• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 应 trong tiếng Trung giao tiếp

应 trong tiếng Trung: Hai cách đọc, các nghĩa và cách dùng​


应 là chữ đa âm, có hai cách đọc chính:


  • yīng: thường liên quan đến điều nên làm, điều cần có.
  • yìng: thường liên quan đến đáp lại, đáp ứng, ứng phó, thích nghi hoặc ứng dụng.

Ví dụ:


我们应尊重事实。
Wǒmen yīng zūnzhòng shìshí.
Chúng ta nên tôn trọng sự thật.

他答应明天来。
Tā dāying míngtiān lái.
Anh ấy nhận lời ngày mai sẽ đến.

我还不太适应这里的生活。
Wǒ hái bú tài shìyìng zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi vẫn chưa quen lắm với cuộc sống ở đây.

Điểm quan trọng: Không thể dùng một nghĩa hoặc một công thức ngữ pháp cho mọi từ có 应. Hãy học theo cách đọc + từ hoàn chỉnh + mẫu câu.




1. Bản đồ nghĩa và phát âm của 应​


Cách đọcNhánh nghĩaTừ tiêu biểu
yīngNên, cần theo lẽ phải应、应该、应当
yīngCần có, cần thực hiện应有、应尽
yīngTheo lẽ thì nên理应、理所应当
yìngĐáp lại, phản hồi回应、响应、应答
yìngNhận lời答应
yìngThích nghi适应
yìngỨng phó, đối phó应对、应付
yìngÁp dụng应用
yìngNhận lời mời, thực hiện theo yêu cầu应邀、应要求
yìngTham gia để đáp ứng một yêu cầu应聘、应试
yìngTương ứng对应、相应

Riêng 答应, 应 thường đọc nhẹ:


答应 — dāying

Không đọc từ này theo cách đọc của 应该.




2. 应 đọc yīng: Nên, cần, phải theo lẽ​


2.1. Chức năng ngữ pháp​


Khi mang nghĩa “nên”, 应 là động từ năng nguyện/trợ động từ tình thái, đứng trước vị ngữ.


Công thức​


Chủ ngữ + 应 + động từ/cụm vị ngữ


我们应认真考虑这个问题。
Wǒmen yīng rènzhēn kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta nên cân nhắc nghiêm túc vấn đề này.

每个人都应对自己的行为负责。
Měi ge rén dōu yīng duì zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Mỗi người đều nên chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Sắc thái sử dụng​


应 đứng riêng mang sắc thái cô đọng, trang trọng, thường gặp trong:


  • Thông báo.
  • Quy định.
  • Văn bản công việc.
  • Bài viết nghị luận.
  • Phát biểu nghiêm túc.

Trong trò chuyện thông thường, thường dùng 应该、应当 hoặc 该.


Cô đọng, trang trọngGiao tiếp thông thường
应提前预约。应该提前预约。
不应随意修改。不应该随便改。
应如何处理?应该怎么处理?

Ví dụ:


我应该怎么办?
Wǒ yīnggāi zěnme bàn?
Tôi nên làm gì?

Câu này tự nhiên hơn 我应怎么办? trong trò chuyện hằng ngày.




2.2. 不应 + hành động: Không nên​


Công thức​


Chủ ngữ + 不应 + động từ/cụm động từ


我们不应忽视这个问题。
Wǒmen bù yīng hūshì zhège wèntí.
Chúng ta không nên xem nhẹ vấn đề này.

不应随意公开他人的个人信息。
Bù yīng suíyì gōngkāi tārén de gèrén xìnxī.
Không nên tùy tiện công khai thông tin cá nhân của người khác.

Trong hội thoại:


不应该随便公开别人的信息。
Không nên tùy tiện công khai thông tin của người khác.

不应 không tự động đồng nghĩa với “cấm tuyệt đối”. Mức độ bắt buộc phụ thuộc ngữ cảnh và loại văn bản.




2.3. 应如何……?​


Công thức​


Chủ ngữ + 应如何 + động từ?


发生这种情况时,我们应如何处理?
Fāshēng zhè zhǒng qíngkuàng shí, wǒmen yīng rúhé chǔlǐ?
Khi xảy ra tình huống này, chúng ta nên xử lý thế nào?

Chuyển sang khẩu ngữ:


遇到这种情况,我们应该怎么办?
Gặp tình huống này, chúng ta nên làm gì?

如何 thường trang trọng hơn 怎么, nên rất phù hợp với 应 trong văn viết.




2.4. 应在……前/内……​


Công thức​


Chủ ngữ + 应在 + thời hạn + 前/内 + hành động


申请人应在周五前提交材料。
Shēnqǐngrén yīng zài Zhōuwǔ qián tíjiāo cáiliào.
Người nộp đơn cần nộp hồ sơ trước thứ Sáu.

收到通知后,应在三天内回复。
Shōudào tōngzhī hòu, yīng zài sān tiān nèi huífù.
Sau khi nhận thông báo, cần phản hồi trong vòng ba ngày.

Đây là mẫu câu minh họa, không phải quy định thực tế của một cơ quan cụ thể.


Trong văn bản quy định, 应 có thể cần dịch là “phải”, không chỉ là “nên”.




2.5. 应予以…… và 应由……​


Hai mẫu này hữu ích khi đọc văn bản trang trọng.


应予以 + động từ​


Mang nghĩa: cần được thực hiện một cách xử lý nào đó.


对发现的错误,应予以纠正。
Duì fāxiàn de cuòwù, yīng yǔyǐ jiūzhèng.
Những lỗi được phát hiện cần được sửa chữa.

Khẩu ngữ:


发现错误就应该改正。
Phát hiện lỗi thì nên sửa.

应由 + người/bộ phận + hành động​


Mang nghĩa: nên/cần do ai thực hiện.


这件事应由负责人处理。
Zhè jiàn shì yīng yóu fùzérén chǔlǐ.
Việc này cần do người phụ trách xử lý.

Khẩu ngữ:


这件事应该让负责人来处理。
Việc này nên để người phụ trách xử lý.



3. 应 yīng với nghĩa suy đoán​


应 cũng có thể thể hiện điều được suy ra là hợp lý, nhưng cách dùng độc lập này thường cô đọng và thiên về văn viết.


按计划,会议现在应已结束。
Àn jìhuà, huìyì xiànzài yīng yǐ jiéshù.
Theo kế hoạch, giờ này chắc cuộc họp đã kết thúc.

Trong giao tiếp, nên nói:


按计划,会议现在应该已经结束了。
Àn jìhuà, huìyì xiànzài yīnggāi yǐjīng jiéshù le.

Phân biệt hai nghĩa​


CâuÝ nghĩa
我们应及时回复。Chúng ta cần trả lời kịp thời.
他现在应已到家。Giờ này chắc anh ấy đã về đến nhà.

Câu đầu đánh giá hành động cần làm; câu sau suy đoán điều đã xảy ra.




4. Các từ mở rộng với 应 yīng​


4.1. 应该 và 应当​


  • 应该: nên; chắc là. Phổ biến trong giao tiếp.
  • 应当: nên, cần theo trách nhiệm; thường trang trọng hơn.

你应该先休息一下。
Bạn nên nghỉ một lát trước.

我们应当尊重事实。
Chúng ta cần tôn trọng sự thật.

Hai từ gần nghĩa, không có ranh giới tuyệt đối.


4.2. 应有:Cần có, đáng có​


Mẫu thường gặp​


应有的 + danh từ


每个人都应得到应有的尊重。
Měi ge rén dōu yīng dédào yīngyǒu de zūnzhòng.
Mỗi người đều nên nhận được sự tôn trọng xứng đáng.

Cụm nên học:


  • 应有的尊重: sự tôn trọng cần có.
  • 应有的作用: vai trò/tác dụng cần có.
  • 应有的水平: trình độ cần đạt.

4.3. 应尽:Cần thực hiện đầy đủ​


Thường kết hợp với trách nhiệm, nghĩa vụ.


这是我们应尽的责任。
Zhè shì wǒmen yīngjìn de zérèn.
Đây là trách nhiệm chúng ta cần thực hiện.

Cụm cố định:


  • 应尽的责任: trách nhiệm cần thực hiện.
  • 应尽的义务: nghĩa vụ cần thực hiện.

4.4. 理应:Theo lẽ thì nên​


既然答应了,我们理应做到。
Jìrán dāying le, wǒmen lǐyīng zuò dào.
Đã nhận lời thì theo lẽ chúng ta nên làm cho được.

4.5. 应有尽有:Có đầy đủ mọi thứ cần có​


这家店的日用品应有尽有。
Zhè jiā diàn de rìyòngpǐn yīng yǒu jìn yǒu.
Cửa hàng này có đầy đủ các loại đồ dùng hằng ngày.

Đây là thành ngữ, không hiểu đơn giản thành lời khuyên “nên có”.




5. 应 đọc yìng: Đáp lại, hưởng ứng​


5.1. 应 đứng độc lập: Đáp tiếng​


Có thể gặp:


我叫了他几声,他都没应。
Wǒ jiào le tā jǐ shēng, tā dōu méi yìng.
Tôi gọi anh ấy mấy tiếng mà anh ấy không đáp.

他应了一声,就走了。
Tā yìng le yì shēng, jiù zǒu le.
Anh ấy đáp một tiếng rồi đi.

Công thức​


Người + 应 + 了 + 一声


Khác với 应 yīng mang nghĩa “nên”, 应 yìng ở đây là động từ hành động, có thể đi với 了.


So sánh:


  • 应 yīng + hành động: nên làm.
  • 应 yìng 了一声: đã đáp một tiếng.



6. 答应 dāying: Đồng ý, nhận lời, hứa​


Đây là một trong những từ có 应 quan trọng nhất trong giao tiếp.


6.1. 答应 + người + việc sẽ làm​


我答应你,以后会提前告诉你。
Wǒ dāying nǐ, yǐhòu huì tíqián gàosu nǐ.
Tôi hứa với bạn, sau này sẽ báo trước cho bạn.

他答应帮我修改文章。
Tā dāying bāng wǒ xiūgǎi wénzhāng.
Anh ấy nhận lời giúp tôi sửa bài viết.

Công thức​


Chủ ngữ + 答应 + người + nội dung


Hoặc:


Chủ ngữ + 答应 + hành động


6.2. 答应 + yêu cầu/điều kiện​


他答应了我的请求。
Tā dāying le wǒ de qǐngqiú.
Anh ấy đã đồng ý với lời đề nghị của tôi.

我不能答应这个条件。
Wǒ bù néng dāying zhège tiáojiàn.
Tôi không thể chấp nhận điều kiện này.

6.3. Câu hỏi và phủ định​


你答应了吗?
Nǐ dāying le ma?
Bạn đã đồng ý chưa?

我还没答应。
Wǒ hái méi dāying.
Tôi vẫn chưa nhận lời.

别急着答应。
Bié jí zhe dāying.
Đừng vội nhận lời.

Liên kết với 应该, 应当​


答应了,就应该做到。
Dāying le, jiù yīnggāi zuò dào.
Đã nhận lời thì nên làm cho được.

Trong câu này:


  • 答应: hành động nhận lời.
  • 应该: trách nhiệm nên thực hiện.



7. 回应、反应、响应: Cùng liên quan đến “đáp lại” nhưng khác nhau​


7.1. 回应 huíyìng: Phản hồi​


Thường dùng khi phản hồi câu hỏi, yêu cầu, ý kiến hoặc mối quan tâm.


Công thức​


回应 + câu hỏi/đề nghị/ý kiến


他还没有回应我的问题。
Tā hái méiyǒu huíyìng wǒ de wèntí.
Anh ấy vẫn chưa phản hồi câu hỏi của tôi.

Công thức trang trọng​


对 + nội dung + 作出回应


我们会对这些建议作出回应。
Wǒmen huì duì zhèxiē jiànyì zuò chū huíyìng.
Chúng tôi sẽ phản hồi các đề xuất này.

Trong tin nhắn thường ngày, 回复 thường trực tiếp và tự nhiên:


他还没回复我的消息。
Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.

7.2. 反应 fǎnyìng: Phản ứng​


Có thể là phản ứng của cơ thể, cảm xúc hoặc khả năng nhận biết tình huống.


他听完以后没有什么反应。
Tā tīng wán yǐhòu méiyǒu shénme fǎnyìng.
Nghe xong, anh ấy không có phản ứng gì rõ rệt.

我一时没反应过来。
Wǒ yìshí méi fǎnyìng guo lái.
Lúc đó tôi chưa kịp hiểu ra/chưa kịp phản ứng.

没反应过来 là cụm rất hữu ích trong giao tiếp.


7.3. 响应 xiǎngyìng: Hưởng ứng​


Thường dùng với lời kêu gọi, đề xuất hoặc hoạt động chung.


大家积极响应了这个倡议。
Dàjiā jījí xiǎngyìng le zhège chàngyì.
Mọi người đã tích cực hưởng ứng sáng kiến này.

Ghi nhớ​


TừCâu hỏi liên tưởng
回应Người khác nói/hỏi, bạn phản hồi thế nào?
反应Gặp tác động, bạn có biểu hiện gì?
响应Có lời kêu gọi, bạn có hưởng ứng không?

Lưu ý thêm:


  • 反应: phản ứng.
  • 反映 fǎnyìng: phản ánh.

Hai từ đồng âm nhưng khác chữ và khác nghĩa.




8. 适应 shìyìng: Thích nghi, quen với​


8.1. 适应 + môi trường/tình hình​


Công thức​


Chủ ngữ + 适应 + đối tượng


我还不太适应这里的天气。
Wǒ hái bú tài shìyìng zhèlǐ de tiānqì.
Tôi vẫn chưa quen lắm với thời tiết ở đây.

她很快就适应了新的工作环境。
Tā hěn kuài jiù shìyìng le xīn de gōngzuò huánjìng.
Cô ấy đã nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.

Không cần thêm 对 theo kiểu dịch sát tiếng Việt “thích nghi với”:


适应新环境。
Thích nghi với môi trường mới.

8.2. Các mẫu giao tiếp thường dùng​


  • 还不太适应……: vẫn chưa quen lắm với…
  • 慢慢适应……: dần thích nghi với…
  • 需要时间适应……: cần thời gian để thích nghi với…
  • 适应不了……: không thích nghi nổi với…

我需要一点儿时间来适应新的作息。
Wǒ xūyào yìdiǎnr shíjiān lái shìyìng xīn de zuòxī.
Tôi cần một chút thời gian để thích nghi với lịch sinh hoạt mới.



9. 应对 và 应付: Ứng phó, xử lý​


9.1. 应对 yìngduì: Ứng phó bằng cách xử lý​


Thường kết hợp với:


  • 问题: vấn đề.
  • 挑战: thách thức.
  • 变化: thay đổi.
  • 突发情况: tình huống bất ngờ.

我们应该如何应对这种变化?
Wǒmen yīnggāi rúhé yìngduì zhè zhǒng biànhuà?
Chúng ta nên ứng phó thế nào với sự thay đổi này?

先别慌,我们一起想办法应对。
Xiān bié huāng, wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ yìngduì.
Trước hết đừng hoảng, chúng ta cùng nghĩ cách ứng phó.

9.2. 应付 yìngfu: Xử lý cho qua, xoay xở đối phó​


应付 có thể trung tính hoặc mang sắc thái làm qua loa, tùy ngữ cảnh.


这点儿工作我还能应付。
Zhè diǎnr gōngzuò wǒ hái néng yìngfu.
Chừng này công việc tôi vẫn xoay xở được.

别随便写两句来应付。
Bié suíbiàn xiě liǎng jù lái yìngfu.
Đừng viết đại vài câu để đối phó.

So sánh​


  • 应对挑战: ứng phó với thách thức.
  • 应付日常工作: xoay xở công việc thường ngày.
  • 敷衍应付 fūyan yìngfu: làm qua loa đối phó.

Không nên kết luận 应付 lúc nào cũng tiêu cực.




10. 应用 yìngyòng: Ứng dụng, áp dụng​


10.1. 把 A 应用到 B 中​


Công thức​


把 + kiến thức/phương pháp + 应用到 + lĩnh vực/tình huống + 中


我想把学过的语法应用到日常对话中。
Wǒ xiǎng bǎ xué guo de yǔfǎ yìngyòng dào rìcháng duìhuà zhōng.
Tôi muốn áp dụng ngữ pháp đã học vào hội thoại hằng ngày.

10.2. 将 A 应用于 B​


Cấu trúc trang trọng hơn:


将这个方法应用于实际工作。
Jiāng zhège fāngfǎ yìngyòng yú shíjì gōngzuò.
Áp dụng phương pháp này vào công việc thực tế.

10.3. 应用 là danh từ​


Trong một số ngữ cảnh, 应用 có nghĩa “ứng dụng”:


  • 实际应用: ứng dụng thực tế.
  • 应用程序: chương trình ứng dụng.
  • 手机应用: ứng dụng điện thoại.



11. 应邀、应要求、应聘、应试​


11.1. 应邀 yìngyāo: Nhận lời mời​


Công thức​


Chủ ngữ + 应邀 + hành động


她应邀参加了这次讨论。
Tā yìngyāo cānjiā le zhè cì tǎolùn.
Cô ấy đã nhận lời mời tham gia buổi thảo luận này.

Khẩu ngữ:


别人邀请她,她就去参加了。
Người ta mời nên cô ấy đã đi tham gia.

11.2. 应……的要求:Theo yêu cầu của…​


Công thức​


应 + người/tổ chức + 的要求,+ hành động


应大家的要求,我再解释一遍。
Yìng dàjiā de yāoqiú, wǒ zài jiěshì yí biàn.
Theo yêu cầu của mọi người, tôi giải thích lại một lần nữa.

应 ở đây đọc yìng, nghĩa là đáp ứng yêu cầu, không phải “nên”.


11.3. 应聘 yìngpìn: Ứng tuyển​


我想应聘编辑这个职位。
Wǒ xiǎng yìngpìn biānjí zhège zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí biên tập viên.

Mẫu thường dùng:


  • 应聘 + 职位/岗位: ứng tuyển vị trí.
  • 去……应聘: đến… ứng tuyển.
  • 应聘者: người ứng tuyển.

11.4. 应试 yìngshì: Dự thi; liên quan đến việc thi cử​


  • 应试能力: năng lực làm bài thi.
  • 应试技巧: kỹ năng làm bài thi.

Nếu chỉ nói “Ngày mai tôi đi thi”, khẩu ngữ thường dùng:


我明天要考试。
Wǒ míngtiān yào kǎoshì.

Không cần cố dùng 应试 trong mọi câu về thi cử.




12. 对应 duìyìng và 相应 xiāngyìng​


12.1. 对应:Tương ứng, đối ứng​


Công thức​


A 与 B 对应


这些例句与上面的语法点一一对应。
Zhèxiē lìjù yǔ shàngmiàn de yǔfǎ diǎn yīyī duìyìng.
Những câu ví dụ này tương ứng từng mục với các điểm ngữ pháp ở trên.

Khẩu ngữ:


这个词对应哪个意思?
Zhège cí duìyìng nǎ ge yìsi?
Từ này tương ứng với nghĩa nào?

12.2. 相应:Tương ứng, phù hợp với tình hình​


Mẫu thường gặp​


相应的 + danh từ


我们需要采取相应的措施。
Wǒmen xūyào cǎiqǔ xiāngyìng de cuòshī.
Chúng ta cần thực hiện những biện pháp tương ứng/phù hợp.

Cụm nên học:


  • 相应的变化: thay đổi tương ứng.
  • 相应的调整: điều chỉnh tương ứng.
  • 相应的责任: trách nhiệm tương ứng.



13. Hội thoại tổng hợp​


Hội thoại 1: Nhận lời rồi thực hiện​


A:


你答应帮他修改文章了吗?
Nǐ dāying bāng tā xiūgǎi wénzhāng le ma?
Bạn đã nhận lời giúp anh ấy sửa bài chưa?

B:


答应了,不过我还没开始。
Dāying le, búguò wǒ hái méi kāishǐ.
Nhận lời rồi, nhưng tôi vẫn chưa bắt đầu.

A:


那你应该先告诉他大概什么时候能改完。
Nà nǐ yīnggāi xiān gàosu tā dàgài shénme shíhou néng gǎi wán.
Vậy bạn nên báo trước cho anh ấy khoảng khi nào có thể sửa xong.

B:


对,既然答应了,就应当认真去做。
Duì, jìrán dāying le, jiù yīngdāng rènzhēn qù zuò.
Đúng, đã nhận lời thì nên nghiêm túc thực hiện.

Liên kết nghĩa​


答应:nhận lời → 应该/应当:trách nhiệm nên làm.




Hội thoại 2: Thích nghi với công việc mới​


A:


新工作怎么样?适应了吗?
Xīn gōngzuò zěnmeyàng? Shìyìng le ma?
Công việc mới thế nào? Quen chưa?

B:


还不太适应,事情一多就有点儿忙不过来。
Hái bú tài shìyìng, shìqing yì duō jiù yǒudiǎnr máng bu guò lái.
Vẫn chưa quen lắm, việc nhiều lên là hơi xoay không kịp.

A:


你可以先分清轻重缓急,不用一个人应付所有事情。
Nǐ kěyǐ xiān fēn qīng qīng zhòng huǎn jí, bú yòng yí ge rén yìngfu suǒyǒu shìqing.
Bạn có thể phân loại mức độ quan trọng, khẩn cấp trước, không cần một mình xoay xở tất cả mọi việc.

B:


对,我也应该主动和同事沟通。
Duì, wǒ yě yīnggāi zhǔdòng hé tóngshì gōutōng.
Đúng, tôi cũng nên chủ động trao đổi với đồng nghiệp.

Liên kết nghĩa​


  • 适应: bản thân dần quen với môi trường.
  • 应付: xoay xở xử lý công việc.
  • 应该: đánh giá việc nên làm.



Hội thoại 3: Chưa kịp phản ứng​


A:


我刚才叫你,你怎么没应?
Wǒ gāngcái jiào nǐ, nǐ zěnme méi yìng?
Vừa rồi tôi gọi, sao bạn không đáp?

B:


不好意思,我在想事情,一时没反应过来。
Bù hǎoyìsi, wǒ zài xiǎng shìqing, yìshí méi fǎnyìng guo lái.
Xin lỗi, tôi đang nghĩ chuyện khác nên chưa kịp phản ứng.

A:


没事,我想问你有没有看到我的消息。
Méi shì, wǒ xiǎng wèn nǐ yǒu méiyǒu kàndào wǒ de xiāoxi.
Không sao, tôi muốn hỏi bạn đã thấy tin nhắn của tôi chưa.

B:


还没有,我现在看看,等会儿回复你。
Hái méiyǒu, wǒ xiànzài kànkan, děnghuìr huífù nǐ.
Vẫn chưa, bây giờ tôi xem rồi lát nữa trả lời bạn.

Liên kết nghĩa​


  • 应一声: đáp một tiếng.
  • 反应过来: kịp hiểu ra hoặc phản ứng.
  • 回复消息: trả lời tin nhắn.



Hội thoại 4: Áp dụng ngữ pháp vào thực tế​


A:


我看得懂这些语法,可是一聊天就不会用了。
Wǒ kàn de dǒng zhèxiē yǔfǎ, kěshì yì liáotiān jiù bú huì yòng le.
Tôi đọc hiểu những điểm ngữ pháp này, nhưng cứ trò chuyện là không biết dùng.

B:


你应该把它们应用到具体的场景中。
Nǐ yīnggāi bǎ tāmen yìngyòng dào jùtǐ de chǎngjǐng zhōng.
Bạn nên áp dụng chúng vào những tình huống cụ thể.

A:


比如呢?
Bǐrú ne?
Chẳng hạn như thế nào?

B:


比如练习怎么答应别人的请求,或者怎么回应不同的意见。
Bǐrú liànxí zěnme dāying biérén de qǐngqiú, huòzhě zěnme huíyìng bùtóng de yìjiàn.
Chẳng hạn luyện cách nhận lời đề nghị của người khác, hoặc cách phản hồi những ý kiến khác nhau.

Liên kết nghĩa​


应该:nên → 应用:áp dụng → 答应/回应:hành động trong tình huống thực tế.




14. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng​


Nhánh 1: “Điều gì nên xảy ra?” → yīng​


Hình dung một chiếc cân đánh giá đúng–sai:


  • 应该: nên.
  • 应当: cần theo lẽ phải.
  • 应有: cần có.
  • 应尽: cần thực hiện.
  • 理应: theo lẽ thì nên.

Chuỗi nhớ:


Có trách nhiệm → nên làm → 应该/应当.

Nhánh 2: “Có tác động đến, mình đáp lại thế nào?” → yìng​


Hình dung một người nhận được tín hiệu rồi phản hồi:


  • Có lời đề nghị → 答应: nhận lời.
  • Có câu hỏi → 回应: phản hồi.
  • Có lời kêu gọi → 响应: hưởng ứng.
  • Có môi trường mới → 适应: thích nghi.
  • Có vấn đề → 应对: ứng phó.
  • Có kiến thức → 应用: áp dụng.
  • Có lời mời → 应邀: nhận lời mời.
  • Có vị trí tuyển dụng → 应聘: ứng tuyển.

Đây là mẹo liên tưởng, không phải quy tắc phát âm tuyệt đối cho mọi từ có 应. Khi gặp từ mới, vẫn nên kiểm tra cách đọc của cả từ.




15. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: Đọc mọi chữ 应 là yīng​


Phải phân biệt:


  • 应该 yīnggāi.
  • 应当 yīngdāng.
  • 适应 shìyìng.
  • 应用 yìngyòng.
  • 答应 dāying.

Lỗi 2: Dùng 应 đứng riêng quá nhiều trong hội thoại​


Câu:


我应如何做?

Hiểu được nhưng trang trọng. Trò chuyện thường nói:


我应该怎么做?
Tôi nên làm thế nào?

Lỗi 3: Cho rằng mọi 应 đều không dùng được với 了​


应 yīng mang nghĩa “nên” không nhận 了 trực tiếp theo cách:


应了去。

Nhưng 应 yìng mang nghĩa “đáp” có thể dùng:


他应了一声。
Anh ấy đáp một tiếng.

Các động từ như 答应、适应、回应 cũng có thể đi với 了 khi phù hợp.


Lỗi 4: Nhầm 回应 và 反应​


  • 回应问题: phản hồi câu hỏi.
  • 对消息有反应: có phản ứng trước tin tức.
  • 没反应过来: chưa kịp hiểu/chưa kịp phản ứng.

Lỗi 5: Nhầm 应用 và 使用​


  • 使用: sử dụng nói chung.
  • 应用: áp dụng kiến thức, phương pháp hoặc công nghệ vào thực tế.

使用手机。
Sử dụng điện thoại.

应用所学知识。
Áp dụng kiến thức đã học.

Lỗi 6: Nghĩ mọi cụm chứa 应 là từ ghép​


  • 应该: một từ.
  • 适应: một từ.
  • 应当负责: một cụm.
  • 应大家的要求: một kết cấu, không phải một từ ghép.



16. Bài tập thực hành​


Bài 1. Chọn cách đọc của 应​


  1. 应该
  2. 应用
  3. 应当
  4. 适应
  5. 应邀
  6. 应有

Đáp án​


  1. yīng
  2. yìng
  3. yīng
  4. yìng
  5. yìng
  6. yīng

Bài 2. Điền từ thích hợp​


Chọn: 应该、答应、适应、回应、应用、应对.


  1. 我还不太________这里的生活。
  2. 他________明天来帮我。
  3. 你________先问清楚。
  4. 我想把这些知识________到实际工作中。
  5. 我们需要想办法________这个变化。
  6. 他还没有________我的问题。

Đáp án​


  1. 适应
  2. 答应
  3. 应该
  4. 应用
  5. 应对
  6. 回应

Bài 3. Dịch sang tiếng Trung​


  1. Tôi vẫn chưa nhận lời.
  2. Bạn nên chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
  3. Tôi cần thời gian để thích nghi với môi trường mới.
  4. Đừng viết đại vài câu để đối phó.
  5. Theo yêu cầu của mọi người, tôi giải thích lại một lần.
  6. Tôi muốn áp dụng ngữ pháp đã học vào hội thoại.

Đáp án tham khảo​


  1. 我还没答应。
  2. 你应该对自己的行为负责。
  3. 我需要时间来适应新环境。
  4. 别随便写两句来应付。
  5. 应大家的要求,我再解释一遍。
  6. 我想把学过的语法应用到对话中。



17. Tổng kết cấu trúc​


Ý muốn diễn đạtCấu trúcCách đọc
Nên/cần làm应 + hành độngyīng
Không nên làm不应 + hành độngyīng
Nên xử lý thế nào?应如何 + động từ?yīng
Cần làm trước/trong thời hạn应在……前/内……yīng
Cần do ai xử lý应由 + người + hành độngyīng
Chắc đã…应已……yīng
Điều cần có应有的 + danh từyīng
Trách nhiệm/nghĩa vụ cần thực hiện应尽的责任/义务yīng
Đáp một tiếng应了一声yìng
Nhận lời làm gì答应 + hành độngdāying
Phản hồi câu hỏi回应 + 问题huíyìng
Chưa kịp phản ứng没反应过来fǎnyìng
Thích nghi với…适应 + đối tượngshìyìng
Ứng phó với…应对 + vấn đề/tình huốngyìngduì
Xoay xở, xử lý应付 + công việc/tình huốngyìngfu
Áp dụng A vào B把 A 应用到 B 中yìngyòng
Theo yêu cầu của…应……的要求yìng
Nhận lời mời tham gia应邀参加……yìngyāo
Ứng tuyển vị trí应聘 + 职位/岗位yìngpìn
A tương ứng với BA 与 B 对应duìyìng

Câu chốt để nhớ:


应 yīng thường hướng đến “điều nên làm”; 应 yìng thường hướng đến “cách đáp lại một yêu cầu, tác động hoặc hoàn cảnh”. Trong giao tiếp, hãy học theo cả từ và cả mẫu câu, không dịch riêng chữ 应 trong mọi trường hợp.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top