Lớp Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 10 tiếp tục chương trình giảng dạy và đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL theo lộ trình chuyên biệt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Khóa đào tạo này Thầy Vũ sử dụng cuốn sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển cùng với giáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ các bạn nhé. Mỗi video bài giảng Thầy Vũ đều cung cấp thêm rất nhiều kiến thức nền tảng vô cùng quan trọng để giúp học viên phục vụ nhu cầu công việc hàng ngày cũng như có thể đạt được mục tiêu chứng chỉ tiếng Trung TOCFL cấp 3 trong thời gian ngắn nhất. Vì vậy, các bạn hãy chú ý theo dõi và bám sát tiến độ đi bài trên lớp của Thầy Vũ nhé. Toàn bộ nội dung giáo án giảng dạy trên lớp luyện thi TOCFL này đều được ghi hình lại và livestream phát sóng trực tiếp trên kênh youtube học tiếng Trung online uy tín chất lượng của trung tâm tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn các bạn nhé.
Giáo trình tiếng Trung ChineMaster
Các bạn có thể đến mua sách giáo trình tiếng Trung của Tác giả Nguyễn Minh Vũ ngay trong hệ thống chuyên phân phối sách độc quyền của Thầy Vũ, bao gồm các cơ sở dưới đây.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Ngã Tư Sở Hà Nội cơ sở 1 nhé.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận 10 TP HCM Sài Gòn thành phố Hồ Chí Minh cơ sở 3 các bạn nhé.
Trung tâm học tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội cơ sở 3 các bạn nhé.
Trước khi học sang kiến thức bài giảng 10 thì các bạn học viên cần nhanh chóng ôn tập lại 9 bài giảng đầu tiên trong các link bên dưới nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 7
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 8
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 9
Các bạn học viên xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở bất kỳ chỗ nào thì cần nhanh chóng tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ luôn và ngay bằng cách để lại câu hỏi của bạn ở ngay bên dưới bài giảng này trên forum diễn đàn tiếng Trung của trung tâm đào tạo tiếng Trung giao tiếp chinemaster.com các bạn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Bạn nào muốn học tiếng Trung xuất nhập khẩu hay là học tiếng Trung buôn bán kinh doanh thì hãy đăng ký tham gia khóa đào tạo tiếng Trung thương mại ứng dụng thực tế của Thầy Vũ nhé.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Các bạn đang có kế hoạch học tiếng Trung để order taobao hay là học tiếng Trung để nhập hàng taobao 1688 tmall thì hãy tham gia khóa học order taobao tmall 1688 nhé.
Khóa học order Taobao 1688
Bên dưới là các từ vựng tiếng Trung chủ đề order taobao 1688 tmall, bao gồm các từ vựng order taobao, từ vựng order 1688, từ vựng nhập hàng taobao, từ vựng nhập hàng 1688, từ vựng mua hàng taobao và từ vựng mua hàng 1688 các bạn nhé.
Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
Từ vựng mua hàng Taobao 1688
Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu
Từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Tiếp theo là các từ vựng tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng dành cho các bạn dân buôn bán và dân xuất nhập khẩu chuyên đánh hàng Quảng Châu Trung Quốc các bạn chú ý học thật nhanh nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Để hỗ trợ tốt nhất cho việc học từ vựng tiếng Trung thì các bạn cần tập viết chữ Hán mỗi ngày và luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 11/7/2022 (Em Trang)
- 印象 yìnxiàng
- 老师的人格给我很好的印象 lǎoshī de réngé gěi wǒ hěn hǎo de yìnxiàng
- 我的老师常给乞丐钱 wǒ de lǎoshī cháng gěi qǐgài qián
- 我觉得那些乞丐很可怜 wǒ juéde nà xiē qǐgài hěn kělián
- 她就是这只狗的女主人 tā jiù shì zhè zhī gǒu de nǚzhǔrén
- 你把这堆砖搬到那里吧 nǐ bǎ zhè duī zhuān bān dào nàlǐ ba
- 我情愿做这个工作 wǒ qíngyuàn zuò zhège gōngzuò
- 我整整等你两个小时了 wǒ zhěng zhěng děng nǐ liǎng gè xiǎoshí le
- 我要买你的全部商店 wǒ yào mǎi nǐ de quánbù shāngdiàn
- 这条毛巾多少钱?zhè tiáo máojīn duōshǎo qián
- 这是我亲手做的菜 zhè shì wǒ qīnshǒu zuò de cài
- 她流了很多汗水 tā liú le hěn duō hànshuǐ
- 你们擦桌子吧 nǐmen cā zhuōzi ba
- 老师的英语水平很了不起 lǎoshī de yīngyǔ shuǐpíng hěn liǎo bù qǐ
- 我很感激你的关心 wǒ hěn gǎnjī nǐ de guānxīn
- 我们都很尊敬老师 wǒmen dōu hěn zūnjìng lǎoshī
- 这位就是我的夫人 zhè wèi jiù shì wǒ de fūrén
- 我想买这个礼物做纪念 wǒ xiǎng mǎi zhège lǐwù zuò jìniàn
- 我的身体很健全 wǒ de shēntǐ hěn jiànquán
- 你们理解不了老师的性格 nǐmen lǐjiě bù liǎo lǎoshī de xìnggé
- 我理解不了为什么你这样做 wǒ lǐjiě bù liǎo wèishénme nǐ zhèyàng zuò
- 你们别靠我身上 nǐmen bié kào wǒ shēn shàng
- 你们来我的公司劳动吧 nǐmen lái wǒ de gōngsī láodòng ba
- 我永远不想离开你们 wǒ yǒngyuǎn bù xiǎng líkāi nǐmen
- 我想见你们的老板 wǒ xiǎng jiàn nǐmen de lǎobǎn
- 你们千万别去那里 nǐmen qiānwàn bié qù nàlǐ
- 你建这个房子多少钱?nǐ jiàn zhège fángzi duōshǎo qián
- 愚公移山 yúgōng yí shān
- 前边有一辆车挡我的路 qiánbiān yǒu yí liàng chē dǎng wǒ de lù
- 不管明天下不下雨,我还得去上班 bù guǎn míngtiān xià bú xià yǔ, wǒ hái děi qù shàng bān
- 每天我得翻这座山去公司 měitiān wǒ děi fān zhè zuò shān qù gōngsī
- 公司前边有超市,很方便 gōngsī qiánbiān yǒu chāoshì, hěn fāngbiàn
- 她可以带领很多人成功 tā kěyǐ dàilǐng hěn duō rén chénggōng
- 谁带领你们写这个报告?shuí dàilǐng nǐmen xiě zhège bàogào
- 你的孙子今年多少岁了?nǐ de sūnzi jīnnián duōshǎo suì le
- 公司里大家都赞成你的意见 gōngsī lǐ dàjiā dōu zànchéng nǐ de yìjiàn
- 你们同意我的意见吗?nǐmen tóngyì wǒ de yìjiàn ma
- 今年你有年纪了 jīnnián nǐ yǒu niánjì le
- 我很忙,再说我没有时间 wǒ hěn máng, zài shuō wǒ méiyǒu shíjiān
- 我要买一百平米的土 wǒ yào mǎi yì bǎi píngmǐ de tǔ
- 你们把这块石头搬到那里吧 nǐmen bǎ zhè kuài shítou bān dào nàlǐ ba
- 价格 jiàgé
- 你们想商量价格吗?nǐmen xiǎng shāngliàng jiàgé ma
- 我等你们半天了 wǒ děng nǐmen bàn tiān le
- 你们想运到哪儿?nǐmen xiǎng yùn dào nǎr
- 挖山 wā shān
- 挖土 wātǔ
- 现在你们可以帮忙我一下吗?xiànzài nǐmen kěyǐ bāng máng wǒ yí xià ma
- 你想买往返票吗?nǐ xiǎng mǎi wǎngfǎn piào ma
- 这些人都是我的子孙 zhè xiē rén dōu shì wǒ de zǐsūn
- 以后他们将延续我的工作 yǐhòu tāmen jiāng yánxù wǒ de gōngzuò
- 我不相信神仙故事 wǒ bù xiāngxìn shénxiān gùshì
- 今天你们的工作精神很好 jīntiān nǐmen de gōngzuò jīngshén hěn hǎo
- 你们的工作精神使我很感动 nǐmen de gōngzuò jīngshén shǐ wǒ hěn gǎndòng
- 你派职员来我的公司吧nǐ pài zhíyuán lái wǒ de gōngsī ba
- 你常背书包吗?nǐ cháng bēi shūbāo ma
Last edited: