Cách dùng 能够 trong tiếng Trung giao tiếp
能够 — nénggòu có nghĩa là có thể, có khả năng, có đủ điều kiện để thực hiện một việc.
能够 thường nhấn mạnh rằng năng lực hoặc điều kiện thực tế cho phép một việc xảy ra.
我能够独立完成这项工作。
Wǒ nénggòu dúlì wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
Tôi có thể tự hoàn thành công việc này.
有了你的帮助,我们就能够按时完成任务。
Yǒu le nǐ de bāngzhù, wǒmen jiù nénggòu ànshí wánchéng rènwu.
Có bạn giúp, chúng tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Chuỗi ghi nhớ:
Có năng lực / có điều kiện → thực hiện được → 能够.
PHẦN I. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
1. 能够 đứng trước động từ hoặc cụm động từ
能够 thường được xem là động từ năng nguyện.
Công thức
Chủ ngữ + 能够 + động từ / cụm động từ
她能够理解你的想法。
Tā nénggòu lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ.
Cô ấy có thể hiểu suy nghĩ của bạn.
这个软件能够自动保存文件。
Zhège ruǎnjiàn nénggòu zìdòng bǎocún wénjiàn.
Phần mềm này có thể tự động lưu tệp.
Chủ ngữ có thể là:
- Người: 我能够……
- Công cụ: 这个工具能够……
- Phương pháp: 这个方法能够……
- Một điều kiện hoặc biện pháp: 这些措施能够……
Lưu ý
Không đặt danh từ trực tiếp sau 能够 khi ý muốn nói là thực hiện một hành động.
Không đúng:
我能够中文。
Nên nói:
我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
Hoặc:
我能够用中文交流。
Wǒ nénggòu yòng Zhōngwén jiāoliú.
Tôi có thể giao tiếp bằng tiếng Trung.
2. 能够 và 能: rất gần nghĩa
Trong nhiều tình huống, có thể thay 能够 bằng 能:
我能够完成。
Wǒ nénggòu wánchéng.
Tôi có thể hoàn thành.
我能完成。
Wǒ néng wánchéng.
Tôi có thể hoàn thành.
Khác biệt thường gặp
| 能 | 能够 |
|---|---|
| Ngắn gọn, rất phổ biến trong hội thoại | Đầy đủ hơn, thường có sắc thái trang trọng hơn |
| Phạm vi sử dụng rộng | Thường làm nổi bật năng lực hoặc điều kiện thực hiện |
| Tự nhiên trong lời nhờ vả ngắn | Hay gặp trong giải thích, phát biểu, cam kết |
你能帮我一下吗?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?
Câu này thường tự nhiên hơn 你能够帮我一下吗? trong một lời nhờ vả thông thường.
Tuy nhiên, 能够 không mặc định chỉ năng lực mạnh hơn 能. Sự khác biệt thường nằm ở cách diễn đạt và trọng tâm.
PHẦN II. CÁC CÁCH DÙNG CHÍNH
3. Biểu thị năng lực thực tế
Công thức
Chủ ngữ + 能够 + việc có khả năng thực hiện
他能够独立处理这些问题。
Tā nénggòu dúlì chǔlǐ zhèxiē wèntí.
Anh ấy có thể tự xử lý những vấn đề này.
我能够听懂日常对话。
Wǒ nénggòu tīng dǒng rìcháng duìhuà.
Tôi có thể nghe hiểu hội thoại hằng ngày.
她能够同时照顾两个孩子。
Tā nénggòu tóngshí zhàogù liǎng ge háizi.
Cô ấy có thể chăm sóc hai đứa trẻ cùng lúc.
Liên kết với 会
我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.
→ Có kỹ năng.
我能够用中文解释这个问题。
Tôi có thể dùng tiếng Trung để giải thích vấn đề này.
→ Có khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
4. Biểu thị điều kiện cho phép
Không phải cứ “biết làm” là lúc nào cũng làm được. 能够 còn phụ thuộc vào thời gian, sức khỏe, phương tiện hoặc hoàn cảnh.
如果时间允许,我能够参加整个活动。
Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒ nénggòu cānjiā zhěng ge huódòng.
Nếu thời gian cho phép, tôi có thể tham gia toàn bộ hoạt động.
现在网络恢复了,我们能够继续开会了。
Xiànzài wǎngluò huīfù le, wǒmen nénggòu jìxù kāihuì le.
Bây giờ mạng đã khôi phục, chúng ta có thể tiếp tục họp rồi.
Trong hội thoại hằng ngày, câu sau ngắn gọn hơn:
网络好了,我们能继续开会了。
Wǎngluò hǎo le, wǒmen néng jìxù kāihuì le.
Mạng ổn rồi, chúng ta tiếp tục họp được rồi.
Chuỗi logic
Biết làm ≠ lúc nào cũng làm được.
Kỹ năng + điều kiện phù hợp → 能够 thực hiện.
5. Biểu thị chức năng hoặc tác dụng
Công thức
Công cụ / phương pháp / biện pháp + 能够 + tác dụng
这个应用能够帮助你记录每天的开支。
Zhège yìngyòng nénggòu bāngzhù nǐ jìlù měi tiān de kāizhī.
Ứng dụng này có thể giúp bạn ghi lại chi tiêu hằng ngày.
适当休息能够提高工作效率。
Shìdàng xiūxi nénggòu tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Nghỉ ngơi hợp lý có thể giúp nâng cao hiệu quả làm việc.
这个按钮能够控制音量。
Zhège ànniǔ nénggòu kòngzhì yīnliàng.
Nút này có thể điều chỉnh âm lượng.
Ở đây, 能够 nói về khả năng hoặc công dụng, không phải sự cho phép.
PHẦN III. PHỦ ĐỊNH VÀ CÂU HỎI
6. 不能够……: không thể…
Công thức
Chủ ngữ + 不能够 + động từ / cụm động từ
我不能够同时处理这么多事情。
Wǒ bù nénggòu tóngshí chǔlǐ zhème duō shìqing.
Tôi không thể xử lý nhiều việc như vậy cùng lúc.
我们不能够保证每次都成功。
Wǒmen bù nénggòu bǎozhèng měi cì dōu chénggōng.
Chúng tôi không thể bảo đảm lần nào cũng thành công.
Trong giao tiếp, thường rút gọn thành:
我不能同时处理这么多事情。
不能够 đúng ngữ pháp, nhưng không cần dùng dạng dài trong mọi câu.
Chú ý về sự cấm đoán
能够 đôi khi cũng xuất hiện trong lời nhấn mạnh điều không được làm:
我们不能够忽视这个问题。
Wǒmen bù nénggòu hūshì zhège wèntí.
Chúng ta không thể làm ngơ trước vấn đề này.
Ở đây, câu thể hiện lập trường hoặc yêu cầu, không phải thiếu năng lực.
7. 没能 / 没能够……: đã không thể…
Công thức
Chủ ngữ + 没能 / 没能够 + hành động
昨天我没能够参加会议。
Zuótiān wǒ méi nénggòu cānjiā huìyì.
Hôm qua tôi đã không thể tham gia cuộc họp.
Dạng ngắn phổ biến hơn:
昨天我没能参加会议。
Zuótiān wǒ méi néng cānjiā huìyì.
So sánh
我不能参加。
Tôi không thể tham gia.
→ Nói về khả năng hoặc điều kiện trong hoàn cảnh đang xét.
我没能参加。
Tôi đã không thể tham gia.
→ Nhìn lại việc không thực hiện được.
我没参加。
Tôi đã không tham gia.
→ Chỉ nêu sự việc, không nhất thiết nói rằng có trở ngại.
8. 能够……吗?: có thể… không?
Công thức
Chủ ngữ + 能够 + hành động + 吗?
你能够独立完成吗?
Nǐ nénggòu dúlì wánchéng ma?
Bạn có thể tự hoàn thành không?
这个系统能够处理这么多数据吗?
Zhège xìtǒng nénggòu chǔlǐ zhème duō shùjù ma?
Hệ thống này có thể xử lý lượng dữ liệu lớn như vậy không?
Câu hỏi chính–phản
Trong hội thoại, thường dùng:
你能不能按时完成?
Nǐ néng bu néng ànshí wánchéng?
Bạn có hoàn thành đúng hạn được không?
Dạng 能够不能够…… dài và kém gọn hơn, không phải lựa chọn ưu tiên khi giao tiếp.
PHẦN IV. CÁC CẤU TRÚC CẦN NHỚ
9. 只要……就能够……: chỉ cần… là có thể…
Công thức
只要 + điều kiện đủ,就能够 + kết quả
只要提前安排好时间,我们就能够按时完成。
Zhǐyào tíqián ānpái hǎo shíjiān, wǒmen jiù nénggòu ànshí wánchéng.
Chỉ cần sắp xếp thời gian trước, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.
只要你愿意练习,就能够逐步提高。
Zhǐyào nǐ yuànyì liànxí, jiù nénggòu zhúbù tígāo.
Chỉ cần bạn sẵn lòng luyện tập, bạn có thể dần tiến bộ.
Trọng tâm
只要……就…… trình bày một điều kiện mà người nói xem là đủ để dẫn đến kết quả.
10. 只有……才能够……: chỉ khi… mới có thể…
Công thức
只有 + điều kiện cần,才 + 能够 + kết quả
只有弄清楚原因,才能够解决问题。
Zhǐyǒu nòng qīngchu yuányīn, cái nénggòu jiějué wèntí.
Chỉ khi làm rõ nguyên nhân mới có thể giải quyết vấn đề.
只有得到许可,才能够进入。
Zhǐyǒu dédào xǔkě, cái nénggòu jìnrù.
Chỉ khi được cho phép mới có thể vào.
Phân biệt hai mẫu
| Cấu trúc | Trọng tâm |
|---|---|
| 只要……就能够…… | Chỉ cần đáp ứng điều kiện này là có thể |
| 只有……才能够…… | Phải có điều kiện này thì mới có thể |
只要 → chỉ cần.
只有 → chỉ khi.
11. 有了……就能够……: có… thì có thể…
有了这份资料,我们就能够了解具体情况。
Yǒu le zhè fèn zīliào, wǒmen jiù nénggòu liǎojiě jùtǐ qíngkuàng.
Có tài liệu này, chúng ta có thể hiểu tình hình cụ thể.
有了你的支持,我就能够继续坚持下去。
Yǒu le nǐ de zhīchí, wǒ jiù nénggòu jìxù jiānchí xiàqu.
Có sự ủng hộ của bạn, tôi có thể tiếp tục kiên trì.
Chuỗi liên tưởng
Thiếu điều kiện → khó làm.
Có thêm điều kiện → 就能够……
12. 希望能够……: hy vọng có thể…
Công thức
Chủ ngữ + 希望能够 + hành động
我希望能够和你当面谈谈。
Wǒ xīwàng nénggòu hé nǐ dāngmiàn tántan.
Tôi hy vọng có thể nói chuyện trực tiếp với bạn.
希望能够得到您的理解。
Xīwàng nénggòu dédào nín de lǐjiě.
Mong nhận được sự thông cảm của ông/bà, anh/chị.
Mẫu này rất hữu ích trong email, lời đề nghị hoặc giao tiếp tương đối trang trọng.
Trong hội thoại thân mật:
希望能再见到你。
Xīwàng néng zài jiàn dào nǐ.
Hy vọng có thể gặp lại bạn.
13. 很高兴能够……: rất vui vì có thể…
很高兴能够认识你。
Hěn gāoxìng nénggòu rènshi nǐ.
Rất vui được quen bạn.
我很高兴能够参加这次活动。
Wǒ hěn gāoxìng nénggòu cānjiā zhè cì huódòng.
Tôi rất vui vì có thể tham gia hoạt động lần này.
能够 làm nổi bật cơ hội hoặc điều kiện để có trải nghiệm đó. Tuy nhiên, cách nói đơn giản sau vẫn hoàn toàn tự nhiên:
很高兴认识你。
Rất vui được quen bạn.
14. 能够……已经很……了: có thể… đã là rất…
能够坚持到现在,已经很不容易了。
Nénggòu jiānchí dào xiànzài, yǐjīng hěn bù róngyì le.
Có thể kiên trì đến tận bây giờ đã là rất không dễ rồi.
能够把意思表达清楚,已经很好了。
Nénggòu bǎ yìsi biǎodá qīngchu, yǐjīng hěn hǎo le.
Có thể diễn đạt rõ ý đã là rất tốt rồi.
Mẫu này thường dùng để động viên hoặc công nhận nỗ lực.
PHẦN V. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ ĐÃ HỌC
15. 能够 và 会
会 thường nói về kỹ năng đã học hoặc sự dự đoán.
能够 thường nói về khả năng và điều kiện thực hiện.
我会游泳。
Tôi biết bơi.
我能够连续游半个小时。
Wǒ nénggòu liánxù yóu bàn ge xiǎoshí.
Tôi có thể bơi liên tục nửa tiếng.
Câu đầu trả lời: Có biết bơi không?
Câu sau trả lời: Có thể thực hiện đến mức nào?
16. 能够 và 可以
Hai từ có thể gần nghĩa khi nói điều kiện:
这里可以停车。
Ở đây có thể đỗ xe.
Nhưng khi xin phép, 可以 thường phù hợp hơn:
我可以坐这里吗?
Tôi ngồi đây được không?
我能够坐这里吗? không phải lựa chọn thông thường để xin phép; câu có thể khiến người nghe chú ý đến việc bạn có khả năng ngồi ở đó hay không.
Ghi nhớ
- 可以: có được làm không?
- 能够: có khả năng hoặc điều kiện thực hiện không?
Đây là cách phân biệt trọng tâm, không phải quy tắc loại trừ mọi trường hợp chồng lấn.
17. 能够 và 可能
可能 — kěnéng: có lẽ, có khả năng xảy ra.
能够 — nénggòu: có năng lực hoặc điều kiện làm được.
他可能来。
Có thể anh ấy đến.
→ Phỏng đoán.
他能够来。
Anh ấy có điều kiện đến được.
→ Khả năng thực hiện.
Có thể dùng cùng nhau
他明天可能能够参加。
Tā míngtiān kěnéng nénggòu cānjiā.
Ngày mai có lẽ anh ấy có thể tham gia được.
Câu đúng, nhưng hơi dài. Trong giao tiếp thường nói:
他明天可能能来。
Tā míngtiān kěnéng néng lái.
Hoặc rõ hơn:
他明天可能有时间参加。
Tā míngtiān kěnéng yǒu shíjiān cānjiā.
Ngày mai có lẽ anh ấy có thời gian tham gia.
18. 能够 và 得以
Cả hai có thể nói về điều kiện giúp một việc thực hiện được, nhưng trọng tâm khác nhau.
我能够继续学习。
Tôi có khả năng hoặc điều kiện tiếp tục học.
有了这笔资助,我得以继续学业。
Yǒu le zhè bǐ zīzhù, wǒ déyǐ jìxù xuéyè.
Nhờ khoản hỗ trợ này, tôi đã có điều kiện tiếp tục việc học.
- 能够: tập trung vào khả năng thực hiện.
- 得以: thường làm nổi bật điều kiện hoặc cơ hội giúp việc đó trở nên khả thi; trang trọng hơn.
PHẦN VI. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
19. Hội thoại: tự hoàn thành công việc
A:这项工作你能够独立完成吗?
Zhè xiàng gōngzuò nǐ nénggòu dúlì wánchéng ma?
Công việc này bạn có thể tự hoàn thành không?
B:大部分可以,但有几个地方需要确认。
Dà bùfen kěyǐ, dàn yǒu jǐ ge dìfang xūyào quèrèn.
Phần lớn thì được, nhưng có vài chỗ cần xác nhận.
A:有什么问题可以随时问我。
Yǒu shénme wèntí kěyǐ suíshí wèn wǒ.
Có vấn đề gì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
B:好,有你的帮助,我应该能够按时完成。
Hǎo, yǒu nǐ de bāngzhù, wǒ yīnggāi nénggòu ànshí wánchéng.
Được, có bạn giúp, chắc tôi có thể hoàn thành đúng hạn.
Cụm cần nhớ
- 独立完成: tự hoàn thành.
- 需要确认: cần xác nhận.
- 按时完成: hoàn thành đúng hạn.
- 应该能够: có lẽ có thể / theo dự tính thì có thể.
20. Hội thoại: nghe hiểu nhưng chưa nói tốt
A:你现在能够听懂中文会议吗?
Nǐ xiànzài nénggòu tīng dǒng Zhōngwén huìyì ma?
Bây giờ bạn nghe hiểu được cuộc họp bằng tiếng Trung không?
B:如果大家说得不太快,我能够听懂大部分内容。
Rúguǒ dàjiā shuō de bú tài kuài, wǒ nénggòu tīng dǒng dà bùfen nèiróng.
Nếu mọi người nói không quá nhanh, tôi có thể hiểu phần lớn nội dung.
A:那表达呢?
Nà biǎodá ne?
Còn diễn đạt thì sao?
B:简单的事情能说清楚,复杂的问题还需要准备。
Jiǎndān de shìqing néng shuō qīngchu, fùzá de wèntí hái xūyào zhǔnbèi.
Việc đơn giản thì nói rõ được, vấn đề phức tạp vẫn cần chuẩn bị.
Chuỗi phát triển kỹ năng
会说 → 能够交流 → 能够解释 → 能够讨论复杂问题
Biết nói → giao tiếp được → giải thích được → thảo luận được vấn đề phức tạp.
21. Hội thoại: không thể tham gia vì thay đổi lịch
A:你明天能够参加培训吗?
Nǐ míngtiān nénggòu cānjiā péixùn ma?
Ngày mai bạn tham gia buổi đào tạo được không?
B:本来可以,但现在临时有个会议,可能参加不了了。
Běnlái kěyǐ, dàn xiànzài línshí yǒu ge huìyì, kěnéng cānjiā bu liǎo le.
Ban đầu thì được, nhưng giờ có cuộc họp đột xuất, có lẽ không tham gia được nữa.
A:那我会后把资料发给你。
Nà wǒ huì hòu bǎ zīliào fā gěi nǐ.
Vậy sau buổi họp, tôi gửi tài liệu cho bạn.
B:谢谢。如果时间调整了,我再告诉你。
Xièxie. Rúguǒ shíjiān tiáozhěng le, wǒ zài gàosu nǐ.
Cảm ơn. Nếu thời gian thay đổi, tôi báo bạn sau.
Liên kết với bổ ngữ khả năng
不能参加 / 参加不了 đều có thể diễn tả không tham gia được.
- 不能参加: nhấn vào khả năng hoặc điều kiện.
- 参加不了: nhấn vào việc hành động không thực hiện được trong hoàn cảnh đó.
22. Hội thoại: động viên người học
A:我怕自己不能够坚持下去。
Wǒ pà zìjǐ bù nénggòu jiānchí xiàqu.
Tôi sợ mình không thể kiên trì tiếp.
B:你已经坚持三个月了,能够做到这一步很不容易。
Nǐ yǐjīng jiānchí sān ge yuè le, nénggòu zuò dào zhè yí bù hěn bù róngyì.
Bạn đã kiên trì ba tháng rồi, làm được đến bước này không hề dễ.
A:可是我觉得进步太慢。
Kěshì wǒ juéde jìnbù tài màn.
Nhưng tôi thấy tiến bộ chậm quá.
B:先把目标定小一点儿,每天完成一点儿就好。
Xiān bǎ mùbiāo dìng xiǎo yìdiǎnr, měi tiān wánchéng yìdiǎnr jiù hǎo.
Trước hết đặt mục tiêu nhỏ hơn một chút, mỗi ngày hoàn thành một ít là được.
Mẫu động viên
能够做到……,已经很不容易了。
Có thể làm được… đã là rất không dễ rồi.
PHẦN VII. MỞ RỘNG TỪ VỰNG VÀ LIÊN TƯỞNG
23. Nhánh “năng lực” từ 能
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 能力 | nénglì | Năng lực |
| 技能 | jìnéng | Kỹ năng |
| 才能 | cáinéng | Tài năng |
| 功能 | gōngnéng | Chức năng |
| 性能 | xìngnéng | Tính năng, hiệu năng |
他有能力处理这个问题。
Tā yǒu nénglì chǔlǐ zhège wèntí.
Anh ấy có năng lực xử lý vấn đề này.
So sánh:
他有能力处理这个问题。
Nhấn mạnh năng lực.
他能够处理这个问题。
Khẳng định có thể thực hiện; nguyên nhân có thể là năng lực hoặc điều kiện.
Cẩn thận: 才能 có hai cách phân tích
他很有才能。
Tā hěn yǒu cáinéng.
Anh ấy rất có tài.
→ 才能 là danh từ.
只有努力,才能进步。
Zhǐyǒu nǔlì, cái néng jìnbù.
Chỉ khi nỗ lực mới có thể tiến bộ.
→ 才 + 能 là hai thành phần ngữ pháp.
24. Nhánh “đủ, đạt mức cần thiết” từ 够
够 — gòu có nghĩa cơ bản là đủ.
- 足够 — zúgòu: đầy đủ, đủ.
- 够用 — gòuyòng: đủ dùng.
- 不够 — bú gòu: không đủ.
时间不够。
Shíjiān bú gòu.
Không đủ thời gian.
这些钱够用了。
Zhèxiē qián gòuyòng le.
Số tiền này đủ dùng rồi.
Liên tưởng để nhớ 能够
能 gợi khả năng.
够 gợi mức độ đủ.
能够 → có khả năng hoặc điều kiện để làm được.
Đây là mẹo liên tưởng, không phải công thức dịch từng chữ. Trong câu thực tế, hãy học 能够 như một đơn vị hoàn chỉnh.
25. Học 能够 theo cụm hành động
Nhánh A: hoàn thành
- 能够完成: có thể hoàn thành.
- 能够做到: có thể làm được.
- 能够实现: có thể thực hiện, đạt được.
Nhánh B: hiểu và diễn đạt
- 能够理解: có thể hiểu.
- 能够听懂: có thể nghe hiểu.
- 能够表达清楚: có thể diễn đạt rõ ràng.
Nhánh C: duy trì
- 能够继续: có thể tiếp tục.
- 能够坚持: có thể kiên trì.
- 能够保持: có thể duy trì.
Nhánh D: hỗ trợ và tác động
- 能够帮助: có thể giúp.
- 能够改善: có thể cải thiện.
- 能够避免: có thể tránh.
Các mục trên chủ yếu là cụm ngữ pháp, không phải từ ghép mới.
PHẦN VIII. LỖI THƯỜNG GẶP
26. Dùng 能够 thay cho 可能 trong mọi câu
他能够来。
Anh ấy có điều kiện đến được.
他可能来。
Có thể anh ấy đến.
Một câu nói về khả năng thực hiện, câu kia nói về mức độ chắc chắn của nhận định.
27. Dùng 能够 để xin phép quá máy móc
Muốn xin phép chụp ảnh, thường nói:
我可以拍照吗?
Wǒ kěyǐ pāizhào ma?
Tôi chụp ảnh được không?
Không cần cố thay bằng 能够 để làm câu “trang trọng hơn”.
28. Cho rằng có 能够 thì hành động đã hoàn thành
我能够完成这项工作。
Tôi có thể hoàn thành công việc này.
Câu này không khẳng định công việc đã xong.
Muốn xác nhận kết quả:
我已经完成这项工作了。
Wǒ yǐjīng wánchéng zhè xiàng gōngzuò le.
Tôi đã hoàn thành công việc này rồi.
Có khả năng làm ≠ đã làm xong.
29. Đặt 了、过 trực tiếp sau 能够
Khi biểu thị khả năng, không thêm dấu hiệu thể trực tiếp vào 能够 như 能够了 + động từ hoặc 能够过 + động từ.
Muốn nói “bây giờ làm được rồi”:
我现在能够独立完成了。
Wǒ xiànzài nénggòu dúlì wánchéng le.
Bây giờ tôi có thể tự hoàn thành rồi.
Ở đây, 了 đứng cuối câu, thể hiện sự thay đổi của khả năng hoặc tình trạng.
PHẦN IX. BÀI TẬP THỰC HÀNH
30. Dịch sang tiếng Trung
- Tôi có thể tự xử lý vấn đề này.
- Có bạn giúp, chúng tôi có thể hoàn thành đúng hạn.
- Hôm qua tôi không thể tham gia cuộc họp.
- Tôi hy vọng có thể gặp trực tiếp bạn.
- Chỉ khi hiểu rõ nguyên nhân mới có thể giải quyết vấn đề.
- Tôi có thể nghe hiểu, nhưng chưa nói rõ ý được.
- Phần mềm này có thể tự động lưu tệp.
Đáp án tham khảo
1. 我能够独立处理这个问题。
Wǒ nénggòu dúlì chǔlǐ zhège wèntí.
2. 有了你的帮助,我们就能够按时完成。
Yǒu le nǐ de bāngzhù, wǒmen jiù nénggòu ànshí wánchéng.
3. 昨天我没能参加会议。
Zuótiān wǒ méi néng cānjiā huìyì.
4. 我希望能够和你当面见一面。
Wǒ xīwàng nénggòu hé nǐ dāngmiàn jiàn yi miàn.
5. 只有弄清楚原因,才能够解决问题。
Zhǐyǒu nòng qīngchu yuányīn, cái nénggòu jiějué wèntí.
6. 我能够听懂,但还不能把意思表达清楚。
Wǒ nénggòu tīng dǒng, dàn hái bù néng bǎ yìsi biǎodá qīngchu.
7. 这个软件能够自动保存文件。
Zhège ruǎnjiàn nénggòu zìdòng bǎocún wénjiàn.
Tổng kết nhanh
| Muốn diễn đạt | Ưu tiên ghi nhớ |
|---|---|
| Biết kỹ năng | 会 |
| Có khả năng hoặc điều kiện làm | 能 / 能够 |
| Được phép làm | 可以 |
| Có lẽ xảy ra | 可能 |
| Nhờ điều kiện mà việc thực hiện được | 得以 |
Câu mẫu trung tâm:
只要具备条件,我们就能够做到。
Zhǐyào jùbèi tiáojiàn, wǒmen jiù nénggòu zuò dào.
Chỉ cần có đủ điều kiện, chúng ta có thể làm được.