• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 想要 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng​


想要 thường có nghĩa là muốn, muốn có, hoặc mong muốn có được điều gì. So với 要, 想要 thường mềm hơn và thể hiện mong muốn rõ hơn là mệnh lệnh hay nghĩa vụ.


我想要一杯咖啡。
Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một cốc cà phê.



1. Công thức cơ bản​


A. 想要 + danh từ​


Dùng khi muốn có hoặc muốn lấy một thứ gì đó.


我想要这个。
Wǒ xiǎngyào zhège.
Tôi muốn cái này.

她想要一台新电脑。
Tā xiǎngyào yì tái xīn diànnǎo.
Cô ấy muốn một chiếc máy tính mới.

你想要什么?
Nǐ xiǎngyào shénme?
Bạn muốn gì?

B. 想要 + động từ​


Dùng để nói mình muốn làm một việc gì đó.


我想要学中文。
Wǒ xiǎngyào xué Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.

他想要换工作。
Tā xiǎngyào huàn gōngzuò.
Anh ấy muốn đổi việc.

我想要早点儿回家。
Wǒ xiǎngyào zǎodiǎnr huí jiā.
Tôi muốn về nhà sớm hơn.

Trong giao tiếp, khi nói về mong muốn làm một hành động, 想 + động từ thường gọn và tự nhiên hơn:


我想学中文。
Tôi muốn học tiếng Trung.

我想去旅行。
Tôi muốn đi du lịch.



2. Phủ định: 不想要 và 不要​


不想要 = không muốn​


Nhấn mạnh rằng người nói không có mong muốn hoặc không muốn có thứ gì đó.


我不想要这个颜色。
Wǒ bù xiǎngyào zhège yánsè.
Tôi không muốn màu này.

我不想要太大的房间。
Wǒ bù xiǎngyào tài dà de fángjiān.
Tôi không muốn phòng quá lớn.

不要 = không muốn; đừng​


不要 có thể diễn đạt “không muốn”, nhưng khi đứng trước một hành động, thường mang nghĩa đừng làm hoặc không được làm.


我不要这个。
Wǒ bú yào zhège.
Tôi không muốn cái này.

不要开门。
Bú yào kāimén.
Đừng mở cửa.

So sánh:


  • 我不想要咖啡。 — Tôi không muốn cà phê.
  • 不要喝太多咖啡。 — Đừng uống quá nhiều cà phê.



3. Câu hỏi với 想要​


A. Hỏi người khác muốn gì​


你想要什么?
Nǐ xiǎngyào shénme?
Bạn muốn gì?

你想要哪一个?
Nǐ xiǎngyào nǎ yí ge?
Bạn muốn cái nào?

B. 想不想要……? — Có muốn… không?​


你想不想要一杯水?
Nǐ xiǎng bu xiǎngyào yì bēi shuǐ?
Bạn có muốn một cốc nước không?

Trong giao tiếp, cách hỏi tự nhiên và thông dụng hơn thường là:


你想要喝点儿什么吗?
Nǐ xiǎngyào hē diǎnr shénme ma?
Bạn muốn uống gì không?

Hoặc:


你想不想喝茶?
Nǐ xiǎng bu xiǎng hē chá?
Bạn có muốn uống trà không?



4. Phân biệt 想要, 想 và 要​


Cấu trúcNghĩa thường gặpVí dụ
想 + động từmuốn làm gì我想休息。Tôi muốn nghỉ ngơi.
想要 + danh từmuốn có thứ gì我想要一杯茶。Tôi muốn một cốc trà.
要 + danh từmuốn lấy/cần; thường trực tiếp hơn我要一杯茶。Tôi lấy một cốc trà.
要 + động từđịnh, sẽ, phải hoặc sắp làm我明天要上班。Ngày mai tôi phải đi làm.

So sánh sắc thái​


我想要一杯茶。
Wǒ xiǎngyào yì bēi chá.
Tôi muốn một cốc trà.
→ Mềm, nhấn vào mong muốn.

我要一杯茶。
Wǒ yào yì bēi chá.
Tôi lấy một cốc trà.
→ Trực tiếp, thường dùng khi gọi món.

我想喝茶。
Wǒ xiǎng hē chá.
Tôi muốn uống trà.
→ Tự nhiên, nhấn vào hành động uống.



5. Mẫu câu giao tiếp thường dùng​


Nói mình muốn gì​


我想要一个靠窗的座位。
Wǒ xiǎngyào yí ge kàochuāng de zuòwèi.
Tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

我想要买一件外套。
Wǒ xiǎngyào mǎi yí jiàn wàitào.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác.

我现在不想要任何东西。
Wǒ xiànzài bù xiǎngyào rènhé dōngxi.
Bây giờ tôi không muốn thứ gì cả.

Nói mong muốn trong tương lai​


我想要以后开一家自己的店。
Wǒ xiǎngyào yǐhòu kāi yì jiā zìjǐ de diàn.
Sau này tôi muốn mở một cửa hàng của riêng mình.

Cách nói gọn hơn:


我以后想开一家自己的店。
Wǒ yǐhòu xiǎng kāi yì jiā zìjǐ de diàn.
Sau này tôi muốn mở một cửa hàng của riêng mình.

Đưa ra yêu cầu nhẹ nhàng​


我想要一份菜单,可以吗?
Wǒ xiǎngyào yí fèn càidān, kěyǐ ma?
Cho tôi xin một thực đơn được không?

我想要一杯热水,谢谢。
Wǒ xiǎngyào yì bēi rèshuǐ, xièxie.
Cho tôi một cốc nước nóng, cảm ơn.



6. Hội thoại ứng dụng​


A. Gọi đồ uống​


— 你想喝点儿什么?
Nǐ xiǎng hē diǎnr shénme?
Bạn muốn uống gì?


— 我想要一杯拿铁,少放一点儿糖。
Wǒ xiǎngyào yì bēi nátiě, shǎo fàng yìdiǎnr táng.
Tôi muốn một ly latte, cho ít đường một chút.


— 还想要别的吗?
Hái xiǎngyào bié de ma?
Bạn còn muốn gì nữa không?


— 不用了,谢谢。
Bú yòng le, xièxie.
Không cần nữa, cảm ơn.


B. Mua quần áo​


— 你想要哪种颜色?
Nǐ xiǎngyào nǎ zhǒng yánsè?
Bạn muốn màu nào?


— 我想要蓝色的。有大一点儿的吗?
Wǒ xiǎngyào lánsè de. Yǒu dà yìdiǎnr de ma?
Tôi muốn màu xanh. Có cỡ lớn hơn một chút không?


— 有,你可以试试这一件。
Yǒu, nǐ kěyǐ shìshi zhè yí jiàn.
Có, bạn có thể thử chiếc này.


— 好,我想试一下。
Hǎo, wǒ xiǎng shì yíxià.
Được, tôi muốn thử xem.


C. Nói về dự định​


— 你以后想要做什么?
Nǐ yǐhòu xiǎngyào zuò shénme?
Sau này bạn muốn làm gì?


— 我想当老师,也想继续学习中文。
Wǒ xiǎng dāng lǎoshī, yě xiǎng jìxù xuéxí Zhōngwén.
Tôi muốn làm giáo viên và cũng muốn tiếp tục học tiếng Trung.


— 你想去哪儿工作?
Nǐ xiǎng qù nǎr gōngzuò?
Bạn muốn đi đâu làm việc?


— 我想去上海工作。
Wǒ xiǎng qù Shànghǎi gōngzuò.
Tôi muốn đến Thượng Hải làm việc.




7. Lỗi thường gặp​


Lỗi 1: Dùng 想要 trước mọi động từ​


Câu này hiểu được:


我想要去旅行。

Nhưng trong giao tiếp thường nói gọn và tự nhiên hơn:


我想去旅行。
Tôi muốn đi du lịch.

Lỗi 2: Nhầm muốn làm với muốn có​


  • 我想学中文。 — Tôi muốn học tiếng Trung.
  • 我想要一本中文书。 — Tôi muốn có một quyển sách tiếng Trung.

Lỗi 3: Dùng 想要 khi muốn thể hiện nghĩa vụ​


我要开会。
Tôi phải/có cuộc họp.

Không nên đổi thành 我想要开会, vì câu đó nghĩa là “Tôi muốn họp”, không phải “Tôi phải họp”.




8. Mẹo ghi nhớ​


Hãy tách nghĩa thành hai phần:


  • 想 = nghĩ đến, mong muốn
  • 要 = muốn có, cần, định lấy

Vì vậy:


  • 想要 + danh từ → mong muốn có thứ gì
  • 想 + động từ → muốn làm việc gì
  • 要 + động từ → định, sẽ hoặc phải làm gì

我想要一杯咖啡。— Tôi muốn một cốc cà phê.
我想喝咖啡。— Tôi muốn uống cà phê.
我要去买咖啡。— Tôi định/sắp đi mua cà phê.

Mẹo thực hành: khi nói về đồ vật hoặc thứ muốn có, dùng 想要; khi nói về hành động muốn làm, thường dùng 想 + động từ.

Dưới đây là bài học đầy đủ về 想要 (xiǎngyào): ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách phân biệt với 想 và 要, mẫu câu cố định, hội thoại thực tế, từ vựng mở rộng và mẹo ghi nhớ.

想要 trong tiếng Trung giao tiếp​

1. Ý nghĩa cốt lõi​

想要 thường có nghĩa là muốn, mong muốn có được hoặc muốn làm gì.

  • 想 xiǎng: nghĩ, muốn, mong muốn
  • 要 yào: muốn, cần, lấy; tùy ngữ cảnh còn có thể là phải hoặc sắp
  • 想要 xiǎngyào: muốn, mong muốn — thường nhấn vào mong muốn của người nói
我想要一杯茶。
Wǒ xiǎngyào yì bēi chá.
Tôi muốn một cốc trà.
我想要学好中文。
Wǒ xiǎngyào xuéhǎo Zhōngwén.
Tôi muốn học tốt tiếng Trung.
想要 có thể đi với danh từ hoặc cụm động từ. Khi nói về mong muốn làm một hành động, người Trung Quốc thường dùng 想 + động từ ngắn gọn hơn.


2. Đặc điểm ngữ pháp của 想要​

Đặc điểm 1: 想要 là động từ năng nguyện​

想要 đứng trước danh từ hoặc động từ, làm vị ngữ chính trong câu.

Chủ ngữ + 想要 + danh từ​

我想要一杯热水。
Wǒ xiǎngyào yì bēi rèshuǐ.
Tôi muốn một cốc nước nóng.
她想要一个新手机。
Tā xiǎngyào yí ge xīn shǒujī.
Cô ấy muốn một chiếc điện thoại mới.

Chủ ngữ + 想要 + động từ/cụm động từ​

我想要去中国旅行。
Wǒ xiǎngyào qù Zhōngguó lǚxíng.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
他想要自己做决定。
Tā xiǎngyào zìjǐ zuò juédìng.
Anh ấy muốn tự mình đưa ra quyết định.
Trong nhiều tình huống, câu sau tự nhiên và gọn hơn:

我想去中国旅行。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚxíng.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Đặc điểm 2: Phủ định đặt trước 想要​

Cách phủ định thông dụng là:

Chủ ngữ + 不想要 + danh từ​

我不想要这个。
Wǒ bù xiǎngyào zhège.
Tôi không muốn cái này.
她不想要太贵的东西。
Tā bù xiǎngyào tài guì de dōngxi.
Cô ấy không muốn những thứ quá đắt.

Chủ ngữ + 不想 + động từ​

Khi nói “không muốn làm gì”, thường dùng 不想 + động từ:

我不想出去。
Wǒ bù xiǎng chūqu.
Tôi không muốn ra ngoài.
他今天不想工作。
Tā jīntiān bù xiǎng gōngzuò.
Hôm nay anh ấy không muốn làm việc.
我不想吃辣的。
Wǒ bù xiǎng chī là de.
Tôi không muốn ăn đồ cay.

Phân biệt 不想要 và 不要​

  • 不想要: không muốn, không có mong muốn nhận hoặc có thứ gì.
  • 不要: không muốn; hoặc “đừng” khi đứng trước hành động.
我不想要这件衣服。
Wǒ bù xiǎngyào zhè jiàn yīfu.
Tôi không muốn chiếc áo này.
我不要这件衣服。
Wǒ bú yào zhè jiàn yīfu.
Tôi không lấy/không muốn chiếc áo này.
→ Trực tiếp hơn, thường dùng khi từ chối.
不要开窗。
Bú yào kāi chuāng.
Đừng mở cửa sổ.

Đặc điểm 3: Thời gian thường đứng trước 想要​

Trạng ngữ thời gian thường đặt sau chủ ngữ, trước 想要.

Chủ ngữ + thời gian + 想要 + phần còn lại​

我今天想要在家休息。
Wǒ jīntiān xiǎngyào zài jiā xiūxi.
Hôm nay tôi muốn nghỉ ở nhà.
她明年想要买一辆车。
Tā míngnián xiǎngyào mǎi yí liàng chē.
Năm sau cô ấy muốn mua một chiếc xe.
我小时候想要当医生。
Wǒ xiǎoshíhou xiǎngyào dāng yīshēng.
Hồi nhỏ tôi muốn trở thành bác sĩ.
Cũng có thể đưa thời gian lên đầu câu để làm nổi bật thời điểm:

明天我想要早点儿出门。
Míngtiān wǒ xiǎngyào zǎodiǎnr chūmén.
Ngày mai tôi muốn ra khỏi nhà sớm hơn.

Đặc điểm 4: 想要 không chia theo ngôi hay thì​

Tiếng Trung không biến đổi 想要 theo ngôi như một số ngôn ngữ khác. Thời gian thường được thể hiện bằng từ chỉ thời gian hoặc ngữ cảnh.

我现在想要休息。
Wǒ xiànzài xiǎngyào xiūxi.
Bây giờ tôi muốn nghỉ ngơi.
昨天我想要给你打电话,但是太忙了。
Zuótiān wǒ xiǎngyào gěi nǐ dǎ diànhuà, dànshì tài máng le.
Hôm qua tôi định gọi cho bạn, nhưng bận quá.
以后我想要开一家咖啡店。
Yǐhòu wǒ xiǎngyào kāi yì jiā kāfēidiàn.
Sau này tôi muốn mở một quán cà phê.

3. 想要 đi với danh từ: muốn có hoặc muốn lấy thứ gì​

Công thức​

Chủ ngữ + 想要 + số lượng + lượng từ + danh từ

我想要一杯咖啡。
Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một cốc cà phê.
我要两张电影票。
Wǒ yào liǎng zhāng diànyǐngpiào.
Tôi muốn hai vé xem phim.
她想要一件蓝色的外套。
Tā xiǎngyào yí jiàn lánsè de wàitào.
Cô ấy muốn một chiếc áo khoác màu xanh.

Thêm từ chỉ định​

我想要这个。
Wǒ xiǎngyào zhège.
Tôi muốn cái này.
我想要那本书。
Wǒ xiǎngyào nà běn shū.
Tôi muốn quyển sách kia.
你想要哪一种?
Nǐ xiǎngyào nǎ yì zhǒng?
Bạn muốn loại nào?

Thêm đặc điểm cho danh từ​

Cụm mô tả thường đứng trước danh từ:

我想要一杯不太甜的奶茶。
Wǒ xiǎngyào yì bēi bú tài tián de nǎichá.
Tôi muốn một cốc trà sữa không quá ngọt.
我想要一张靠窗的桌子。
Wǒ xiǎngyào yì zhāng kàochuāng de zhuōzi.
Tôi muốn một chiếc bàn cạnh cửa sổ.
我想要一间安静、干净的房间。
Wǒ xiǎngyào yì jiān ānjìng, gānjìng de fángjiān.
Tôi muốn một căn phòng yên tĩnh, sạch sẽ.

4. 想要 đi với động từ: muốn làm gì​

Công thức​

Chủ ngữ + 想要 + động từ + tân ngữ

我想要学习中文。
Wǒ xiǎngyào xuéxí Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.
我想要换一份工作。
Wǒ xiǎngyào huàn yí fèn gōngzuò.
Tôi muốn đổi công việc.
他想要去国外留学。
Tā xiǎngyào qù guówài liúxué.
Anh ấy muốn đi nước ngoài du học.

Cách nói tự nhiên thường gặp​

Với một hành động đơn giản, thường bỏ 要, chỉ dùng 想 + động từ:

我想吃饭。
Wǒ xiǎng chīfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
我想回家。
Wǒ xiǎng huí jiā.
Tôi muốn về nhà.
我想看看。
Wǒ xiǎng kànkan.
Tôi muốn xem thử.
想要 + động từ thường nhấn mạnh mong muốn hơn, đôi lúc nghe trang trọng hoặc có sắc thái “mong muốn làm/đạt được việc đó”:

我想要提高自己的中文水平。
Wǒ xiǎngyào tígāo zìjǐ de Zhōngwén shuǐpíng.
Tôi mong muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.

5. Các mẫu câu cố định với 想要​

Mẫu 1: 想要什么? — muốn gì?​

你想要什么?
Nǐ xiǎngyào shénme?
Bạn muốn gì?
你想要喝什么?
Nǐ xiǎngyào hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
你想要买什么?
Nǐ xiǎngyào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?

Mẫu 2: 想要……还是……? — muốn… hay…?​

你想要茶还是咖啡?
Nǐ xiǎngyào chá háishi kāfēi?
Bạn muốn trà hay cà phê?
你想要坐里面还是坐外面?
Nǐ xiǎngyào zuò lǐmiàn háishi zuò wàimiàn?
Bạn muốn ngồi bên trong hay bên ngoài?

Mẫu 3: 想不想要……? — có muốn… không?​

你想不想要一个苹果?
Nǐ xiǎng bu xiǎngyào yí ge píngguǒ?
Bạn có muốn một quả táo không?
你想不想要我帮你?
Nǐ xiǎng bu xiǎngyào wǒ bāng nǐ?
Bạn có muốn tôi giúp không?
Nếu hỏi về một hành động, thường nói tự nhiên hơn:

你想不想跟我们一起去?
Nǐ xiǎng bu xiǎng gēn wǒmen yìqǐ qù?
Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?

Mẫu 4: 想要……,可以吗? — muốn…, được không?​

我想要一杯温水,可以吗?
Wǒ xiǎngyào yì bēi wēnshuǐ, kěyǐ ma?
Cho tôi xin một cốc nước ấm, được không?
我想要靠窗的座位,可以吗?
Wǒ xiǎngyào kàochuāng de zuòwèi, kěyǐ ma?
Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ, được không?

Mẫu 5: 最想要…… — muốn nhất​

我最想要的是一段安静的时间。
Wǒ zuì xiǎngyào de shì yí duàn ānjìng de shíjiān.
Điều tôi muốn nhất là một khoảng thời gian yên tĩnh.
她最想要一份稳定的工作。
Tā zuì xiǎngyào yí fèn wěndìng de gōngzuò.
Điều cô ấy muốn nhất là một công việc ổn định.

Mẫu 6: 只想要…… — chỉ muốn…​

我现在只想要休息。
Wǒ xiànzài zhǐ xiǎngyào xiūxi.
Bây giờ tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
我不想要别的,只想要你的建议。
Wǒ bù xiǎngyào bié de, zhǐ xiǎngyào nǐ de jiànyì.
Tôi không muốn gì khác, chỉ muốn lời khuyên của bạn.

6. 想要 so với 想, 要, 需要, 希望​

TừÝ nghĩa chínhVí dụ
想muốn làm gì; nghĩ我想回家。Tôi muốn về nhà.
想要muốn có; mong muốn có được我想要一辆自行车。Tôi muốn có một chiếc xe đạp.
要muốn lấy, cần, phải, định我要一杯水。Tôi lấy một cốc nước.
需要cần thiết, có nhu cầu我需要你的帮助。Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
希望hy vọng, mong rằng我希望你能来。Tôi hy vọng bạn có thể đến.

想 và 想要​

我想买一本书。
Wǒ xiǎng mǎi yì běn shū.
Tôi muốn mua một quyển sách.
→ Tập trung vào hành động mua.
我想要一本书。
Wǒ xiǎngyào yì běn shū.
Tôi muốn một quyển sách.
→ Tập trung vào mong muốn có quyển sách.

想要 và 要​

我想要一杯咖啡。
Wǒ xiǎngyào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một cốc cà phê.
→ Mềm, thể hiện mong muốn.
我要一杯咖啡。
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
Tôi lấy một cốc cà phê.
→ Trực tiếp, thường dùng khi gọi món.

