当 trong tiếng Trung: Cách đọc, ngữ pháp và hội thoại ứng dụng
当 là chữ đa âm, có hai cách đọc chính:
- dāng: thường gặp trong các nghĩa làm/đảm nhiệm, khi, trực tiếp vào một thời điểm hoặc trước mặt ai.
- dàng: thường gặp trong các nghĩa coi là, thích đáng, mắc lừa, cầm đồ.
Ví dụ:
她想当老师。
Tā xiǎng dāng lǎoshī.
Cô ấy muốn làm giáo viên.
当我到家的时候,他已经睡了。
Dāng wǒ dào jiā de shíhou, tā yǐjīng shuì le.
Khi tôi về đến nhà, anh ấy đã ngủ rồi.
别把玩笑当真。
Bié bǎ wánxiào dàng zhēn.
Đừng tưởng lời nói đùa là thật.
Lưu ý: 当 đứng riêng không tự mang nghĩa “nên” như 应当. Phải học theo cả từ và cả cấu trúc.
1. Bản đồ nghĩa và cách đọc
| Cách đọc | Nghĩa/cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| dāng | Làm, đảm nhiệm vai trò | 当老师:làm giáo viên |
| dāng | Khi | 当……的时候:khi… |
| dāng | Trực tiếp trước mặt | 当面:trước mặt, trực tiếp |
| dāng | Ngay tại chỗ | 当场:ngay tại chỗ |
| dāng | Lúc đó | 当时:lúc đó |
| dāng | Đương nhiên | 当然:đương nhiên |
| dāng | Nên, trong từ hoàn chỉnh | 应当:nên |
| dàng | Coi là | 当作、当成 |
| dàng | Tưởng là thật | 当真 |
| dàng | Thích hợp, thỏa đáng | 适当、恰当、妥当 |
| dàng | Mắc lừa | 上当 |
| dàng | Cầm đồ | 典当、当铺 |
Không nên đoán phát âm chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt. Hãy ghi nhớ theo từng từ.
2. 当 dāng: Làm, đảm nhiệm vai trò
Đây là một nghĩa rất thông dụng trong giao tiếp.
2.1. Công thức cơ bản
Chủ ngữ + 当 + nghề nghiệp/vai trò
我想当老师。
Wǒ xiǎng dāng lǎoshī.
Tôi muốn làm giáo viên.
她在学校当老师。
Tā zài xuéxiào dāng lǎoshī.
Cô ấy làm giáo viên ở trường.
今天我当司机。
Jīntiān wǒ dāng sījī.
Hôm nay tôi làm tài xế.
Các cụm thường gặp
- 当老师: làm giáo viên.
- 当医生: làm bác sĩ.
- 当经理: làm quản lý.
- 当翻译: làm phiên dịch.
- 当志愿者: làm tình nguyện viên.
- 当主持人: làm người dẫn chương trình.
- 当家长: làm phụ huynh.
当 nhấn mạnh đảm nhiệm một vai trò, có thể lâu dài hoặc tạm thời.
2.2. 给 + người + 当 + vai trò
Nghĩa: Làm vai trò gì cho ai.
你能给我们当翻译吗?
Nǐ néng gěi wǒmen dāng fānyì ma?
Bạn có thể làm phiên dịch cho chúng tôi không?
今天我给你当助手。
Jīntiān wǒ gěi nǐ dāng zhùshǒu.
Hôm nay tôi làm trợ lý cho bạn.
Mở rộng
Người + 给 + đối tượng + 当 + vai trò + thời lượng
他给我们当了两天导游。
Tā gěi wǒmen dāng le liǎng tiān dǎoyóu.
Anh ấy đã làm hướng dẫn viên cho chúng tôi hai ngày.
Ở nghĩa động từ này, 当 có thể đi với 了、过 khi phù hợp.
2.3. 当过、当了、当上
Ba dạng này khác trọng tâm.
当过:Đã từng làm
我以前当过服务员。
Wǒ yǐqián dāng guo fúwùyuán.
Trước đây tôi từng làm phục vụ.
过 nhấn mạnh kinh nghiệm.
当了:Đã làm/đảm nhiệm
她当了三年老师。
Tā dāng le sān nián lǎoshī.
Cô ấy đã làm giáo viên ba năm.
Câu này tự nó không nhất thiết khẳng định hiện tại còn làm hay không.
当上:Trở thành, đạt được vị trí
她终于当上经理了。
Tā zhōngyú dāng shàng jīnglǐ le.
Cuối cùng cô ấy đã trở thành quản lý.
上 nhấn mạnh đạt được vị trí hoặc vai trò mong muốn.
2.4. 当 và 是 khác nhau thế nào?
他是老师。
Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
Xác định thân phận, nghề nghiệp.
他在这所学校当老师。
Tā zài zhè suǒ xuéxiào dāng lǎoshī.
Anh ấy làm giáo viên tại trường này.
Nhấn mạnh công việc hoặc vai trò đang đảm nhiệm.
Không thay 是 bằng 当 trong mọi câu.
他是我的朋友。
Anh ấy là bạn tôi.
Không dùng 他当我的朋友 để diễn đạt đơn giản “anh ấy là bạn tôi”.
3. 当 dāng: Khi…
3.1. 当……的时候,……
Công thức
当 + sự việc/tình huống + 的时候,+ mệnh đề chính
当我到公司的时候,会议已经开始了。
Dāng wǒ dào gōngsī de shíhou, huìyì yǐjīng kāishǐ le.
Khi tôi đến công ty, cuộc họp đã bắt đầu.
当你不知道怎么办的时候,可以先问问别人。
Dāng nǐ bù zhīdào zěnme bàn de shíhou, kěyǐ xiān wènwen biérén.
Khi bạn không biết nên làm gì, có thể hỏi người khác trước.
Chức năng
Mệnh đề có 当 cung cấp bối cảnh thời gian hoặc tình huống cho hành động chính.
Nó có thể nói về:
- Quá khứ.
- Tương lai.
- Tình huống thường xảy ra.
- Một hoàn cảnh giả định được xem như mốc thời gian.
3.2. 当……时,……
Đây là dạng cô đọng hơn, thường gặp trong văn viết và lời nói trang trọng.
当你遇到困难时,不要急着放弃。
Dāng nǐ yùdào kùnnan shí, bú yào jí zhe fàngqì.
Khi gặp khó khăn, đừng vội bỏ cuộc.
So sánh mức độ khẩu ngữ
| Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|
| 当我到家的时候…… | Đầy đủ, rõ bối cảnh |
| 当我到家时…… | Cô đọng, trang trọng hơn |
| 我到家的时候…… | Rất tự nhiên trong giao tiếp |
Trong nhiều câu, có thể bỏ 当 mà vẫn giữ nguyên ý chính.
我到家的时候,他正在做饭。
Khi tôi về đến nhà, anh ấy đang nấu ăn.
3.3. Không dùng 当 cho mọi từ “khi”
Nếu bạn đang nêu một điều kiện chưa chắc xảy ra, 如果、要是 có thể rõ nghĩa hơn.
如果明天下雨,我们就不去了。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
Câu này đặt điều kiện.
当雨停的时候,我们再出发。
Dāng yǔ tíng de shíhou, wǒmen zài chūfā.
Khi mưa tạnh, chúng ta sẽ xuất phát.
Câu này lấy thời điểm mưa tạnh làm mốc.
Mẹo: Nếu muốn nhấn mạnh “nếu có xảy ra”, ưu tiên 如果; nếu muốn nhấn mạnh “vào lúc xảy ra”, cân nhắc 当……的时候.
4. 当 dàng: Coi là, xem như
Đây là nhánh nghĩa rất hữu ích trong quan hệ và giao tiếp.
4.1. 把 A 当作 B
Công thức
Chủ ngữ + 把 + A + 当作 + B
我一直把你当作朋友。
Wǒ yìzhí bǎ nǐ dàngzuò péngyou.
Tôi luôn coi bạn là bạn bè.
别把建议当作批评。
Bié bǎ jiànyì dàngzuò pīpíng.
Đừng coi lời góp ý là sự phê bình.
你可以把这次练习当作一次尝试。
Nǐ kěyǐ bǎ zhè cì liànxí dàngzuò yí cì chángshì.
Bạn có thể xem bài luyện tập lần này như một lần thử nghiệm.
Trong tài liệu và lời nói, có thể gặp biến thể cách đọc của 当作; cách đọc dàngzuò rất phổ biến trong các tài liệu học tiếng Trung.
4.2. 把 A 当成 B
Công thức
Chủ ngữ + 把 + A + 当成 + B
我把他当成你了。
Wǒ bǎ tā dàngchéng nǐ le.
Tôi đã tưởng anh ấy là bạn.
别把小问题当成大问题。
Bié bǎ xiǎo wèntí dàngchéng dà wèntí.
Đừng coi vấn đề nhỏ thành vấn đề lớn.
当作 và 当成
Hai từ thường có thể thay thế nhau:
- 当作: coi như, xem như.
- 当成: coi là, nhận thành; cũng hay dùng khi nhận nhầm.
Không nên đặt ra ranh giới cứng rằng một từ chỉ dùng cho đúng, từ kia chỉ dùng cho nhầm.
4.3. 把 A 当 B
Trong nhiều cách nói khẩu ngữ, có thể dùng trực tiếp 当:
别把我当小孩。
Bié bǎ wǒ dàng xiǎohái.
Đừng coi tôi là trẻ con.
我把你当自己人。
Wǒ bǎ nǐ dàng zìjǐrén.
Tôi coi bạn là người nhà/người cùng phe.
Cặp câu đáng nhớ
她想当老师。
Tā xiǎng dāng lǎoshī.
Cô ấy muốn làm giáo viên.
我把她当老师。
Wǒ bǎ tā dàng lǎoshī.
Tôi coi cô ấy là thầy/cô của mình.
dāng:đảm nhiệm vai trò.
dàng:coi một người/vật là vai trò hay đối tượng nào đó.
5. 当真 dàngzhēn: Tưởng là thật, coi là chuyện nghiêm túc
Công thức thường gặp
别 + 当真
我只是开个玩笑,你别当真。
Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ đùa thôi, bạn đừng tưởng thật.
把 + lời nói/chuyện đùa + 当真
他把那句玩笑话当真了。
Tā bǎ nà jù wánxiàohuà dàngzhēn le.
Anh ấy đã tưởng câu nói đùa đó là thật.
Lưu ý giao tiếp
Sau một câu gây tổn thương, nói “开玩笑的,别当真” không tự động xóa được tác động của lời nói. Nếu người nghe khó chịu, có thể nói:
对不起,这个玩笑不合适。
Duìbuqǐ, zhège wánxiào bù héshì.
Xin lỗi, câu đùa này không phù hợp.
6. 当时、当面、当场: Ba từ dễ áp dụng
6.1. 当时 dāngshí: Lúc đó
Công thức
Chủ ngữ + 当时 + vị ngữ
Hoặc:
当时,+ câu
我当时没听清楚。
Wǒ dāngshí méi tīng qīngchu.
Lúc đó tôi không nghe rõ.
当时我不知道该怎么回答。
Dāngshí wǒ bù zhīdào gāi zěnme huídá.
Lúc đó tôi không biết nên trả lời thế nào.
当时 nhấn mạnh hoàn cảnh tại một thời điểm đã được nhắc tới.
6.2. 当面 dāngmiàn: Trực tiếp, trước mặt nhau
这件事我们当面谈吧。
Zhè jiàn shì wǒmen dāngmiàn tán ba.
Việc này chúng ta gặp trực tiếp rồi nói nhé.
我想当面向你道歉。
Wǒ xiǎng dāngmiàn xiàng nǐ dàoqiàn.
Tôi muốn trực tiếp xin lỗi bạn.
Phân biệt với 当着……的面
当面: trực tiếp với người liên quan.
当着 + người + 的面: trước mặt ai, có người đó chứng kiến.
别当着大家的面批评他。
Bié dāngzhe dàjiā de miàn pīpíng tā.
Đừng phê bình anh ấy trước mặt mọi người.
Chữ 着 trong cấu trúc này đọc nhẹ zhe.
6.3. 当场 dāngchǎng: Ngay tại chỗ
他当场就答应了。
Tā dāngchǎng jiù dāying le.
Anh ấy đồng ý ngay tại chỗ.
我们发现问题后,当场进行了修改。
Wǒmen fāxiàn wèntí hòu, dāngchǎng jìnxíng le xiūgǎi.
Sau khi phát hiện vấn đề, chúng tôi sửa ngay tại chỗ.
So sánh
| Từ | Nhấn mạnh |
|---|---|
| 当时 | Thời điểm: lúc đó |
| 当面 | Cách giao tiếp: trực tiếp, trước mặt nhau |
| 当场 | Tại hiện trường/ngay tại chỗ |
7. 当然 dāngrán: Đương nhiên
7.1. Trả lời độc lập
A:
我可以问你一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi bạn một câu không?
B:
当然可以。
Dāngrán kěyǐ.
Đương nhiên là được.
7.2. 当然……,不过……
这个方法当然有用,不过需要多练习。
Zhège fāngfǎ dāngrán yǒuyòng, búguò xūyào duō liànxí.
Phương pháp này đương nhiên có ích, nhưng cần luyện tập nhiều.
当然 là một từ hoàn chỉnh. Không suy ra rằng 当 đứng riêng cũng có nghĩa “đương nhiên”.
8. 适当、恰当、妥当、不当: Nhánh “phù hợp”
Các từ này đều có 当 đọc dàng.
| Từ | Pinyin | Nghĩa trọng tâm |
|---|---|---|
| 适当 | shìdàng | Phù hợp về mức độ, điều kiện |
| 恰当 | qiàdàng | Chính xác, thỏa đáng với tình huống |
| 妥当 | tuǒdang | Ổn thỏa, được thu xếp tốt; 当 thường đọc nhẹ |
| 不当 | bùdàng | Không phù hợp, không thỏa đáng |
Ví dụ
你可以适当休息一下。
Nǐ kěyǐ shìdàng xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ ngơi một chút cho phù hợp.
这个词用得不太恰当。
Zhège cí yòng de bú tài qiàdàng.
Từ này dùng chưa thật phù hợp.
事情都安排妥当了。
Shìqing dōu ānpái tuǒdang le.
Mọi việc đều đã được thu xếp ổn thỏa.
这种表达有些不当。
Zhè zhǒng biǎodá yǒuxiē bùdàng.
Cách diễn đạt này có phần không phù hợp.
Mẫu nên học nguyên cụm
- 适当调整: điều chỉnh cho phù hợp.
- 恰当的表达: cách diễn đạt thỏa đáng.
- 安排妥当: thu xếp ổn thỏa.
- 处理不当: xử lý không phù hợp.
9. 上当 shàngdàng: Mắc lừa
9.1. Công thức
Người + 上当了
我差点儿上当了。
Wǒ chàdiǎnr shàngdàng le.
Tôi suýt bị lừa.
别轻易相信这种话,小心上当。
Bié qīngyì xiāngxìn zhè zhǒng huà, xiǎoxīn shàngdàng.
Đừng dễ dàng tin những lời như vậy, coi chừng mắc lừa.
9.2. 上 + người + 的当
我不会再上你的当了。
Wǒ bú huì zài shàng nǐ de dàng le.
Tôi sẽ không mắc lừa bạn nữa.
Không nói theo kiểu dịch từng chữ: “上当他”.
Có thể chuyển sang:
被他骗了。
Bèi tā piàn le.
Bị anh ấy lừa.
10. 典当、当铺: Cầm đồ
Đây là nhánh nghĩa khác, nên học như một nhóm riêng.
- 典当 diǎndàng: cầm đồ.
- 当铺 dàngpù: tiệm cầm đồ.
- 当掉 dàngdiào: đem cầm đi.
他把手表当掉了。
Tā bǎ shǒubiǎo dàngdiào le.
Anh ấy đã đem chiếc đồng hồ đi cầm.
Nhánh này không liên quan trực tiếp đến cấu trúc “khi…” hoặc “làm nghề…”, nên không cố gộp tất cả vào một nghĩa tiếng Việt.
11. Hội thoại ứng dụng
Hội thoại 1: Nhờ làm phiên dịch
A:
明天有客人来,你能给我们当翻译吗?
Míngtiān yǒu kèrén lái, nǐ néng gěi wǒmen dāng fānyì ma?
Ngày mai có khách đến, bạn có thể làm phiên dịch cho chúng tôi không?
B:
可以,不过我没当过正式的翻译。
Kěyǐ, búguò wǒ méi dāng guo zhèngshì de fānyì.
Được, nhưng tôi chưa từng làm phiên dịch chính thức.
A:
没关系,主要是帮忙做一些简单的沟通。
Méi guānxi, zhǔyào shì bāngmáng zuò yìxiē jiǎndān de gōutōng.
Không sao, chủ yếu là giúp trao đổi một số nội dung đơn giản.
B:
好,那你先把相关资料发给我吧。
Hǎo, nà nǐ xiān bǎ xiāngguān zīliào fā gěi wǒ ba.
Được, vậy bạn gửi trước tài liệu liên quan cho tôi nhé.
Điểm ngữ pháp
- 给我们当翻译: làm phiên dịch cho chúng tôi.
- 没当过: chưa từng đảm nhiệm vai trò đó.
- 当 ở đây đọc dāng.
Hội thoại 2: Nói về thời điểm và cách trao đổi
A:
当你发现这个问题的时候,为什么没告诉我?
Dāng nǐ fāxiàn zhège wèntí de shíhou, wèishénme méi gàosu wǒ?
Khi phát hiện vấn đề này, sao bạn không nói với tôi?
B:
我当时想等你忙完再说。
Wǒ dāngshí xiǎng děng nǐ máng wán zài shuō.
Lúc đó tôi định đợi bạn làm xong việc rồi nói.
A:
以后可以直接提醒我。
Yǐhòu kěyǐ zhíjiē tíxǐng wǒ.
Sau này có thể nhắc thẳng tôi.
B:
好,这次我们找个时间当面谈一下吧。
Hǎo, zhè cì wǒmen zhǎo ge shíjiān dāngmiàn tán yíxià ba.
Được, lần này chúng ta tìm thời gian gặp trực tiếp để trao đổi nhé.
Liên kết từ vựng
当……的时候 → 当时 → 当面
- Khi sự việc xảy ra.
- Lúc đó.
- Gặp trực tiếp để nói.
Hội thoại 3: Đừng coi góp ý là phê bình
A:
你是不是觉得我写得不好?
Nǐ shì bu shì juéde wǒ xiě de bù hǎo?
Có phải bạn thấy tôi viết không tốt không?
B:
不是,别把建议当成批评。
Bú shì, bié bǎ jiànyì dàngchéng pīpíng.
Không phải, đừng coi lời góp ý là phê bình.
A:
那你觉得哪里需要改?
Nà nǐ juéde nǎlǐ xūyào gǎi?
Vậy bạn thấy chỗ nào cần sửa?
B:
开头可以适当缩短,这个词也可以换成更恰当的表达。
Kāitóu kěyǐ shìdàng suōduǎn, zhège cí yě kěyǐ huàn chéng gèng qiàdàng de biǎodá.
Phần mở đầu có thể rút ngắn cho phù hợp; từ này cũng có thể đổi sang cách diễn đạt thỏa đáng hơn.
Điểm ngữ pháp
- 把 A 当成 B: coi A là B.
- 适当 + động từ: làm ở mức độ phù hợp.
- 更恰当的 + danh từ: … thỏa đáng hơn.
Hội thoại 4: Không tưởng lời đùa là thật
A:
你真的要一个人做完这些工作?
Nǐ zhēn de yào yí ge rén zuò wán zhèxiē gōngzuò?
Bạn thật sự định làm hết chỗ việc này một mình à?
B:
我刚才开玩笑的,别当真。
Wǒ gāngcái kāi wánxiào de, bié dàngzhēn.
Vừa rồi tôi đùa thôi, đừng tưởng thật.
A:
我当时还以为你已经安排好了。
Wǒ dāngshí hái yǐwéi nǐ yǐjīng ānpái hǎo le.
Lúc đó tôi còn tưởng bạn đã sắp xếp xong rồi.
B:
还没有,我们一起分工吧。
Hái méiyǒu, wǒmen yìqǐ fēngōng ba.
Vẫn chưa, chúng ta cùng phân công nhé.
Phân biệt cách đọc
- 当真 dàngzhēn: tưởng thật.
- 当时 dāngshí: lúc đó.
12. Mở rộng thành mạng lưới từ vựng
Nhánh A: Vai trò, nghề nghiệp
当 dāng → đảm nhiệm
- 老师:giáo viên.
- 医生:bác sĩ.
- 翻译:phiên dịch.
- 助手:trợ lý.
- 主持人:người dẫn chương trình.
- 志愿者:tình nguyện viên.
Mẫu phát triển:
我想当________。
Tôi muốn làm ________.
你能给我们当________吗?
Bạn có thể làm ________ cho chúng tôi không?
Nhánh B: Thời gian và tình huống
当 dāng → vào lúc, ngay tại
- 当时: lúc đó.
- 当场: ngay tại chỗ.
- 当前 dāngqián: hiện nay, trước mắt.
- 当初 dāngchū: lúc ban đầu.
- 当面: trực tiếp, trước mặt.
我当初没想到会这么难。
Wǒ dāngchū méi xiǎngdào huì zhème nán.
Ban đầu tôi không ngờ sẽ khó như vậy.
Nhánh C: Nhận định và cách nhìn
当 dàng → coi là
- 当作: xem như.
- 当成: coi là.
- 当真: tưởng thật.
Liên kết thêm:
- 认为 rènwéi: cho rằng.
- 以为 yǐwéi: tưởng rằng.
- 看作 kànzuò: xem như.
So sánh:
我以为他是老师。
Tôi tưởng anh ấy là giáo viên.
我把他当作老师。
Tôi coi anh ấy là thầy của mình.
Câu đầu nói về nhận định; câu sau nói về cách nhìn hoặc cách đối xử.
Nhánh D: Mức độ phù hợp
当 dàng → thích đáng
- 适当:phù hợp.
- 恰当:thỏa đáng.
- 妥当:ổn thỏa.
- 不当:không phù hợp.
Cụm nên nhớ:
表达恰当。
Diễn đạt thỏa đáng.
安排妥当。
Thu xếp ổn thỏa.
处理不当。
Xử lý không phù hợp.
13. Ghi nhớ bằng logic và liên tưởng
Hãy dùng ba hình ảnh.
Hình ảnh 1: Một chiếc thẻ chức danh
当老师、当经理、当翻译。
Bạn đeo thẻ và đảm nhiệm vai trò.
→ Nhớ dāng.
Hình ảnh 2: Một khung hình chụp đúng khoảnh khắc
当……的时候、当时、当场。
Bạn nhìn vào thời điểm hoặc nơi sự việc đang xảy ra.
→ Nhớ nhóm dāng.
Hình ảnh 3: Một chiếc nhãn dán lên đối tượng
把 A 当成 B。
Bạn gắn cho A nhãn “B”:
- Coi người đó là bạn.
- Coi lời đùa là thật.
- Coi góp ý là phê bình.
→ Nhớ dàng.
Đây là mẹo liên tưởng, không phải quy tắc giải thích mọi từ có 当. Những từ như 上当、典当 vẫn cần học nguyên từ.
14. Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Thấy 当 là đọc dāng
Phải phân biệt:
- 当老师 dāng lǎoshī.
- 当时 dāngshí.
- 当然 dāngrán.
- 适当 shìdàng.
- 上当 shàngdàng.
Lỗi 2: Tách 应当 rồi cho rằng 当 đứng riêng cũng là “nên”
我应当道歉。
Tôi nên xin lỗi.
Không bỏ 应 để tạo câu 我当道歉 với cùng nghĩa.
Muốn nói ngắn:
我该道歉。
Lỗi 3: Dùng 当 thay 是 trong mọi câu
他是我的朋友。
Anh ấy là bạn tôi.
Khác với:
我把他当朋友。
Tôi coi anh ấy là bạn.
Lỗi 4: Nhầm 当面 và 当着……的面
我想当面告诉你。
Tôi muốn trực tiếp nói với bạn.
我不想当着大家的面说。
Tôi không muốn nói trước mặt mọi người.
Lỗi 5: Cố tạo quá nhiều “từ ghép”
- 当时、当然、上当: từ hoàn chỉnh.
- 当老师、当翻译: cụm động từ.
- 当……的时候: cấu trúc ngữ pháp.
- 把 A 当成 B: mẫu câu.
Học đúng loại giúp bạn triển khai câu dễ hơn.
15. Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn cách đọc của 当
- 当老师
- 当然
- 适当
- 上当
- 当时
- 当面
Đáp án
- dāng
- dāng
- dàng
- dàng
- dāng
- dāng
Bài 2. Điền từ
Chọn: 当时、当面、当场、当真、当成.
- 这件事比较复杂,我们找时间________谈吧。
- 我只是开玩笑,你别________。
- 我________没听清楚,所以又问了一遍。
- 他听完以后,________就答应了。
- 别把建议________批评。
Đáp án
- 当面
- 当真
- 当时
- 当场
- 当成
Bài 3. Dịch sang tiếng Trung
- Tôi muốn làm giáo viên.
- Bạn có thể làm phiên dịch cho chúng tôi không?
- Khi tôi về đến nhà, anh ấy đã ngủ.
- Đừng coi tôi là trẻ con.
- Lúc đó tôi không biết nên nói gì.
- Tôi muốn trực tiếp xin lỗi bạn.
Đáp án tham khảo
- 我想当老师。
- 你能给我们当翻译吗?
- 当我到家的时候,他已经睡了。
- 别把我当小孩。
- 我当时不知道该说什么。
- 我想当面向你道歉。
16. Tổng kết cấu trúc
| Ý muốn diễn đạt | Cấu trúc | Cách đọc |
|---|---|---|
| Làm nghề/đảm nhiệm vai trò | 当 + nghề/vai trò | dāng |
| Làm vai trò gì cho ai | 给 + người + 当 + vai trò | dāng |
| Đã từng làm | 当过 + vai trò | dāng |
| Làm trong bao lâu | 当了 + thời lượng + vai trò | dāng |
| Trở thành, đạt được vị trí | 当上 + vai trò + 了 | dāng |
| Khi… | 当……的时候,…… | dāng |
| Khi…, dạng cô đọng | 当……时,…… | dāng |
| Coi A là B | 把 A 当作/当成 B | dàng |
| Đừng tưởng thật | 别当真 | dàng |
| Lúc đó | 当时 + câu | dāng |
| Trực tiếp trao đổi | 当面 + 谈/说/道歉 | dāng |
| Trước mặt ai | 当着 + người + 的面 | dāng |
| Ngay tại chỗ | 当场 + hành động | dāng |
| Đương nhiên là được | 当然可以 | dāng |
| Điều chỉnh phù hợp | 适当调整 | dàng |
| Diễn đạt thỏa đáng | 表达恰当 | dàng |
| Thu xếp ổn thỏa | 安排妥当 | 当 thường đọc nhẹ |
| Mắc lừa | 上当了 | dàng |
| Mắc lừa ai | 上 + người + 的当 | dàng |
Câu chốt để ghi nhớ:
- 当 dāng: ưu tiên nhớ “làm vai trò gì” và “vào khi nào”.
- 当 dàng: ưu tiên nhớ “coi là”, rồi mở rộng sang “thích đáng” và “mắc lừa”.
- Muốn giao tiếp tốt, hãy học nguyên cụm: 当老师、当时、当面、别当真、把 A 当成 B.