Cách dùng 可以 trong tiếng Trung
可以 — kěyǐ thường có nghĩa là có thể, được phép, có thể chấp nhận được.
Trong giao tiếp, 可以 được dùng nhiều nhất để:
- Xin phép hoặc cho phép.
- Nói điều kiện cho phép thực hiện một việc.
- Đưa ra đề xuất, lựa chọn.
- Đánh giá: được, ổn, khá tốt.
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi ngồi đây được không?
你可以坐地铁去。
Nǐ kěyǐ zuò dìtiě qù.
Bạn có thể đi bằng tàu điện ngầm.
这家餐厅还可以。
Zhè jiā cāntīng hái kěyǐ.
Nhà hàng này cũng được.
Ghi nhớ: 可以 không chỉ có một nghĩa “có thể”. Phải xem người nói đang xin phép, nói về điều kiện, đề xuất hay đánh giá.
PHẦN I. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
1. 可以 đứng trước động từ
Khi biểu thị sự cho phép hoặc điều kiện thực hiện, 可以 có chức năng của động từ năng nguyện.
Công thức
Chủ ngữ + 可以 + động từ / cụm động từ
我可以帮你。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.
你可以明天再来。
Nǐ kěyǐ míngtiān zài lái.
Bạn có thể ngày mai quay lại.
我们可以一起讨论。
Wǒmen kěyǐ yìqǐ tǎolùn.
Chúng ta có thể cùng thảo luận.
Vị trí của thời gian
Cả hai cách sau đều tự nhiên:
你明天可以来。
Nǐ míngtiān kěyǐ lái.
Ngày mai bạn có thể đến.
你可以明天来。
Nǐ kěyǐ míngtiān lái.
Bạn có thể đến vào ngày mai.
Cách đặt thời gian có thể thay đổi trọng tâm, nhưng không có nghĩa mỗi câu chỉ mang một cách hiểu cố định.
2. Không thêm tân ngữ trực tiếp sau 可以 khi muốn nói một hành động
Không nói:
我可以中文。
Muốn nói “tôi biết tiếng Trung”, dùng:
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
Muốn nói “tôi có thể dùng tiếng Trung để trả lời”, dùng:
我可以用中文回答。
Wǒ kěyǐ yòng Zhōngwén huídá.
Tôi có thể trả lời bằng tiếng Trung.
Lưu ý: Trong hội thoại có thể lược bỏ hành động đã rõ:
A:可以用中文回答吗?
Kěyǐ yòng Zhōngwén huídá ma?
Có thể trả lời bằng tiếng Trung không?
B:可以。
Kěyǐ.
Được.
PHẦN II. CÁC CÁCH DÙNG CHÍNH
3. Xin phép: 我可以……吗?
Công thức
我 / 我们 + 可以 + động từ + 吗?
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlai ma?
Tôi vào được không?
我可以用一下你的电脑吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo ma?
Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?
我们可以在这里拍照吗?
Wǒmen kěyǐ zài zhèlǐ pāizhào ma?
Chúng tôi chụp ảnh ở đây được không?
Cách trả lời
可以。
Được.
当然可以。
Dāngrán kěyǐ.
Tất nhiên là được.
不好意思,这里不可以拍照。
Bù hǎoyìsi, zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Xin lỗi, ở đây không được chụp ảnh.
Làm lời xin phép nhẹ nhàng hơn
请问,我可以……吗?
请问,我可以坐这里吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Cho hỏi, tôi ngồi đây được không?
Các từ như 请问、一下 thường giúp lời nói mềm mại hơn, nhưng sự lịch sự vẫn phụ thuộc vào nội dung và ngữ điệu.
4. Cho phép: 你可以……
Công thức
Người được phép + 可以 + hành động
你可以先走。
Nǐ kěyǐ xiān zǒu.
Bạn có thể đi trước.
你可以用我的手机。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de shǒujī.
Bạn có thể dùng điện thoại của tôi.
做完以后,你们可以休息十分钟。
Zuò wán yǐhòu, nǐmen kěyǐ xiūxi shí fēnzhōng.
Làm xong, các bạn có thể nghỉ mười phút.
Phân biệt với mệnh lệnh
你可以走了。
Nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn có thể đi được rồi.
Câu này có thể là lời cho phép, nhưng nếu nói lạnh lùng, nó có thể nghe như đang đuổi người khác đi.
Nếu muốn thể hiện sự quan tâm:
这里有我,你先回去休息吧。
Zhèlǐ yǒu wǒ, nǐ xiān huíqu xiūxi ba.
Ở đây có tôi rồi, bạn cứ về nghỉ trước đi.
5. Điều kiện cho phép: có thể làm được
可以 không chỉ biểu thị sự cho phép của một người. Nó còn nói rằng điều kiện hiện tại cho phép thực hiện việc gì đó.
这里有网络,可以开视频会议。
Zhèlǐ yǒu wǎngluò, kěyǐ kāi shìpín huìyì.
Ở đây có mạng, có thể họp trực tuyến.
这张桌子可以坐六个人。
Zhè zhāng zhuōzi kěyǐ zuò liù ge rén.
Bàn này có thể ngồi sáu người.
这条路可以通到车站。
Zhè tiáo lù kěyǐ tōng dào chēzhàn.
Con đường này có thể dẫn đến nhà ga.
Chuỗi logic
Có thiết bị / không gian / điều kiện → có thể thực hiện → 可以
6. Đề xuất hoặc đưa ra lựa chọn
Công thức
Chủ ngữ + 可以 + cách làm được đề xuất
你可以先问问老师。
Nǐ kěyǐ xiān wènwen lǎoshī.
Bạn có thể hỏi thầy/cô trước.
我们可以换个时间。
Wǒmen kěyǐ huàn ge shíjiān.
Chúng ta có thể đổi thời gian khác.
如果太累,你可以先休息一下。
Rúguǒ tài lèi, nǐ kěyǐ xiān xiūxi yíxià.
Nếu mệt quá, bạn có thể nghỉ một chút trước.
Ở đây, người nói không nhất thiết đang “ban quyền cho phép”, mà đang nêu một phương án.
Mở rộng
你可以试着 + động từ
你可以试着每天用中文写几句话。
Nǐ kěyǐ shìzhe měi tiān yòng Zhōngwén xiě jǐ jù huà.
Bạn có thể thử viết vài câu bằng tiếng Trung mỗi ngày.
7. Nhờ người khác: 你可以……吗?
Công thức
你 + 可以 + hành động giúp đỡ + 吗?
你可以帮我看一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma?
Bạn xem giúp tôi một chút được không?
你可以说慢一点儿吗?
Nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎnr ma?
Bạn nói chậm hơn một chút được không?
你可以把地址发给我吗?
Nǐ kěyǐ bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ ma?
Bạn gửi địa chỉ cho tôi được không?
Phân biệt theo chủ ngữ
- 我可以……吗? → Thường là xin phép.
- 你可以……吗? → Thường là nhờ vả hoặc hỏi người kia có làm được không.
Trong nhiều tình huống nhờ vả, 能不能……、能……吗? cũng rất tự nhiên:
你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?
PHẦN III. CÂU HỎI VÀ PHỦ ĐỊNH
8. 可以吗?: được không?
Khi nội dung đã rõ, có thể chỉ nói:
可以吗?
Kěyǐ ma?
Được không?
Hoặc đặt sau một đề xuất:
我们明天再谈,可以吗?
Wǒmen míngtiān zài tán, kěyǐ ma?
Ngày mai chúng ta nói tiếp, được không?
我先把行李放在这里,可以吗?
Wǒ xiān bǎ xíngli fàng zài zhèlǐ, kěyǐ ma?
Tôi để hành lý ở đây trước, được không?
9. 可不可以……?: có được… không?
Công thức
Chủ ngữ + 可不可以 + động từ?
我可不可以晚一点儿交?
Wǒ kě bu kěyǐ wǎn yìdiǎnr jiāo?
Tôi nộp muộn hơn một chút được không?
这里可不可以停车?
Zhèlǐ kě bu kěyǐ tíngchē?
Ở đây có được đỗ xe không?
Đây là câu hỏi chính–phản. Thông thường không thêm 吗:
- 我可以进去吗?
- 我可不可以进去?
Không nên ghép máy móc thành 我可不可以进去吗?
10. 不可以……: không được…
Công thức
Chủ ngữ / địa điểm + 不可以 + hành động
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
你不可以随便拿别人的东西。
Nǐ bù kěyǐ suíbiàn ná biérén de dōngxi.
Bạn không được tùy tiện lấy đồ của người khác.
不可以 thường nhấn mạnh không được phép hoặc không thể chấp nhận cách làm đó.
Phân biệt với 不能
我今天不能来。
Wǒ jīntiān bù néng lái.
Hôm nay tôi không thể đến.
Có thể vì bận hoặc điều kiện không cho phép.
你今天不可以来。
Nǐ jīntiān bù kěyǐ lái.
Hôm nay bạn không được đến.
Thường được hiểu là có sự cấm đoán.
Tuy nhiên, 不能 cũng có thể dùng để cấm:
这里不能停车。
Ở đây không được đỗ xe.
Vì vậy, không nên chia cứng rằng “不能 chỉ là không có khả năng”.
11. 不可以 và 不用 / 不必
Ba cách nói này rất dễ nhầm:
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 不可以去 | Không được đi |
| 不用去 | Không cần đi |
| 不必去 | Không cần thiết phải đi |
你不可以等他。
Bạn không được chờ anh ấy.
你不用等他。
Bạn không cần chờ anh ấy.
Nếu muốn nói “không cần”, không dùng 不可以.
12. 可以不……: có thể không làm
Công thức
Chủ ngữ + 可以不 + động từ
你可以不参加。
Nǐ kěyǐ bù cānjiā.
Bạn có thể không tham gia.
这个问题,你可以不回答。
Zhège wèntí, nǐ kěyǐ bù huídá.
Câu hỏi này, bạn có thể không trả lời.
So sánh vị trí của 不
不可以去。
Không được đi.
可以不去。
Có thể không đi / được phép không đi.
不 đứng trước 可以 → phủ định sự cho phép.
不 đứng sau 可以 → cho phép không thực hiện hành động.
PHẦN IV. CÁC MẪU GIAO TIẾP CỐ ĐỊNH
13. 可以了: được rồi, đủ rồi, sẵn sàng rồi
Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào tình huống.
Đã đủ
可以了,别再倒了。
Kěyǐ le, bié zài dào le.
Đủ rồi, đừng rót thêm nữa.
Đã sẵn sàng
饭可以吃了。
Fàn kěyǐ chī le.
Cơm ăn được rồi.
Đã đạt mức yêu cầu
这样就可以了。
Zhèyàng jiù kěyǐ le.
Như vậy là được rồi.
Ở đây, 了 thường đánh dấu tình trạng mới: bây giờ đã đủ hoặc đã có thể thực hiện.
14. 还可以: cũng được, khá ổn
Công thức
Chủ ngữ + 还可以
这部电影还可以。
Zhè bù diànyǐng hái kěyǐ.
Bộ phim này cũng được.
我的中文还可以,但是听力不太好。
Wǒ de Zhōngwén hái kěyǐ, dànshì tīnglì bú tài hǎo.
Tiếng Trung của tôi cũng tạm ổn, nhưng nghe chưa tốt lắm.
Ở đây, 可以 mang nghĩa đánh giá: ổn, chấp nhận được, khá.
Chú ý: 还可以 có hai cách hiểu
这家店还可以。
Quán này cũng được.
→ Đánh giá.
你还可以再试一次。
Nǐ hái kěyǐ zài shì yí cì.
Bạn còn có thể thử thêm một lần nữa.
→ 还 nghĩa là “còn”.
15. 都可以: cái nào cũng được
A:你想喝茶还是咖啡?
Nǐ xiǎng hē chá háishi kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
B:都可以。
Dōu kěyǐ.
Gì cũng được.
Mở rộng
什么时候都可以。
Shénme shíhou dōu kěyǐ.
Lúc nào cũng được.
哪一种都可以。
Nǎ yì zhǒng dōu kěyǐ.
Loại nào cũng được.
谁去都可以。
Shéi qù dōu kěyǐ.
Ai đi cũng được.
Lưu ý: 都可以 thể hiện linh hoạt, nhưng nếu người kia đang cần bạn quyết định, nên nói rõ hơn:
我都可以,你决定吧。
Wǒ dōu kěyǐ, nǐ juédìng ba.
Tôi thế nào cũng được, bạn quyết định nhé.
16. 只要……就可以……: chỉ cần… là có thể…
Công thức
只要 + điều kiện,就可以 + hành động
只要提前预约,就可以参观。
Zhǐyào tíqián yùyuē, jiù kěyǐ cānguān.
Chỉ cần đặt lịch trước là có thể tham quan.
只要有网络,就可以在线学习。
Zhǐyào yǒu wǎngluò, jiù kěyǐ zàixiàn xuéxí.
Chỉ cần có mạng là có thể học trực tuyến.
Nếu muốn nói “chỉ cần như vậy là đủ”:
写上名字就可以了。
Xiě shàng míngzi jiù kěyǐ le.
Chỉ cần viết tên vào là được.
17. 等……再…… / ……以后才可以……
Dùng để nói hành động chỉ được thực hiện sau một điều kiện.
等大家到齐了再开始。
Děng dàjiā dào qí le zài kāishǐ.
Chờ mọi người đến đủ rồi hãy bắt đầu.
检查完以后才可以使用。
Jiǎnchá wán yǐhòu cái kěyǐ shǐyòng.
Kiểm tra xong mới được sử dụng.
Phân biệt 就 và 才
登记以后就可以进去。
Đăng ký xong là có thể vào.
登记以后才可以进去。
Phải đăng ký xong mới được vào.
- 就: nhấn mạnh điều kiện đáp ứng là được.
- 才: nhấn mạnh điều kiện bắt buộc phải có trước.
PHẦN V. PHÂN BIỆT 可以、能、会、可能
18. Bảng so sánh cốt lõi
| Từ | Trọng tâm thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| 可以 | Cho phép, điều kiện, lựa chọn | 我可以进去吗?— Tôi vào được không? |
| 能 | Năng lực hoặc điều kiện thực tế | 我今天能来。— Hôm nay tôi đến được. |
| 会 | Kỹ năng đã học; dự đoán trong cách dùng khác | 我会开车。— Tôi biết lái xe. |
| 可能 | Phỏng đoán khả năng xảy ra | 他可能会来。— Có thể anh ấy sẽ đến. |
Đây là những trọng tâm để học, không phải ranh giới tuyệt đối.
Một tình huống: lái xe
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
→ Có kỹ năng.
我今天不能开车。
Wǒ jīntiān bù néng kāichē.
Hôm nay tôi không thể lái xe.
→ Điều kiện hoặc tình trạng không cho phép.
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi lái xe của bạn được không?
→ Xin phép.
他可能在开车。
Tā kěnéng zài kāichē.
Có lẽ anh ấy đang lái xe.
→ Phỏng đoán.
PHẦN VI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
19. Hội thoại: xin phép dùng tài liệu học tập
A:我可以借一下这本书吗?
Wǒ kěyǐ jiè yíxià zhè běn shū ma?
Tôi mượn cuốn sách này một chút được không?
B:可以,不过我明天上课要用。
Kěyǐ, búguò wǒ míngtiān shàngkè yào yòng.
Được, nhưng ngày mai tôi cần dùng để học.
A:那我今晚看完,明天早上还给你,可以吗?
Nà wǒ jīnwǎn kàn wán, míngtiān zǎoshang huán gěi nǐ, kěyǐ ma?
Vậy tối nay tôi đọc xong, sáng mai trả bạn, được không?
B:可以,没问题。
Kěyǐ, méi wèntí.
Được, không vấn đề gì.
Mẫu rút ra
我可以借……吗? — Tôi mượn… được không?
……,可以吗? — …, được không?
20. Hội thoại: nhờ nói chậm
A:不好意思,你可以说慢一点儿吗?
Bù hǎoyìsi, nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎnr ma?
Xin lỗi, bạn nói chậm hơn một chút được không?
B:当然可以。哪一句没听懂?
Dāngrán kěyǐ. Nǎ yí jù méi tīng dǒng?
Tất nhiên rồi. Bạn chưa hiểu câu nào?
A:最后一句。你可以再说一遍吗?
Zuìhòu yí jù. Nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Câu cuối. Bạn nói lại một lần được không?
B:可以,我说慢一点儿。
Kěyǐ, wǒ shuō màn yìdiǎnr.
Được, tôi nói chậm hơn một chút.
Mở rộng từ vựng
- 说慢一点儿: nói chậm hơn một chút.
- 说清楚一点儿: nói rõ hơn một chút.
- 再说一遍: nói lại một lần.
- 写下来: viết ra.
你可以写下来吗?
Nǐ kěyǐ xiě xiàlai ma?
Bạn viết ra được không?
21. Hội thoại: gọi món ở 大排档
A:这道菜可以不放辣椒吗?
Zhè dào cài kěyǐ bù fàng làjiāo ma?
Món này có thể không cho ớt không?
B:可以。还需要别的吗?
Kěyǐ. Hái xūyào bié de ma?
Được. Bạn cần gì thêm không?
A:我们两个人,点两道菜可以吗?
Wǒmen liǎng ge rén, diǎn liǎng dào cài kěyǐ ma?
Chúng tôi hai người, gọi hai món có ổn không?
B:可以,不够再加。
Kěyǐ, bú gòu zài jiā.
Được, không đủ thì gọi thêm.
Hai ý nghĩa trong cùng hội thoại
- 可以不放辣椒吗?: yêu cầu điều chỉnh cách chế biến.
- 点两道菜可以吗?: hỏi cách gọi món như vậy có phù hợp không.
22. Hội thoại: xin nộp bài muộn
A:老师,我可以明天再交作业吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ míngtiān zài jiāo zuòyè ma?
Thầy/cô ơi, ngày mai em nộp bài được không ạ?
B:怎么了?
Zěnme le?
Có chuyện gì vậy?
A:我的电脑出了点儿问题,还没修好。
Wǒ de diànnǎo chū le diǎnr wèntí, hái méi xiū hǎo.
Máy tính của em gặp chút vấn đề, vẫn chưa sửa xong.
B:可以,不过明天下午之前要交。
Kěyǐ, búguò míngtiān xiàwǔ zhīqián yào jiāo.
Được, nhưng phải nộp trước chiều mai.
Công thức thực dụng
我可以 + thời gian mới + 再 + hành động + 吗?
我可以下周再回复你吗?
Wǒ kěyǐ xià zhōu zài huífù nǐ ma?
Tuần sau tôi trả lời bạn được không?
23. Hội thoại: đánh giá một khóa học
A:你觉得这门课怎么样?
Nǐ juéde zhè mén kè zěnmeyàng?
Bạn thấy khóa học này thế nào?
B:还可以,讲得比较清楚。
Hái kěyǐ, jiǎng de bǐjiào qīngchu.
Cũng khá ổn, giảng tương đối rõ.
A:适合初学者吗?
Shìhé chūxuézhě ma?
Có phù hợp với người mới học không?
B:可以先试听一节,再决定要不要报名。
Kěyǐ xiān shìtīng yì jié, zài juédìng yào bu yào bàomíng.
Có thể học thử một buổi trước, rồi quyết định có đăng ký không.
Phân biệt
- 还可以: đánh giá chất lượng.
- 可以先试听: đề xuất cách làm.
PHẦN VII. MỞ RỘNG TỪ VỰNG VÀ LIÊN KẾT Ý NGHĨA
24. Phát triển từ 可以 theo các nhánh
可以 là một từ cố định. Để dùng tốt, nên mở rộng theo cụm câu và chức năng, không chỉ học từng chữ.
Nhánh 1: xin phép và cho phép
- 可以吗?: được không?
- 可不可以?: có được không?
- 当然可以。: tất nhiên là được.
- 不可以。: không được.
- 允许 — yǔnxǔ: cho phép.
- 许可 — xǔkě: sự cho phép, cho phép.
Nhánh 2: đề xuất và lựa chọn
- 可以试试: có thể thử.
- 可以考虑: có thể cân nhắc.
- 可以选择: có thể lựa chọn.
- 都可以: cái nào cũng được.
这个建议可以考虑。
Zhège jiànyì kěyǐ kǎolǜ.
Đề xuất này có thể cân nhắc.
Nhánh 3: đánh giá và mức độ chấp nhận
- 还可以: cũng được, khá ổn.
- 这样可以: như vậy được.
- 不太可以: không ổn lắm / không được cho lắm, mang tính khẩu ngữ.
- 可以接受: có thể chấp nhận.
- 可以理解: có thể hiểu, có thể thông cảm.
你的心情可以理解,但这样做不合适。
Nǐ de xīnqíng kěyǐ lǐjiě, dàn zhèyàng zuò bù héshì.
Tâm trạng của bạn có thể thông cảm được, nhưng làm như vậy không phù hợp.
25. Chuỗi logic để ghi nhớ
Muốn làm nhưng cần sự đồng ý
我可以……吗?
Tôi làm… được không?
Người khác hỏi xin phép
可以 / 不可以。
Được / Không được.
Muốn gợi ý một phương án
你可以先……
Bạn có thể… trước.
Muốn nói một việc không bắt buộc
你可以不……
Bạn có thể không…
Muốn đánh giá “cũng ổn”
还可以。
Cũng được.
Muốn nói đã đủ hoặc đã sẵn sàng
可以了。
Được rồi.
PHẦN VIII. LỖI THƯỜNG GẶP
26. Nhầm 可以 với 可能
他可以来。
Anh ấy được phép đến / có điều kiện đến.
他可能来。
Có thể anh ấy đến.
Câu đầu nói về sự cho phép hoặc điều kiện. Câu sau nói về khả năng xảy ra.
27. Nhầm 可以 với 会 khi nói kỹ năng
Muốn nói “tôi biết bơi”:
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
我可以游泳。 có thể đúng trong ngữ cảnh, nhưng thường nói rằng điều kiện hoặc quy định cho phép bạn bơi.
Ví dụ:
医生说我现在可以游泳了。
Yīshēng shuō wǒ xiànzài kěyǐ yóuyǒng le.
Bác sĩ nói bây giờ tôi có thể bơi được rồi.
28. Dùng 没可以 để nói “đã không thể”
Không nói:
我昨天没可以来。
Nên nói:
我昨天没能来。
Wǒ zuótiān méi néng lái.
Hôm qua tôi đã không thể đến.
Nếu muốn nhấn mạnh không được phép:
昨天不允许我进去。
Zuótiān bù yǔnxǔ wǒ jìnqù.
Hôm qua tôi không được phép vào.
29. Nhầm 不可以 với 可以不
你不可以回答。
Bạn không được trả lời.
你可以不回答。
Bạn có thể không trả lời.
Chỉ đổi vị trí 不 nhưng ý nghĩa thay đổi rõ rệt.
PHẦN IX. BÀI TẬP THỰC HÀNH
30. Dịch sang tiếng Trung
- Tôi ngồi đây được không?
- Bạn nói chậm hơn một chút được không?
- Bạn có thể không tham gia.
- Ở đây không được hút thuốc.
- Chúng ta có thể thử cách khác.
- Bộ phim này cũng được.
- Như vậy là được rồi.
- Hôm qua tôi không thể đến.
Đáp án tham khảo
1. 我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
2. 你可以说慢一点儿吗?
Nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎnr ma?
3. 你可以不参加。
Nǐ kěyǐ bù cānjiā.
4. 这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
5. 我们可以试试别的方法。
Wǒmen kěyǐ shìshi bié de fāngfǎ.
6. 这部电影还可以。
Zhè bù diànyǐng hái kěyǐ.
7. 这样就可以了。
Zhèyàng jiù kěyǐ le.
8. 我昨天没能来。
Wǒ zuótiān méi néng lái.
Tổng kết
Bốn câu giúp bạn nhớ nhanh cách dùng 可以:
我可以进来吗?
Tôi vào được không? → Xin phép.
你可以先休息。
Bạn có thể nghỉ trước. → Cho phép hoặc đề xuất.
这里可以停车。
Ở đây có thể đỗ xe. → Điều kiện hoặc quy định cho phép.
这家店还可以。
Quán này cũng được. → Đánh giá.
Công thức ghi nhớ:
可以 = được làm / có điều kiện làm / có một lựa chọn / đạt mức chấp nhận được.