Lớp luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster Thầy Vũ
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 9 Thầy Vũ tiếp tục dẫn dắt các bạn học viên tự học tiếng Trung và ôn thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trong video bài giảng này chúng ta sẽ được trang bị thêm rất nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng và thiết yếu cho mục tiêu thi chứng chỉ TOCFL cấp 3 trong thời gian 3 tháng tại trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn gồm các cơ sở sau đây các bạn nhé.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Ngã Tư Sở Hà Nội cơ sở 1 nhé.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn thành phố Hồ Chí Minh cơ sở 3 các bạn nhé.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội cơ sở 3 các bạn nhé.
Bạn nào chưa có sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster bộ 9 quyển thì hãy nhanh chóng liên hệ Thầy Vũ đặt mua sớm nhé. Bên dưới là phần giới thiệu chi tiết về bộ sách giáo trình này của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
Các bạn xem video Thầy Vũ livestream trên lớp mà chưa hiểu bài ở chỗ nào thì hãy trao đổi luôn và ngay cùng Thầy Vũ bằng cách để lại câu hỏi của bạn ở ngay trong phần bình luận bên dưới bài giảng này nhé. Đây chính là kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com được Thầy Vũ chuyên sử dụng để hỗ trợ trực tuyến và giải đáp thắc mắc cho các bạn học viên và thành viên.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn cần nhanh chóng ôn tập lại toàn bộ trọng điểm ngữ pháp TOCFL và từ vựng TOCFL trong các link bài giảng của khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL này nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 7
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 8
Các bạn học viên đang có nhiều thời gian rảnh rỗi thì tốt nhất cần tranh thủ thời gian đó bổ sung và trang bị thêm các mảng từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu, từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall, từ vựng mua hàng taobao, từ vựng mua hàng 1688, từ vựng nhập hàng taobao, từ vựng nhập hàng 1688, từ vựng order taobao, từ vựng order 1688, từ vựng nhập hàng Trung Quốc tận gốc .v.v. trong các link bên dưới nhé.
Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu
Từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Bạn nào đang muốn học tiếng Trung để order taobao và order 1688 thì hãy tham gia khóa đào tạo nhập hàng Trung Quốc tận gốc ở ngay bên dưới nhé.
Khóa học order Taobao 1688
Tiếp theo là phần bổ sung và mở rộng các từ vựng tiếng Trung dành cho dân buôn bán và dân kinh doanh. Các bạn chú ý xem thật nhanh và học luôn nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Các bạn học viên chú ý theo dõi thông tin mới nhất về chương trình đào tạo trực tuyến khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu của ThS Nguyễn Minh Vũ trong link bên dưới nhé.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Ngày 6/7/2022 (Em Trang)
- 你的办公室里有几把椅子?nǐ de bàngōngshì lǐ yǒu jǐ bǎ yǐzi
- 于是我们还有希望 yúshì wǒmen hái yǒu xīwàng
- 你可以解释为什么她想离开公司吗?nǐ kěyǐ jiěshì wèishénme tā xiǎng líkāi gōngsī ma
- 你的老师的长相怎么样?nǐ de lǎoshī de zhǎngxiàng zěnmeyàng
- 她就是我的情人 tā jiù shì wǒ de qíngrén
- 你感到工作环境怎么样?nǐ gǎndào gōngzuò huánjìng zěnmeyàng
- 这里工作环境十分舒服zhèlǐ gōngzuò huánjìng shífēn shūfu
- 每次感到寂寞的时候,你常做什么?měi cì gǎndào jìmò de shíhou, nǐ cháng zuò shénme
- 我不知不觉地改变了习惯 wǒ bù zhī bù jué de gǎibiàn le xíguàn
- 我不知不觉地感到工作十分舒服 wǒ bù zhī bù jué de gǎndào gōngzuò shífēn shūfu
- 我对你的决定感到十分失望 wǒ duì nǐ de juédìng gǎndào shífēn shīwàng
- 天气忽然变冷 tiānqì hūrán biàn lěng
- 他们朝我这边走 tāmen cháo wǒ zhèbiān zǒu
- 我想参加志愿者会 wǒ xiǎng cānjiā zhìyuànzhě huì
- 即使明天下雨,我还要参加会议 jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒ hái yào cānjiā huìyì
- 我不知道他们在幕布后做什么wǒ bù zhīdào tāmen zài mùbù hòu zuò shénme
- 你想把这花盆放在客厅里吗?nǐ xiǎng bǎ zhè huāpén fàngzài kètīng lǐ ma
- 你把鲜花放进花盆里吧 nǐ bǎ xiānhuā fàngjìn huāpén lǐ ba
- 我的公司有十个职员左右 wǒ de gōngsī yǒu shí gè zhíyuán zuǒyòu
- 你对着话筒说话吧 nǐ duì zhe huàtǒng shuō huà ba
- 你可以给我讲解这个问题吗?nǐ kěyǐ gěi wǒ jiǎngjiě zhège wèntí ma
- 这位是我们的讲解员 zhè wèi shì wǒmen de jiǎngjiě yuán
- 观众们在听我讲解故事 guānzhòngmen zài tīng wǒ jiǎngjiě gùshì
- 你们闻到花香吗?nǐmen wén dào huāxiāng ma
- 你们听到老师的脚步声吗?nǐmen tīng dào lǎoshī de jiǎobùshēng ma
- 我很喜欢看这个画面 wǒ hěn xǐhuān kàn zhège huàmiàn
- 你的手机很像我的 nǐ de shǒujī hěn xiàng wǒ de
- 我看她像有问题似的 wǒ kàn tā xiàng yǒu wèntí shìde
- 你的老师还没点头同意意见 nǐ de lǎoshī hái méi diǎn tóu tóngyì yìjiàn
- 她不时给我打电话 tā bùshí gěi wǒ dǎ diànhuà
- 编辑 biānjí
- 你会编故事吗?nǐ huì biān gùshì ma
- 我想亲眼看你们表演 wǒ xiǎng qīnyǎn kàn nǐmen biǎoyǎn
- 我家旁边住着一个老奶奶 wǒ jiā pángbiān zhù zhe yí gè lǎonǎinai
- 她把咖啡洒在地上了 tā bǎ kāfēi sǎ zài dì shàng le
- 只有坚持才能成功 zhǐyǒu jiānchí cái néng chénggōng
- 现在你和老师还通信吗?xiànzài nǐ hé lǎoshī hái tōngxìn ma
- 你发给我手机号好我方便联系你 nǐ fā gěi shǒujī hào hǎo wǒ fāngbiàn liánxì nǐ
- 我喜欢粉色的衣服 wǒ xǐhuān fěnsè de yīfu
- 我的心怦怦跳 wǒ de xīn pēng pēng tiào
- 我给老师一封情书 wǒ gěi lǎoshī yì fēng qíngshū
- 你的公司的地址在哪儿?nǐ de gōngsī de dìzhǐ zài nǎr
- 你不应该跟陌生人聊天 nǐ bù yīnggāi gēn mòshēngrén liáotiān
- 我喜欢听优美的音乐 wǒ xǐhuān tīng yōuměi de yīnyuè
- 她说话很流畅 tā shuō huà hěn liúchàng
- 我觉得学汉语很吃力 wǒ juéde xué hànyǔ hěn chīlì
- 新职员对顾客很礼貌 xīn zhíyuán duì gùkè hěn lǐmào
- 我曾经去过中国的很多地方 wǒ céngjīng qù guò zhōngguó de hěn duō dìfāng
- 你们想提出什么问题?nǐmen xiǎng tíchū shénme wèntí
- 我不同意他们的请求 wǒ bù tóngyì tāmen de qǐngqiú
- 好在我没跟他们去旅游 hǎozài wǒ méi gēn tāmen qù lǚyóu
- 现在你们还保持联系吗?xiànzài nǐmen hái bǎochí liánxì ma
- 你收到我的包裹了吗?nǐ shōu dào wǒ de bāoguǒ le ma
- 去年她去世了 qùnián tā qùshì le
- 保存游戏 bǎocún yóuxì
- 你接受他们的请求吗?nǐ jiēshòu tāmen de qǐngqiú ma
- 一张纸 yì zhāng zhǐ
- 一张桌子 yì zhāng zhuōzi
- 现在我仍然做这个工作 xiànzài wǒ réngrán zuò zhège gōngzuò
- 我很喜欢老师的人格 wǒ hěn xǐhuān lǎoshī de réngé
- 我常给乞丐很多食品 wǒ cháng gěi qǐgài hěn duō shípǐn
Last edited: