Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự
Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự ngày 22/10/2026
Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Hệ thống lượng từ tiếng Trung
Phần 01. Trọng điểm bài học
Trong tiếng Trung hiện đại, lượng từ 量词 liàngcí là một bộ phận ngữ pháp cực kỳ quan trọng. Khi một danh từ được đếm bằng số từ, hoặc được xác định bởi các từ như 这 zhè, 那 nà, 哪 nǎ, 几 jǐ, 每 měi, người học thường phải sử dụng một lượng từ thích hợp đứng trước danh từ.Công thức căn bản:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
数词 + 量词 + 名词
Numeral + Measure Word + Noun
Ví dụ:
一本书
yì běn shū
một quyển sách
one book
三个学生
sān ge xuésheng
ba học sinh
three students
两杯水
liǎng bēi shuǐ
hai cốc nước
two cups of water
Trong phạm vi HSK 1, cần nắm chắc các lượng từ và đơn vị cơ bản sau:
本 běn
个 ge
家 jiā
口 kǒu
块 kuài
件 jiàn
只 zhī
元 yuán
杯 bēi
Đây không phải chỉ là danh sách từ vựng cần học thuộc. Người học phải biết:
Lượng từ nào đi với loại danh từ nào.
Khi nào có thể dùng 个.
Khi nào không nên dùng 个.
Khi nào phải dùng 两 thay cho 二.
Cách kết hợp lượng từ với 这、那、哪、几、多少、每.
Cách đặt câu hỏi về số lượng.
Cách diễn đạt tiền tệ.
Cách sử dụng lượng từ trong hội thoại thực tế.
Phần 02. Khái niệm 量词 liàngcí
量liàng
lượng, số lượng, đo lường
quantity; to measure
词
cí
từ
word
量词
liàngcí
lượng từ
measure word; classifier
Có thể ghi nhớ theo logic:
量 = lượng, số lượng
词 = từ
量词 = từ dùng để biểu thị đơn vị tính hoặc đơn vị phân loại của sự vật.
Trong tiếng Việt, chúng ta cũng có những cách diễn đạt tương tự:
một quyển sách
một chiếc áo
một con mèo
một cốc nước
một gia đình
Trong tiếng Trung:
一本书
一件衣服
一只猫
一杯水
一家人
Điểm cần đặc biệt chú ý là tiếng Trung sử dụng lượng từ có tính hệ thống rất cao. Không thể tùy tiện lấy một lượng từ ghép với mọi danh từ.
Phần 03. Cấu trúc trung tâm của hệ thống lượng từ
Công thức A
Số từ + Lượng từ + Danh từNumber + Measure Word + Noun
一本书
yì běn shū
một quyển sách
one book
两件衣服
liǎng jiàn yīfu
hai bộ/món quần áo
two items of clothing
三只猫
sān zhī māo
ba con mèo
three cats
Công thức B
这 + Lượng từ + Danh từ这 + Measure Word + Noun
这本书
zhè běn shū
quyển sách này
this book
这个人
zhè ge rén
người này
this person
Công thức C
那 + Lượng từ + Danh từ那 + Measure Word + Noun
那家饭店
nà jiā fàndiàn
nhà hàng kia
that restaurant
那件衣服
nà jiàn yīfu
bộ quần áo kia
that item of clothing
Công thức D
哪 + Lượng từ + Danh từ哪 + Measure Word + Noun
哪本书?
nǎ běn shū?
quyển sách nào?
which book?
哪家饭店?
nǎ jiā fàndiàn?
nhà hàng nào?
which restaurant?
Công thức E
几 + Lượng từ + Danh từ几 + Measure Word + Noun
几个人?
jǐ ge rén?
mấy người?
how many people?
几本书?
jǐ běn shū?
mấy quyển sách?
how many books?
Công thức F
多少 + Lượng từ + Danh từ多少 + Measure Word + Noun
多少个学生?
duōshao ge xuésheng?
bao nhiêu học sinh?
how many students?
多少杯咖啡?
duōshao bēi kāfēi?
bao nhiêu cốc cà phê?
how many cups of coffee?
Trong khẩu ngữ, đối với một số danh từ, lượng từ sau 多少 đôi khi được lược bỏ:
你们家有多少人?
Nǐmen jiā yǒu duōshao rén?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
How many people are there in your family?
Công thức G
每 + Lượng từ + Danh từ每 + Measure Word + Noun
每个人
měi ge rén
mỗi người
every person
每本书
měi běn shū
mỗi quyển sách
every book
Công thức H
一 + Lượng từ + 一 + Lượng từCấu trúc này có thể diễn tả từng đơn vị một.
一个一个
yí ge yí ge
từng cái một
one by one
一本一本
yì běn yì běn
từng quyển một
book by book
Phần 04. Quy tắc quan trọng giữa 二 và 两
Đây là một trong những trọng điểm bắt buộc phải nắm chắc.二
èr
hai; số hai
two
两
liǎng
hai; hai đơn vị
two
Khi trực tiếp đếm một danh từ thông qua lượng từ, thông thường dùng:
两 + Lượng từ + Danh từ
Không ưu tiên:
二 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
两个人
liǎng ge rén
hai người
two people
两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books
两杯茶
liǎng bēi chá
hai cốc trà
two cups of tea
两件衣服
liǎng jiàn yīfu
hai món quần áo
two items of clothing
Hai giờ:
两点
liǎng diǎn
hai giờ
two o'clock
Nhưng khi đọc số, số thứ tự, số điện thoại, phép tính hoặc chữ số đơn lẻ, 二 vẫn rất phổ biến.
二
èr
số hai
two
第二
dì-èr
thứ hai
second
二十
èrshí
hai mươi
twenty
十二
shí'èr
mười hai
twelve
Mẹo ghi nhớ:
Có lượng từ đứng ngay sau “hai” → trước tiên nghĩ tới 两.
Đọc chính con số 2 → trước tiên nghĩ tới 二.
Phần 05. Lượng từ 本 běn
本běn
Âm Hán Việt: bản
Nghĩa cơ bản trong bài học: quyển, cuốn, tập
English: measure word for books, magazines, notebooks and other bound volumes
本 thường dùng cho những vật có dạng quyển, tập hoặc được đóng thành sách.
Các kết hợp quan trọng:
一本书
yì běn shū
một quyển sách
one book
一本汉语书
yì běn Hànyǔ shū
một quyển sách tiếng Trung
one Chinese book
一本词典
yì běn cídiǎn
một quyển từ điển
one dictionary
一本杂志
yì běn zázhì
một cuốn tạp chí
one magazine
一本笔记本
yì běn bǐjìběn
một quyển vở
one notebook
两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books
三本词典
sān běn cídiǎn
ba quyển từ điển
three dictionaries
这本书
zhè běn shū
quyển sách này
this book
那本书
nà běn shū
quyển sách kia
that book
哪本书
nǎ běn shū
quyển sách nào
which book
几本书
jǐ běn shū
mấy quyển sách
how many books
Công thức với 本
Số từ + 本 + Danh từ dạng sách这 + 本 + Danh từ
那 + 本 + Danh từ
哪 + 本 + Danh từ
几 + 本 + Danh từ
每 + 本 + Danh từ
Ví dụ:
我有三本汉语书。
Wǒ yǒu sān běn Hànyǔ shū.
Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.
I have three Chinese books.
这本词典很好。
Zhè běn cídiǎn hěn hǎo.
Quyển từ điển này rất tốt.
This dictionary is very good.
你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
Which book do you like?
Phần 06. Lượng từ 个 ge
个gè / ge
Âm Hán Việt: cá
Nghĩa: cái, người, đơn vị cá thể
English: general classifier
个 là một trong những lượng từ quan trọng và có phạm vi sử dụng rộng nhất trong tiếng Trung.
Trong lời nói tự nhiên, 个 có thể đi với rất nhiều danh từ chỉ người, vật, khái niệm hoặc sự việc.
Các cụm quan trọng:
一个人
yí ge rén
một người
one person
一个学生
yí ge xuésheng
một học sinh
one student
一个朋友
yí ge péngyou
một người bạn
one friend
一个苹果
yí ge píngguǒ
một quả táo
one apple
一个问题
yí ge wèntí
một vấn đề/câu hỏi
one question
一个名字
yí ge míngzi
một cái tên
one name
一个星期
yí ge xīngqī
một tuần
one week
一个月
yí ge yuè
một tháng
one month
个 là lượng từ thông dụng nhưng không phải lượng từ vạn năng
Người mới học thường có xu hướng dùng 个 cho tất cả danh từ.Ví dụ:
一本书
không nên thay thành:
一个书
Một quyển sách cần dùng 本.
Một cốc nước:
一杯水
không dùng:
一个水
Một chiếc áo:
一件衣服
không nên dùng:
一个衣服
Một con mèo:
一只猫
không nên dùng:
一个猫
Vì vậy cần hình thành phản xạ:
书 → 本
衣服 → 件
猫 → 只
水 → 杯 nếu nói theo đơn vị cốc
饭店 → 家
家庭成员 → 口 trong cấu trúc đếm khẩu trong gia đình
Phần 07. Lượng từ 家 jiā
家jiā
Âm Hán Việt: gia
Nghĩa gốc: nhà, gia đình
Khi làm lượng từ: dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, tổ chức và một số cơ sở kinh doanh.
English: classifier for businesses, establishments and organizations
Các cụm quan trọng:
一家饭店
yì jiā fàndiàn
một nhà hàng
one restaurant
一家商店
yì jiā shāngdiàn
một cửa hàng
one shop
一家公司
yì jiā gōngsī
một công ty
one company
一家酒店
yì jiā jiǔdiàn
một khách sạn
one hotel
一家银行
yì jiā yínháng
một ngân hàng
one bank
一家医院
yì jiā yīyuàn
một bệnh viện
one hospital
Công thức
Số từ + 家 + cơ sở/tổ chức这 + 家 + cơ sở/tổ chức
那 + 家 + cơ sở/tổ chức
哪 + 家 + cơ sở/tổ chức
几 + 家 + cơ sở/tổ chức
Ví dụ:
公司附近有一家饭店。
Gōngsī fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần công ty có một nhà hàng.
There is a restaurant near the company.
这家公司很大。
Zhè jiā gōngsī hěn dà.
Công ty này rất lớn.
This company is very large.
你去哪家银行?
Nǐ qù nǎ jiā yínháng?
Bạn đi ngân hàng nào?
Which bank are you going to?
Phần 08. Lượng từ 口 kǒu
口kǒu
Âm Hán Việt: khẩu
Nghĩa gốc: miệng
Trong HSK 1, một cách dùng rất quan trọng của 口 là đếm số người trong một gia đình hoặc hộ gia đình.
一家三口
yì jiā sān kǒu
một gia đình ba người
a family of three
我们家有三口人。
Wǒmen jiā yǒu sān kǒu rén.
Gia đình chúng tôi có ba người.
There are three people in our family.
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
How many people are there in your family?
他们家有五口人。
Tāmen jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Gia đình họ có năm người.
There are five people in their family.
Công thức đặc biệt cần học thuộc
Chủ ngữ + 家 + 有 + Số từ + 口 + 人你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
How many people are there in your family?
我们家有四口人。
Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
There are four people in my family.
Phân biệt 口 và 个
三个人sān ge rén
ba người nói chung
three people
三口人
sān kǒu rén
ba người tính theo thành viên trong một gia đình/hộ
three family members
Phần 09. Lượng từ 件 jiàn
件jiàn
Âm Hán Việt: kiện
Trong HSK cơ bản, 件 rất quan trọng khi đếm quần áo.
English: classifier for items of clothing; also matters/events at higher levels
Một chiếc áo:
一件衣服
yí jiàn yīfu
one item of clothing
Một chiếc áo sơ mi:
一件衬衫
yí jiàn chènshān
one shirt
Một chiếc áo len:
一件毛衣
yí jiàn máoyī
one sweater
Hai món quần áo:
两件衣服
liǎng jiàn yīfu
two items of clothing
Ba chiếc áo:
三件衣服
sān jiàn yīfu
three items of clothing
Công thức
Số từ + 件 + quần áo这 + 件 + quần áo
那 + 件 + quần áo
哪 + 件 + quần áo
几 + 件 + quần áo
Ví dụ:
我想买一件衣服。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.
Tôi muốn mua một bộ/món quần áo.
I want to buy an item of clothing.
这件衣服很好看。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Bộ quần áo này rất đẹp.
This item of clothing looks very nice.
你喜欢哪件衣服?
Nǐ xǐhuan nǎ jiàn yīfu?
Bạn thích bộ quần áo nào?
Which item of clothing do you like?
Phần 10. Lượng từ 只 zhī
只zhī
Âm Hán Việt: chích/chỉ tùy cách dùng của chữ; trong cấu trúc lượng từ cần ghi nhớ trực tiếp âm đọc zhī.
Nghĩa trong bài học: con, chiếc
English: classifier for many animals and one member of a pair
Các kết hợp rất thường gặp:
一只猫
yì zhī māo
một con mèo
one cat
一只狗
yì zhī gǒu
một con chó
one dog
一只鸟
yì zhī niǎo
một con chim
one bird
一只鸡
yì zhī jī
một con gà
one chicken
一只手
yì zhī shǒu
một bàn tay
one hand
一只眼睛
yì zhī yǎnjing
một mắt
one eye
Phân biệt 只 và 双
一只鞋yì zhī xié
một chiếc giày
one shoe
一双鞋
yì shuāng xié
một đôi giày
a pair of shoes
一只手
yì zhī shǒu
một bàn tay
one hand
一双手
yì shuāng shǒu
một đôi bàn tay
a pair of hands
Mẹo ghi nhớ:
只 → một cá thể hoặc một chiếc trong cặp.
双 → một đôi hoàn chỉnh.
Phần 11. Lượng từ 块 kuài
块kuài
Âm Hán Việt: khối
Nghĩa cốt lõi: khối, miếng, mảnh.
Trong khẩu ngữ về tiền tệ, 块 còn được dùng với nghĩa “đồng/tệ”, tương đương khẩu ngữ với 元.
English: piece; chunk; colloquial yuan
Ví dụ:
一块钱
yí kuài qián
một tệ
one yuan
十块钱
shí kuài qián
mười tệ
ten yuan
二十块钱
èrshí kuài qián
hai mươi tệ
twenty yuan
五十块钱
wǔshí kuài qián
năm mươi tệ
fifty yuan
Ngoài tiền tệ:
一块蛋糕
yí kuài dàngāo
một miếng bánh
a piece of cake
一块巧克力
yí kuài qiǎokèlì
một miếng thanh sô-cô-la
a piece of chocolate
一块肉
yí kuài ròu
một miếng thịt
a piece of meat
Phần 12. Đơn vị 元 yuán
元yuán
Âm Hán Việt: nguyên
Nghĩa trong bài học: đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhân dân tệ.
English: yuan
Ví dụ:
一元
yì yuán
một tệ
one yuan
十元
shí yuán
mười tệ
ten yuan
二十元
èrshí yuán
hai mươi tệ
twenty yuan
一百元
yì bǎi yuán
một trăm tệ
one hundred yuan
Phân biệt 元 và 块
十元shí yuán
mười tệ
ten yuan
十块钱
shí kuài qián
mười tệ
ten yuan
元 thường mang sắc thái tiêu chuẩn, chính thức hơn.
块 thường rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
Ví dụ trên hóa đơn, bảng giá, văn bản:
50元
wǔshí yuán
50 tệ
50 yuan
Trong giao tiếp:
五十块钱。
Wǔshí kuài qián.
50 tệ.
Fifty yuan.
Phần 13. Lượng từ vay mượn 杯 bēi
杯bēi
Âm Hán Việt: bôi
Nghĩa gốc: cốc, ly
Khi dùng làm đơn vị đong lượng:
一杯水
yì bēi shuǐ
một cốc nước
a glass of water
一杯茶
yì bēi chá
một cốc trà
a cup of tea
一杯咖啡
yì bēi kāfēi
một cốc cà phê
a cup of coffee
一杯牛奶
yì bēi niúnǎi
một cốc sữa
a glass of milk
两杯水
liǎng bēi shuǐ
hai cốc nước
two glasses of water
三杯咖啡
sān bēi kāfēi
ba cốc cà phê
three cups of coffee
Cơ chế ngữ pháp của 杯
杯 vốn là danh từ chỉ vật chứa.Khi đặt giữa số từ và chất lỏng, 杯 chuyển thành đơn vị đo lường.
Số từ + 杯 + Chất lỏng
一杯茶
两杯水
三杯咖啡
Tương tự, về sau học viên có thể mở rộng sang:
瓶 píng – chai
碗 wǎn – bát
盘 pán – đĩa
盒 hé – hộp
包 bāo – gói
Phần 14. Hệ thống đại từ chỉ định + lượng từ
这 + Lượng từ + Danh từ
这本书zhè běn shū
quyển sách này
this book
这个人
zhè ge rén
người này
this person
这家公司
zhè jiā gōngsī
công ty này
this company
这件衣服
zhè jiàn yīfu
món quần áo này
this item of clothing
这只猫
zhè zhī māo
con mèo này
this cat
这杯咖啡
zhè bēi kāfēi
cốc cà phê này
this cup of coffee
那 + Lượng từ + Danh từ
那本书nà běn shū
quyển sách kia
that book
那个人
nà ge rén
người kia
that person
那家饭店
nà jiā fàndiàn
nhà hàng kia
that restaurant
那件衣服
nà jiàn yīfu
món quần áo kia
that item of clothing
那只狗
nà zhī gǒu
con chó kia
that dog
那杯茶
nà bēi chá
cốc trà kia
that cup of tea
Phần 15. Hệ thống nghi vấn 哪 + lượng từ
哪本书?Nǎ běn shū?
Quyển sách nào?
Which book?
哪个人?
Nǎ ge rén?
Người nào?
Which person?
哪家公司?
Nǎ jiā gōngsī?
Công ty nào?
Which company?
哪件衣服?
Nǎ jiàn yīfu?
Món quần áo nào?
Which item of clothing?
哪只猫?
Nǎ zhī māo?
Con mèo nào?
Which cat?
哪杯咖啡?
Nǎ bēi kāfēi?
Cốc cà phê nào?
Which cup of coffee?
Công thức tổng quát:
哪 + Lượng từ + Danh từ + ?
Phần 16. 几 + lượng từ
几jǐ
mấy
how many
几 thường dùng khi người nói dự đoán số lượng không lớn.
几本书?
jǐ běn shū?
mấy quyển sách?
how many books?
几个人?
jǐ ge rén?
mấy người?
how many people?
几家公司?
jǐ jiā gōngsī?
mấy công ty?
how many companies?
几件衣服?
jǐ jiàn yīfu?
mấy món quần áo?
how many items of clothing?
几只猫?
jǐ zhī māo?
mấy con mèo?
how many cats?
几杯茶?
jǐ bēi chá?
mấy cốc trà?
how many cups of tea?
Phần 17. 多少 + danh từ hoặc lượng từ
多少duōshao
bao nhiêu
how many; how much
多少 thường không giới hạn số lượng dự kiến như 几.
你有多少本书?
Nǐ yǒu duōshao běn shū?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
How many books do you have?
你们公司有多少个员工?
Nǐmen gōngsī yǒu duōshao ge yuángōng?
Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?
How many employees does your company have?
这个多少钱?
Zhè ge duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
How much is this item of clothing?
Phần 18. 一 + lượng từ và biến điệu của 一
一 đọc cơ bản là:yī
Nhưng trong lời nói tự nhiên, âm điệu của 一 thay đổi tùy âm tiết đứng sau.
一本
yì běn
một quyển
一个
yí ge
một cái/người
一家
yì jiā
một nhà/cơ sở
一口
yì kǒu
một khẩu
一块
yí kuài
một miếng/đồng
一件
yí jiàn
một món
一只
yì zhī
một con
一元
yì yuán
một tệ
一杯
yì bēi
một cốc
Học viên nên học cả cụm thay vì học 一 tách rời.
Không nên chỉ thuộc:
一 = yī
Sau đó đọc cứng tất cả thành yī ge, yī jiàn, yī kuài.
Nên luyện nguyên cụm:
一个 yí ge
一件 yí jiàn
一块 yí kuài
一本 yì běn
一家 yì jiā
一杯 yì bēi
Phần 19. Khả năng kết hợp và cụm từ cần học nguyên khối
一本书yì běn shū
một quyển sách
one book
一本词典
yì běn cídiǎn
một quyển từ điển
one dictionary
一个人
yí ge rén
một người
one person
一个朋友
yí ge péngyou
một người bạn
one friend
一个问题
yí ge wèntí
một vấn đề
one question
一家饭店
yì jiā fàndiàn
một nhà hàng
one restaurant
一家公司
yì jiā gōngsī
một công ty
one company
一家商店
yì jiā shāngdiàn
một cửa hàng
one shop
三口人
sān kǒu rén
ba người trong gia đình
three family members
一块钱
yí kuài qián
một tệ
one yuan
一块蛋糕
yí kuài dàngāo
một miếng bánh
a piece of cake
一件衣服
yí jiàn yīfu
một món quần áo
an item of clothing
一件衬衫
yí jiàn chènshān
một chiếc áo sơ mi
a shirt
一只猫
yì zhī māo
một con mèo
a cat
一只狗
yì zhī gǒu
một con chó
a dog
一元钱
yì yuán qián
một tệ
one yuan
一杯水
yì bēi shuǐ
một cốc nước
a glass of water
一杯茶
yì bēi chá
một cốc trà
a cup of tea
一杯咖啡
yì bēi kāfēi
một cốc cà phê
a cup of coffee
Phần 20. Mạng lưới từ vựng mở rộng từ chữ Hán gốc
Từ 本 běn mở rộng
本子běnzi
vở, sổ
notebook
本来
běnlái
vốn dĩ, ban đầu
originally
本人
běnrén
bản thân người đó, chính tôi
oneself; the person himself/herself
基本
jīběn
cơ bản
basic
课本
kèběn
sách giáo khoa
textbook
Từ 个 gè mở rộng
个人gèrén
cá nhân
individual
个子
gèzi
vóc dáng, chiều cao cơ thể
height; stature
各个
gègè
từng cái, mỗi
each
Từ 家 jiā mở rộng
家人jiārén
người nhà
family members
家庭
jiātíng
gia đình
family
家里
jiālǐ
trong nhà, ở nhà
at home
大家
dàjiā
mọi người
everyone
国家
guójiā
quốc gia
country
回家
huí jiā
về nhà
go home
Từ 口 kǒu mở rộng
人口rénkǒu
dân số
population
门口
ménkǒu
cửa ra vào, trước cửa
doorway; entrance
进口
jìnkǒu
nhập khẩu; lối vào
import; entrance
出口
chūkǒu
xuất khẩu; lối ra
export; exit
口语
kǒuyǔ
khẩu ngữ, tiếng nói
spoken language
Từ 块 kuài mở rộng
一块儿yíkuàir
cùng nhau
together
块钱
kuài qián
đồng/tệ trong khẩu ngữ
yuan
石块
shíkuài
hòn đá
stone
Từ 件 jiàn mở rộng
文件wénjiàn
tài liệu, văn kiện, tệp
document; file
条件
tiáojiàn
điều kiện
condition
事件
shìjiàn
sự kiện
event
邮件
yóujiàn
thư, email
mail; email
Từ 只 zhī mở rộng
只有zhǐyǒu
chỉ có
only have
只是
zhǐshì
chỉ là
only; merely
只要
zhǐyào
chỉ cần
as long as
Chú ý: trong 只有、只是、只要, chữ 只 đọc zhǐ, không đọc zhī như lượng từ.
Từ 元 yuán mở rộng
元旦Yuándàn
Tết Dương lịch
New Year's Day
美元
Měiyuán
đô la Mỹ
US dollar
人民币元
Rénmínbì yuán
đơn vị nhân dân tệ
Chinese yuan
Từ 杯 bēi mở rộng
杯子bēizi
cốc, ly
cup; glass
水杯
shuǐbēi
cốc nước
drinking cup
茶杯
chábēi
tách trà
teacup
酒杯
jiǔbēi
ly rượu
wine glass
Phần 21. Phân biệt các lượng từ dễ nhầm
个 và 本
一个学生yí ge xuésheng
một học sinh
one student
一本书
yì běn shū
một quyển sách
one book
Không dùng 个 thay 本 trong cấu trúc cơ bản của bài này.
个 và 家
一个公司 là cách không nên dùng làm mẫu cơ bản khi muốn đếm doanh nghiệp.Cách chuẩn cần học:
一家公司
yì jiā gōngsī
một công ty
one company
个 và 件
一个衣服 không phải cách diễn đạt chuẩn cần học.Cách dùng:
一件衣服
yí jiàn yīfu
một món quần áo
an item of clothing
个 và 只
一个猫 không phải cấu trúc lượng từ cơ bản cần học.Cách dùng:
一只猫
yì zhī māo
một con mèo
a cat
元 và 块
二十元èrshí yuán
hai mươi tệ
twenty yuan
二十块钱
èrshí kuài qián
hai mươi tệ
twenty yuan
Nghĩa cơ bản giống nhau.
元 thiên về tiêu chuẩn, chính thức.
块 thiên về khẩu ngữ.
口 và 个
四个人sì ge rén
bốn người
four people
四口人
sì kǒu rén
bốn người trong một gia đình
four family members
杯 và 个
一杯水yì bēi shuǐ
một cốc nước
a glass of water
Không nói:
一个水
khi muốn diễn đạt “một cốc nước”.
Phần 22. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối chiếu
Lượng từ thường không có “từ trái nghĩa” trực tiếp giống tính từ như 大 – 小 hoặc 高 – 矮. Vì vậy, đối với lượng từ, học viên nên học theo cặp đối chiếu chức năng.本 ↔ 个
本 chuyên dùng cho sách, tài liệu dạng quyển; 个 là lượng từ phổ dụng.
家 ↔ 个
家 dùng cho cơ sở, công ty, cửa hàng; 个 có phạm vi rộng hơn nhưng không thay thế tùy tiện.
口 ↔ 个
口 có sắc thái đếm thành viên trong gia đình; 个 đếm người nói chung.
件 ↔ 个
件 chuyên cho quần áo và về sau mở rộng sang sự việc.
只 ↔ 双
只 biểu thị một cá thể hoặc một chiếc; 双 biểu thị một đôi.
元 ↔ 块
元 tiêu chuẩn hơn; 块 khẩu ngữ hơn.
杯 ↔ 瓶
杯 = cốc
cup/glass
瓶 = chai
bottle
杯 ↔ 碗
杯 = cốc
cup
碗 = bát
bowl
Phần 23. Các mẫu câu bắt buộc nên học thuộc
我有一本汉语书。Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.
Tôi có một quyển sách tiếng Trung.
I have a Chinese book.
我有两个中国朋友。
Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou.
Tôi có hai người bạn Trung Quốc.
I have two Chinese friends.
我家附近有一家饭店。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần nhà tôi có một nhà hàng.
There is a restaurant near my home.
我们家有四口人。
Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình chúng tôi có bốn người.
There are four people in our family.
这件衣服很好看。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Món quần áo này rất đẹp.
This item of clothing looks very nice.
我有一只猫。
Wǒ yǒu yì zhī māo.
Tôi có một con mèo.
I have a cat.
这个十块钱。
Zhè ge shí kuài qián.
Cái này mười tệ.
This one is ten yuan.
这本书二十元。
Zhè běn shū èrshí yuán.
Quyển sách này giá hai mươi tệ.
This book costs twenty yuan.
我想喝一杯咖啡。
Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Tôi muốn uống một cốc cà phê.
I want to drink a cup of coffee.
你想喝几杯茶?
Nǐ xiǎng hē jǐ bēi chá?
Bạn muốn uống mấy cốc trà?
How many cups of tea would you like?
你有几本书?
Nǐ yǒu jǐ běn shū?
Bạn có mấy quyển sách?
How many books do you have?
你们家有几口人?
Nǐmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
How many people are there in your family?
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Món quần áo này bao nhiêu tiền?
How much is this item of clothing?
你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
Which book do you like?
你想去哪家饭店?
Nǐ xiǎng qù nǎ jiā fàndiàn?
Bạn muốn đi nhà hàng nào?
Which restaurant do you want to go to?
Phần 24. Hệ thống 30 câu ví dụ ứng dụng
Ví dụ 01
我有一本汉语书。Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.
Tôi có một quyển sách tiếng Trung.
I have a Chinese book.
Ví dụ 02
老师有三本词典。Lǎoshī yǒu sān běn cídiǎn.
Giáo viên có ba quyển từ điển.
The teacher has three dictionaries.
Ví dụ 03
这本书很好。Zhè běn shū hěn hǎo.
Quyển sách này rất hay.
This book is very good.
Ví dụ 04
你喜欢哪本书?Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
Which book do you like?
Ví dụ 05
班里有二十个学生。Bānlǐ yǒu èrshí ge xuésheng.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the class.
Ví dụ 06
我有两个好朋友。Wǒ yǒu liǎng ge hǎo péngyou.
Tôi có hai người bạn tốt.
I have two good friends.
Ví dụ 07
那个人是我老师。Nà ge rén shì wǒ lǎoshī.
Người kia là giáo viên của tôi.
That person is my teacher.
Ví dụ 08
你有几个中国朋友?Nǐ yǒu jǐ ge Zhōngguó péngyou?
Bạn có mấy người bạn Trung Quốc?
How many Chinese friends do you have?
Ví dụ 09
学校附近有一家饭店。Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần trường có một nhà hàng.
There is a restaurant near the school.
Ví dụ 10
这家公司很大。Zhè jiā gōngsī hěn dà.
Công ty này rất lớn.
This company is very large.
Ví dụ 11
你想去哪家商店?Nǐ xiǎng qù nǎ jiā shāngdiàn?
Bạn muốn đi cửa hàng nào?
Which shop do you want to go to?
Ví dụ 12
我家有四口人。Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
There are four people in my family.
Ví dụ 13
你们家有几口人?Nǐmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
How many people are there in your family?
Ví dụ 14
他们一家三口住在北京。Tāmen yì jiā sān kǒu zhù zài Běijīng.
Gia đình ba người của họ sống ở Bắc Kinh.
Their family of three lives in Beijing.
Ví dụ 15
我想买一件衬衫。Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān.
Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.
I want to buy a shirt.
Ví dụ 16
这件衣服很好看。Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Món quần áo này rất đẹp.
This item of clothing looks very nice.
Ví dụ 17
你买了几件衣服?Nǐ mǎi le jǐ jiàn yīfu?
Bạn đã mua mấy món quần áo?
How many items of clothing did you buy?
Ví dụ 18
我家有一只猫。Wǒ jiā yǒu yì zhī māo.
Nhà tôi có một con mèo.
I have a cat at home.
Ví dụ 19
她有两只小狗。Tā yǒu liǎng zhī xiǎogǒu.
Cô ấy có hai con chó nhỏ.
She has two little dogs.
Ví dụ 20
那只猫很可爱。Nà zhī māo hěn kě'ài.
Con mèo kia rất đáng yêu.
That cat is very cute.
Ví dụ 21
这个苹果五块钱。Zhè ge píngguǒ wǔ kuài qián.
Quả táo này giá năm tệ.
This apple costs five yuan.
Ví dụ 22
这块蛋糕多少钱?Zhè kuài dàngāo duōshao qián?
Miếng bánh này bao nhiêu tiền?
How much is this piece of cake?
Ví dụ 23
这本词典五十元。Zhè běn cídiǎn wǔshí yuán.
Quyển từ điển này giá năm mươi tệ.
This dictionary costs fifty yuan.
Ví dụ 24
这件衣服一百元。Zhè jiàn yīfu yì bǎi yuán.
Món quần áo này giá một trăm tệ.
This item of clothing costs one hundred yuan.
Ví dụ 25
我想喝一杯水。Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.
I want to drink a glass of water.
Ví dụ 26
请给我一杯茶。Qǐng gěi wǒ yì bēi chá.
Vui lòng cho tôi một cốc trà.
Please give me a cup of tea.
Ví dụ 27
她每天喝两杯咖啡。Tā měitiān hē liǎng bēi kāfēi.
Cô ấy mỗi ngày uống hai cốc cà phê.
She drinks two cups of coffee every day.
Ví dụ 28
你想喝几杯咖啡?Nǐ xiǎng hē jǐ bēi kāfēi?
Bạn muốn uống mấy cốc cà phê?
How many cups of coffee would you like?
Ví dụ 29
我买了两本书和一件衣服。Wǒ mǎi le liǎng běn shū hé yí jiàn yīfu.
Tôi đã mua hai quyển sách và một món quần áo.
I bought two books and one item of clothing.
Ví dụ 30
我们五个人点了三杯茶、两杯咖啡。Wǒmen wǔ ge rén diǎn le sān bēi chá, liǎng bēi kāfēi.
Năm người chúng tôi đã gọi ba cốc trà và hai cốc cà phê.
The five of us ordered three cups of tea and two cups of coffee.
Phần 25. Hội thoại ứng dụng tổng hợp
丁垂杨:阮明武哥,下午我们去商场吧,我想买两件衣服。Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàwǔ wǒmen qù shāngchǎng ba, wǒ xiǎng mǎi liǎng jiàn yīfu.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chiều nay chúng ta đi trung tâm thương mại nhé, em muốn mua hai món quần áo.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let's go to the mall this afternoon. I want to buy two items of clothing.
阮明武:好啊,你想买哪两件衣服?
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo a, nǐ xiǎng mǎi nǎ liǎng jiàn yīfu?
Nguyễn Minh Vũ: Được chứ, em muốn mua hai món quần áo nào?
Nguyen Minh Vu: Sure. Which two items of clothing do you want to buy?
丁垂杨:我想买一件衬衫和一件毛衣。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān hé yí jiàn máoyī.
Đinh Thùy Dương: Em muốn mua một chiếc áo sơ mi và một chiếc áo len.
Dinh Thuy Duong: I want to buy a shirt and a sweater.
黎云英:阮明武哥,我也想去。我还想买两本汉语书。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yě xiǎng qù. Wǒ hái xiǎng mǎi liǎng běn Hànyǔ shū.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em cũng muốn đi. Em còn muốn mua hai quyển sách tiếng Trung.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I'd like to go too. I also want to buy two Chinese books.
阮明武:可以。商场旁边正好有一家很大的书店。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. Shāngchǎng pángbiān zhènghǎo yǒu yì jiā hěn dà de shūdiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Ngay cạnh trung tâm thương mại vừa hay có một hiệu sách rất lớn.
Nguyen Minh Vu: Sure. There happens to be a very large bookstore next to the mall.
水仙:那家书店有汉语词典吗?
Shuǐ Xiān: Nà jiā shūdiàn yǒu Hànyǔ cídiǎn ma?
Thủy Tiên: Hiệu sách đó có từ điển tiếng Trung không anh?
Thuy Tien: Does that bookstore have Chinese dictionaries?
阮明武:有,我上次就在那儿买了一本词典。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu, wǒ shàng cì jiù zài nàr mǎi le yì běn cídiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Có, lần trước anh đã mua một quyển từ điển ngay ở đó.
Nguyen Minh Vu: Yes. I bought a dictionary there last time.
芳玲:阮明武哥,那本词典多少钱?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà běn cídiǎn duōshao qián?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, quyển từ điển đó bao nhiêu tiền?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how much was that dictionary?
阮明武:五十多块钱,不太贵。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǔshí duō kuài qián, bú tài guì.
Nguyễn Minh Vũ: Hơn năm mươi tệ một chút, không đắt lắm.
Nguyen Minh Vu: A little over fifty yuan. It wasn't very expensive.
黎云英:那我想买一本词典,再买一本语法书。
Lí Yún Yīng: Nà wǒ xiǎng mǎi yì běn cídiǎn, zài mǎi yì běn yǔfǎ shū.
Lê Vân Anh: Vậy em muốn mua một quyển từ điển, rồi mua thêm một quyển sách ngữ pháp.
Le Van Anh: Then I'd like to buy a dictionary and another grammar book.
水仙:我不买书,我想看看宠物店里的猫。
Shuǐ Xiān: Wǒ bù mǎi shū, wǒ xiǎng kànkan chǒngwùdiàn lǐ de māo.
Thủy Tiên: Em không mua sách, em muốn xem những con mèo trong cửa hàng thú cưng.
Thuy Tien: I'm not buying books. I want to look at the cats in the pet shop.
芳玲:听说那家宠物店有十几只猫,还有几只小狗。
Fāng Líng: Tīngshuō nà jiā chǒngwùdiàn yǒu shí jǐ zhī māo, hái yǒu jǐ zhī xiǎogǒu.
Phương Linh: Em nghe nói cửa hàng thú cưng đó có hơn mười con mèo, còn có mấy chú chó nhỏ nữa.
Phuong Linh: I heard that pet shop has more than ten cats and several little dogs.
阮明武:看完以后,我们去旁边那家咖啡店坐一会儿吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Kàn wán yǐhòu, wǒmen qù pángbiān nà jiā kāfēidiàn zuò yíhuìr ba.
Nguyễn Minh Vũ: Xem xong chúng ta sang quán cà phê bên cạnh ngồi một lát nhé.
Nguyen Minh Vu: After that, let's sit for a while at the coffee shop next door.
丁垂杨:好啊,我想喝一杯咖啡。
Dīng Chuí Yáng: Hǎo a, wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em muốn uống một cốc cà phê.
Dinh Thuy Duong: Sure. I'd like a cup of coffee.
黎云英:我要一杯茶,不喝咖啡。
Lí Yún Yīng: Wǒ yào yì bēi chá, bù hē kāfēi.
Lê Vân Anh: Em lấy một cốc trà, không uống cà phê.
Le Van Anh: I'll have a cup of tea. I don't drink coffee.
水仙:我要一杯水就可以了。
Shuǐ Xiān: Wǒ yào yì bēi shuǐ jiù kěyǐ le.
Thủy Tiên: Em chỉ cần một cốc nước là được rồi.
Thuy Tien: A glass of water is enough for me.
芳玲:那我们五个人一共要几杯饮料?
Fāng Líng: Nà wǒmen wǔ ge rén yígòng yào jǐ bēi yǐnliào?
Phương Linh: Vậy năm người chúng ta tổng cộng cần mấy cốc đồ uống?
Phuong Linh: So how many drinks do the five of us need altogether?
阮明武:先点五杯吧,每个人一杯。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān diǎn wǔ bēi ba, měi ge rén yì bēi.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên gọi năm cốc nhé, mỗi người một cốc.
Nguyen Minh Vu: Let's order five drinks first, one for each person.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们正好可以把本、个、家、口、块、件、只、元、杯都复习一遍。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen zhènghǎo kěyǐ bǎ běn, ge, jiā, kǒu, kuài, jiàn, zhī, yuán, bēi dōu fùxí yí biàn.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay vừa hay chúng ta có thể ôn lại toàn bộ 本、个、家、口、块、件、只、元、杯 một lượt.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, today is a perfect chance for us to review all of 本, 个, 家, 口, 块, 件, 只, 元 and 杯.
阮明武:对,学量词最重要的不是只背意思,而是把“量词加名词”整个词组一起记住。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, xué liàngcí zuì zhòngyào de bú shì zhǐ bèi yìsi, ér shì bǎ “liàngcí jiā míngcí” zhěnggè cízǔ yìqǐ jìzhù.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, học lượng từ quan trọng nhất không phải chỉ học thuộc nghĩa, mà là ghi nhớ cả cụm “lượng từ cộng danh từ”.
Nguyen Minh Vu: Exactly. The most important thing when learning measure words is not merely memorizing their meanings, but remembering the whole “measure word plus noun” chunk.
Phần 26. Những lỗi thường gặp và cách sửa
Dùng 个 cho mọi danh từ
Không nên:一个书
Nên dùng:
一本书
yì běn shū
một quyển sách
one book
Không nên:
一个衣服
Nên dùng:
一件衣服
yí jiàn yīfu
một món quần áo
an item of clothing
Không nên:
一个猫
Nên dùng:
一只猫
yì zhī māo
một con mèo
a cat
Dùng 二 trước lượng từ trong những trường hợp thông thường
Không ưu tiên:二个人
Nên học:
两个人
liǎng ge rén
hai người
two people
Không ưu tiên:
二本书
Nên học:
两本书
liǎng běn shū
hai quyển sách
two books
Bỏ lượng từ
Không nên:三书
Nên dùng:
三本书
sān běn shū
ba quyển sách
three books
Không nên:
两猫
Nên dùng:
两只猫
liǎng zhī māo
hai con mèo
two cats
Nhầm 元 và 块
二十元 và 二十块钱 đều có thể biểu thị 20 tệ.Nhưng không nên học máy móc rằng hai từ hoàn toàn giống nhau trong mọi hoàn cảnh.
元 phù hợp với cách biểu thị tiêu chuẩn.
块 phù hợp với hội thoại thường ngày.
Phần 27. Bài tập củng cố kiến thức
Bài tập A – Điền lượng từ thích hợp
A1. 一___书A2. 三___学生
A3. 两___公司
A4. 四___人,表示一个家庭的成员数量
A5. 一___衣服
A6. 两___猫
A7. 十___钱
A8. 二十___
A9. 三___咖啡
A10. 一___蛋糕
Bài tập B – Chọn 本、个、家、口、件、只、杯
B1. 两___书B2. 五___学生
B3. 一___银行
B4. 三___人,指一家三个人
B5. 两___衬衫
B6. 一___小狗
B7. 三___茶
B8. 哪___公司?
B9. 这___词典
B10. 那___衣服
Bài tập C – Chọn 二 hoặc 两
C1. ___个人C2. ___本书
C3. 第___
C4. ___十
C5. ___杯咖啡
C6. ___件衣服
C7. 十___
C8. ___家公司
Bài tập D – Hoàn thành câu
D1. 我有________汉语书。Gợi ý: ba quyển
D2. 我们家有________。
Gợi ý: bốn người
D3. 公司附近有________饭店。
Gợi ý: một nhà hàng
D4. 我想买________衣服。
Gợi ý: hai món
D5. 她有________猫。
Gợi ý: một con
D6. 我想喝________咖啡。
Gợi ý: một cốc
D7. 这本书________。
Gợi ý: 20 tệ
D8. 那件衣服________?
Gợi ý: bao nhiêu tiền
Bài tập E – Dịch sang tiếng Trung
E1. Tôi có hai quyển sách tiếng Trung.E2. Nhà tôi có bốn người.
E3. Gần trường có một nhà hàng.
E4. Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.
E5. Cô ấy có hai con mèo.
E6. Tôi muốn uống một cốc trà.
E7. Quyển sách này giá 30 tệ.
E8. Bộ quần áo kia bao nhiêu tiền?
E9. Bạn thích quyển sách nào?
E10. Bạn muốn đi công ty nào?
Bài tập F – Sửa câu
F1. 我有两个书。F2. 我买二件衣服。
F3. 我家有三个口人。
F4. 她有一个猫。
F5. 我要一个咖啡。
F6. 这一个书很好。
F7. 哪个饭店很好?
F8. 两元钱 và 两块钱 có hoàn toàn giống sắc thái sử dụng không?
Phần 28. Đáp án và giải thích
Đáp án bài A
A1. 一本书本 dùng cho sách.
A2. 三个学生
个 dùng để đếm người trong cấu trúc cơ bản.
A3. 两家公司
家 dùng cho công ty và cơ sở.
A4. 四口人
口 dùng để đếm thành viên trong gia đình.
A5. 一件衣服
件 dùng cho quần áo.
A6. 两只猫
只 dùng cho nhiều loài động vật.
A7. 十块钱
块钱 là cách diễn đạt tiền tệ phổ biến trong khẩu ngữ.
A8. 二十元
元 là đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn.
A9. 三杯咖啡
杯 dùng khi đếm cà phê theo cốc.
A10. 一块蛋糕
块 dùng cho một miếng bánh.
