Cách dùng 许 (xǔ) trong tiếng Trung giao tiếp
许 (xǔ) trong tiếng Trung: Ý nghĩa, ngữ pháp và cách dùng giao tiếp
许 là một chữ có nhiều nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại, bạn sẽ gặp nó chủ yếu trong những từ như 不许、允许、也许、许多、许愿、许诺.
Muốn sử dụng đúng, cần phân biệt hai cấp độ:
- Chữ 许: có thể tham gia cấu tạo nhiều từ với những nghĩa khác nhau.
- Từ hoàn chỉnh chứa 许: mỗi từ có chức năng ngữ pháp và cách kết hợp riêng.
Ví dụ:
妈妈不许我熬夜。
Māma bù xǔ wǒ áoyè.
Mẹ không cho tôi thức khuya.
他也许还在忙。
Tā yěxǔ hái zài máng.
Có lẽ anh ấy vẫn đang bận.
许 trong 不许 liên quan đến sự cho phép; 也许 là một từ hoàn chỉnh mang nghĩa “có lẽ”. Không dịch từng chữ của 也许 thành “cũng cho phép”.
1. Bản đồ ý nghĩa của 许
| Nhánh nghĩa | Từ tiêu biểu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cho phép | 不许、允许、准许、许可 | Không được; cho phép |
| Phỏng đoán | 也许、或许、兴许 | Có lẽ, có khi |
| Số lượng | 许多、许许多多、少许、些许 | Nhiều; một ít |
| Nguyện vọng | 许愿、许下愿望 | Ước nguyện |
| Lời hứa | 许诺、许下诺言 | Hứa, đưa ra lời hứa |
| Khoảng chừng | 一年许 | Khoảng một năm; thiên về văn viết |
| Họ người | 许先生 | Ông/anh Hứa |
Trong giao tiếp, hãy ưu tiên học 不许、允许、也许、许多、许愿 trước.
2. Phát âm và đặc điểm ngữ pháp chung
2.1. Phát âm: xǔ
Trong các cách dùng được trình bày ở đây, 许 đọc là xǔ, thanh 3.
- 不许: bù xǔ.
- 允许: yǔnxǔ.
- 也许: yěxǔ.
- 许多: xǔduō.
- 许愿: xǔyuàn.
Trong 允许、也许, hai âm tiết đều mang thanh 3. Khi nói liền, âm tiết đầu thường được biến điệu gần thanh 2; pinyin vẫn ghi thanh gốc.
2.2. Không thể gán một từ loại cho mọi từ có 许
| Từ/cách dùng | Đặc điểm ngữ pháp |
|---|---|
| 许 trong 不许 | Động từ mang nghĩa cho phép |
| 允许、准许 | Động từ |
| 也许、或许 | Phó từ biểu thị phỏng đoán |
| 许多 | Từ biểu thị số lượng nhiều |
| 许愿、许诺 | Động từ |
Vì thế, không áp dụng cách dùng của 也许 cho 允许, hoặc cách dùng của 许多 cho 少许 một cách máy móc.
3. 许 với nghĩa “cho phép”: 不许
3.1. 不许 + hành động
Công thức
不许 + động từ/cụm động từ
Nghĩa: Không được làm gì.
不许动!
Bù xǔ dòng!
Không được cử động!
不许偷看!
Bù xǔ tōukàn!
Không được nhìn trộm!
这里不许停车。
Zhèlǐ bù xǔ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Sắc thái giao tiếp
不许 thường thể hiện cấm đoán hoặc yêu cầu trực tiếp. Nó phù hợp khi:
- Nêu điều không được phép làm.
- Người nói có quyền đưa ra yêu cầu.
- Hai người thân thiết đang nói đùa hoặc trêu nhau.
不许笑我!
Bù xǔ xiào wǒ!
Không được cười tôi đấy!
Câu trên có thể rất thân mật, không nhất thiết tức giận.
Tuy nhiên, với người lạ hoặc khách hàng, cách sau thường lịch sự hơn:
请不要在这里停车。
Qǐng bú yào zài zhèlǐ tíngchē.
Xin đừng đỗ xe ở đây.
3.2. A + 不许 + B + hành động
Công thức
Người đưa ra yêu cầu + 不许 + người thực hiện + hành động
妈妈不许我熬夜。
Māma bù xǔ wǒ áoyè.
Mẹ không cho tôi thức khuya.
老师不许我们在考试时用手机。
Lǎoshī bù xǔ wǒmen zài kǎoshì shí yòng shǒujī.
Giáo viên không cho chúng tôi dùng điện thoại khi thi.
Phân tích
Trong câu 妈妈不许我熬夜:
- 妈妈: người không cho phép.
- 我: người bị áp dụng yêu cầu.
- 熬夜: hành động bị cấm.
我 là đối tượng của 不许, đồng thời là người thực hiện hành động 熬夜. Đây là quan hệ thường được phân tích theo kiểu kiêm ngữ.
Mẫu tự phát triển
不许我。
________ không cho tôi ________.
Ví dụ:
医生不许我喝酒。
Yīshēng bù xǔ wǒ hējiǔ.
Bác sĩ không cho tôi uống rượu.
3.3. 不许再……了
Công thức
不许再 + hành động + 了
Nghĩa: Không được tiếp tục… nữa.
不许再玩手机了,该睡觉了。
Bù xǔ zài wán shǒujī le, gāi shuìjiào le.
Không được chơi điện thoại nữa, đến giờ ngủ rồi.
Ở đây:
- 再: tiếp tục/thêm nữa.
- 了: gắn với yêu cầu thay đổi tình trạng hiện tại.
了 không phải lúc nào cũng biểu thị quá khứ.
3.4. 只许 A,不许 B
Công thức
只许 + hành động A,不许 + hành động B
Nghĩa: Chỉ được A, không được B.
只许看,不许摸。
Zhǐ xǔ kàn, bù xǔ mō.
Chỉ được xem, không được sờ.
这里只许步行,不许骑车。
Zhèlǐ zhǐ xǔ bùxíng, bù xǔ qíchē.
Ở đây chỉ được đi bộ, không được đi xe đạp.
Mẫu này làm nổi bật ranh giới giữa điều được phép và điều bị cấm.
4. 许 dùng độc lập trong câu khẳng định
Có thể gặp:
我许你一天假。
Wǒ xǔ nǐ yì tiān jià.
Tôi cho bạn nghỉ một ngày.
Tuy nhiên, cách nói này khá cô đọng, có thể mang sắc thái của người có quyền quyết định. Trong giao tiếp trung tính, thường dễ dùng hơn:
你可以休息一天。
Nǐ kěyǐ xiūxi yì tiān.
Bạn có thể nghỉ một ngày.
Hoặc:
我给你放一天假。
Wǒ gěi nǐ fàng yì tiān jià.
Tôi cho bạn nghỉ một ngày.
Không nên lấy 许 để thay thế 可以 hoặc 允许 trong mọi câu.
Muốn hỏi “Tôi vào được không?”, nói:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqu ma?
Không nói:
我许进去吗?
5. 允许: Cách nói trung tính về sự cho phép
5.1. 允许 + người + hành động
Công thức
A + 允许 + B + động từ/cụm động từ
公司允许员工在家办公。
Gōngsī yǔnxǔ yuángōng zài jiā bàngōng.
Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
老师允许我们用词典。
Lǎoshī yǔnxǔ wǒmen yòng cídiǎn.
Giáo viên cho phép chúng tôi dùng từ điển.
Phủ định
不允许 + người + hành động
学校不允许学生在课堂上玩手机。
Xuéxiào bù yǔnxǔ xuésheng zài kètáng shàng wán shǒujī.
Nhà trường không cho phép học sinh chơi điện thoại trong giờ học.
5.2. 允许 + hành động
Không cần nêu người thực hiện nếu ngữ cảnh đã rõ.
这里允许拍照吗?
Zhèlǐ yǔnxǔ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?
这里不允许吸烟。
Zhèlǐ bù yǔnxǔ xīyān.
Ở đây không cho phép hút thuốc.
Trong giao tiếp thông thường, có thể hỏi ngắn gọn:
这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây chụp ảnh được không?
5.3. 如果……允许,就……
Công thức
如果 + điều kiện + 允许,chủ ngữ + 就 + hành động
如果时间允许,我们就再讨论一下。
Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒmen jiù zài tǎolùn yíxià.
Nếu thời gian cho phép, chúng ta sẽ thảo luận thêm.
如果条件允许,我想继续学习。
Rúguǒ tiáojiàn yǔnxǔ, wǒ xiǎng jìxù xuéxí.
Nếu điều kiện cho phép, tôi muốn tiếp tục học.
时间允许、条件允许 nói đến việc hoàn cảnh đủ thuận lợi để làm gì, không phải một người đang cho phép.
5.4. 得到允许 và 未经允许
得到允许
Nhận được sự cho phép.
得到允许后,你才能进去。
Dédào yǔnxǔ hòu, nǐ cái néng jìnqu.
Sau khi được cho phép, bạn mới được vào.
未经允许,不得……
Chưa được cho phép thì không được…
未经允许,不得进入。
Wèijīng yǔnxǔ, bùdé jìnrù.
Không được vào khi chưa có sự cho phép.
Mẫu sau thường xuất hiện trong quy định, biển báo và thông báo trang trọng.
6. Phân biệt 不许、不准、不能、别
| Cách nói | Trọng tâm |
|---|---|
| 不许 | Cấm, không cho phép |
| 不准 | Cấm, không được phép; gần 不许 |
| 不能 | Không thể; hoặc không được, tùy ngữ cảnh |
| 别 | Đừng; thường dùng để khuyên, nhắc hoặc ngăn |
| 请不要 | Xin đừng; thường lịch sự hơn |
So sánh:
不许碰!
Bù xǔ pèng!
Không được chạm vào!
Nhấn mạnh cấm đoán.
别碰,可能很烫。
Bié pèng, kěnéng hěn tàng.
Đừng chạm vào, có thể nóng lắm.
Nhấn mạnh cảnh báo.
这个不能碰。
Zhège bù néng pèng.
Cái này không được chạm vào.
Lý do có thể là quy định hoặc an toàn.
Liên kết với 准 đã học: 不许 và 不准 gần nghĩa khi cấm đoán; nhưng trong 这个表不准 — đồng hồ này không chính xác, 不准 không thể thay bằng 不许.
7. 也许: Có lẽ, có thể
7.1. Chức năng ngữ pháp
也许 là phó từ biểu thị phỏng đoán, đứng trước phần nội dung được phỏng đoán.
Công thức 1
Chủ ngữ + 也许 + vị ngữ
他也许不知道这件事。
Tā yěxǔ bù zhīdào zhè jiàn shì.
Có lẽ anh ấy không biết chuyện này.
Công thức 2
也许 + chủ ngữ + vị ngữ
也许他还在忙。
Yěxǔ tā hái zài máng.
Có lẽ anh ấy vẫn đang bận.
Cả hai vị trí đều tự nhiên.
7.2. 也许会……
Công thức
Chủ ngữ + 也许 + 会 + hành động/sự việc
他明天也许会来。
Tā míngtiān yěxǔ huì lái.
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
换个方法,也许会更容易。
Huàn ge fāngfǎ, yěxǔ huì gèng róngyì.
Đổi phương pháp khác, có lẽ sẽ dễ hơn.
也许 biểu thị mức độ chưa chắc chắn; 会 biểu thị dự đoán. Chúng có thể đi cùng nhau.
7.3. 也许不…… và 也许没……
也许不……
Phỏng đoán một trạng thái phủ định hoặc việc không xảy ra.
他也许不想去。
Tā yěxǔ bù xiǎng qù.
Có lẽ anh ấy không muốn đi.
也许没……
Phỏng đoán việc chưa xảy ra hoặc không có.
他也许没看到消息。
Tā yěxǔ méi kàndào xiāoxi.
Có lẽ anh ấy chưa thấy tin nhắn.
不 hay 没 được chọn theo nội dung vị ngữ, không phải do 也许 quyết định.
7.4. 也许……,也许……
Công thức
也许 + khả năng A,也许 + khả năng B
他也许在开会,也许在路上。
Tā yěxǔ zài kāihuì, yěxǔ zài lù shàng.
Có thể anh ấy đang họp, cũng có thể đang trên đường.
Mẫu này đưa ra nhiều giả thuyết, không xác nhận giả thuyết nào đúng.
7.5. 也许可以 trả lời độc lập
A:
他今天会来吗?
Tā jīntiān huì lái ma?
Hôm nay anh ấy sẽ đến chứ?
B:
也许吧。
Yěxǔ ba.
Có lẽ vậy.
Trong câu trả lời ngắn, phần nội dung được lược bỏ vì đã rõ.
Không nói:
我很也许。
也许 không phải tính từ để kết hợp với 很 theo cách này.
8. Phân biệt 也许、或许、兴许、没准儿
| Từ | Pinyin | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 也许 | yěxǔ | Có lẽ; trung tính |
| 或许 | huòxǔ | Có lẽ; dùng trong nói và viết |
| 兴许 | xīngxǔ | Có khi; thiên về khẩu ngữ, có sắc thái vùng miền |
| 没准儿 | méizhǔnr | Biết đâu; khẩu ngữ |
也许他忘了。
Yěxǔ tā wàng le.
Có lẽ anh ấy quên rồi.
或许他忘了。
Huòxǔ tā wàng le.
Có lẽ anh ấy quên rồi.
没准儿他忘了。
Méizhǔnr tā wàng le.
Biết đâu anh ấy quên rồi.
Không gán phần trăm xác suất cố định cho từng từ. Độ chắc chắn còn phụ thuộc ngữ cảnh và giọng nói.
Liên kết với mẫu đã học
再试一次,也许就成功了。
Zài shì yí cì, yěxǔ jiù chénggōng le.
Thử lại một lần nữa, có lẽ sẽ thành công.
再试一次,没准儿就成功了。
Zài shì yí cì, méizhǔnr jiù chénggōng le.
Thử lại một lần nữa, biết đâu sẽ thành công.
Hai câu đều gợi mở khả năng, không hứa chắc kết quả.
9. 许多: Nhiều
9.1. 许多 + danh từ
Công thức
许多 + danh từ chỉ người/sự vật
我有许多问题想问你。
Wǒ yǒu xǔduō wèntí xiǎng wèn nǐ.
Tôi có nhiều câu hỏi muốn hỏi bạn.
这里有许多小商店。
Zhèlǐ yǒu xǔduō xiǎo shāngdiàn.
Ở đây có nhiều cửa hàng nhỏ.
许多 có thể đứng trực tiếp trước danh từ trong các mẫu trên, không cần thêm 个.
9.2. 许多 + danh từ + 都……
许多人都遇到过这个问题。
Xǔduō rén dōu yùdào guo zhège wèntí.
Nhiều người đều từng gặp vấn đề này.
许多人 xác định nhóm người; 都 nói rằng nhận định áp dụng cho những người trong nhóm được nhắc đến.
Không bắt buộc mọi câu có 许多 đều phải dùng 都.
9.3. 许多 và 很多
我有许多朋友。
我有很多朋友。
Tôi có nhiều bạn.
Trong nhiều trường hợp, hai cách nói thay thế được cho nhau. 很多 đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ; 许多 đôi khi tạo cảm giác văn viết hơn.
Không nói:
很许多朋友。
Nói:
许多朋友。
很多朋友。
9.4. 许许多多
许许多多 — xǔxǔduōduō: rất nhiều, nhấn mạnh số lượng.
我们还有许许多多值得学习的东西。
Wǒmen hái yǒu xǔxǔduōduō zhíde xuéxí de dōngxi.
Chúng ta còn rất nhiều điều đáng học hỏi.
Đây là dạng lặp được sử dụng của 许多, không phải quy tắc lặp mọi từ chứa 许.
10. 少许 và 些许: Một ít, đôi chút
10.1. 少许 — shǎoxǔ
Thường dùng với lượng nhỏ, hay gặp trong công thức hoặc hướng dẫn.
加少许盐。
Jiā shǎoxǔ yán.
Thêm một ít muối.
Khẩu ngữ thường nói:
加一点儿盐。
Jiā yìdiǎnr yán.
10.2. 些许 — xiēxǔ
Thường thiên về văn viết.
她感到些许不安。
Tā gǎndào xiēxǔ bù’ān.
Cô ấy cảm thấy đôi chút bất an.
Khẩu ngữ:
她有点儿不安。
Tā yǒudiǎnr bù’ān.
Cô ấy hơi bất an.
Ghi nhớ đối chiếu: 许多 là nhiều; 少许 là một ít. Không nhìn riêng chữ 许 để đoán số lượng.
11. 许愿: Ước nguyện
11.1. Mẫu câu thường dùng
- 许愿: ước nguyện.
- 许个愿: ước một điều.
- 许一个愿望: ước một nguyện vọng.
- 许下一个愿望: gửi gắm một điều ước.
闭上眼睛,许个愿吧。
Bì shàng yǎnjing, xǔ ge yuàn ba.
Nhắm mắt lại, ước một điều đi.
我许了一个愿,希望家人都平安。
Wǒ xǔ le yí ge yuàn, xīwàng jiārén dōu píng’ān.
Tôi đã ước một điều, mong mọi người trong gia đình đều bình an.
11.2. Đặc điểm ngữ pháp
许愿 có thể tách thành phần:
许 + 了 + 一个 + 愿
Do đó, khi nói rõ số lượng, dùng:
许一个愿。
许了一个愿。
Không dùng:
许愿一个。
11.3. Liên kết với 希望
许愿 nói đến hành động ước nguyện; 希望 dùng rộng hơn để diễn đạt điều mong muốn.
我希望明天一切顺利。
Wǒ xīwàng míngtiān yíqiè shùnlì.
Tôi hy vọng ngày mai mọi việc thuận lợi.
Không cần có nghi thức ước nguyện mới dùng được 希望.
12. 许诺: Hứa, cam kết
12.1. Chủ ngữ + 许诺 + nội dung
他许诺会按时完成任务。
Tā xǔnuò huì ànshí wánchéng rènwu.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
她许诺不再隐瞒这件事。
Tā xǔnuò bú zài yǐnmán zhè jiàn shì.
Cô ấy hứa không che giấu chuyện này nữa.
12.2. 向 + người + 许诺
他向我许诺,会认真考虑我的建议。
Tā xiàng wǒ xǔnuò, huì rènzhēn kǎolǜ wǒ de jiànyì.
Anh ấy hứa với tôi rằng sẽ nghiêm túc cân nhắc đề xuất của tôi.
Trong giao tiếp thân mật, 答应 thường dễ dùng hơn:
我答应你,以后会提前告诉你。
Wǒ dāying nǐ, yǐhòu huì tíqián gàosu nǐ.
Tôi hứa với bạn, sau này sẽ báo trước cho bạn.
12.3. 许下诺言
不要轻易许下自己做不到的诺言。
Bú yào qīngyì xǔ xià zìjǐ zuò bu dào de nuòyán.
Đừng dễ dàng đưa ra lời hứa mà mình không thực hiện được.
Phân biệt
| Từ | Trọng tâm |
|---|---|
| 许愿 | Mong điều gì xảy ra |
| 许诺 | Cam kết sẽ làm điều gì |
| 答应 | Đồng ý; nhận lời; hứa, tùy ngữ cảnh |
| 承诺 | Cam kết, thường nghiêm túc |
13. Hội thoại ứng dụng ngữ pháp
Hội thoại 1: Hỏi xin phép chụp ảnh
A:
请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Xin hỏi, ở đây có được chụp ảnh không?
B:
可以,不过不允许使用闪光灯。
Kěyǐ, búguò bù yǔnxǔ shǐyòng shǎnguāngdēng.
Được, nhưng không được dùng đèn flash.
A:
那我用手机拍,可以吗?
Nà wǒ yòng shǒujī pāi, kěyǐ ma?
Vậy tôi chụp bằng điện thoại được không?
B:
可以,请不要影响其他人。
Kěyǐ, qǐng bú yào yǐngxiǎng qítā rén.
Được, xin đừng làm ảnh hưởng người khác.
Cách triển khai
- 可以……吗?: hỏi xin phép.
- 不允许……: nêu giới hạn.
- 请不要……: nhắc nhở lịch sự.
Hội thoại 2: Không cho thức khuya
A:
我想再看一集。
Wǒ xiǎng zài kàn yì jí.
Con muốn xem thêm một tập.
B:
已经很晚了,不许再看了。
Yǐjīng hěn wǎn le, bù xǔ zài kàn le.
Muộn lắm rồi, không được xem nữa.
A:
可是我还不困。
Kěshì wǒ hái bú kùn.
Nhưng con vẫn chưa buồn ngủ.
B:
明天还要早起,先去睡觉。
Míngtiān hái yào zǎoqǐ, xiān qù shuìjiào.
Mai còn phải dậy sớm, đi ngủ trước đi.
Cách triển khai
Lý do + 不许再……了
已经很晚了,不许再看了。
Đưa ra hoàn cảnh trước, sau đó mới nêu yêu cầu cấm tiếp tục hành động.
Hội thoại 3: Chưa nhận được phản hồi
A:
他怎么还没回消息?
Tā zěnme hái méi huí xiāoxi?
Sao anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn?
B:
也许他没看到。
Yěxǔ tā méi kàndào.
Có lẽ anh ấy chưa thấy.
A:
要不要再给他打个电话?
Yào bu yào zài gěi tā dǎ ge diànhuà?
Có nên gọi thêm cho anh ấy một cuộc không?
B:
先等一会儿吧,也许他正在开会。
Xiān děng yíhuìr ba, yěxǔ tā zhèngzài kāihuì.
Chờ một lát trước đi, có lẽ anh ấy đang họp.
Cách triển khai
- 也许没 + động từ: phỏng đoán việc chưa xảy ra.
- 也许正在 + động từ: phỏng đoán việc đang diễn ra.
- Không biến phỏng đoán thành khẳng định chắc chắn.
Hội thoại 4: Có nhiều ý tưởng cho bài viết
A:
这次的文章,你有想法了吗?
Zhè cì de wénzhāng, nǐ yǒu xiǎngfǎ le ma?
Bài viết lần này, bạn có ý tưởng chưa?
B:
有许多想法,但还没想好先写哪个。
Yǒu xǔduō xiǎngfǎ, dàn hái méi xiǎng hǎo xiān xiě nǎ ge.
Có nhiều ý tưởng, nhưng vẫn chưa nghĩ xong nên viết ý nào trước.
A:
也许可以先写你最熟悉的部分。
Yěxǔ kěyǐ xiān xiě nǐ zuì shúxī de bùfen.
Có lẽ có thể viết phần bạn quen thuộc nhất trước.
B:
好,如果时间允许,我再补充其他内容。
Hǎo, rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒ zài bǔchōng qítā nèiróng.
Được, nếu thời gian cho phép, tôi sẽ bổ sung nội dung khác sau.
Cách triển khai
Hội thoại kết hợp ba nhánh:
- 许多: số lượng.
- 也许: đề xuất dưới dạng chưa khẳng định.
- 时间允许: điều kiện cho phép.
Hội thoại 5: Ước nguyện và lời hứa
A:
生日快乐!先许个愿吧。
Shēngrì kuàilè! Xiān xǔ ge yuàn ba.
Chúc mừng sinh nhật! Ước một điều trước đi.
B:
我希望今年能多陪陪家人。
Wǒ xīwàng jīnnián néng duō péipei jiārén.
Tôi mong năm nay có thể ở bên gia đình nhiều hơn.
A:
那就从这个周末开始吧。
Nà jiù cóng zhège zhōumò kāishǐ ba.
Vậy bắt đầu từ cuối tuần này đi.
B:
好,我答应你,周末一起吃饭。
Hǎo, wǒ dāying nǐ, zhōumò yìqǐ chīfàn.
Được, tôi hứa với bạn, cuối tuần cùng ăn cơm.
Cách triển khai
- 许个愿: hành động ước nguyện.
- 希望……: nội dung mong muốn.
- 答应……: nhận lời thực hiện một việc cụ thể.
14. Phát triển thành các nhánh từ vựng
Nhánh A: Cho phép và quản lý
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 允许 | yǔnxǔ | Cho phép |
| 准许 | zhǔnxǔ | Cho phép, chấp thuận |
| 许可 | xǔkě | Cho phép; sự cho phép |
| 许可证 | xǔkězhèng | Giấy phép |
| 特许 | tèxǔ | Cho phép đặc biệt |
Cụm nên học
- 得到允许: được cho phép.
- 未经许可: chưa được cho phép.
- 申请许可证: xin giấy phép.
- 获得许可: nhận được sự cho phép.
Phân biệt liên quan đến 准
- 允许: cho phép, phạm vi sử dụng rộng.
- 准许: thường trang trọng hơn.
- 批准: phê duyệt một yêu cầu, kế hoạch hoặc đề xuất.
我的申请已经获得批准。
Wǒ de shēnqǐng yǐjīng huòdé pīzhǔn.
Đơn xin của tôi đã được phê duyệt.
Không thay mọi từ này cho nhau trong mọi câu.
Nhánh B: Phỏng đoán
也许/或许/兴许
Liên kết nghĩa với:
- 可能: có thể.
- 大概: có lẽ, đại khái.
- 说不定: biết đâu.
- 没准儿: biết đâu.
Mẫu phát triển:
也许他会来。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
也许他不会来。
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
也许他已经来了。
Có lẽ anh ấy đã đến rồi.
也许 không tự quyết định thời gian; thời gian nằm ở vị ngữ và ngữ cảnh.
Nhánh C: Số lượng
许多 → 许许多多
Đối chiếu:
少许/些许 → 一点儿
Cụm ứng dụng:
- 许多问题: nhiều câu hỏi/vấn đề.
- 许多机会: nhiều cơ hội.
- 少许盐: một ít muối.
- 些许变化: đôi chút thay đổi.
Nhánh D: Điều ước
许愿 → 愿望 → 实现愿望
Ước nguyện → điều ước → thực hiện điều ước.
Cụm ứng dụng:
- 许一个愿: ước một điều.
- 美好的愿望: nguyện vọng tốt đẹp.
- 实现愿望: thực hiện điều ước.
Nhánh E: Lời hứa
许诺 → 诺言 → 履行诺言
Hứa → lời hứa → thực hiện lời hứa.
Cụm ứng dụng:
- 向某人许诺: hứa với ai.
- 许下诺言: đưa ra lời hứa.
- 履行诺言: thực hiện lời hứa.
- 违背诺言: làm trái lời hứa.
Lưu ý: Đây là sơ đồ mở rộng theo quan hệ ý nghĩa. Không phải tất cả đều là từ ghép được tạo trực tiếp từ 许.
15. Hai cách dùng bổ sung
15.1. 许 = khoảng chừng
Trong văn viết, 许 có thể đặt sau một số cụm số lượng:
一年许。
Yì nián xǔ.
Khoảng một năm.
Trong giao tiếp nên dùng:
一年左右。
Yì nián zuǒyòu.
Không tùy ý dùng 许 sau mọi số lượng.
15.2. 许 là họ Hứa
我姓许。
Wǒ xìng Xǔ.
Tôi họ Hứa.
许先生,您好。
Xǔ xiānsheng, nín hǎo.
Chào ông/anh Hứa.
Ở đây, 许 là tên họ.
16. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng
Hãy gắn các từ với bốn hình ảnh.
Hình ảnh 1: Một cánh cửa
Bạn hỏi có được vào không.
允许进入。
Cho phép vào.
不许进入。
Không được vào.
Ghi nhớ nhánh cho phép và cấm đoán.
Hình ảnh 2: Một đám mây
Bạn không chắc trời có mưa không.
也许会下雨。
Có lẽ sẽ mưa.
Ghi nhớ nhánh phỏng đoán.
Hình ảnh 3: Một giỏ đồ
Bạn nhìn xem số lượng nhiều hay ít.
许多水果。
Nhiều trái cây.
少许盐。
Một ít muối.
Ghi nhớ nhánh số lượng.
Hình ảnh 4: Nến sinh nhật và một cái bắt tay
许愿。
Ước nguyện.
许诺。
Hứa.
Nến sinh nhật gắn với điều mình mong; cái bắt tay gắn với điều mình cam kết làm.
Đây là mẹo ghi nhớ nghĩa, không phải giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
17. Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm không cho phép với không muốn
我不许你去。
Tôi không cho phép bạn đi.
我不想去。
Tôi không muốn đi.
Hai câu khác nhau về cả người thực hiện và ý nghĩa.
Lỗi 2: Dùng 许 thay cho 可以
Không nói:
我许用你的手机吗?
Nói:
我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?
Lỗi 3: Dùng 也许 như tính từ
Không nói:
很也许。
Nói:
也许吧。
Có lẽ vậy.
Lỗi 4: Dùng 很许多
Không nói:
很许多问题。
Nói:
许多问题。
很多问题。
Lỗi 5: Nhầm điều ước với lời hứa
我许了一个愿。
Tôi đã ước một điều.
我许诺会帮忙。
Tôi hứa sẽ giúp.
Một câu nói về mong muốn; một câu nói về trách nhiệm đã nhận.
18. Bài tập thực hành
Bài 1. Điền từ
Chọn: 不许、允许、也许、许多、许愿.
- 妈妈________我熬夜。
- 这里________拍照吗?
- 他________还没看到消息。
- 我有________问题想问你。
- 吹蜡烛之前,先________吧。
Đáp án
- 不许
- 允许
- 也许
- 许多
- 许愿
Bài 2. Dịch sang tiếng Trung
- Không được nhìn trộm.
- Giáo viên cho phép chúng tôi dùng từ điển.
- Có lẽ anh ấy đang họp.
- Nếu thời gian cho phép, chúng ta nói chuyện thêm một lát.
- Tôi đã ước một điều, mong gia đình bình an.
Đáp án tham khảo
- 不许偷看。
- 老师允许我们用词典。
- 也许他正在开会。
- 如果时间允许,我们就再聊一会儿。
- 我许了一个愿,希望家人都平安。
Bài 3. Tự phát triển câu
Nói về điều bị cấm
这里不许________。
Ở đây không được ________.
Nói về người không cho phép bạn làm gì
不许我。
________ không cho tôi ________.
Hỏi xin phép
我可以________吗?
Tôi có thể ________ không?
Nói về khả năng chưa chắc chắn
也许________,所以我们先________。
Có lẽ ________, vì vậy chúng ta trước hết ________.
Nói về điều kiện
如果________允许,我就________。
Nếu ________ cho phép, tôi sẽ ________.
Nói về số lượng
我有许多________,想________。
Tôi có nhiều ________, muốn ________.
Nói về điều ước
我许了一个愿,希望________。
Tôi đã ước một điều, mong ________.
Nói về lời hứa
我向________许诺,会________。
Tôi hứa với ________ rằng sẽ ________.
19. Đoạn văn ứng dụng nhiều nhánh nghĩa
我有许多想法,想把它们写成文章。如果时间允许,我会每天写一点儿。也许一开始写得不够好,但我愿意慢慢修改。我不允许自己直接抄袭别人的内容,希望最后能写出真正属于自己的作品。
Dịch nghĩa:
Tôi có nhiều ý tưởng và muốn viết chúng thành bài. Nếu thời gian cho phép, tôi sẽ viết một chút mỗi ngày. Có lẽ lúc đầu viết chưa đủ tốt, nhưng tôi sẵn lòng từ từ chỉnh sửa. Tôi không cho phép bản thân trực tiếp sao chép nội dung của người khác, hy vọng cuối cùng có thể viết ra tác phẩm thực sự của mình.
Các cấu trúc được kết hợp
- 有许多想法: có nhiều ý tưởng.
- 如果时间允许: nếu thời gian cho phép.
- 也许……不够好: có lẽ chưa đủ tốt.
- 不允许自己……: không cho phép bản thân làm gì.
20. Tổng kết cốt lõi
| Muốn diễn đạt | Dùng |
|---|---|
| Không được làm | 不许 + hành động |
| Không cho ai làm | 不许 + người + hành động |
| Cho ai làm | 允许 + người + hành động |
| Nếu điều kiện cho phép | 如果……允许 |
| Có lẽ | 也许 + mệnh đề |
| Nhiều | 许多 + danh từ |
| Một ít | 少许 + danh từ |
| Ước một điều | 许个愿 |
| Hứa sẽ làm | 许诺 + nội dung |
Câu ghi nhớ ngắn gọn:
不许是禁止,允许是同意,也许是推测,许多表示数量,许愿表达愿望,许诺作出承诺。
不许 là cấm; 允许 là cho phép; 也许 là phỏng đoán; 许多 biểu thị số lượng; 许愿 bày tỏ điều ước; 许诺 đưa ra cam kết.
许 có nhiều nghĩa, nhưng trong giao tiếp hiện đại, bạn nên học theo từ và cụm từ hoàn chỉnh, không dịch riêng chữ 许 trong mọi trường hợp.
Các cách dùng quan trọng nhất:
| Từ/cấu trúc | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不许 | bù xǔ | Không được, không cho phép |
| 允许 | yǔnxǔ | Cho phép |
| 也许 | yěxǔ | Có lẽ |
| 许多 | xǔduō | Nhiều |
| 许愿 | xǔyuàn | Ước nguyện |
| 许诺 | xǔnuò | Hứa, cam kết |
1. 不许: Không được phép
Đây là cách dùng chữ 许 rất thường gặp trong lời nói.
Cấu trúc 1: 不许 + hành động
Dùng để cấm hoặc yêu cầu người khác không làm gì.
不许动!
Bù xǔ dòng!
Không được cử động!
不许偷看!
Bù xǔ tōukàn!
Không được nhìn trộm!
这里不许抽烟。
Zhèlǐ bù xǔ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
Sắc thái: 不许 khá trực tiếp, thường thể hiện sự cấm đoán. Tuy nhiên, trong quan hệ thân thiết, nó cũng có thể mang giọng đùa:
不许笑我!
Bù xǔ xiào wǒ!
Không được cười tôi đấy!
Cấu trúc 2: A + 不许 + B + hành động
Nghĩa: A không cho phép B làm gì.
妈妈不许我熬夜。
Māma bù xǔ wǒ áoyè.
Mẹ không cho tôi thức khuya.
老师不许我们在课堂上玩手机。
Lǎoshī bù xǔ wǒmen zài kètáng shàng wán shǒujī.
Giáo viên không cho chúng tôi dùng điện thoại để chơi trong giờ học.
Phân tích:
- 妈妈: người đưa ra yêu cầu.
- 不许: không cho phép.
- 我: người chịu yêu cầu.
- 熬夜: hành động bị cấm.
Cấu trúc 3: 不许再……了
Nghĩa: Không được tiếp tục… nữa.
不许再玩了,该睡觉了。
Bù xǔ zài wán le, gāi shuìjiào le.
Không được chơi nữa, đến giờ ngủ rồi.
Ở đây, 了 không chỉ quá khứ mà gắn với yêu cầu thay đổi tình trạng hiện tại.
Cấu trúc 4: 只许……,不许……
Nghĩa: Chỉ được…, không được…
只许看,不许摸。
Zhǐ xǔ kàn, bù xǔ mō.
Chỉ được xem, không được sờ.
Lưu ý giao tiếp: Khi nói với người lạ hoặc khách hàng, nên cân nhắc cách diễn đạt lịch sự hơn:
请不要触摸。
Qǐng bú yào chùmō.
Xin đừng chạm vào.
2. 允许: Cho phép
Trong câu khẳng định, 允许 thường trung tính và dễ dùng hơn 许 đứng riêng.
Cấu trúc 1: A + 允许 + B + hành động
公司允许员工在家办公。
Gōngsī yǔnxǔ yuángōng zài jiā bàngōng.
Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
老师允许我们用词典。
Lǎoshī yǔnxǔ wǒmen yòng cídiǎn.
Giáo viên cho phép chúng tôi dùng từ điển.
Cấu trúc 2: 允许 + hành động
Không cần nói rõ người thực hiện nếu ngữ cảnh đã đủ.
这里允许拍照吗?
Zhèlǐ yǔnxǔ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?
Trong giao tiếp hằng ngày, cách hỏi sau thường gọn hơn:
这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây chụp ảnh được không?
Cấu trúc 3: 如果……允许,就……
Nghĩa: Nếu điều kiện… cho phép thì…
如果时间允许,我们就再聊一会儿。
Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒmen jiù zài liáo yíhuìr.
Nếu thời gian cho phép, chúng ta nói chuyện thêm một lát.
Phân biệt 不许 và 不允许
不许进去!
Không được vào!
Thường giống một mệnh lệnh trực tiếp.
这里不允许外人进入。
Zhèlǐ bù yǔnxǔ wàirén jìnrù.
Ở đây không cho phép người ngoài vào.
Thường giống lời trình bày quy định hơn. Tuy nhiên, sắc thái thực tế còn phụ thuộc ngữ cảnh và giọng nói.
3. 也许: Có lẽ
也许 là phó từ biểu thị phỏng đoán. Không hiểu nó thành “cũng cho phép”.
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 也许 + vị ngữ
他也许不知道。
Tā yěxǔ bù zhīdào.
Có lẽ anh ấy không biết.
Cấu trúc 2: 也许 + chủ ngữ + vị ngữ
也许他还在忙。
Yěxǔ tā hái zài máng.
Có lẽ anh ấy vẫn đang bận.
Cả hai vị trí đều có thể dùng.
Cấu trúc 3: 也许会……
Dùng khi dự đoán khả năng xảy ra.
明天也许会下雨。
Míngtiān yěxǔ huì xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
Cấu trúc 4: 也许……,也许……
Nêu nhiều khả năng:
他也许在开会,也许在路上。
Tā yěxǔ zài kāihuì, yěxǔ zài lù shàng.
Có thể anh ấy đang họp, cũng có thể đang trên đường.
So sánh với 没准儿
也许他一会儿就来了。
Yěxǔ tā yíhuìr jiù lái le.
Có lẽ lát nữa anh ấy sẽ đến.
没准儿他一会儿就来了。
Méizhǔnr tā yíhuìr jiù lái le.
Biết đâu lát nữa anh ấy sẽ đến.
也许 trung tính hơn; 没准儿 mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn. Cả hai đều không khẳng định chắc chắn.
4. 许多: Nhiều
Cấu trúc: 许多 + danh từ
我有许多问题想问你。
Wǒ yǒu xǔduō wèntí xiǎng wèn nǐ.
Tôi có nhiều câu hỏi muốn hỏi bạn.
许多人都喜欢这家店。
Xǔduō rén dōu xǐhuan zhè jiā diàn.
Nhiều người đều thích cửa hàng này.
Trong giao tiếp, 很多 cũng rất thông dụng:
我有很多朋友。
我有许多朋友。
Tôi có nhiều bạn.
Không nói:
很许多朋友。
Phải dùng 很多朋友 hoặc 许多朋友.
Các từ mở rộng
- 许许多多: rất nhiều.
- 少许: một ít, thường gặp trong hướng dẫn.
- 些许: đôi chút, thiên về văn viết.
加少许盐。
Jiā shǎoxǔ yán.
Thêm một ít muối.
Khẩu ngữ thường nói:
加一点儿盐。
Jiā yìdiǎnr yán.
5. 许愿: Ước nguyện
Các mẫu thường dùng
- 许愿: ước nguyện.
- 许个愿: ước một điều.
- 许一个愿望: ước một nguyện vọng.
闭上眼睛,许个愿吧。
Bì shàng yǎnjing, xǔ ge yuàn ba.
Nhắm mắt lại, ước một điều đi.
我许了一个愿,希望家人都平安。
Wǒ xǔ le yí ge yuàn, xīwàng jiārén dōu píng’ān.
Tôi đã ước một điều, mong mọi người trong gia đình đều bình an.
Đặc điểm ngữ pháp: 许愿 có thể tách ra để thêm thành phần:
许了一个愿。
Không nói:
许愿一个。
6. 许诺: Hứa, cam kết
Cấu trúc: Chủ ngữ + 许诺 + nội dung lời hứa
他许诺会按时完成。
Tā xǔnuò huì ànshí wánchéng.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành đúng hạn.
Cấu trúc: 向 + người + 许诺
他向我许诺,不会再迟到。
Tā xiàng wǒ xǔnuò, bú huì zài chídào.
Anh ấy hứa với tôi rằng sẽ không đến muộn nữa.
许诺 thường nghiêm túc hoặc trang trọng hơn 答应 trong nhiều tình huống. Trong giao tiếp thân mật, có thể nói:
我答应你,以后会提前告诉你。
Wǒ dāying nǐ, yǐhòu huì tíqián gàosu nǐ.
Tôi hứa với bạn, sau này sẽ báo trước cho bạn.
Phân biệt:
- 许愿: mong điều gì xảy ra.
- 许诺: cam kết mình sẽ làm điều gì.
7. Hội thoại thực tế
Tình huống 1: Xin phép dùng điện thoại
A:
这里可以用手机吗?
Zhèlǐ kěyǐ yòng shǒujī ma?
Ở đây có được dùng điện thoại không?
B:
可以查资料,不过不允许拍照。
Kěyǐ chá zīliào, búguò bù yǔnxǔ pāizhào.
Có thể tra tài liệu, nhưng không được chụp ảnh.
A:
明白了,谢谢。
Míngbai le, xièxie.
Tôi hiểu rồi, cảm ơn.
Tình huống 2: Đoán lý do chưa trả lời tin nhắn
A:
他怎么还没回消息?
Tā zěnme hái méi huí xiāoxi?
Sao anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn?
B:
也许在开会,先等一会儿吧。
Yěxǔ zài kāihuì, xiān děng yíhuìr ba.
Có lẽ đang họp, chờ một lát trước đi.
A:
好,我晚点儿再联系他。
Hǎo, wǒ wǎndiǎnr zài liánxì tā.
Được, tôi sẽ liên lạc lại sau.
Tình huống 3: Chuẩn bị điều bất ngờ
A:
你在准备什么?
Nǐ zài zhǔnbèi shénme?
Bạn đang chuẩn bị gì thế?
B:
先闭上眼睛,不许偷看!
Xiān bì shàng yǎnjing, bù xǔ tōukàn!
Nhắm mắt lại trước đi, không được nhìn trộm nhé!
A:
好,我不看。
Hǎo, wǒ bú kàn.
Được, tôi không nhìn.
Ở đây, 不许 mang giọng thân mật, không nhất thiết là mệnh lệnh nghiêm khắc.
8. Ghi nhớ theo bốn nhánh nghĩa
| Tình huống | Từ cần nhớ | Liên tưởng |
|---|---|---|
| Hỏi có được làm không | 允许、不许 | Cho phép hoặc cấm |
| Đoán một việc | 也许、或许 | Chưa chắc chắn |
| Nói nhiều hay ít | 许多、少许 | Số lượng |
| Nói điều mong muốn hoặc cam kết | 许愿、许诺 | Điều ước và lời hứa |
Không tùy ý tạo từ mới bằng cách ghép 许 với bất kỳ chữ nào. Hãy học các từ có sẵn cùng mẫu câu của chúng.
9. Những lỗi cần tránh
| Dùng sai | Cách nói đúng |
|---|---|
| 我许进去吗? | 我可以进去吗?— Tôi vào được không? |
| 我不许去。 khi muốn nói “tôi không muốn đi” | 我不想去。 |
| 很许多问题 | 许多问题/很多问题 |
| 许愿一个 | 许一个愿 |
| Hiểu 也许 là “cũng cho phép” | 也许 = có lẽ |
Lưu ý riêng:
我不许你去。
Tôi không cho phép bạn đi.
Khác với:
我不想去。
Tôi không muốn đi.
Câu chốt để nhớ: 不许 là “không được”; 允许 là “cho phép”; 也许 là “có lẽ”; 许多 là “nhiều”; 许愿 là “ước”; 许诺 là “hứa”.