàn yéye nǎinai.
Đến kỳ nghỉ, chúng ta sẽ đi thăm ông bà nội.
6. 等不到、等不了、等不及: Ba cách nói rất dễ nhầm
6.1. 等不到: Đợi nhưng không gặp/không nhận được
等不到 — děng bu dào
Nhấn mạnh không đạt được kết quả chờ đợi.
我一直等不到他的回复。
Wǒ yìzhí děng bu dào tā de huífù.
Tôi mãi không nhận được phản hồi của anh ấy.
如果等不到车,我们就打车。
Rúguǒ děng bu dào chē, wǒmen jiù dǎ chē.
Nếu không đợi được xe, chúng ta sẽ đi taxi.
6.2. 等不了: Không thể đợi, không đợi nổi
等不了 — děng bu liǎo
Nhấn mạnh không có khả năng hoặc điều kiện tiếp tục đợi.
我只能等十分钟,再久就等不了了。
Wǒ zhǐ néng děng shí fēnzhōng, zài jiǔ jiù děng bu liǎo le.
Tôi chỉ có thể đợi mười phút, lâu hơn nữa thì không đợi được.
Chữ 了 trong 等不了 đọc là liǎo, không phải le.
6.3. 等不及: Không chờ kịp; nóng lòng không chờ được
等不及 — děng bu jí
Có thể do quá háo hức:
我等不及想看你的新作品了!
Wǒ děng bu jí xiǎng kàn nǐ de xīn zuòpǐn le!
Tôi nóng lòng muốn xem tác phẩm mới của bạn quá!
Hoặc vì thời gian không cho phép:
来不及了,我们等不及他了。
Lái bu jí le, wǒmen děng bu jí tā le.
Không kịp nữa rồi, chúng ta không thể chờ anh ấy nữa.
Bảng ghi nhớ
| Cụm | Trọng tâm |
|---|---|
| 等不到 | Không đợi được kết quả |
| 等不了 | Không có khả năng/điều kiện đợi |
| 等不及 | Không thể chờ thêm vì gấp hoặc quá mong đợi |
Trong cách đọc tự nhiên của bổ ngữ khả năng, 不 thường đọc nhẹ là bu.
7. 等着: Đang đợi; cứ đợi đấy
等着 — děngzhe nhấn mạnh trạng thái chờ đợi được duy trì.
你先进去,我在外面等着。
Nǐ xiān jìnqu, wǒ zài wàimian děngzhe.
Bạn vào trước đi, tôi đợi ở ngoài.
大家都等着你呢。
Dàjiā dōu děngzhe nǐ ne.
Mọi người đều đang đợi bạn đấy.
Cẩn thận với: 你等着!
你等着!
Nǐ děngzhe!
Cứ đợi đấy!
Tùy ngữ điệu, câu này có thể là lời đe dọa hoặc thách thức.
Nếu chỉ muốn nhờ người khác đợi, nên nói:
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Vui lòng đợi một chút.
8. Phủ định và câu hỏi với 等
8.1. 不等: Không đợi, không định đợi
我不等他了,我们先走吧。
Wǒ bù děng tā le, wǒmen xiān zǒu ba.
Tôi không đợi anh ấy nữa, chúng ta đi trước nhé.
8.2. 没等: Đã không đợi
他没等我就走了。
Tā méi děng wǒ jiù zǒu le.
Anh ấy không đợi tôi mà đã đi rồi.
8.3. 还没等……就……: Chưa kịp…đã…
还没等我说完,他就挂了电话。
Hái méi děng wǒ shuō wán, tā jiù guà le diànhuà.
Tôi còn chưa nói xong thì anh ấy đã cúp máy.
Đây là mẫu rất hữu ích khi kể chuyện.
8.4. Câu hỏi thông dụng
你在等谁?
Nǐ zài děng shéi?
Bạn đang đợi ai?
我们还等不等?
Wǒmen hái děng bu děng?
Chúng ta còn đợi nữa không?
你能等我一下吗?
Nǐ néng děng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể đợi tôi một chút không?
9. 等 mang nghĩa “vân vân”: Liệt kê chưa hết
Ở nghĩa này, 等 đứng sau các mục được liệt kê.
Cấu trúc: A、B、C + 等
我买了苹果、香蕉、橙子等水果。
Wǒ mǎi le píngguǒ, xiāngjiāo, chéngzi děng shuǐguǒ.
Tôi đã mua các loại trái cây như táo, chuối, cam, v.v.
Câu thường ngụ ý có thể còn những loại trái cây khác.
Cấu trúc: A、B、C + 等等
我喜欢游泳、跑步、骑车等等。
Wǒ xǐhuan yóuyǒng, pǎobù, qí chē děngděng.
Tôi thích bơi, chạy bộ, đạp xe, v.v.
等等 — děngděng ở đây là “vân vân”, không phải lời yêu cầu “đợi đã”.
So sánh hai nghĩa của 等等
等等,我还有一个问题。
Děng deng, wǒ hái yǒu yí ge wèntí.
Đợi đã, tôi còn một câu hỏi.
我们讨论了时间、地点、费用等等。
Wǒmen tǎolùn le shíjiān, dìdiǎn, fèiyòng děngděng.
Chúng tôi đã thảo luận về thời gian, địa điểm, chi phí, v.v.
Mẹo: Đứng trước một yêu cầu tạm dừng → “đợi đã”. Đứng cuối danh sách → “vân vân”.
10. 等 không phải lúc nào cũng có nghĩa “còn nhiều thứ khác”
等 còn có thể đánh dấu kết thúc một danh sách đã liệt kê đầy đủ, nhất là khi phía sau có tổng số.
北京、上海、广州等三个城市参加了这次活动。
Běijīng, Shànghǎi, Guǎngzhōu děng sān ge chéngshì cānjiā le zhè cì huódòng.
Ba thành phố Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu đã tham gia hoạt động này.
Ở đây đã nêu đủ ba thành phố; 等 không yêu cầu hiểu là có thêm thành phố khác.
Cách dùng: Tên người + 等 + số người
小王等三人已经到了。
Xiǎo Wáng děng sān rén yǐjīng dào le.
Nhóm ba người gồm Tiểu Vương và những người khác đã đến.
小王等三人 là tổng cộng ba người, không phải Tiểu Vương cộng thêm ba người.
Cách này thường gặp trong thông báo, báo cáo và văn viết hơn hội thoại thân mật.
11. 等 trong nghĩa “bậc, hạng” và “ngang bằng”
11.1. Bậc, hạng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等级 | děngjí | Cấp bậc, cấp độ |
| 等次 | děngcì | Thứ hạng, mức xếp loại |
| 一等 | yī děng | Hạng nhất |
| 中等 | zhōngděng | Trung bình, bậc trung |
| 高等 | gāoděng | Bậc cao |
| 等外 | děngwài | Ngoài hạng, không đạt chuẩn xếp hạng |
他的成绩属于中等水平。
Tā de chéngjì shǔyú zhōngděng shuǐpíng.
Thành tích của anh ấy thuộc mức trung bình.
她获得了一等奖。
Tā huòdé le yì děng jiǎng.
Cô ấy đã giành giải nhất.
Lưu ý về 一等奖
一等奖 — yì děng jiǎng là tên hạng giải thưởng. Không nhất thiết chỉ có một người nhận giải này; điều đó tùy cách tổ chức giải.
11.2. Bằng nhau, tương đương
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等于 | děngyú | Bằng; tương đương với |
| 相等 | xiāngděng | Bằng nhau |
| 平等 | píngděng | Bình đẳng |
| 同等 | tóngděng | Cùng mức, tương đương |
| 等同 | děngtóng | Đánh đồng, xem là tương đương |
| 等价 | děngjià | Tương đương về giá trị |
二加三等于五。
Èr jiā sān děngyú wǔ.
Hai cộng ba bằng năm.
这两条线一样长,长度相等。
Zhè liǎng tiáo xiàn yíyàng cháng, chángdù xiāngděng.
Hai đoạn thẳng này dài như nhau, có độ dài bằng nhau.
我们应该平等地对待每个人。
Wǒmen yīnggāi píngděng de duìdài měi ge rén.
Chúng ta nên đối xử bình đẳng với mọi người.
Cấu trúc: A 等于 B
Không chỉ dùng trong toán học:
只说不做,等于没说。
Zhǐ shuō bú zuò, děngyú méi shuō.
Chỉ nói mà không làm thì cũng như chưa nói.
不回复不等于不同意。
Bù huífù bù děngyú bù tóngyì.
Không trả lời không có nghĩa là không đồng ý.
12. Phân biệt 等 với những từ gần nghĩa
12.1. 等 và 等待
等待 — děngdài: chờ đợi.
- 等: ngắn gọn, rất thông dụng trong hội thoại.
- 等待: trang trọng hơn, thường dùng khi nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái chờ.
我在等你。
Wǒ zài děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
我们正在等待最后的结果。
Wǒmen zhèngzài děngdài zuìhòu de jiéguǒ.
Chúng tôi đang chờ kết quả cuối cùng.
Không nên dùng 等待 chỉ vì nghĩ từ hai âm tiết luôn “hay hơn”. Với lời nhờ đơn giản, 等我一下 tự nhiên hơn nhiều.
12.2. 等 và 等候
等候 — děnghòu: chờ, đợi; thường mang sắc thái trang trọng, dịch vụ hoặc chờ tại một nơi.
请在门外等候。
Qǐng zài ménwài děnghòu.
Vui lòng chờ bên ngoài cửa.
12.3. 等 và 期待
期待 — qīdài: mong đợi, trông đợi.
- 等: tập trung vào việc chờ.
- 期待: thường có sự mong muốn hoặc kỳ vọng tích cực.
我在等结果。
Wǒ zài děng jiéguǒ.
Tôi đang đợi kết quả.
我很期待这次旅行。
Wǒ hěn qīdài zhè cì lǚxíng.
Tôi rất mong chờ chuyến đi lần này.
Không phải cứ chờ là háo hức. Bạn có thể 等 một kết quả khiến mình lo lắng.
12.4. 等 và 留
- 等: đợi ai, đợi điều gì.
- 留: ở lại, giữ lại.
你留下来等我吧。
Nǐ liú xiàlai děng wǒ ba.
Bạn ở lại đợi tôi nhé.
Hai động từ có thể cùng xuất hiện vì diễn tả hai hành động khác nhau.
13. Hội thoại ứng dụng thực tế
Hội thoại 1: Hẹn gặp
A:你到哪儿了?
Nǐ dào nǎr le?
Bạn đến đâu rồi?
B:快到了,你再等我五分钟。
Kuài dào le, nǐ zài děng wǒ wǔ fēnzhōng.
Sắp đến rồi, bạn đợi tôi thêm năm phút nhé.
A:好,我在地铁站出口等你。
Hǎo, wǒ zài dìtiězhàn chūkǒu děng nǐ.
Được, tôi đợi bạn ở cửa ra ga tàu điện ngầm.
B:外面冷,你先进去吧。等我到了就给你打电话。
Wàimian lěng, nǐ xiān jìnqu ba. Děng wǒ dào le jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Bên ngoài lạnh, bạn vào trong trước đi. Tôi đến thì sẽ gọi cho bạn.
A:行,别着急。
Xíng, bié zháojí.
Được, đừng vội.
Các mẫu đã dùng:
- 再等……五分钟: đợi thêm năm phút.
- 在……等你: đợi bạn ở…
- 等……就……: khi…thì…
Hội thoại 2: Gọi món
A:请问,还要等多久?
Qǐngwèn, hái yào děng duō jiǔ?
Xin hỏi, còn phải đợi bao lâu nữa?
B:大概十分钟,麻烦您再等一下。
Dàgài shí fēnzhōng, máfan nín zài děng yíxià.
Khoảng mười phút, phiền quý khách đợi thêm một chút.
A:我赶时间,有没有快一点的?
Wǒ gǎn shíjiān, yǒu méiyǒu kuài yìdiǎn de?
Tôi đang vội, có món nào nhanh hơn không?
B:有,这两种面不用等那么久。
Yǒu, zhè liǎng zhǒng miàn bú yòng děng nàme jiǔ.
Có, hai loại mì này không cần đợi lâu như vậy.
A:那我换这个,谢谢。
Nà wǒ huàn zhè ge, xièxie.
Vậy tôi đổi sang món này, cảm ơn.
Mẫu nên nhớ:
不用等那么久。
Bú yòng děng nàme jiǔ.
Không cần đợi lâu như vậy.
Hội thoại 3: Chờ phản hồi công việc
A:客户回复了吗?
Kèhù huífù le ma?
Khách hàng đã phản hồi chưa?
B:还没有,我一直在等消息。
Hái méiyǒu, wǒ yìzhí zài děng xiāoxi.
Vẫn chưa, tôi vẫn đang đợi tin.
A:我们不能一直等下去。
Wǒmen bù néng yìzhí děng xiàqu.
Chúng ta không thể cứ đợi mãi.
B:那等到下午三点,如果还没回复,我再联系他。
Nà děng dào xiàwǔ sān diǎn, rúguǒ hái méi huífù, wǒ zài liánxì tā.
Vậy đợi đến ba giờ chiều, nếu vẫn chưa phản hồi thì tôi sẽ liên hệ lại.
A:好,我们先做不受影响的部分。
Hǎo, wǒmen xiān zuò bú shòu yǐngxiǎng de bùfen.
Được, chúng ta làm trước phần không bị ảnh hưởng.
Mở rộng:
等下去 — děng xiàqu: tiếp tục đợi.
这样等下去不是办法。
Zhèyàng děng xiàqu bú shì bànfǎ.
Cứ đợi như vậy không phải cách.
Hội thoại 4: Nóng lòng mong chờ
A:新书明天就到了。
Xīn shū míngtiān jiù dào le.
Ngày mai sách mới sẽ đến.
B:太好了,我都等不及了!
Tài hǎo le, wǒ dōu děng bu jí le!
Tốt quá, tôi nóng lòng không chờ được nữa!
A:你想先看哪一部分?
Nǐ xiǎng xiān kàn nǎ yí bùfen?
Bạn muốn xem phần nào trước?
B:先看例句,等看完了再做练习。
Xiān kàn lìjù, děng kàn wán le zài zuò liànxí.
Xem câu ví dụ trước, đọc xong rồi làm bài tập.
Ở đây, 等不及 thể hiện sự háo hức, không phải thông báo rằng người nói thật sự không có thời gian đợi.
14. Cây từ vựng từ 等
Nhánh 1: Chờ đợi
| Từ/cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等 | děng | Chờ, đợi |
| 等待 | děngdài | Chờ đợi |
| 等候 | děnghòu | Chờ, thường trang trọng |
| 稍等 | shāo děng | Chờ một chút |
| 久等 | jiǔ děng | Chờ lâu |
| 等到 | děng dào | Đợi đến; đợi được |
| 等不及 | děng bu jí | Nóng lòng; không chờ kịp |
| 等下去 | děng xiàqu | Tiếp tục đợi |
Câu lịch sự rất hữu ích:
不好意思,让你久等了。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.
Xin lỗi đã để bạn đợi lâu.
Trang trọng hơn:
抱歉,让您久等了。
Bàoqiàn, ràng nín jiǔ děng le.
Xin lỗi đã để quý vị đợi lâu.
Nhánh 2: Ngang bằng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等于 | děngyú | Bằng |
| 相等 | xiāngděng | Bằng nhau |
| 平等 | píngděng | Bình đẳng |
| 同等 | tóngděng | Cùng mức |
| 等价 | děngjià | Tương đương về giá trị |
| 等同 | děngtóng | Xem là tương đương |
Cấu trúc mở rộng:
不能把经验等同于能力。
Bù néng bǎ jīngyàn děngtóng yú nénglì.
Không thể đánh đồng kinh nghiệm với năng lực.
Nhánh 3: Cấp bậc và phân loại
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等级 | děngjí | Cấp độ |
| 中等 | zhōngděng | Trung bình |
| 高等教育 | gāoděng jiàoyù | Giáo dục đại học |
| 一等奖 | yì děng jiǎng | Giải nhất |
| 头等舱 | tóuděngcāng | Khoang hạng nhất |
| 何等 | héděng | Biết bao; loại nào, hạng nào |
高等教育 là một tổ hợp có nghĩa cố định; không nên chỉ dịch từng chữ thành “giáo dục rất cao”.
Nhánh 4: Liệt kê
| Cách dùng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ……等 | …děng | …v.v.; đánh dấu hết danh sách |
| ……等等 | …děngděng | …vân vân |
| ……等人 | …děng rén | …và những người khác |
So sánh hai câu dễ nhầm:
我在等人。
Wǒ zài děng rén.
Tôi đang đợi người.
小王等人已经出发了。
Xiǎo Wáng děng rén yǐjīng chūfā le.
Tiểu Vương và những người khác đã xuất phát.
Cùng là 等人, nhưng cấu trúc xung quanh quyết định nghĩa.
15. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đặt đối tượng sai vị trí
Muốn nói “đợi tôi một chút”, dùng:
等我一下。
Děng wǒ yíxià.
Đợi tôi một chút.
Hoặc:
等一下我。
Děng yíxià wǒ.
Đợi tôi một chút.
Cách thứ hai có thể gặp trong khẩu ngữ, nhưng 等我一下 là mẫu an toàn, nên ưu tiên khi mới học.
Lỗi 2: Nhầm “chưa đợi được” với “không thể đợi”
我还没等到他。
Wǒ hái méi děng dào tā.
Tôi vẫn chưa đợi được anh ấy.
Khác với:
我等不了他了。
Wǒ děng bu liǎo tā le.
Tôi không thể đợi anh ấy nữa.
Một câu nói về kết quả chưa xảy ra; câu kia nói về khả năng tiếp tục đợi.
Lỗi 3: Hiểu mọi 了 là quá khứ
等我到了再说。
Děng wǒ dào le zài shuō.
Đợi tôi đến rồi tính/nói tiếp.
Dù có 了, hành động “đến” có thể vẫn ở tương lai.
Lỗi 4: Luôn dịch 等 cuối danh sách thành “vân vân”
Nếu phía sau có tổng số phù hợp với các mục đã nêu, 等 có thể chỉ đánh dấu kết thúc danh sách, không ngụ ý còn mục khác.
Lỗi 5: Dùng 你等着 khi chỉ muốn nhờ đợi
你等着! có thể nghe như đe dọa. Hãy dùng 请等一下 hoặc 你等我一下,好吗? khi cần lịch sự.
你等我一下,好吗?
Nǐ děng wǒ yíxià, hǎo ma?
Bạn đợi tôi một chút được không?
Lỗi 6: Nghĩ 等 có thể tùy ý thay cho 等于
Muốn nói “A bằng B”, trong giao tiếp thông thường nên dùng:
A等于B。
A děngyú B.
A bằng B.
Không tự bỏ 于 trong mọi câu. Những tổ hợp như 相等、同等、等长 cần được học theo cả từ.
16. Ghi nhớ bằng logic và liên tưởng
16.1. Tách thành bốn “ngăn nghĩa”
Hãy xem 等 như một chữ có bốn ngăn riêng:
Ngăn 1: Thời gian chờ
等人、等车、等消息.
Ngăn 2: Mốc trước–sau
等你回来再说.
Ngăn 3: Danh sách
苹果、香蕉等.
Ngăn 4: So sánh và phân hạng
等于、平等、等级.
Đây là cách phân nhóm để ghi nhớ, không phải khẳng định cả bốn nghĩa đều được suy ra từ một nghĩa duy nhất.
16.2. Dùng vị trí để đoán nghĩa
- 等 + người/vật: thường là đợi.
- 等 + mệnh đề,……再/就……: đợi đến khi.
- Danh sách + 等: v.v. hoặc kết thúc liệt kê.
- 等于 + đối tượng: bằng, tương đương.
- 等 trong 等级、中等: cấp bậc, mức độ.
16.3. Liên kết với những từ đã học
等 + 然后: Chờ rồi làm tiếp
先等他回来,然后再讨论。
Xiān děng tā huílái, ránhòu zài tǎolùn.
Đợi anh ấy về trước, sau đó thảo luận tiếp.
等 + 值得: Có đáng đợi không?
如果结果值得期待,多等一会儿也值得。
Rúguǒ jiéguǒ zhíde qīdài, duō děng yíhuìr yě zhíde.
Nếu kết quả đáng mong đợi thì chờ thêm
Nếu kết quả đáng mong đợi thì chờ thêm một lát cũng xứng đáng.
等 + 纵然: Dù phải chờ, quyết định vẫn không đổi
纵然还要等很久,我也不会放弃。
Zòngrán hái yào děng hěn jiǔ, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dẫu còn phải đợi rất lâu, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Trong giao tiếp đời thường, 就算 thường tự nhiên hơn 纵然:
就算还要等很久,我也愿意。
Jiùsuàn hái yào děng hěn jiǔ, wǒ yě yuànyì.
Dù còn phải đợi rất lâu, tôi cũng sẵn lòng.
等 + 何等: Nhấn mạnh cảm xúc khi chờ đợi
你能想象他等待消息时何等焦急吗?
Nǐ néng xiǎngxiàng tā děngdài xiāoxi shí héděng jiāojí ma?
Bạn có thể tưởng tượng anh ấy sốt ruột đến nhường nào khi chờ tin không?
Câu này tương đối trang trọng. Trong trò chuyện, có thể nói:
你知道他等消息的时候有多着急吗?
Nǐ zhīdào tā děng xiāoxi de shíhou yǒu duō zháojí ma?
Bạn có biết lúc chờ tin anh ấy sốt ruột đến mức nào không?
17. Bài luyện ngắn có đáp án
Câu 1: Đợi tôi một chút, tôi quay lại ngay.
等我一下,我马上回来。
Děng wǒ yíxià, wǒ mǎshàng huílái.
Mẫu: 等 + người + 一下.
Câu 2: Đợi mưa tạnh rồi chúng ta đi.
等雨停了,我们再走。
Děng yǔ tíng le, wǒmen zài zǒu.
Mẫu: 等 + sự việc hoàn tất,再 + hành động tiếp theo.
Câu 3: Tôi đã đợi nửa tiếng rồi.
我已经等了半个小时了。
Wǒ yǐjīng děng le bàn ge xiǎoshí le.
Mẫu: 已经 + 等了 + thời lượng + 了.
Câu 4: Tôi nóng lòng muốn gặp bạn.
我等不及想见你了。
Wǒ děng bu jí xiǎng jiàn nǐ le.
等不及 ở đây diễn tả sự mong mỏi, háo hức.
Câu 5: Tôi đã mua táo, chuối và các loại trái cây khác.
我买了苹果、香蕉等水果。
Wǒ mǎi le píngguǒ, xiāngjiāo děng shuǐguǒ.
等 đứng sau danh sách, không mang nghĩa “đợi”.
Câu 6: Không trả lời không có nghĩa là không đồng ý.
不回复不等于不同意。
Bù huífù bù děngyú bù tóngyì.
不等于 có nghĩa “không bằng”, mở rộng thành “không có nghĩa là”.
Tổng kết
等 — děng có bốn nhánh nghĩa cần nhớ:
- Chờ, đợi:
等人 — děng rén — đợi người. - Đợi đến khi:
等你回来再说 — děng nǐ huílái zài shuō — đợi bạn về rồi nói/tính tiếp. - Liệt kê:
苹果、香蕉等 — píngguǒ, xiāngjiāo děng — táo, chuối, v.v. - Cấp bậc hoặc ngang bằng:
等级 — děngjí — cấp bậc.
等于 — děngyú — bằng, tương đương.
Năm mẫu giao tiếp nên thuộc
| Mẫu câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 等我一下。 | Děng wǒ yíxià. | Đợi tôi một chút. |
| 还要等多久? | Hái yào děng duō jiǔ? | Còn phải đợi bao lâu? |
| 等你回来再说。 | Děng nǐ huílái zài shuō. | Đợi bạn về rồi nói/tính tiếp. |
| 我等不及了! | Wǒ děng bu jí le! | Tôi nóng lòng không chờ được nữa! |
| 不好意思,让你久等了。 | Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le. | Xin lỗi đã để bạn đợi lâu. |
Mẹo cốt lõi: Nhìn vị trí và từ đi kèm để xác định nghĩa của 等; đừng mặc định cứ thấy 等 là dịch thành “đợi”.