- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,558
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 42
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Lớp luyện thi TOCFL online Giáo trình tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
Luyện thi TOCFL online Giáo trình tiếng Trung ChineMaster Bài 9 tiếp tục chương trình đào tạo trực tuyến lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL online của Thầy Vũ theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển. Hôm nay Thầy Vũ sẽ tăng cường bài tập luyện nghe nói tiếng Trung giao tiếp online theo chủ đề thông dụng trong công việc và trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để huấn luyện phản xạ nhạy bén cho các bạn học viên. Do đó kiến thức ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung sẽ tiếp tục được Thầy Vũ đẩy mạnh hơn trong bài giảng này. Trước khi đi vào nội dung kiến thức mới các bạn nên tranh thủ thời gian ôn tập lại các kiến thức đã được học trong bài giảng số 8 bên dưới nhé.
Luyện thi TOCFL online Giáo trình tiếng Trung ChineMaster Bài 8
Kỹ năng phản xạ lại các câu nói của người Trung Quốc được Thầy Vũ huấn luyện như thế nào? Đó là câu hỏi mà rất nhiều người đang tìm kiếm câu trả lời, tuy nhiên, câu trả lời luôn nằm trong mỗi video bài giảng livestream của Thầy Vũ, chỉ cần các bạn chú ý lắng nghe và theo dõi là sẽ nắm bắt được ngay phương pháp đó.
Các bạn theo dõi thông tin chi tiết mới nhất về chương trình đào tạo khóa học tiếng Trung thương mại trực tuyến của Thầy Vũ nhé.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Tình hình dịch bệnh vẫn còn đang rất căng thẳng và khó kiểm soát được ai là F0 trong thời điểm này. Vì vậy trước mắt trong thời gian này Thầy Vũ chỉ nhận đào tạo theo hình thức học tiếng Trung online qua skype lớp 1 học viên hoặc nhiều học viên.
Khóa học tiếng Trung online qua Skype
Các bạn chú ý download bộ gõ tiếng Trung sogou về máy tính để học tiếng Trung online miễn phí cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 14/3/2022 (Minh Trang)
- 我们的时刻已经到了 wǒmen de shíkè yǐjīng dào le
- 如何改变生活习惯? Rúhé gǎibiàn shēnghuó xíguàn
- 你想改变会议时间吗?nǐ xiǎng gǎibiàn huìyì shíjiān ma
- 每次有考试的时候我都觉得很紧张 měi cì yǒu kǎoshì de shíhou wǒ dōu juéde hěn jǐnzhāng
- 你在为什么紧张?nǐ zài wèi shénme jǐnzhāng
- 你的高考怎么样?nǐ de gāo kǎo zěnmeyàng
- 她的心情很紧张 tā de xīnqíng hěn jǐnzhāng
- 这几天老师的心情不太高兴 zhè jǐ tiān lǎoshī de xīnqíng bú tài gāoxìng
- 她是汉语班的主任老师 tā shì hànyǔ bān de zhǔrèn lǎoshī
- 你的老师主任什么课?nǐ de lǎoshī zhǔrèn shénme kè
- 我们有同样的目标 wǒmen yǒu tóngyàng de mùbiāo
- 你们的情况很特殊 nǐmen de qíngkuàng hěn tèshū
- 你们的老师的性格很可爱 nǐmen de lǎoshī de xìnggé hěn kě ài
- 现在你们想玩什么游戏?xiànzài nǐmen xiǎng wán shénme yóuxì
- 你给我发邮件吧 nǐ gěi wǒ fā yóujiàn ba
- 你们要选什么数字吗?nǐmen yào xuǎn shénme shùzi
- 你的意思要表示什么?nǐ de yìsi yào biǎoshì shénme
- 会议上,老师有什么表示吗?huìyì shàng, lǎoshī yǒu shénme biǎoshì ma
- 你给老师送一些纪念品吧 nǐ gěi lǎoshī sòng yì xiē jìniànpǐn ba
- 老师和学生的爱情很美丽 lǎoshī hé xuéshēng de àiqíng hěn měilì
- 老师的耳朵还疼吗?lǎoshī de ěrduo hái téng ma
- 今天的气温不如昨天高 jīntiān de qìwēn bù rú zuōtiān gāo
- 老师看着我微笑 lǎoshī kàn zhe wǒ wēixiào
- 老师微笑着对我说 lǎoshī wēixiào zhe duì wǒ shuō
- 老师亲在我的额头上 lǎoshī qīn zài wǒ de é tóu shàng
- 请你轻放我的电脑 qǐng nǐ qīng fàng wǒ de diànnǎo
- 老师轻吻在我的额头上 lǎoshī qīng wěn zài wǒ de é tóu shàng
- 老师的手机在响呢 lǎoshī de shǒujī zài xiǎng ne
- 你听到什么响声吗?nǐ tīng dào shénme xiǎngshēng ma
- 热烈欢迎 rèliè huānyíng
- 他们在热烈欢迎老师的到来 tāmen zài rèliè huānyíng lǎoshī de dàolái
- 我们给老师一个热烈的掌声吧 wǒmen gěi lǎoshī yí gè rèliè de zhǎngshēng ba
- 我们祝老师幸福 wǒmen zhù lǎoshī xìngfú
- 你的故事让我很激动 nǐ de gùshi ràng wǒ hěn jīdòng
- 老师激动得流下眼泪 lǎoshī jīdòng de liú xià yǎnlèi
- 你别让他们喝酒 nǐ bié ràng tāmen hē jiǔ
- 你叫秘书来我的办公室吧 nǐ jiào mìshū lái wǒ de bàngōngshì ba
- 你叫她回家吃饭吧 nǐ jiào tā huí jiā chī fàn ba
- 你的从前的生活怎么样?nǐ de cóngqián de shēnghuó zěnmeyàng
- 你怎么现在才给我打电话?nǐ zěnme xiànzài cái gěi wǒ dǎ diànhuà
- 老师的话使我很激动 lǎoshī de huà shǐ wǒ hěn jīdòng
- 我的商店里有各种各样的电脑 wǒ de shāngdiàn lǐ yǒu gè zhǒng gè yang de diànnǎo
- 你给她一个台阶吧 nǐ gěi tā yí gè táijiē ba
- 你要考几级?nǐ yào kǎo jǐ jí
- 今年我打算减肥 jīnnián wǒ dǎsuàn jiǎnféi
- 我觉得她减不了肥 wǒ juéde tā jiǎn bù liǎo féi
- 老师越来越胖 lǎoshī yuèláiyuè pàng
- 今天我的老师很开心 jīntiān wǒ de lǎoshī hěn kāi xīn
- 今天整天你做什么事?jīntiān zhěngtiān nǐ zuò shénme shì
- 你要打印什么资料?nǐ yào dǎ yìn shénme zīliào
- 你帮我打印这个文件吧 nǐ bāng wǒ dǎ yìn zhège wénjiàn ba
- 我受不了经理的性格 wǒ shòu bù liǎo jīnglǐ de xìnggé
- 老师从前的生活很辛苦 lǎoshī cóngqián de shēnghuó hěn xīnkǔ
- 我祝你的生活平安快乐 wǒ zhù nǐ de shēnghuó píng ān kuàilè
- 你可以满足顾客的要求吗?nǐ kěyǐ mǎnzú gùkè de yāoqiú ma
- 你要填什么信息?nǐ yào tián shénme xìnxī
- 你的房间有电冰箱吗?nǐ de fángjiān yǒu diànbīngxiāng ma
Last edited: