• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 了 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 了 trong tiếng Trung giao tiếp​


了 là một trợ từ rất thường gặp trong tiếng Trung. Trong phần lớn cách dùng ngữ pháp, chữ này đọc nhẹ là le.


Điều quan trọng nhất cần nhớ:


了 không đơn giản là “đã”.
Nó thường thể hiện một hành động đã được thực hiện hoặc một tình huống đã thay đổi.

Ví dụ:


我吃了一个苹果。
Wǒ chī le yí ge píngguǒ.
Tôi đã ăn một quả táo.


我不吃了。
Wǒ bù chī le.
Tôi không ăn nữa.


Câu thứ hai không nói về quá khứ. 了 cho biết người nói chuyển sang trạng thái “không ăn nữa”.




1. Hai cách dùng cốt lõi của 了​


Cách dùngVị trí thường gặpÝ nghĩa chính
了 chỉ sự hoàn thành, thực hiện hành độngSau động từ hoặc cụm động từ có bổ ngữXem hành động như một sự việc đã xảy ra, được thực hiện
了 chỉ sự thay đổiCuối câuCho biết tình huống mới hoặc trạng thái đã thay đổi

Một số câu có thể kết hợp cả hai ý nghĩa. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vị trí rồi dịch máy móc.




PHẦN I. 了 SAU ĐỘNG TỪ​


2. Diễn tả hành động đã được thực hiện​


Công thức cơ bản​


Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ

我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một cuốn sách.


她喝了一杯咖啡。
Tā hē le yì bēi kāfēi.
Cô ấy đã uống một cốc cà phê.


我们看了一部电影。
Wǒmen kàn le yí bù diànyǐng.
Chúng tôi đã xem một bộ phim.


Tân ngữ có số lượng như 一本书、一杯咖啡、一部电影 thường giúp câu đứng độc lập tự nhiên hơn.


Lưu ý: 了 không có nghĩa là “làm hết”​


So sánh:


我看了这本书,但是还没看完。
Wǒ kàn le zhè běn shū, dànshì hái méi kàn wán.
Tôi đã đọc cuốn sách này, nhưng vẫn chưa đọc hết.


我看完了这本书。
Wǒ kàn wán le zhè běn shū.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này.


Ở câu thứ hai, 完 mới là thành phần thể hiện rõ kết quả “xong, hết”.




3. Vị trí của 了 khi có bổ ngữ kết quả​


Công thức​


Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả + 了 + tân ngữ

Hoặc:


Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả + 了

我做完了作业。
Wǒ zuò wán le zuòyè.
Tôi đã làm xong bài tập.


我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.


他打破了一个杯子。
Tā dǎ pò le yí ge bēizi.
Anh ấy đã làm vỡ một chiếc cốc.


Các cụm thường gặp:


Cụm từNghĩa
吃完了Ăn xong, ăn hết rồi
做好了Làm xong, chuẩn bị ổn thỏa rồi
找到了Tìm thấy rồi
听懂了Nghe hiểu rồi
学会了Học được, biết làm rồi



4. Phủ định bằng 没 hoặc 没有​


Khi phủ định việc một hành động đã xảy ra, thường dùng 没 / 没有 và bỏ 了 chỉ sự hoàn thành.


Công thức​


Chủ ngữ + 没(有)+ động từ + tân ngữ

我买了一本书。
Tôi đã mua một cuốn sách.


我没买书。
Tôi không mua sách.


他吃了早饭。
Anh ấy đã ăn sáng.


他还没吃早饭。
Anh ấy vẫn chưa ăn sáng.


Phân biệt 没 và 不​


我没吃。
Wǒ méi chī.
Tôi chưa ăn / đã không ăn.


我不吃。
Wǒ bù chī.
Tôi không ăn.


我不吃了。
Wǒ bù chī le.
Tôi không ăn nữa.


Câu cuối vẫn có 了, vì đây là 了 chỉ sự thay đổi, không phải 了 chỉ hành động đã thực hiện.




5. Cách đặt câu hỏi​


Mẫu 1: ……了吗?​


你吃早饭了吗?
Nǐ chī zǎofàn le ma?
Bạn ăn sáng chưa?


你买票了吗?
Nǐ mǎi piào le ma?
Bạn mua vé chưa?


Cách trả lời:


吃了。
Chī le.
Ăn rồi.


还没吃。
Hái méi chī.
Vẫn chưa ăn.


Mẫu 2: ……了没有?​


你做完作业了没有?
Nǐ zuò wán zuòyè le méiyǒu?
Bạn làm xong bài tập chưa?


Mẫu 3: 有没有 + động từ?​


你有没有看我的消息?
Nǐ yǒu méiyǒu kàn wǒ de xiāoxi?
Bạn đã xem tin nhắn của tôi chưa?


Không cần thêm 了 một cách máy móc vào mẫu 有没有 + động từ.




PHẦN II. 了 Ở CUỐI CÂU​


6. Diễn tả trạng thái mới hoặc sự thay đổi​


Công thức​


Chủ ngữ + tính từ / động từ / cụm vị ngữ + 了

天冷了。
Tiān lěng le.
Trời lạnh rồi.


我懂了。
Wǒ dǒng le.
Tôi hiểu rồi.


他有女朋友了。
Tā yǒu nǚ péngyou le.
Anh ấy có bạn gái rồi.


现在方便了。
Xiànzài fāngbiàn le.
Bây giờ tiện rồi.


Điểm chung: tình huống hiện tại khác với trước đó hoặc khác với điều người nghe đang nghĩ.


So sánh có và không có 了​


我很累。
Wǒ hěn lèi.
Tôi rất mệt.


Câu này mô tả trạng thái.


我累了。
Wǒ lèi le.
Tôi mệt rồi.


Câu này nhấn mạnh việc đã chuyển sang trạng thái mệt.




7. 不……了: không… nữa​


Đây là mẫu rất hữu ích trong giao tiếp.


Công thức​


Chủ ngữ + 不 + động từ / tính từ + 了

我不去了。
Wǒ bú qù le.
Tôi không đi nữa.


我不买了。
Wǒ bù mǎi le.
Tôi không mua nữa.


他不生气了。
Tā bù shēngqì le.
Anh ấy không giận nữa.


这件衣服不贵了。
Zhè jiàn yīfu bú guì le.
Bộ quần áo này không còn đắt nữa.


So sánh ba câu​


CâuNghĩa
我没去。Tôi đã không đi.
我不去。Tôi không đi.
我不去了。Tôi không đi nữa / tôi đổi ý, không đi.



8. 没有……了: không còn… nữa​


Công thức​


Chủ ngữ + 没有 + danh từ + 了

我没有现金了。
Wǒ méiyǒu xiànjīn le.
Tôi không còn tiền mặt nữa.


冰箱里没有牛奶了。
Bīngxiāng lǐ méiyǒu niúnǎi le.
Trong tủ lạnh hết sữa rồi.


我们没有时间了。
Wǒmen méiyǒu shíjiān le.
Chúng ta không còn thời gian nữa.


Ở đây, 了 cho biết tình trạng mới: trước đó có, bây giờ không còn.


Đây cũng là lý do không thể khẳng định rằng “hễ có 没 thì tuyệt đối không được có 了”.




9. 要……了 / 快要……了: sắp… rồi​


Các công thức thường gặp​


要 + động từ + 了
快要 + động từ + 了
就要 + động từ + 了

要下雨了。
Yào xià yǔ le.
Sắp mưa rồi.


电影快要开始了。
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.


我们就要到了。
Wǒmen jiùyào dào le.
Chúng ta sắp đến rồi.


Những câu này nói về tương lai gần nhưng vẫn có 了. Vì vậy:


Có 了 không đồng nghĩa với việc câu đang nói về quá khứ.



PHẦN III. THỜI LƯỢNG, SỐ LẦN VÀ HÀNH ĐỘNG TIẾP DIỄN​


10. Động từ + 了 + số lần​


Công thức​


Chủ ngữ + động từ + 了 + số lần

我去了一次北京。
Wǒ qù le yí cì Běijīng.
Tôi đã đến Bắc Kinh một lần.


我给他打了三次电话。
Wǒ gěi tā dǎ le sān cì diànhuà.
Tôi đã gọi điện cho anh ấy ba lần.


这句话我读了五遍。
Zhè jù huà wǒ dú le wǔ biàn.
Câu này tôi đã đọc năm lượt.


Phân biệt:


  • 次: đếm số lần.
  • 遍: đếm lượt thực hiện từ đầu đến cuối.



11. Động từ + 了 + thời lượng​


我昨天睡了八个小时。
Wǒ zuótiān shuì le bā ge xiǎoshí.
Hôm qua tôi ngủ tám tiếng.


我们聊了两个小时。
Wǒmen liáo le liǎng ge xiǎoshí.
Chúng tôi đã trò chuyện hai tiếng.


Mẫu này cho biết thời lượng của một hành động. Hành động còn tiếp tục hay không cần xem ngữ cảnh.


Khi có tân ngữ​


Có thể lặp lại động từ:


Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ + 了 + thời lượng

我学中文学了两年。
Wǒ xué Zhōngwén xué le liǎng nián.
Tôi đã học tiếng Trung hai năm.


Hoặc:


我学了两年中文。
Wǒ xué le liǎng nián Zhōngwén.
Tôi đã học tiếng Trung hai năm.




12. Hai chữ 了 trong một câu​


Công thức thường gặp​


Chủ ngữ + động từ + 了 + thời lượng + 了

我在这里住了三年了。
Wǒ zài zhèlǐ zhù le sān nián le.
Tôi sống ở đây được ba năm rồi.


我学中文学了两年了。
Wǒ xué Zhōngwén xué le liǎng nián le.
Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.


Trong những câu này:


  • 了 thứ nhất đi với hành động và thời lượng đã tích lũy.
  • 了 cuối câu cập nhật tình hình đến thời điểm hiện tại.

Cách hiểu thông thường là người nói hiện vẫn sống ở đó hoặc vẫn đang học tiếng Trung.


So sánh​


我以前在北京住了三年。
Wǒ yǐqián zài Běijīng zhù le sān nián.
Trước đây tôi từng sống ở Bắc Kinh ba năm.


我在北京住了三年了。
Wǒ zài Běijīng zhù le sān nián le.
Tôi sống ở Bắc Kinh được ba năm rồi.


Câu thứ hai thường gắn với tình trạng hiện tại.




PHẦN IV. MẪU CÂU GIAO TIẾP CỐ ĐỊNH​


13. 太……了: quá… / thật là…​


Công thức​


太 + tính từ + 了

太好了!
Tài hǎo le!
Tốt quá!


太贵了!
Tài guì le!
Đắt quá!


今天太热了。
Jīntiān tài rè le.
Hôm nay nóng quá.


Trong mẫu này, 了 góp phần thể hiện cảm thán, không nên dịch riêng thành “đã”.




14. 别……了: đừng… nữa​


别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.


别等了,我们先走吧。
Bié děng le, wǒmen xiān zǒu ba.
Đừng chờ nữa, chúng mình đi trước đi.


别担心了。
Bié dānxīn le.
Đừng lo nữa.


Mẫu này thường yêu cầu dừng một hành động hoặc trạng thái đang có.




15. 已经……了: đã… rồi​


我已经到家了。
Wǒ yǐjīng dào jiā le.
Tôi đã về đến nhà rồi.


已经十点了。
Yǐjīng shí diǎn le.
Đã mười giờ rồi.


他已经不是学生了。
Tā yǐjīng bú shì xuésheng le.
Anh ấy không còn là học sinh, sinh viên nữa.


Không phải câu nào có 已经 cũng bắt buộc phải thêm 了, nhưng đây là một kết hợp rất thường gặp.




16. ……就……: làm xong việc trước rồi làm việc sau​


吃了饭再走吧。
Chī le fàn zài zǒu ba.
Ăn cơm rồi hãy đi.


你到了就给我打电话。
Nǐ dào le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Bạn đến nơi thì gọi điện cho tôi.


我买了票就告诉你。
Wǒ mǎi le piào jiù gàosu nǐ.
Tôi mua vé xong sẽ báo bạn.


Trong các câu này, hành động có 了 có thể chưa xảy ra tại thời điểm nói. Người nói xem nó là việc cần được thực hiện trước hành động tiếp theo.




17. Các câu ngắn nên học theo cụm​


CâuPhiên âmNghĩa
知道了。Zhīdào le.Biết rồi, tôi hiểu ý rồi.
明白了。Míngbai le.Hiểu rồi.
好了。Hǎo le.Xong rồi / được rồi.
行了。Xíng le.Được rồi / đủ rồi.
算了。Suàn le.Thôi bỏ đi.
不用了。Bú yòng le.Không cần nữa / thôi, không cần đâu.
我走了。Wǒ zǒu le.Tôi đi đây.
到了。Dào le.Đến rồi.

Lưu ý về giọng điệu: 知道了、行了、好了 có thể nghe thiếu kiên nhẫn nếu nói cộc. Trong tình huống lịch sự, có thể nói:


好的,我知道了,谢谢。
Hǎo de, wǒ zhīdào le, xièxie.
Vâng, tôi hiểu rồi, cảm ơn.




PHẦN V. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG​


18. Hội thoại: hỏi bạn đã ăn chưa​


A:你吃饭了吗?
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?


B:还没吃,你呢?
Hái méi chī, nǐ ne?
Tôi chưa ăn, còn bạn?


A:我已经吃了。你怎么还没吃?
Wǒ yǐjīng chī le. Nǐ zěnme hái méi chī?
Tôi ăn rồi. Sao bạn vẫn chưa ăn?


B:刚才太忙了,现在才有时间。
Gāngcái tài máng le, xiànzài cái yǒu shíjiān.
Vừa nãy bận quá, bây giờ mới có thời gian.


Điểm cần nhớ​


  • 吃饭了吗?: hỏi việc ăn đã xảy ra chưa.
  • 还没吃: phủ định, không giữ 了 chỉ sự hoàn thành.
  • 太忙了: mẫu nhấn mạnh mức độ.



19. Hội thoại: thay đổi kế hoạch​


A:你晚上还去看电影吗?
Nǐ wǎnshang hái qù kàn diànyǐng ma?
Tối nay bạn vẫn đi xem phim chứ?


B:我不去了,今天有点累。
Wǒ bú qù le, jīntiān yǒudiǎn lèi.
Tôi không đi nữa, hôm nay hơi mệt.


A:那电影票买了吗?
Nà diànyǐng piào mǎi le ma?
Thế vé xem phim mua chưa?


B:还没买。我们改天再去吧。
Hái méi mǎi. Wǒmen gǎitiān zài qù ba.
Chưa mua. Hôm khác mình đi nhé.


Điểm cần nhớ​


不去了 thể hiện thay đổi kế hoạch: trước đó định đi, bây giờ không đi nữa.




20. Hội thoại: gọi món ở 大排档​


A:再来一份炒面吧?
Zài lái yí fèn chǎomiàn ba?
Gọi thêm một phần mì xào nhé?


B:不用了,我已经饱了。
Bú yòng le, wǒ yǐjīng bǎo le.
Không cần đâu, tôi no rồi.


A:那剩下的菜怎么办?
Nà shèngxià de cài zěnme bàn?
Vậy đồ ăn còn lại thì làm sao?


B:打包吧。我们吃不完了。
Dǎbāo ba. Wǒmen chī bu wán le.
Gói mang về đi. Chúng mình không ăn hết nổi nữa rồi.


Điểm cần nhớ​


  • 不用了: từ chối hoặc cho biết không cần thêm.
  • 饱了: đã chuyển sang trạng thái no.
  • 吃不完了: tình hình hiện tại là không thể ăn hết.



21. Hội thoại: học tiếng Trung được bao lâu​


A:你学中文学了多久了?
Nǐ xué Zhōngwén xué le duō jiǔ le?
Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?


B:学了两年了。
Xué le liǎng nián le.
Được hai năm rồi.


A:现在能看懂中文文章了吗?
Xiànzài néng kàn dǒng Zhōngwén wénzhāng le ma?
Bây giờ bạn đã có thể đọc hiểu bài viết tiếng Trung chưa?


B:简单的能看懂了,难的还需要查词典。
Jiǎndān de néng kàn dǒng le, nán de hái xūyào chá cídiǎn.
Bài đơn giản thì đã đọc hiểu được rồi, bài khó vẫn cần tra từ điển.


Điểm cần nhớ​


  • 学了两年了: thời lượng tích lũy đến hiện tại.
  • 能看懂了: khả năng đã thay đổi; trước đây chưa đọc hiểu được, bây giờ đã có thể.



22. Hội thoại: thông báo sắp đến nơi​


A:你到哪儿了?
Nǐ dào nǎr le?
Bạn đến đâu rồi?


B:快到你家了,还有五分钟。
Kuài dào nǐ jiā le, hái yǒu wǔ fēnzhōng.
Sắp đến nhà bạn rồi, còn năm phút nữa.


A:好,你到了就给我打电话。
Hǎo, nǐ dào le jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Được, bạn đến nơi thì gọi tôi nhé.


B:知道了。
Zhīdào le.
Tôi biết rồi.


Điểm cần nhớ​


  • 快到了: sắp đến, chưa nhất thiết đã đến.
  • 到了就……: đến nơi rồi thì làm việc tiếp theo.
  • 知道了: xác nhận đã tiếp nhận thông tin.



PHẦN VI. LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH GHI NHỚ​


23. Không phải câu quá khứ nào cũng cần 了​


我小时候住在北京。
Wǒ xiǎoshíhou zhù zài Běijīng.
Hồi nhỏ tôi sống ở Bắc Kinh.


我昨天很忙。
Wǒ zuótiān hěn máng.
Hôm qua tôi rất bận.


Cả hai câu đều nói về quá khứ nhưng không bắt buộc có 了.




24. Không dùng 了 như dấu hiệu mặc định của thói quen​


Câu nói về thói quen:


我每天喝咖啡。
Wǒ měi tiān hē kāfēi.
Tôi uống cà phê mỗi ngày.


Nếu nói:


我现在每天都喝咖啡了。
Wǒ xiànzài měi tiān dōu hē kāfēi le.
Bây giờ ngày nào tôi cũng uống cà phê rồi.


Thì 了 thể hiện sự thay đổi thói quen: trước đây không như vậy, nay đã khác.




25. Phân biệt 了 với 过​


我去了北京。
Wǒ qù le Běijīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh.


Nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra trong ngữ cảnh.


我去过北京。
Wǒ qù guo Běijīng.
Tôi từng đến Bắc Kinh.


Nhấn mạnh trải nghiệm.


Câu hỏi tương ứng:


你去北京了吗?
Bạn đã đi Bắc Kinh chưa?
Thường hỏi về một chuyến đi cụ thể.


你去过北京吗?
Bạn từng đến Bắc Kinh chưa?
Hỏi về trải nghiệm.




26. Phân biệt 了 và 着​


门开了。
Mén kāi le.
Cửa mở rồi.


Nhấn mạnh sự thay đổi hoặc việc mở đã xảy ra.


门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.


Nhấn mạnh trạng thái mở đang được duy trì.


Chuỗi liên tưởng:


开门: mở cửa.
门开了: cửa mở rồi.
门开着: cửa đang ở trạng thái mở.



27. Chữ 了 còn có cách đọc liǎo​


Trong những từ và cấu trúc dưới đây, 了 không phải trợ từ le đang học:


Từ / cụm từPhiên âmNghĩa
了解liǎojiěHiểu, tìm hiểu
了不起liǎobuqǐGiỏi, đáng nể
吃不了chī bu liǎoKhông ăn được, không ăn nổi
受不了shòu bu liǎoKhông chịu nổi
忘不了wàng bu liǎoKhông quên được

Ví dụ:


我吃不了了。
Wǒ chī bu liǎo le.
Tôi không ăn thêm nổi nữa.


Trong câu này:


  • 了 thứ nhất, đọc liǎo, thuộc 吃不了.
  • 了 cuối câu, đọc le, cho biết tình trạng mới.



28. Cách ghi nhớ theo logic​


Thay vì dịch mọi chữ 了 thành “đã”, hãy tự hỏi:


Câu hỏi 1: Hành động đã được thực hiện chưa?​


买了、吃了、看了。
Đã mua, đã ăn, đã xem.


Câu hỏi 2: Tình hình có thay đổi không?​


冷了、懂了、不去了。
Lạnh rồi, hiểu rồi, không đi nữa.


Câu hỏi 3: Có đang cập nhật tình hình đến hiện tại không?​


住了三年了。
Sống được ba năm rồi.


Câu hỏi 4: Có phải một mẫu giao tiếp cố định không?​


太好了、快到了、别说了、不用了。
Tốt quá, sắp đến rồi, đừng nói nữa, không cần đâu.


Tổng kết​


Ba câu giúp bạn nắm được phần lớn cách dùng cơ bản:


我吃了一个苹果。
Tôi đã ăn một quả táo.
Nhấn mạnh hành động đã được thực hiện.


我不吃了。
Tôi không ăn nữa.
Nhấn mạnh sự thay đổi.


我学中文学了两年了。
Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.
Nhấn mạnh thời lượng tích lũy đến hiện tại.


Mẹo quan trọng nhất: học 了 theo cả câu và tình huống, không học bằng một bản dịch cố định.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top