Cách dùng 会 trong tiếng Trung giao tiếp
会 thường đọc là huì, có ba cách dùng đặc biệt quan trọng:
- Biết làm gì nhờ học hoặc luyện tập.
- Dự đoán: sẽ, có khả năng xảy ra.
- Diễn tả một việc thường xảy ra trong hoàn cảnh nhất định.
Ngoài ra, 会 còn xuất hiện trong các từ như 会议、开会、机会、学会.
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai trời sẽ mưa à?
他紧张的时候会说得很快。
Tā jǐnzhāng de shíhou huì shuō de hěn kuài.
Khi căng thẳng, anh ấy thường nói rất nhanh.
Mẹo ghi nhớ:
Học được → biết làm.
Phán đoán → sẽ xảy ra.
Trong một hoàn cảnh → thường có biểu hiện nào đó.
PHẦN I. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
1. 会 thường đứng trước động từ
Khi biểu thị kỹ năng hoặc dự đoán, 会 có chức năng của động từ năng nguyện.
Công thức
Chủ ngữ + 会 + động từ / cụm động từ
她会游泳。
Tā huì yóuyǒng.
Cô ấy biết bơi.
他会来接你。
Tā huì lái jiē nǐ.
Anh ấy sẽ đến đón bạn.
Cùng một cấu trúc, nhưng ý nghĩa khác nhau:
- 会游泳: biết một kỹ năng.
- 会来接你: nói về việc được dự đoán hoặc hứa sẽ xảy ra.
Vì vậy, không thể dịch 会 thành “biết” trong mọi câu.
2. Các dạng cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | 会 + động từ | 我会做饭。— Tôi biết nấu ăn. |
| Phủ định | 不会 + động từ | 我不会做饭。— Tôi không biết nấu ăn. |
| Câu hỏi với 吗 | 会 + động từ + 吗? | 你会做饭吗?— Bạn biết nấu ăn không? |
| Câu hỏi chính–phản | 会不会 + động từ? | 你会不会做饭?— Bạn có biết nấu ăn không? |
Thông thường, chọn một trong hai cách hỏi:
你会游泳吗?
Nǐ huì yóuyǒng ma?
你会不会游泳?
Nǐ huì bu huì yóuyǒng?
Không ghép máy móc thành 你会不会游泳吗?
PHẦN II. 会 CHỈ KỸ NĂNG
3. 会 + hành động: biết làm nhờ học hoặc luyện tập
Công thức
Chủ ngữ + 会 + kỹ năng
我会开车。
Wǒ huì kāichē.
Tôi biết lái xe.
她会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Cô ấy biết chơi đàn piano.
你会用这个软件吗?
Nǐ huì yòng zhège ruǎnjiàn ma?
Bạn biết dùng phần mềm này không?
Nhánh từ vựng theo kỹ năng
- 会游泳: biết bơi.
- 会做饭: biết nấu ăn.
- 会骑自行车: biết đi xe đạp.
- 会打字: biết đánh máy.
- 会修电脑: biết sửa máy tính.
- 会说中文: biết nói tiếng Trung.
Lưu ý
会 thường phù hợp với kỹ năng học được, không phải mọi khả năng tự nhiên.
Muốn nói “tôi nhìn thấy chữ trên bảng”, dùng:
我能看清黑板上的字。
Wǒ néng kàn qīng hēibǎn shàng de zì.
Tôi có thể nhìn rõ chữ trên bảng.
Không dùng 会看清 để diễn tả đơn thuần khả năng nhìn rõ trong tình huống này.
4. 会一点儿: biết một chút
Công thức
Chủ ngữ + 会 + một chút kỹ năng / ngôn ngữ
我会说一点儿中文。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
我会做一点儿家常菜。
Wǒ huì zuò yìdiǎnr jiāchángcài.
Tôi biết nấu một ít món ăn gia đình.
Khi nội dung đã rõ, có thể trả lời ngắn:
A:你会游泳吗?
Nǐ huì yóuyǒng ma?
Bạn biết bơi không?
B:会一点儿。
Huì yìdiǎnr.
Biết một chút.
5. 不太会……: không thạo lắm
Công thức
Chủ ngữ + 不太会 + động từ
我不太会做饭。
Wǒ bú tài huì zuò fàn.
Tôi không biết nấu ăn lắm / nấu ăn không thạo lắm.
我不太会用这个功能。
Wǒ bú tài huì yòng zhège gōngnéng.
Tôi chưa thạo cách dùng chức năng này.
So sánh
我不会。
Tôi không biết làm.
我不太会。
Tôi không thạo lắm.
我会一点儿。
Tôi biết một chút.
我很会。
Tôi rất giỏi / rất khéo trong việc đó.
不太会 có thể là lời nói giảm nhẹ, nhưng không tự động có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết.
6. 很会…… / 真会……: giỏi, khéo, biết cách
Công thức
Chủ ngữ + 很会 / 真会 + động từ
她很会照顾人。
Tā hěn huì zhàogù rén.
Cô ấy rất biết cách chăm sóc người khác.
你真会选!
Nǐ zhēn huì xuǎn!
Bạn khéo chọn thật!
他很会聊天,跟谁都聊得来。
Tā hěn huì liáotiān, gēn shéi dōu liáo de lái.
Anh ấy rất biết cách trò chuyện, nói chuyện hợp với ai cũng được.
Ở đây, 会 không chỉ là “có kỹ năng”, mà nhấn mạnh làm khéo, làm giỏi, biết cách làm.
Cẩn thận với ngữ điệu
你可真会说话!
Nǐ kě zhēn huì shuōhuà!
Có thể là:
- Lời khen: Bạn khéo ăn nói thật!
- Lời mỉa mai: Bạn đúng là biết cách nói làm người khác khó chịu đấy!
Phải dựa vào tình huống, không chỉ nhìn mặt chữ.
PHẦN III. 会 CHỈ DỰ ĐOÁN
7. 会 + hành động: sẽ…
Công thức
Chủ ngữ + 会 + hành động / sự việc được dự đoán
他明天会来。
Tā míngtiān huì lái.
Ngày mai anh ấy sẽ đến.
我会给你打电话。
Wǒ huì gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn.
事情会好起来的。
Shìqing huì hǎo qǐlai de.
Mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.
会 không phải dấu hiệu tương lai bắt buộc
Tiếng Trung có thể diễn tả tương lai bằng thời gian và ngữ cảnh:
我明天去北京。
Wǒ míngtiān qù Běijīng.
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
Không bắt buộc thêm 会 vào mọi câu nói về tương lai.
8. 会 + tính từ: sẽ ở trạng thái nào đó
Khi chỉ dự đoán, 会 không chỉ đứng trước động từ hành động.
晚上会很冷。
Wǎnshang huì hěn lěng.
Buổi tối sẽ rất lạnh.
这样会更方便。
Zhèyàng huì gèng fāngbiàn.
Làm như vậy sẽ tiện hơn.
他听到这个消息会很高兴。
Tā tīng dào zhège xiāoxi huì hěn gāoxìng.
Anh ấy nghe được tin này sẽ rất vui.
Không thêm 是 trước tính từ một cách máy móc:
- 会很冷: sẽ rất lạnh.
- Không nói 会是很冷 trong cách diễn đạt thông thường này.
9. 不会……: sẽ không, không có chuyện…
Công thức
Chủ ngữ + 不会 + vị ngữ
他不会来了。
Tā bú huì lái le.
Anh ấy sẽ không đến nữa.
我不会告诉别人。
Wǒ bú huì gàosu biérén.
Tôi sẽ không nói với người khác.
这样做不会有问题。
Zhèyàng zuò bú huì yǒu wèntí.
Làm như vậy sẽ không có vấn đề gì.
Hai nghĩa của 不会
我不会开车。
Tôi không biết lái xe.
→ Không có kỹ năng.
我今天不会开车去。
Hôm nay tôi sẽ không lái xe đi.
→ Nói về hành động trong tình huống cụ thể.
Muốn hiểu 不会, hãy hỏi: Người nói đang nói về kỹ năng hay việc có xảy ra không?
10. 可能会……: có thể sẽ…
Công thức
Chủ ngữ + 可能会 + vị ngữ
我可能会晚一点儿到。
Wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎnr dào.
Có thể tôi sẽ đến muộn một chút.
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
So sánh
他会来。
Anh ấy sẽ đến.
→ Người nói đưa ra dự đoán hoặc khẳng định.
他可能会来。
Có thể anh ấy sẽ đến.
→ Người nói để ngỏ sự không chắc chắn.
他一定会来。
Tā yídìng huì lái.
Anh ấy nhất định sẽ đến.
→ Nhấn mạnh sự tin chắc.
Không nên gán các mẫu này cho tỷ lệ phần trăm cố định.
11. 会不会……?: liệu có… không?
Ngoài hỏi kỹ năng, 会不会 còn dùng để hỏi về khả năng một việc xảy ra.
他会不会忘了?
Tā huì bu huì wàng le?
Liệu anh ấy quên rồi không?
这样会不会太贵?
Zhèyàng huì bu huì tài guì?
Như vậy liệu có đắt quá không?
现在打电话,会不会打扰他?
Xiànzài dǎ diànhuà, huì bu huì dǎrǎo tā?
Gọi điện bây giờ liệu có làm phiền anh ấy không?
Điểm quan trọng
会 không chỉ dự đoán tương lai. Nó còn có thể thể hiện phỏng đoán về tình trạng hiện tại hoặc việc đã xảy ra:
他会不会已经走了?
Tā huì bu huì yǐjīng zǒu le?
Liệu anh ấy đã đi rồi không?
12. 不会吧!: không phải chứ!
Đây là một phản ứng khẩu ngữ rất thường gặp.
A:他已经辞职了。
Tā yǐjīng cízhí le.
Anh ấy nghỉ việc rồi.
B:不会吧!昨天我还见到他呢。
Bú huì ba! Zuótiān wǒ hái jiàn dào tā ne.
Không phải chứ! Hôm qua tôi còn gặp anh ấy mà.
Ở đây, 不会吧 thể hiện bất ngờ hoặc khó tin, không có nghĩa “không biết làm”.
PHẦN IV. 会 CHỈ BIỂU HIỆN THƯỜNG XẢY RA
13. ……的时候,会……: khi… thì thường…
Công thức
Chủ ngữ + hoàn cảnh + 的时候,会 + biểu hiện
我紧张的时候会忘词。
Wǒ jǐnzhāng de shíhou huì wàng cí.
Khi căng thẳng, tôi thường quên lời.
他累的时候会变得很安静。
Tā lèi de shíhou huì biàn de hěn ānjìng.
Khi mệt, anh ấy thường trở nên rất ít nói.
冬天这里会下雪。
Dōngtiān zhèlǐ huì xià xuě.
Mùa đông ở đây có tuyết rơi.
Ở những câu này, 会 nói về xu hướng hoặc điều thường xảy ra, không nhất thiết là một kế hoạch tương lai.
14. 如果……就会……: nếu… thì sẽ…
Công thức
如果 + điều kiện,就会 + kết quả
如果你每天练习,就会慢慢进步。
Rúguǒ nǐ měi tiān liànxí, jiù huì mànmàn jìnbù.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày thì sẽ dần tiến bộ.
如果现在出发,就不会迟到。
Rúguǒ xiànzài chūfā, jiù bú huì chídào.
Nếu xuất phát bây giờ thì sẽ không muộn.
So sánh với 就可以
有了密码,就可以登录。
Yǒu le mìmǎ, jiù kěyǐ dēnglù.
Có mật khẩu thì có thể đăng nhập.
→ Điều kiện cho phép.
输错密码,就会出现提示。
Shū cuò mìmǎ, jiù huì chūxiàn tíshì.
Nhập sai mật khẩu thì sẽ xuất hiện thông báo.
→ Kết quả được dự đoán.
PHẦN V. PHÂN BIỆT 会、能、可以、要
15. 会 và 能
会: biết kỹ năng
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
能: có khả năng hoặc điều kiện thực hiện
我今天不能游泳,身体不舒服。
Wǒ jīntiān bù néng yóuyǒng, shēntǐ bù shūfu.
Hôm nay tôi không thể bơi vì không khỏe.
Ghép hai ý
我会游泳,但是今天不能下水。
Wǒ huì yóuyǒng, dànshì jīntiān bù néng xià shuǐ.
Tôi biết bơi, nhưng hôm nay không thể xuống nước.
会: đã học và biết làm chưa?
能: trong điều kiện này có làm được không?
Đây là cách phân biệt trọng tâm; hai từ vẫn có những trường hợp chồng lấn.
16. 会 và 可以
会: kỹ năng hoặc dự đoán
你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
可以: xin phép, cho phép hoặc lựa chọn
我可以开你的车吗?
Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi lái xe của bạn được không?
Cùng một tình huống
我会开车,也带了驾照。我可以开你的车吗?
Wǒ huì kāichē, yě dài le jiàzhào. Wǒ kěyǐ kāi nǐ de chē ma?
Tôi biết lái xe và cũng mang bằng lái. Tôi lái xe của bạn được không?
17. 会 và 要 khi nói tương lai
要: thường nhấn mạnh ý định, kế hoạch hoặc sự việc sắp xảy ra
我明天要去上海。
Wǒ míngtiān yào qù Shànghǎi.
Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.
会: thường nhấn mạnh dự đoán, sự bảo đảm hoặc cam kết
我会按时到的。
Wǒ huì ànshí dào de.
Tôi sẽ đến đúng giờ.
So sánh thời tiết
要下雨了。
Yào xià yǔ le.
Sắp mưa rồi.
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
Không nên ghi nhớ đơn giản rằng 要 = muốn, 会 = tương lai trong mọi trường hợp.
PHẦN VI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
18. Hội thoại: nói về khả năng tiếng Trung
A:你会说中文吗?
Nǐ huì shuō Zhōngwén ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
B:会一点儿,但是说得不太流利。
Huì yìdiǎnr, dànshì shuō de bú tài liúlì.
Biết một chút, nhưng nói chưa trôi chảy lắm.
A:没关系,我们可以慢慢说。
Méi guānxi, wǒmen kěyǐ mànmàn shuō.
Không sao, chúng ta có thể nói chậm.
B:如果我听不懂,你可以再说一遍吗?
Rúguǒ wǒ tīng bu dǒng, nǐ kěyǐ zài shuō yí biàn ma?
Nếu tôi không hiểu, bạn nói lại một lần được không?
Mẫu ghi nhớ
- 会一点儿: biết một chút.
- 说得不太流利: nói chưa trôi chảy lắm.
- 再说一遍: nói lại một lần.
19. Hội thoại: biết lái xe nhưng không thể lái lúc này
A:你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
B:会,但是我今天不能开,刚吃了会让人犯困的药。
Huì, dànshì wǒ jīntiān bù néng kāi, gāng chī le huì ràng rén fànkùn de yào.
Biết, nhưng hôm nay tôi không thể lái, vừa uống thuốc có thể gây buồn ngủ.
A:那我们打车吧。
Nà wǒmen dǎchē ba.
Vậy chúng ta đi taxi nhé.
B:好,这样更安全。
Hǎo, zhèyàng gèng ānquán.
Được, như vậy an toàn hơn.
Ba lớp ý nghĩa
- 会开车: biết kỹ năng.
- 不能开: tình trạng hiện tại không cho phép.
- 会让人犯困: có tác dụng hoặc xu hướng gây buồn ngủ.
20. Hội thoại: lo bạn đến muộn
A:现在出发会不会太晚?
Xiànzài chūfā huì bu huì tài wǎn?
Bây giờ xuất phát liệu có muộn quá không?
B:不会,坐地铁半个小时就到了。
Bú huì, zuò dìtiě bàn ge xiǎoshí jiù dào le.
Không đâu, đi tàu điện ngầm nửa tiếng là đến.
A:那我们会在七点前到吗?
Nà wǒmen huì zài qī diǎn qián dào ma?
Vậy chúng ta sẽ đến trước bảy giờ chứ?
B:应该会。走吧。
Yīnggāi huì. Zǒu ba.
Chắc là sẽ kịp. Đi thôi.
Mẫu câu
……会不会太……?
…liệu có quá… không?
这样会不会太麻烦?
Zhèyàng huì bu huì tài máfan?
Như vậy liệu có phiền quá không?
21. Hội thoại: trấn an người học
A:我学了很久,还是不太会说。
Wǒ xué le hěn jiǔ, háishi bú tài huì shuō.
Tôi học lâu rồi mà vẫn chưa biết nói tốt lắm.
B:别着急,多练习会有进步的。
Bié zháojí, duō liànxí huì yǒu jìnbù de.
Đừng nóng vội, luyện tập nhiều sẽ tiến bộ thôi.
A:我一紧张就会忘词。
Wǒ yì jǐnzhāng jiù huì wàng cí.
Cứ căng thẳng là tôi lại quên từ.
B:那就先从简单的对话开始。
Nà jiù xiān cóng jiǎndān de duìhuà kāishǐ.
Vậy hãy bắt đầu từ những đoạn hội thoại đơn giản.
Cấu trúc mở rộng
一……就会……
Cứ… là sẽ / thường…
他一忙就会忘记吃饭。
Tā yì máng jiù huì wàngjì chī fàn.
Anh ấy cứ bận là lại quên ăn.
22. Hội thoại: hứa giữ bí mật
A:这件事先别告诉别人。
Zhè jiàn shì xiān bié gàosu biérén.
Chuyện này trước mắt đừng nói với người khác.
B:放心,我不会说的。
Fàngxīn, wǒ bú huì shuō de.
Yên tâm, tôi sẽ không nói đâu.
A:等确定了,我会自己告诉大家。
Děng quèdìng le, wǒ huì zìjǐ gàosu dàjiā.
Khi xác nhận xong, tôi sẽ tự nói với mọi người.
B:好。需要帮忙就告诉我。
Hǎo. Xūyào bāngmáng jiù gàosu wǒ.
Được. Cần giúp thì cứ nói tôi.
Mẫu cam kết
放心,我会……的。
Yên tâm, tôi sẽ…
放心,我不会……的。
Yên tâm, tôi sẽ không…
的 ở cuối các câu này giúp làm nổi bật sự khẳng định, trấn an.
PHẦN VII. PHÁT TRIỂN TỪ VỰNG TỪ 会
23. Nhánh “học → biết làm” — 学会、会用、会说
学会 — xuéhuì: học được, học để biết làm
我终于学会游泳了。
Wǒ zhōngyú xuéhuì yóuyǒng le.
Cuối cùng tôi cũng học bơi được rồi.
Phân biệt 学 và 学会
我在学游泳。
Wǒ zài xué yóuyǒng.
Tôi đang học bơi.
→ Quá trình.
我学会游泳了。
Wǒ xuéhuì yóuyǒng le.
Tôi đã học được cách bơi rồi.
→ Đạt kết quả.
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
→ Có kỹ năng.
Chuỗi logic:
学 → 学会 → 会
Học → học được → biết làm.
会用、会说、会做 thường là tổ hợp ngữ pháp “会 + động từ”, không nhất thiết là các từ ghép độc lập.
24. Nhánh “gặp gỡ, tụ họp” — 开会、会议、聚会
Trong nhóm này, 会 có liên hệ với ý nghĩa gặp gỡ, tụ họp, không phải “biết làm”.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 开会 | kāihuì | Họp |
| 会议 | huìyì | Cuộc họp, hội nghị |
| 聚会 | jùhuì | Buổi tụ họp |
| 会面 | huìmiàn | Gặp mặt |
| 会场 | huìchǎng | Địa điểm tổ chức hội nghị, sự kiện |
| 会员 | huìyuán | Hội viên, thành viên |
我下午要开会。
Wǒ xiàwǔ yào kāihuì.
Chiều nay tôi phải họp.
周末我们有个朋友聚会。
Zhōumò wǒmen yǒu ge péngyou jùhuì.
Cuối tuần chúng tôi có một buổi tụ họp bạn bè.
Phân biệt 会开 và 开会
我会开车。
Tôi biết lái xe.
我要开会。
Tôi phải họp.
Đảo vị trí chữ là cấu trúc và ý nghĩa thay đổi hoàn toàn.
25. Nhánh “hiểu, lĩnh hội” — 体会、领会、会意
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 体会 | tǐhuì | Cảm nhận, thấu hiểu qua trải nghiệm |
| 领会 | lǐnghuì | Lĩnh hội, hiểu được ý |
| 会意 | huìyì | Hiểu ý |
我能体会你的心情。
Wǒ néng tǐhuì nǐ de xīnqíng.
Tôi có thể thấu hiểu tâm trạng của bạn.
我还没完全领会他的意思。
Wǒ hái méi wánquán lǐnghuì tā de yìsi.
Tôi vẫn chưa hoàn toàn hiểu ý anh ấy.
Cặp dễ nhầm
- 会议 — huìyì: cuộc họp.
- 会意 — huìyì: hiểu ý.
Hai từ cùng âm nhưng khác chữ, khác nghĩa.
26. Học nguyên từ: 机会、社会
机会 — jīhuì: cơ hội.
我想找个机会练习中文。
Wǒ xiǎng zhǎo ge jīhuì liànxí Zhōngwén.
Tôi muốn tìm cơ hội luyện tiếng Trung.
社会 — shèhuì: xã hội.
Không nên cố dịch từng chữ 会 thành “biết” trong những từ này. Liên tưởng giúp ghi nhớ, nhưng nghĩa của cả từ mới là điều cần học.
27. Cách đọc đặc biệt: 会 đọc là kuài
Trong phần lớn các ví dụ trên, 会 đọc là huì.
Riêng các từ liên quan đến kế toán như:
- 会计 — kuàijì: kế toán.
- 会计师 — kuàijìshī: kế toán viên chuyên nghiệp.
她是会计。
Tā shì kuàijì.
Cô ấy là kế toán.
Không đọc 会计 thành huìjì.
PHẦN VIII. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP
28. Dùng 会 để xin phép
Muốn nói “tôi dùng điện thoại của bạn được không?”:
我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Không dùng 我会用一下你的手机吗? để thay cho lời xin phép.
29. Dùng 没会 để nói “đã không làm”
Không nói:
我昨天没会去。
Tùy ý muốn nói, dùng:
我昨天没去。
Wǒ zuótiān méi qù.
Hôm qua tôi không đi.
我昨天没能去。
Wǒ zuótiān méi néng qù.
Hôm qua tôi đã không thể đi.
Nếu muốn nói “trước đây chưa biết bơi”:
我以前不会游泳。
Wǒ yǐqián bú huì yóuyǒng.
Trước đây tôi không biết bơi.
30. Nhầm 不会 với 没学会
我不会用这个软件。
Tôi không biết dùng phần mềm này.
→ Nói về kỹ năng hiện tại.
我还没学会用这个软件。
Wǒ hái méi xuéhuì yòng zhège ruǎnjiàn.
Tôi vẫn chưa học được cách dùng phần mềm này.
→ Nhấn mạnh quá trình học chưa đạt kết quả.
31. Nhầm 会 với 会不会 trong câu hỏi
你会做饭吗?
Bạn biết nấu ăn không?
你会不会做饭?
Bạn có biết nấu ăn không?
Cả hai đều đúng. Tuy nhiên, nếu nói mạnh:
你会不会说话?
Nǐ huì bu huì shuōhuà?
Câu này có thể mang nghĩa trách móc: “Bạn có biết ăn nói không vậy?”
Không nên mặc định mọi câu hỏi 会不会 đều trung tính.
PHẦN IX. GHI NHỚ VÀ LUYỆN TẬP
32. Bản đồ logic của 会
| Tình huống | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi kỹ năng | 会……吗? | 你会游泳吗? |
| Nói chưa thạo | 不太会…… | 我不太会做饭。 |
| Khen làm khéo | 很会 / 真会…… | 你真会选! |
| Dự đoán | 会…… | 他会来的。 |
| Dự đoán chưa chắc | 可能会…… | 明天可能会下雨。 |
| Lo ngại | 会不会……? | 会不会太晚? |
| Trấn an | 不会……的 | 不会有问题的。 |
| Phản ứng bất ngờ | 不会吧! | Không phải chứ! |
| Nói xu hướng | ……的时候会…… | 紧张的时候会忘词。 |
| Nói kết quả học | 学会…… | 我学会了。 |
33. Bài tập dịch
- Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
- Tôi không thạo dùng phần mềm này.
- Ngày mai có thể sẽ mưa.
- Bây giờ gọi điện liệu có làm phiền anh ấy không?
- Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái.
- Yên tâm, tôi sẽ không nói với người khác.
- Cuối cùng tôi cũng học được cách bơi.
- Khi căng thẳng, tôi thường nói rất nhanh.
Đáp án tham khảo
1. 我会说一点儿中文。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.
2. 我不太会用这个软件。
Wǒ bú tài huì yòng zhège ruǎnjiàn.
3. 明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ.
4. 现在打电话,会不会打扰他?
Xiànzài dǎ diànhuà, huì bu huì dǎrǎo tā?
5. 我会开车,但是今天不能开。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāi.
6. 放心,我不会告诉别人的。
Fàngxīn, wǒ bú huì gàosu biérén de.
7. 我终于学会游泳了。
Wǒ zhōngyú xuéhuì yóuyǒng le.
8. 我紧张的时候会说得很快。
Wǒ jǐnzhāng de shíhou huì shuō de hěn kuài.
Tổng kết
Ba câu giúp bạn nắm trọng tâm:
我会做饭。
Tôi biết nấu ăn. → Kỹ năng.
他明天会来。
Ngày mai anh ấy sẽ đến. → Dự đoán.
我累的时候会早点儿睡。
Khi mệt, tôi thường ngủ sớm hơn. → Biểu hiện trong một hoàn cảnh.
Đừng dịch 会 từng chữ. Hãy xác định trước: người nói đang nói về điều đã học được, điều được dự đoán, hay điều thường xảy ra.