Khóa học tiếng Trung online cơ bản TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ đào tạo Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3-4
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 1
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 2
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 3
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 4
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 5
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 6
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 7
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 8
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 9
Ngày 26/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên
在 zài + Địa điểm
哪儿 nǎ er , nǎr
在哪儿 zài nǎr
你们在哪儿学汉语?nǐmen zài nǎr xué hànyǔ
大学 dàxué
语言 yǔyán
语言大学 yǔ yán dàxué
北京 běijīng
北京语言大学 běijīng yǔyán dàxué
我们在北京语言大学学汉语 wǒmen zài běijīng yǔyán dàxué xué hànyǔ
S + 在哪儿 zài nǎr + V + O ?
每天 měitiān
每天你们在哪儿吃早饭?měitiān nǐmen zài nǎr chī zǎo fàn
食堂 shítáng
学校 xuéxiào
学校的食堂 xuéxiào de shítáng
每天我们在学校的食堂吃早饭 měitiān wǒmen zài xuéxiào de shítáng chī zǎofàn
好吃 hǎochī
学校的食堂的早饭好吃吗?xuéxiào de shítáng de zǎofàn hǎochī ma
觉得 juéde
我觉得学校的食堂的早饭很好吃 wǒ juéde xuéxiào de shítáng de zǎofàn hěn hǎo chī
午饭 wǔ fàn
今天 jīntiān
中午 zhōngwǔ
今天中午jīntiān zhōngwǔ
今天中午你们在哪儿吃午饭?jīntiān zhōngwǔ nǐmen zài nǎr chī wǔfàn
宾馆 bīnguǎn
酒店 jiǔdiàn
旁边 pángbiān
N + 旁边 pángbiān
旁 páng
N + 旁 páng
图书馆 túshūguǎn
学校的宾馆在图书馆旁边 xuéxiào de bīnguǎn zài túshūguǎn pángbiān
运动场 yùndòng chǎng = 操场 cāochǎng
对面 duìmiàn
N + 对面 duìmiàn
学校的操场在图书馆对面 xuéxiào de cāochǎng zài túshūguǎn duìmiàn
宿舍 sùshè
宿舍在运动场对面 sùshè zài yùndòngchǎng duìmiàn
锻炼 duànliàn
身体 shēntǐ
锻炼身体 duànliàn shēntǐ
每天我们在学校的运动场锻炼身体 měitiān wǒmen zài xuéxiào de yùndòngchǎng duànliàn shēntǐ
跑步 pǎobù
早上 zǎoshàng
每天早上我在学校的运动场跑步 měitiān zǎoshàng wǒ zài xuéxiào de yùndòng chǎng pǎo bù
早餐 zǎo cān = 早饭 zǎo fàn
提供 tígōng
减肥 miǎnfèi
免费早餐 miǎnfèi zǎocān
星 xīng
五星 wǔ xīng
五星酒店 wǔ xīng jiǔ diàn
五星酒店提供免费早餐 wǔ xīng jiǔdiàn tígōng miǎnfèi zǎocān
美食 měishí
五星酒店的免费早餐有很多美食 wǔ xīng jiǔdiàn de miǎnfèi zǎocān yǒu hěn duō měishí
完成 wánchéng
我完成了今天的工作 wǒ wánchéng le jīntiān de gōngzuò
请 qǐng
之前 zhī qián
V + O + 之前 zhī qián
之前 zhī qián + S + V + O
下班 xià bān
下班之前 xià bān zhī qián
必须 bìxū
一份报告 yí fèn bàogào
今天下班之前你必须完成这份报告 jīntiān xià bān zhī qián nǐ bìxū wánchéng zhè fèn bàogào
已经 yǐjīng + V + O + 了 le
任务 rèn wù
完成任务 wánchéng rènwù
我已经完成了今天的任务 wǒ yǐjīng wánchéng le jīntiān de rènwù
财务 cáiwù
报表 bàobiǎo = 报告 bàogào
财务报表 cáiwù bàobiǎo
你完成财务报表了吗?nǐ wánchéng cáiwù bàobiǎo le ma
月度 yuèdù
季度 jìdù
年度 niándù
月度财务报表 yuè dù cáiwù bàobiǎo
季度财务报表 jì dù cáiwù bàobiǎo
年度财务报表 niándù cáiwù bàobiǎo
V + 完 wán + O
写 xiě
我已经写完了月度财务报告 wǒ yǐjīng xiě wán le yuè dù cáiwù bàogào
还没 hái méi + V + O
作业 zuòyè
我还没写完老师的作业 wǒ háiméi xiě wán lǎoshī de zuòyè
没有 méi yǒu + N
没有 méi yǒu + V + O
昨天我没有去办公室 zuótiān wǒ méiyǒu qù bàngōngshì
叫 jiào
外卖 wài mài
昨天我没有叫外卖 zuótiān wǒ méiyǒu jiào wài mài
电话 diànhuà
打电话 dǎ diànhuà
给 gěi + Đối tượng + 打电话 dǎ diànhuà
打电话 dǎ diànhuà + 给 gěi + Đối tượng
昨天我没有打电话给你 zuótiān wǒ méiyǒu dǎ diànhuà gěi nǐ
你们吃完饭了吗?nǐmen chī wán fàn le ma
我们还没吃完饭 wǒmen hái méi chī wán fàn
奶茶 nǎichá
一杯奶茶 yì bēi nǎichá
冰雪 bīng xuě
米雪 mǐ xuě
冰雪奶茶 bīngxuě nǎichá
米雪奶茶 mǐ xuě nǎichá
你们喜欢喝什么奶茶?nǐmen xǐhuān hē shénme nǎichá
我喜欢喝公司对面的奶茶 wǒ xǐhuān hē gōngsī duìmiàn de nǎichá
后面 hòumiàn
N + 后面 hòumiàn
奶茶店 nǎichá diàn
公司后面的奶茶店 gōngsī hòumiàn de nǎichá diàn
火 huǒ
最近 zuìjìn
正在 zhèng zài + Adj / V
最近公司后面的奶茶店正在很火 zuìjìn gōngsī hòumiàn de nǎichá diàn zhèng zài hěn huǒ
顾客 gùkè = 客人 kè rén
生意 shēng yì
生意很好 shēngyì hěn hǎo
饭店 fàndiàn
一家饭店 yì jiā fàndiàn
今天这家饭店客人很多 jīntiān zhè jiā fàndiàn kèrén hěn duō
生意很火 shēngyì hěn huǒ
前边 qiánbiān
N + 前边 qiánbiān
公司前边的奶茶店生意很火 gōngsī qiánbiān de nǎichá diàn shēngyì hěn huǒ
珍珠 zhēnzhū
珍珠奶茶 zhēnzhū nǎichá
点 diǎn + Đồ ăn, đồ uống
黑 hēi
白 bái
你给我点一杯黑珍珠奶茶吧 nǐ gěi wǒ diǎn yì bēi hēi zhēnzhū nǎichá bā
做 zuò
做饭 zuò fàn
做生意 zuò shēngyì
做作业 zuò zuòyè
做菜 zuò cài
做买卖 zuò mǎi mài
以后 yǐhòu
V + O + 以后 yǐhòu
以后你想做什么工作?yǐhòu nǐ xiǎng zuò shénme gōngzuò
开 kāi
以后我想开一家饭店 yǐhòu wǒ xiǎng kāi yì jiā fàndiàn
以后我想开一家公司 yǐhòu wǒ xiǎng kāi yì jiā gōngsī
你想学做什么菜?nǐ xiǎng xué zuò shénme cài
烹饪 pēngrèn = 做饭 zuòfàn
我想学烹饪 wǒ xiǎng xué pēngrèn
我想学烹饪,以后可以做很多美食 wǒ xǐng xué pēngrèn, yǐhòu kěyǐ zuò hěn duō měishí
准备 zhǔnbèi + 好 hǎo + O
V + 好 hǎo + O
我们吃好饭了 wǒmen chī hǎo fàn le
衣服 yīfu
我们准备好衣服了 wǒmen zhǔn bèi hǎo yīfu le
资料 zīliào
会议 huìyì
会议资料 huìyì zīliào
我已经准备好会议资料了 wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo huìyì zīliào le
煮水 zhǔ shuǐ
煮饭 zhù fàn
厨房 chúfáng
她在厨房里煮饭 tā zài chúfáng lǐ zhǔ fàn
鸡蛋 jīdàn
你想煮几个鸡蛋?nǐ xiǎng zhǔ jǐ gè jīdàn
煎 jiān
我喜欢煎鸡蛋 wǒ xǐhuān jiān jīdàn
煮开 zhǔ kāi
水已经煮开了 shuǐ yǐ jīng zhǔ kāi le
煮熟 zhǔ shú
鸡蛋煮熟了 jīdàn zhǔ shú le
Last edited: