• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 能 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng 能 trong tiếng Trung giao tiếp​


能 — néng thường có nghĩa là có thể, có khả năng, làm được.


Trong giao tiếp, 能 chủ yếu dùng để nói về:


  1. Năng lực thực hiện một việc.
  2. Điều kiện thực tế cho phép làm gì.
  3. Xin phép, nhờ vả.
  4. Sự cho phép hoặc cấm đoán, đặc biệt với 不能.

我能听懂。
Wǒ néng tīng dǒng.
Tôi nghe hiểu được.


你今天能来吗?
Nǐ jīntiān néng lái ma?
Hôm nay bạn đến được không?


这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.


Logic cốt lõi:
Năng lực / sức khỏe / thời gian / hoàn cảnh / quy định → có làm được không? → 能.



PHẦN I. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP​


1. Cấu trúc cơ bản​


能 là động từ năng nguyện, thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.


Chủ ngữ + 能 + động từ / cụm động từ

我能帮你。
Wǒ néng bāng nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.


她能独立完成这项工作。
Tā néng dúlì wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Cô ấy có thể tự hoàn thành công việc này.


这个袋子能装很多东西。
Zhège dàizi néng zhuāng hěn duō dōngxi.
Chiếc túi này đựng được nhiều đồ.


Chủ ngữ không nhất thiết là người. Đồ vật, công cụ, phương pháp cũng có thể “có khả năng” thực hiện một chức năng.




2. Khẳng định, phủ định và câu hỏi​


DạngCông thứcVí dụ
Khẳng định能 + động từ我能去。— Tôi đi được.
Phủ định不能 + động từ我不能去。— Tôi không thể đi.
Hỏi với 吗能 + động từ + 吗?你能去吗?— Bạn đi được không?
Hỏi chính–phản能不能 + động từ?你能不能去?— Bạn có đi được không?

你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?


你能不能帮我?
Nǐ néng bu néng bāng wǒ?


Đều có thể hiểu là: Bạn giúp tôi được không?


Thông thường, không ghép hai kiểu hỏi thành 你能不能帮我吗?




PHẦN II. CÁC CÁCH DÙNG CHÍNH​


3. Nói về năng lực: làm được​


Công thức​


Chủ ngữ + 能 + hành động

我能看懂这篇文章。
Wǒ néng kàn dǒng zhè piān wénzhāng.
Tôi đọc hiểu được bài viết này.


他能记住很多电话号码。
Tā néng jì zhù hěn duō diànhuà hàomǎ.
Anh ấy nhớ được nhiều số điện thoại.


她一个人能搬动这张桌子。
Tā yí ge rén néng bān dòng zhè zhāng zhuōzi.
Một mình cô ấy có thể di chuyển chiếc bàn này.


Trọng tâm​


能 thường trả lời câu hỏi:


Người đó có đủ sức, đủ năng lực để làm việc này không?

Không nhất thiết phải là kỹ năng đã học. Ví dụ:


我能看清黑板上的字。
Wǒ néng kàn qīng hēibǎn shàng de zì.
Tôi nhìn rõ được chữ trên bảng.


Đây là khả năng nhìn trong hoàn cảnh cụ thể, không phải “biết nhìn” nhờ học.




4. Nói về mức độ thực hiện​


Công thức​


Chủ ngữ + 能 + động từ + số lượng / thời lượng

我能连续跑三公里。
Wǒ néng liánxù pǎo sān gōnglǐ.
Tôi có thể chạy liên tục ba kilômét.


他一天能看完一本书。
Tā yì tiān néng kàn wán yì běn shū.
Anh ấy có thể đọc xong một cuốn sách trong một ngày.


这辆车能坐五个人。
Zhè liàng chē néng zuò wǔ ge rén.
Xe này chở được năm người.


So sánh với 会​


我会游泳。
Tôi biết bơi.
→ Có kỹ năng.


我能游一千米。
Wǒ néng yóu yì qiān mǐ.
Tôi bơi được một nghìn mét.
→ Có thể thực hiện đến mức nào.


会 → biết làm.
能 + mức độ → làm được đến đâu.



5. Nói về điều kiện thực tế​


Một người biết làm việc gì đó nhưng chưa chắc hiện tại làm được.


我会开车,但是今天不能开,身体不舒服。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāi, shēntǐ bù shūfu.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái vì không khỏe.


我下午有空,能陪你去。
Wǒ xiàwǔ yǒu kòng, néng péi nǐ qù.
Chiều tôi rảnh, có thể đi cùng bạn.


这里太吵了,我不能集中注意力。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ bù néng jízhōng zhùyìlì.
Ở đây ồn quá, tôi không thể tập trung.


Chuỗi logic​


Có kỹ năng nhưng thiếu điều kiện → 不能.
Có kỹ năng và điều kiện phù hợp → 能.



6. Xin phép: 我能……吗?​


能 cũng được dùng để xin phép, khá tự nhiên trong giao tiếp.


Công thức​


我 / 我们 + 能 + hành động + 吗?

我能进来吗?
Wǒ néng jìnlai ma?
Tôi vào được không?


我能用一下你的手机吗?
Wǒ néng yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?


我们能在这里拍照吗?
Wǒmen néng zài zhèlǐ pāizhào ma?
Chúng tôi chụp ảnh ở đây được không?


So với 可以​


Hai câu sau đều tự nhiên:


我能坐这里吗?
我可以坐这里吗?



Đều có thể là: Tôi ngồi đây được không?


可以 thường làm rõ ý “được phép”, nhưng không có nghĩa chỉ 可以 mới dùng để xin phép.




7. Nhờ vả: 你能……吗?​


Công thức​


你 + 能 + hành động giúp đỡ + 吗?

你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?


你能说慢一点儿吗?
Nǐ néng shuō màn yìdiǎnr ma?
Bạn nói chậm hơn một chút được không?


你能把地址发给我吗?
Nǐ néng bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ ma?
Bạn gửi địa chỉ cho tôi được không?


Làm lời nhờ vả mềm hơn​


不好意思,你能再说一遍吗?
Bù hǎoyìsi, nǐ néng zài shuō yí biàn ma?
Xin lỗi, bạn nói lại một lần được không?


麻烦你,能帮我看一下吗?
Máfan nǐ, néng bāng wǒ kàn yíxià ma?
Phiền bạn xem giúp tôi một chút được không?


Chú ý ngữ điệu​


你能不能小声一点儿?
Nǐ néng bu néng xiǎoshēng yìdiǎnr?
Bạn nói nhỏ hơn một chút được không?


Câu này có thể là lời đề nghị, nhưng nếu nói mạnh sẽ nghe như trách móc.


Không phải cứ dùng 能不能 là bất lịch sự; sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói.




8. Cấm đoán: 不能……​


Công thức​


Chủ ngữ / địa điểm + 不能 + hành động

这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.


你不能随便拿别人的东西。
Nǐ bù néng suíbiàn ná biérén de dōngxi.
Bạn không được tùy tiện lấy đồ của người khác.


考试的时候不能用手机。
Kǎoshì de shíhou bù néng yòng shǒujī.
Trong lúc thi không được dùng điện thoại.


不能 có hai hướng nghĩa​


CâuCách hiểu
我不能来,因为我有事。Tôi không thể đến vì có việc.
你不能进,这里是工作区。Bạn không được vào, đây là khu vực làm việc.

不能 = không thể hoặc không được.
Muốn hiểu đúng phải nhìn nguyên nhân và hoàn cảnh.



PHẦN III. PHỦ ĐỊNH VÀ NHỮNG ĐIỂM DỄ NHẦM​


9. 不能 và 没能​


不能: không thể / không được​


我今天不能参加。
Wǒ jīntiān bù néng cānjiā.
Hôm nay tôi không thể tham gia.


没能: đã không thể thực hiện được​


我昨天没能参加。
Wǒ zuótiān méi néng cānjiā.
Hôm qua tôi đã không thể tham gia.


没 + động từ: chỉ nêu việc không xảy ra​


我昨天没参加。
Wǒ zuótiān méi cānjiā.
Hôm qua tôi không tham gia.


So sánh:


  • 没参加: không tham gia; không nói rõ có trở ngại hay không.
  • 没能参加: muốn hoặc dự tính tham gia nhưng không thực hiện được vì điều kiện, trở ngại.

Lưu ý​


Không phải cứ nói về quá khứ là phải dùng 没能:


我小时候不能吃辣。
Wǒ xiǎoshíhou bù néng chī là.
Hồi nhỏ tôi không ăn cay được.


Câu này mô tả khả năng trong một giai đoạn quá khứ.




10. 不能不……: không thể không…, phải…​


Công thức​


Chủ ngữ + 不能不 + động từ

这个问题,我们不能不考虑。
Zhège wèntí, wǒmen bù néng bù kǎolǜ.
Vấn đề này, chúng ta không thể không cân nhắc.


他帮了我这么多,我不能不感谢他。
Tā bāng le wǒ zhème duō, wǒ bù néng bù gǎnxiè tā.
Anh ấy giúp tôi nhiều như vậy, tôi không thể không cảm ơn.


Hai lần phủ định tạo ra ý cần phải làm, thường mang sắc thái có lý do khiến người nói không thể bỏ qua.




11. 能不……吗?: có thể không… không?​


Mẫu này có hai cách dùng khác nhau.


A. Hỏi có thể không làm một việc​


我今天能不去吗?
Wǒ jīntiān néng bú qù ma?
Hôm nay tôi không đi được không?


→ Xin phép không tham gia.


B. Câu hỏi tu từ: sao mà không… được?​


这么重要的考试,我能不紧张吗?
Zhème zhòngyào de kǎoshì, wǒ néng bù jǐnzhāng ma?
Kỳ thi quan trọng như vậy, sao tôi không căng thẳng được?


→ Thực chất khẳng định: Tôi đương nhiên căng thẳng.


能不……吗? không phải lúc nào cũng là câu hỏi xin phép. Hãy xem tình huống.




12. 不能 và 不用 / 不必​


Cấu trúcNghĩa
不能去Không thể đi / không được đi
不用去Không cần đi
不必去Không cần thiết phải đi

你不能等他。
Bạn không thể / không được chờ anh ấy.


你不用等他。
Bạn không cần chờ anh ấy.


Muốn nói “không cần”, không dùng 不能 để thay trực tiếp.




PHẦN IV. CÁC MẪU CÂU CỐ ĐỊNH​


13. 只要……就能……: chỉ cần… là có thể…​


只要 + điều kiện,chủ ngữ + 就能 + kết quả

只要有网络,就能在线学习。
Zhǐyào yǒu wǎngluò, jiù néng zàixiàn xuéxí.
Chỉ cần có mạng là có thể học trực tuyến.


只要提前出发,我们就能按时到。
Zhǐyào tíqián chūfā, wǒmen jiù néng ànshí dào.
Chỉ cần xuất phát sớm, chúng ta có thể đến đúng giờ.


只要 giới thiệu điều kiện được người nói xem là đủ để đạt kết quả.




14. 只有……才能……: chỉ khi… mới có thể…​


只有 + điều kiện,主语 + 才能 + kết quả

只有多练习,才能说得更自然。
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de gèng zìrán.
Chỉ khi luyện tập nhiều mới có thể nói tự nhiên hơn.


只有得到许可,才能进去。
Zhǐyǒu dédào xǔkě, cái néng jìnqù.
Chỉ khi được cho phép mới có thể vào.


So sánh nhanh​


  • 只要……就能……: chỉ cần… là có thể…
  • 只有……才能……: chỉ khi… mới có thể…

Trong cấu trúc này, 才能 = 才 + 能, không phải danh từ 才能 — cáinéng, nghĩa là “tài năng”.




15. 等……就能……: chờ… là có thể…​


等雨停了,我们就能走了。
Děng yǔ tíng le, wǒmen jiù néng zǒu le.
Chờ mưa tạnh, chúng ta có thể đi được rồi.


等电脑修好了,我就能继续工作了。
Děng diànnǎo xiū hǎo le, wǒ jiù néng jìxù gōngzuò le.
Chờ máy tính sửa xong, tôi có thể tiếp tục làm việc.


Trở ngại còn tồn tại → chưa làm được.
Trở ngại được tháo gỡ → 就能……



16. 怎么能……?: sao có thể…?​


A. Hỏi cách thực hiện​


我怎么能联系到他?
Wǒ zěnme néng liánxì dào tā?
Tôi làm thế nào để liên lạc được với anh ấy?


B. Phản đối hoặc trách móc​


你怎么能这样说?
Nǐ zěnme néng zhèyàng shuō?
Sao bạn có thể nói như vậy?


Câu thứ hai không hỏi kỹ năng nói. Nó phản đối cách hành xử của người kia.




17. 能……就……: nếu làm được… thì…​


能走路就走路,太远再坐车。
Néng zǒulù jiù zǒulù, tài yuǎn zài zuò chē.
Đi bộ được thì đi bộ, xa quá hãy đi xe.


你能来就来,不能来也没关系。
Nǐ néng lái jiù lái, bù néng lái yě méi guānxi.
Bạn đến được thì đến, không đến được cũng không sao.


Mẫu này thường dùng để đưa ra lựa chọn linh hoạt hoặc lời khuyên tùy điều kiện.




18. 能不能……一下?: có thể… một chút không?​


Đây là một trong những mẫu hữu ích nhất để giao tiếp:


能不能帮我看一下?
Néng bu néng bāng wǒ kàn yíxià?
Xem giúp tôi một chút được không?


能不能等我一下?
Néng bu néng děng wǒ yíxià?
Chờ tôi một chút được không?


能不能解释一下?
Néng bu néng jiěshì yíxià?
Giải thích một chút được không?


一下 thường làm yêu cầu nhẹ và có giới hạn hơn, nhưng không thay thế cho ngữ điệu lịch sự.




PHẦN V. 能 VÀ BỔ NGỮ KHẢ NĂNG​


19. 能听懂 và 听得懂​


Hai cách đều có thể diễn đạt “nghe hiểu được”.


我能听懂。
Wǒ néng tīng dǒng.


我听得懂。
Wǒ tīng de dǒng.


Cách phân tích​


  • 能 + 听懂: dùng động từ năng nguyện để nói khả năng.
  • 听 + 得 + 懂: dùng bổ ngữ khả năng.

Các cặp thường gặp​


Dùng 能Bổ ngữ khả năng
能看懂看得懂 — đọc hiểu được
能听见听得见 — nghe thấy được
能拿动拿得动 — cầm, nhấc nổi
能做完做得完 — làm xong được

Phủ định​


我听不懂。
Wǒ tīng bu dǒng.
Tôi nghe không hiểu.


今天做不完。
Jīntiān zuò bu wán.
Hôm nay làm không xong được.


Không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn​


这里不能停车。
Ở đây không được đỗ xe.
→ Quy định cấm.


这里停不了车。
Zhèlǐ tíng bu liǎo chē.
Ở đây không đỗ xe được.
→ Thường nhấn mạnh không có điều kiện đỗ, chẳng hạn không đủ chỗ.


Một câu nói về được phép hay không, câu kia thường nói về thực hiện được hay không.




PHẦN VI. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ ĐÃ HỌC​


20. Bảng so sánh tổng hợp​


TừTrọng tâm thường gặpVí dụ
会Biết kỹ năng; dự đoán我会游泳。— Tôi biết bơi.
能Có năng lực, điều kiện; được phép trong ngữ cảnh phù hợp我今天能去。— Hôm nay tôi đi được.
能够Gần nghĩa với 能, thường đầy đủ và trang trọng hơn我能够独立完成。— Tôi có thể tự hoàn thành.
可以Được phép, phương án có thể lựa chọn你可以先走。— Bạn có thể đi trước.
可能Phỏng đoán khả năng xảy ra他可能来。— Có thể anh ấy đến.
得以Nhờ điều kiện mà việc có thể thực hiện计划得以实施。— Kế hoạch đã có thể được thực hiện.

Một tình huống: đi bơi​


我会游泳。
Tôi biết bơi.


我能游一千米。
Tôi bơi được một nghìn mét.


我今天不能游泳,因为不舒服。
Hôm nay tôi không thể bơi vì không khỏe.


这里可以游泳吗?
Ở đây có được bơi không?


他明天可能去游泳。
Có thể ngày mai anh ấy đi bơi.


Đừng chỉ ghi nhớ tất cả bằng bản dịch “có thể”. Hãy gắn mỗi từ với câu hỏi mà nó trả lời.



PHẦN VII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG​


21. Hội thoại: hỏi có đến được không​


A:你今晚能来吃饭吗?
Nǐ jīnwǎn néng lái chīfàn ma?
Tối nay bạn đến ăn cơm được không?


B:应该能,不过可能会晚一点儿。
Yīnggāi néng, búguò kěnéng huì wǎn yìdiǎnr.
Chắc là được, nhưng có thể tôi sẽ đến hơi muộn.


A:没关系,到了给我打电话。
Méi guānxi, dào le gěi wǒ dǎ diànhuà.
Không sao, đến nơi gọi tôi nhé.


B:好。如果临时有事,我会提前告诉你。
Hǎo. Rúguǒ línshí yǒu shì, wǒ huì tíqián gàosu nǐ.
Được. Nếu có việc đột xuất, tôi sẽ báo trước.


Các lớp ý nghĩa​


  • 能来吗?: điều kiện có cho phép đến không?
  • 应该能: dự tính là có thể.
  • 可能会晚: dự đoán có thể muộn.
  • 会提前告诉你: cam kết sẽ báo trước.



22. Hội thoại: nghe chưa rõ​


A:你能听清楚吗?
Nǐ néng tīng qīngchu ma?
Bạn nghe rõ không?


B:不太能,声音有点儿小。
Bú tài néng, shēngyīn yǒudiǎnr xiǎo.
Không rõ lắm, tiếng hơi nhỏ.


A:我把音量调大一点儿,现在呢?
Wǒ bǎ yīnliàng tiáo dà yìdiǎnr, xiànzài ne?
Tôi tăng âm lượng lên một chút, giờ thì sao?


B:现在能听清楚了。
Xiànzài néng tīng qīngchu le.
Bây giờ nghe rõ rồi.


Chuỗi logic​


Âm lượng nhỏ → 不能 / 不太能听清楚.
Tăng âm lượng → 能听清楚了.

了 cuối câu đánh dấu sự thay đổi: trước chưa nghe rõ, bây giờ đã nghe rõ.




23. Hội thoại: nhờ giải thích ngữ pháp​


A:这个句子我看不懂,你能解释一下吗?
Zhège jùzi wǒ kàn bu dǒng, nǐ néng jiěshì yíxià ma?
Tôi không hiểu câu này, bạn giải thích một chút được không?


B:可以。你哪一部分不明白?
Kěyǐ. Nǐ nǎ yí bùfen bù míngbai?
Được. Bạn chưa hiểu phần nào?


A:为什么这里用“能”,不用“会”?
Wèishénme zhèlǐ yòng “néng”, bú yòng “huì”?
Tại sao ở đây dùng 能 mà không dùng 会?


B:因为这里说的是条件,不是学会的技能。
Yīnwèi zhèlǐ shuō de shì tiáojiàn, bú shì xuéhuì de jìnéng.
Vì ở đây đang nói về điều kiện, không phải kỹ năng đã học.


Mẫu dùng ngay​


你能解释一下为什么……吗?
Bạn giải thích một chút tại sao… được không?



24. Hội thoại: hỏi chỗ đỗ xe​


A:这里能停车吗?
Zhèlǐ néng tíngchē ma?
Ở đây đỗ xe được không?


B:不能,这里是出入口。
Bù néng, zhèlǐ shì chūrùkǒu.
Không được, đây là lối ra vào.


A:那前面能停吗?
Nà qiánmian néng tíng ma?
Vậy phía trước đỗ được không?


B:前面有停车场,你可以停在那里。
Qiánmian yǒu tíngchēchǎng, nǐ kěyǐ tíng zài nàlǐ.
Phía trước có bãi đỗ xe, bạn có thể đỗ ở đó.


Bài học​


Trong câu này:


  • 能停车吗?: hỏi có được phép hoặc có điều kiện đỗ không.
  • 不能: không được phép vì đây là lối ra vào.
  • 可以停在那里: đưa ra địa điểm được phép đỗ.



25. Hội thoại: từ chối nhẹ nhàng​


A:你明天能帮我搬家吗?
Nǐ míngtiān néng bāng wǒ bānjiā ma?
Ngày mai bạn giúp tôi chuyển nhà được không?


B:不好意思,我明天得上班,可能帮不了你。
Bù hǎoyìsi, wǒ míngtiān děi shàngbān, kěnéng bāng bu liǎo nǐ.
Xin lỗi, ngày mai tôi phải đi làm, có lẽ không giúp bạn được.


A:没关系,我再问问别人。
Méi guānxi, wǒ zài wènwen biérén.
Không sao, tôi hỏi thêm người khác.


B:如果晚上还需要帮忙,我能过去。
Rúguǒ wǎnshang hái xūyào bāngmáng, wǒ néng guòqu.
Nếu buổi tối vẫn cần giúp, tôi có thể qua.


Công thức từ chối hữu ích​


不好意思,我……,可能不能……
Xin lỗi, tôi…, có lẽ không thể…

Thêm lý do hoặc phương án khác thường giúp lời từ chối rõ ràng, thiện chí hơn.




26. Hội thoại: động viên khả năng làm được​


A:这个任务太难了,我怕自己做不好。
Zhège rènwu tài nán le, wǒ pà zìjǐ zuò bu hǎo.
Nhiệm vụ này khó quá, tôi sợ mình làm không tốt.


B:先别着急,你能做到的。
Xiān bié zháojí, nǐ néng zuò dào de.
Đừng vội lo, bạn làm được mà.


A:可是我以前没做过。
Kěshì wǒ yǐqián méi zuò guo.
Nhưng trước đây tôi chưa làm bao giờ.


B:我们先把任务分成几步,一步一步来。
Wǒmen xiān bǎ rènwu fēn chéng jǐ bù, yí bù yí bù lái.
Chúng ta chia nhiệm vụ thành vài bước trước, rồi làm từng bước.


Mẫu động viên​


你能做到的。
Bạn làm được mà.


我相信你能处理好。
Wǒ xiāngxìn nǐ néng chǔlǐ hǎo.
Tôi tin bạn có thể xử lý tốt.




PHẦN VIII. MỞ RỘNG TỪ VỰNG TỪ 能​


27. Nhánh “năng lực và kỹ năng”​


TừPhiên âmNghĩa
能力nénglìNăng lực
技能jìnéngKỹ năng
才能cáinéngTài năng
本能běnnéngBản năng
潜能qiánnéngTiềm năng

他有很强的沟通能力。
Tā yǒu hěn qiáng de gōutōng nénglì.
Anh ấy có năng lực giao tiếp rất tốt.


这份工作需要一定的专业技能。
Zhè fèn gōngzuò xūyào yídìng de zhuānyè jìnéng.
Công việc này cần một số kỹ năng chuyên môn nhất định.


Chuỗi liên tưởng​


Có 潜能 — tiềm năng
→ học 技能 — kỹ năng
→ phát triển 能力 — năng lực
→ 能完成任务 — có thể hoàn thành nhiệm vụ.

Đây là sơ đồ học từ, không phải quy luật mọi từ đều thay thế cho nhau.




28. Nhánh “chức năng và hiệu năng”​


  • 功能 — gōngnéng: chức năng.
  • 性能 — xìngnéng: hiệu năng, đặc tính hoạt động.
  • 效能 — xiàonéng: hiệu quả, hiệu năng thực hiện.

这个软件有什么功能?
Zhège ruǎnjiàn yǒu shénme gōngnéng?
Phần mềm này có những chức năng gì?


这台电脑的性能不错。
Zhè tái diànnǎo de xìngnéng búcuò.
Hiệu năng của máy tính này khá tốt.


Liên kết​


Công cụ có 功能 gì?
→ Nó 能做什么 — làm được việc gì?



29. Nhánh “năng lượng”​


  • 能量 — néngliàng: năng lượng.
  • 能源 — néngyuán: nguồn năng lượng.
  • 节能 — jiénéng: tiết kiệm năng lượng.
  • 太阳能 — tàiyángnéng: năng lượng mặt trời.

这是一种节能设备。
Zhè shì yì zhǒng jiénéng shèbèi.
Đây là một loại thiết bị tiết kiệm năng lượng.


Những từ này cần học theo nghĩa của cả từ; không dịch 能 thành “có thể” trong mọi trường hợp.




30. Các cụm khẩu ngữ mở rộng​


很能吃: ăn khỏe​


他很能吃。
Tā hěn néng chī.
Anh ấy ăn khỏe.


很能干: tháo vát, giỏi giang​


她很能干,一个人能处理很多事情。
Tā hěn nénggàn, yí ge rén néng chǔlǐ hěn duō shìqing.
Cô ấy rất tháo vát, một mình xử lý được nhiều việc.


Phân biệt:


  • 能干 — nénggàn: tính từ, giỏi giang, tháo vát.
  • 能 + 干这件事: có thể làm việc này.

能说会道: khéo ăn nói​


他能说会道,很适合做主持人。
Tā néngshuō-huìdào, hěn shìhé zuò zhǔchírén.
Anh ấy khéo ăn nói, rất phù hợp làm người dẫn chương trình.


Đây là thành ngữ cố định, nên học cả cụm.




PHẦN IX. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP​


31. Nhầm 能 với 可能​


他能来。
Anh ấy đến được.
→ Có điều kiện đến.


他可能来。
Có thể anh ấy đến.
→ Chưa chắc anh ấy có đến không.


Có thể kết hợp:


他明天可能能来。
Tā míngtiān kěnéng néng lái.
Ngày mai có lẽ anh ấy có thể đến được.


Câu đúng ngữ pháp, nhưng đôi khi nói rõ điều kiện sẽ dễ hiểu hơn:


他明天可能有时间来。
Có lẽ ngày mai anh ấy có thời gian đến.




32. Dùng 能 để nói kỹ năng đã học mà không xét ngữ cảnh​


Muốn nói đơn giản “tôi biết chơi piano”, thường dùng:


我会弹钢琴。
Wǒ huì tán gāngqín.


我能弹钢琴 không sai trong mọi trường hợp, nhưng thường phù hợp khi nhấn mạnh khả năng thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.


我的手已经好了,现在能弹钢琴了。
Wǒ de shǒu yǐjīng hǎo le, xiànzài néng tán gāngqín le.
Tay tôi đã khỏi, bây giờ chơi piano được rồi.




33. Đặt 了、过 trực tiếp sau 能​


Khi 能 là động từ năng nguyện, không nói:


我能了游泳。


Muốn nói “bây giờ tôi bơi được rồi”:


我现在能游泳了。
Wǒ xiànzài néng yóuyǒng le.


Muốn nhấn mạnh đã học được kỹ năng:


我学会游泳了。
Wǒ xuéhuì yóuyǒng le.


了 cuối câu có thể đánh dấu thay đổi của tình trạng; không phải hậu tố gắn trực tiếp vào 能.




PHẦN X. LUYỆN TẬP VÀ GHI NHỚ​


34. Bài tập dịch​


  1. Hôm nay bạn đến được không?
  2. Bạn nói chậm hơn một chút được không?
  3. Tôi biết bơi nhưng hôm nay không thể xuống nước.
  4. Ở đây không được đỗ xe.
  5. Hôm qua tôi đã không thể gặp anh ấy.
  6. Chỉ khi hiểu nguyên nhân mới có thể giải quyết vấn đề.
  7. Bạn làm được mà!
  8. Chờ mưa tạnh chúng ta có thể đi.

Đáp án tham khảo​


1. 你今天能来吗?
Nǐ jīntiān néng lái ma?


2. 你能说慢一点儿吗?
Nǐ néng shuō màn yìdiǎnr ma?


3. 我会游泳,但是今天不能下水。
Wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān bù néng xià shuǐ.


4. 这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.


5. 昨天我没能见到他。
Zuótiān wǒ méi néng jiàn dào tā.


6. 只有了解原因,才能解决问题。
Zhǐyǒu liǎojiě yuányīn, cái néng jiějué wèntí.


7. 你能做到的!
Nǐ néng zuò dào de!


8. 等雨停了,我们就能走了。
Děng yǔ tíng le, wǒmen jiù néng zǒu le.


35. Bản đồ ghi nhớ cuối cùng​


Học được kỹ năng → 会
我会开车。— Tôi biết lái xe.

Điều kiện cho phép thực hiện → 能
我今天能开车。— Hôm nay tôi lái xe được.

Xin phép → 能 / 可以
我能用你的车吗?— Tôi dùng xe của bạn được không?

Phỏng đoán → 可能
他可能在开车。— Có lẽ anh ấy đang lái xe.

Không thực hiện được một việc đã dự tính → 没能
我昨天没能去。— Hôm qua tôi đã không thể đi.

Điểm quan trọng nhất: Khi gặp 能, hãy hỏi: “Có đủ năng lực, điều kiện hoặc sự cho phép để làm việc này không?” Câu hỏi đó sẽ giúp bạn chọn đúng nghĩa trong phần lớn tình huống giao tiếp.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top