• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 17 tháng 11 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Cách dùng 要 trong tiếng Trung giao tiếp

Cách dùng​


要 là một từ rất thông dụng, nhưng không chỉ có một nghĩa. Tùy ngữ cảnh và vị trí trong câu, 要 có thể diễn đạt muốn, cần, phải, sắp, hoặc dùng trong một số cấu trúc điều kiện.


  • 要 — yào — muốn; cần; phải; sẽ/sắp
  • 不要 — bú yào — đừng; không muốn
  • 需要 — xūyào — cần, cần đến
  • 要是 — yàoshi — nếu như

Lưu ý phát âm: 要 đọc là yào, thanh 4.



1. 要 = muốn, muốn lấy, muốn gọi món​


Dùng khi nói mình muốn một thứ gì đó, muốn làm gì, hoặc yêu cầu một món hàng/món ăn.


Công thức​


Chủ ngữ + 要 + danh từ


我要一杯茶。
Wǒ yào yì bēi chá.
Tôi muốn một cốc trà.

Chủ ngữ + 要 + động từ


我要去买东西。
Wǒ yào qù mǎi dōngxi.
Tôi muốn đi mua đồ.

Chủ ngữ + 要 + động từ + tân ngữ


你要什么?
Nǐ yào shénme?
Bạn muốn gì?

Hội thoại: gọi đồ uống​


— 你要喝什么?
Nǐ yào hē shénme?
Bạn muốn uống gì?


— 我要一杯咖啡,不加糖。
Wǒ yào yì bēi kāfēi, bù jiā táng.
Tôi muốn một cốc cà phê, không thêm đường.


— 你还要别的吗?
Nǐ hái yào bié de ma?
Bạn còn muốn gì nữa không?


— 不要了,谢谢。
Bú yào le, xièxie.
Không cần nữa, cảm ơn.


Cách nói lịch sự hơn​


Trong nhà hàng hoặc cửa hàng, 我要…… là cách gọi món tự nhiên, nhưng đôi khi nghe khá trực tiếp. Có thể nói mềm hơn:


  • 我想要一杯水。
    Wǒ xiǎng yào yì bēi shuǐ.
    Tôi muốn một cốc nước.
  • 请给我一杯水。
    Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
    Làm ơn cho tôi một cốc nước.
  • 我可以要这个吗?
    Wǒ kěyǐ yào zhège ma?
    Tôi có thể lấy cái này không?



2. 要 = cần, cần phải có hoặc làm​


Khi nói một việc là cần thiết, 要 có thể dịch là “cần” hoặc “cần phải”.


Công thức​


Chủ ngữ + 要 + động từ


我要休息一下。
Wǒ yào xiūxi yíxià.
Tôi cần nghỉ một chút.

你要多喝水。
Nǐ yào duō hē shuǐ.
Bạn cần uống nhiều nước.

Chủ ngữ + 要 + danh từ


我要一张地图。
Wǒ yào yì zhāng dìtú.
Tôi cần một tấm bản đồ.

So sánh 要 và 需要​


  • 要: thông dụng, gọn, thường dùng trong giao tiếp; có thể mang sắc thái muốn, cần hoặc phải.
  • 需要: nhấn mạnh “có nhu cầu/cần đến”, thường trung tính hoặc khách quan hơn.

我要买一本词典。
Wǒ yào mǎi yì běn cídiǎn.
Tôi muốn/cần mua một quyển từ điển.

我需要一本词典来做翻译。
Wǒ xūyào yì běn cídiǎn lái zuò fānyì.
Tôi cần một quyển từ điển để làm công việc dịch thuật.



3. 要 = phải, nên làm​


Khi đưa ra lời nhắc, lời khuyên hoặc yêu cầu, 要 có thể mang nghĩa “phải/cần nên”. Mức độ mạnh nhẹ phụ thuộc vào ngữ cảnh, giọng điệu và quan hệ giữa người nói với người nghe.


Công thức​


Chủ ngữ + 要 + động từ


明天要早起。
Míngtiān yào zǎoqǐ.
Ngày mai phải dậy sớm.

你要记得带护照。
Nǐ yào jìde dài hùzhào.
Bạn nhớ phải mang hộ chiếu nhé.

Muốn nói mạnh hơn, thường dùng 一定要 “nhất định phải”:


你一定要试试这个菜。
Nǐ yídìng yào shìshi zhège cài.
Bạn nhất định phải thử món này.

Phủ định: 不要 = đừng​


不要 + động từ thường dùng để ngăn cản, nhắc nhở hoặc yêu cầu ai đừng làm gì.


不要着急。
Bú yào zháojí.
Đừng lo lắng.

不要在这里停车。
Bú yào zài zhèlǐ tíngchē.
Đừng đỗ xe ở đây.

你不要忘了给我打电话。
Nǐ bú yào wàng le gěi wǒ dǎ diànhuà.
Đừng quên gọi điện cho tôi nhé.

不要 cũng có thể có nghĩa “không muốn”:


我不要这个。
Wǒ bú yào zhège.
Tôi không muốn cái này.

So sánh nhanh​


  • 不要说话。 — Đừng nói chuyện.
  • 我不要说话。 — Tôi không muốn nói chuyện.

Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào chủ ngữ và tình huống.




4. 要 = sẽ, sắp, dự định​


要 + động từ có thể nói về một hành động dự định làm hoặc sắp xảy ra. Đây là cách dùng rất thường gặp trong giao tiếp.


Công thức​


Chủ ngữ + 要 + động từ + thời gian


我明天要去北京。
Wǒ míngtiān yào qù Běijīng.
Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

他晚上要开会。
Tā wǎnshang yào kāihuì.
Tối nay anh ấy sẽ họp.

我们要出发了。
Wǒmen yào chūfā le.
Chúng ta sắp khởi hành rồi.

快要……了 / 就要……了 nhấn mạnh điều gì đó sắp xảy ra.


火车快要到了。
Huǒchē kuài yào dào le.
Tàu sắp đến rồi.

电影就要开始了。
Diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.

Phân biệt một số mẫu​


  • 要……了: sắp/có việc sẽ xảy ra; dùng rất phổ biến.
  • 快要……了: nhấn mạnh việc đó sắp xảy ra.
  • 就要……了: nhấn mạnh thời điểm gần kề, thường là “sắp ngay rồi”.

我要走了。
Wǒ yào zǒu le.
Tôi đi đây / Tôi sắp đi rồi.

我快要迟到了。
Wǒ kuài yào chídào le.
Tôi sắp muộn rồi.



5. 要是……就…… = nếu… thì…​


要是 là cách nói thân mật, thông dụng của “nếu như”. Vế kết quả thường có 就, nhưng trong giao tiếp đôi khi có thể lược bỏ.


Công thức​


要是 + điều kiện,(就) + kết quả


要是你有时间,就给我打电话。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Nếu bạn có thời gian thì gọi cho tôi nhé.

要是下雨,我们就不去了。
Yàoshi xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu trời mưa thì chúng ta không đi nữa.

要是你不喜欢,可以换一个。
Yàoshi nǐ bù xǐhuan, kěyǐ huàn yí ge.
Nếu bạn không thích thì có thể đổi cái khác.



6. 要 không phải lúc nào cũng có thể thay bằng 想​


Cả 要 và 想 đều có thể dịch là “muốn”, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.


Cách nóiSắc thái thường gặp
我想去旅行。Tôi muốn đi du lịch; thể hiện mong muốn, suy nghĩ
我要去旅行。Tôi định/sẽ đi du lịch; quyết định hoặc kế hoạch rõ hơn
我要一杯水。Tôi muốn gọi một cốc nước
我想要一杯水。Tôi muốn có một cốc nước; nghe mềm hơn

想 thường nghiêng về mong muốn hoặc suy nghĩ. 要 thường trực tiếp và rõ ý hơn; ngoài “muốn”, nó còn có thể biểu thị “cần”, “phải” hoặc “sắp”.




7. Mẫu câu giao tiếp cố định với 要​


Hỏi người khác muốn gì​


  • 你要什么?
    Nǐ yào shénme? — Bạn muốn gì?
  • 你要不要喝茶?
    Nǐ yào bú yào hē chá? — Bạn có muốn uống trà không?
  • 你还要吗?
    Nǐ hái yào ma? — Bạn còn muốn nữa không?

Hỏi có muốn hay không: 要不要​


要不要 + động từ/danh từ? = có muốn… không?


你要不要一起去?
Nǐ yào bú yào yìqǐ qù?
Bạn có muốn đi cùng không?

你要不要我帮忙?
Nǐ yào bú yào wǒ bāngmáng?
Bạn có cần tôi giúp không?

Câu trả lời thường gặp:


  • 要。 — Có / Muốn.
  • 不要。 — Không / Không muốn.
  • 好啊。 — Được đấy.
  • 不用了,谢谢。 — Không cần đâu, cảm ơn.

Nói “còn muốn…”​


  • 还要 = còn muốn/còn cần
  • 不要了 = không cần nữa

我还要一份米饭。
Wǒ hái yào yí fèn mǐfàn.
Tôi muốn thêm một phần cơm.

够了,我不要了。
Gòu le, wǒ bú yào le.
Đủ rồi, tôi không cần nữa.



8. Hội thoại ứng dụng​


A. Ở quán ăn​


— 您要吃什么?
Nín yào chī shénme?
Quý khách muốn ăn gì?


— 我要一碗面,还要一杯水。
Wǒ yào yì wǎn miàn, hái yào yì bēi shuǐ.
Tôi muốn một bát mì, thêm một cốc nước.


— 要不要加鸡蛋?
Yào bú yào jiā jīdàn?
Có muốn thêm trứng không?


— 不要鸡蛋,谢谢。
Bú yào jīdàn, xièxie.
Không thêm trứng, cảm ơn.


B. Rủ bạn đi chơi​


— 周末你要做什么?
Zhōumò nǐ yào zuò shénme?
Cuối tuần bạn định làm gì?


— 我想在家休息。你要不要一起去看电影?
Wǒ xiǎng zài jiā xiūxi. Nǐ yào bú yào yìqǐ qù kàn diànyǐng?
Tôi muốn nghỉ ở nhà. Bạn có muốn cùng đi xem phim không?


— 好啊。电影几点开始?
Hǎo a. Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?
Được đấy. Phim bắt đầu lúc mấy giờ?


— 七点开始,我们六点半要出发。
Qī diǎn kāishǐ, wǒmen liù diǎn bàn yào chūfā.
Phim bắt đầu lúc bảy giờ, chúng ta phải xuất phát lúc sáu rưỡi.


C. Nhắc nhở​


— 我今天有点儿不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.


— 那你要多休息,别工作太晚。
Nà nǐ yào duō xiūxi, bié gōngzuò tài wǎn.
Vậy bạn cần nghỉ ngơi nhiều, đừng làm việc quá khuya.


— 好,我要早点儿睡。
Hǎo, wǒ yào zǎodiǎnr shuì.
Ừ, tôi sẽ đi ngủ sớm hơn.




9. Từ ghép và nhánh từ vựng từ 要​


Có thể ghi nhớ từ vựng bằng cách xem 要 như một “gốc ý nghĩa” liên quan đến điều mình muốn, điều mình cần, điều mình phải làm.


Nhánh 1: Muốn, cần, yêu cầu​


  • 要 yào — muốn; cần; phải
  • 需要 xūyào — cần; có nhu cầu
  • 想要 xiǎngyào — muốn có
  • 要求 yāoqiú — yêu cầu; đòi hỏi
  • 要不 yàobù — hay là…; nếu không thì… (tùy ngữ cảnh)

我有一个要求。
Wǒ yǒu yí ge yāoqiú.
Tôi có một yêu cầu.

Nhánh 2: Thời điểm quan trọng, điểm cốt yếu​


  • 重要 zhòngyào — quan trọng
  • 主要 zhǔyào — chủ yếu
  • 要点 yàodiǎn — điểm chính
  • 要紧 yàojǐn — quan trọng, cấp bách

这件事很重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
Việc này rất quan trọng.

请告诉我重点。
Qǐng gàosu wǒ zhòngdiǎn.
Làm ơn cho tôi biết trọng điểm.

Nhánh 3: Điều kiện và lựa chọn​


  • 要是 yàoshi — nếu như
  • 要不 yàobù — hay là; nếu không thì
  • 只要 zhǐyào — chỉ cần, miễn là
  • 不要 bú yào — đừng; không muốn

只要你努力,就会进步。
Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù huì jìnbù.
Chỉ cần bạn cố gắng thì sẽ tiến bộ.

要不我们明天再去吧。
Yàobù wǒmen míngtiān zài qù ba.
Hay là ngày mai chúng ta đi nhé?

Nhánh 4: Ghi nhớ và nhắc đến điều cần làm​


  • 要不然 yàoburán — nếu không thì
  • 只要 zhǐyào — chỉ cần
  • 不要紧 bú yàojǐn — không sao, không nghiêm trọng
  • 要命 yàomìng — chết người; cực kỳ… (khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh)

快走吧,要不然我们会迟到。
Kuài zǒu ba, yàoburán wǒmen huì chídào.
Đi nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn.

没关系,不要紧。
Méi guānxi, bú yàojǐn.
Không sao đâu, không nghiêm trọng.



10. Mẹo ghi nhớ logic​


Hãy nhớ 要 theo một trục ý nghĩa:


Điều tôi muốn → điều tôi cần → điều tôi phải làm → điều sắp xảy ra

Ví dụ:


  1. 我要咖啡。 — Tôi muốn cà phê.
  2. 我需要咖啡。 — Tôi cần cà phê.
  3. 我今天要工作。 — Hôm nay tôi phải làm việc.
  4. 我要走了。 — Tôi sắp đi rồi.

Liên kết từ vựng:


  • Muốn/cần: 要、想要、需要
  • Phải làm: 要、一定要
  • Đừng làm: 不要
  • Sắp xảy ra: 快要……了、就要……了
  • Nếu… thì…: 要是……就……
  • Chỉ cần… thì…: 只要……就……
  • Điều quan trọng: 重要、主要、要点

Tóm tắt nhanh​


MẫuNghĩaVí dụ
要 + danh từmuốn/cần thứ gì我要一杯茶。
要 + động từmuốn/cần/phải làm我要回家。
不要 + động từđừng làm不要着急。
要不要 + động từ?có muốn… không?要不要一起去?
要……了sắp… rồi我们要出发了。
快要/就要……了sắp xảy ra火车快要到了。
要是……(就)……nếu… thì…要是下雨,我们就不去。

Khi gặp 要, hãy nhìn vào ngữ cảnh và tự hỏi: “Đây là điều người đó muốn, cần, phải làm, hay sắp xảy ra?” Cách này giúp xác định nghĩa tự nhiên nhất của từ trong câu.

Mình tiếp tục với các cấu trúc nâng cao hơn của 要, những lỗi người học thường gặp và bài luyện tập ngắn nhé.


11. Các cấu trúc nâng cao với 要​


A. 要是……就…… — nếu… thì…​


Đặt điều kiện ở vế đầu, kết quả ở vế sau.


要是你累了,就早点儿休息。
Yàoshi nǐ lèi le, jiù zǎodiǎnr xiūxi.
Nếu bạn mệt thì nghỉ sớm nhé.

Có thể lược 就 khi nghĩa vẫn rõ:


要是你不想去,可以不去。
Yàoshi nǐ bù xiǎng qù, kěyǐ bú qù.
Nếu bạn không muốn đi thì có thể không đi.

B. 只要……就…… — chỉ cần… thì…​


Nhấn mạnh rằng điều kiện nêu ra là đủ để dẫn đến kết quả.


只要每天练习,你就会说得更好。
Zhǐyào měitiān liànxí, nǐ jiù huì shuō de gèng hǎo.
Chỉ cần luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ nói tốt hơn.

只要有时间,我就来看你。
Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù lái kàn nǐ.
Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.

C. 只有……才…… — chỉ khi… mới…​


Khác với 只要, cấu trúc 只有……才…… cho biết điều kiện là cần thiết: không có điều kiện ấy thì khó có kết quả.


只有多练习,才能说得流利。
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì.
Chỉ khi luyện tập nhiều thì mới có thể nói lưu loát.

  • 只要……就……: chỉ cần có điều kiện đó là đủ.
  • 只有……才……: phải có điều kiện đó thì mới được.

D. 要不…… — hay là…​


Dùng để đề xuất một phương án, thường gặp trong hội thoại.


要不我们坐出租车吧。
Yàobù wǒmen zuò chūzūchē ba.
Hay là chúng ta đi taxi nhé?

要不你先回家,我晚一点儿再联系你。
Yàobù nǐ xiān huí jiā, wǒ wǎn yìdiǎnr zài liánxì nǐ.
Hay là bạn về nhà trước, lát nữa tôi liên lạc với bạn.

E. 要不然…… — nếu không thì…​


Dùng khi cảnh báo về một kết quả có thể xảy ra nếu không làm việc gì đó.


快一点儿,要不然我们赶不上火车了。
Kuài yìdiǎnr, yàoburán wǒmen gǎn bu shàng huǒchē le.
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu.

你得早点儿睡,要不然明天会很累。
Nǐ děi zǎodiǎnr shuì, yàoburán míngtiān huì hěn lèi.
Bạn phải ngủ sớm, nếu không ngày mai sẽ rất mệt.

F. 宁可……也要…… — thà… cũng vẫn…​


Dùng khi người nói nhấn mạnh lựa chọn hoặc quyết tâm.


我宁可走路,也要准时到。
Wǒ nìngkě zǒulù, yě yào zhǔnshí dào.
Tôi thà đi bộ cũng phải đến đúng giờ.

他宁可少睡一会儿,也要把工作做完。
Tā nìngkě shǎo shuì yíhuìr, yě yào bǎ gōngzuò zuò wán.
Anh ấy thà ngủ ít đi một chút cũng phải làm xong công việc.



12. 要 và các từ gần nghĩa​


要 vs. 想​


我想学中文。
Wǒ xiǎng xué Zhōngwén.
Tôi muốn học tiếng Trung.
→ Nêu mong muốn.

我要学中文。
Wǒ yào xué Zhōngwén.
Tôi định/sẽ học tiếng Trung.
→ Nghe như đã có ý định hoặc quyết định rõ hơn.

要 vs. 得 (děi)​


得 (děi) thường nhấn mạnh việc “phải”, “buộc phải” làm.


我明天要上班。
Wǒ míngtiān yào shàngbān.
Ngày mai tôi phải đi làm / dự định đi làm.

我明天得上班,不能去。
Wǒ míngtiān děi shàngbān, bù néng qù.
Ngày mai tôi phải đi làm nên không thể đi.

要 vs. 应该​


应该 (yīnggāi) thường mang nghĩa “nên”, thể hiện lời khuyên hoặc điều hợp lý.


你要多休息。
Nǐ yào duō xiūxi.
Bạn cần nghỉ ngơi nhiều.
→ Lời nhắc có thể khá trực tiếp.

你应该多休息。
Nǐ yīnggāi duō xiūxi.
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.
→ Lời khuyên nhẹ hơn.



13. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: Dùng 要 khi chỉ muốn nói mong muốn nhẹ nhàng​


△ 我要去中国旅游。
✓ 我想去中国旅游。

Câu có 要 không sai, nhưng có thể nghe như một kế hoạch đã rõ. Nếu chỉ đang bày tỏ ước muốn, 想 tự nhiên hơn.


Lỗi 2: Nhầm “không muốn” với “đừng”​


我不要这个。
Wǒ bú yào zhège.
Tôi không muốn cái này.

不要拿这个。
Bú yào ná zhège.
Đừng lấy cái này.

Lỗi 3: Quên​


电影快要开始了。
Phim sắp bắt đầu rồi.

Mẫu thường gặp là 快要 + động từ + 了 hoặc 就要 + động từ + 了.


Lỗi 4: Nhầm 要是 và 只是​


  • 要是 yàoshi — nếu như
  • 只是 zhǐshì — chỉ là

要是你有空,我们一起吃饭。
Nếu bạn rảnh, chúng ta cùng ăn cơm.

我只是问问。
Tôi chỉ hỏi thôi.



14. Hội thoại mở rộng: lên kế hoạch cuối tuần​


— 你周末有什么安排?
Nǐ zhōumò yǒu shénme ānpái?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?


— 我想去郊外走走。你要不要一起去?
Wǒ xiǎng qù jiāowài zǒuzou. Nǐ yào bú yào yìqǐ qù?
Tôi muốn ra ngoại ô đi dạo. Bạn có muốn đi cùng không?


— 好啊。我们几点出发?
Hǎo a. Wǒmen jǐ diǎn chūfā?
Được đấy. Mấy giờ chúng ta xuất phát?


— 早上八点吧。要是天气好,我们就去爬山。
Zǎoshang bā diǎn ba. Yàoshi tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān.
Tám giờ sáng nhé. Nếu thời tiết đẹp thì chúng ta đi leo núi.


— 要是下雨呢?
Yàoshi xiàyǔ ne?
Nếu trời mưa thì sao?


— 要不我们去博物馆?
Yàobù wǒmen qù bówùguǎn?
Hay là chúng ta đi bảo tàng?


— 好主意。我得先看看天气预报。
Hǎo zhǔyi. Wǒ děi xiān kànkan tiānqì yùbào.
Ý hay đấy. Tôi phải xem dự báo thời tiết trước.


— 行,记得早点儿告诉我。
Xíng, jìde zǎodiǎnr gàosu wǒ.
Được, nhớ báo tôi sớm nhé.




15. Bài tập thực hành​


Điền 要、想、需要 hoặc 不要​


  1. 我______买一张火车票,明天去上海。
  2. 你______不要喝咖啡?
  3. 今天很晚了,______再看手机了。
  4. 我______学会做这道菜,可是还没有时间。
  5. 出门前______带上钥匙。

Đáp án tham khảo​


  1. 要 — Tôi cần/muốn mua vé tàu; ngày mai đi Thượng Hải.
  2. 要 — Bạn có muốn uống cà phê không?
  3. 不要 — Muộn rồi, đừng xem điện thoại nữa.
  4. 想 — Tôi muốn học cách làm món này, nhưng vẫn chưa có thời gian.
  5. 要 — Trước khi ra ngoài, nhớ mang chìa khóa.

Tự tạo câu theo mẫu​


  • 要 + danh từ: 我________。
  • 要 + động từ: 我明天要________。
  • 不要 + động từ: 不要________。
  • 要不要 + động từ?: 你要不要________?
  • 要是……就……: 要是________,我们就________。
  • 快要……了: ________快要________了。

Mẹo cuối: khi nghe 要, đừng dịch ngay thành một từ cố định. Hãy nhìn phần theo sau và ngữ cảnh: nó đang nói về mong muốn, nhu cầu, nghĩa vụ, dự định/sắp xảy ra, hay đang nằm trong cấu trúc điều kiện.
 

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top