Lớp Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster Thầy Vũ
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 8 tiếp tục chương trình đào tạo và giảng dạy chuyên biệt cực kỳ uy tín và chất lượng của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Khóa đào tạo luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL này Thầy Vũ sử dụng bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ các bạn nhé. Bạn nào chưa có sách giáo trình này thì hãy nhanh chóng liên hệ Thầy Vũ để đặt mua sách nhé. Trong video bài giảng số 8 này các bạn học viên sẽ tiếp tục được trang bị thêm rất nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung mới, đó là kết cấu ngữ pháp HSK, ngữ pháp TOCFL và kèm theo đó là khá nhiều từ vựng tiếng Trung TOCFL và từ vựng tiếng Trung HSK để phục vụ cho việc làm các bộ đề thi thử TOCFL và đề thi thử HSK các bạn nhé.
Trước khi vào học kiến thức mới của bài giảng này thì các bạn cần ôn tập lại nhanh chóng kiến thức ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung trong các link bài giảng bên dưới nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 7
Trước khi lên lớp thì các bạn hãy chuẩn bị sẵn trước ở nhà cài đặt bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin theo hướng dẫn trong link tải bên dưới nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn nên tranh thủ thời gian sớm càng nhanh càng tốt để trang bị các từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực nhập hàng Trung Quốc tận gốc như từ vựng taobao, từ vựng 1688, từ vựng tmall, từ vựng nhập hàng taobao, từ vựng nhập hàng 1688, từ vựng order taobao, từ vựng order 1688 các bạn nhé.
Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu
Từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Tiếp theo là phần bổ sung và mở rộng các từ vựng nhập hàng taobao 1688 tmall các bạn nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Bạn nào muốn học tiếng Trung để order taobao hay là học tiếng trung để order 1688 thì hãy nhanh chóng liên hệ sớm trước với Thầy Vũ nhé để đăng ký khóa học order taobao và khóa học tiếng Trung thương mại.
Khóa học order Taobao 1688
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Ngày 4/7/2022 (Em Trang)
- 你和老师相识多长时间了?nǐ hé lǎoshī xiāng shí duō cháng shíjiān le
- 现在任何人都不能离开公司 xiànzài rènhé rén dōu bù néng líkāi gōngsī
- 现在我只有唯一这个工作 xiànzài wǒ zhǐ yǒu wéiyī zhège gōngzuò
- 她就是我唯一喜欢的人 tā jiù shì wǒ wéiyī xǐhuān de rén
- 你要养信鸽吗?nǐ yào yǎng xìngē ma
- 你家养几只鸽子?nǐ jiā yǎng jǐ zhī gēzi
- 她就是我唯一心爱的人 tā jiù shì wǒ wéiyī xīn ài de rén
- 你想跟谁比赛?nǐ xiǎng gēn shuí bǐsài
- 你常看什么比赛?nǐ cháng kàn shénme bǐsài
- 你们应该安慰老师一下 nǐmen yīnggāi ānwèi lǎoshī yí xià
- 新职员的工作能力很棒 xīn zhíyuán de gōngzuò nénglì hěn bàng
- 昨天下了一阵雷雨 zuótiān xià le yí zhèn léiyǔ
- 我们在盼望你的考试结果 wǒmen zài pànwàng nǐ de kǎoshì jiéguǒ
- 你需要耐心等结果 nǐ xūyào nàixīn děng jiéguǒ
- 几乎所有的人都同意你的意见 jīhū suǒyǒu de rén dōu tóngyì nǐ de yìjiàn
- 老师的腿受伤了 lǎoshī de tuǐ shòu shāng le
- 我在阳台上养鸽子 wǒ zài yángtái shàng yǎng gēzi
- 你想收养这只鸽子吗?nǐ xiǎng shōuyǎng zhè zhī gēzi ma
- 你能治我的病吗?nǐ néng zhì wǒ de bìng ma
- 这只鸽子的主人是谁?zhè zhī gēzi de zhǔrén shì shuí
- 你拨闹钟了吗?nǐ bō nàozhōng le ma
- 我的新秘书有很多有点 wǒ de xīn mìshū yǒu hěn duō yōudiǎn
- 我的经理很守时 wǒ de jīnglǐ hěn shǒushí
- 我很爱惜时间 wǒ hěn àixī shíjiān
- 你不应该浪费时间 nǐ bù yīnggāi làngfèi shíjiān
- 工作里她取得了很多成功gōngzuò lǐ tā qǔdé le hěn duō chénggōng
- 还是我们住在酒店里吧 háishì wǒmen zhù zài jiǔdiàn lǐ ba
- 她从来是很准时的人 tā cónglái shì hěn zhǔnshí de rén
- 你试计算电费吧 nǐ shì jìsuàn diànfèi ba
- 你想提前吗?nǐ xiǎng tíqián ma
- 当时你们在做什么?dāngshí nǐmen zài zuò shénme
- 你不应该放弃这个工作 nǐ bù yīnggāi fàngqì zhège gōngzuò
- 每天我经常乘公共汽车到公司 měitiān wǒ jīngcháng chéng gōnggòng qìchē dào gōngsī
- 一路上我们聊了很多事情 yí lù shàng wǒmen liáo le hěn duō shìqíng
- 你对公司有什么不满吗?nǐ dù gōngsī yǒu shénme bù mǎn ma
- 你去办公室给经理解释吧 nǐ qù bàngōngshì gěi jīnglǐ jiěshì ba
- 你想解释什么问题?nǐ xiǎng jiěshì shénme wèntí
- 难道你不想做这个工作吗?nándào nǐ bù xiǎng zuò zhège gōngzuò ma
- 你去访问她几句吧nǐ qù fǎngwèn tā jǐ jù ba
- 这位就是我们的领导 zhè wèi jiù shì wǒmen de lǐngdǎo
- 他们也是公司的客户 tāmen yě shì gōngsī de kèhù
- 她对公司有很多好处 tā duì gōngsī yǒu hěn duō hǎochù
- 你和老师之间是什么关系?nǐ hé lǎoshī zhījiān shì shénme guānxì
- 尽管明天下雨,我还去参加会议 jǐnguǎn míngtiān xià yǔ, wǒ hái qù cānjiā huìyì
- 今晚你想约老师去哪儿?jīnwǎn nǐ xiǎng yuē lǎoshī qù nǎr
- 前边有很大的广场qiánbiān yǒu hěn dà de guǎngchǎng
- 今晚我特意请老师吃饭 jīnwǎn wǒ tèyì qǐng lǎoshī chī fàn
- 会议举行在什么地点?huìyì jǔxíng zài shénme dìdiǎn
- 今年公司遇到很多问题 jīnnián gōngsī yùdào hěn duō wèntí
- 这时我的工作非常忙 zhè shí wǒ de gōngzuò fēicháng máng
- 我不再做这个工作 wǒ bú zài zuò zhège gōngzuò
- 她不再是我的秘书 tā bú zài shì wǒ de mìshū
- 到底你想找什么工作?dàodǐ nǐ xiǎng zhǎo shénme gōngzuò
- 每天我都喝一片这种药 měitiān wǒ dōu hē yí piàn zhè zhǒng yào
- 我的面前是一片黑暗 wǒ de miànqián shì yí piàn hēi àn
- 你把老师的眼睛放在哪儿?nǐ bǎ lǎoshī de yǎnjìng fàng zài nǎr
- 老师孤零零地坐在椅子上 lǎoshī gūlínglíng de zuò zài yǐzi shàng
Last edited: