• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 可能 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 可能 trong tiếng Trung​


可能 — kěnéng có nghĩa là có lẽ, có thể, có khả năng.


Từ này chủ yếu dùng để nói về khả năng một sự việc xảy ra, không phải sự cho phép.


他可能还在开会。
Tā kěnéng hái zài kāihuì.
Có lẽ anh ấy vẫn đang họp.


明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.


Logic cốt lõi:
Chưa biết chắc → dựa vào thông tin để phán đoán → 可能.



PHẦN I. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP​


1. Ba chức năng chính của 可能​


Chức năngÝ nghĩaVí dụ
Phó từCó lẽ, có thể他可能不知道。— Có lẽ anh ấy không biết.
Tính từCó khả năng, khả thi trong hoàn cảnh nào đó这是可能的。— Điều này là có thể.
Danh từKhả năng xảy ra还有另一种可能。— Vẫn còn một khả năng khác.

Trong giao tiếp, cách dùng 可能 + lời phán đoán là phổ biến nhất.




2. Vị trí thường gặp của 可能​


Công thức 1​


Chủ ngữ + 可能 + vị ngữ

他可能在家。
Tā kěnéng zài jiā.
Có lẽ anh ấy ở nhà.


她可能不喜欢这个颜色。
Tā kěnéng bù xǐhuan zhège yánsè.
Có lẽ cô ấy không thích màu này.


Công thức 2​


可能 + chủ ngữ + vị ngữ

可能他还不知道这件事。
Kěnéng tā hái bù zhīdào zhè jiàn shì.
Có lẽ anh ấy vẫn chưa biết chuyện này.


Cách đặt 可能 ở đầu câu thường khiến toàn bộ nhận định phía sau mang sắc thái phỏng đoán.


Công thức 3: câu không cần chủ ngữ cụ thể​


明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xià yǔ.
Ngày mai có thể mưa.


可能有点儿晚了。
Kěnéng yǒudiǎnr wǎn le.
Có lẽ hơi muộn rồi.




PHẦN II. CÁC CẤU TRÚC QUAN TRỌNG​


3. 可能 + động từ: có lẽ làm gì​


Chủ ngữ + 可能 + động từ / cụm động từ

他可能忘了。
Tā kěnéng wàng le.
Có lẽ anh ấy quên rồi.


我可能需要你的帮助。
Wǒ kěnéng xūyào nǐ de bāngzhù.
Có lẽ tôi cần bạn giúp.


他们可能已经出发了。
Tāmen kěnéng yǐjīng chūfā le.
Có lẽ họ đã xuất phát rồi.


Điểm cần nhớ​


可能 không tự xác định thời gian. Nó dùng được với:


  • Quá khứ: 可能已经走了 — có lẽ đã đi rồi.
  • Hiện tại: 可能正在忙 — có lẽ đang bận.
  • Tương lai: 可能明天来 — có thể ngày mai đến.



4. 可能 + tính từ: có lẽ ở trạng thái nào đó​


Chủ ngữ + 可能 + tính từ / cụm tính từ

这个办法可能更好。
Zhège bànfǎ kěnéng gèng hǎo.
Cách này có lẽ tốt hơn.


他今天可能很忙。
Tā jīntiān kěnéng hěn máng.
Hôm nay có lẽ anh ấy rất bận.


这个尺寸可能有点儿小。
Zhège chǐcùn kěnéng yǒudiǎnr xiǎo.
Kích cỡ này có lẽ hơi nhỏ.


Không thêm 是 trước tính từ một cách máy móc.


Không nên nói:


这个尺寸可能是小。


Nên nói:


这个尺寸可能有点儿小。




5. 可能是……: có lẽ là…​


Chủ ngữ + 可能是 + danh từ / cụm danh từ

他可能是新来的同事。
Tā kěnéng shì xīn lái de tóngshì.
Có lẽ anh ấy là đồng nghiệp mới.


这可能是个误会。
Zhè kěnéng shì ge wùhuì.
Có lẽ đây là một sự hiểu lầm.


Mở rộng: 可能是因为……​


可能是因为 + nguyên nhân

他没接电话,可能是因为正在开车。
Tā méi jiē diànhuà, kěnéng shì yīnwèi zhèngzài kāichē.
Anh ấy không nghe điện thoại, có lẽ vì đang lái xe.


Phân biệt:


  • 因为……: nêu nguyên nhân như một điều người nói xác định.
  • 可能是因为……: chỉ phỏng đoán nguyên nhân.



6. 可能会……: có thể sẽ…​


Chủ ngữ + 可能会 + động từ / cụm động từ

我今晚可能会晚点儿回家。
Wǒ jīnwǎn kěnéng huì wǎn diǎnr huí jiā.
Tối nay có thể tôi sẽ về nhà muộn một chút.


价格以后可能会下降。
Jiàgé yǐhòu kěnéng huì xiàjiàng.
Sau này giá có thể sẽ giảm.


Có bắt buộc dùng 会 không?​


Không.


他明天可能来。
Ngày mai có thể anh ấy đến.


他明天可能会来。
Ngày mai có thể anh ấy sẽ đến.


Cả hai đều tự nhiên. 会 thường làm sắc thái dự đoán rõ hơn, nhưng không phải thành phần bắt buộc sau 可能.




7. 可能不……: có lẽ không…​


Chủ ngữ + 可能不 + vị ngữ

他可能不来。
Tā kěnéng bù lái.
Có lẽ anh ấy không đến.


这个办法可能不适合你。
Zhège bànfǎ kěnéng bú shìhé nǐ.
Cách này có lẽ không phù hợp với bạn.


我可能不能参加。
Wǒ kěnéng bù néng cānjiā.
Có lẽ tôi không thể tham gia.


Trong câu cuối:


  • 可能: người nói chưa chắc chắn.
  • 不能: không thể hoặc không được làm.

Hai thành phần không trùng chức năng.




8. 可能没……: có lẽ chưa / đã không…​


Chủ ngữ + 可能没(有)+ động từ

他可能没看到消息。
Tā kěnéng méi kàn dào xiāoxi.
Có lẽ anh ấy chưa thấy tin nhắn.


她可能还没吃饭。
Tā kěnéng hái méi chī fàn.
Có lẽ cô ấy vẫn chưa ăn cơm.


So sánh​


他可能不去。
Có lẽ anh ấy không đi.
→ Phỏng đoán về ý định hoặc việc đi trong hoàn cảnh đang nói.


他可能没去。
Có lẽ anh ấy đã không đi.
→ Phỏng đoán việc đi chưa xảy ra hoặc đã không xảy ra.




9. 不可能……: không thể nào…​


Chủ ngữ + 不可能 + vị ngữ

他不可能不知道。
Tā bù kěnéng bù zhīdào.
Không thể nào anh ấy không biết.


我们不可能一天做完这么多工作。
Wǒmen bù kěnéng yì tiān zuò wán zhème duō gōngzuò.
Chúng ta không thể làm xong ngần này công việc trong một ngày.


Phân biệt cực kỳ quan trọng​


Cấu trúcÝ nghĩa
可能不来Có lẽ không đến
不可能来Không thể nào đến / không có khả năng đến

他可能不来。
Người nói chưa chắc anh ấy có đến hay không.


他不可能来。
Người nói loại trừ khả năng anh ấy đến trong hoàn cảnh đang nói.


可能不 = có thể không.
不可能 = không thể.



10. 不一定……: chưa chắc…​


不一定 không đồng nghĩa với 不可能.


他不一定来。
Tā bù yídìng lái.
Anh ấy chưa chắc đến.


他不可能来。
Tā bù kěnéng lái.
Anh ấy không thể đến.


So sánh:


  • 可能来: có thể đến.
  • 不一定来: không chắc sẽ đến.
  • 可能不来: có thể không đến.
  • 不可能来: không có khả năng đến.

Các câu có thể liên quan về mặt logic, nhưng trọng tâm giao tiếp khác nhau.




PHẦN III. 可能 VỚI NGHĨA “KHẢ NĂNG”​


11. 有可能……: có khả năng…​


Chủ ngữ + 有可能 + vị ngữ

他有可能已经到家了。
Tā yǒu kěnéng yǐjīng dào jiā le.
Có khả năng anh ấy đã về đến nhà.


这个问题有可能再次出现。
Zhège wèntí yǒu kěnéng zàicì chūxiàn.
Vấn đề này có khả năng xuất hiện trở lại.


Trong nhiều câu, 可能 và 有可能 gần nghĩa:


他可能来。
他有可能来。



Đều có thể hiểu là: Anh ấy có thể đến.


有可能 thường làm nổi bật việc “tồn tại khả năng đó”.




12. 有……的可能: có khả năng xảy ra việc gì​


有 + cụm động từ / mệnh đề + 的可能

航班有延误的可能。
Hángbān yǒu yánwù de kěnéng.
Chuyến bay có khả năng bị chậm.


我们还有合作的可能。
Wǒmen hái yǒu hézuò de kěnéng.
Chúng ta vẫn còn khả năng hợp tác.


Cách này thường mang sắc thái phân tích hoặc trang trọng hơn lời nói ngắn gọn với 可能.




13. 一种可能 / 另一种可能: một khả năng / khả năng khác​


一种 / 另一种 + 可能

这只是一种可能。
Zhè zhǐ shì yì zhǒng kěnéng.
Đây chỉ là một khả năng.


还有另一种可能:他记错时间了。
Hái yǒu lìng yì zhǒng kěnéng: tā jì cuò shíjiān le.
Vẫn còn một khả năng khác: anh ấy nhớ nhầm thời gian.


Ở đây, 可能 là danh từ, có thể được đếm bằng 种.




14. 可能性: khả năng xảy ra​


可能性 — kěnéngxìng là danh từ, thường dùng để đánh giá khả năng cao hay thấp.


Công thức​


……的可能性 + 很大 / 不大 / 很小

他同意的可能性很大。
Tā tóngyì de kěnéngxìng hěn dà.
Khả năng anh ấy đồng ý là khá cao.


明天下雨的可能性不大。
Míngtiān xià yǔ de kěnéngxìng bú dà.
Khả năng ngày mai mưa không cao.


Câu hỏi thường gặp​


这种可能性大吗?
Zhè zhǒng kěnéngxìng dà ma?
Khả năng này có cao không?


有没有这种可能?
Yǒu méiyǒu zhè zhǒng kěnéng?
Có khả năng như vậy không?




PHẦN IV. MẪU CÂU GIAO TIẾP​


15. 可能吧: có lẽ vậy​


A:他是不是忘了?
Tā shì bu shì wàng le?
Có phải anh ấy quên rồi không?


B:可能吧,我也不确定。
Kěnéng ba, wǒ yě bù quèdìng.
Có lẽ vậy, tôi cũng không chắc.


吧 làm câu trả lời bớt khẳng định.


Lưu ý: Nếu chỉ đáp 可能吧 bằng giọng hờ hững, người nghe có thể cảm thấy bạn không muốn tiếp tục trao đổi.




16. 很有可能: rất có khả năng​


A:他会接受这个建议吗?
Tā huì jiēshòu zhège jiànyì ma?
Anh ấy có chấp nhận đề xuất này không?


B:很有可能,他之前也提过类似的想法。
Hěn yǒu kěnéng, tā zhīqián yě tí guo lèisì de xiǎngfǎ.
Rất có khả năng, trước đây anh ấy cũng từng đề cập ý tưởng tương tự.


Các mức độ thường gặp:


  • 有可能: có khả năng.
  • 很有可能: rất có khả năng.
  • 极有可能: khả năng rất cao, sắc thái trang trọng hơn.
  • 不太可能: không mấy có khả năng.
  • 几乎不可能: gần như không thể.

Không nên tự gán cho mỗi cụm một tỷ lệ phần trăm cố định.




17. 怎么可能……?: làm sao có thể…?​


怎么可能 + vị ngữ?

他怎么可能知道我的密码?
Tā zěnme kěnéng zhīdào wǒ de mìmǎ?
Làm sao anh ấy có thể biết mật khẩu của tôi?


这么多东西,一个人怎么可能拿得动?
Zhème duō dōngxi, yí ge rén zěnme kěnéng ná de dòng?
Nhiều đồ thế này, một người làm sao mang nổi?


Mẫu này thường bày tỏ sự khó tin hoặc phản bác, không chỉ hỏi thông tin trung tính.


怎么可能!
Zěnme kěnéng!
Làm sao có thể chứ!


Nếu muốn trao đổi nhẹ nhàng hơn:


你确定吗?
Nǐ quèdìng ma?
Bạn chắc chứ?




18. 不是没有可能: không phải là không thể​


不是没有可能

这个想法不是没有可能实现,但需要时间。
Zhège xiǎngfǎ bú shì méiyǒu kěnéng shíxiàn, dàn xūyào shíjiān.
Ý tưởng này không phải là không thể thực hiện, nhưng cần thời gian.


Cách nói này thừa nhận một khả năng, nhưng thận trọng hơn 很有可能.




19. 尽可能……: cố gắng… hết mức có thể​


尽可能 — jǐn kěnéng


尽可能 + động từ / tính từ

请尽可能说得简单一点儿。
Qǐng jǐn kěnéng shuō de jiǎndān yìdiǎnr.
Vui lòng cố gắng nói đơn giản nhất có thể.


我们会尽可能帮助你。
Wǒmen huì jǐn kěnéng bāngzhù nǐ.
Chúng tôi sẽ giúp bạn trong khả năng tối đa.


Phân biệt​


他可能早点儿来。
Có thể anh ấy đến sớm một chút.
→ Phỏng đoán.


请尽可能早点儿来。
Bạn cố gắng đến sớm nhất có thể nhé.
→ Yêu cầu nỗ lực trong giới hạn cho phép.




PHẦN V. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA​


20. 可能 và 可以​


可能: có khả năng xảy ra​


他可能来。
Tā kěnéng lái.
Có thể anh ấy đến.


可以: được phép, có điều kiện hoặc có thể lựa chọn làm​


他可以来。
Tā kěyǐ lái.
Anh ấy có thể đến / được phép đến.


Ví dụ xin phép​


我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi ngồi đây được không?


Không dùng 我可能坐这里吗? để thay cho lời xin phép này.


可能: việc đó có xảy ra không?
可以: việc đó có được phép hoặc có thể thực hiện không?



21. 可能 và 能​


能: năng lực hoặc điều kiện​


他能开车。
Tā néng kāichē.
Anh ấy có thể lái xe.


可能: phỏng đoán​


他可能在开车。
Tā kěnéng zài kāichē.
Có lẽ anh ấy đang lái xe.


Dùng cùng nhau​


他明天可能能来。
Tā míngtiān kěnéng néng lái.
Ngày mai có lẽ anh ấy có thể đến được.


Câu này đúng ngữ pháp:


  • 可能: chưa chắc chắn.
  • 能: điều kiện cho phép đến.

Trong hội thoại, cũng có thể diễn đạt rõ hơn:


他明天可能有时间来。
Tā míngtiān kěnéng yǒu shíjiān lái.
Ngày mai có lẽ anh ấy có thời gian đến.




22. 可能、也许、大概​


TừSắc thái thường gặp
可能Khả năng xảy ra, phán đoán tương đối trung tính
也许Có lẽ, đưa ra một khả năng
大概Có lẽ, phỏng đoán tổng quát; còn dùng với số lượng gần đúng

他可能在家。
Có lẽ anh ấy ở nhà.


他也许在家。
Có lẽ anh ấy ở nhà.


他大概在家。
Chắc có lẽ anh ấy ở nhà.


Ba câu có thể gần nghĩa. Không có quy tắc cố định rằng từ nào luôn tương ứng với mức xác suất cao hơn.


Riêng 大概 còn dùng để ước lượng:


大概十分钟。
Dàgài shí fēnzhōng.
Khoảng mười phút.


Không thể luôn thay 大概 bằng 可能 trong cách dùng này.




PHẦN VI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG​


23. Hội thoại: bạn chưa trả lời tin nhắn​


A:小王怎么还没回消息?
Xiǎo Wáng zěnme hái méi huí xiāoxi?
Sao Tiểu Vương vẫn chưa trả lời tin nhắn?


B:他可能正在开会。
Tā kěnéng zhèngzài kāihuì.
Có lẽ cậu ấy đang họp.


A:也可能没看到吧?
Yě kěnéng méi kàn dào ba?
Cũng có thể cậu ấy chưa thấy nhỉ?


B:有可能。我们再等一会儿。
Yǒu kěnéng. Wǒmen zài děng yíhuìr.
Có khả năng. Chúng ta chờ thêm chút nữa.


Chuỗi logic​


Chưa có phản hồi → đưa ra giả thuyết → bổ sung giả thuyết khác → chưa vội kết luận.



24. Hội thoại: báo trước khả năng đến muộn​


A:你今晚能准时到吗?
Nǐ jīnwǎn néng zhǔnshí dào ma?
Tối nay bạn đến đúng giờ được không?


B:我可能会晚一点儿,公司还有点儿事。
Wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎnr, gōngsī hái yǒudiǎnr shì.
Có thể tôi sẽ muộn một chút, ở công ty vẫn còn chút việc.


A:大概几点能到?
Dàgài jǐ diǎn néng dào?
Khoảng mấy giờ bạn đến được?


B:七点半左右。如果有变化,我再告诉你。
Qī diǎn bàn zuǒyòu. Rúguǒ yǒu biànhuà, wǒ zài gàosu nǐ.
Khoảng bảy giờ rưỡi. Nếu có thay đổi, tôi báo bạn sau.


Mẫu thực dụng​


我可能会……,因为 / lý do……
Có thể tôi sẽ…, vì…

可能 giúp bạn báo trước điều chưa chắc chắn, nhưng nếu người nghe cần sắp xếp công việc, nên bổ sung thời gian dự kiến.




25. Hội thoại: hỏi xin phép và dự đoán​


A:我可以把车停在这里吗?
Wǒ kěyǐ bǎ chē tíng zài zhèlǐ ma?
Tôi đỗ xe ở đây được không?


B:最好别停,这里可能会挡住别人。
Zuìhǎo bié tíng, zhèlǐ kěnéng huì dǎng zhù biérén.
Tốt nhất đừng đỗ, đỗ ở đây có thể cản đường người khác.


A:那我停到前面去。
Nà wǒ tíng dào qiánmian qù.
Vậy tôi đỗ phía trước.


Phân biệt ngay trong hội thoại​


  • 可以……吗?: hỏi được phép làm không.
  • 可能会……: dự đoán hậu quả có thể xảy ra.



26. Hội thoại: nghi ngờ một thông tin​


A:听说他一个星期就学会了中文。
Tīngshuō tā yí ge xīngqī jiù xuéhuì le Zhōngwén.
Nghe nói anh ấy học được tiếng Trung chỉ trong một tuần.


B:怎么可能?是不是只学会了几句?
Zěnme kěnéng? Shì bu shì zhǐ xuéhuì le jǐ jù?
Làm sao có thể? Có phải chỉ học được vài câu không?


A:有可能是我听错了,我再确认一下。
Yǒu kěnéng shì wǒ tīng cuò le, wǒ zài quèrèn yíxià.
Có thể tôi nghe nhầm, để tôi xác nhận lại.


Bài học​


  • 怎么可能?: thể hiện khó tin.
  • 有可能是……: đưa ra cách giải thích khác.
  • 再确认一下: xác nhận lại thay vì vội coi suy đoán là sự thật.



27. Hội thoại: mua quần áo​


A:这件外套怎么样?
Zhè jiàn wàitào zěnmeyàng?
Chiếc áo khoác này thế nào?


B:颜色不错,不过可能有点儿大。
Yánsè búcuò, búguò kěnéng yǒudiǎnr dà.
Màu khá đẹp, nhưng có lẽ hơi rộng.


A:那我试试小一号的。
Nà wǒ shìshi xiǎo yí hào de.
Vậy tôi thử chiếc nhỏ hơn một cỡ.


B:好,小一号的可能更合适。
Hǎo, xiǎo yí hào de kěnéng gèng héshì.
Được, chiếc nhỏ hơn một cỡ có lẽ hợp hơn.


Sắc thái giao tiếp​


可能有点儿…… thường giúp nhận xét bớt tuyệt đối:


这个价格可能有点儿高。
Giá này có lẽ hơi cao.


你的理解可能有点儿偏差。
Cách hiểu của bạn có lẽ hơi lệch một chút.


Tuy nhiên, lịch sự còn phụ thuộc vào toàn bộ cách nói và ngữ điệu.




PHẦN VII. MỞ RỘNG TỪ VỰNG VÀ GHI NHỚ​


28. Phát triển từ 可能 thành các nhánh​


Nhánh A: khẳng định có khả năng​


  • 可能: có thể, có lẽ.
  • 有可能: có khả năng.
  • 很有可能: rất có khả năng.
  • 极有可能: khả năng rất cao.

Nhánh B: giảm hoặc loại trừ khả năng​


  • 不太可能: không mấy có khả năng.
  • 不大可能: ít có khả năng.
  • 几乎不可能: gần như không thể.
  • 不可能: không thể.

Nhánh C: xem khả năng như một đối tượng để phân tích​


  • 一种可能: một khả năng.
  • 另一种可能: một khả năng khác.
  • 可能性: khả năng xảy ra.
  • 可能性很大 / 很小: khả năng cao / thấp.

Nhánh D: cố gắng trong giới hạn​


  • 尽可能: hết mức có thể.
  • 尽可能早: sớm nhất có thể.
  • 尽可能多: nhiều nhất có thể.
  • 尽可能避免: cố gắng tránh hết mức có thể.

Lưu ý: Phần lớn các mục trên là cụm từ hoặc cấu trúc mở rộng, không phải tất cả đều là từ ghép độc lập.




29. Sơ đồ ghi nhớ theo logic​


Bước 1: chưa chắc chắn​


我不确定。
Wǒ bù quèdìng.
Tôi không chắc.


Bước 2: đưa ra khả năng​


他可能忘了。
Có lẽ anh ấy quên rồi.


Bước 3: thêm khả năng khác​


也可能是手机没电了。
Yě kěnéng shì shǒujī méi diàn le.
Cũng có thể điện thoại hết pin.


Bước 4: đánh giá khả năng​


这种可能性不大。
Khả năng này không cao.


Bước 5: xác nhận thay vì đoán mãi​


我们再确认一下。
Chúng ta xác nhận lại nhé.


Chuỗi tổng quát:
Chưa chắc → phỏng đoán → so sánh các khả năng → đánh giá → xác nhận.



30. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: nhầm 可能 với 可以​


Muốn xin phép, dùng:


我可以进来吗?
Tôi vào được không?


Không dùng 可能 để thay trực tiếp cho 可以 trong câu này.


Lỗi 2: nhầm 可能不 với 不可能​


他可能不喜欢。
Có lẽ anh ấy không thích.


他不可能喜欢。
Không thể nào anh ấy thích.


Lỗi 3: cho rằng 可能 chỉ dùng với tương lai​


他可能已经走了。
Có lẽ anh ấy đã đi rồi.


可能 vẫn dùng được khi phỏng đoán về quá khứ.


Lỗi 4: cho rằng 可能 và 可能性 thay nhau trong mọi câu​


Đúng:


他可能来。
Có thể anh ấy đến.


他来的可能性很大。
Khả năng anh ấy đến rất cao.


Không đúng:


他可能性来。


Lỗi 5: hiểu 可能 là một mức xác suất cố định​


可能 không có nghĩa mặc định là “50%”. Mức độ chắc chắn phải dựa vào ngữ cảnh và các từ bổ sung.




31. Bài tập thực hành​


Dịch các câu sau sang tiếng Trung:


  1. Có lẽ anh ấy vẫn chưa thấy tin nhắn.
  2. Tối nay có thể tôi sẽ về muộn một chút.
  3. Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?
  4. Ngày mai có lẽ cô ấy không đến.
  5. Không thể nào cô ấy không biết.
  6. Vẫn còn một khả năng khác.
  7. Bạn cố gắng đến sớm nhất có thể nhé.

Đáp án tham khảo​


1. 他可能还没看到消息。
Tā kěnéng hái méi kàn dào xiāoxi.


2. 我今晚可能会晚一点儿回家。
Wǒ jīnwǎn kěnéng huì wǎn yìdiǎnr huí jiā.


3. 我可以用一下你的电脑吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo ma?


4. 她明天可能不来。
Tā míngtiān kěnéng bù lái.


5. 她不可能不知道。
Tā bù kěnéng bù zhīdào.


6. 还有另一种可能。
Hái yǒu lìng yì zhǒng kěnéng.


7. 请尽可能早点儿来。
Qǐng jǐn kěnéng zǎo diǎnr lái.


Ghi nhớ nhanh​


  • 可能来: có thể đến.
  • 可能不来: có thể không đến.
  • 不可能来: không thể đến.
  • 可以来: được phép / có điều kiện đến.
  • 有可能: có khả năng.
  • 可能性: khả năng xảy ra.
  • 尽可能: hết mức có thể.

Câu hỏi cốt lõi khi dùng 可能 là: “Việc này có khả năng xảy ra không?” — không phải “Tôi có được phép làm không?”
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top