Đáp án bài B
B1. 两本书B2. 五个学生
B3. 一家银行
B4. 三口人
B5. 两件衬衫
B6. 一只小狗
B7. 三杯茶
B8. 哪家公司?
B9. 这本词典
B10. 那件衣服
Đáp án bài C
C1. 两个人C2. 两本书
C3. 第二
C4. 二十
C5. 两杯咖啡
C6. 两件衣服
C7. 十二
C8. 两家公司
Quy tắc quan trọng:
Hai + lượng từ → thường dùng 两.
Số 2 trong số đếm hoặc số thứ tự → thường dùng 二.
Đáp án bài D
D1.我有三本汉语书。
Wǒ yǒu sān běn Hànyǔ shū.
Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.
D2.
我们家有四口人。
Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình chúng tôi có bốn người.
D3.
公司附近有一家饭店。
Gōngsī fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần công ty có một nhà hàng.
D4.
我想买两件衣服。
Wǒ xiǎng mǎi liǎng jiàn yīfu.
Tôi muốn mua hai món quần áo.
D5.
她有一只猫。
Tā yǒu yì zhī māo.
Cô ấy có một con mèo.
D6.
我想喝一杯咖啡。
Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Tôi muốn uống một cốc cà phê.
D7.
这本书二十元。
Zhè běn shū èrshí yuán.
Quyển sách này giá hai mươi tệ.
D8.
那件衣服多少钱?
Nà jiàn yīfu duōshao qián?
Bộ quần áo kia bao nhiêu tiền?
Đáp án bài E
E1.我有两本汉语书。
Wǒ yǒu liǎng běn Hànyǔ shū.
E2.
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
E3.
学校附近有一家饭店。
Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
E4.
我想买一件衬衫。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān.
E5.
她有两只猫。
Tā yǒu liǎng zhī māo.
E6.
我想喝一杯茶。
Wǒ xiǎng hē yì bēi chá.
E7.
这本书三十元。
Zhè běn shū sānshí yuán.
E8.
那件衣服多少钱?
Nà jiàn yīfu duōshao qián?
E9.
你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
E10.
你想去哪家公司?
Nǐ xiǎng qù nǎ jiā gōngsī?
Đáp án bài F
F1.我有两个书。
Sửa:
我有两本书。
Wǒ yǒu liǎng běn shū.
Lý do: 书 kết hợp với 本.
F2.
我买二件衣服。
Sửa:
我买两件衣服。
Wǒ mǎi liǎng jiàn yīfu.
Lý do: trước lượng từ 件, khi biểu thị số lượng hai, dùng 两 tự nhiên hơn.
F3.
我家有三个口人。
Sửa:
我家有三口人。
Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.
Lý do: cấu trúc là 数词 + 口 + 人, không chèn 个.
F4.
她有一个猫。
Sửa:
她有一只猫。
Tā yǒu yì zhī māo.
Lý do: mèo sử dụng lượng từ 只.
F5.
我要一个咖啡。
Nếu muốn nói “một cốc cà phê”, sửa thành:
我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
F6.
这一个书很好。
Sửa:
这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Cấu trúc:
这 + 本 + 书
F7.
哪个饭店很好?
Trong bài học này nên dùng:
哪家饭店很好?
Nǎ jiā fàndiàn hěn hǎo?
Nhà hàng nào tốt?
F8.
两元钱 và 两块钱 đều có thể nói về hai tệ, nhưng sắc thái khác nhau.
元 thiên về đơn vị tiêu chuẩn.
块 thiên về khẩu ngữ.
Phần 29. Phương pháp liên tưởng để ghi nhớ toàn bộ hệ thống
Không học chín lượng từ như chín mục rời rạc.Hãy xây dựng chín hình ảnh.
本 → hình dung một QUYỂN SÁCH.
个 → hình dung một CÁ THỂ.
家 → hình dung một CỬA HÀNG hoặc CÔNG TY.
口 → hình dung những CÁI MIỆNG trong một GIA ĐÌNH.
件 → hình dung một CHIẾC ÁO.
只 → hình dung một CON MÈO.
块 → hình dung một MIẾNG BÁNH hoặc một ĐỒNG TIỀN khẩu ngữ.
元 → hình dung GIÁ TIỀN chính thức.
杯 → hình dung một CỐC NƯỚC.
Từ đó tạo chuỗi:
一本书
一个人
一家饭店
三口人
一件衣服
一只猫
一块钱
一元
一杯水
Nếu học viên đọc chuỗi này mỗi ngày, phản xạ lựa chọn lượng từ sẽ hình thành nhanh hơn nhiều so với học riêng nghĩa tiếng Việt.
Phần 30. Phương pháp học theo cụm cố định
Không học:本 = quyển
Mà học:
一本书
两本书
这本书
那本书
哪本书
几本书
Không học:
件 = chiếc
Mà học:
一件衣服
两件衣服
这件衣服
那件衣服
哪件衣服
几件衣服
Không học:
杯 = cốc
Mà học:
一杯水
一杯茶
一杯咖啡
两杯水
三杯茶
几杯咖啡
Không học:
只 = con
Mà học:
一只猫
两只猫
一只狗
三只狗
这只猫
那只狗
哪只猫
Phần 31. Cách chuyển từ hiểu thụ động sang sử dụng chủ động
Giai đoạn thứ nhất:Nhìn danh từ và nói ngay lượng từ.
书 → 本
人 → 个
公司 → 家
家庭成员 → 口
衣服 → 件
猫 → 只
咖啡 → 杯
Giai đoạn thứ hai:
Thêm số từ.
一本书
两个人
三家公司
四口人
两件衣服
三只猫
两杯咖啡
Giai đoạn thứ ba:
Thêm đại từ chỉ định.
这本书
那个人
这家公司
那件衣服
那只猫
这杯咖啡
Giai đoạn thứ tư:
Tạo câu hỏi.
哪本书?
哪个人?
哪家公司?
哪件衣服?
哪只猫?
哪杯咖啡?
Giai đoạn thứ năm:
Đưa vào câu hoàn chỉnh.
你喜欢哪本书?
你认识那个人吗?
你在哪家公司工作?
你喜欢哪件衣服?
你喜欢哪只猫?
你想喝哪杯咖啡?
Phần 32. Những kiến thức tối thiểu bắt buộc phải thuộc
Công thức cốt lõi:Số từ + Lượng từ + Danh từ
两 + Lượng từ + Danh từ
这 + Lượng từ + Danh từ
那 + Lượng từ + Danh từ
哪 + Lượng từ + Danh từ
几 + Lượng từ + Danh từ
多少 + Lượng từ + Danh từ
每 + Lượng từ + Danh từ
Các cặp bắt buộc:
书 → 本
人 → 个
公司、饭店、商店 → 家
家庭成员 → 口
衣服 → 件
猫、狗 → 只
钱 → 元 / 块
水、茶、咖啡 → 杯
Các mẫu bắt buộc:
一本书
一个人
一家公司
一家三口
一件衣服
一只猫
一块钱
一元
一杯水
Phần 33. Kiến thức nâng cao nên học tiếp sau bài này
Sau khi nắm chắc hệ thống HSK 1, học viên có thể mở rộng sang các lượng từ thường gặp:位 wèi – vị, người
名 míng – người, thành viên mang sắc thái trang trọng
张 zhāng – tờ, tấm, chiếc có bề mặt
条 tiáo – vật dài
双 shuāng – đôi
辆 liàng – chiếc xe
台 tái – máy móc
部 bù – máy, bộ, tác phẩm
瓶 píng – chai
碗 wǎn – bát
盘 pán – đĩa
盒 hé – hộp
包 bāo – gói
公斤 gōngjīn – kilôgam
斤 jīn – cân Trung Quốc
米 mǐ – mét
层 céng – tầng
间 jiān – phòng
把 bǎ – vật có tay cầm
次 cì – lần
遍 biàn – lượt từ đầu đến cuối
Nhưng không nên học quá nhiều trước khi hình thành phản xạ chắc chắn với:
本、个、家、口、块、件、只、元、杯.
Phần 34. Bài văn ứng dụng tổng hợp
今天下午,我和几个朋友一起去商场。商场旁边有一家很大的书店,我先买了两本汉语书,一本是词典,一本是语法书。两本书一共八十元。丁垂杨买了两件衣服,一件衬衫和一件毛衣。水仙没有买衣服,她去了旁边的一家宠物店。那家宠物店里有十几只猫,还有几只小狗。她很喜欢其中一只白色的小猫。后来,我们五个人去了一家咖啡店。阮明武点了一杯咖啡,丁垂杨也点了一杯咖啡,黎云英要了一杯茶,水仙要了一杯水,芳玲要了一杯牛奶。大家一边喝东西,一边复习今天学过的量词。阮明武告诉大家,学习量词的时候不能只记“本、个、家、口、件、只、杯”这些字,而应该把“一本书、一个人、一家公司、三口人、一件衣服、一只猫、一杯水”这样的词组整个记下来。这样以后说汉语的时候,就更容易选择正确的量词。Jīntiān xiàwǔ, wǒ hé jǐ ge péngyou yìqǐ qù shāngchǎng. Shāngchǎng pángbiān yǒu yì jiā hěn dà de shūdiàn, wǒ xiān mǎi le liǎng běn Hànyǔ shū, yì běn shì cídiǎn, yì běn shì yǔfǎ shū. Liǎng běn shū yígòng bāshí yuán. Dīng Chuí Yáng mǎi le liǎng jiàn yīfu, yí jiàn chènshān hé yí jiàn máoyī. Shuǐ Xiān méiyǒu mǎi yīfu, tā qù le pángbiān de yì jiā chǒngwùdiàn. Nà jiā chǒngwùdiàn lǐ yǒu shí jǐ zhī māo, hái yǒu jǐ zhī xiǎogǒu. Tā hěn xǐhuan qízhōng yì zhī báisè de xiǎomāo. Hòulái, wǒmen wǔ ge rén qù le yì jiā kāfēidiàn. Ruǎn Míng Wǔ diǎn le yì bēi kāfēi, Dīng Chuí Yáng yě diǎn le yì bēi kāfēi, Lí Yún Yīng yào le yì bēi chá, Shuǐ Xiān yào le yì bēi shuǐ, Fāng Líng yào le yì bēi niúnǎi. Dàjiā yìbiān hē dōngxi, yìbiān fùxí jīntiān xué guo de liàngcí. Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā, xuéxí liàngcí de shíhou bù néng zhǐ jì “běn, ge, jiā, kǒu, jiàn, zhī, bēi” zhèxiē zì, ér yīnggāi bǎ “yì běn shū, yí ge rén, yì jiā gōngsī, sān kǒu rén, yí jiàn yīfu, yì zhī māo, yì bēi shuǐ” zhèyàng de cízǔ zhěnggè jì xiàlai. Zhèyàng yǐhòu shuō Hànyǔ de shíhou, jiù gèng róngyì xuǎnzé zhèngquè de liàngcí.
Chiều nay, tôi cùng mấy người bạn đi trung tâm thương mại. Bên cạnh trung tâm thương mại có một hiệu sách rất lớn. Trước tiên tôi mua hai quyển sách tiếng Trung, một quyển là từ điển, một quyển là sách ngữ pháp. Hai quyển sách tổng cộng 80 tệ. Đinh Thùy Dương mua hai món quần áo, một chiếc áo sơ mi và một chiếc áo len. Thủy Tiên không mua quần áo mà đi đến một cửa hàng thú cưng bên cạnh. Trong cửa hàng thú cưng đó có hơn mười con mèo và mấy chú chó nhỏ. Cô ấy đặc biệt thích một chú mèo trắng trong số đó. Sau đó, năm người chúng tôi đến một quán cà phê. Nguyễn Minh Vũ gọi một cốc cà phê, Đinh Thùy Dương cũng gọi một cốc cà phê, Lê Vân Anh gọi một cốc trà, Thủy Tiên gọi một cốc nước và Phương Linh gọi một cốc sữa. Mọi người vừa uống đồ uống vừa ôn tập các lượng từ đã học hôm nay. Nguyễn Minh Vũ nói với mọi người rằng khi học lượng từ, không thể chỉ ghi nhớ riêng những chữ như “本、个、家、口、件、只、杯”, mà nên ghi nhớ nguyên cả những cụm như “一本书、一个人、一家公司、三口人、一件衣服、一只猫、一杯水”. Làm như vậy, khi nói tiếng Trung sau này sẽ dễ dàng lựa chọn đúng lượng từ hơn.
This afternoon, I went to the mall with several friends. There was a large bookstore next to the mall. I first bought two Chinese books: one was a dictionary and the other was a grammar book. The two books cost eighty yuan altogether. Dinh Thuy Duong bought two items of clothing, a shirt and a sweater. Thuy Tien did not buy clothes; instead, she went to a pet shop nearby. There were more than ten cats and several little dogs in the shop. She especially liked one of the white kittens. Later, the five of us went to a coffee shop. Nguyen Minh Vu ordered a cup of coffee, Dinh Thuy Duong also ordered a cup of coffee, Le Van Anh ordered a cup of tea, Thuy Tien ordered a glass of water, and Phuong Linh ordered a glass of milk. While drinking, everyone reviewed the measure words learned that day. Nguyen Minh Vu explained that when studying Chinese measure words, learners should not merely memorize individual words such as 本、个、家、口、件、只 and 杯. Instead, they should memorize complete chunks such as 一本书, 一个人, 一家公司, 三口人, 一件衣服, 一只猫 and 一杯水. By doing this, it becomes much easier to choose the correct measure word when speaking Chinese.
Phần 35. Tổng kết trọng điểm
Trọng tâm lớn nhất của bài học không phải là thuộc lòng chín chữ 本、个、家、口、块、件、只、元、杯, mà là xây dựng phản xạ kết hợp giữa lượng từ và danh từ.Công thức trung tâm:
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Cần thuộc nguyên khối:
一本书
一个人
一家公司
一家三口
一件衣服
一只猫
一块钱
一元
一杯水
Khi biểu thị số lượng hai:
两本书
两个人
两家公司
两件衣服
两只猫
两杯咖啡
Khi chỉ định:
这本书
这个人
这家公司
这件衣服
这只猫
这杯茶
Khi hỏi lựa chọn:
哪本书?
哪个人?
哪家公司?
哪件衣服?
哪只猫?
哪杯咖啡?
Khi hỏi số lượng:
几本书?
几个人?
几家公司?
几件衣服?
几只猫?
几杯咖啡?
Mục tiêu cuối cùng của bài học là khi nhìn thấy danh từ 书、公司、衣服、猫、咖啡, học viên có thể lập tức phản xạ ra 本、家、件、只、杯 mà không cần dịch qua tiếng Việt.
Đó chính là bước chuyển từ “biết lượng từ” sang “sử dụng được lượng từ” trong giao tiếp tiếng Trung thực tế.
Last edited: