• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 犯得着 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 犯得着 trong tiếng Trung giao tiếp​


犯得着 — fàndezháo có nghĩa cơ bản là đáng phải làm, cần thiết phải làm. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cụm này chủ yếu xuất hiện trong câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi tu từ:


Có đáng phải… không?
Có cần phải… đến vậy không?

为这点事,犯得着生气吗?
Wèi zhè diǎn shì, fàndezháo shēngqì ma?
Vì chút chuyện này, có đáng phải tức giận không?


Người nói thường không thực sự chờ câu trả lời “có”, mà muốn nói:


犯不着生气。
Fànbuzháo shēngqì.
Không đáng tức giận đâu.


Liên kết với bài trước:
犯不着……
→ Không đáng phải…
犯得着……吗? → Có đáng phải… không?
Hai cách thường truyền đạt cùng một lời khuyên, nhưng câu hỏi có thể mang sắc thái chất vấn mạnh hơn.



PHẦN I. CÁCH ĐỌC VÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP​


1. Cách đọc: fàndezháo​


ChữCách đọc trong cụm
犯fàn
得de — đọc nhẹ
着zháo

得 ở đây không đọc là děi hay dé.


So sánh:


  • 我得走了。 — Wǒ děi zǒu le. — Tôi phải đi rồi.
  • 犯得着吗? — Fàndezháo ma? — Có đáng / có cần đến vậy không?

Hãy học 犯得着 như một cụm cố định, không dịch từng chữ riêng lẻ.




2. Đặc điểm quan trọng: thường dùng trong câu hỏi​


Về hình thức, 犯得着 / 犯不着 tạo thành một cặp tương ứng với mẫu 得 / 不. Nhưng về cách sử dụng thực tế, không nên áp dụng máy móc như những cặp thông thường:


  • 听得懂 / 听不懂: nghe hiểu được / không hiểu.
  • 犯得着 / 犯不着: đáng hoặc cần phải làm / không đáng hoặc không cần phải làm.

犯得着 thường gặp nhất trong:


  • 犯得着……吗?
  • 犯得着……?
  • 犯得着吗?

Nếu muốn khẳng định trung tính “việc này cần làm”, thường dùng 有必要、需要、值得 tùy ý nghĩa, thay vì cố dùng 犯得着.


这件事有必要认真讨论。
Zhè jiàn shì yǒu bìyào rènzhēn tǎolùn.
Việc này cần được thảo luận nghiêm túc.




PHẦN II. CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN​


3. Chủ ngữ + 犯得着 + hành động + 吗?​


Chủ ngữ + 犯得着 + động từ / cụm động từ + 吗?

你犯得着跟他吵架吗?
Nǐ fàndezháo gēn tā chǎojià ma?
Bạn có cần phải cãi nhau với anh ấy không?


我们犯得着为这个问题闹翻吗?
Wǒmen fàndezháo wèi zhège wèntí nào fān ma?
Chúng ta có đáng phải trở mặt vì vấn đề này không?


你犯得着一直责怪自己吗?
Nǐ fàndezháo yìzhí zéguài zìjǐ ma?
Bạn có cần phải cứ trách bản thân mãi không?


Ý ngầm thường gặp​


  • Đừng cãi nhau.
  • Đừng làm hỏng quan hệ.
  • Đừng tự trách quá mức.

Lưu ý: Ý ngầm phụ thuộc vào ngữ cảnh; câu này không phải lúc nào cũng là lời an ủi nhẹ nhàng.




4. Vì chuyện gì mà phải làm vậy?​


Công thức A​


为 / 为了 + chuyện hoặc mục đích,主语 + 犯得着 + hành động + 吗?

为一句话,你犯得着生这么大的气吗?
Wèi yí jù huà, nǐ fàndezháo shēng zhème dà de qì ma?
Vì một câu nói, bạn có cần giận dữ đến vậy không?


为了省十块钱,犯得着跑那么远吗?
Wèile shěng shí kuài qián, fàndezháo pǎo nàme yuǎn ma?
Để tiết kiệm mười tệ, có đáng đi xa như vậy không?


Công thức B​


Chủ ngữ + 犯得着 + 为 / 为了…… + hành động + 吗?

你犯得着为了面子勉强自己吗?
Nǐ fàndezháo wèile miànzi miǎnqiǎng zìjǐ ma?
Bạn có cần vì thể diện mà ép bản thân không?


Logic chung​


Nguyên nhân hoặc lợi ích
so với
công sức, cảm xúc, tiền bạc hoặc tổn thất
→ Có tương xứng không?



5. 犯得着 + 这么 / 那么 + … + 吗?​


Dùng khi người nói cho rằng mức độ phản ứng không cần lớn như vậy.


你犯得着这么紧张吗?
Nǐ fàndezháo zhème jǐnzhāng ma?
Bạn có cần căng thẳng như vậy không?


犯得着那么较真儿吗?
Fàndezháo nàme jiàozhēnr ma?
Có cần quá chấp nhất như vậy không?


你犯得着把话说得这么难听吗?
Nǐ fàndezháo bǎ huà shuō de zhème nántīng ma?
Bạn có cần nói khó nghe đến thế không?


Ở câu cuối:


  • 犯得着: có cần phải…
  • 说得这么难听: nói khó nghe đến vậy.

Hai chữ 得 đều đọc nhẹ là de, nhưng nằm trong hai cấu trúc khác nhau.




6. 犯得着 + 跟 / 和 + người + hành động + 吗?​


犯得着 + 跟 / 和 + người + tranh cãi, so đo, chấp nhặt… + 吗?

你犯得着跟他争个高低吗?
Nǐ fàndezháo gēn tā zhēng ge gāodī ma?
Bạn có cần tranh hơn thua với anh ấy không?


犯得着跟别人比来比去吗?
Fàndezháo gēn biérén bǐ lái bǐ qù ma?
Có cần cứ so đi so lại với người khác không?


你犯得着跟自己过不去吗?
Nǐ fàndezháo gēn zìjǐ guò bu qù ma?
Bạn có cần tự làm khổ mình như vậy không?


Các cụm nên học cùng​


CụmNghĩa
争个高低Tranh hơn thua
比来比去Cứ so đi so lại
跟某人一般见识Chấp nhặt, hơn thua với ai
跟自己过不去Tự làm khó, tự dằn vặt mình



7. Dùng độc lập: 犯得着吗?​


Khi hành động đã rõ trong cuộc trò chuyện, có thể lược bỏ phần phía sau.


A:我要坐两个小时的车去买,能便宜五块钱。
Wǒ yào zuò liǎng ge xiǎoshí de chē qù mǎi, néng piányi wǔ kuài qián.
Tôi sẽ đi xe hai tiếng để mua, rẻ hơn được năm tệ.


B:犯得着吗?
Fàndezháo ma?
Có đáng không?


Câu ngắn này rất khẩu ngữ, nhưng có thể nghe khá thẳng hoặc hoài nghi.


Cách trung tính hơn:


这样会不会太费时间?
Zhèyàng huì bu huì tài fèi shíjiān?
Làm vậy có tốn thời gian quá không?




PHẦN III. CÂU HỎI THẬT HAY CÂU HỎI TU TỪ?​


8. Phần lớn là câu hỏi tu từ​


犯得着为他生气吗?
Fàndezháo wèi tā shēngqì ma?
Có đáng tức giận vì anh ấy không?


Ý thường là:


犯不着为他生气。
Không đáng tức giận vì anh ấy.


Chuyển đổi để ghi nhớ​


Câu hỏi tu từCách nói trực tiếp
犯得着吵架吗?犯不着吵架。
犯得着这么着急吗?犯不着这么着急。
犯得着花这么多钱吗?犯不着花这么多钱。

Tuy nhiên, câu hỏi tu từ có thể nghe gay gắt hơn câu nhận định, nhất là khi nhấn mạnh giọng.




9. Khi thật sự muốn hỏi ý kiến, nên dùng gì?​


Nếu bạn chưa biết hành động có cần thiết hay không và muốn người kia đánh giá một cách trung tính, nên ưu tiên:


有必要……吗?​


有必要专门去一趟吗?
Yǒu bìyào zhuānmén qù yí tàng ma?
Có cần thiết đi hẳn một chuyến không?


值得……吗?​


为了这个机会搬家,值得吗?
Wèile zhège jīhuì bānjiā, zhíde ma?
Chuyển nhà vì cơ hội này có đáng không?


需要……吗?​


需要重新提交材料吗?
Xūyào chóngxīn tíjiāo cáiliào ma?
Có cần nộp lại giấy tờ không?


犯得着……吗? thường đã mang theo thái độ: “Tôi cho rằng không cần / không đáng như vậy.”




PHẦN IV. SẮC THÁI VÀ CÁCH NÓI LỊCH SỰ​


10. Ba sắc thái thường gặp​


A. Khuyên nhủ​


你犯得着一直为这件事自责吗?
Bạn có cần cứ tự trách vì chuyện này mãi không?


→ Muốn người nghe nhẹ lòng hơn.


B. Phê bình phản ứng quá mức​


你犯得着冲我发火吗?
Nǐ fàndezháo chòng wǒ fā huǒ ma?
Bạn có cần nổi nóng với tôi không?


→ Người nói phản đối cách mình bị đối xử.


C. Nghi ngờ sự đáng công​


买个东西,犯得着跑那么远吗?
Mǎi ge dōngxi, fàndezháo pǎo nàme yuǎn ma?
Mua một món đồ thôi, có đáng đi xa thế không?


→ Đánh giá công sức bỏ ra không tương xứng.




11. Tránh vô tình xem nhẹ cảm xúc của người khác​


犯得着生气吗? có thể khiến người nghe hiểu là:


“Có gì đâu mà phải giận?”

Vì vậy, khi người kia đang tổn thương, nên thừa nhận cảm xúc trước.


我知道你很委屈,但别为了这件事把自己气坏了。
Wǒ zhīdào nǐ hěn wěiqu, dàn bié wèile zhè jiàn shì bǎ zìjǐ qì huài le.
Tôi biết bạn rất ấm ức, nhưng đừng vì chuyện này mà tức đến hại bản thân.


Hoặc:


这件事确实让人生气,不过我们可以换个办法处理。
Zhè jiàn shì quèshí ràng rén shēngqì, búguò wǒmen kěyǐ huàn ge bànfǎ chǔlǐ.
Chuyện này đúng là khiến người ta tức giận, nhưng chúng ta có thể đổi cách xử lý.


Với người chưa thân hoặc trong trao đổi trang trọng, 有必要吗、是否需要 thường phù hợp hơn.




PHẦN V. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG​


12. Hội thoại: tranh cãi vì khác ý kiến​


A:他说我的方案不好,我一定要跟他争个明白。
Tā shuō wǒ de fāng’àn bù hǎo, wǒ yídìng yào gēn tā zhēng ge míngbai.
Anh ấy nói phương án của tôi không tốt, tôi nhất định phải tranh luận cho rõ.


B:讨论可以,但犯得着吵架吗?
Tǎolùn kěyǐ, dàn fàndezháo chǎojià ma?
Thảo luận thì được, nhưng có cần cãi nhau không?


A:我只是觉得他不尊重我。
Wǒ zhǐ shì juéde tā bù zūnzhòng wǒ.
Tôi chỉ cảm thấy anh ấy không tôn trọng tôi.


B:那就把你的感受说清楚,没必要互相攻击。
Nà jiù bǎ nǐ de gǎnshòu shuō qīngchu, méi bìyào hùxiāng gōngjī.
Vậy hãy nói rõ cảm nhận của bạn, không cần công kích lẫn nhau.


Điểm ứng dụng​


犯得着吵架吗? không nhất thiết phủ nhận việc cần trao đổi. Nó có thể chỉ phản đối cách xử lý bằng cãi vã.




13. Hội thoại: tốn công chỉ để tiết kiệm ít tiền​


A:那家店便宜一点儿,我想坐车过去。
Nà jiā diàn piányi yìdiǎnr, wǒ xiǎng zuò chē guòqu.
Cửa hàng đó rẻ hơn một chút, tôi muốn đi xe đến.


B:能便宜多少?
Néng piányi duōshao?
Rẻ hơn được bao nhiêu?


A:十块钱,不过来回得两个小时。
Shí kuài qián, búguò láihuí děi liǎng ge xiǎoshí.
Mười tệ, nhưng đi về phải mất hai tiếng.


B:为了省十块钱,犯得着花两个小时吗?
Wèile shěng shí kuài qián, fàndezháo huā liǎng ge xiǎoshí ma?
Để tiết kiệm mười tệ, có đáng bỏ ra hai tiếng không?


A:也是,我再比较一下别的店。
Yě shì, wǒ zài bǐjiào yíxià bié de diàn.
Cũng đúng, để tôi so sánh thêm cửa hàng khác.


Liên kết cách đọc 得​


  • 得两个小时 — děi liǎng ge xiǎoshí: phải mất hai tiếng.
  • 犯得着 — fàndezháo: có đáng phải…



14. Hội thoại: mua mới hay sửa?​


A:这个椅子有点儿松,我想换一个。
Zhège yǐzi yǒudiǎnr sōng, wǒ xiǎng huàn yí ge.
Chiếc ghế này hơi lỏng, tôi muốn đổi cái khác.


B:犯得着买新的吗?先看看能不能修。
Fàndezháo mǎi xīn de ma? Xiān kànkan néng bu néng xiū.
Có cần mua cái mới không? Xem có sửa được không đã.


A:那我先检查一下。
Nà wǒ xiān jiǎnchá yíxià.
Vậy tôi kiểm tra trước.


B:如果影响安全,就别继续用了。
Rúguǒ yǐngxiǎng ānquán, jiù bié jìxù yòng le.
Nếu ảnh hưởng đến an toàn thì đừng dùng tiếp.


Mẫu triển khai​


犯得着……吗?先……。
Có cần phải… không? Trước hết hãy…

Mẫu này hiệu quả hơn khi đi kèm giải pháp thay thế hợp lý.




15. Hội thoại: bị chất vấn và giải thích lại​


A:你犯得着为了这件事专门请假吗?
Nǐ fàndezháo wèile zhè jiàn shì zhuānmén qǐngjià ma?
Bạn có cần phải xin nghỉ riêng vì chuyện này không?


B:这不是小事,我必须本人到场。
Zhè bú shì xiǎoshì, wǒ bìxū běnrén dàochǎng.
Đây không phải chuyện nhỏ, tôi bắt buộc phải có mặt trực tiếp.


A:原来如此,那确实有必要。
Yuánlái rúcǐ, nà quèshí yǒu bìyào.
Ra là vậy, vậy thì đúng là cần thiết.


Điểm đáng nhớ​


Người nghe không bắt buộc phải đồng ý với đánh giá của người nói. Câu 犯得着……吗? có thể dựa trên thông tin chưa đầy đủ.


Nếu thật sự cần làm, trả lời bằng 有必要、需要、必须 thường tự nhiên và rõ ràng.




PHẦN VI. PHÂN BIỆT VỚI NHỮNG CÁCH NÓI GẦN NGHĨA​


16. Bảng so sánh​


Cách nóiTrọng tâm
犯得着……吗?Có đáng/cần đến mức phải làm vậy không? Thường ngầm phản đối
犯不着……Không đáng/không cần phải làm vậy
有必要……吗?Có cần thiết không? Có thể trung tính hoặc tu từ
值得……吗?Có xứng với thời gian, công sức hoặc cái giá bỏ ra không?
需要……吗?Có nhu cầu hoặc yêu cầu cần thực hiện không?
何必……呢?Hà tất phải…? Thường là câu hỏi tu từ

Cùng một chủ đề, khác cách nhìn​


需要去一趟吗?
Có cần đến một chuyến không?
→ Hỏi về yêu cầu.


有必要亲自去吗?
Có cần thiết đích thân đến không?
→ Hỏi về sự cần thiết.


为了这件事跑一趟,值得吗?
Đi một chuyến vì việc này có đáng không?
→ Cân nhắc giá trị và cái giá.


犯得着专门跑一趟吗?
Có cần cất công đi hẳn một chuyến không?
→ Thường đã nghiêng về nhận định “không cần”.


何必专门跑一趟呢?
Hà tất phải đi hẳn một chuyến?
→ Khuyên không cần làm vậy.




PHẦN VII. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG THEO NHÁNH​


17. Không ghép từ máy móc từ 犯得着​


犯得着 là một cụm cố định. Cách mở rộng hiệu quả nhất là học các hành động thường đi cùng, không phải tự tạo từ ghép mới.


Nhánh A: cảm xúc​


  • 犯得着生气吗? — Có đáng tức giận không?
  • 犯得着这么紧张吗? — Có cần căng thẳng như vậy không?
  • 犯得着一直自责吗? — Có cần cứ tự trách mãi không?

Nhánh B: xung đột và hơn thua​


  • 犯得着吵架吗? — Có cần cãi nhau không?
  • 犯得着争个高低吗? — Có cần tranh hơn thua không?
  • 犯得着跟他计较吗? — Có đáng so đo với anh ấy không?

Nhánh C: tiền bạc và công sức​


  • 犯得着花这么多钱吗? — Có đáng chi nhiều tiền vậy không?
  • 犯得着专门跑一趟吗? — Có cần đi riêng một chuyến không?
  • 犯得着重新买一个吗? — Có cần mua lại một cái mới không?

Nhánh D: rủi ro và tự gây áp lực​


  • 犯得着冒这个险吗? — Có đáng mạo hiểm như vậy không?
  • 犯得着勉强自己吗? — Có cần ép bản thân không?
  • 犯得着为了面子逞强吗? — Có cần vì thể diện mà cố tỏ ra mạnh không?



18. Mở rộng từ chữ 犯​


Các từ sau cùng có chữ 犯, nhưng phải học nghĩa riêng, không suy ra từ nghĩa của 犯得着.


Từ/cụmPhiên âmNghĩa
犯错fàn cuòMắc lỗi
犯规fànguīPhạm luật trong thi đấu
犯法fànfǎVi phạm pháp luật
犯困fànkùnBuồn ngủ
犯愁fànchóuLo rầu, băn khoăn vì khó xử
犯难fànnánThấy khó xử, thấy khó giải quyết

遇到这个问题,他有点儿犯难。
Yùdào zhège wèntí, tā yǒudiǎnr fànnán.
Gặp vấn đề này, anh ấy hơi khó xử.


Cách liên kết để nhớ​


  • 犯错、犯规、犯法 → phạm phải điều không đúng.
  • 犯困、犯愁、犯难 → rơi vào một trạng thái khó chịu hoặc khó xử.
  • 犯得着、犯不着 → học riêng theo nghĩa cố định “có đáng/cần phải làm hay không”.

Đây là sơ đồ hỗ trợ ghi nhớ, không phải quy tắc giải nghĩa mọi từ có chữ 犯.




PHẦN VIII. GHI NHỚ THEO LOGIC VÀ LIÊN TƯỞNG​


19. Chiếc cân “lý do — cái giá”​


Hãy hình dung hai bên của một chiếc cân:


Lý do/lợi íchCái giá phải bỏ ra
Một câu nói khó ngheCả ngày tức giận
Tiết kiệm một ít tiềnĐi lại nhiều giờ
Muốn chứng minh mình đúngCãi nhau, mất quan hệ
Giữ thể diệnÉp bản thân quá sức

Khi người nói thấy cái giá quá lớn so với lý do, họ hỏi:


犯得着吗?
Có đáng phải như vậy không?


Chuỗi liên kết với các từ đã học​


我想跟他争。
Wǒ xiǎng gēn tā zhēng.
Tôi muốn tranh cãi với anh ấy.


但我需要先冷静一下。
Dàn wǒ xūyào xiān lěngjìng yíxià.
Nhưng tôi cần bình tĩnh lại trước.


为了证明自己,犯得着吵架吗?
Wèile zhèngmíng zìjǐ, fàndezháo chǎojià ma?
Để chứng minh bản thân, có đáng phải cãi nhau không?


犯不着。我可以把事实说清楚。
Fànbuzháo. Wǒ kěyǐ bǎ shìshí shuō qīngchu.
Không đáng. Tôi có thể nói rõ sự thật.




PHẦN IX. LỖI THƯỜNG GẶP​


20. Hiểu thành “có khả năng làm”​


你犯得着去吗?
Không phải: “Bạn có đi được không?”


Mà thường là: “Bạn có cần/đáng phải đi không?”


Muốn hỏi khả năng:


你能去吗?
Nǐ néng qù ma?
Bạn đi được không?




21. Đặt danh từ trực tiếp phía sau​


Không nói:


犯得着这笔钱吗?


Tùy ý muốn diễn đạt, có thể nói:


犯得着花这笔钱吗?
Fàndezháo huā zhè bǐ qián ma?
Có đáng phải chi khoản tiền này không?


Hoặc:


值得花这笔钱吗?
Zhíde huā zhè bǐ qián ma?
Có đáng bỏ khoản tiền này không?


犯得着 thường hướng đến một hành động, nên cần 花 — chi tiêu trong ví dụ này.




22. Dùng câu khẳng định máy móc​


Muốn nói “Bạn cần đi khám”, không nên học theo mẫu:


你犯得着去看医生。


Hãy dùng cách tự nhiên, rõ nghĩa hơn:


你需要去看医生。
Nǐ xūyào qù kàn yīshēng.
Bạn cần đi khám.


你得去看医生。
Nǐ děi qù kàn yīshēng.
Bạn phải đi khám.




PHẦN X. LUYỆN TẬP​


23. Dịch sang tiếng Trung​


  1. Vì chút chuyện này, có đáng phải cãi nhau không?
  2. Bạn có cần nói khó nghe như vậy không?
  3. Có cần cất công đi riêng một chuyến không?
  4. Có đáng bỏ nhiều tiền như vậy không?
  5. Bạn không cần tự làm khổ mình.
  6. Có cần cứ tranh hơn thua với người khác không?

Đáp án tham khảo​


1. 为这点事,犯得着吵架吗?
Wèi zhè diǎn shì, fàndezháo chǎojià ma?


2. 你犯得着把话说得这么难听吗?
Nǐ fàndezháo bǎ huà shuō de zhème nántīng ma?


3. 犯得着专门跑一趟吗?
Fàndezháo zhuānmén pǎo yí tàng ma?


4. 犯得着花这么多钱吗?
Fàndezháo huā zhème duō qián ma?


5. 你犯不着跟自己过不去。
Nǐ fànbuzháo gēn zìjǐ guò bu qù.


6. 犯得着总跟别人争个高低吗?
Fàndezháo zǒng gēn biérén zhēng ge gāodī ma?


Tổng kết: ba điều quan trọng nhất​


  1. 犯得着 — fàndezháo thường dùng trong câu hỏi “Có đáng/cần phải… không?”
  2. 犯得着……吗? thường là câu hỏi tu từ, ngụ ý 犯不着…… — không đáng/không cần phải…
  3. Đây là cách nói khẩu ngữ có thể mang sắc thái khuyên nhủ, hoài nghi hoặc trách móc; không phải lựa chọn trung tính trong mọi tình huống.

Câu mẫu cốt lõi:
为这件事,犯得着这样做吗?

Wèi zhè jiàn shì, fàndezháo zhèyàng zuò ma?
Vì chuyện này, có cần phải làm như vậy không?
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top