该 (gāi) trong tiếng Trung: Ý nghĩa, cấu trúc và hội thoại thực tế
该 là từ rất thường gặp trong giao tiếp. Bạn đã học 应该、应当、应; có thể nối sang 该 như sau:
你应该休息一下。
Nǐ yīnggāi xiūxi yíxià.
Bạn nên nghỉ một lát.
你该休息一下了。
Nǐ gāi xiūxi yíxià le.
Bạn nên nghỉ một lát rồi đấy.
Tuy nhiên, 该 không chỉ là cách nói ngắn của 应该. Nó còn mang các nghĩa như:
- Đến lúc làm gì.
- Đến lượt ai.
- Đáng, đáng được hoặc đáng chịu.
- Chắc hẳn, có lẽ theo suy đoán.
- Nợ ai bao nhiêu, trong một số cách nói khẩu ngữ.
- Người/vật/đơn vị nói trên, trong văn viết.
1. Bản đồ ý nghĩa của 该
| Nhánh nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nên làm | 你该道歉。 | Bạn nên xin lỗi. |
| Đến lúc | 该睡觉了。 | Đến giờ ngủ rồi. |
| Đến lượt | 该你了。 | Đến lượt bạn rồi. |
| Đáng được | 他该得到表扬。 | Anh ấy đáng được khen. |
| Phỏng đoán | 他该到家了吧? | Chắc anh ấy đã về đến nhà rồi nhỉ? |
| Cảm thán về mức độ | 那该多好啊! | Như thế thì tốt biết bao! |
| Nợ | 我还该你多少钱? | Tôi còn nợ bạn bao nhiêu tiền? |
| Chỉ đối tượng đã nêu | 该公司 | Công ty nói trên |
Ưu tiên giao tiếp: Hãy học trước 该……了、该你了、该怎么办、不该、该不该.
2. Phát âm và đặc điểm ngữ pháp
2.1. Phát âm
该 — gāi, thanh 1.
Các từ liên quan:
- 应该 yīnggāi: nên; chắc là.
- 不该 bù gāi: không nên.
- 活该 huógāi: đáng đời.
- 该死 gāisǐ: đáng chết; cũng dùng để chửi hoặc bực bội.
Không phải mọi từ chứa 该 đều có cùng sắc thái lịch sự.
2.2. Không chỉ có một chức năng ngữ pháp
| Cách dùng | Vai trò |
|---|---|
| 你该休息。 | Trợ động từ tình thái: nên |
| 该吃饭了。 | Biểu thị đến lúc làm gì |
| 该你了。 | Biểu thị đến lượt |
| 我该你十块钱。 | Động từ: nợ, mang sắc thái khẩu ngữ/vùng miền |
| 该公司 | Từ chỉ định trong văn viết: công ty nói trên |
Vì vậy, không áp dụng một quy tắc cho tất cả các nghĩa.
3. 该 với nghĩa “nên”
3.1. Chủ ngữ + 该 + hành động
Công thức
Chủ ngữ + 该 + động từ/cụm động từ
你该向他道歉。
Nǐ gāi xiàng tā dàoqiàn.
Bạn nên xin lỗi anh ấy.
我们该认真考虑一下。
Wǒmen gāi rènzhēn kǎolǜ yíxià.
Chúng ta nên cân nhắc nghiêm túc một chút.
你该多听听别人的意见。
Nǐ gāi duō tīngting biérén de yìjiàn.
Bạn nên lắng nghe ý kiến của người khác nhiều hơn.
Các thành phần thường đi sau 该
- 该多练习: nên luyện nhiều hơn.
- 该少熬夜: nên bớt thức khuya.
- 该先确认: nên xác nhận trước.
- 该认真想想: nên suy nghĩ nghiêm túc.
Sắc thái: 该 ngắn gọn, gần khẩu ngữ; nhưng nói trực tiếp 你该…… đôi khi tạo cảm giác nhắc nhở hoặc trách nhẹ.
3.2. 不该 + hành động: Không nên
你不该这么说。
Nǐ bù gāi zhème shuō.
Bạn không nên nói như vậy.
我不该随便答应。
Wǒ bù gāi suíbiàn dāying.
Tôi không nên tùy tiện nhận lời.
我们不该浪费这个机会。
Wǒmen bù gāi làngfèi zhège jīhuì.
Chúng ta không nên lãng phí cơ hội này.
Liên kết với từ đã học
答应了,就该做到。
Dāying le, jiù gāi zuò dào.
Đã nhận lời thì nên làm cho được.
- 答应: nhận lời.
- 该: đánh giá trách nhiệm nên thực hiện.
4. 该……了: Đến lúc làm gì rồi
Đây là cấu trúc đặc biệt quan trọng trong giao tiếp.
4.1. Công thức cơ bản
该 + hành động + 了
该吃饭了。
Gāi chīfàn le.
Đến giờ ăn rồi.
该睡觉了。
Gāi shuìjiào le.
Đến giờ ngủ rồi.
该出发了。
Gāi chūfā le.
Đến lúc xuất phát rồi.
了 ở đây không nhất thiết biểu thị quá khứ. Nó cho biết hiện tại đã đến thời điểm hoặc tình thế cần chuyển sang hành động mới.
So sánh
我吃饭了。
Tôi đã ăn/Tôi ăn đây, tùy ngữ cảnh.
我该吃饭了。
Đến lúc tôi nên ăn rồi.
Câu có 该 không nói rằng hành động ăn đã hoàn thành.
4.2. Chủ ngữ + 该 + hành động + 了
我该走了。
Wǒ gāi zǒu le.
Tôi nên đi rồi.
你该休息了。
Nǐ gāi xiūxi le.
Bạn nên nghỉ rồi.
我们该准备下一步了。
Wǒmen gāi zhǔnbèi xià yí bù le.
Chúng ta nên chuẩn bị bước tiếp theo rồi.
Mở rộng bằng lý do
Lý do/hoàn cảnh + chủ ngữ + 该……了
已经十一点了,你该睡觉了。
Yǐjīng shíyī diǎn le, nǐ gāi shuìjiào le.
Đã mười một giờ rồi, bạn nên đi ngủ rồi.
时间不早了,我该回去了。
Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi huíqù le.
Không còn sớm nữa, tôi nên về rồi.
4.3. 也该……了: Cũng đến lúc… rồi
忙了一上午,也该休息一下了。
Máng le yí shàngwǔ, yě gāi xiūxi yíxià le.
Bận cả buổi sáng rồi, cũng đến lúc nghỉ một lát.
这件事拖了这么久,也该解决了。
Zhè jiàn shì tuō le zhème jiǔ, yě gāi jiějué le.
Việc này kéo dài lâu như vậy, cũng đến lúc giải quyết rồi.
Tùy giọng điệu, 也该……了 có thể mang ý nhắc rằng việc đó đã chậm hoặc nên làm từ trước.
5. 该你了: Đến lượt bạn rồi
5.1. Công thức
该 + người + 了
该你了。
Gāi nǐ le.
Đến lượt bạn rồi.
该我了吗?
Gāi wǒ le ma?
Đến lượt tôi chưa?
还没该你呢。
Hái méi gāi nǐ ne.
Vẫn chưa đến lượt bạn đâu.
Cách nói cuối thường gặp trong khẩu ngữ. Cách rõ nghĩa, dễ dùng hơn:
还没轮到你呢。
Hái méi lún dào nǐ ne.
5.2. 该 + người + hành động + 了
该你回答了。
Gāi nǐ huídá le.
Đến lượt bạn trả lời rồi.
这次该我请客了。
Zhè cì gāi wǒ qǐngkè le.
Lần này đến lượt tôi mời rồi.
现在该谁发言?
Xiànzài gāi shéi fāyán?
Bây giờ đến lượt ai phát biểu?
5.3. Vị trí chủ ngữ làm thay đổi trọng tâm
So sánh:
你该说了。
Nǐ gāi shuō le.
Bạn nên nói rồi/đến lúc bạn nên nói rồi.
该你说了。
Gāi nǐ shuō le.
Đến lượt bạn nói rồi.
Mẹo nhớ:
- 你 + 该……: nhấn vào điều bạn nên làm.
- 该 + 你……: thường nhấn vào lượt của bạn.
Đây là khác biệt về trọng tâm; cách hiểu cuối cùng vẫn dựa vào ngữ cảnh.
6. Câu hỏi với 该
6.1. 该怎么办?: Nên làm gì bây giờ?
我该怎么办?
Wǒ gāi zěnme bàn?
Tôi nên làm gì?
现在该怎么办?
Xiànzài gāi zěnme bàn?
Bây giờ nên làm gì?
怎么办 hỏi về cách xử lý tình huống, không chỉ hỏi một thao tác cụ thể.
6.2. 该怎么 + động từ?
这个词该怎么用?
Zhège cí gāi zěnme yòng?
Từ này nên dùng thế nào?
这句话该怎么翻译?
Zhè jù huà gāi zěnme fānyì?
Câu này nên dịch thế nào?
我该怎么跟他说?
Wǒ gāi zěnme gēn tā shuō?
Tôi nên nói với anh ấy thế nào?
Phân biệt
| Mẫu | Hỏi về |
|---|---|
| 该怎么办? | Cách xử lý tình huống |
| 该怎么做? | Cách hành động/thực hiện |
| 该怎么说? | Cách diễn đạt bằng lời |
| 该怎么写? | Cách viết |
6.3. 该不该……?
Công thức
Chủ ngữ + 该不该 + hành động?
我该不该告诉他?
Wǒ gāi bu gāi gàosu tā?
Tôi có nên nói cho anh ấy không?
这个例子该不该删掉?
Zhège lìzi gāi bu gāi shān diào?
Có nên xóa ví dụ này không?
Câu hỏi chính phản thông thường không cần thêm 吗:
我该不该去?
Không cần nói:
我该不该去吗?
6.4. 是不是该……了?
Đề xuất hoặc nhắc nhẹ rằng đã đến lúc làm gì.
我们是不是该出发了?
Wǒmen shì bu shì gāi chūfā le?
Có phải chúng ta nên xuất phát rồi không?
你是不是该休息一下了?
Nǐ shì bu shì gāi xiūxi yíxià le?
Có phải bạn nên nghỉ một lát rồi không?
Cấu trúc có thể mềm hơn câu khẳng định trực tiếp, nhưng giọng điệu vẫn quyết định mức độ nhẹ nhàng.
7. Nói về việc đáng lẽ nên làm
7.1. 本来该……,可是……
我本来该昨天回复你,可是忙忘了。
Wǒ běnlái gāi zuótiān huífù nǐ, kěshì máng wàng le.
Đáng lẽ hôm qua tôi nên trả lời bạn, nhưng bận quá nên quên.
Công thức
Chủ ngữ + 本来该 + hành động,但是/可是 + thực tế
Dùng khi đối chiếu điều nên làm với điều thực sự xảy ra.
7.2. 早该……了
Nghĩa: Đáng lẽ nên… từ lâu rồi.
我早该告诉你了。
Wǒ zǎo gāi gàosu nǐ le.
Đáng lẽ tôi nên nói cho bạn từ lâu rồi.
这个问题早该解决了。
Zhège wèntí zǎo gāi jiějué le.
Vấn đề này đáng lẽ nên được giải quyết từ lâu rồi.
Cấu trúc thường thể hiện:
- Tiếc nuối.
- Nhận ra muộn.
- Phê bình việc chậm trễ.
7.3. 不该……的
我不该对你发脾气的。
Wǒ bù gāi duì nǐ fā píqi de.
Đáng lẽ tôi không nên nổi nóng với bạn.
我不该那么说。
Wǒ bù gāi nàme shuō.
Tôi không nên nói như thế.
Trong ngữ cảnh nhận lỗi, câu thường nói về hành động đã xảy ra. 的 không tự nó biến câu thành quá khứ; thời gian được hiểu từ ngữ cảnh.
8. 该 biểu thị phỏng đoán
8.1. 该……了吧?
Công thức
Chủ ngữ + 该 + vị ngữ + 了吧?
他出发一个小时了,该到家了吧?
Tā chūfā yí ge xiǎoshí le, gāi dào jiā le ba?
Anh ấy xuất phát được một tiếng rồi, chắc đã về đến nhà rồi nhỉ?
这个时间,店里该没什么人了吧?
Zhège shíjiān, diàn lǐ gāi méi shénme rén le ba?
Giờ này chắc trong cửa hàng không còn mấy người nhỉ?
Ở đây, 该 không phải lời khuyên. Người nói đang suy luận từ thời gian hoặc tình hình.
8.2. Phân biệt qua ngữ cảnh
你该回家了。
Bạn nên về nhà rồi.
他走了那么久,该到家了。
Anh ấy đi lâu như vậy rồi, chắc đã về đến nhà.
Câu đầu nhắc hành động nên thực hiện; câu sau dự đoán kết quả.
Nếu muốn diễn đạt phỏng đoán rõ hơn, có thể dùng 应该:
他应该已经到家了。
Chắc anh ấy đã về đến nhà rồi.
9. 该 trong câu cảm thán: Biết bao, hẳn là rất…
9.1. 那该多好啊!
要是明天不用上班,那该多好啊!
Yàoshi míngtiān bú yòng shàngbān, nà gāi duō hǎo a!
Nếu ngày mai không phải đi làm thì tốt biết bao!
Công thức
要是/如果……,那该多 + tính từ + 啊!
要是能和家人一起过节,那该多开心啊!
Yàoshi néng hé jiārén yìqǐ guò jié, nà gāi duō kāixīn a!
Nếu được đón lễ cùng gia đình thì vui biết bao!
9.2. 该有多 + tính từ + 啊!
她知道这个消息后,该有多难过啊!
Tā zhīdào zhège xiāoxi hòu, gāi yǒu duō nánguò a!
Biết tin này rồi, chắc cô ấy sẽ buồn biết bao!
Đây là cách hình dung hoặc nhấn mạnh mức độ cảm xúc. Không dịch từng chữ 该 thành “nên”.
10. 该 với nghĩa “đáng”
10.1. Đáng được nhận điều gì
他这么努力,该得到肯定。
Tā zhème nǔlì, gāi dédào kěndìng.
Anh ấy cố gắng như vậy, xứng đáng được ghi nhận.
做得好就该受到表扬。
Zuò de hǎo jiù gāi shòudào biǎoyáng.
Làm tốt thì đáng được khen.
Cách dùng này liên kết với nghĩa “điều hợp lẽ”: nhận sự ghi nhận là kết quả xứng đáng.
10.2. 活该 huógāi: Đáng đời
谁让你不听劝,活该!
Shéi ràng nǐ bù tīng quàn, huógāi!
Ai bảo bạn không nghe khuyên, đáng đời!
Cẩn thận: 活该 có thể rất thiếu cảm thông, gây tổn thương hoặc xúc phạm. Không dùng tùy tiện khi người khác đang gặp khó khăn.
10.3. 该死 gāisǐ
Có thể xuất hiện trong lời chửi, bực bội hoặc tự trách:
我真该死,居然忘了这么重要的事。
Wǒ zhēn gāisǐ, jūrán wàng le zhème zhòngyào de shì.
Tôi thật đáng trách, vậy mà lại quên chuyện quan trọng thế này.
Đây là cách diễn đạt mạnh. Nếu chỉ muốn xin lỗi, tự nhiên và lịch sự hơn:
对不起,是我疏忽了。
Xin lỗi, đó là sơ suất của tôi.
11. Hai nghĩa bổ sung cần biết
11.1. 该 = Nợ
Trong một số cách nói khẩu ngữ hoặc vùng miền:
我还该你多少钱?
Wǒ hái gāi nǐ duōshao qián?
Tôi còn nợ bạn bao nhiêu tiền?
Công thức
A + 该 + B + số tiền
Tuy nhiên, 欠 qiàn phổ biến và dễ dùng hơn với người học:
我还欠你多少钱?
Wǒ hái qiàn nǐ duōshao qián?
Không nên dùng nghĩa “nợ” của 该 làm mẫu ưu tiên cho mọi tình huống.
11.2. 该 + danh từ: Người/vật/đơn vị nói trên
Thường gặp trong văn bản:
- 该公司: công ty nói trên.
- 该项目: dự án nói trên.
- 该问题: vấn đề này/vấn đề nói trên.
- 该地区: khu vực nói trên.
该公司已发布相关说明。
Gāi gōngsī yǐ fābù xiāngguān shuōmíng.
Công ty nói trên đã công bố thông tin giải thích liên quan.
该公司 là một cụm danh từ; 该 ở đây không có nghĩa “nên”.
Trong hội thoại thường nói:
这家公司。
Công ty này.
那个项目。
Dự án đó.
12. Hội thoại ứng dụng
Hội thoại 1: Đến giờ phải đi
A:
时间不早了,我该走了。
Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi zǒu le.
Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi.
B:
再坐一会儿吧。
Zài zuò yíhuìr ba.
Ngồi thêm một lát đi.
A:
不了,明天还得早起。
Bù le, míngtiān hái děi zǎoqǐ.
Thôi, mai tôi còn phải dậy sớm.
B:
好,那路上小心。
Hǎo, nà lùshang xiǎoxīn.
Được, vậy đi đường cẩn thận nhé.
Ngữ pháp
- 我该走了: thời điểm hiện tại đã thích hợp để rời đi.
- 明天还得早起: hoàn cảnh yêu cầu phải dậy sớm.
- 该 và 得 có liên hệ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Hội thoại 2: Đến lượt mời
A:
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi mời.
B:
上次就是你请的,这次该我了。
Shàng cì jiù shì nǐ qǐng de, zhè cì gāi wǒ le.
Lần trước bạn mời rồi, lần này đến lượt tôi.
A:
那下次再让我请。
Nà xià cì zài ràng wǒ qǐng.
Vậy lần sau để tôi mời nhé.
B:
好,就这么说定了。
Hǎo, jiù zhème shuō dìng le.
Được, thống nhất vậy nhé.
Ngữ pháp
这次该我了 lược bỏ hành động 请客 vì hai người đã biết đang nói về việc gì.
Có thể nói đầy đủ:
这次该我请客了。
Hội thoại 3: Không biết có nên nói hay không
A:
我发现报告里有个错误,但不知道该不该直接说。
Wǒ fāxiàn bàogào lǐ yǒu ge cuòwù, dàn bù zhīdào gāi bu gāi zhíjiē shuō.
Tôi phát hiện báo cáo có lỗi, nhưng không biết có nên nói thẳng không.
B:
该说,不过可以先私下提醒一下。
Gāi shuō, búguò kěyǐ xiān sīxià tíxǐng yíxià.
Nên nói, nhưng có thể nhắc riêng trước.
A:
那我该怎么开口?
Nà wǒ gāi zěnme kāikǒu?
Vậy tôi nên mở lời thế nào?
B:
可以说:“这里是不是需要再核对一下?”
Kěyǐ shuō: “Zhèlǐ shì bu shì xūyào zài héduì yíxià?”
Có thể nói: “Chỗ này có cần kiểm tra lại một chút không?”
Ngữ pháp
- 不知道该不该……: không biết có nên…
- 该怎么开口: nên mở lời thế nào.
- 该说: câu trả lời rút gọn, khẳng định nên nói.
Hội thoại 4: Nhận lỗi
A:
你昨天说的话让我有点儿难过。
Nǐ zuótiān shuō de huà ràng wǒ yǒudiǎnr nánguò.
Những lời bạn nói hôm qua khiến tôi hơi buồn.
B:
对不起,我不该那么说。
Duìbuqǐ, wǒ bù gāi nàme shuō.
Xin lỗi, tôi không nên nói như vậy.
A:
我希望以后有问题,我们可以好好沟通。
Wǒ xīwàng yǐhòu yǒu wèntí, wǒmen kěyǐ hǎohāo gōutōng.
Tôi mong sau này có vấn đề thì chúng ta có thể trao đổi đàng hoàng.
B:
好,我也该学着先听你说完。
Hǎo, wǒ yě gāi xué zhe xiān tīng nǐ shuō wán.
Được, tôi cũng nên học cách nghe bạn nói hết trước.
Ngữ pháp
- 不该那么说: đánh giá hành động đã xảy ra là không phù hợp.
- 该学着……: nhận ra điều bản thân cần học để thay đổi.
Hội thoại 5: Chỉnh sửa bài viết
A:
这篇文章是不是太长了?
Zhè piān wénzhāng shì bu shì tài cháng le?
Bài viết này có dài quá không?
B:
有一点儿,该删的地方还是得删。
Yǒu yìdiǎnr, gāi shān de dìfang háishi děi shān.
Hơi dài, những chỗ cần xóa thì vẫn phải xóa.
A:
那这个例子该不该保留?
Nà zhège lìzi gāi bu gāi bǎoliú?
Vậy ví dụ này có nên giữ lại không?
B:
该保留,它能帮助读者理解。
Gāi bǎoliú, tā néng bāngzhù dúzhě lǐjiě.
Nên giữ lại, nó giúp người đọc hiểu.
Ngữ pháp
该 + động từ + 的 + danh từ
该删的地方。
Những chỗ cần xóa.
该保留的内容。
Nội dung cần giữ lại.
13. Các mẫu cố định giúp phát triển câu
13.1. 该……就……
Việc gì nên làm thì làm.
该问就问,别不好意思。
Gāi wèn jiù wèn, bié bù hǎoyìsi.
Cần hỏi thì cứ hỏi, đừng ngại.
该休息就休息,别硬撑。
Gāi xiūxi jiù xiūxi, bié yìng chēng.
Cần nghỉ thì nghỉ, đừng cố gắng gượng.
13.2. 该……的,都……
该说的,我都说了。
Gāi shuō de, wǒ dōu shuō le.
Những điều cần nói, tôi đều nói rồi.
该准备的东西都准备好了。
Gāi zhǔnbèi de dōngxi dōu zhǔnbèi hǎo le.
Những thứ cần chuẩn bị đều đã chuẩn bị xong.
该说的 là cụm được danh hóa bằng 的, có thể hiểu là “những điều cần nói”.
13.3. 不知道该……
我不知道该说什么。
Wǒ bù zhīdào gāi shuō shénme.
Tôi không biết nên nói gì.
她不知道该选哪个。
Tā bù zhīdào gāi xuǎn nǎ ge.
Cô ấy không biết nên chọn cái nào.
13.4. 是时候……了
Đây là mẫu gần nghĩa với 该……了:
是时候做决定了。
Shì shíhou zuò juédìng le.
Đã đến lúc quyết định rồi.
该做决定了。
Gāi zuò juédìng le.
Đến lúc nên quyết định rồi.
Không phải mọi câu có 该 đều đổi sang 是时候 được, đặc biệt khi 该 mang nghĩa “đến lượt”, “nợ” hoặc chỉ định.
14. Phát triển từ vựng theo nhánh
14.1. Nhánh “điều nên làm”
- 应该 yīnggāi: nên; chắc là.
- 应当 yīngdāng: nên, cần theo lẽ phải.
- 理应 lǐyīng: theo lẽ thì nên.
- 责任 zérèn: trách nhiệm.
- 义务 yìwù: nghĩa vụ.
Cụm kết hợp:
- 该做的事: việc nên làm.
- 该承担的责任: trách nhiệm cần gánh vác.
- 不该犯的错误: lỗi không nên mắc.
14.2. Nhánh “đến lúc”
- 时间 shíjiān: thời gian.
- 时候 shíhou: lúc.
- 出发 chūfā: xuất phát.
- 休息 xiūxi: nghỉ ngơi.
- 结束 jiéshù: kết thúc.
Cụm thực tế:
- 该出发了: đến lúc xuất phát.
- 该休息了: đến lúc nghỉ.
- 该结束了: đến lúc kết thúc.
14.3. Nhánh “đến lượt”
- 轮到 lún dào: đến lượt.
- 轮流 lúnliú: luân phiên.
- 顺序 shùnxù: thứ tự.
- 排队 páiduì: xếp hàng.
Liên kết:
该你了。=轮到你了。
Đến lượt bạn rồi.
我们轮流说。
Chúng ta lần lượt nói.
14.4. Nhánh “đáng được/đáng chịu”
- 值得 zhíde: đáng.
- 应得 yīngdé: đáng được hưởng/nhận.
- 表扬 biǎoyáng: khen ngợi.
- 批评 pīpíng: phê bình.
- 活该 huógāi: đáng đời.
Phân biệt:
这本书值得读。
Cuốn sách này đáng đọc.
我该读这本书。
Tôi nên đọc cuốn sách này.
值得 đánh giá giá trị; 该 đánh giá điều nên làm. Không thay thế tùy tiện.
Lưu ý về “từ ghép”
- 应该、活该: từ hoàn chỉnh.
- 该休息、该你了、不该说: cụm hoặc kết cấu ngữ pháp.
- 该公司: cụm danh từ dùng trong văn viết.
Không cần cố ghép 该 với mọi động từ để tạo “từ mới”.
15. So sánh nhanh 该、应该、应当、得、必须
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 该 | Nên; đến lúc; đến lượt | 我该走了。Tôi nên đi rồi. |
| 应该 | Nên; suy đoán hợp lý | 你应该多练习。Bạn nên luyện nhiều hơn. |
| 应当 | Trách nhiệm, nguyên tắc; thường trang trọng | 我们应当尊重事实。Chúng ta cần tôn trọng sự thật. |
| 得 děi | Phải do nhu cầu/hoàn cảnh | 我得赶车。Tôi phải đi cho kịp xe. |
| 必须 | Bắt buộc, nhất thiết | 必须按要求填写。Phải điền theo yêu cầu. |
Không nên xếp chúng thành một thang mức độ cố định cho mọi câu. Ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng.
16. Ghi nhớ bằng logic và liên tưởng
Hãy gắn 该 với ba hình ảnh chính.
Hình ảnh 1: Một chiếc cân — Điều hợp lý
我该道歉。
Tôi nên xin lỗi.
Bạn cân nhắc đúng–sai và nhận ra điều nên làm.
Hình ảnh 2: Một chiếc đồng hồ — Đến lúc
该睡觉了。
Đến giờ ngủ rồi.
Thời điểm hiện tại đã đến ngưỡng cần hành động.
Hình ảnh 3: Một hàng người — Đến lượt
该你了。
Đến lượt bạn rồi.
Theo thứ tự, việc tiếp theo thuộc về bạn.
Chuỗi liên tưởng
Đúng việc → đúng lúc → đúng lượt
- Đúng việc: 你该道歉。
- Đúng lúc: 该出发了。
- Đúng lượt: 该你回答了。
Đây là mẹo ghi nhớ, không phải giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
17. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Luôn dịch 该 là “nên”
该你了。
Phải hiểu là:
Đến lượt bạn rồi.
Không dịch thành “Bạn nên rồi”.
Lỗi 2: Hiểu 了 là hành động đã hoàn thành
该吃饭了。
Nghĩa là đến giờ ăn, không khẳng định đã ăn.
Lỗi 3: Nhầm vị trí của người thực hiện
我该说了。
Tôi nên nói rồi.
该我说了。
Đến lượt tôi nói rồi.
Lỗi 4: Nhầm 该 và 值得
这篇文章值得读。
Bài viết này đáng đọc.
我该读这篇文章。
Tôi nên đọc bài viết này.
Một câu đánh giá bài viết; câu kia đánh giá hành động của tôi.
Lỗi 5: Dùng 活该 khi muốn an ủi
活该 thường là “đáng đời”, không phải lời đồng cảm.
Muốn an ủi:
别太自责,下次注意就好。
Bié tài zìzé, xià cì zhùyì jiù hǎo.
Đừng tự trách quá, lần sau chú ý là được.
Lỗi 6: Hiểu 该公司 là “công ty nên…”
Trong 该公司, 该 là từ chỉ định trong văn viết: công ty nói trên.
18. Bài tập thực hành
Bài 1. Xác định nghĩa của 该
Chọn:
- A: Nên.
- B: Đến lúc.
- C: Đến lượt.
- D: Phỏng đoán.
- E: Chỉ đối tượng nói trên.
- 该睡觉了。
- 该你回答了。
- 你不该骗他。
- 他走了一个小时,该到家了吧?
- 该公司正在招聘。
Đáp án
- B
- C
- A
- D
- E
Bài 2. Dịch sang tiếng Trung
- Tôi nên làm gì?
- Đến lượt bạn rồi.
- Đến lúc chúng ta xuất phát rồi.
- Tôi không nên nói như vậy.
- Đáng lẽ tôi nên báo cho bạn từ lâu.
- Những điều cần nói, tôi đều nói rồi.
Đáp án tham khảo
- 我该怎么办?
- 该你了。
- 我们该出发了。
- 我不该那么说。
- 我早该告诉你了。
- 该说的,我都说了。
19. Tổng kết cấu trúc
| Ý muốn diễn đạt | Cấu trúc |
|---|---|
| Nên làm | Chủ ngữ + 该 + hành động |
| Không nên làm | 不该 + hành động |
| Đến lúc làm | 该 + hành động + 了 |
| Ai nên làm rồi | Người + 该 + hành động + 了 |
| Đến lượt ai | 该 + người + 了 |
| Đến lượt ai làm | 该 + người + hành động + 了 |
| Nên làm gì bây giờ? | 该怎么办? |
| Nên làm thế nào? | 该怎么 + động từ? |
| Có nên làm không? | 该不该 + hành động? |
| Có phải đến lúc… rồi? | 是不是该……了? |
| Đáng lẽ nên làm | 本来该…… |
| Đáng lẽ nên làm từ lâu | 早该……了 |
| Cần làm thì cứ làm | 该……就…… |
| Những điều cần… | 该 + động từ + 的 |
| Chắc… rồi nhỉ? | 该……了吧? |
| Nếu… thì tốt biết bao | 要是……,那该多好啊! |
| Đơn vị/vật nói trên | 该 + danh từ, trong văn viết |
Câu chốt: Khi gặp 该, hãy hỏi trước: “Điều nên làm, thời điểm nên làm, hay lượt của ai?” Ba câu hỏi này giúp bạn hiểu và sử dụng được phần lớn các cách dùng giao tiếp quan trọng của 该.