须 (xū): Ý nghĩa, ngữ pháp và cách dùng thực tế
须 — xū, thanh 1, có hai nhóm nghĩa cần phân biệt:
- Cần, phải, nhất thiết phải: thường gặp trong thông báo, hướng dẫn, quy định và các từ như 必须、无须、须知.
- Râu, phần giống râu: gặp trong 胡须、须发、触须.
进入前须登记。
Jìnrù qián xū dēngjì.
Trước khi vào cần đăng ký.
他留着胡须。
Tā liúzhe húxū.
Anh ấy để râu.
Điểm quan trọng: 须 đứng riêng mang nghĩa “cần/phải” thiên về văn viết, không phải lựa chọn phổ biến nhất khi trò chuyện. Trong khẩu ngữ, thường dùng 要、得、需要、必须, tùy ý định.
1. Bản đồ nghĩa của 须
| Nhánh nghĩa | Từ/cụm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cần, phải | 须登记 | Cần đăng ký |
| Nhất thiết phải | 必须 | Phải, bắt buộc phải |
| Không cần | 无须 | Không cần |
| Điều cần biết | 须知 | Những điều cần biết/lưu ý |
| Cần biết rằng | 须知…… | Cần biết rằng… |
| Râu | 胡须 | Râu |
| Râu và tóc | 须发 | Râu tóc |
| Bộ phận giống râu | 触须 | Râu cảm giác, xúc tu tùy loài |
Một điểm về chữ viết
Trong chữ giản thể, 须 tương ứng với hai chữ phồn thể:
- 須: cần, phải.
- 鬚: râu.
Ví dụ:
- 必须 → 必須.
- 胡须 → 鬍鬚.
Vì vậy, “cần/phải” và “râu” không nên bị ép thành một nghĩa chung khi học ghi nhớ.
2. 须 mang nghĩa “cần, phải”
2.1. Đặc điểm ngữ pháp
Ở nghĩa này, 须 thường được phân tích là động từ năng nguyện, biểu thị sự cần thiết. Một số tài liệu có cách phân loại khác; với người học, quan trọng nhất là vị trí:
Công thức
Chủ ngữ + 须 + vị ngữ
申请人须提供相关材料。
Shēnqǐngrén xū tígōng xiāngguān cáiliào.
Người nộp đơn cần cung cấp tài liệu liên quan.
使用前须仔细阅读说明。
Shǐyòng qián xū zǐxì yuèdú shuōmíng.
Trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn.
Các câu quy định trong bài chỉ là ví dụ ngôn ngữ, không phải quy định của một đơn vị cụ thể.
2.2. Sắc thái sử dụng
须 đứng riêng thường xuất hiện trong:
- Thông báo.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Điều kiện đăng ký.
- Quy trình công việc.
- Văn bản hành chính hoặc giao dịch.
So sánh:
| Văn viết cô đọng | Cách nói tự nhiên trong giao tiếp |
|---|---|
| 进入前须登记。 | 进去之前要先登记。 |
| 须提前预约。 | 需要提前预约。 |
| 须本人办理。 | 得本人来办。 |
| 须核实信息。 | 必须先核实一下信息。 |
Không phải lúc nào 须 cũng “nhẹ hơn” 必须. Trong một quy định, 须 có thể thể hiện yêu cầu bắt buộc. Cần đọc cả ngữ cảnh.
3. Các cấu trúc nền tảng với 须
3.1. 须 + động từ/cụm động từ
此事须进一步确认。
Cǐ shì xū jìnyíbù quèrèn.
Việc này cần được xác nhận thêm.
提交前须检查内容是否完整。
Tíjiāo qián xū jiǎnchá nèiróng shìfǒu wánzhěng.
Trước khi nộp cần kiểm tra xem nội dung có đầy đủ hay không.
Các cụm thường gặp
- 须确认: cần xác nhận.
- 须登记: cần đăng ký.
- 须检查: cần kiểm tra.
- 须说明: cần giải thích/nêu rõ.
- 须遵守: cần tuân thủ.
- 须提供: cần cung cấp.
Đây là các cụm từ, không phải mỗi cụm đều là một từ ghép riêng.
3.2. 须先……,再……
Cần làm bước thứ nhất trước, rồi mới làm bước tiếp theo.
须先核实信息,再作决定。
Xū xiān héshí xìnxī, zài zuò juédìng.
Cần xác minh thông tin trước rồi mới quyết định.
Khẩu ngữ:
要先把信息核实清楚,再决定。
Yào xiān bǎ xìnxī héshí qīngchu, zài juédìng.
Phải xác minh rõ thông tin trước rồi mới quyết định.
Phát triển câu
Để làm gì + 须先 + hành động
为避免误解,须先说明情况。
Wèi bìmiǎn wùjiě, xū xiān shuōmíng qíngkuàng.
Để tránh hiểu lầm, cần giải thích tình hình trước.
3.3. 须在……前/内……
须在……前……
Cần làm trước một mốc thời gian.
材料须在周五前提交。
Cáiliào xū zài Zhōuwǔ qián tíjiāo.
Tài liệu cần được nộp trước thứ Sáu.
须在……内……
Cần làm trong một khoảng thời gian.
收到通知后,须在三天内回复。
Shōudào tōngzhī hòu, xū zài sān tiān nèi huífù.
Sau khi nhận thông báo, cần phản hồi trong vòng ba ngày.
Trong giao tiếp:
收到通知后,要在三天内回复。
Sau khi nhận thông báo, phải trả lời trong vòng ba ngày.
3.4. 须由 + người/bộ phận + hành động
Biểu thị việc cần do ai thực hiện.
此事须由负责人确认。
Cǐ shì xū yóu fùzérén quèrèn.
Việc này cần do người phụ trách xác nhận.
申请须由本人提交。
Shēnqǐng xū yóu běnrén tíjiāo.
Đơn đăng ký cần do chính người đăng ký nộp.
Khẩu ngữ:
这件事得让负责人确认。
Việc này phải để người phụ trách xác nhận.
Lưu ý
- 须本人办理: cần đích thân làm thủ tục.
- 须由本人办理: cần do chính người đó làm thủ tục.
Cả hai đều có thể gặp trong hướng dẫn.
3.5. 须经……,方可……
Đây là mẫu trang trọng rất thường gặp khi đọc quy trình.
Công thức
Sự việc + 须经 + bước phê duyệt/xử lý,方可 + hành động tiếp theo
内容须经审核,方可发布。
Nèiróng xū jīng shěnhé, fāng kě fābù.
Nội dung phải qua xét duyệt rồi mới được đăng.
Trong đó:
- 经: qua, trải qua.
- 审核: kiểm tra, xét duyệt.
- 方可: rồi mới được, chỉ khi đó mới có thể.
Khẩu ngữ:
内容要先审核,通过以后才能发布。
Nèiróng yào xiān shěnhé, tōngguò yǐhòu cái néng fābù.
Nội dung phải được duyệt trước, sau khi thông qua mới đăng được.
3.6. 如需……,须……
Phân biệt rõ hai chữ đồng âm 需 và 须.
如需修改,须提前说明。
Rú xū xiūgǎi, xū tíqián shuōmíng.
Nếu cần chỉnh sửa thì phải báo trước.
- 需修改: có nhu cầu/cần chỉnh sửa.
- 须说明: phải báo rõ.
Khẩu ngữ:
如果要改,需要提前说一声。
Rúguǒ yào gǎi, xūyào tíqián shuō yì shēng.
Nếu muốn sửa thì cần báo trước một tiếng.
4. 须 và câu hỏi
4.1. 是否须……?
Đây là cách hỏi thiên về văn viết:
是否须提前预约?
Shìfǒu xū tíqián yùyuē?
Có cần đặt lịch trước không?
Trong giao tiếp, tự nhiên hơn:
需要提前预约吗?
Xūyào tíqián yùyuē ma?
Hoặc:
要提前预约吗?
Yào tíqián yùyuē ma?
4.2. 须……吗?
Về ngữ pháp có thể gặp, nhưng cách hỏi như 我须去吗? không phải mẫu ưu tiên trong hội thoại hằng ngày.
Hãy chọn theo ý định:
| Muốn hỏi | Cách nói |
|---|---|
| Có cần đi không? | 我需要去吗? |
| Có phải đi không? | 我得去吗? |
| Có bắt buộc phải đi không? | 我必须去吗? |
| Có nên đi không? | 我应该去吗? |
须 không thay thế tất cả các từ trên mà không đổi sắc thái.
5. Phủ định của 须: 无须
5.1. 无须 = Không cần
Công thức
Chủ ngữ + 无须 + hành động
你无须解释。
Nǐ wúxū jiěshì.
Bạn không cần giải thích.
无须重复提交。
Wúxū chóngfù tíjiāo.
Không cần nộp lại.
这个问题无须过多讨论。
Zhège wèntí wúxū guòduō tǎolùn.
Vấn đề này không cần bàn luận quá nhiều.
无须 thường trang trọng hơn 不用.
Chuyển sang khẩu ngữ
无须担心。
Không cần lo lắng.
→
不用担心。
Đừng lo/không cần lo.
5.2. 无须 không có nghĩa “không được”
So sánh:
无须进入。
Không cần vào.
不得进入。
Không được vào.
不许进入。
Cấm vào/không được vào.
无须 bỏ đi sự cần thiết; 不得、不许 đặt ra sự cấm đoán.
5.3. 不须 và 毋须
Bạn có thể gặp:
- 不须: không cần; thường có sắc thái văn viết, văn học.
- 毋须 wúxū: không cần; gặp trong một số phong cách và khu vực sử dụng.
Với người học giao tiếp, nên ưu tiên:
- 不用.
- 不必.
- 无须, khi viết trang trọng.
Không dùng 没须 để nói “không cần”.
6. 须知: Hai cách dùng quan trọng
6.1. Danh từ: Những điều cần biết
Thường xuất hiện trong tiêu đề:
- 使用须知: những điều cần biết khi sử dụng.
- 报名须知: những điều cần biết khi đăng ký.
- 入场须知: những điều cần biết khi vào cửa.
- 乘客须知: những điều hành khách cần biết.
请先阅读使用须知。
Qǐng xiān yuèdú shǐyòng xūzhī.
Vui lòng đọc phần hướng dẫn/lưu ý sử dụng trước.
Cấu trúc
Đối tượng/hoạt động + 须知
Ở đây 须知 là một từ hoàn chỉnh, không chỉ là hai chữ ghép tùy ý.
6.2. Cụm mang nghĩa “cần biết rằng”
须知,学习语言需要长期积累。
Xūzhī, xuéxí yǔyán xūyào chángqī jīlěi.
Cần biết rằng học ngôn ngữ đòi hỏi sự tích lũy lâu dài.
Cách dùng này mang sắc thái nghị luận hoặc nhắc nhở, không phải mẫu nói thường ngày phổ biến nhất.
Khẩu ngữ:
要知道,学语言需要慢慢积累。
Yào zhīdào, xué yǔyán xūyào mànmàn jīlěi.
Phải biết rằng học ngôn ngữ cần tích lũy dần dần.
7. 须、需、需要、必须: Phân biệt theo cấu trúc
7.1. 须:Cần/phải thực hiện
入场须登记。
Rùchǎng xū dēngjì.
Vào cửa cần đăng ký.
Thường nhấn vào yêu cầu cần thực hiện, văn phong cô đọng.
7.2. 需:Cần
Có thể đứng trước danh từ hoặc động từ trong văn viết.
此项工作需三人配合。
Cǐ xiàng gōngzuò xū sān rén pèihé.
Công việc này cần ba người phối hợp.
还需进一步讨论。
Hái xū jìnyíbù tǎolùn.
Vẫn cần thảo luận thêm.
7.3. 需要:Cần
Rất thông dụng, dùng với danh từ hoặc cụm động từ.
我需要时间。
Wǒ xūyào shíjiān.
Tôi cần thời gian.
我需要考虑一下。
Wǒ xūyào kǎolǜ yíxià.
Tôi cần suy nghĩ một chút.
Không thay thành 我须时间.
7.4. 必须:Nhất thiết phải
这件事必须今天解决。
Zhè jiàn shì bìxū jīntiān jiějué.
Việc này nhất thiết phải giải quyết hôm nay.
Bảng tổng hợp
| Từ | Cách dùng nổi bật | Ví dụ |
|---|---|---|
| 须 | Cần/phải; thiên về văn viết | 须登记 |
| 需 | Cần; dạng cô đọng | 需时间、需确认 |
| 需要 | Cần; thông dụng | 需要帮助 |
| 必须 | Nhất thiết phải | 必须完成 |
Không dựng một thang mức độ tuyệt đối giữa các từ. 须 trong quy định có thể rất bắt buộc; 需要 trong hội thoại cũng có thể truyền đạt yêu cầu nghiêm túc.
8. 无须 và 无需: Đều có nghĩa “không cần”
Hai từ này thường có thể dùng gần nghĩa trước động từ:
无须担心。
Không cần lo.
无需担心。
Không cần lo.
Không nên cố đặt ra quy tắc tuyệt đối rằng một từ chỉ dùng cho người, từ kia chỉ dùng cho vật.
Tuy nhiên, nếu theo sau là danh từ chỉ thứ không cần đến, 无需 thường tự nhiên hơn:
无需任何工具。
Wúxū rènhé gōngjù.
Không cần bất kỳ dụng cụ nào.
Mẹo học:
- 无须 + hành động: dễ nhớ, dễ dùng.
- 无需 + danh từ/cụm động từ: phạm vi kết hợp rộng.
9. 须 mang nghĩa “râu”
Ở nhánh này, 须 là thành tố danh từ, không liên quan đến sự bắt buộc.
9.1. 胡须 húxū:Râu
他留着胡须。
Tā liúzhe húxū.
Anh ấy để râu.
Trong khẩu ngữ, 胡子 húzi thường thông dụng hơn:
他最近开始留胡子了。
Tā zuìjìn kāishǐ liú húzi le.
Gần đây anh ấy bắt đầu để râu.
Từ liên quan
- 留胡子: để râu.
- 刮胡子: cạo râu.
- 剃须 tìxū: cạo râu; thường gặp trong ngôn ngữ sản phẩm.
- 剃须刀 tìxūdāo: dao/máy cạo râu.
我忘带剃须刀了。
Wǒ wàng dài tìxūdāo le.
Tôi quên mang dao/máy cạo râu rồi.
9.2. 须发 xūfà:Râu tóc
他已经须发皆白。
Tā yǐjīng xūfà jiē bái.
Râu tóc ông ấy đều đã bạc trắng.
Cách diễn đạt này thiên về miêu tả hoặc văn viết.
9.3. 触须 chùxū:Râu cảm giác, bộ phận dạng tua
虾有长长的触须。
Xiā yǒu chángcháng de chùxū.
Tôm có những chiếc râu dài.
Khi nói chính xác về một loài động vật, cần phân biệt 触须、触角、触手 theo bộ phận cụ thể, không coi chúng luôn thay thế nhau.
10. Hội thoại ứng dụng
Hội thoại 1: Đọc thông báo rồi hỏi lại
A:
这里写着“进入前须登记”,是什么意思?
Zhèlǐ xiězhe “jìnrù qián xū dēngjì”, shì shénme yìsi?
Ở đây ghi “trước khi vào cần đăng ký”, nghĩa là gì?
B:
就是进去之前要先登记一下。
Jiù shì jìnqù zhīqián yào xiān dēngjì yíxià.
Nghĩa là trước khi vào phải đăng ký.
A:
需要每个人都登记吗?
Xūyào měi ge rén dōu dēngjì ma?
Có cần từng người đều đăng ký không?
B:
我们问一下工作人员吧。
Wǒmen wèn yíxià gōngzuò rényuán ba.
Chúng ta hỏi nhân viên xem nhé.
Điểm cần học
须 trong thông báo → 要、需要 khi nói lại bằng khẩu ngữ.
Hội thoại 2: Có cần nộp lại không?
A:
我已经提交过了,还需要再交一次吗?
Wǒ yǐjīng tíjiāo guo le, hái xūyào zài jiāo yí cì ma?
Tôi đã nộp rồi, có cần nộp thêm lần nữa không?
B:
通知上写着“已提交者无须重复提交”。
Tōngzhī shàng xiězhe “yǐ tíjiāo zhě wúxū chóngfù tíjiāo”.
Thông báo ghi “người đã nộp không cần nộp lại”.
A:
那就是不用再交了,对吧?
Nà jiù shì bú yòng zài jiāo le, duì ba?
Vậy tức là không cần nộp nữa, đúng không?
B:
对,保留好提交记录就行。
Duì, bǎoliú hǎo tíjiāo jìlù jiù xíng.
Đúng, giữ lại thông tin xác nhận đã nộp là được.
Điểm cần học
无须重复提交 = 不用再交。
Hội thoại 3: Nội dung cần duyệt trước
A:
这篇文章可以直接发布吗?
Zhè piān wénzhāng kěyǐ zhíjiē fābù ma?
Bài viết này đăng trực tiếp được không?
B:
按这个流程,内容须经审核后才能发布。
Àn zhège liúchéng, nèiróng xū jīng shěnhé hòu cái néng fābù.
Theo quy trình này, nội dung phải được duyệt rồi mới đăng được.
A:
也就是说,要先请负责人确认?
Yě jiù shì shuō, yào xiān qǐng fùzérén quèrèn?
Tức là phải nhờ người phụ trách xác nhận trước?
B:
对,我们先把初稿发给他。
Duì, wǒmen xiān bǎ chūgǎo fā gěi tā.
Đúng, chúng ta gửi bản thảo đầu tiên cho anh ấy trước.
Điểm cần học
- 须经审核: phải qua xét duyệt.
- 才能发布: rồi mới có thể đăng.
- 也就是说: tức là nói cách khác.
Hội thoại 4: Không cần giải thích quá nhiều
A:
对不起,我想再解释一下昨天的事。
Duìbuqǐ, wǒ xiǎng zài jiěshì yíxià zuótiān de shì.
Xin lỗi, tôi muốn giải thích thêm chuyện hôm qua.
B:
不用解释了,我已经明白了。
Bú yòng jiěshì le, wǒ yǐjīng míngbai le.
Không cần giải thích nữa, tôi đã hiểu rồi.
A:
我还担心你误会了。
Wǒ hái dānxīn nǐ wùhuì le.
Tôi còn lo bạn hiểu nhầm.
B:
没事,我们把后面的事情安排好就行。
Méi shì, wǒmen bǎ hòumiàn de shìqing ānpái hǎo jiù xíng.
Không sao, chúng ta sắp xếp tốt những việc tiếp theo là được.
Vì sao không dùng 无须 trong lời thoại này?
Có thể nói 你无须解释, nhưng dễ nghe trang trọng hoặc tạo khoảng cách. 不用解释了 tự nhiên hơn trong trò chuyện; giọng điệu cần nhẹ nhàng để tránh cảm giác gạt lời người khác.
11. Mở rộng từ vựng theo nhánh
Nhánh A: Yêu cầu cần thực hiện
须 → 必须 → yêu cầu bắt buộc
- 必须 bìxū: nhất thiết phải.
- 规定 guīdìng: quy định.
- 要求 yāoqiú: yêu cầu.
- 遵守 zūnshǒu: tuân thủ.
- 办理 bànlǐ: làm thủ tục.
- 提交 tíjiāo: nộp.
Cụm ứng dụng:
- 须提前预约: cần đặt lịch trước.
- 须本人办理: cần đích thân làm thủ tục.
- 须提供证明: cần cung cấp giấy tờ chứng minh.
- 须遵守规定: phải tuân thủ quy định.
Nhánh B: Không cần thực hiện
须 → 无须
- 无须解释: không cần giải thích.
- 无须担心: không cần lo.
- 无须等待: không cần chờ.
- 无须重复: không cần lặp lại.
Liên kết khẩu ngữ:
无须 → 不必 → 不用
Các từ gần nghĩa, nhưng khác sắc thái và mức độ trang trọng.
Nhánh C: Thông tin cần biết
须 → 须知
- 使用须知: lưu ý sử dụng.
- 报名须知: lưu ý đăng ký.
- 入场须知: lưu ý khi vào cửa.
- 安全须知: những điều cần biết về an toàn.
Nhánh D: Râu và việc cạo râu
须 → 胡须 → 剃须 → 剃须刀
- 胡须: râu.
- 剃须: cạo râu.
- 剃须刀: dao/máy cạo râu.
- 须发: râu tóc.
Đây là một nhánh nghĩa riêng, không nối trực tiếp với “bắt buộc”.
12. Ghi nhớ theo logic và liên tưởng
12.1. Hình ảnh một bảng hướng dẫn
Trên bảng có ba dòng:
须登记。
Cần đăng ký.
无须预约。
Không cần đặt lịch.
请阅读须知。
Vui lòng đọc những điều cần biết.
Liên kết:
- 须: việc cần làm.
- 无须: việc không cần làm.
- 须知: điều cần biết.
Đây là cụm ba rất hiệu quả để ghi nhớ.
12.2. Phân biệt 须 và 需 bằng câu
如需帮助,须先联系工作人员。
Rú xū bāngzhù, xū xiān liánxì gōngzuò rényuán.
Nếu cần trợ giúp, trước tiên phải liên hệ nhân viên.
- 需帮助: cần sự trợ giúp.
- 须联系: phải liên hệ.
Đây là mẹo định hướng, không phải quy tắc tuyệt đối rằng 需 chỉ đứng trước danh từ.
12.3. Tách “râu” thành hình ảnh riêng
Hình dung một người đang cầm 剃须刀 để cạo 胡须.
Không cần tạo liên tưởng rằng “râu” có nghĩa là “phải”. Hai nhánh chỉ dùng chung hình thức giản thể 须.
13. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 须 đứng riêng quá nhiều trong hội thoại
我须回家了。
Hiểu được nhưng không tự nhiên bằng:
我得回家了。
Tôi phải về nhà rồi.
Hoặc:
我必须回家了。
Tôi nhất thiết phải về nhà rồi.
Lỗi 2: Dùng 须 trực tiếp với danh từ chỉ đồ vật
Không nói:
我须一本词典。
Nói:
我需要一本词典。
Tôi cần một cuốn từ điển.
Hoặc:
我须准备一本词典。
Tôi cần chuẩn bị một cuốn từ điển.
Câu sau đúng về cấu trúc nhưng vẫn mang sắc thái văn viết.
Lỗi 3: Hiểu 无须 là “không được”
无须回复。
Không cần phản hồi.
Không có nghĩa là cấm phản hồi.
Lỗi 4: Nhầm 必须 và 必需
必须准备。
Phải chuẩn bị.
必需的物品。
Những vật dụng thiết yếu.
Lỗi 5: Nghĩ mọi chữ 须 đều liên quan đến nghĩa vụ
胡须、剃须刀。
Ở đây 须 liên quan đến râu, không phải “phải”.
14. Bài tập thực hành
Bài 1. Điền từ phù hợp
Chọn: 须、无须、须知、需要、胡须.
- 请先阅读使用________。
- 我________一点儿时间考虑。
- 已提交者________重复提交。
- 进入前________登记。
- 他留着长长的________。
Đáp án
- 须知
- 需要
- 无须
- 须
- 胡须
Bài 2. Chuyển sang khẩu ngữ
1. 须提前预约。
→
需要提前预约。
Cần đặt lịch trước.
2. 无须担心。
→
不用担心。
Không cần lo.
3. 此事须由负责人确认。
→
这件事得让负责人确认。
Việc này phải để người phụ trách xác nhận.
4. 内容须经审核,方可发布。
→
内容要先审核,通过后才能发布。
Nội dung phải duyệt trước, thông qua rồi mới đăng được.
Bài 3. Dịch sang tiếng Trung
- Trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn.
- Không cần nộp lại.
- Việc này cần được xác nhận thêm.
- Có cần đặt lịch trước không?
- Tôi quên mang máy cạo râu rồi.
Đáp án tham khảo
- 使用前须仔细阅读说明。
- 无须重复提交。
- 此事须进一步确认。
- 需要提前预约吗?
- 我忘带剃须刀了。
15. Tổng kết cấu trúc
| Ý muốn diễn đạt | Cấu trúc |
|---|---|
| Cần/phải làm, văn viết | 须 + hành động |
| Cần làm trước | 须先……,再…… |
| Cần làm trước một mốc | 须在……前…… |
| Cần làm trong thời hạn | 须在……内…… |
| Cần do ai thực hiện | 须由 + người + hành động |
| Phải qua một bước rồi mới được làm | 须经……,方可…… |
| Nếu cần… thì phải… | 如需……,须…… |
| Có cần làm không, văn viết | 是否须……? |
| Không cần làm | 无须 + hành động |
| Những điều cần biết về… | Hoạt động/đối tượng + 须知 |
| Cần biết rằng… | 须知,…… |
| Nhất thiết phải | 必须 + vị ngữ |
| Râu | 胡须 |
| Cạo râu | 剃须 |
| Dao/máy cạo râu | 剃须刀 |
Câu chốt để nhớ:
须:việc cần làm.
无须:việc không cần làm.
须知:điều cần biết.
Trong giao tiếp hằng ngày, hãy chủ động chuyển sang 要、得、需要、不用 khi phù hợp; còn khi đọc thông báo và quy định, nhận ra 须 sẽ giúp bạn hiểu nhanh các yêu cầu cần thực hiện.