想要 và 需要​

我想要一部新手机。
Wǒ xiǎngyào yí bù xīn shǒujī.
Tôi muốn một chiếc điện thoại mới.
我需要一部手机联系客户。
Wǒ xūyào yí bù shǒujī liánxì kèhù.
Tôi cần một chiếc điện thoại để liên lạc với khách hàng.
想要 thường diễn đạt mong muốn cá nhân. 需要 nhấn mạnh nhu cầu cần thiết.

想要 và 希望​

我想要去中国工作。
Wǒ xiǎngyào qù Zhōngguó gōngzuò.
Tôi muốn sang Trung Quốc làm việc.
我希望以后能去中国工作。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng qù Zhōngguó gōngzuò.
Tôi hy vọng sau này có thể sang Trung Quốc làm việc.
希望 thường nói về hy vọng hoặc điều mong muốn có thể xảy ra; 想要 trực tiếp hơn về điều mình muốn.


7. Cách đáp lại khi có người hỏi 想要什么?​

Đồng ý hoặc gọi món​

我要这个。
Wǒ yào zhège.
Tôi lấy cái này.
我想要一份牛肉面。
Wǒ xiǎngyào yí fèn niúròumiàn.
Tôi muốn một phần mì bò.
来一杯水就好。
Lái yì bēi shuǐ jiù hǎo.
Cho tôi một cốc nước là được.

Từ chối lịch sự​

不用了,谢谢。
Bú yòng le, xièxie.
Không cần đâu, cảm ơn.
我暂时不需要。
Wǒ zànshí bù xūyào.
Tạm thời tôi chưa cần.
谢谢,我不想要这个。
Xièxie, wǒ bù xiǎngyào zhège.
Cảm ơn, tôi không muốn cái này.
不用了,我已经有了。
Bú yòng le, wǒ yǐjīng yǒu le.
Không cần đâu, tôi có rồi.

8. Hội thoại thực tế​

Hội thoại 1: Gọi món ở quán​

— 您想要喝什么?
Nín xiǎngyào hē shénme?
Quý khách muốn uống gì?

— 我想要一杯冰茶,少放一点儿糖。
Wǒ xiǎngyào yì bēi bīngchá, shǎo fàng yìdiǎnr táng.
Tôi muốn một cốc trà đá, cho ít đường một chút.

— 您想要加柠檬吗?
Nín xiǎngyào jiā níngméng ma?
Quý khách có muốn thêm chanh không?

— 想要,谢谢。
Xiǎngyào, xièxie.
Có, cảm ơn.

— 还想要点儿别的吗?
Hái xiǎngyào diǎnr bié de ma?
Quý khách còn muốn gọi thêm gì không?

— 不用了,先这些。
Bú yòng le, xiān zhèxiē.
Không cần nữa, trước mắt chỉ vậy thôi.

Hội thoại 2: Mua quần áo​

— 你想要什么样的外套?
Nǐ xiǎngyào shénme yàng de wàitào?
Bạn muốn áo khoác kiểu nào?

— 我想要一件轻一点儿的,不要太厚。
Wǒ xiǎngyào yí jiàn qīng yìdiǎnr de, bú yào tài hòu.
Tôi muốn một chiếc nhẹ hơn một chút, đừng quá dày.

— 你想要什么颜色?
Nǐ xiǎngyào shénme yánsè?
Bạn muốn màu gì?

— 我想要黑色的,或者深蓝色的。
Wǒ xiǎngyào hēisè de, huòzhě shēn lánsè de.
Tôi muốn màu đen hoặc xanh đậm.

— 这件怎么样?
Zhè jiàn zěnmeyàng?
Chiếc này thế nào?

— 还不错。我想试穿一下。
Hái búcuò. Wǒ xiǎng shìchuān yíxià.
Cũng khá đẹp. Tôi muốn thử.

Hội thoại 3: Rủ bạn đi chơi​

— 你周末想做什么?
Nǐ zhōumò xiǎng zuò shénme?
Cuối tuần bạn muốn làm gì?

— 我想在家休息,不过也想出去走走。
Wǒ xiǎng zài jiā xiūxi, búguò yě xiǎng chūqu zǒuzou.
Tôi muốn nghỉ ở nhà, nhưng cũng muốn ra ngoài đi dạo.

— 你想不想跟我们去公园?
Nǐ xiǎng bu xiǎng gēn wǒmen qù gōngyuán?
Bạn có muốn đi công viên với chúng tôi không?

— 想啊。你们想几点出发?
Xiǎng a. Nǐmen xiǎng jǐ diǎn chūfā?
Có chứ. Mọi người muốn xuất phát lúc mấy giờ?

— 我们想早点儿去,避开中午的太阳。
Wǒmen xiǎng zǎodiǎnr qù, bìkāi zhōngwǔ de tàiyáng.
Chúng tôi muốn đi sớm để tránh nắng giữa trưa.

— 好,那我也想早点儿出门。
Hǎo, nà wǒ yě xiǎng zǎodiǎnr chūmén.
Được, vậy tôi cũng muốn ra ngoài sớm.

Hội thoại 4: Nói về mong muốn và kế hoạch​

— 你以后想要做什么?
Nǐ yǐhòu xiǎngyào zuò shénme?
Sau này bạn muốn làm gì?

— 我想成为一名设计师,也想开一家自己的工作室。
Wǒ xiǎng chéngwéi yì míng shèjìshī, yě xiǎng kāi yì jiā zìjǐ de gōngzuòshì.
Tôi muốn trở thành nhà thiết kế, cũng muốn mở một studio của riêng mình.

— 那你现在最想要什么?
Nà nǐ xiànzài zuì xiǎngyào shénme?
Vậy hiện giờ bạn muốn điều gì nhất?

— 我最想要的是更多学习和练习的机会。
Wǒ zuì xiǎngyào de shì gèng duō xuéxí hé liànxí de jīhuì.
Điều tôi muốn nhất là có thêm cơ hội học tập và thực hành.

— 你觉得还需要什么?
Nǐ juéde hái xūyào shénme?
Bạn nghĩ còn cần gì nữa?

— 我需要时间,也需要有经验的人给我一些建议。
Wǒ xūyào shíjiān, yě xūyào yǒu jīngyàn de rén gěi wǒ yìxiē jiànyì.
Tôi cần thời gian, cũng cần người có kinh nghiệm cho tôi vài lời khuyên.


9. Mở rộng từ vựng quanh 想要​

Lưu ý: không phải từ nào dưới đây cũng chứa hai chữ 想要. Đây là các từ có quan hệ về nghĩa với “mong muốn, nhu cầu, mục tiêu”.

Nhánh A: Nghĩ và mong muốn​

  • 想 xiǎng — muốn; nghĩ
  • 想要 xiǎngyào — muốn, mong muốn có
  • 希望 xīwàng — hy vọng
  • 愿意 yuànyì — sẵn lòng
  • 打算 dǎsuàn — dự định
  • 计划 jìhuà — kế hoạch
  • 梦想 mèngxiǎng — ước mơ
Ví dụ:

我打算明年出国学习。
Wǒ dǎsuàn míngnián chūguó xuéxí.
Tôi dự định năm sau ra nước ngoài học.
我的梦想是当一名医生。
Wǒ de mèngxiǎng shì dāng yì míng yīshēng.
Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.

Nhánh B: Nhu cầu và sự cần thiết​

  • 需要 xūyào — cần
  • 需求 xūqiú — nhu cầu
  • 必需 bìxū — thiết yếu, bắt buộc phải có
  • 必要 bìyào — cần thiết
Ví dụ:

这是我工作中需要的工具。
Zhè shì wǒ gōngzuò zhōng xūyào de gōngjù.
Đây là công cụ tôi cần trong công việc.
现在没有必要买新的。
Xiànzài méiyǒu bìyào mǎi xīn de.
Bây giờ không cần thiết phải mua cái mới.

Nhánh C: Mong muốn và lựa chọn​

  • 选择 xuǎnzé — lựa chọn
  • 决定 juédìng — quyết định
  • 目标 mùbiāo — mục tiêu
  • 愿望 yuànwàng — nguyện vọng
  • 要求 yāoqiú — yêu cầu
Ví dụ:

你可以按照自己的需要选择。
Nǐ kěyǐ ànzhào zìjǐ de xūyào xuǎnzé.
Bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu của mình.
我的目标是每天练习半个小时。
Wǒ de mùbiāo shì měitiān liànxí bàn ge xiǎoshí.
Mục tiêu của tôi là luyện tập nửa tiếng mỗi ngày.

Nhánh D: Cụm có 想​

  • 想办法 xiǎng bànfǎ — nghĩ cách
  • 想起来 xiǎngqǐlái — nhớ ra
  • 想一想 xiǎng yì xiǎng — suy nghĩ một chút
  • 想念 xiǎngniàn — nhớ nhung
  • 想象 xiǎngxiàng — tưởng tượng
Ví dụ:

我们得想办法解决这个问题。
Wǒmen děi xiǎng bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Chúng ta phải nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
我突然想起来了!
Wǒ tūrán xiǎngqǐlái le!
Tôi đột nhiên nhớ ra rồi!
Các từ này có chữ 想, nhưng không thể thay thế cho 想要. Ví dụ 想念 là “nhớ nhung”, không phải “muốn có”.


10. Sơ đồ ghi nhớ theo logic và liên tưởng​

Hãy hình dung một chuỗi từ suy nghĩ đến hành động:

Bước 1: Nảy ra mong muốn​

想 — tôi muốn làm gì / tôi đang nghĩ đến điều gì

我想休息。
Tôi muốn nghỉ.

Bước 2: Muốn có được một thứ​

想要 — tôi mong muốn có thứ gì

我想要一张新桌子。
Tôi muốn có một chiếc bàn mới.

Bước 3: Nhận ra đó là nhu cầu​

需要 — tôi thực sự cần thứ gì

我需要一张更大的桌子。
Tôi cần một chiếc bàn lớn hơn.

Bước 4: Lên kế hoạch​

打算 / 计划 — tôi dự định hoặc lập kế hoạch làm gì

我打算下个月买。
Tôi dự định mua vào tháng sau.

Bước 5: Đưa ra quyết định hoặc yêu cầu​

决定 / 要求 — tôi quyết định hoặc yêu cầu

我决定买这张桌子。
Tôi quyết định mua chiếc bàn này.
Có thể ghi nhớ thành chuỗi:

想 (nghĩ muốn) → 想要 (mong muốn có) → 需要 (cần) → 打算 (dự định) → 决定 (quyết định)

11. Bài luyện tập​

Bài A: Chọn 想, 想要 hoặc 需要​

  1. 我______回家休息。
  2. 我______一杯热水。
  3. 做这个工作______很多时间。
  4. 她______换一份工作。
  5. 你______什么颜色的衣服?

Đáp án gợi ý​

  1. 想 — muốn về nhà nghỉ.
  2. 想要 — muốn một cốc nước nóng.
  3. 需要 — công việc này cần nhiều thời gian.
  4. 想 hoặc 想要 đều có thể dùng; 想换 thường tự nhiên, gọn hơn.
  5. 想要 — bạn muốn quần áo màu gì?

Bài B: Dịch sang tiếng Trung​

  1. Tôi muốn một cốc cà phê ít đường.
  2. Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
  3. Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?
  4. Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.
  5. Điều tôi muốn nhất là có thêm thời gian học.

Đáp án tham khảo​

  1. 我想要一杯少糖的咖啡。
  2. 我今天不想出去。
  3. 你想不想跟我们一起去?
  4. 我想要坐在窗边。
  5. 我最想要的是有更多学习的时间。

Bài C: Tự thay từ để luyện mẫu​

  • 我想要一杯________。
  • 我想买________。
  • 我不想去________。
  • 你想不想________?
  • 我最想要的是________。
  • 我希望以后能________。

Tổng kết nhanh​

  • 想要 + danh từ: muốn có hoặc muốn lấy thứ gì.

    我想要一杯茶。Tôi muốn một cốc trà.
  • 想 + động từ: muốn làm gì; thường ngắn gọn, tự nhiên.

    我想喝茶。Tôi muốn uống trà.
  • 想要 + động từ: cũng đúng, nhưng thường nhấn mạnh mong muốn hơn.

    我想要提高中文水平。Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung.
  • 不想要 + danh từ: không muốn thứ gì.

    我不想要这个。我不想要 cái này.
  • 不想 + động từ: không muốn làm gì.

    我不想出去。我不想 ra ngoài.
  • 要 thường trực tiếp hơn; 需要 nhấn mạnh nhu cầu; 希望 nhấn mạnh hy vọng.
Khi giao tiếp, hãy nhớ đơn giản: muốn làm một hành động → 想 + động từ; muốn có một vật → 想要 + danh từ.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top