Khóa học tiếng Trung bất động sản TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển là Nguyễn Minh Vũ bài 1
Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển là Nguyễn Minh Vũ bài 2
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 1
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 2
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 3
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 4
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 5
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 6
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 7
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 8
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 9
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 10
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 11
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 12
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 13
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 14
Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 15
Ngày 15/10/2026 em Vân Anh lớp Hán ngữ Bất động sản
设计方案 shèjì fāng àn
网站 wǎngzhàn
我正在给公司设计网站 wǒ zhèng zài gěi gōngsī shèjì wǎngzhàn
发来 fā lái
设计图 shèjì tú
客户发来的设计图 kèhù fālái de shèjì tú
这是客户发来的设计图 zhè shì kèhù fā lái de shèjì tú
户型 hù xíng
三居室的户型 sān jū shì de hùxíng
这套房子是什么户型?zhè tào fángzi shì shénme hùxíng
一种户型 yì zhǒng hù xíng
这里有三种户型可以选择 zhèlǐ yǒu sā zhǒng hùxíng kěyǐ xuǎnzé
实用 shíyòng
这种户型现在很实用 zhè zhǒng hùxíng xiànzài hěn shíyòng
公司的位置在市中心 gōngsī de wèizhì zài shì zhōngxīn
确定 quèdìng
设备的位置已近确定了shèbèi de wèizhì yǐjīng quèdìng le
重要位置 zhòngyào wèizhì
占有 zhànyǒu
占有位置 zhànyǒu wèizhì
技术 jìshù
一项技术 yì xiàng jìshù
行业 hángyè
这项技术在房地产行业中占有重要位置 zhè xiàng jìshù zài fángdìchǎn hángyè zhōng zhànyǒu zhòngyào wèizhì
既要 jì yào … 也要 yě yào
设计图既要漂亮,也要实用 shèjì tú jì yào piàoliang, yě yào shíyòng
单词 dāncí = 词汇 cí huì
语法 yǔfǎ
记住 jì zhù
学习汉语既要记住单词,也要学好语法 xuéxí hànyǔ jì yào jì zhù dān cí, yě yào xué hǎo yǔ fǎ
值得 zhíde
这种户型值得我们考虑一下 zhè zhǒng hùxíng zhíde wǒmen kǎolǜ yí xià
建议 jiànyì
认真 rènzhēn
S + Adj + V + O
我会认真考虑你的建议 wǒ huì rènzhēn kǎolǜ nǐ de jiànyì
施工 shīgōng
工场 gōng chǎng
工厂 gōng chǎng
施工工场 shī gōng gōng chǎng
阶段 jiē duàn
施工阶段 shī gōng jiē duàn
工程 gōngchéng
现在这个工程正在施工 xiànzài zhè gè gōngchéngf zhèng zài shīgōng
施工方案 shī gōng fāng àn
将在 jiāng zài Thời gian, Thời điểm, Địa điểm
下月 xià yuè
我的工程将在下月开始施工 wǒ de gōngchéng jiāng zài xià yuè kāishǐ shī gōng
发展 fāzhǎn
发展阶段 fāzhǎn jiēduàn
进入 jìn rù
进入阶段 jìnrù jiēduàn
项目正在进入发展阶段 xiàngmù zhèngzài jìnrù fāzhǎn jiēduàn
处于 chǔ yú + Giai đoạn
目前 mù qián
快速 kuàisù
目前公司正在处于快速发展阶段中 mùqián gōngsī zhèng zài chǔ yú kuàisù fāzhǎn jiēduàn zhōng
赶快 gǎnkuài
打扫 dǎsǎo = 收拾 shōushi shōushí
你们赶快打扫办公室吧 nǐmen gǎnkuài dǎsǎo bàngōngshì ba
赶上 gǎn shàng
赶不上 gǎn bú shàng
这班地铁 zhè bān dìtiě
终于 zhōng yú
末班车 mò bān chē
首班车 shǒu bān chē
我终于赶上末班车了 wǒ zhōngyú gǎn shàng mòbānchē le
我赶不上上班时间 wǒ gǎn bú shàng shàng bān shíjiān
飞机 fēijī
忙着 máng zhe + V + O
我正在忙着赶飞机 wǒ zhèng zài mángzhe gǎn fēijī
进度 jìndù
赶进度 gǎn jìndù
工作进度 gōngzuò jìndù
项目进度 xiàngmù jìndù
施工进度 shīgōng jìndù
工程进度 gōngchéng jìndù
项目的施工进度比较慢 xiàngmù de shīgōng jìndù bǐjiào màn
必须 bìxū
赶快 gǎnkuài = 赶紧 gǎnjǐn
我们必须赶快施工进度 wǒmen bìxū gǎnkuài shīgōng jìndù
项目经理 xiàngmù jīnglǐ
项目经理每天都检查工作进度 xiàngmù jīnglǐ měitiān dōu jiǎnchá gōngzuò jìndù
降低 jiàngdī
降低价格 jiàng dī jiàgé
降低质量 jiàngdī zhìliàng
标准 biāozhǔn
质量标准 zhìliàng biāozhǔn
为了 wèile + Mục đích, Mục tiêu
我们不能为了赶进度而降低工程的质量标准 wǒmen bù néng wèile gǎn jìndù ér jiàngdī gōngchéng de zhìliàng biāozhǔn
定期 dìngqī
检查 jiǎnchá
项目经理会定期检查工程的施工进度 xiàngmù jīnglǐ huì dìngqī jiǎnchá gōngchéng de shīgōng jìndù
向 xiàng + Đối tượng + V + O
汇报 huì bào = 报告 bàogào
汇报情况 huìbào qíngkuàng
我会定期向经理汇报项目进度 wǒ huì dìngqī xiàng jīnglǐ huìbào xiàngmù jìndù
解决 jiějué
尽快 jǐn kuài jìn kuài
我们必须尽快解决问题 wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué wèntí
严重 yánzhòng
这件事严重影响到我们的工作 zhè jiàn shì yánzhòng yǐngxiǎn dào wǒmen de gōngzuò
网上 wǎngshàng
营销 yíngxiāo
网上营销 wǎng shàng yíngxiāo
品牌 pǐnpái
品牌营销 pǐnpái yíngxiāo
策略 cèlüè = 战略 zhàn lüè
制定 zhìdìng
制定策略 zhìdìng cèlüè
营销战略 yíngxiāo zhànlüè
公司正在给客户制定新的营销战略 gōngsī zhèngzài gěi kèhù zhìdìng xīn de yíngxiāo zhànlüè
宣传战略 xuānchuán zhànlüè
加强 jiā qiáng
加强营销 jiāqiáng yíngxiāo
加强宣传 jiāqiáng xuānchuán
性能 xìngnéng
产品的性能 chǎnpǐn de xìngnéng
公司正在加强网上宣传产品的性能 gōngsī zhèngzài jiāqiáng wǎngshàng xuānchuán chǎnpǐn de xìngnéng
目标 mùbiāo
目标客户 mùbiāo kèhù
销售 xiāoshòu
销售额 xiāoshòu é
销售目标 xiāoshòu mùbiāo
今年的销售目标 jīnnián de xiāoshòu mùbiāo
公司已经制定了今年的销售目标 gōngsī yǐjīng zhìdìng le jīnnián de xiāoshòu mùbiāo
活动 huódòng
社会 shèhuì
社会活动 shèhuì huódòng
宣传活动 xuānchuán huódòng
今天公司有一个营销活动 jīntiān gōngsī yǒu yí gè yīng xiāo huódòng
平台 píngtái
工作平台 gōngzuò píngtái
社交平台 shèjiāo píngtái
网络平台 wǎngluò píngtái
视频 shìpín
视频平台 shìpín píngtái
交易平台 jiāoyì píngtái
电商 diànshāng = 电子 diànzǐ + 商务 shāngwù
电商平台 diànshāng píngtái
建设 jiànshè
在线 zài xiàn
在线交易 zàixiàn jiāoyì
公司正在给客户建设一个在线交易平台 gōngsī zhèngzài gěi kèhù jiànshè yí gè zài xiàn jiāoyì píngtái
我常常使用社交平台来营销市场 wǒ cháng cháng shǐyòng shèjiāo píngtái lái yíngxiāo shìchǎng
数据 shùjù
收集数据 shōují shùjù
我们必须收集客户的数据来了解他们最关心什么方面 wǒmen bìxū shōují kèhù de shùjù lái liǎojiě tāmen zuì guānxī shénme fāngmiàn
收集信息 shōují xìnxī
反馈 fǎnkuì
积极 jījí
消极 xiāojí
客户的积极和消极的反馈 kèhù de jījí hé xiāojí de fǎnkuì
公司正在收集客户的积极和消极的反馈 gōngsī zhèngzài shōují kèhù de jījí hé xiāojí de fǎnkuì