Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 11
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 12
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 14
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 15
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 16
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 17
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 18
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 19
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 20
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 21
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 22
Ngày 31/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Ngọc Ánh Hà My
期末 qīmò
期末考试 qīmò kǎoshì
网站 wǎngzhàn
将于 jiāng yú + Thời gian, Thời điểm
学校将于下月在网站上公布期末考试成绩 xuéxiào jiāng yú xià yuè zài wǎngzhàn shàng gōngbù qīmò kǎoshì chéngjì
试用期 shì yòng qī
满 mǎn
试用期满 shì yòng qī mǎn
你的试用期快满了 nǐ de shìyòngqī kuài mǎn le
到期 dào qī
合同 hétóng
劳动 láodòng
劳动合同 láodòng hétóng
你的劳动合同快到期了吗?nǐ de láodòng hétóng kuài dào qī le ma
签订 qiāndìng
一年的劳动合同 yì nián de láodòng hétóng
我已经跟公司签订了一年的劳动合同 wǒ yǐjīng gēn gōngsī qiāndìng le yì nián de láodòng hétóng
快 kuài … 了 le
期末考试快到了 qīmò kǎoshì kuài dào le
我正在准备期末报告 wǒ zhèngzài zhǔnbèi qī mò bàogào
公布 gōngbù
成绩 chéngjì
期末考试成绩 qīmò kǎoshì chéngjì
学校已经公布期末考试成绩 xuéxiào yǐjīng gōngbù qīmò kǎoshì chéngjì
学习压力 xuéxí yālì
工作压力 gōngzuò yālì
最近我的工作压力很大 zuìjìn wǒ de gōngzuò yālì hěn dà
别 bié + V + O
你别给自己太大的压力 nǐ bié gěi zìjǐ tài dà de yālì
让 ràng
累 lèi
感到 gǎn dào
工作压力让我感到很累 gōngzuò yālì ràng wǒ gǎndào hěn lèi
越来越 yuè lái yuè + V / Adj
生活压力 shēnghuó yālì
年轻人 niánqīng rén
年轻人的生活压力越来越大 niánqīng rén de shēnghuó yālì yuè lái yuè dà
经营 jīngyíng
面临 miànlín
这月公司正在面临很大的经营压力 zhè yuè gōngsī zhèngzài miànlín hěn dà de jīngyíng yālì
施加 shī jiā
施加压力 shī jiā yālì
公司的老板常常给员工施加压力 gōngsī de lǎobǎn cháng cháng gěi yuángōng shījiā yālì
巨大 jù dà = 特别大 tè bié dà
巨大的压力 jù dà de yālì
市场竞争对企业施加了巨大的压力 shìchǎng jìngzhēng duì qǐyè shī jiā le jùdà de yālì
明确 míngquè
明确的目标 míngquè de mùbiāo
制定 zhìdìng
我们必须制定一个明确的目标 wǒmen bìxū zhìdìng yí gè míngquè de mùbiāo
努力 nǔlì
实现 shíxiàn
S + Adj + V + O
我们必须努力实现自己的目标 wǒmen bìxū nǔlì shíxiàn zìjǐ de mùbiāo
销售 xiāoshòu
销售目标 xiāoshòu mùbiāo
今年 jīnnián
增长 zēngzhǎng
公司今年的销售目标是增长百分之二十 gōngsī jīnnián de xiāoshòu mùbiāo shì zēngzhǎng bǎi fēn zhī èr shí
工作目标 gōngzuò mùbiāo
你的这月的工作目标是什么?nǐ de zhè yuè de gōngzuò mùbiāo shì shénme
消费 xiāofèi
每月你消费多少钱?měiyuè nǐ xiāofèi duōshǎo qián
消费者 xiāofèi zhě
年轻消费者 niánqīng xiāofèi zhě
调查 diào chá
这次调查的目标是年轻消费者 zhè cì diàochá de mùbiāo shì niánqīng xiāofèi zhě
制定目标 zhìdìng mùbiāo
发展 fāzhǎn
发展目标 fāzhǎn mùbiāo
公司正在制定明年的发展目标 gōngsī zhèng zài zhìdìng míngnián de fāzhǎn mùbiāo
达到 dá dào
达到目标 dá dào mùbiāo
月底 yuè dǐ
之前 zhīqián
月底之前 yuè dǐ zhīqián
我们必须在本月底之前达到销售目标 wǒmen bìxū zài běn yuè dǐ zhīqián dá d ào xiāoshòu mùbiāo
以 yǐ + Đối tượng + 为 wéi + 目标 mùbiāo
提高 tígāo
质量 zhìliàng
产品质量 chānpǐn zhìliàng
公司以提高产品质量为目标 gōng sī yǐ tígāo chǎnpǐn zhìliàng wéi mùbiāo
市场份额 shìchǎng fèn é
扩大 kuò dà
公司以扩大市场份额为发展目标 gōngsī yǐ kuò dà shìchǎng fèn é wéi fāzhǎn mùbiāo
交给 jiāo gěi
这是老板交给你的任务 zhè shì lǎobǎn jiāo gěi nǐ de rènwù
完成 wánchéng
按时 àn shí
我们必须按时完成任务 wǒmen bìxū ànshí wánchéng rènwù
告诉 gàosù
你告诉我具体时间吧 nǐ gàosù wǒ jùtǐ shíjiān ba
你可以说具体一点吗?nǐ kěyǐ shuō jùtǐ yì diǎn ma
具体地址 jù tǐ dìzhǐ
提供 tígōng
请你提供公司的具体地址 qǐng nǐ tígōng gōngsī de jùtǐ dìzhǐ
提出 tíchū
解决方案 jiě jué fāng àn
具体的解决方案 jùtǐ de jiějué fāng àn
会议里,我已经提出了具体的解决方案 huìyì lǐ, wǒ yǐjīng tíchū le jùtǐ de jiějué fāng àn
计划 jìhuà
工作计划 gōngzuò jìhuà
具体的工作计划 jùtǐ de gōngzuò jìhuà
我们必须制定一个具体的工作计划 wǒmen bìxū zhìdìng yí gè jùtǐ de gōngzuò jìhuà
生词 shēngcí
汉语生词 hànyǔ shēngcí
每天晚上我都复习汉语生词 měitiān wǎnshàng wǒ dōu fùxí hànyǔ shēngcí
功课 gōngkè
每天你们复习功课吗?měitiān nǐmen fù xí gōngkè ma
整理 zhěnglǐ
整理资料 zhěnglǐ zīliào
现在你帮我整理这些资料吧 xiànzài nǐ bāng wǒ zhěnglǐ zhè xiē zīliào ba
保存 bǎocún
保存资料 bǎocún zīliào
我们必须保存好客户的资料 wǒmen bìxū bǎocún hǎo kèhù de zīliào
收集 shōují
收集资料 shōu jí zīliào
我正在收集客户的资料 wǒ zhèng zài shōují kèhù de zīliào
有帮助 yǒu bāngzhù
这些资料对你的考试很有帮助 zhè xiē zīliào duì nǐ de kǎoshì hěn yǒu bāngzhù
补充 bǔchōng
补充资料 bǔchōng zīliào
你需要给我补充客户的资料 nǐ xūyào gěi wǒ bǔ chōng kèhù de zīliào
词汇 cíhuì
词汇量 cíhuì liàng
丰富 fēngfù
你的英语词汇量很丰富 nǐ de yīngyǔ cíhuì liàng hěn fēngfù
词汇表 cíhuì biǎo
记住 jì zhù
每天你能记住多少词汇?měitiān nǐ néng jìzhù duōshǎo cíhuì
积累 jīlěi
首先 shǒuxiān
首先你必须积累一定的词汇量 shǒuxiān nǐ bìxū jīlěi yídìng de cíhuì liàng
每天你复习汉语语法吗?měitiān nǐ fùxí hànyǔ yǔfǎ ma
水平 shuǐpíng
听力水平 tīnglì shuǐpíng
我想提高汉语听力水平 wǒ xiǎng tígāo hànyǔ tīnglì shuǐpíng
书籍 shūjí
通过阅读汉语书籍,你可以积累很多词汇 tōngguò yuèdú hànyǔ shūjí, nǐ kěyǐ jīlěi hěn duō cíhuì
结构 jiégòu
句子 jùzi
句子的结构 jùzi de jiégòu
关注 guānzhù
关注生词 guānzhù shēngcí
理解 lǐjiě
你必须理解句子的结构 nǐ bìxū lǐjiě jùzi de jiégòu
Last edited: