• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự bài 3 ngày 8/11/2026

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự



Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự ngày 22/10/2026

Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự ngày 29/10/2026

Ngày 8/11/2026 em Rita Phan bài 3 lớp Hán ngữ Hành chính Nhân sự

人事 rénshì

部门 bùmén = 部分 bùfèn

人事部门 rénshì bùmén

人事部分 rénshì bùfèn

经理 jīnglǐ

人事经理rénshì jīnglǐ

调动 diàodòng

人事调动 rénshì diàodòng

行政 xíngzhèng

行政人事 xíngzhèng rénshì

行政部 xíngzhèng bù

行政人事部 xíngzhèng rénshì bù

事务 shìwù => Công việc + Nhiệm vụ

负责 fùzé

工作 gōngzuò

行政人事工作 xíngzhèng rénshì gōngzuò

现在 xiànzài

S + V + O

现在我负责公司的行政人事工作 xiànzài wǒ fùzé gōngsī de xíngzhèng rénshì gōngzuò

行政事务 xíngzhèng shìwù = 行政工作 xíngzhèng gōngzuò

采购 cǎigòu

用品 yòngpǐn

办公 bàngōng

办公用品 bàngōng yòngpǐn

行政人事部负责采购办公用品 xíngzhèng rénshì bù fùzé cǎigòu bàngōng yòngpǐn

人力 rénlì

资源 zīyuán

人力资源 rénlì zīyuán

人力资源部 rénlì zīyuán bù

人力调动 rénlì diàodòng

不足 bù zú

人力不足 rénlì bù zú

项目 xiàngmù

现在公司的人力不足做项目 xiànzài gōngsī de rénlì bù zú zuò xiàngmù

多 duō

现在你的人力多吗?xiànzài nǐ de rénlì duō ma

更gèng + V / Adj

更多 gēng duō + Danh từ

需要 xūyào

现在公司需要更多人力 xiànzài gōngsī xūyào gèng duō rénlì

短缺 duǎnquē

人力短缺 rénlì duǎnquē

进度 jìndù

工作进度 gōngzuò jìndù

受 shòu

影响 yǐngxiǎng

受影响 shòu yǐngxiǎng

因为 yīn wèi …, 所以 suǒ yǐ

因为人力短缺,所以工作进度受影响 yīnwèi rénlì duǎnquē, suǒyǐ gōngzuò jìndù shòu yǐngxiǎng

管理 guǎnlǐ

资金 zījīn

资金管理 zījīn guǎnlǐ

仓库 cāngkù

仓库管理 cāngkù guǎnlǐ

人员 rényuán

人员管理 rényuán guǎnlǐ

人事管理 rénshì guǎn lǐ

财务 cáiwù

财务管理 cáiwù guǎnlǐ

生产 shēngchǎn

生产管理 shēngchǎn guǎnlǐ

运营 yùn yíng

运营管理 yùnyíng guǎnlǐ

现金流 xiànjīn liú

现金流管理 xiànjīn liú guǎnlǐ

采购管理 cǎi gòu guǎnlǐ

订单 dìngdān

订单管理 dìngdān guǎnlǐ

体系 tǐ xì = 系统 xì tǒng

体系管理 tǐxì guǎnlì = 系统管理 xìtǒng guǎnlǐ

流程 liúchéng

工作流程 gōngzuò liúchéng

生产流程 shēngchǎn liúchéng

必须 bìxū

员工 yuángōng = 人员 rényuán

新 xīn

新员工 xīn yuángōng = 新人员 xīn rényuán

了解 liǎojiě

新员工必须了解公司的工作流程 xīn yuángōng bìxū liǎojiě gōngsī de gōngzuò liúchéng

规章 guī zhāng

制度 zhìdù

规章制度 guīzhāng zhìdù

新员工必须了解公司的规章制度 xīn yuángōng bìxū liǎojiě gōngsī de guīzhāng zhìdù

制定 zhìdìng

S + V + O + 了 le

S + V + 了 le + O

S + V + 了 le + O + 了 le

公司制定了新规章制度 gōngsī zhìdìng le xīn guīzhāng zhìdù

入职 rù zhí

之后 zhīhòu

学习 xuéxí

新员工入职之后,必须学习公司的规章制度 xīn yuángōng rù zhí zhī hòu, bìxū xuéxí gōngsī de guīzhāng zhìdù

表单 biǎodān

电子 diànzǐ

电子表单 diànzǐ biǎodān

表单管理 biǎo dān guǎnlǐ

填写 tiánxiě

填写表单 tiǎn xiě biǎodān

信息 xìnxī

个人 gèrén

个人信息 gè rén xìnxī

中 zhōng

N + 中 zhōng = N + 里 lǐ

表单中 biǎodān zhōng = 表单里 biǎo dān lǐ

请 qǐng => Vui lòng, hãy, mời

S + Địa điểm, Nơi chốn, Vị trí + V + O

请你在表单中填写个人信息 qǐng nǐ zài biǎodān zhōng tiánxiě gèrén xìnxī

错误 cuò wù

你填写错误了 nǐ tiánxiě cuòwù le

数据库 shùjù kù

数据管理 shùjù guǎnlǐ

分析 fēnxī

数据分析 shùjù fēnxī

导入 dǎorù

导入数据 dǎo rù shùjù

导出 dǎo chū

导出数据 dǎochū shùjù

基本 jīběn

基本数据 jīběn shùjù

客户 kèhù

这是客户的基本数据 zhè shì kèhù de jīběn shùjù

会计 kuàijì

会计数据 kuàijì shùjù

核对 héduì

本月 běn yuè = 这月 zhè yuè

本月的会计数据 běn yuè de kuàijì shùjù

财务部 cáiwù bù

S + 正在 zhèng zài + V + O

财务部正在核对本月的会计数据 cáiwù bù zhèng zài héduì běn yuè de kuàijì shùjù

备份 bèifèn

次 cì

星期 xīngqī = 周 zhōu

每星期 měi xīngqī = 每周 měi zhōu

都 dōu

每星期我都备份数据一次 měi xīngqī wǒ dōu bèifèn shùjù yí cì

档案 dàng àn

档案管理 dàng àn guǎnlǐ

柜 guì

档案柜 dàng àn guì

人事档案 rénshì dàng àn

员工档案 yuángōng dàng àn

个人档案 gè rén dàng àn

客户档案 kèhù dàng àn

电子档案 diànzǐ dàng àn

纸质 zhǐ zhì

纸质档案 zhǐ zhì dàng àn

编号 biān hào

合同 hétóng

合同编号 hétóng biānhào

档案编号 dàng àn biānhào

创建 chuàngjiàn

创建档案 chuàng jiàn dàng àn

给 gěi

我正在给客户创建档案 wǒ zhèng zài gěi kèhù chuàngjiàn dàng àn

调取 diàoqǔ

调取数据 diàoqǔ shùjù

调取档案 diàoqù dàng àn

归档 guī dàng => Lưu hồ sơ vào hệ thống lưu trữ

你归档客户的合同吧 nǐ guī dàng kèhù de hétóng ba

S + 把 bǎ + Đối tượng + V + O

你把合同归档吧 nǐ bǎ hétóng guīdàng ba

签署 qiānshǔ

签署合同 qiānshǔ hétóng

S + 已经 yǐjīng + V + O + 了 le

已经签署的合同 yǐjīng qiānshǔ de hétóng

你把已经签署的合同归档吧 nǐ bǎ yǐjīng qiānshǔ de hétóng guī dàng ba

风险 fēngxiǎn

控制 kòngzhì

风险控制 fēng xiǎn kòngzhì

存在 cúnzài

一定 yídìng

一定的风险 yídìng de fēngxiǎn

这个项目存在一定的风险 zhè gè xiàngmù cúnzài yídìng de fēngxiǎn

面临 miànlín

面临风险 miàn lín fēngxiǎn

公司正在面临很大的风险 gōngsī zhèngzài miànlín hěn dà de fēngxiǎn

风险控制系统 fēngxiǎn kòngzhì xìtǒng

完善 wánshàn

完善的风险控制系统 wánshàn de fēngxiǎn kòngzhì xìtǒng

建立 jiànlì

我们必须建立完善的风险控制系统 wǒmen bìxū jiànlì wánshàn de fēngxiǎn kòngzhì xìtǒng

交接 jiāojiē

工作交接 gōngzuò jiāojiē

设备 shèbèi

交接设备 jiāojiē shèbèi

班 bān

交接班 jiāo jiē ban => 交班 jiāo bān

同事 tóngshì

我正在和同事交接工作 wǒ zhèngzài hé tóngshì jiāojiē gōngzuò
 
Last edited:

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top