Cách dùng 难以 trong tiếng Trung giao tiếp
难以 — nányǐ có nghĩa là khó mà…, khó có thể…, khó để…
Từ này đứng trước động từ hoặc cụm động từ, diễn tả rằng một hành động khó thực hiện, một kết quả khó đạt được, hoặc một điều gì đó khó tiếp nhận về mặt tâm lý.
这个问题很复杂,一时难以解释清楚。
Zhè ge wèntí hěn fùzá, yìshí nányǐ jiěshì qīngchu.
Vấn đề này rất phức tạp, nhất thời khó giải thích rõ ràng.
Điểm cần nhớ:
难以 nhấn mạnh “khó làm được”, không nhất thiết có nghĩa “hoàn toàn không thể”.
1. Hiểu nghĩa và cấu tạo của 难以
1.1. Phân tích thành phần
| Thành phần | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 难 | nán | Khó |
| 以 | yǐ | Thành phần mang dấu vết cách dùng cổ, liên quan đến khả năng thực hiện |
| 难以 | nányǐ | Khó mà, khó có thể |
Trong tiếng Trung hiện đại, nên học 难以 như một đơn vị hoàn chỉnh, không dịch riêng từng chữ.
Đặc biệt, 以 ở đây không có nghĩa “bởi vì”.
1.2. Chú ý cách đọc chữ 难
Chữ 难 có hai cách đọc thường gặp:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以 | nányǐ | Khó mà |
| 困难 | kùnnan | Khó khăn |
| 难题 | nántí | Vấn đề khó |
| 灾难 | zāinàn | Tai họa, thảm họa |
| 苦难 | kǔnàn | Khổ nạn, đau khổ |
Trong 难以, chữ 难 đọc là nán.
2. Ba nhóm ý nghĩa thường gặp
2.1. Khó thực hiện hoặc hoàn thành hành động
工作量太大,我们难以按时完成。
Gōngzuòliàng tài dà, wǒmen nányǐ ànshí wánchéng.
Khối lượng công việc quá lớn, chúng tôi khó có thể hoàn thành đúng hạn.
Logic:
Khối lượng lớn → khó hoàn thành đúng hạn.
2.2. Khó hiểu, phán đoán hoặc xác định
目前信息不足,难以判断原因。
Mùqián xìnxī bùzú, nányǐ pànduàn yuányīn.
Hiện tại thông tin chưa đủ, khó xác định nguyên nhân.
Những động từ thường gặp trong nhóm này:
- 理解 — lǐjiě: hiểu.
- 判断 — pànduàn: phán đoán.
- 确定 — quèdìng: xác định.
- 预测 — yùcè: dự đoán.
- 解释 — jiěshì: giải thích.
2.3. Khó chấp nhận, chịu đựng hoặc diễn tả cảm xúc
这个结果让我难以接受。
Zhè ge jiéguǒ ràng wǒ nányǐ jiēshòu.
Kết quả này khiến tôi khó chấp nhận.
我当时的心情难以用语言表达。
Wǒ dāngshí de xīnqíng nányǐ yòng yǔyán biǎodá.
Tâm trạng của tôi lúc ấy khó diễn tả bằng lời.
Ở nhóm này, trở ngại không nhất thiết nằm ở kỹ năng, mà có thể nằm ở cảm xúc, tâm lý hoặc mức độ phức tạp của trải nghiệm.
3. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
3.1. 难以 thường được dùng như phó từ
Trong cách dùng thông thường, 难以 có chức năng trạng ngữ, đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
Khung chính:
Chủ ngữ + 难以 + động từ/cụm động từ
我难以理解他的决定。
Wǒ nányǐ lǐjiě tā de juédìng.
Tôi khó hiểu được quyết định của anh ấy.
Phân tích:
- 我 — wǒ: chủ ngữ.
- 难以 — nányǐ: biểu thị mức độ khó thực hiện.
- 理解 — lǐjiě: động từ.
- 他的决定 — tā de juédìng: tân ngữ.
3.2. Thường cần có hành động đi sau
Không nên dùng 难以 một mình để thay cho “khó”.
Muốn nói “câu hỏi này rất khó”, dùng:
这个问题很难。
Zhè ge wèntí hěn nán.
Câu hỏi này rất khó.
Muốn dùng 难以, cần nói rõ khó làm gì:
这个问题难以回答。
Zhè ge wèntí nányǐ huídá.
Câu hỏi này khó trả lời.
难 có thể trực tiếp miêu tả độ khó; 难以 thường dẫn vào hành động khó thực hiện.
3.3. Không tự ý thêm 很 trước 难以
Trong cách dùng tiêu chuẩn dành cho người học, nên dùng trực tiếp:
这个结果难以接受。
Zhè ge jiéguǒ nányǐ jiēshòu.
Kết quả này khó chấp nhận.
Nếu muốn nhấn mạnh, có thể dùng:
- 实在难以 — shízài nányǐ: thực sự khó mà.
- 确实难以 — quèshí nányǐ: quả thực khó mà.
- 更难以 — gèng nányǐ: càng khó mà.
这样的要求实在难以满足。
Zhèyàng de yāoqiú shízài nányǐ mǎnzú.
Yêu cầu như vậy thực sự khó đáp ứng.
3.4. 难以 không tự biểu thị thời gian
Có thể dùng trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.
当时我难以理解,现在明白了。
Dāngshí wǒ nányǐ lǐjiě, xiànzài míngbai le.
Khi ấy tôi khó hiểu được, bây giờ thì đã hiểu rồi.
Không thêm 了、过、着 trực tiếp vào 难以 như với một động từ hành động.
4. Các cấu trúc cốt lõi
Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 难以 + động từ + tân ngữ
Dùng khi một người khó thực hiện hành động hướng tới một đối tượng.
我难以接受这个解释。
Wǒ nányǐ jiēshòu zhè ge jiěshì.
Tôi khó chấp nhận lời giải thích này.
我们难以满足所有人的要求。
Wǒmen nányǐ mǎnzú suǒyǒu rén de yāoqiú.
Chúng tôi khó đáp ứng yêu cầu của tất cả mọi người.
他难以控制自己的情绪。
Tā nányǐ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Anh ấy khó kiểm soát cảm xúc của mình.
Công thức ý nghĩa:
Ai đó → khó thực hiện → hành động gì.
Cấu trúc 2: Sự việc/đối tượng + 难以 + động từ
Chủ ngữ là đối tượng được đánh giá, không phải người thực hiện hành động.
这个问题难以解决。
Zhè ge wèntí nányǐ jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
他的字难以辨认。
Tā de zì nányǐ biànrèn.
Chữ viết của anh ấy khó nhận ra.
这段经历难以忘记。
Zhè duàn jīnglì nányǐ wàngjì.
Trải nghiệm này khó quên.
So sánh hai góc nhìn:
我难以理解这个决定。
Wǒ nányǐ lǐjiě zhè ge juédìng.
Tôi khó hiểu được quyết định này.
这个决定难以理解。
Zhè ge juédìng nányǐ lǐjiě.
Quyết định này khó hiểu.
Câu thứ nhất nhấn người gặp khó khăn. Câu thứ hai nhấn đặc điểm của quyết định.
Cấu trúc 3: 难以 + động từ + bổ ngữ kết quả
Mẫu này nhấn rằng khó đạt được kết quả mong muốn, không chỉ khó thực hiện hành động.
Các cụm thông dụng:
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以说清楚 | nányǐ shuō qīngchu | Khó nói rõ |
| 难以解释清楚 | nányǐ jiěshì qīngchu | Khó giải thích rõ |
| 难以看清 | nányǐ kàn qīng | Khó nhìn rõ |
| 难以听清 | nányǐ tīng qīng | Khó nghe rõ |
这件事很复杂,几句话难以说清楚。
Zhè jiàn shì hěn fùzá, jǐ jù huà nányǐ shuō qīngchu.
Chuyện này rất phức tạp, khó nói rõ chỉ bằng vài câu.
这里太吵了,我难以听清你说的话。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ nányǐ tīng qīng nǐ shuō de huà.
Ở đây ồn quá, tôi khó nghe rõ lời bạn nói.
Trong giao tiếp thân mật, câu thứ hai thường được nói gọn hơn bằng cấu trúc 听不清 — tīng bu qīng.
Cấu trúc 4: 难以 + trạng ngữ + động từ
Sau 难以 có thể có thành phần chỉ thời gian, cách thức, phạm vi hoặc điều kiện.
我们难以在一天内完成全部工作。
Wǒmen nányǐ zài yì tiān nèi wánchéng quánbù gōngzuò.
Chúng tôi khó hoàn thành toàn bộ công việc trong một ngày.
仅凭这些信息,难以准确判断。
Jǐn píng zhèxiē xìnxī, nányǐ zhǔnquè pànduàn.
Chỉ dựa vào những thông tin này thì khó phán đoán chính xác.
他难以独自承担全部费用。
Tā nányǐ dúzì chéngdān quánbù fèiyòng.
Anh ấy khó tự mình gánh toàn bộ chi phí.
Công thức mở rộng:
Khó mà + trong điều kiện nào/bằng cách nào + làm gì.
Cấu trúc 5: A + 让/使 + người + 难以 + động từ
- 让 — ràng: khiến; phổ biến trong giao tiếp.
- 使 — shǐ: khiến; thường trang trọng hơn.
他的态度让我难以接受。
Tā de tàidu ràng wǒ nányǐ jiēshòu.
Thái độ của anh ấy khiến tôi khó chấp nhận.
持续的噪音使我难以集中注意力。
Chíxù de zàoyīn shǐ wǒ nányǐ jízhōng zhùyìlì.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi khó tập trung chú ý.
Logic:
Nguyên nhân A → khiến người B → khó làm C.
Cấu trúc 6: 太……,难以……
Tài…, nányǐ…
Quá…nên khó mà…
时间太紧,难以做充分准备。
Shíjiān tài jǐn, nányǐ zuò chōngfèn zhǔnbèi.
Thời gian quá gấp, khó chuẩn bị đầy đủ.
内容太专业,我难以完全理解。
Nèiróng tài zhuānyè, wǒ nányǐ wánquán lǐjiě.
Nội dung quá chuyên sâu, tôi khó hiểu hoàn toàn.
Đây là khung rất hữu ích để giải thích trở ngại một cách rõ ràng.
Cấu trúc 7: 如果……,就难以……
Rúguǒ…, jiù nányǐ…
Nếu…thì khó mà…
如果没有具体数据,就难以作出准确判断。
Rúguǒ méiyǒu jùtǐ shùjù, jiù nányǐ zuòchū zhǔnquè pànduàn.
Nếu không có dữ liệu cụ thể thì khó đưa ra phán đoán chính xác.
如果一直不练习,就难以提高口语。
Rúguǒ yìzhí bù liànxí, jiù nányǐ tígāo kǒuyǔ.
Nếu cứ không luyện tập thì khó nâng cao khẩu ngữ.
Cấu trúc 8: 即使……,也难以……
Jíshǐ…, yě nányǐ…
Ngay cả khi…thì cũng khó mà…
即使现在出发,也难以按时到达。
Jíshǐ xiànzài chūfā, yě nányǐ ànshí dàodá.
Ngay cả khi xuất phát bây giờ thì cũng khó đến đúng giờ.
即使有经验,也难以避免所有错误。
Jíshǐ yǒu jīngyàn, yě nányǐ bìmiǎn suǒyǒu cuòwù.
Ngay cả khi có kinh nghiệm thì cũng khó tránh được mọi sai sót.
Mẫu này nhấn mạnh: một điều kiện thuận lợi vẫn chưa đủ để vượt qua trở ngại.
5. Những mẫu cố định nên ghi nhớ
5.1. 一时难以……
Yìshí nányǐ…
Nhất thời khó mà…
这个消息太突然,我一时难以接受。
Zhè ge xiāoxi tài tūrán, wǒ yìshí nányǐ jiēshòu.
Tin này quá đột ngột, nhất thời tôi khó chấp nhận.
一时 giúp giới hạn khó khăn ở thời điểm hiện tại, không khẳng định sẽ mãi như vậy.
5.2. 目前难以……
Mùqián nányǐ…
Hiện tại khó có thể…
目前难以确定具体日期。
Mùqián nányǐ quèdìng jùtǐ rìqī.
Hiện tại khó xác định ngày cụ thể.
Mẫu này thường dùng trong trao đổi công việc để diễn đạt sự chưa chắc chắn.
5.3. 实在难以……
Shízài nányǐ…
Thực sự khó mà…
这个价格实在难以接受。
Zhè ge jiàgé shízài nányǐ jiēshòu.
Mức giá này thực sự khó chấp nhận.
5.4. 难以想象……
Nányǐ xiǎngxiàng…
Khó tưởng tượng…
我难以想象他当时承受了多大的压力。
Wǒ nányǐ xiǎngxiàng tā dāngshí chéngshòu le duō dà de yālì.
Tôi khó tưởng tượng lúc ấy anh ấy đã chịu áp lực lớn đến mức nào.
5.5. 难以置信
Nányǐ zhìxìn
Khó tin, khó có thể tin được.
Đây là cách nói cố định, có sắc thái nhấn mạnh.
这个结果令人难以置信。
Zhè ge jiéguǒ lìng rén nányǐ zhìxìn.
Kết quả này khiến người ta khó tin nổi.
Trong khẩu ngữ thân mật, cũng có thể dùng 不敢相信 — bù gǎn xiāngxìn, nghĩa là “không thể tin nổi/không dám tin”.
6. Hội thoại ứng dụng thực tế
Hội thoại 1: Khó hiểu một bài học
A:这段课文你看懂了吗?
Zhè duàn kèwén nǐ kàn dǒng le ma?
Bạn đọc hiểu đoạn bài khóa này chưa?
B:大概意思懂了,但有些句子还是难以理解。
Dàgài yìsi dǒng le, dàn yǒuxiē jùzi háishi nányǐ lǐjiě.
Tôi hiểu ý đại khái rồi, nhưng một số câu vẫn khó hiểu.
A:是词汇的问题,还是语法的问题?
Shì cíhuì de wèntí, háishi yǔfǎ de wèntí?
Là vấn đề từ vựng hay ngữ pháp?
B:主要是句子太长,我难以判断各部分之间的关系。
Zhǔyào shì jùzi tài cháng, wǒ nányǐ pànduàn gè bùfen zhījiān de guānxi.
Chủ yếu là câu quá dài, tôi khó xác định quan hệ giữa các phần.
A:先找主语和谓语,再看修饰成分。
Xiān zhǎo zhǔyǔ hé wèiyǔ, zài kàn xiūshì chéngfèn.
Trước tiên tìm chủ ngữ và vị ngữ, rồi xem các thành phần bổ nghĩa.
B:好,我试着把长句拆开。
Hǎo, wǒ shìzhe bǎ chángjù chāi kāi.
Được, tôi thử tách câu dài ra.
Cách triển khai: Nêu khó khăn → nói rõ nguyên nhân → đưa cách xử lý.
Hội thoại 2: Thương lượng thời hạn công việc
A:这份报告明天下午能交吗?
Zhè fèn bàogào míngtiān xiàwǔ néng jiāo ma?
Bản báo cáo này chiều mai nộp được không?
B:目前还缺一些数据,恐怕难以按时完成。
Mùqián hái quē yìxiē shùjù, kǒngpà nányǐ ànshí wánchéng.
Hiện tại vẫn thiếu một số dữ liệu, e rằng khó hoàn thành đúng hạn.
A:最晚什么时候能完成?
Zuì wǎn shénme shíhou néng wánchéng?
Muộn nhất khi nào có thể hoàn thành?
B:如果今天能拿到数据,后天下午可以交。
Rúguǒ jīntiān néng ná dào shùjù, hòutiān xiàwǔ kěyǐ jiāo.
Nếu hôm nay nhận được dữ liệu thì chiều ngày kia có thể nộp.
A:那明天能先给我一个初稿吗?
Nà míngtiān néng xiān gěi wǒ yí ge chūgǎo ma?
Vậy ngày mai có thể đưa tôi bản nháp trước không?
B:可以,我先完成现有的部分。
Kěyǐ, wǒ xiān wánchéng xiànyǒu de bùfen.
Được, tôi hoàn thành phần hiện có trước.
Mẫu đáng nhớ:
目前……,恐怕难以……
Mùqián…, kǒngpà nányǐ…
Hiện tại…nên e rằng khó…
Mẫu này giúp trình bày khó khăn mềm hơn một lời từ chối thẳng, nhưng vẫn nên kèm phương án giải quyết.
Hội thoại 3: Khó chấp nhận một thay đổi
A:公司决定取消这个项目了。
Gōngsī juédìng qǔxiāo zhè ge xiàngmù le.
Công ty quyết định hủy dự án này rồi.
B:这么突然?我们已经准备了很久。
Zhème tūrán? Wǒmen yǐjīng zhǔnbèi le hěn jiǔ.
Đột ngột vậy sao? Chúng ta đã chuẩn bị rất lâu rồi.
A:是啊,我也一时难以接受。
Shì a, wǒ yě yìshí nányǐ jiēshòu.
Đúng vậy, nhất thời tôi cũng khó chấp nhận.
B:知道是什么原因吗?
Zhīdào shì shénme yuányīn ma?
Có biết nguyên nhân là gì không?
A:目前还不清楚,等正式说明吧。
Mùqián hái bù qīngchu, děng zhèngshì shuōmíng ba.
Hiện tại vẫn chưa rõ, chờ giải thích chính thức vậy.
B:好,先别急着下结论。
Hǎo, xiān bié jí zhe xià jiélùn.
Được, trước mắt đừng vội kết luận.
Điểm cần nhớ: 一时难以接受 diễn đạt phản ứng tâm lý hiện tại, không có nghĩa “tuyệt đối không bao giờ chấp nhận”.
Hội thoại 4: Mặc cả hoặc thương lượng giá
A:这个报价您觉得怎么样?
Zhè ge bàojià nín juéde zěnmeyàng?
Anh/chị thấy mức báo giá này thế nào?
B:比我们的预算高了不少,实在难以接受。
Bǐ wǒmen de yùsuàn gāo le bù shǎo, shízài nányǐ jiēshòu.
Cao hơn ngân sách của chúng tôi khá nhiều, thực sự khó chấp nhận.
A:如果减少一些附加服务,价格可以再调整。
Rúguǒ jiǎnshǎo yìxiē fùjiā fúwù, jiàgé kěyǐ zài tiáozhěng.
Nếu giảm bớt một số dịch vụ bổ sung thì có thể điều chỉnh giá thêm.
B:那请您提供一个新的方案,我们再比较一下。
Nà qǐng nín tígōng yí ge xīn de fāng’àn, wǒmen zài bǐjiào yíxià.
Vậy nhờ anh/chị cung cấp một phương án mới, chúng tôi sẽ so sánh thêm.
Trong thương lượng, 难以接受 khá rõ và mạnh. Nếu muốn mềm hơn, có thể giới hạn bằng “với ngân sách hiện tại”.
以我们目前的预算,恐怕难以接受这个报价。
Yǐ wǒmen mùqián de yùsuàn, kǒngpà nányǐ jiēshòu zhè ge bàojià.
Với ngân sách hiện tại của chúng tôi, e rằng khó chấp nhận mức báo giá này.
7. Phân biệt 难以 với những cách nói gần nghĩa
7.1. 难以 và 很难
很难 — hěn nán: rất khó.
Hai cách nói thường gần nghĩa:
这个问题很难解决。
Zhè ge wèntí hěn nán jiějué.
Vấn đề này rất khó giải quyết.
这个问题难以解决。
Zhè ge wèntí nányǐ jiějué.
Vấn đề này khó có thể giải quyết.
Khác biệt chính:
- 很难 dùng rộng, tự nhiên trong khẩu ngữ.
- 难以 gọn, thường có sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh trở ngại đối với việc thực hiện.
Ngoài ra, 很难 có thể làm vị ngữ độc lập:
这道题很难。
Zhè dào tí hěn nán.
Bài này rất khó.
难以 không dùng theo cách đó.
7.2. 难以 và 不能
不能 — bù néng: không thể; không được.
- 难以: khó làm được.
- 不能: không thể thực hiện trong điều kiện đó, hoặc không được phép.
我难以按时完成。
Wǒ nányǐ ànshí wánchéng.
Tôi khó hoàn thành đúng hạn.
我不能按时完成。
Wǒ bù néng ànshí wánchéng.
Tôi không thể hoàn thành đúng hạn.
Câu thứ hai khẳng định mạnh và dứt khoát hơn.
不能 còn dùng để cấm đoán:
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Không dùng 难以 để diễn đạt lệnh cấm này.
7.3. 难以 và 无法
无法 — wúfǎ: không có cách nào; không thể.
目前难以确定原因。
Mùqián nányǐ quèdìng yuányīn.
Hiện tại khó xác định nguyên nhân.
目前无法确定原因。
Mùqián wúfǎ quèdìng yuányīn.
Hiện tại không thể xác định nguyên nhân.
Thông thường:
- 难以 để lại khả năng, dù việc thực hiện khó.
- 无法 mạnh hơn: hiện không có cách hoặc không có điều kiện thực hiện.
Tuy nhiên, trong một số cách nói cảm xúc như “khó tin”, ranh giới không hoàn toàn máy móc.
7.4. 难以 và bổ ngữ khả năng phủ định
So sánh:
我难以听清你说的话。
Wǒ nányǐ tīng qīng nǐ shuō de huà.
Tôi khó nghe rõ lời bạn nói.
我听不清你说的话。
Wǒ tīng bu qīng nǐ shuō de huà.
Tôi nghe không rõ lời bạn nói.
Trong tình huống gọi điện hoặc nơi ồn ào, câu có 听不清 thường tự nhiên hơn.
Các cặp hữu ích:
| Cách dùng 难以 | Phiên âm | Cách nói khẩu ngữ gần nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 难以理解 | nányǐ lǐjiě | 很难理解 | hěn nán lǐjiě |
| 难以听清 | nányǐ tīng qīng | 听不清 | tīng bu qīng |
| 难以看清 | nányǐ kàn qīng | 看不清 | kàn bu qīng |
| 难以说清楚 | nányǐ shuō qīngchu | 说不清楚 | shuō bu qīngchu |
Những cặp này gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn.
7.5. 难以 và 难免
Đây là cặp rất dễ nhầm:
- 难以 — nányǐ: khó làm được.
- 难免 — nánmiǎn: khó tránh khỏi.
我难以犯这样的错误。
Wǒ nányǐ fàn zhèyàng de cuòwù.
Tôi khó có khả năng mắc lỗi như vậy.
我难免会犯这样的错误。
Wǒ nánmiǎn huì fàn zhèyàng de cuòwù.
Tôi khó tránh khỏi có lúc mắc lỗi như vậy.
Ý nghĩa gần như đi theo hai hướng ngược nhau:
难以发生 — nányǐ fāshēng: khó xảy ra.
难免发生 — nánmiǎn fāshēng: khó tránh khỏi xảy ra.
8. Phát triển “cây từ vựng” từ chữ 难
难以 không phải từ gốc để tùy ý ghép thêm chữ thành từ mới. Nên mở rộng theo:
- Những từ chứa 难.
- Những kết hợp thường dùng sau 难以.
- Những cách diễn đạt liên quan về ý nghĩa.
Nhánh 1: Khó khăn, vấn đề khó
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 困难 | kùnnan | Khó khăn |
| 难题 | nántí | Vấn đề khó |
| 难点 | nándiǎn | Điểm khó |
| 难度 | nándù | Độ khó |
| 难关 | nánguān | Cửa ải, trở ngại lớn |
| 为难 | wéinán | Khó xử; gây khó xử |
这个任务的难点在于时间不够。
Zhè ge rènwu de nándiǎn zàiyú shíjiān bú gòu.
Điểm khó của nhiệm vụ này nằm ở việc không đủ thời gian.
Nhánh 2: 难 + hành động
| Từ/cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难懂 | nándǒng | Khó hiểu |
| 难学 | nánxué | Khó học |
| 难写 | nánxiě | Khó viết |
| 难记 | nánjì | Khó nhớ |
| 难忘 | nánwàng | Khó quên |
Liên kết hữu ích:
- 难懂 — nándǒng gần với 难以理解 — nányǐ lǐjiě.
- 难记 — nánjì gần với 难以记住 — nányǐ jì zhù.
- 难忘 — nánwàng gần với 难以忘记 — nányǐ wàngjì.
这是一次难忘的经历。
Zhè shì yí cì nánwàng de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm khó quên.
我难以忘记那次经历。
Wǒ nányǐ wàngjì nà cì jīnglì.
Tôi khó quên trải nghiệm lần ấy.
Lưu ý: không phải mọi tổ hợp 难 + động từ đều chỉ đơn giản là “khó thực hiện động từ đó”.
Ví dụ:
- 难看 — nánkàn: xấu, khó coi; không chỉ là “khó nhìn”.
- 难听 — nántīng: khó nghe, chói tai hoặc lời nói không hay.
- 难吃 — nánchī: dở, không ngon.
Muốn nói “khó nhìn rõ”, dùng 难以看清 — nányǐ kàn qīng hoặc 看不清 — kàn bu qīng, không dùng 难看.
Nhánh 3: Chịu đựng và cảm xúc
| Từ/cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难受 | nánshòu | Khó chịu, đau khổ |
| 难过 | nánguò | Buồn |
| 难堪 | nánkān | Khó xử, bẽ mặt |
| 难以忍受 | nányǐ rěnshòu | Khó chịu đựng |
| 难以接受 | nányǐ jiēshòu | Khó chấp nhận |
这里的噪音让人难以忍受。
Zhèlǐ de zàoyīn ràng rén nányǐ rěnshòu.
Tiếng ồn ở đây khiến người ta khó chịu đựng.
9. Những cụm đi với 难以 nên học theo nhóm
Nhóm nhận thức và phán đoán
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以理解 | nányǐ lǐjiě | Khó hiểu |
| 难以判断 | nányǐ pànduàn | Khó phán đoán |
| 难以确定 | nányǐ quèdìng | Khó xác định |
| 难以预测 | nányǐ yùcè | Khó dự đoán |
| 难以想象 | nányǐ xiǎngxiàng | Khó tưởng tượng |
Nhóm công việc và kết quả
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以完成 | nányǐ wánchéng | Khó hoàn thành |
| 难以实现 | nányǐ shíxiàn | Khó thực hiện, khó đạt được |
| 难以解决 | nányǐ jiějué | Khó giải quyết |
| 难以满足 | nányǐ mǎnzú | Khó đáp ứng |
| 难以避免 | nányǐ bìmiǎn | Khó tránh |
Nhóm cảm xúc
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以接受 | nányǐ jiēshòu | Khó chấp nhận |
| 难以忍受 | nányǐ rěnshòu | Khó chịu đựng |
| 难以忘记 | nányǐ wàngjì | Khó quên |
| 难以平静 | nányǐ píngjìng | Khó bình tĩnh lại |
| 难以释怀 | nányǐ shìhuái | Khó nguôi ngoai, khó buông bỏ trong lòng |
Nhóm diễn đạt
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 难以表达 | nányǐ biǎodá | Khó diễn đạt |
| 难以形容 | nányǐ xíngróng | Khó miêu tả |
| 难以解释 | nányǐ jiěshì | Khó giải thích |
| 难以描述 | nányǐ miáoshù | Khó mô tả |
10. Các thành ngữ và cụm mở rộng
10.1. 难以置信 — nányǐ zhìxìn
Khó tin.
他的进步速度令人难以置信。
Tā de jìnbù sùdù lìng rén nányǐ zhìxìn.
Tốc độ tiến bộ của anh ấy khiến người ta khó tin nổi.
10.2. 难以言喻 — nányǐ yányù
Khó diễn tả bằng lời; thiên về văn viết hoặc lời nói giàu cảm xúc.
当时的喜悦难以言喻。
Dāngshí de xǐyuè nányǐ yányù.
Niềm vui khi ấy khó diễn tả bằng lời.
10.3. 难以启齿 — nányǐ qǐchǐ
Khó mở lời vì ngại ngùng, xấu hổ hoặc tế nhị.
这件事让我难以启齿。
Zhè jiàn shì ràng wǒ nányǐ qǐchǐ.
Chuyện này khiến tôi khó mở lời.
10.4. 难以割舍 — nányǐ gēshě
Khó dứt bỏ vì có tình cảm hoặc sự gắn bó.
这里有太多回忆,让我难以割舍。
Zhèlǐ yǒu tài duō huíyì, ràng wǒ nányǐ gēshě.
Nơi đây có quá nhiều kỷ niệm, khiến tôi khó dứt bỏ.
Không nên dùng các cụm giàu sắc thái này thay cho nhau:
- Không tin nổi → 难以置信.
- Không diễn tả được bằng lời → 难以言喻.
- Ngại mở lời → 难以启齿.
- Lưu luyến không nỡ bỏ → 难以割舍.
11. Tự phát triển một câu thành cả lượt lời
Lấy tình huống: thiếu dữ liệu nên khó xác định nguyên nhân.
Bước 1: Nêu khó khăn
难以判断。
Nányǐ pànduàn.
Khó phán đoán.
Bước 2: Nêu đối tượng
难以判断原因。
Nányǐ pànduàn yuányīn.
Khó xác định nguyên nhân.
Bước 3: Giới hạn thời gian
目前难以判断原因。
Mùqián nányǐ pànduàn yuányīn.
Hiện tại khó xác định nguyên nhân.
Bước 4: Thêm lý do
目前信息不足,难以判断原因。
Mùqián xìnxī bùzú, nányǐ pànduàn yuányīn.
Hiện tại thông tin chưa đủ, khó xác định nguyên nhân.
Bước 5: Thêm giải pháp
目前信息不足,难以判断原因。我们需要先收集更多数据,再作分析。
Mùqián xìnxī bùzú, nányǐ pànduàn yuányīn. Wǒmen xūyào xiān shōují gèng duō shùjù, zài zuò fēnxī.
Hiện tại thông tin chưa đủ, khó xác định nguyên nhân. Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu trước rồi mới phân tích.
Công thức triển khai giao tiếp:
Hoàn cảnh → nguyên nhân gây khó → 难以 + hành động → giải pháp.
12. Những lỗi dễ mắc
Lỗi 1: Dùng 难以 trực tiếp trước danh từ
Muốn nói “bài thi khó”, dùng:
这次考试很难。
Zhè cì kǎoshì hěn nán.
Kỳ thi lần này rất khó.
Muốn dùng 难以, phải có hành động phù hợp:
这次考试难以通过。
Zhè cì kǎoshì nányǐ tōngguò.
Kỳ thi lần này khó vượt qua.
Lỗi 2: Dùng 难以 để nói “không biết cách làm”
“Không biết làm” thường dùng 不会 — bú huì, không tự động dùng 难以.
我不会游泳。
Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.
水流太急,我难以前进。
Shuǐliú tài jí, wǒ nányǐ qiánjìn.
Dòng nước quá xiết, tôi khó tiến về phía trước.
Câu thứ nhất nói về kỹ năng. Câu thứ hai nói về trở ngại trong tình huống cụ thể.
Lỗi 3: Hiểu 难以 là “chắc chắn không thể”
这个目标难以实现,但不是完全没有可能。
Zhè ge mùbiāo nányǐ shíxiàn, dàn bú shì wánquán méiyǒu kěnéng.
Mục tiêu này khó đạt được, nhưng không phải hoàn toàn không có khả năng.
Lỗi 4: Thêm phủ định khiến nghĩa thay đổi
So sánh:
我难以接受。
Wǒ nányǐ jiēshòu.
Tôi khó chấp nhận.
我难以不接受。
Wǒ nányǐ bù jiēshòu.
Tôi khó mà không chấp nhận.
Câu thứ hai không sai về mặt cấu trúc, nhưng mang nghĩa khác: việc “không chấp nhận” mới là điều khó thực hiện.
Vì vậy, không tự ý thêm 不 — bù sau 难以.
13. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng
Cách 1: Nhớ bằng mô hình “trở ngại → hành động khó thực hiện”
| Trở ngại | Hành động khó thực hiện |
|---|---|
| Thời gian quá gấp | Hoàn thành đúng hạn |
| Thông tin chưa đủ | Phán đoán chính xác |
| Nội dung quá chuyên sâu | Hiểu hoàn toàn |
| Tin quá đột ngột | Chấp nhận ngay |
| Cảm xúc quá mạnh | Diễn tả bằng lời |
Ví dụ tổng hợp:
时间太紧,难以完成;信息不足,难以判断;消息太突然,难以接受。
Shíjiān tài jǐn, nányǐ wánchéng; xìnxī bùzú, nányǐ pànduàn; xiāoxi tài tūrán, nányǐ jiēshòu.
Thời gian quá gấp thì khó hoàn thành; thông tin chưa đủ thì khó phán đoán; tin quá đột ngột thì khó chấp nhận.
Cách 2: Liên kết với 便于 và 免不了
Ba từ đã học có thể đặt vào một hệ thống:
| Từ | Phiên âm | Logic |
|---|---|---|
| 便于 | biànyú | Điều kiện thuận lợi → dễ thực hiện hơn |
| 难以 | nányǐ | Có trở ngại → khó thực hiện |
| 免不了 | miǎn bu liǎo | Hoàn cảnh dẫn đến → khó tránh khỏi |
例句便于理解。
Lìjù biànyú lǐjiě.
Câu ví dụ giúp việc hiểu thuận tiện hơn.
没有语境,难以理解。
Méiyǒu yǔjìng, nányǐ lǐjiě.
Không có ngữ cảnh thì khó hiểu.
刚开始学,免不了会理解错。
Gāng kāishǐ xué, miǎn bu liǎo huì lǐjiě cuò.
Mới bắt đầu học thì khó tránh khỏi hiểu sai.
Liên tưởng:
便于: mở đường cho hành động.
难以: có chướng ngại trước hành động.
免不了: khó né tránh một kết quả.
14. Bài luyện ngắn có đáp án
Dịch sang tiếng Trung:
- Vấn đề này khó giải quyết.
- Hiện tại thông tin chưa đủ, khó xác định nguyên nhân.
- Tin này quá đột ngột, nhất thời tôi khó chấp nhận.
- Nếu không luyện tập thì khó nâng cao khẩu ngữ.
- Ngay cả khi xuất phát bây giờ cũng khó đến đúng giờ.
Đáp án tham khảo
1. 这个问题难以解决。
Zhè ge wèntí nányǐ jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết.
2. 目前信息不足,难以确定原因。
Mùqián xìnxī bùzú, nányǐ quèdìng yuányīn.
Hiện tại thông tin chưa đủ, khó xác định nguyên nhân.
3. 这个消息太突然,我一时难以接受。
Zhè ge xiāoxi tài tūrán, wǒ yìshí nányǐ jiēshòu.
Tin này quá đột ngột, nhất thời tôi khó chấp nhận.
4. 如果不练习,就难以提高口语。
Rúguǒ bù liànxí, jiù nányǐ tígāo kǒuyǔ.
Nếu không luyện tập thì khó nâng cao khẩu ngữ.
5. 即使现在出发,也难以按时到达。
Jíshǐ xiànzài chūfā, yě nányǐ ànshí dàodá.
Ngay cả khi xuất phát bây giờ thì cũng khó đến đúng giờ.
Tổng kết
难以 — nányǐ có nghĩa là khó mà…, khó có thể…, thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
Ghi nhớ ba mẫu chính:
- 难以 + động từ: Khó thực hiện một việc.
- 一时难以 + động từ: Nhất thời khó thực hiện hoặc tiếp nhận.
- 如果……,就难以……: Nếu…thì khó mà…
Điểm quan trọng: 难以 diễn tả khó khăn, không nhất thiết khẳng định hoàn toàn không thể.
这个目标难以实现,但并非完全不可能。
Zhè ge mùbiāo nányǐ shíxiàn, dàn bìngfēi wánquán bù kěnéng.
Mục tiêu này khó đạt được, nhưng không phải hoàn toàn bất khả thi.