• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 肯 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 肯 (kěn) trong tiếng Trung giao tiếp​


肯 thường có nghĩa là chịu, chịu làm, sẵn lòng, chấp nhận làm một việc.


Trong giao tiếp, 肯 đặc biệt hữu ích khi nói về việc một người có chịu thực hiện hành động hay không, nhất là khi hành động đó liên quan đến sự do dự, phản đối, thuyết phục hoặc cố gắng.


他终于肯听我解释了。
Tā zhōngyú kěn tīng wǒ jiěshì le.
Cuối cùng anh ấy cũng chịu nghe tôi giải thích rồi.

孩子不肯吃药。
Háizi bù kěn chī yào.
Đứa trẻ không chịu uống thuốc.

Điểm cần nhớ:


  • 想: muốn làm.
  • 愿意: sẵn lòng, bằng lòng làm.
  • 肯: chịu làm, chấp nhận làm.
  • 敢: dám làm.
  • 能: có thể làm.

Không phải câu nào có 肯 cũng hàm ý trước đó từng phản đối. Tuy nhiên, sắc thái “chịu làm” thường nổi bật hơn so với 愿意.




1. Ý nghĩa cốt lõi của 肯​


1.1. Chịu làm, bằng lòng thực hiện​


他肯帮我。
Tā kěn bāng wǒ.
Anh ấy chịu giúp tôi.

你肯听我的建议吗?
Nǐ kěn tīng wǒ de jiànyì ma?
Bạn có chịu nghe lời khuyên của tôi không?

Người nói quan tâm đến việc đối phương có chấp nhận thực hiện hành động hay không.


1.2. Không chịu làm​


Dạng phủ định 不肯 rất thông dụng.


他不肯道歉。
Tā bù kěn dàoqiàn.
Anh ấy không chịu xin lỗi.

她不肯告诉我原因。
Tā bù kěn gàosu wǒ yuányīn.
Cô ấy không chịu cho tôi biết lý do.

不肯 thường thể hiện sự từ chối hoặc không hợp tác rõ hơn 不想.


1.3. Chịu bỏ công sức, chịu khó​


他很肯学。
Tā hěn kěn xué.
Anh ấy rất chịu khó học.

她肯吃苦。
Tā kěn chīkǔ.
Cô ấy chịu được gian khổ, không ngại vất vả.

Trong những câu này, 肯 không chỉ là “đồng ý làm một việc”, mà còn thể hiện thái độ sẵn sàng bỏ công sức.




2. Đặc điểm ngữ pháp của 肯​


2.1. 肯 là động từ năng nguyện​


Trong cách dùng đang học, 肯 đứng trước động từ hoặc cụm động từ, thể hiện thái độ đối với hành động đó.


Công thức​


Chủ ngữ + 肯 + động từ/cụm động từ


我肯等。
Wǒ kěn děng.
Tôi chịu chờ.

他肯接受帮助。
Tā kěn jiēshòu bāngzhù.
Anh ấy chịu nhận sự giúp đỡ.

她肯承认自己的错误。
Tā kěn chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Cô ấy chịu thừa nhận lỗi của mình.

Câu khẳng định đơn giản như 我肯帮你 đúng ngữ pháp, nhưng thường cần ngữ cảnh. Nếu chỉ muốn thể hiện thiện chí giúp đỡ một cách trung tính, 我愿意帮你 thường tự nhiên hơn.




2.2. 肯 không trực tiếp đi với đồ vật​


Câu không đúng với ý “Tôi muốn một cốc trà”:


我肯一杯茶。

Câu đúng:


我想要一杯茶。
Wǒ xiǎngyào yì bēi chá.
Tôi muốn một cốc trà.

Nếu dùng 肯, cần có hành động:


他肯帮我买茶。
Tā kěn bāng wǒ mǎi chá.
Anh ấy chịu mua trà giúp tôi.

Ghi nhớ​


  • 想要 + danh từ: muốn có thứ gì.
  • 肯 + động từ: chịu làm việc gì.



2.3. Chủ thể thường là người có ý chí​


肻 biểu thị sự chấp nhận hoặc từ chối, nên chủ thể thường là người.


他不肯走。
Tā bù kěn zǒu.
Anh ấy không chịu đi.

Cũng có thể dùng với động vật:


小狗不肯吃东西。
Xiǎogǒu bù kěn chī dōngxi.
Chú chó nhỏ không chịu ăn.

Với đồ vật hoặc hiện tượng tự nhiên, cách dùng này thường là nhân hóa:


这台电脑就是不肯启动。
Zhè tái diànnǎo jiùshì bù kěn qǐdòng.
Cái máy tính này cứ không chịu khởi động.

Đây là cách nói giàu tính khẩu ngữ. Cách diễn đạt trung tính hơn là:


这台电脑无法启动。
Zhè tái diànnǎo wúfǎ qǐdòng.
Máy tính này không thể khởi động.



2.4. 肯 không biến đổi theo thì​


Thời gian được thể hiện bằng từ chỉ thời gian hoặc ngữ cảnh.


他以前不肯学,现在肯学了。
Tā yǐqián bù kěn xué, xiànzài kěn xué le.
Trước đây anh ấy không chịu học, bây giờ đã chịu học rồi.

我劝了他很久,他才肯答应。
Wǒ quàn le tā hěn jiǔ, tā cái kěn dāying.
Tôi khuyên anh ấy rất lâu, anh ấy mới chịu nhận lời.



3. Phủ định với 不肯​


3.1. Công thức cơ bản​


Chủ ngữ + 不肯 + hành động


他不肯说。
Tā bù kěn shuō.
Anh ấy không chịu nói.

她不肯接受这个结果。
Tā bù kěn jiēshòu zhège jiéguǒ.
Cô ấy không chịu chấp nhận kết quả này.

孩子不肯睡觉。
Háizi bù kěn shuìjiào.
Đứa trẻ không chịu đi ngủ.

他不肯放弃。
Tā bù kěn fàngqì.
Anh ấy không chịu từ bỏ.

Lưu ý phát âm: 不 đứng trước 肯 kěn, thanh 3, nên vẫn đọc là bù.


3.2. 不肯 có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực​


Sắc thái không hợp tác​


他做错了事,却不肯道歉。
Tā zuò cuò le shì, què bù kěn dàoqiàn.
Anh ấy làm sai nhưng lại không chịu xin lỗi.

Sắc thái kiên trì đáng quý​


遇到困难,他也不肯放弃。
Yùdào kùnnan, tā yě bù kěn fàngqì.
Gặp khó khăn, anh ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.

Vì vậy, 不肯 không tự động mang nghĩa xấu. Cần xem hành động phía sau là gì.




3.3. 不肯 và 没肯​


不肯 là dạng phủ định thông dụng nhất.


他昨天不肯来。
Tā zuótiān bù kěn lái.
Hôm qua anh ấy không chịu đến.

Dù nói về quá khứ, vẫn có thể dùng 不肯 vì đây là sự từ chối.


没肯 cũng có thể xuất hiện khi người nói nhìn lại một tình huống cụ thể và nhấn mạnh rằng cuối cùng đối phương đã không chấp nhận:


我劝了半天,他还是没肯答应。
Wǒ quàn le bàntiān, tā háishi méi kěn dāying.
Tôi khuyên mãi mà cuối cùng anh ấy vẫn không chịu nhận lời.

Với người học, nên ưu tiên thành thạo 不肯 trước, không áp dụng máy móc quy tắc “quá khứ phải dùng 没”.




4. Câu hỏi với 肯​


4.1. 肯……吗?​


Công thức​


Chủ ngữ + 肯 + hành động + 吗?


你肯帮我吗?
Nǐ kěn bāng wǒ ma?
Bạn có chịu giúp tôi không?

他肯跟我们合作吗?
Tā kěn gēn wǒmen hézuò ma?
Anh ấy có chịu hợp tác với chúng ta không?

你肯再给他一次机会吗?
Nǐ kěn zài gěi tā yí cì jīhuì ma?
Bạn có chịu cho anh ấy thêm một cơ hội không?

Sắc thái giao tiếp​


你肯帮我吗? có thể nghe như người nói đang lo đối phương không muốn giúp, đang nài nỉ hoặc muốn xác nhận thái độ.


Nếu chỉ nhờ giúp một việc thông thường, câu sau thường nhẹ hơn:


你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?



4.2. 肯不肯……?​


Công thức​


Chủ ngữ + 肯不肯 + hành động?


你肯不肯去?
Nǐ kěn bu kěn qù?
Bạn có chịu đi không?

他肯不肯说实话?
Tā kěn bu kěn shuō shíhuà?
Anh ấy có chịu nói thật không?

Trong dạng hỏi này, 不 thường đọc nhẹ.


Không thêm 吗 vào cuối câu hỏi chính phản.


Câu đúng:


你肯不肯帮忙?

Câu đúng:


你肯帮忙吗?

Câu không đúng trong cách hỏi thông thường:


你肯不肯帮忙吗?

Chú ý giọng điệu​


你到底肯不肯去?
Nǐ dàodǐ kěn bu kěn qù?
Rốt cuộc bạn có chịu đi không?

Có 到底, câu dễ mang sắc thái sốt ruột hoặc gây áp lực. Không nên dùng tùy tiện khi cần lịch sự.




5. Những cấu trúc câu quan trọng nhất​


5.1. 终于肯……了​


Cuối cùng cũng chịu… rồi


Dùng khi trước đó người ấy chưa chịu làm hoặc người nói đã chờ đợi sự thay đổi.


他终于肯开口了。
Tā zhōngyú kěn kāikǒu le.
Cuối cùng anh ấy cũng chịu mở lời rồi.

孩子终于肯吃饭了。
Háizi zhōngyú kěn chīfàn le.
Cuối cùng đứa trẻ cũng chịu ăn rồi.

她终于肯接受我们的帮助了。
Tā zhōngyú kěn jiēshòu wǒmen de bāngzhù le.
Cuối cùng cô ấy cũng chịu nhận sự giúp đỡ của chúng tôi rồi.

了 cuối câu thể hiện sự thay đổi tình hình hoặc thái độ.




5.2. 才肯……​


Mãi mới chịu; chỉ khi có điều kiện nào đó mới chịu


我解释了很久,他才肯相信我。
Wǒ jiěshì le hěn jiǔ, tā cái kěn xiāngxìn wǒ.
Tôi giải thích rất lâu, anh ấy mới chịu tin tôi.

你要我怎么做,才肯原谅我?
Nǐ yào wǒ zěnme zuò, cái kěn yuánliàng wǒ?
Bạn muốn tôi làm thế nào thì mới chịu tha thứ cho tôi?

Cấu trúc này rất thường gặp trong thuyết phục, thương lượng và quan hệ tình cảm.




5.3. 只有……,才肯……​


Chỉ khi… mới chịu…


他只有看到证据,才肯相信。
Tā zhǐyǒu kàndào zhèngjù, cái kěn xiāngxìn.
Anh ấy chỉ chịu tin khi nhìn thấy bằng chứng.

孩子只有听完故事,才肯睡觉。
Háizi zhǐyǒu tīng wán gùshi, cái kěn shuìjiào.
Đứa trẻ chỉ chịu ngủ sau khi nghe xong câu chuyện.

Trọng tâm là điều kiện cần để người ấy chấp nhận làm.




5.4. 只要……肯……,就……​


Chỉ cần… chịu… thì…


只要你肯学,我就愿意教。
Zhǐyào nǐ kěn xué, wǒ jiù yuànyì jiāo.
Chỉ cần bạn chịu học, tôi sẵn lòng dạy.

只要你肯试,就有机会。
Zhǐyào nǐ kěn shì, jiù yǒu jīhuì.
Chỉ cần bạn chịu thử thì sẽ có cơ hội.

只要他肯沟通,我们就能一起想办法。
Zhǐyào tā kěn gōutōng, wǒmen jiù néng yìqǐ xiǎng bànfǎ.
Chỉ cần anh ấy chịu trao đổi, chúng ta có thể cùng nghĩ cách.



5.5. 怎么也不肯……​


Dù thế nào cũng không chịu…


我怎么劝,他也不肯去医院。
Wǒ zěnme quàn, tā yě bù kěn qù yīyuàn.
Tôi khuyên thế nào anh ấy cũng không chịu đến bệnh viện.

孩子怎么也不肯睡觉。
Háizi zěnme yě bù kěn shuìjiào.
Đứa trẻ nhất quyết không chịu ngủ.

怎么也不肯 thường thể hiện sự bất lực, khó thuyết phục hoặc thái độ kiên quyết của đối phương.




5.6. 还是不肯……​


Vẫn không chịu…


我已经解释过了,他还是不肯相信。
Wǒ yǐjīng jiěshì guo le, tā háishi bù kěn xiāngxìn.
Tôi đã giải thích rồi mà anh ấy vẫn không chịu tin.

大家都劝他休息,他还是不肯停下来。
Dàjiā dōu quàn tā xiūxi, tā háishi bù kěn tíng xiàlai.
Mọi người đều khuyên anh ấy nghỉ, nhưng anh ấy vẫn không chịu dừng lại.



5.7. 连……都不肯……​


Đến cả… cũng không chịu…


他连一句对不起都不肯说。
Tā lián yí jù duìbuqǐ dōu bù kěn shuō.
Đến một câu xin lỗi anh ấy cũng không chịu nói.

她连看都不肯看一眼。
Tā lián kàn dōu bù kěn kàn yì yǎn.
Cô ấy đến nhìn một cái cũng không chịu nhìn.

Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ từ chối và thường mang cảm xúc trách móc hoặc thất vọng.




6. Phân biệt 肯 với 愿意、想、敢、能​


6.1. 肯 và 愿意​


他愿意帮我。
Tā yuànyì bāng wǒ.
Anh ấy sẵn lòng giúp tôi.

他肯帮我。
Tā kěn bāng wǒ.
Anh ấy chịu giúp tôi.

Khác biệt chính​


愿意肯
Nhấn mạnh sự bằng lòngNhấn mạnh việc chịu thực hiện
Thường trung tính, mềm hơnCó thể gợi sự thuyết phục hoặc vượt qua miễn cưỡng
Phù hợp khi bày tỏ thiện chíPhù hợp khi nói về thái độ hợp tác hoặc không hợp tác

So sánh:


谢谢你愿意听我说。
Xièxie nǐ yuànyì tīng wǒ shuō.
Cảm ơn bạn đã sẵn lòng nghe tôi nói.

谢谢你肯听我说。
Xièxie nǐ kěn tīng wǒ shuō.
Cảm ơn bạn đã chịu nghe tôi nói.

Câu thứ hai có thể hàm ý người nói đã lo đối phương không chịu nghe hoặc việc được lắng nghe không dễ dàng.




6.2. 肯 và 想​


我不想去。
Wǒ bù xiǎng qù.
Tôi không muốn đi.

我不肯去。
Wǒ bù kěn qù.
Tôi không chịu đi.

不想 nói về mong muốn.
不肯 thể hiện sự từ chối rõ hơn.


Ví dụ:


他不想去,但最后还是肯去了。
Tā bù xiǎng qù, dàn zuìhòu háishi kěn qù le.
Anh ấy không muốn đi, nhưng cuối cùng vẫn chịu đi.



6.3. 肯 và 敢​


他不肯说。
Tā bù kěn shuō.
Anh ấy không chịu nói.

他不敢说。
Tā bù gǎn shuō.
Anh ấy không dám nói.

  • 不肯: không chấp nhận nói.
  • 不敢: sợ hoặc thiếu can đảm để nói.

他不是不肯说,而是不敢说。
Tā bú shì bù kěn shuō, ér shì bù gǎn shuō.
Không phải anh ấy không chịu nói, mà là không dám nói.

Đây là một mẫu câu rất hữu ích để tránh hiểu lầm thái độ của người khác.




6.4. 肯 và 能​


他不能来。
Tā bù néng lái.
Anh ấy không thể đến.

他不肯来。
Tā bù kěn lái.
Anh ấy không chịu đến.

Một câu nói về điều kiện, câu kia nói về ý chí.


他能来,只是不肯来。
Tā néng lái, zhǐshì bù kěn lái.
Anh ấy có thể đến, chỉ là không chịu đến.

Câu này mang nhận định về ý muốn của đối phương; chỉ nên dùng khi có căn cứ, tránh quy kết người khác.




6.5. 肯 và 会​


他不会做。
Tā bú huì zuò.
Anh ấy không biết làm.

他不肯做。
Tā bù kěn zuò.
Anh ấy không chịu làm.

他不是不会,而是不肯学。
Tā bú shì bú huì, ér shì bù kěn xué.
Vấn đề không phải là anh ấy không biết, mà là không chịu học.



7. 肯 trong những cụm diễn đạt sự chịu khó​


7.1. 肯学 — chịu khó học​


他虽然基础不好,但是很肯学。
Tā suīrán jīchǔ bù hǎo, dànshì hěn kěn xué.
Tuy nền tảng chưa tốt nhưng anh ấy rất chịu khó học.

7.2. 肯干 — chịu khó làm, sẵn sàng làm việc​


她做事认真,也很肯干。
Tā zuò shì rènzhēn, yě hěn kěn gàn.
Cô ấy làm việc nghiêm túc và rất chịu khó.

7.3. 肯吃苦 — chịu được gian khổ, không ngại vất vả​


他是个肯吃苦的人。
Tā shì ge kěn chīkǔ de rén.
Anh ấy là người không ngại vất vả.

7.4. 肯下功夫 — chịu đầu tư công sức​


只要肯下功夫,就能慢慢进步。
Zhǐyào kěn xià gōngfu, jiù néng mànmàn jìnbù.
Chỉ cần chịu đầu tư công sức thì có thể dần tiến bộ.

7.5. 肯动脑筋 — chịu suy nghĩ, chịu động não​


遇到问题,要肯动脑筋。
Yùdào wèntí, yào kěn dòng nǎojīn.
Gặp vấn đề thì phải chịu suy nghĩ.

Lưu ý về 很肯​


很肯学、很肯干、很肯吃苦 là những cách nói tự nhiên khi đánh giá thái độ chịu khó.


Tuy nhiên, không nên thêm 很 trước mọi cấu trúc có 肯.


Câu không tự nhiên:


我很肯帮你。

Nếu muốn nói “Tôi rất sẵn lòng giúp bạn”, nên dùng:


我很愿意帮你。
Wǒ hěn yuànyì bāng nǐ.



8. Hội thoại ứng dụng​


Hội thoại 1: Trẻ không chịu uống thuốc​


A:


孩子吃药了吗?
Háizi chī yào le ma?
Con uống thuốc chưa?

B:


还没有,他不肯吃。
Hái méiyǒu, tā bù kěn chī.
Chưa, con không chịu uống.

A:


是不是觉得太苦了?
Shì bu shì juéde tài kǔ le?
Có phải con thấy đắng quá không?

B:


对。我解释了很久,他才肯吃。
Duì. Wǒ jiěshì le hěn jiǔ, tā cái kěn chī.
Đúng. Tôi giải thích rất lâu con mới chịu uống.

Ngữ pháp ứng dụng​


  • 不肯吃: không chịu uống.
  • 才肯吃: mãi mới chịu uống.
  • 吃药: uống thuốc, không dịch từng chữ thành “ăn thuốc”.



Hội thoại 2: Giải quyết hiểu lầm​


A:


他为什么不肯跟我说话?
Tā wèishénme bù kěn gēn wǒ shuōhuà?
Tại sao anh ấy không chịu nói chuyện với tôi?

B:


他可能还在生气。
Tā kěnéng hái zài shēngqì.
Có lẽ anh ấy vẫn còn giận.

A:


我想解释,可是他连听都不肯听。
Wǒ xiǎng jiěshì, kěshì tā lián tīng dōu bù kěn tīng.
Tôi muốn giải thích, nhưng anh ấy đến nghe cũng không chịu nghe.

B:


先给他一点儿时间吧。等他肯聊了,你再解释。
Xiān gěi tā yìdiǎnr shíjiān ba. Děng tā kěn liáo le, nǐ zài jiěshì.
Trước hết cho anh ấy chút thời gian đi. Khi nào anh ấy chịu nói chuyện thì bạn hãy giải thích.

Ngữ pháp ứng dụng​


  • 为什么不肯……: tại sao không chịu…
  • 连听都不肯听: đến nghe cũng không chịu nghe.
  • 等……再……: đợi… rồi hãy…



Hội thoại 3: Khuyến khích học tập​


A:


我基础不好,怕学不会。
Wǒ jīchǔ bù hǎo, pà xué bú huì.
Nền tảng của tôi không tốt, tôi sợ không học được.

B:


基础不好没关系,只要你肯学,我们就慢慢来。
Jīchǔ bù hǎo méi guānxi, zhǐyào nǐ kěn xué, wǒmen jiù mànmàn lái.
Nền tảng chưa tốt không sao, chỉ cần bạn chịu học thì chúng ta cứ từ từ.

A:


如果我总是说错,你还愿意教我吗?
Rúguǒ wǒ zǒngshì shuō cuò, nǐ hái yuànyì jiāo wǒ ma?
Nếu tôi cứ nói sai, bạn còn sẵn lòng dạy tôi không?

B:


当然。只要你肯练,我就愿意陪你练。
Dāngrán. Zhǐyào nǐ kěn liàn, wǒ jiù yuànyì péi nǐ liàn.
Tất nhiên. Chỉ cần bạn chịu luyện, tôi sẵn lòng luyện cùng bạn.

Ngữ pháp ứng dụng​


肯学、肯练 nhấn mạnh người học chịu bỏ công sức.
愿意教、愿意陪 thể hiện thiện chí của người hỗ trợ.




Hội thoại 4: Thương lượng​


A:


房东肯降一点儿房租吗?
Fángdōng kěn jiàng yìdiǎnr fángzū ma?
Chủ nhà có chịu giảm tiền thuê một chút không?

B:


我问过了,他不肯。
Wǒ wèn guo le, tā bù kěn.
Tôi hỏi rồi, ông ấy không chịu.

A:


如果我们租一年呢?
Rúguǒ wǒmen zū yì nián ne?
Nếu chúng ta thuê một năm thì sao?

B:


我再问问,看他肯不肯。
Wǒ zài wènwen, kàn tā kěn bu kěn.
Tôi sẽ hỏi lại, xem ông ấy có chịu không.

Ngữ pháp ứng dụng​


  • 肯降价: chịu giảm giá.
  • 他不肯: lược bỏ hành động đã được hiểu.
  • 看他肯不肯: xem người ấy có chịu hay không.



Hội thoại 5: Không chịu hay không dám?​


A:


他为什么不肯在会上发言?
Tā wèishénme bù kěn zài huì shàng fāyán?
Tại sao anh ấy không chịu phát biểu trong cuộc họp?

B:


他不是不肯,而是不太敢。
Tā bú shì bù kěn, ér shì bú tài gǎn.
Không phải anh ấy không chịu, mà là không dám lắm.

A:


他怕说错吗?
Tā pà shuō cuò ma?
Anh ấy sợ nói sai à?

B:


对。我们可以先让他准备一下。
Duì. Wǒmen kěyǐ xiān ràng tā zhǔnbèi yíxià.
Đúng. Chúng ta có thể để anh ấy chuẩn bị trước.

Ngữ pháp ứng dụng​


Mẫu 不是不肯,而是不敢 giúp phân biệt thái độ từ chối với sự thiếu tự tin.




9. Mở rộng từ vựng từ 肯​


Không phải từ nào có chữ 肯 cũng mang nghĩa “chịu làm”. Nên học theo từng nhánh.


Nhánh A: Những cụm giữ nghĩa “chịu làm”​


Cụm từPinyinNghĩa
肯学kěn xuéChịu khó học
肯干kěn gànChịu khó làm
肯吃苦kěn chīkǔKhông ngại vất vả
肯帮忙kěn bāngmángChịu giúp
肯认错kěn rèn cuòChịu nhận lỗi
肯道歉kěn dàoqiànChịu xin lỗi
肯让步kěn ràngbùChịu nhượng bộ
肯合作kěn hézuòChịu hợp tác

Đây chủ yếu là các cụm từ cấu tạo theo mẫu 肯 + động từ, không nhất thiết đều là từ ghép độc lập.




Nhánh B: 肯定 — xác nhận, khẳng định, chắc chắn​


肯定 + danh từ: ghi nhận, đánh giá tích cực​


老师肯定了他的努力。
Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Giáo viên ghi nhận sự nỗ lực của anh ấy.

肯定 với nghĩa “chắc chắn”​


他肯定会来。
Tā kěndìng huì lái.
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Phân biệt 肯 và 肯定​


他肯来。
Tā kěn lái.
Anh ấy chịu đến.

他肯定来。
Tā kěndìng lái.
Anh ấy chắc chắn đến.

肯 nói về sự bằng lòng.
肯定 trong câu thứ hai nói về mức độ chắc chắn.


Không thể tự ý bỏ chữ 定 mà giữ nguyên nghĩa.




Nhánh C: 认可 và 首肯​


认可 — rènkě — công nhận, chấp nhận​


Từ này không chứa 肯 nhưng có quan hệ nghĩa với sự chấp nhận.


他的能力得到了大家的认可。
Tā de nénglì dédào le dàjiā de rènkě.
Năng lực của anh ấy được mọi người công nhận.

首肯 — shǒukěn — tán thành, chấp thuận​


Từ này thiên về văn viết, trang trọng hơn hội thoại thường ngày.


这个方案得到了经理的首肯。
Zhège fāng’àn dédào le jīnglǐ de shǒukěn.
Phương án này được giám đốc chấp thuận.

Trong giao tiếp thông thường, thường có thể dùng 同意 tùy ngữ cảnh.




10. Ghi nhớ 肯 bằng logic và liên tưởng​


10.1. Hình ảnh “bước qua sự miễn cưỡng”​


Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước một hành động:


  • 想: muốn bước tới.
  • 愿意: bằng lòng bước tới.
  • 肯: chịu bước tới.
  • 敢: dám bước tới.
  • 能: có điều kiện bước tới.

Đây là cách liên tưởng ý nghĩa, không phải giải thích nguồn gốc chữ Hán.


10.2. Học theo chuỗi thay đổi thái độ​


他不肯说。
Anh ấy không chịu nói.

我劝他。
Tôi khuyên anh ấy.

他还是不肯说。
Anh ấy vẫn không chịu nói.

过了一会儿,他终于肯说了。
Một lúc sau, cuối cùng anh ấy cũng chịu nói.

Chuỗi này giúp ghi nhớ đồng thời:


  • 不肯: không chịu.
  • 还是不肯: vẫn không chịu.
  • 终于肯……了: cuối cùng đã chịu…

10.3. Nhớ bằng ba câu đối lập​


不是不能,是不肯。
Bú shì bù néng, shì bù kěn.
Không phải không thể, mà là không chịu.

不是不肯,是不敢。
Bú shì bù kěn, shì bù gǎn.
Không phải không chịu, mà là không dám.

不会没关系,肯学就好。
Bú huì méi guānxi, kěn xué jiù hǎo.
Chưa biết không sao, chịu học là được.



11. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: Dùng 肯 thay cho mọi trường hợp của 愿意​


Nếu muốn nói “Tôi rất vui lòng giúp bạn”, nên dùng:


我很愿意帮你。

Không nên máy móc nói:


我很肯帮你。



Lỗi 2: Hiểu 不肯 là không có khả năng​


他不肯做。

Nghĩa là “Anh ấy không chịu làm”, không phải “Anh ấy không làm được”.


Muốn nói không biết làm:


他不会做。

Muốn nói không thể làm vì điều kiện:


他不能做。



Lỗi 3: Nghĩ 肯 luôn hàm ý đã làm​


他肯帮忙。

Câu này biểu thị anh ấy chịu giúp, chưa nhất thiết nói việc giúp đã xảy ra.


他已经帮忙了。
Tā yǐjīng bāngmáng le.
Anh ấy đã giúp rồi.



Lỗi 4: Dùng 肯 trong lời nhờ quá trực tiếp​


你到底肯不肯帮我?

Câu này có thể tạo áp lực: “Rốt cuộc bạn có chịu giúp tôi không?”


Nếu cần lịch sự:


你方便帮我一下吗?
Nǐ fāngbiàn bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có tiện giúp tôi một chút không?



Lỗi 5: Nhầm 肯 với 肯定​


他不肯来。
Anh ấy không chịu đến.

他肯定不来。
Anh ấy chắc chắn không đến.

Hai câu không cùng nghĩa.




12. Bài tập thực hành​


Bài 1. Chọn từ phù hợp​


Chọn: 肯、敢、能、会、肯定


  1. 他害怕说错,所以不______发言。
  2. 我劝了很久,他才______去医院。
  3. 他学过开车,所以______开车。
  4. 我明天有事,不______参加。
  5. 我很了解他,他______会帮你的。

Đáp án​


  1. 敢
  2. 肯
  3. 会
  4. 能
  5. 肯定



Bài 2. Dịch sang tiếng Trung​


  1. Cuối cùng anh ấy cũng chịu xin lỗi rồi.
  2. Đứa trẻ không chịu đi ngủ.
  3. Chỉ cần bạn chịu học, tôi sẵn lòng dạy.
  4. Không phải anh ấy không chịu nói, mà là không dám nói.
  5. Đến một câu cảm ơn anh ấy cũng không chịu nói.

Đáp án tham khảo​


  1. 他终于肯道歉了。
  2. 孩子不肯睡觉。
  3. 只要你肯学,我就愿意教。
  4. 他不是不肯说,而是不敢说。
  5. 他连一句谢谢都不肯说。



Bài 3. Tự phát triển câu​


Mẫu 1: 不肯 + hành động​


他不肯________。

Gợi ý:


  • 道歉: xin lỗi.
  • 认错: nhận lỗi.
  • 接受帮助: nhận sự giúp đỡ.
  • 告诉我原因: nói cho tôi biết lý do.

Mẫu 2: 终于肯……了​


他终于肯________了。

Mẫu 3: 只要……肯……,就……​


只要你肯________,就________。

Mẫu 4: 不是不肯……,而是……​


我不是不肯________,而是________。



13. Tổng kết nhanh​


Ý nghĩaCấu trúc
Chịu làm肯 + động từ
Không chịu làm不肯 + động từ
Có chịu làm không?肯……吗? / 肯不肯……?
Cuối cùng cũng chịu终于肯……了
Mãi mới chịu才肯……
Chỉ khi… mới chịu只有……才肯……
Chỉ cần chịu… thì…只要肯……就……
Vẫn không chịu还是不肯……
Dù thế nào cũng không chịu怎么也不肯……
Đến cả… cũng không chịu连……都不肯……
Chịu khó học肯学
Chịu khó làm肯干
Không ngại gian khổ肯吃苦

Câu chốt để ghi nhớ:


不会可以学,不敢可以练,肯迈出第一步很重要。
Bú huì kěyǐ xué, bù gǎn kěyǐ liàn, kěn màichū dì yī bù hěn zhòngyào.
Chưa biết thì có thể học, chưa dám thì có thể luyện; chịu bước bước đầu tiên là điều rất quan trọng.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top