Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 3 theo HSK 9 cấp mới nhất Ngữ pháp HSK 3 Adj + 极了 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 Adj + 极了 theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Adj + 极了
Ngữ pháp HSK 3 Adj + 多了
Ngữ pháp HSK 3 一点儿也不
Ngữ pháp HSK 3 有点儿
Câu kiêm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Cách dùng Câu kiêm ngữ trong tiếng Trung S1 + V1 + O2/S2 + V2 + O2
Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, cấu trúc “形容词 + 极了” (Adjective + 极了) là một cấu trúc biểu thị mức độ cực cao, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm nhận, đánh giá hoặc trạng thái đạt tới mức “cực kỳ, vô cùng, hết sức, … lắm”.
1. Cấu trúc cơ bản: 形容词 + 极了
Công thức:主语 + 形容词 + 极了。
Chủ ngữ + tính từ + 极了.
Trong cấu trúc này:
- 极 jí: cực, cực kỳ, đến mức cao nhất
- 了 le: là thành phần cố định trong tổ hợp 极了, không nên hiểu đơn giản là trợ từ biểu thị “đã”
- 形容词 + 极了: biểu thị mức độ rất cao của tính chất/trạng thái.
这件衣服漂亮极了。
Zhè jiàn yīfu piàoliang jí le.
Bộ quần áo này đẹp vô cùng.
今天天气热极了。
Jīntiān tiānqì rè jí le.
Hôm nay thời tiết nóng kinh khủng.
这个孩子聪明极了。
Zhège háizi cōngming jí le.
Đứa trẻ này thông minh vô cùng.
我今天高兴极了。
Wǒ jīntiān gāoxìng jí le.
Hôm nay tôi vui vô cùng.
这里安静极了。
Zhèlǐ ānjìng jí le.
Ở đây yên tĩnh vô cùng.
2. Ý nghĩa ngữ pháp của “极了”
极了 đứng sau tính từ, đóng vai trò biểu thị 程度 – mức độ.Có thể dịch tùy ngữ cảnh:
- cực kỳ
- vô cùng
- hết sức
- rất đỗi
- … lắm
- … vô cùng
- … kinh khủng
- … hết chỗ nói
冷极了
lěng jí le
lạnh vô cùng
贵极了
guì jí le
đắt kinh khủng
好极了
hǎo jí le
tốt quá / tuyệt vời
难极了
nán jí le
khó vô cùng
累极了
lèi jí le
mệt rã rời / mệt vô cùng
Do đó:
极了 ≈ mức độ cực cao
Ta có thể hình dung:
漂亮
đẹp
很漂亮
rất đẹp
非常漂亮
cực kỳ đẹp
漂亮极了
đẹp vô cùng
Nhưng sắc thái của 漂亮极了 thường sinh động và giàu cảm xúc hơn 非常漂亮.
3. “极了” là bổ ngữ mức độ
Về mặt ngữ pháp, có thể phân tích:形容词 + 程度补语
Trong đó:
漂亮 + 极了
漂亮
piàoliang
đẹp
极了
jí le
vô cùng
→ 漂亮极了
piàoliang jí le
đẹp vô cùng
Tương tự:
高兴 + 极了
→ 高兴极了
gāoxìng jí le
vui vô cùng
紧张 + 极了
→ 紧张极了
jǐnzhāng jí le
căng thẳng vô cùng
方便 + 极了
→ 方便极了
fāngbiàn jí le
tiện vô cùng
危险 + 极了
→ 危险极了
wēixiǎn jí le
nguy hiểm vô cùng
4. Tính từ đơn âm tiết + 极了
Cấu trúc này dùng rất tự nhiên với tính từ đơn âm tiết.好极了。
Hǎo jí le.
Tốt quá. / Tuyệt vời.
冷极了。
Lěng jí le.
Lạnh kinh khủng.
热极了。
Rè jí le.
Nóng vô cùng.
累极了。
Lèi jí le.
Mệt rã rời.
忙极了。
Máng jí le.
Bận vô cùng.
难极了。
Nán jí le.
Khó kinh khủng.
贵极了。
Guì jí le.
Đắt kinh khủng.
远极了。
Yuǎn jí le.
Xa vô cùng.
5. Tính từ song âm tiết + 极了
Đây cũng là một cách dùng cực kỳ phổ biến.漂亮极了。
Piàoliang jí le.
Đẹp vô cùng.
高兴极了。
Gāoxìng jí le.
Vui vô cùng.
方便极了。
Fāngbiàn jí le.
Tiện vô cùng.
安静极了。
Ānjìng jí le.
Yên tĩnh vô cùng.
热闹极了。
Rènao jí le.
Náo nhiệt vô cùng.
紧张极了。
Jǐnzhāng jí le.
Căng thẳng vô cùng.
复杂极了。
Fùzá jí le.
Phức tạp vô cùng.
重要极了。
Zhòngyào jí le.
Quan trọng vô cùng.
6. Dùng với tính từ biểu thị cảm xúc, trạng thái tâm lý
Đây là một nhóm sử dụng 极了 rất thường xuyên.我高兴极了。
Wǒ gāoxìng jí le.
Tôi vui vô cùng.
她伤心极了。
Tā shāngxīn jí le.
Cô ấy đau lòng vô cùng.
听到这个消息,他激动极了。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā jīdòng jí le.
Nghe tin này, anh ấy xúc động vô cùng.
第一次上台的时候,我紧张极了。
Dì-yī cì shàngtái de shíhou, wǒ jǐnzhāng jí le.
Lần đầu lên sân khấu, tôi căng thẳng vô cùng.
孩子看到妈妈回来,高兴极了。
Háizi kàndào māma huílai, gāoxìng jí le.
Đứa trẻ thấy mẹ trở về thì vui vô cùng.
Đặc biệt thường gặp:
高兴极了
gāoxìng jí le
vui vô cùng
兴奋极了
xīngfèn jí le
phấn khích vô cùng
激动极了
jīdòng jí le
xúc động vô cùng
紧张极了
jǐnzhāng jí le
căng thẳng vô cùng
害怕极了
hàipà jí le
sợ vô cùng
伤心极了
shāngxīn jí le
đau lòng vô cùng
7. Dùng với tính từ mang ý nghĩa tích cực
极了 không mang nghĩa tích cực hay tiêu cực cố định. Nó chỉ làm tăng mức độ.Ví dụ tích cực:
这个主意好极了。
Zhège zhǔyi hǎo jí le.
Ý tưởng này hay tuyệt.
她今天漂亮极了。
Tā jīntiān piàoliang jí le.
Hôm nay cô ấy đẹp vô cùng.
这里的环境舒服极了。
Zhèlǐ de huánjìng shūfu jí le.
Môi trường ở đây dễ chịu vô cùng.
这种方法方便极了。
Zhè zhǒng fāngfǎ fāngbiàn jí le.
Phương pháp này tiện vô cùng.
这家饭店的服务周到极了。
Zhè jiā fàndiàn de fúwù zhōudào jí le.
Dịch vụ của nhà hàng này chu đáo vô cùng.
8. Dùng với tính từ mang ý nghĩa tiêu cực
Cũng hoàn toàn tự nhiên.今天冷极了。
Jīntiān lěng jí le.
Hôm nay lạnh kinh khủng.
这个问题难极了。
Zhège wèntí nán jí le.
Vấn đề này khó vô cùng.
这里吵极了。
Zhèlǐ chǎo jí le.
Ở đây ồn kinh khủng.
那家店的东西贵极了。
Nà jiā diàn de dōngxi guì jí le.
Đồ của cửa hàng đó đắt kinh khủng.
最近工作忙极了。
Zuìjìn gōngzuò máng jí le.
Dạo này công việc bận kinh khủng.
Như vậy:
好极了 → tốt tuyệt vời
nhưng:
坏极了 → tệ vô cùng
9. Cấu trúc “A 极了” thường mang sắc thái chủ quan
So sánh:这里非常安静。
Zhèlǐ fēicháng ānjìng.
Ở đây rất yên tĩnh.
这里安静极了。
Zhèlǐ ānjìng jí le.
Ở đây yên tĩnh vô cùng.
Câu thứ hai thường thể hiện cảm nhận mạnh hơn của người nói.
Tương tự:
这个地方非常漂亮。
Zhège dìfang fēicháng piàoliang.
Nơi này rất đẹp.
这个地方漂亮极了。
Zhège dìfang piàoliang jí le.
Nơi này đẹp vô cùng.
Câu sau có cảm giác như người nói đang trực tiếp cảm thán hoặc đánh giá.
10. “极了” đặc biệt thích hợp trong câu cảm thán
Ví dụ:太好了!
Tài hǎo le!
Tốt quá!
好极了!
Hǎo jí le!
Tuyệt vời!
漂亮极了!
Piàoliang jí le!
Đẹp quá!
有意思极了!
Yǒuyìsi jí le!
Thú vị vô cùng!
棒极了!
Bàng jí le!
Tuyệt vời!
Trong khẩu ngữ, 好极了! là một biểu đạt rất quan trọng.
A:我们明天不用上班。
Wǒmen míngtiān bú yòng shàngbān.
Ngày mai chúng ta không phải đi làm.
B:好极了!
Hǎo jí le!
Tuyệt quá!
11. “真是 + 形容词 + 极了”
Muốn tăng thêm sắc thái cảm thán có thể sử dụng:真是 + Adj + 极了
真是太方便了
và
真是方便极了
đều rất tự nhiên.
Ví dụ:
这里的风景真是漂亮极了。
Zhèlǐ de fēngjǐng zhēnshi piàoliang jí le.
Phong cảnh ở đây thật sự đẹp vô cùng.
这个办法真是方便极了。
Zhège bànfǎ zhēnshi fāngbiàn jí le.
Cách này quả thực tiện vô cùng.
听到他平安回来的消息,我真是高兴极了。
Tīngdào tā píng'ān huílai de xiāoxi, wǒ zhēnshi gāoxìng jí le.
Nghe tin anh ấy bình an trở về, tôi thực sự vui vô cùng.
这几天天气真是热极了。
Zhè jǐ tiān tiānqì zhēnshi rè jí le.
Mấy hôm nay thời tiết thực sự nóng kinh khủng.
他的中文说得真是流利极了。
Tā de Zhōngwén shuō de zhēnshi liúlì jí le.
Tiếng Trung của anh ấy nói thực sự lưu loát vô cùng.
Câu cuối về phong cách có thể hơi nhấn mạnh; tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh là:
他的中文流利极了。
Tā de Zhōngwén liúlì jí le.
Tiếng Trung của anh ấy lưu loát vô cùng.
12. Không dùng “很 + Adj + 极了”
Đây là lỗi rất thường gặp của người Việt học tiếng Trung.Không nói:
很漂亮极了。 ×
非常漂亮极了。 ×
特别漂亮极了。 ×
Bởi vì:
很
非常
特别
đã là thành phần biểu thị mức độ đặt trước tính từ, còn 极了 lại biểu thị mức độ cực cao đứng sau tính từ.
Nên chọn một trong các cách:
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất đẹp.
她非常漂亮。
Tā fēicháng piàoliang.
Cô ấy vô cùng xinh đẹp.
她漂亮极了。
Tā piàoliang jí le.
Cô ấy đẹp vô cùng.
13. Không dùng “Adj + 得 + 极了”
Cấu trúc cơ bản cần ghi nhớ là:Adj + 极了
không phải:
Adj + 得 + 极了
Ví dụ:
天气热极了。
Tiānqì rè jí le.
Thời tiết nóng vô cùng.
Không nên học thành:
天气热得极了。 ×
Trong tiếng Trung chuẩn thông dụng, hãy dùng trực tiếp:
热极了
Tuy nhiên nếu sử dụng bổ ngữ mức độ khác, 得 lại xuất hiện:
热得不得了
rè de bùdéliǎo
nóng kinh khủng
热得要命
rè de yàomìng
nóng muốn chết
热得受不了
rè de shòubuliǎo
nóng không chịu nổi
Đây là hệ thống khác:
形容词 + 得 + 程度补语
14. So sánh “很 + Adj” và “Adj + 极了”
很漂亮
她很漂亮。Tā hěn piàoliang.
Cô ấy rất đẹp.
Sắc thái tương đối trung tính.
漂亮极了
她漂亮极了。Tā piàoliang jí le.
Cô ấy đẹp vô cùng.
Mức độ mạnh hơn và thường giàu cảm xúc hơn.
Có thể hình dung:
很漂亮 < 非常漂亮 ≈ 漂亮极了
Tuy nhiên đây không phải thang đo toán học tuyệt đối; khác biệt quan trọng còn nằm ở phong cách và sắc thái chủ quan.
15. So sánh “非常 + Adj” và “Adj + 极了”
非常 + Adj
非常 + Adj thường mang tính miêu tả, đánh giá tương đối trung tính.这个问题非常重要。
Zhège wèntí fēicháng zhòngyào.
Vấn đề này vô cùng quan trọng.
Adj + 极了
这个问题重要极了。Zhège wèntí zhòngyào jí le.
Vấn đề này quan trọng vô cùng.
Câu sau có sắc thái nhấn mạnh/cảm thán rõ hơn.
Trong văn viết chính thức, báo cáo, tài liệu chuyên môn:
非常重要 thường phổ biến hơn.
Trong lời nói giàu cảm xúc:
重要极了 có sức biểu đạt mạnh hơn.
16. So sánh “太 + Adj + 了” với “Adj + 极了”
Hai cấu trúc rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.太 + Adj + 了
太好了!Tài hǎo le!
Tốt quá!
这个地方太漂亮了。
Zhège dìfang tài piàoliang le.
Nơi này đẹp quá.
Thường mang tính cảm thán rất mạnh và cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ.
Adj + 极了
好极了!Hǎo jí le!
Tuyệt vời!
这个地方漂亮极了。
Zhège dìfang piàoliang jí le.
Nơi này đẹp vô cùng.
Nhấn mạnh rằng tính chất đạt mức độ rất cao.
Có thể đối chiếu:
太好了!
Tốt quá!
好极了!
Tuyệt vời!
Cả hai đều tự nhiên nhưng 好极了 nhấn mạnh “tốt đến mức cực cao”.
17. So sánh “极了” và “极其”
Hai từ có cùng chữ 极, nhưng vị trí ngữ pháp hoàn toàn khác.极其 + 形容词
极其 đứng trước tính từ:极其重要
jíqí zhòngyào
cực kỳ quan trọng
极其复杂
jíqí fùzá
cực kỳ phức tạp
极其困难
jíqí kùnnan
cực kỳ khó khăn
Ví dụ:
这是一个极其重要的问题。
Zhè shì yí ge jíqí zhòngyào de wèntí.
Đây là một vấn đề cực kỳ quan trọng.
形容词 + 极了
重要极了zhòngyào jí le
quan trọng vô cùng
这个问题重要极了。
Zhège wèntí zhòngyào jí le.
Vấn đề này quan trọng vô cùng.
Công thức:
极其 + Adj
nhưng:
Adj + 极了
Không được đảo lẫn hai cấu trúc.
18. So sánh “极为 + Adj” và “Adj + 极了”
极为 jíwéi thường mang màu sắc văn viết, trang trọng.极为重要
jíwéi zhòngyào
cực kỳ quan trọng
极为复杂
jíwéi fùzá
cực kỳ phức tạp
极为罕见
jíwéi hǎnjiàn
cực kỳ hiếm gặp
Ví dụ:
这种现象极为罕见。
Zhè zhǒng xiànxiàng jíwéi hǎnjiàn.
Hiện tượng này cực kỳ hiếm gặp.
Trong khi:
这种现象罕见极了。
Zhè zhǒng xiànxiàng hǎnjiàn jí le.
Hiện tượng này hiếm vô cùng.
Câu có 极为 thường khách quan và trang trọng hơn.
19. So sánh “Adj + 极了” với “Adj + 得不得了”
Adj + 极了
今天热极了。Jīntiān rè jí le.
Hôm nay nóng vô cùng.
Adj + 得不得了
今天热得不得了。Jīntiān rè de bùdéliǎo.
Hôm nay nóng kinh khủng.
得不得了 thường mang tính khẩu ngữ, cường điệu và giàu cảm xúc hơn.
Ví dụ:
她高兴极了。
Tā gāoxìng jí le.
Cô ấy vui vô cùng.
她高兴得不得了。
Tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Cô ấy vui không thể tả nổi.
20. So sánh với “Adj + 得要命”
Ví dụ:今天累极了。
Jīntiān lèi jí le.
Hôm nay mệt vô cùng.
今天累得要命。
Jīntiān lèi de yàomìng.
Hôm nay mệt muốn chết.
得要命 có mức độ cường điệu khẩu ngữ mạnh hơn và thường không thích hợp với văn phong trang trọng.
Tương tự:
冷极了
lěng jí le
lạnh vô cùng
冷得要命
lěng de yàomìng
lạnh muốn chết
21. “极了” thường đứng cuối vị ngữ
Mô hình rất phổ biến:主语 + 时间/地点 + 形容词 + 极了。
今天外面冷极了。
Jīntiān wàimian lěng jí le.
Hôm nay bên ngoài lạnh vô cùng.
昨天我忙极了。
Zuótiān wǒ máng jí le.
Hôm qua tôi bận vô cùng.
那时候大家紧张极了。
Nà shíhou dàjiā jǐnzhāng jí le.
Lúc đó mọi người căng thẳng vô cùng.
小时候他可爱极了。
Xiǎoshíhou tā kě'ài jí le.
Hồi nhỏ anh ấy đáng yêu vô cùng.
考试结束以后,我们轻松极了。
Kǎoshì jiéshù yǐhòu, wǒmen qīngsōng jí le.
Sau khi thi xong, chúng tôi cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng.
22. Chủ ngữ có thể là người, sự vật, sự việc hoặc hoàn cảnh
Người
她漂亮极了。Tā piàoliang jí le.
Cô ấy đẹp vô cùng.
Sự vật
这辆车贵极了。Zhè liàng chē guì jí le.
Chiếc xe này đắt vô cùng.
Địa điểm
这里安静极了。Zhèlǐ ānjìng jí le.
Ở đây yên tĩnh vô cùng.
Thời tiết
今天热极了。Jīntiān rè jí le.
Hôm nay nóng kinh khủng.
Sự việc
这件事复杂极了。Zhè jiàn shì fùzá jí le.
Chuyện này phức tạp vô cùng.
23. Dùng trong câu nguyên nhân – kết quả
因为天气热极了,所以我们没有出去。Yīnwèi tiānqì rè jí le, suǒyǐ wǒmen méiyǒu chūqu.
Vì thời tiết nóng kinh khủng nên chúng tôi không ra ngoài.
因为最近工作忙极了,所以我一直没时间休息。
Yīnwèi zuìjìn gōngzuò máng jí le, suǒyǐ wǒ yìzhí méi shíjiān xiūxi.
Vì gần đây công việc bận vô cùng nên tôi mãi không có thời gian nghỉ.
他听到这个消息以后高兴极了,所以马上给家里打了电话。
Tā tīngdào zhège xiāoxi yǐhòu gāoxìng jí le, suǒyǐ mǎshàng gěi jiālǐ dǎ le diànhuà.
Sau khi nghe tin này anh ấy vui vô cùng nên lập tức gọi điện về nhà.
24. Dùng sau “觉得、感觉”
Một mẫu rất thực dụng:觉得 + 主语/事物 + Adj + 极了
我觉得这里舒服极了。
Wǒ juéde zhèlǐ shūfu jí le.
Tôi cảm thấy ở đây dễ chịu vô cùng.
我觉得这个办法方便极了。
Wǒ juéde zhège bànfǎ fāngbiàn jí le.
Tôi thấy cách này tiện vô cùng.
她觉得一个人在国外生活孤独极了。
Tā juéde yí ge rén zài guówài shēnghuó gūdú jí le.
Cô ấy cảm thấy sống một mình ở nước ngoài cô đơn vô cùng.
我第一次来到这里,觉得什么都新鲜极了。
Wǒ dì-yī cì láidào zhèlǐ, juéde shénme dōu xīnxiān jí le.
Lần đầu đến đây, tôi cảm thấy cái gì cũng mới mẻ vô cùng.
25. Dùng với “看起来、听起来”
看起来 + Adj + 极了 cũng có thể xuất hiện:她今天看起来高兴极了。
Tā jīntiān kànqilai gāoxìng jí le.
Hôm nay trông cô ấy vui vô cùng.
这个蛋糕看起来漂亮极了。
Zhège dàngāo kànqilai piàoliang jí le.
Chiếc bánh này trông đẹp vô cùng.
这个故事听起来有趣极了。
Zhège gùshi tīngqilai yǒuqù jí le.
Câu chuyện này nghe có vẻ thú vị vô cùng.
这个计划听起来复杂极了。
Zhège jìhuà tīngqilai fùzá jí le.
Kế hoạch này nghe có vẻ phức tạp vô cùng.
26. Cách phủ định
Đây là một điểm cần đặc biệt chú ý.Vì Adj + 极了 tự thân biểu thị mức độ rất cao nên thông thường không tạo phủ định bằng cách chèn 不 theo kiểu:
不漂亮极了 ×
Nếu muốn nói “không đẹp lắm”, sử dụng:
不太漂亮。
Bú tài piàoliang.
Không đẹp lắm.
不怎么漂亮。
Bù zěnme piàoliang.
Không được đẹp lắm.
一点儿也不漂亮。
Yìdiǎnr yě bù piàoliang.
Hoàn toàn không đẹp.
Nếu muốn biểu thị cực điểm của một tính chất tiêu cực, dùng một tính từ mang ý nghĩa tiêu cực:
难看极了。
Nánkàn jí le.
Xấu kinh khủng.
糟糕极了。
Zāogāo jí le.
Tồi tệ vô cùng.
27. “极了” không phải “了” biểu thị hoàn thành đơn thuần
Không nên phân tích:漂亮极 + 了
theo nghĩa “đã cực đẹp”.
Trong cấu trúc đang xét, cần ghi nhớ cả tổ hợp:
极了
như một hình thức biểu thị mức độ cao:
好极了
漂亮极了
高兴极了
难受极了
Do đó:
我高兴极了。
không phải:
“Tôi đã cực kỳ vui.”
mà tự nhiên nhất là:
“Tôi vui vô cùng.”
28. Có thể dùng với những từ vừa có tính chất động từ vừa có tính chất trạng thái
Ngoài các tính từ điển hình, tiếng Trung còn có một số từ chỉ tâm lý/cảm xúc có khả năng kết hợp với 极了.Ví dụ:
我喜欢这本书喜欢极了。
Cấu trúc kiểu này có thể xuất hiện nhưng không nên lấy làm mẫu cơ bản cho người học sơ-trung cấp.
Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp:
我非常喜欢这本书。
Wǒ fēicháng xǐhuan zhè běn shū.
Tôi cực kỳ thích cuốn sách này.
Tuy nhiên:
他讨厌这种做法讨厌极了。
Tā tǎoyàn zhè zhǒng zuòfǎ tǎoyàn jí le.
Anh ấy cực kỳ ghét cách làm này.
là kiểu cấu trúc nhấn mạnh có thể gặp trong khẩu ngữ.
Vì vậy, khi học 形容词 + 极了, trước tiên nên làm chủ nhóm tính từ tiêu chuẩn.
29. Một số kết hợp cực kỳ thông dụng
好极了hǎo jí le
tuyệt vời
漂亮极了
piàoliang jí le
đẹp vô cùng
高兴极了
gāoxìng jí le
vui vô cùng
开心极了
kāixīn jí le
vui vô cùng
兴奋极了
xīngfèn jí le
phấn khích vô cùng
激动极了
jīdòng jí le
xúc động vô cùng
紧张极了
jǐnzhāng jí le
căng thẳng vô cùng
害怕极了
hàipà jí le
sợ vô cùng
伤心极了
shāngxīn jí le
đau lòng vô cùng
难过极了
nánguò jí le
buồn vô cùng
累极了
lèi jí le
mệt vô cùng
忙极了
máng jí le
bận vô cùng
冷极了
lěng jí le
lạnh vô cùng
热极了
rè jí le
nóng vô cùng
难极了
nán jí le
khó vô cùng
容易极了
róngyì jí le
dễ vô cùng
方便极了
fāngbiàn jí le
tiện vô cùng
麻烦极了
máfan jí le
phiền phức vô cùng
安静极了
ānjìng jí le
yên tĩnh vô cùng
热闹极了
rènao jí le
náo nhiệt vô cùng
危险极了
wēixiǎn jí le
nguy hiểm vô cùng
重要极了
zhòngyào jí le
quan trọng vô cùng
复杂极了
fùzá jí le
phức tạp vô cùng
简单极了
jiǎndān jí le
đơn giản vô cùng
30. 20 câu mẫu ứng dụng thực tế
- 这家餐厅的菜好吃极了。
Zhè jiā cāntīng de cài hǎochī jí le.
Món ăn của nhà hàng này ngon vô cùng. - 今天外面冷极了。
Jīntiān wàimian lěng jí le.
Hôm nay bên ngoài lạnh kinh khủng. - 河内夏天有时候热极了。
Hénèi xiàtiān yǒushíhou rè jí le.
Mùa hè ở Hà Nội có những lúc nóng kinh khủng. - 这个软件使用起来方便极了。
Zhège ruǎnjiàn shǐyòng qilai fāngbiàn jí le.
Phần mềm này sử dụng vô cùng tiện lợi. - 这次考试难极了。
Zhè cì kǎoshì nán jí le.
Kỳ thi lần này khó vô cùng. - 听到自己通过考试,她高兴极了。
Tīngdào zìjǐ tōngguò kǎoshì, tā gāoxìng jí le.
Nghe tin mình thi đỗ, cô ấy vui vô cùng. - 第一次参加面试的时候,我紧张极了。
Dì-yī cì cānjiā miànshì de shíhou, wǒ jǐnzhāng jí le.
Lần đầu tham gia phỏng vấn, tôi căng thẳng vô cùng. - 这里晚上的环境安静极了。
Zhèlǐ wǎnshang de huánjìng ānjìng jí le.
Môi trường ở đây vào ban đêm yên tĩnh vô cùng. - 这套房子的装修漂亮极了。
Zhè tào fángzi de zhuāngxiū piàoliang jí le.
Nội thất của căn nhà này đẹp vô cùng. - 这件事情复杂极了。
Zhè jiàn shìqing fùzá jí le.
Chuyện này phức tạp vô cùng. - 最近公司的业务忙极了。
Zuìjìn gōngsī de yèwù máng jí le.
Gần đây công việc kinh doanh của công ty bận vô cùng. - 今天开了一整天的会,我累极了。
Jīntiān kāi le yì zhěng tiān de huì, wǒ lèi jí le.
Hôm nay họp cả ngày, tôi mệt vô cùng. - 这个客户提出的条件苛刻极了。
Zhège kèhù tíchū de tiáojiàn kēkè jí le.
Điều kiện khách hàng này đưa ra khắt khe vô cùng. - 今年市场竞争激烈极了。
Jīnnián shìchǎng jìngzhēng jīliè jí le.
Năm nay cạnh tranh thị trường khốc liệt vô cùng. - 现在处理这项业务方便极了。
Xiànzài chǔlǐ zhè xiàng yèwù fāngbiàn jí le.
Hiện nay xử lý nghiệp vụ này vô cùng thuận tiện. - 这个项目对公司来说重要极了。
Zhège xiàngmù duì gōngsī láishuō zhòngyào jí le.
Dự án này vô cùng quan trọng đối với công ty. - 最近原材料价格高极了。
Zuìjìn yuáncáiliào jiàgé gāo jí le.
Gần đây giá nguyên vật liệu cao vô cùng. - 他们提供的方案详细极了。
Tāmen tígōng de fāng'àn xiángxì jí le.
Phương án họ cung cấp chi tiết vô cùng. - 这个合同中的付款条件严格极了。
Zhège hétong zhōng de fùkuǎn tiáojiàn yángé jí le.
Điều kiện thanh toán trong hợp đồng này nghiêm ngặt vô cùng. - 新系统上线以后,工作效率高极了。
Xīn xìtǒng shàngxiàn yǐhòu, gōngzuò xiàolǜ gāo jí le.
Sau khi hệ thống mới đi vào hoạt động, hiệu suất công việc rất cao.
31. Bảng tư duy cần ghi nhớ
Có thể hệ thống hóa các cấu trúc mức độ như sau:很 + 形容词
很漂亮
rất đẹp
非常 + 形容词
非常漂亮
vô cùng đẹp
特别 + 形容词
特别漂亮
đặc biệt đẹp
极其 + 形容词
极其漂亮
cực kỳ đẹp
极为 + 形容词
极为重要
cực kỳ quan trọng
太 + 形容词 + 了
太漂亮了
đẹp quá
形容词 + 极了
漂亮极了
đẹp vô cùng
形容词 + 得不得了
漂亮得不得了
đẹp không thể tả
形容词 + 得要命
累得要命
mệt muốn chết
32. Các lỗi quan trọng cần tránh
Lỗi 1
很漂亮极了。 ×Sửa:
很漂亮。
Hěn piàoliang.
hoặc:
漂亮极了。
Piàoliang jí le.
Lỗi 2
非常高兴极了。 ×Sửa:
非常高兴。
Fēicháng gāoxìng.
hoặc:
高兴极了。
Gāoxìng jí le.
Lỗi 3
漂亮得极了。 ×Khi học cấu trúc tiêu chuẩn này, dùng:
漂亮极了。
Piàoliang jí le.
Lỗi 4
Nhầm:极了 + 形容词 ×
Không nói:
极了漂亮 ×
Mà phải nói:
漂亮极了。
Ngược lại, với 极其:
极其漂亮。
33. Công thức tổng kết
Cấu trúc trung tâm:主语 + 形容词 + 极了
Ví dụ:
她漂亮极了。
Tā piàoliang jí le.
Cô ấy đẹp vô cùng.
Mở rộng:
时间 + 主语 + 形容词 + 极了
昨天我忙极了。
Zuótiān wǒ máng jí le.
Hôm qua tôi bận vô cùng.
主语 + 看起来 + 形容词 + 极了
她看起来高兴极了。
Tā kànqilai gāoxìng jí le.
Trông cô ấy vui vô cùng.
觉得 + 主语 + 形容词 + 极了
我觉得这里方便极了。
Wǒ juéde zhèlǐ fāngbiàn jí le.
Tôi thấy ở đây tiện vô cùng.
真是 + 形容词 + 极了
这里的风景真是漂亮极了。
Zhèlǐ de fēngjǐng zhēnshi piàoliang jí le.
Phong cảnh ở đây thật sự đẹp vô cùng.
Điểm cốt lõi cần nhớ là:
“形容词 + 极了” = tính từ + mức độ cực cao, thường có sắc thái nhấn mạnh, đánh giá và cảm thán, trong đó 极了 đứng sau tính từ, không dùng đồng thời với 很、非常、特别 trước cùng tính từ.
1. Ví dụ cơ bản với tính từ đơn âm tiết
- 今天冷极了。
Jīntiān lěng jí le.
Hôm nay lạnh vô cùng. - 外面热极了。
Wàimian rè jí le.
Bên ngoài nóng kinh khủng. - 这件衣服贵极了。
Zhè jiàn yīfu guì jí le.
Bộ quần áo này đắt vô cùng. - 这个箱子重极了。
Zhège xiāngzi zhòng jí le.
Cái vali này nặng vô cùng. - 这条路远极了。
Zhè tiáo lù yuǎn jí le.
Con đường này xa vô cùng. - 这道题难极了。
Zhè dào tí nán jí le.
Câu hỏi này khó vô cùng. - 今天我忙极了。
Jīntiān wǒ máng jí le.
Hôm nay tôi bận vô cùng. - 昨天我累极了。
Zuótiān wǒ lèi jí le.
Hôm qua tôi mệt vô cùng. - 这个办法好极了。
Zhège bànfǎ hǎo jí le.
Cách này hay tuyệt. - 这里静极了。
Zhèlǐ jìng jí le.
Ở đây yên tĩnh vô cùng.
2. Ví dụ với tính từ song âm tiết
- 她今天漂亮极了。
Tā jīntiān piàoliang jí le.
Hôm nay cô ấy đẹp vô cùng. - 这里的空气新鲜极了。
Zhèlǐ de kōngqì xīnxiān jí le.
Không khí ở đây trong lành vô cùng. - 这个公园安静极了。
Zhège gōngyuán ānjìng jí le.
Công viên này yên tĩnh vô cùng. - 晚上的街上热闹极了。
Wǎnshang de jiēshang rènao jí le.
Đường phố buổi tối náo nhiệt vô cùng. - 这个办法方便极了。
Zhège bànfǎ fāngbiàn jí le.
Cách này tiện vô cùng. - 这个问题复杂极了。
Zhège wèntí fùzá jí le.
Vấn đề này phức tạp vô cùng. - 他的解释清楚极了。
Tā de jiěshì qīngchu jí le.
Lời giải thích của anh ấy rõ ràng vô cùng. - 这次任务困难极了。
Zhè cì rènwu kùnnan jí le.
Nhiệm vụ lần này khó khăn vô cùng. - 那里的风景美丽极了。
Nàlǐ de fēngjǐng měilì jí le.
Phong cảnh ở đó đẹp vô cùng. - 这件事情重要极了。
Zhè jiàn shìqing zhòngyào jí le.
Chuyện này quan trọng vô cùng.
3. Ví dụ với trạng thái tâm lý và cảm xúc
- 听到这个好消息,我高兴极了。
Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, wǒ gāoxìng jí le.
Nghe tin tốt này, tôi vui vô cùng. - 她收到大学录取通知书以后兴奋极了。
Tā shōudào dàxué lùqǔ tōngzhīshū yǐhòu xīngfèn jí le.
Sau khi nhận được giấy báo trúng tuyển đại học, cô ấy phấn khích vô cùng. - 第一次上台讲话,我紧张极了。
Dì-yī cì shàngtái jiǎnghuà, wǒ jǐnzhāng jí le.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, tôi căng thẳng vô cùng. - 小孩子看到那条大狗,害怕极了。
Xiǎoháizi kàndào nà tiáo dà gǒu, hàipà jí le.
Đứa trẻ nhìn thấy con chó lớn đó thì sợ vô cùng. - 听说朋友出了事故,她担心极了。
Tīngshuō péngyou chū le shìgù, tā dānxīn jí le.
Nghe nói bạn gặp tai nạn, cô ấy lo lắng vô cùng. - 比赛赢了以后,大家激动极了。
Bǐsài yíng le yǐhòu, dàjiā jīdòng jí le.
Sau khi thắng trận, mọi người xúc động vô cùng. - 找不到孩子的时候,妈妈着急极了。
Zhǎo bú dào háizi de shíhou, māma zháojí jí le.
Khi không tìm thấy con, người mẹ lo sốt vó. - 他听到这个坏消息以后伤心极了。
Tā tīngdào zhège huài xiāoxi yǐhòu shāngxīn jí le.
Sau khi nghe tin xấu này, anh ấy đau lòng vô cùng. - 一个人住在国外,她有时候孤独极了。
Yí ge rén zhù zài guówài, tā yǒushíhou gūdú jí le.
Sống một mình ở nước ngoài, đôi khi cô ấy cô đơn vô cùng. - 考试终于结束了,我们轻松极了。
Kǎoshì zhōngyú jiéshù le, wǒmen qīngsōng jí le.
Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc, chúng tôi nhẹ nhõm vô cùng.
4. Ví dụ trong đời sống hằng ngày
- 这家饭店的菜好吃极了。
Zhè jiā fàndiàn de cài hǎochī jí le.
Món ăn của nhà hàng này ngon vô cùng. - 这杯咖啡苦极了。
Zhè bēi kāfēi kǔ jí le.
Cốc cà phê này đắng vô cùng. - 这个西瓜甜极了。
Zhège xīguā tián jí le.
Quả dưa hấu này ngọt vô cùng. - 这道菜辣极了。
Zhè dào cài là jí le.
Món này cay kinh khủng. - 今天的汤咸极了。
Jīntiān de tāng xián jí le.
Món canh hôm nay mặn kinh khủng. - 房间里闷极了。
Fángjiān lǐ mēn jí le.
Trong phòng ngột ngạt vô cùng. - 这张床舒服极了。
Zhè zhāng chuáng shūfu jí le.
Chiếc giường này thoải mái vô cùng. - 这双鞋穿起来舒服极了。
Zhè shuāng xié chuān qilai shūfu jí le.
Đôi giày này đi vào thoải mái vô cùng. - 这个手机用起来方便极了。
Zhège shǒujī yòng qilai fāngbiàn jí le.
Chiếc điện thoại này sử dụng vô cùng tiện lợi. - 这栋楼晚上安静极了。
Zhè dòng lóu wǎnshang ānjìng jí le.
Tòa nhà này buổi tối yên tĩnh vô cùng.
5. Ví dụ trong học tập
- 老师讲得清楚极了。
Lǎoshī jiǎng de qīngchu jí le.
Giáo viên giảng rõ ràng vô cùng. - 这篇课文有意思极了。
Zhè piān kèwén yǒuyìsi jí le.
Bài khóa này thú vị vô cùng. - 这个语法点重要极了。
Zhège yǔfǎ diǎn zhòngyào jí le.
Điểm ngữ pháp này quan trọng vô cùng. - 这篇文章难极了。
Zhè piān wénzhāng nán jí le.
Bài văn này khó vô cùng. - 这本词典实用极了。
Zhè běn cídiǎn shíyòng jí le.
Cuốn từ điển này hữu dụng vô cùng. - 他的汉语发音标准极了。
Tā de Hànyǔ fāyīn biāozhǔn jí le.
Phát âm tiếng Trung của anh ấy chuẩn vô cùng. - 这道语法题复杂极了。
Zhè dào yǔfǎ tí fùzá jí le.
Câu ngữ pháp này phức tạp vô cùng. - 这个例子典型极了。
Zhège lìzi diǎnxíng jí le.
Ví dụ này điển hình vô cùng. - 老师给我们的材料详细极了。
Lǎoshī gěi wǒmen de cáiliào xiángxì jí le.
Tài liệu giáo viên đưa cho chúng tôi chi tiết vô cùng. - 这个学习方法有效极了。
Zhège xuéxí fāngfǎ yǒuxiào jí le.
Phương pháp học này hiệu quả vô cùng.
6. Ví dụ trong công việc và doanh nghiệp
- 最近公司的业务忙极了。
Zuìjìn gōngsī de yèwù máng jí le.
Gần đây công việc kinh doanh của công ty bận vô cùng. - 这个项目重要极了。
Zhège xiàngmù zhòngyào jí le.
Dự án này quan trọng vô cùng. - 这个客户提出的要求严格极了。
Zhège kèhù tíchū de yāoqiú yángé jí le.
Yêu cầu khách hàng này đưa ra nghiêm ngặt vô cùng. - 目前市场竞争激烈极了。
Mùqián shìchǎng jìngzhēng jīliè jí le.
Hiện nay cạnh tranh thị trường khốc liệt vô cùng. - 这个项目的成本高极了。
Zhège xiàngmù de chéngběn gāo jí le.
Chi phí của dự án này cao vô cùng. - 这个方案可行极了。
Zhège fāng'àn kěxíng jí le.
Phương án này khả thi vô cùng. - 新系统操作起来方便极了。
Xīn xìtǒng cāozuò qilai fāngbiàn jí le.
Hệ thống mới thao tác vô cùng thuận tiện. - 他们的工作效率高极了。
Tāmen de gōngzuò xiàolǜ gāo jí le.
Hiệu suất làm việc của họ cao vô cùng. - 这个合同的内容复杂极了。
Zhège hétong de nèiróng fùzá jí le.
Nội dung hợp đồng này phức tạp vô cùng. - 这家公司的管理严格极了。
Zhè jiā gōngsī de guǎnlǐ yángé jí le.
Quản lý của công ty này nghiêm ngặt vô cùng.
7. Ví dụ về kinh tế – tài chính – ngân hàng
- 最近原材料价格高极了。
Zuìjìn yuáncáiliào jiàgé gāo jí le.
Gần đây giá nguyên vật liệu cao vô cùng. - 今年市场变化快极了。
Jīnnián shìchǎng biànhuà kuài jí le.
Năm nay thị trường thay đổi cực nhanh. - 这笔贷款的利率高极了。
Zhè bǐ dàikuǎn de lìlǜ gāo jí le.
Lãi suất của khoản vay này cao vô cùng. - 这个投资项目的风险大极了。
Zhège tóuzī xiàngmù de fēngxiǎn dà jí le.
Rủi ro của dự án đầu tư này lớn vô cùng. - 公司的现金流紧张极了。
Gōngsī de xiànjīnliú jǐnzhāng jí le.
Dòng tiền của công ty căng thẳng vô cùng. - 最近产品的销售情况好极了。
Zuìjìn chǎnpǐn de xiāoshòu qíngkuàng hǎo jí le.
Tình hình bán sản phẩm gần đây tốt vô cùng. - 这个季度公司的利润高极了。
Zhège jìdù gōngsī de lìrùn gāo jí le.
Lợi nhuận của công ty trong quý này cao vô cùng. - 今年的经营压力大极了。
Jīnnián de jīngyíng yālì dà jí le.
Áp lực kinh doanh năm nay lớn vô cùng. - 这个客户的信用状况好极了。
Zhège kèhù de xìnyòng zhuàngkuàng hǎo jí le.
Tình trạng tín dụng của khách hàng này tốt vô cùng. - 这项业务的审批流程复杂极了。
Zhè xiàng yèwù de shěnpī liúchéng fùzá jí le.
Quy trình phê duyệt nghiệp vụ này phức tạp vô cùng.
8. Ví dụ với “看起来 + Adj + 极了”
- 她今天看起来开心极了。
Tā jīntiān kànqilai kāixīn jí le.
Hôm nay trông cô ấy vui vô cùng. - 这个孩子看起来可爱极了。
Zhège háizi kànqilai kě'ài jí le.
Đứa trẻ này trông đáng yêu vô cùng. - 这套房子看起来宽敞极了。
Zhè tào fángzi kànqilai kuānchang jí le.
Căn nhà này trông rộng rãi vô cùng. - 这个计划看起来复杂极了。
Zhège jìhuà kànqilai fùzá jí le.
Kế hoạch này trông phức tạp vô cùng. - 他今天看起来疲惫极了。
Tā jīntiān kànqilai píbèi jí le.
Hôm nay trông anh ấy mệt mỏi vô cùng.
9. Ví dụ với “听起来 + Adj + 极了”
- 你的计划听起来有趣极了。
Nǐ de jìhuà tīngqilai yǒuqù jí le.
Kế hoạch của bạn nghe thú vị vô cùng. - 这个故事听起来神奇极了。
Zhège gùshi tīngqilai shénqí jí le.
Câu chuyện này nghe thần kỳ vô cùng. - 这个项目听起来复杂极了。
Zhège xiàngmù tīngqilai fùzá jí le.
Dự án này nghe có vẻ phức tạp vô cùng. - 这个办法听起来简单极了。
Zhège bànfǎ tīngqilai jiǎndān jí le.
Cách này nghe có vẻ đơn giản vô cùng. - 他们提出的条件听起来苛刻极了。
Tāmen tíchū de tiáojiàn tīngqilai kēkè jí le.
Điều kiện họ đưa ra nghe có vẻ khắt khe vô cùng.
10. Ví dụ với “觉得 + Adj + 极了”
- 我觉得这里方便极了。
Wǒ juéde zhèlǐ fāngbiàn jí le.
Tôi cảm thấy ở đây tiện vô cùng. - 我觉得这个方法实用极了。
Wǒ juéde zhège fāngfǎ shíyòng jí le.
Tôi thấy phương pháp này hữu dụng vô cùng. - 她觉得一个人出国生活困难极了。
Tā juéde yí ge rén chūguó shēnghuó kùnnan jí le.
Cô ấy thấy sống một mình ở nước ngoài khó khăn vô cùng. - 我觉得这本书有意思极了。
Wǒ juéde zhè běn shū yǒuyìsi jí le.
Tôi thấy cuốn sách này thú vị vô cùng. - 大家都觉得这个决定重要极了。
Dàjiā dōu juéde zhège juédìng zhòngyào jí le.
Mọi người đều thấy quyết định này quan trọng vô cùng.
11. Ví dụ với “真是 + Adj + 极了”
- 今天天气真是热极了。
Jīntiān tiānqì zhēnshi rè jí le.
Thời tiết hôm nay thật sự nóng kinh khủng. - 这里的风景真是漂亮极了。
Zhèlǐ de fēngjǐng zhēnshi piàoliang jí le.
Phong cảnh ở đây thật sự đẹp vô cùng. - 这个办法真是方便极了。
Zhège bànfǎ zhēnshi fāngbiàn jí le.
Cách này thật sự tiện vô cùng. - 他的想法真是奇怪极了。
Tā de xiǎngfǎ zhēnshi qíguài jí le.
Suy nghĩ của anh ấy thật sự kỳ lạ vô cùng. - 这次经历真是难忘极了。
Zhè cì jīnglì zhēnshi nánwàng jí le.
Trải nghiệm lần này thật sự khó quên vô cùng.
12. Ví dụ nâng cao hơn
- 当我第一次站在长城上的时候,眼前的景色壮观极了。
Dāng wǒ dì-yī cì zhàn zài Chángchéng shàng de shíhou, yǎnqián de jǐngsè zhuàngguān jí le.
Khi lần đầu đứng trên Vạn Lý Trường Thành, phong cảnh trước mắt hùng vĩ vô cùng. - 虽然这项工作复杂极了,但是我们还是按时完成了任务。
Suīrán zhè xiàng gōngzuò fùzá jí le, dànshì wǒmen háishi ànshí wánchéng le rènwu.
Mặc dù công việc này phức tạp vô cùng, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. - 刚开始学习汉语的时候,我觉得汉字难极了。
Gāng kāishǐ xuéxí Hànyǔ de shíhou, wǒ juéde Hànzì nán jí le.
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, tôi thấy chữ Hán khó vô cùng. - 产品上市以后,市场反应好极了,公司很快就增加了产量。
Chǎnpǐn shàngshì yǐhòu, shìchǎng fǎnyìng hǎo jí le, gōngsī hěn kuài jiù zēngjiā le chǎnliàng.
Sau khi sản phẩm ra thị trường, phản ứng thị trường tốt vô cùng, công ty nhanh chóng tăng sản lượng. - 由于原材料价格上涨,今年控制生产成本困难极了。
Yóuyú yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng, jīnnián kòngzhì shēngchǎn chéngběn kùnnan jí le.
Do giá nguyên vật liệu tăng, năm nay việc kiểm soát chi phí sản xuất khó vô cùng. - 第一次独立负责这么大的项目,他既兴奋又紧张,心情复杂极了。
Dì-yī cì dúlì fùzé zhème dà de xiàngmù, tā jì xīngfèn yòu jǐnzhāng, xīnqíng fùzá jí le.
Lần đầu độc lập phụ trách một dự án lớn như vậy, anh ấy vừa phấn khích vừa căng thẳng, tâm trạng vô cùng phức tạp. - 这家公司提供的数据详细极了,对我们的市场分析非常有帮助。
Zhè jiā gōngsī tígōng de shùjù xiángxì jí le, duì wǒmen de shìchǎng fēnxī fēicháng yǒu bāngzhù.
Dữ liệu công ty này cung cấp chi tiết vô cùng, rất có ích cho việc phân tích thị trường của chúng tôi. - 银行的新手机应用操作起来简单极了,即使是第一次使用的人也很快能学会。
Yínháng de xīn shǒujī yìngyòng cāozuò qilai jiǎndān jí le, jíshǐ shì dì-yī cì shǐyòng de rén yě hěn kuài néng xuéhuì.
Ứng dụng di động mới của ngân hàng thao tác cực kỳ đơn giản, ngay cả người lần đầu sử dụng cũng có thể nhanh chóng học được. - 这个合同涉及多个国家的法律规定,处理起来复杂极了。
Zhège hétong shèjí duō ge guójiā de fǎlǜ guīdìng, chǔlǐ qilai fùzá jí le.
Hợp đồng này liên quan đến quy định pháp luật của nhiều quốc gia, xử lý vô cùng phức tạp. - 得知公司今年的净利润大幅增长以后,投资者高兴极了。
Dézhī gōngsī jīnnián de jìng lìrùn dàfú zēngzhǎng yǐhòu, tóuzīzhě gāoxìng jí le.
Sau khi biết lợi nhuận ròng của công ty năm nay tăng mạnh, các nhà đầu tư vui vô cùng.
13. Bài tập 1: Thay “很/非常” bằng “极了”
Ví dụ:
这件衣服很漂亮。
→ 这件衣服漂亮极了。
Hãy biến đổi:
- 今天天气非常热。
→ 今天天气________。 - 这道题很难。
→ 这道题________。 - 她今天非常高兴。
→ 她今天________。 - 这个办法非常方便。
→ 这个办法________。 - 这里的风景非常漂亮。
→ 这里的风景________。 - 这件事情很复杂。
→ 这件事情________。 - 这个孩子非常可爱。
→ 这个孩子________。 - 最近我很忙。
→ 最近我________。 - 这家饭店的菜非常好吃。
→ 这家饭店的菜________。 - 这次考试很难。
→ 这次考试________。
Đáp án:
- 热极了
- 难极了
- 高兴极了
- 方便极了
- 漂亮极了
- 复杂极了
- 可爱极了
- 忙极了
- 好吃极了
- 难极了
14. Bài tập 2: Chọn tính từ thích hợp
Điền một trong các từ sau:
漂亮、高兴、紧张、方便、复杂、热闹、安静、危险、困难、重要
- 今天是春节,街上________极了。
- 这个问题对公司来说________极了。
- 第一次参加面试,我________极了。
- 晚上这个小区________极了。
- 这项任务比我们想象的________极了。
- 手机支付________极了。
- 她穿上这件衣服以后________极了。
- 听到自己考试通过了,他________极了。
- 这条山路下雨以后________极了。
- 这个国际合同的内容________极了。
Đáp án:
- 热闹
- 重要
- 紧张
- 安静
- 困难
- 方便
- 漂亮
- 高兴
- 危险
- 复杂
15. Bài tập 3: Dịch Việt – Trung
- Hôm nay nóng vô cùng.
→ 今天热极了。
Jīntiān rè jí le. - Cô ấy vui vô cùng.
→ 她高兴极了。
Tā gāoxìng jí le. - Vấn đề này khó vô cùng.
→ 这个问题难极了。
Zhège wèntí nán jí le. - Nơi này yên tĩnh vô cùng.
→ 这里安静极了。
Zhèlǐ ānjìng jí le. - Phong cảnh ở đó đẹp vô cùng.
→ 那里的风景漂亮极了。
Nàlǐ de fēngjǐng piàoliang jí le. - Công việc gần đây bận vô cùng.
→ 最近工作忙极了。
Zuìjìn gōngzuò máng jí le. - Dự án này quan trọng vô cùng.
→ 这个项目重要极了。
Zhège xiàngmù zhòngyào jí le. - Thị trường năm nay cạnh tranh khốc liệt vô cùng.
→ 今年市场竞争激烈极了。
Jīnnián shìchǎng jìngzhēng jīliè jí le. - Quy trình này phức tạp vô cùng.
→ 这个流程复杂极了。
Zhège liúchéng fùzá jí le. - Hệ thống mới vô cùng tiện lợi.
→ 新系统方便极了。
Xīn xìtǒng fāngbiàn jí le.
16. Bài tập 4: Sửa câu sai
- 她很漂亮极了。 ×
Sửa:
她漂亮极了。
Tā piàoliang jí le.
Cô ấy đẹp vô cùng. - 今天非常热极了。 ×
Sửa:
今天热极了。
Jīntiān rè jí le.
Hôm nay nóng vô cùng. - 这个问题极了复杂。 ×
Sửa:
这个问题复杂极了。
Zhège wèntí fùzá jí le.
Vấn đề này phức tạp vô cùng. - 我高兴得极了。 ×
Sửa:
我高兴极了。
Wǒ gāoxìng jí le.
Tôi vui vô cùng. - 这里特别安静极了。 ×
Sửa:
这里安静极了。
Zhèlǐ ānjìng jí le.
Ở đây yên tĩnh vô cùng.
17. Mẫu luyện phản xạ nhanh
Có thể luyện theo cặp đối chiếu:
很冷
→ 冷极了
很热
→ 热极了
很累
→ 累极了
很忙
→ 忙极了
很好
→ 好极了
很难
→ 难极了
非常漂亮
→ 漂亮极了
非常高兴
→ 高兴极了
非常方便
→ 方便极了
非常重要
→ 重要极了
非常复杂
→ 复杂极了
非常危险
→ 危险极了
非常安静
→ 安静极了
非常热闹
→ 热闹极了
非常有趣
→ 有趣极了
Mấu chốt khi luyện phản xạ là phải hình thành trực tiếp mô hình:
很/非常 + 形容词 → 形容词 + 极了
Ví dụ:
非常漂亮
→ 漂亮极了
非常困难
→ 困难极了
非常紧张
→ 紧张极了
非常重要
→ 重要极了
非常方便
→ 方便极了
Đồng thời luôn tránh tạo ra dạng sai như 很漂亮极了、非常困难极了、特别重要极了.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Adj + 极了
Last edited: