Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung giao tiếp
犯不着 — fànbuzháo có nghĩa là:
- Không đáng để…
- Không cần thiết phải…
- Không đến mức phải…
Đây là cách nói mang tính khẩu ngữ, thường dùng để khuyên ai đó đừng vì một chuyện mà tức giận, tranh cãi, lo lắng, tốn công hoặc chịu thiệt không cần thiết.
为这点小事,犯不着生气。
Wèi zhè diǎn xiǎoshì, fànbuzháo shēngqì.
Vì chút chuyện nhỏ này, không đáng phải tức giận.
你犯不着跟他争。
Nǐ fànbuzháo gēn tā zhēng.
Bạn không cần tranh cãi với anh ấy làm gì.
Ý cốt lõi:
Chuyện này chưa đáng để mình bỏ công, chịu tổn thất hoặc phản ứng mạnh như vậy.
PHẦN I. CÁCH ĐỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
1. Đọc thế nào?
犯不着 — fànbuzháo
- 犯 — fàn
- 不 — bu, thường đọc nhẹ trong cụm này.
- 着 — zháo, không đọc là zhe.
Hãy học cả cụm 犯不着, không dịch riêng từng chữ thành “phạm + không + đang”.
Có liên quan đến 犯错 không?
犯错 — fàn cuò nghĩa là “mắc lỗi”, nhưng 犯不着 không có nghĩa là “không mắc lỗi”.
Đây là một cách nói đã được cố định hóa, cần ghi nhớ theo nghĩa của toàn cụm.
2. Chức năng ngữ pháp
犯不着 thường đứng trước một động từ hoặc cụm động từ, để đánh giá rằng hành động đó không cần thiết hoặc không đáng thực hiện trong tình huống đang nói.
Chủ ngữ + 犯不着 + động từ / cụm động từ
你犯不着道歉。
Nǐ fànbuzháo dàoqiàn.
Bạn không cần phải xin lỗi đâu.
我犯不着骗你。
Wǒ fànbuzháo piàn nǐ.
Tôi chẳng cần phải lừa bạn làm gì.
我们犯不着为这件事吵架。
Wǒmen fànbuzháo wèi zhè jiàn shì chǎojià.
Chúng ta không đáng phải cãi nhau vì chuyện này.
Lưu ý: Câu 我犯不着骗你 không chỉ nêu “không cần”, mà thường ngụ ý: “Tôi có lý do gì mà phải lừa bạn?”
3. Có thể lược bỏ chủ ngữ
Khi đang khuyên người đối diện, có thể không nói 你.
犯不着这么着急。
Fànbuzháo zhème zháojí.
Không cần sốt ruột như vậy đâu.
犯不着跟他一般见识。
Fànbuzháo gēn tā yìbān jiànshi.
Không đáng chấp nhặt với anh ấy.
Cụm nên học nguyên khối
跟某人一般见识: chấp nhặt, hơn thua với ai.
犯不着跟他一般见识 là một lời khuyên rất điển hình khi người nghe đang bực mình vì cách cư xử của người khác.
PHẦN II. CÁC CẤU TRÚC QUAN TRỌNG
4. 为了 / 为 + chuyện gì + 犯不着……
Công thức
为了 / 为 + nguyên nhân hoặc mục đích,chủ ngữ + 犯不着 + hành động
为了这点钱,你犯不着跟朋友闹翻。
Wèile zhè diǎn qián, nǐ fànbuzháo gēn péngyou nào fān.
Vì chút tiền này, bạn không đáng phải trở mặt với bạn bè.
为一句玩笑话,犯不着生这么大的气。
Wèi yí jù wánxiàohuà, fànbuzháo shēng zhème dà de qì.
Vì một câu nói đùa, không đáng phải giận dữ đến vậy.
Cách sắp xếp khác
Chủ ngữ + 犯不着 + 为了 / 为…… + hành động
你犯不着为了面子勉强自己。
Nǐ fànbuzháo wèile miànzi miǎnqiǎng zìjǐ.
Bạn không cần vì thể diện mà ép bản thân.
Logic
Lợi ích hoặc chuyện đang xét nhỏ
→ cái giá cảm xúc, quan hệ hay công sức lại lớn
→ 犯不着.
Tuy nhiên, đây là đánh giá của người nói, không phải sự thật khách quan mà ai cũng đồng ý.
5. 犯不着 + 跟 / 和 + người + hành động
Công thức
Chủ ngữ + 犯不着 + 跟 / 和 + người + tranh cãi, so đo, chấp nhặt…
你犯不着跟他争个高低。
Nǐ fànbuzháo gēn tā zhēng ge gāodī.
Bạn không đáng phải tranh hơn thua với anh ấy.
犯不着和别人比来比去。
Fànbuzháo hé biérén bǐ lái bǐ qù.
Không cần cứ so đi so lại với người khác.
你犯不着跟自己过不去。
Nǐ fànbuzháo gēn zìjǐ guò bu qù.
Bạn không cần tự làm khổ mình.
Các cụm liên quan
- 争个高低 — tranh hơn thua.
- 比来比去 — cứ so đi so lại.
- 跟自己过不去 — tự làm khó, tự dằn vặt mình.
6. 犯不着 + 这么 / 那么 + hành động hoặc trạng thái
Dùng khi cho rằng mức độ phản ứng quá lớn so với tình hình.
你犯不着这么紧张。
Nǐ fànbuzháo zhème jǐnzhāng.
Bạn không cần căng thẳng như vậy.
犯不着那么较真儿。
Fànbuzháo nàme jiàozhēnr.
Không cần quá chấp nhất như vậy.
你犯不着把话说得这么难听。
Nǐ fànbuzháo bǎ huà shuō de zhème nántīng.
Bạn không cần phải nói khó nghe đến thế.
Câu cuối thường có ý phê bình, không còn đơn thuần là an ủi.
7. 犯不着……,……就行了
Công thức
犯不着 + cách xử lý quá mức,cách xử lý đơn giản hơn + 就行了
犯不着专门跑一趟,发个消息就行了。
Fànbuzháo zhuānmén pǎo yí tàng, fā ge xiāoxi jiù xíng le.
Không cần cất công đến tận nơi, nhắn một tin là được.
犯不着重新买一个,修一下就行了。
Fànbuzháo chóngxīn mǎi yí ge, xiū yíxià jiù xíng le.
Không cần mua cái mới, sửa một chút là được.
Đây là mẫu hữu ích để đưa ra giải pháp thay thế, thay vì chỉ bảo người khác “đừng làm”.
8. 犯不着吧?: không đến mức phải… chứ?
为这点事就辞职,犯不着吧?
Wèi zhè diǎn shì jiù cízhí, fànbuzháo ba?
Vì chút chuyện này mà nghỉ việc, không đến mức đó chứ?
只是意见不同,犯不着吵架吧?
Zhǐ shì yìjiàn bù tóng, fànbuzháo chǎojià ba?
Chỉ là khác ý kiến, không cần cãi nhau chứ?
吧 có thể làm câu bớt tuyệt đối, nhưng tùy giọng nói, câu vẫn có thể nghe như chất vấn hoặc phê bình.
PHẦN III. SẮC THÁI GIAO TIẾP: KHI NÀO NÊN CẨN THẬN?
9. Có thể an ủi, nhưng cũng có thể khiến người nghe thấy bị xem nhẹ
犯不着生气 thường được dùng với ý tốt: “Không đáng để bạn phải bực mình.”
Tuy nhiên, nếu người kia đang thật sự tổn thương, câu này có thể bị hiểu là:
“Chuyện của bạn có gì đâu mà làm quá?”
Đặc biệt, 这点小事 — chút chuyện nhỏ này có thể làm cảm xúc của họ bị xem nhẹ.
Cách nói mềm hơn
我知道你很委屈,但犯不着为他气坏了自己。
Wǒ zhīdào nǐ hěn wěiqu, dàn fànbuzháo wèi tā qì huài le zìjǐ.
Tôi biết bạn rất ấm ức, nhưng không đáng vì anh ấy mà tức đến hại bản thân.
Cách triển khai:
Thừa nhận cảm xúc trước → khuyên giữ gìn bản thân sau.
Ngoài ra, với cấp trên hoặc người chưa thân, 不必、没有必要 thường trung tính hơn 犯不着.
PHẦN IV. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ ĐÃ HỌC
10. 犯不着 và 不需要
| Cụm | Trọng tâm |
|---|---|
| 不需要 | Không có nhu cầu hoặc không có yêu cầu cần thiết |
| 犯不着 | Không đáng hoặc không cần đến mức phải làm vậy |
你不需要带电脑。
Nǐ bù xūyào dài diànnǎo.
Bạn không cần mang máy tính.
→ Thông báo về yêu cầu.
你犯不着为了这件事专门买台电脑。
Nǐ fànbuzháo wèile zhè jiàn shì zhuānmén mǎi tái diànnǎo.
Bạn không đáng phải mua riêng một chiếc máy tính chỉ vì việc này.
→ Đánh giá rằng chi phí hoặc công sức bỏ ra không cần thiết.
Không thay trực tiếp trong mọi trường hợp:
我不需要袋子。 — Tôi không cần túi.
Không nói 我犯不着袋子 với cùng nghĩa, vì 犯不着 thường cần một hành động phía sau, không nhận danh từ đồ vật theo cách này.
11. 犯不着 và 不值得
Hai cụm có thể gần nghĩa:
为他生气,不值得。
Wèi tā shēngqì, bù zhíde.
Tức giận vì anh ấy thì không đáng.
犯不着为他生气。
Fànbuzháo wèi tā shēngqì.
Không đáng phải tức giận vì anh ấy.
Điểm khác
- 不值得 nhấn mạnh giá trị không xứng với cái giá bỏ ra, phạm vi dùng rộng hơn.
- 犯不着 thường mang sắc thái khuyên không cần làm một việc, rất khẩu ngữ.
这本书不值得买。
Zhè běn shū bù zhíde mǎi.
Cuốn sách này không đáng mua.
你犯不着为了查一个词买这本书。
Nǐ fànbuzháo wèile chá yí ge cí mǎi zhè běn shū.
Bạn không cần mua cuốn sách này chỉ để tra một từ.
Câu đầu đánh giá cuốn sách; câu sau đánh giá sự cần thiết của hành động mua trong tình huống cụ thể.
12. 犯不着、用不着、没必要
| Cụm | Nghĩa và sắc thái thường gặp |
|---|---|
| 用不着 | Không cần dùng đến, không cần phải |
| 没必要 | Không có sự cần thiết; tương đối trung tính |
| 犯不着 | Không đáng phải làm vậy; thường có đánh giá về phản ứng, công sức hoặc cái giá |
用不着带伞,外面没下雨。
Không cần mang ô, ngoài trời không mưa.
没必要重复解释。
Không cần thiết phải giải thích lặp lại.
犯不着为了证明自己跟他吵架。
Không đáng phải cãi nhau với anh ấy chỉ để chứng minh bản thân.
Các nghĩa có phần giao nhau, nhưng không phải lúc nào cũng thay được mà giữ nguyên sắc thái.
PHẦN V. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
13. Hội thoại: tức giận vì lời bình luận
A:他在网上说我,我真想跟他吵一架。
Tā zài wǎngshàng shuō wǒ, wǒ zhēn xiǎng gēn tā chǎo yí jià.
Anh ta nói xấu tôi trên mạng, tôi thật sự muốn cãi một trận.
B:我知道你很生气,但犯不着跟他争。
Wǒ zhīdào nǐ hěn shēngqì, dàn fànbuzháo gēn tā zhēng.
Tôi biết bạn rất giận, nhưng không đáng tranh cãi với anh ta.
A:那我就不管了吗?
Nà wǒ jiù bù guǎn le ma?
Vậy tôi cứ mặc kệ sao?
B:不是不能回应,只是犯不着跟他对骂。把事实说清楚就好。
Bú shì bù néng huíyìng, zhǐ shì fànbuzháo gēn tā duìmà. Bǎ shìshí shuō qīngchu jiù hǎo.
Không phải là không thể phản hồi, chỉ là không đáng chửi qua chửi lại. Nói rõ sự thật là được.
Điểm quan trọng
犯不着 không đồng nghĩa với phải im lặng, phải chấp nhận thiệt thòi. Nó có thể chỉ khuyên chọn cách xử lý ít tổn hại hơn.
14. Hội thoại: không cần cất công đến tận nơi
A:我把文件送到你家吧。
Wǒ bǎ wénjiàn sòng dào nǐ jiā ba.
Để tôi mang tài liệu đến nhà bạn nhé.
B:犯不着专门跑一趟,发电子版就行了。
Fànbuzháo zhuānmén pǎo yí tàng, fā diànzǐbǎn jiù xíng le.
Không cần cất công đi một chuyến đâu, gửi bản điện tử là được.
A:你确定不用原件吗?
Nǐ quèdìng bú yòng yuánjiàn ma?
Bạn chắc không cần bản gốc chứ?
B:暂时不用,谢谢你。
Zànshí bú yòng, xièxie nǐ.
Tạm thời chưa cần, cảm ơn bạn.
Cụm nên nhớ
犯不着专门跑一趟。
Không cần cất công đi hẳn một chuyến.
15. Hội thoại: tự trách mình
A:我昨天说错了一句话,一直觉得很丢脸。
Wǒ zuótiān shuō cuò le yí jù huà, yìzhí juéde hěn diūliǎn.
Hôm qua tôi nói sai một câu, cứ thấy xấu hổ mãi.
B:如果影响到别人,道个歉就好,犯不着一直责怪自己。
Rúguǒ yǐngxiǎng dào biérén, dào ge qiàn jiù hǎo, fànbuzháo yìzhí zéguài zìjǐ.
Nếu ảnh hưởng đến người khác thì xin lỗi là được, không cần cứ trách bản thân mãi.
A:我就是忍不住反复想。
Wǒ jiù shì rěn bu zhù fǎnfù xiǎng.
Tôi cứ không nhịn được việc nghĩ đi nghĩ lại.
B:可以总结一下,但犯不着跟自己过不去。
Kěyǐ zǒngjié yíxià, dàn fànbuzháo gēn zìjǐ guò bu qù.
Có thể rút kinh nghiệm, nhưng không cần tự làm khổ mình.
16. Hội thoại: vì tiết kiệm mà quá vất vả
A:那家店便宜五块钱,不过得坐一个小时的车。
Nà jiā diàn piányi wǔ kuài qián, búguò děi zuò yí ge xiǎoshí de chē.
Cửa hàng đó rẻ hơn năm tệ, nhưng phải đi xe một tiếng.
B:为了省五块钱,犯不着跑那么远吧。
Wèile shěng wǔ kuài qián, fànbuzháo pǎo nàme yuǎn ba.
Để tiết kiệm năm tệ thì không đáng đi xa như vậy nhỉ.
A:也是,路费都不止五块了。
Yě shì, lùfèi dōu bù zhǐ wǔ kuài le.
Cũng đúng, tiền xe đã hơn năm tệ rồi.
Liên kết với 得 děi
- 得坐一个小时的车 — phải đi xe một tiếng.
- 犯不着跑那么远 — không đáng đi xa như thế.
PHẦN VI. PHÁT TRIỂN NHÁNH TỪ VỰNG
17. Học theo cụm hành động đi với 犯不着
Nhánh A: cảm xúc
- 犯不着生气 — không đáng tức giận.
- 犯不着伤心 — không đáng buồn lòng.
- 犯不着着急 — không cần sốt ruột.
- 犯不着自责 — không cần tự trách.
Nhánh B: xung đột
- 犯不着争论 — không cần tranh luận.
- 犯不着吵架 — không đáng cãi nhau.
- 犯不着计较 — không đáng so đo.
- 犯不着跟他一般见识 — không đáng chấp nhặt với anh ấy.
Nhánh C: công sức và chi phí
- 犯不着花这么多钱 — không đáng chi nhiều tiền như vậy.
- 犯不着浪费时间 — không đáng lãng phí thời gian.
- 犯不着专门跑一趟 — không cần cất công đi một chuyến.
- 犯不着冒这个险 — không đáng mạo hiểm như vậy.
Nhánh D: thể diện và tự gây áp lực
- 犯不着逞强 — không cần cố tỏ ra mạnh.
- 犯不着勉强自己 — không cần ép bản thân.
- 犯不着证明什么 — không cần cố chứng minh điều gì.
- 犯不着跟自己过不去 — không cần tự làm khổ mình.
Đây là các cụm ngữ pháp, không phải từ ghép mới.
18. Mở rộng từ chữ 犯: học riêng một nhánh
| Từ/cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 犯错 | fàn cuò | Mắc lỗi |
| 犯错误 | fàn cuòwù | Mắc sai lầm |
| 犯规 | fànguī | Phạm luật trong thi đấu |
| 犯法 | fànfǎ | Vi phạm pháp luật |
| 犯困 | fànkùn | Buồn ngủ |
| 犯愁 | fànchóu | Lo rầu, băn khoăn vì khó xử |
我一看书就犯困。
Wǒ yí kàn shū jiù fànkùn.
Cứ đọc sách là tôi buồn ngủ.
别为这件事犯愁。
Bié wèi zhè jiàn shì fànchóu.
Đừng lo rầu vì chuyện này.
Lưu ý: Nhánh từ vựng này giúp mở rộng vốn từ có chữ 犯, nhưng không nên suy rằng tất cả đều mang nghĩa của 犯不着.
19. Các từ gần nghĩa để liên kết
- 值得 — zhíde: đáng.
- 划算 — huásuàn: có lợi, đáng về mặt chi phí–lợi ích.
- 不划算 — bù huásuàn: không có lợi, không bõ.
- 没必要 — méi bìyào: không cần thiết.
- 用不着 — yòngbuzháo: không cần đến.
- 何必 — hébì: hà tất, cần gì phải.
何必为这件事生气呢?
Hébì wèi zhè jiàn shì shēngqì ne?
Hà tất phải tức giận vì chuyện này?
Gần với:
犯不着为这件事生气。
Không đáng phải tức giận vì chuyện này.
何必 thường tạo câu hỏi tu từ; 犯不着 thường trực tiếp đưa ra nhận định.
PHẦN VII. GHI NHỚ THEO LOGIC
20. Mô hình “chuyện nhỏ — cái giá lớn”
Hãy hình dung một chiếc cân:
Một câu nói khó nghe
↔ mất cả ngày tức giận
Tiết kiệm một ít tiền
↔ đi quá xa, tốn nhiều công
Muốn chứng minh mình đúng
↔ cãi nhau, làm hỏng quan hệ
Khi người nói cho rằng cái giá bỏ ra không tương xứng, có thể dùng:
犯不着 + hành động gây tốn kém hoặc tổn hại ấy.
Tuy vậy, 犯不着 cũng có nghĩa rộng hơn là “không cần thiết”, không phải câu nào cũng có phép tính chi phí rõ ràng.
Liên kết với các từ đã học
我想跟他争。
Tôi muốn tranh cãi với anh ấy.
但我不需要证明自己。
Nhưng tôi không cần chứng minh bản thân.
也犯不着为他生气。
Cũng không đáng tức giận vì anh ấy.
我得先冷静一下。
Tôi phải bình tĩnh lại trước.
PHẦN VIII. LỖI CẦN TRÁNH VÀ LUYỆN TẬP
21. Ba lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dịch 犯不着 thành “không thể”
你犯不着去。
Bạn không cần / không đáng phải đi.
Không có nghĩa là bạn không có khả năng đi.
Lỗi 2: Thêm 不 phía trước để tạo phủ định
犯不着 vốn đã mang nghĩa phủ định. Không dùng 不犯不着 làm mẫu thông thường.
Muốn hỏi, hãy dùng:
有必要这样做吗?
Yǒu bìyào zhèyàng zuò ma?
Có cần thiết làm vậy không?
Lỗi 3: Dùng quá trực tiếp khi người khác đang tổn thương
Thay vì chỉ nói:
这点事,犯不着生气。
Chút chuyện này, không đáng giận đâu.
Có thể nói:
我理解你为什么生气,但别让这件事影响你的身体。
Wǒ lǐjiě nǐ wèishénme shēngqì, dàn bié ràng zhè jiàn shì yǐngxiǎng nǐ de shēntǐ.
Tôi hiểu vì sao bạn giận, nhưng đừng để chuyện này ảnh hưởng đến sức khỏe.
22. Bài tập dịch
- Bạn không cần chấp nhặt với anh ấy.
- Không cần cất công đi một chuyến, gọi điện là được.
- Không đáng vì chút tiền này mà cãi nhau.
- Bạn không cần tự làm khổ mình.
- Tôi chẳng cần lừa bạn làm gì.
Đáp án tham khảo
1. 你犯不着跟他一般见识。
Nǐ fànbuzháo gēn tā yìbān jiànshi.
2. 犯不着专门跑一趟,打个电话就行了。
Fànbuzháo zhuānmén pǎo yí tàng, dǎ ge diànhuà jiù xíng le.
3. 犯不着为了这点钱吵架。
Fànbuzháo wèile zhè diǎn qián chǎojià.
4. 你犯不着跟自己过不去。
Nǐ fànbuzháo gēn zìjǐ guò bu qù.
5. 我犯不着骗你。
Wǒ fànbuzháo piàn nǐ.
Tổng kết: năm câu nên học thuộc
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 犯不着生气。 | Không đáng tức giận. |
| 犯不着跟他争。 | Không cần tranh cãi với anh ấy. |
| 犯不着这么着急。 | Không cần sốt ruột như vậy. |
| 犯不着专门跑一趟。 | Không cần cất công đi một chuyến. |
| 犯不着跟自己过不去。 | Không cần tự làm khổ mình. |
Điểm cốt lõi: 犯不着 không chỉ nói “không cần”, mà thường ngụ ý “Chuyện này chưa đáng để bạn phải bỏ công, phản ứng mạnh hoặc chịu tổn hại như vậy.”