• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?

Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?

Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ

Danh từ trong tiếng Trung là gì?

Động từ trong tiếng Trung là gì?

Tính từ trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì

Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?

Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung

Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung

Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung

Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?

Định ngữ trong tiếng Trung là gì?

Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?

Phó từ trong tiếng Trung là gì?

So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung

Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?

Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất

Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung

Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung

Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì


Trợ từ ngữ khí “啦” trong tiếng Trung

“啦” (la) là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong khẩu ngữ. Nếu học tiếng Trung mà chỉ học ngữ pháp sách giáo khoa thì thường sẽ gặp “了、啊、呢、吧”, còn “啦” lại xuất hiện rất nhiều trong đời sống thật, phim ảnh, giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, livestream, Douyin, WeChat…

Người Trung Quốc dùng “啦” liên tục vì nó giúp câu nói:

tự nhiên hơn
mềm mại hơn
thân mật hơn
có cảm xúc hơn
bớt cứng nhắc

Nhiều khi chỉ thêm một chữ “啦”, câu nói lập tức nghe giống người bản xứ hơn hẳn.

Ví dụ:

我知道。
wǒ zhīdào.
Tôi biết.

→ nghe khô, trung tính

我知道啦。
wǒ zhīdào la.
Tôi biết rồi mà.

→ nghe tự nhiên, có cảm xúc hơn rất nhiều

Muốn hiểu “啦”, cần hiểu cả:

bản chất ngữ pháp
nguồn gốc
sắc thái ngữ khí
cách dùng trong từng hoàn cảnh
sự khác biệt với “了、啊”
tình huống nên và không nên dùng
I. “啦” LÀ GÌ?

“啦” là:

语气助词
yǔqì zhùcí
trợ từ ngữ khí

Nó thường đứng ở cuối câu để biểu thị:

thái độ người nói
cảm xúc người nói
mức độ thân mật
sắc thái khẩu ngữ

Khác với danh từ, động từ hay tính từ, “啦” không mang nghĩa từ vựng cụ thể.

Nó không phải:

đồ vật
hành động
tính chất

Mà nó chỉ làm thay đổi “ngữ khí” của câu.

Ví dụ:

吃饭。
chīfàn.
Ăn cơm.

→ chỉ là nội dung thông tin

吃饭啦。
chīfàn la.
Ăn cơm thôi / ăn cơm đi.

→ có cảm giác:

thân mật
tự nhiên
giống lời gọi trong gia đình

Cho nên trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung rất quan trọng, vì tiếng Trung cực kỳ chú trọng sắc thái giao tiếp.

II. NGUỒN GỐC CỦA “啦”

Trong phần lớn trường hợp:

啦 = 了 + 啊

Đây là kết quả của khẩu ngữ hóa.

Ví dụ:

走了啊。
zǒu le a.

Khi nói nhanh:

“le a”
phát âm liền nhau
dần biến thành “la”

Cho nên thành:

走啦。
zǒu la.

Đi đây nhé.

Điều này giải thích vì sao “啦” thường vừa mang:

ý thay đổi trạng thái của “了”
vừa mang sắc thái mềm mại của “啊”

Nói cách khác:

“了” phụ trách ý nghĩa ngữ pháp
“啊” phụ trách cảm xúc khẩu ngữ

Khi kết hợp:
→ tạo thành “啦”

Vì vậy “啦” nghe:

tự nhiên
mềm
gần gũi
đời thường

hơn rất nhiều so với chỉ dùng “了”.

III. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP CỦA “啦”
1. Vị trí

“啦” gần như luôn đứng cuối câu.

Ví dụ:

下雨啦。
xià yǔ la.
Trời mưa rồi.

我走啦。
wǒ zǒu la.
Tôi đi đây nhé.

太棒啦!
tài bàng la!
Tuyệt quá!

2. Không dùng độc lập

“啦” không thể đứng một mình như danh từ hay động từ.

Nó phải phụ thuộc vào cả câu.

Sai:


Đúng:
好了啦。
hǎo le la.

3. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ

“啦” cực kỳ phổ biến trong:

hội thoại
phim
tin nhắn
mạng xã hội
giao tiếp đời thường

Nhưng ít dùng trong:

văn nghị luận
văn bản học thuật
hợp đồng
báo cáo chính thức

Ví dụ trang trọng:

会议已经结束了。
huìyì yǐjīng jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc.

Không nói:

会议已经结束啦。

vì nghe quá khẩu ngữ.

IV. CHỨC NĂNG QUAN TRỌNG NHẤT CỦA “啦”
1. Biểu thị sự thay đổi trạng thái

Đây là chức năng cốt lõi.

Ví dụ:

下雨啦。
xià yǔ la.
Trời mưa rồi.

Ở đây:

trước đó chưa mưa
bây giờ mưa

→ trạng thái thay đổi

Ví dụ:

天黑啦。
tiān hēi la.
Trời tối rồi.

饭好啦。
fàn hǎo la.
Cơm xong rồi.

门开啦。
mén kāi la.
Cửa mở rồi.

Trong các câu này:

“啦” cho biết tình huống mới xuất hiện
đồng thời tạo sắc thái tự nhiên
So sánh với “了”

下雨了。
xià yǔ le.

→ chỉ thông báo sự việc

下雨啦。
xià yǔ la.

→ giống đang nhắc người nghe:
“Ê, trời mưa rồi đó!”

Nghe sinh động hơn nhiều.

V. “啦” DÙNG ĐỂ THÚC GIỤC

Đây là cách dùng cực phổ biến trong đời sống.

1. Giục nhẹ nhàng

快点啦!
kuài diǎn la!
Nhanh lên mà!

Nếu nói:

快点!
kuài diǎn!

→ nghe như mệnh lệnh

Có “啦”:
→ mềm hơn
→ ít áp lực hơn

2. Thúc người khác hành động

走啦!
zǒu la!
Đi thôi!

吃饭啦!
chīfàn la!
Ăn cơm thôi!

睡觉啦!
shuìjiào la!
Đi ngủ thôi!

Các câu này rất phổ biến trong:

gia đình
bạn bè
người yêu

Nghe rất tự nhiên.

VI. “啦” DÙNG ĐỂ LÀM NŨNG

Đây là sắc thái rất quan trọng.

Trong tiếng Trung, “啦” thường khiến câu nghe:

đáng yêu hơn
mềm mại hơn
nữ tính hơn
thân mật hơn

Ví dụ:

不要这样啦。
bú yào zhèyàng la.
Đừng như vậy mà.

Nghe:

nhẹ nhàng
mềm
hơi nũng nịu

Ví dụ khác:

人家知道啦。
rénjiā zhīdào la.
Người ta biết rồi mà.

Ở đây:

“人家” vốn đã mang sắc thái dễ thương
thêm “啦”
→ mức độ làm nũng tăng mạnh

Đây là kiểu nói rất phổ biến trong phim tình cảm Trung Quốc.

VII. “啦” DÙNG ĐỂ BIỂU THỊ BẤT LỰC HOẶC CHIỀU THEO

Ví dụ:

好啦好啦。
hǎo la hǎo la.
Được rồi được rồi mà.

Câu này thường dùng khi:

người khác nói nhiều
mình muốn họ dừng lại

Sắc thái:

chiều theo
bất lực nhẹ
dỗ dành

Ví dụ:

我知道啦。
wǒ zhīdào la.
Tôi biết rồi mà.

Nghe giống:
“Biết rồi, đừng nhắc nữa.”

VIII. “啦” DÙNG ĐỂ BIỂU THỊ VUI MỪNG

Ví dụ:

放假啦!
fàngjià la!
Được nghỉ rồi!

太好啦!
tài hǎo la!
Tuyệt quá!

成功啦!
chénggōng la!
Thành công rồi!

Trong các câu này:

“啦” làm tăng cảm xúc phấn khích
khiến câu sinh động hơn
IX. “啦” DÙNG KHI TẠM BIỆT

Đây là cách dùng siêu phổ biến.

我走啦。
wǒ zǒu la.
Tôi đi đây nhé.

我回家啦。
wǒ huí jiā la.
Tôi về nhà đây.

我睡觉啦。
wǒ shuìjiào la.
Tôi đi ngủ đây.

Nếu bỏ “啦”:
→ câu nghe khô hơn nhiều

Cho nên trong đời sống thực tế, người Trung Quốc rất thích thêm “啦”.

X. PHÂN BIỆT “啦” VỚI “了”

Đây là phần cực kỳ quan trọng.

1. “了” thiên về ngữ pháp

Ví dụ:

他来了。
tā lái le.
Anh ấy đến rồi.

“了” chủ yếu biểu thị:

hành động hoàn thành
trạng thái thay đổi

Nó khá trung tính.

2. “啦” thiên về cảm xúc và khẩu ngữ

他来啦。
tā lái la.
Anh ấy tới rồi đó.

Nghe:

gần gũi hơn
sinh động hơn
có cảm xúc hơn

Cho nên:

sách giáo khoa thích dùng “了”
người thật ngoài đời thích dùng “啦”
XI. PHÂN BIỆT “啦” VỚI “啊”

“啊” là trợ từ ngữ khí thuần túy.

Ví dụ:

你来了啊。
nǐ lái le a.
À, bạn tới rồi à.

Nghe giống:
“Ồ, bạn tới rồi.”

Còn:

你来啦。
nǐ lái la.
Bạn tới rồi đó.

Nghe:

tự nhiên hơn
thân mật hơn
mềm hơn

“啦” thường đời thường hơn “啊”.

XII. CÁC MẪU CÂU CỰC PHỔ BIẾN
1. 好啦

好了啦。
hǎo le la.
Được rồi mà.

2. 知道啦

知道啦。
zhīdào la.
Biết rồi mà.

3. 来啦

来啦!
lái la!
Tới đây!

Thường dùng khi đáp lại người gọi.

Ví dụ:

A: 小王!
Xiǎo Wáng!
Tiểu Vương!

B: 来啦!
lái la!
Đến đây!

4. 吃饭啦

吃饭啦!
chīfàn la!
Ăn cơm thôi!

Câu cực phổ biến trong gia đình Trung Quốc.

XIII. SẮC THÁI TÂM LÝ CỦA “啦”

“啦” thường khiến câu:

mềm hơn
thân thiện hơn
ít căng thẳng hơn

Cho nên nhiều người Trung Quốc vô thức thêm “啦” vào cuối câu.

Ví dụ:

可以。
kěyǐ.
Được.

→ hơi lạnh

可以啦。
kěyǐ la.
Được rồi đó.

→ dễ nghe hơn

XIV. KHI NÀO KHÔNG NÊN DÙNG “啦”

Không nên dùng “啦” trong:

văn bản học thuật
hợp đồng
báo chí nghiêm túc
bài luận chính thức
phát biểu ngoại giao

Vì nó quá khẩu ngữ.

Ví dụ trang trọng:

本公司已经完成项目。
běn gōngsī yǐjīng wánchéng xiàngmù.
Công ty chúng tôi đã hoàn thành dự án.

Không nên viết:

本公司已经完成项目啦。

vì nghe không chuyên nghiệp.

XV. KẾT LUẬN

“啦” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung khẩu ngữ hiện đại.

Bản chất của nó thường là:
了 + 啊

Cho nên nó vừa:

biểu thị thay đổi trạng thái
vừa mang sắc thái cảm xúc

Các chức năng chính:

thông báo trạng thái mới
thúc giục nhẹ
làm mềm câu
làm nũng
biểu thị vui mừng
biểu thị chiều theo
tạo cảm giác thân mật

Người Trung Quốc dùng “啦” rất nhiều vì nó làm câu nói:

tự nhiên hơn
giống người bản xứ hơn
có cảm xúc hơn
bớt cứng hơn

Nếu muốn nói tiếng Trung thật tự nhiên như người Trung Quốc đời thường, “啦” là một trợ từ bắt buộc phải hiểu thật sâu.

50 câu ví dụ với trợ từ ngữ khí “啦” kèm phân tích chi tiết ngữ pháp
1.

我回家啦。
wǒ huí jiā la.
Tôi về nhà đây.

Phân tích:

我 = tôi
回家 = về nhà
回 = quay về
家 = nhà
啦 = trợ từ ngữ khí cuối câu

Sắc thái:

thông báo chuẩn bị rời đi
thân mật
tự nhiên

Nếu bỏ “啦”:
我回家。
→ nghe cứng và thiếu tự nhiên hơn.

2.

下课啦!
xià kè la!
Tan học rồi!

Phân tích:

下课 = tan học
下 = kết thúc
课 = tiết học
啦 = biểu thị trạng thái mới xuất hiện

Sắc thái:

vui vẻ
thông báo
3.

吃饭啦!
chīfàn la!
Ăn cơm thôi!

Phân tích:

吃饭 = ăn cơm
啦 = thúc giục nhẹ

Đây là câu cực phổ biến trong gia đình.

4.

别说啦。
bié shuō la.
Đừng nói nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
说 = nói
啦 = làm mềm câu mệnh lệnh

Nếu không có “啦”:
别说。
→ nghe lạnh và cứng hơn.

5.

我知道啦。
wǒ zhīdào la.
Tôi biết rồi mà.

Phân tích:

我 = tôi
知道 = biết
啦 = biểu thị thái độ bất lực nhẹ hoặc chiều theo

Sắc thái:

“đừng nhắc nữa”
“biết rồi mà”
6.

快点啦!
kuài diǎn la!
Nhanh lên mà!

Phân tích:

快点 = nhanh lên
快 = nhanh
点 = một chút
啦 = giảm sắc thái ra lệnh
7.

太好啦!
tài hǎo la!
Tuyệt quá!

Phân tích:

太 = quá
好 = tốt
啦 = tăng cảm xúc vui mừng
8.

放假啦!
fàngjià la!
Được nghỉ rồi!

Phân tích:

放假 = nghỉ lễ / nghỉ học
啦 = biểu thị trạng thái mới

Sắc thái:

phấn khích
vui vẻ
9.

你来啦。
nǐ lái la.
Bạn tới rồi đó.

Phân tích:

你 = bạn
来 = đến
啦 = vừa mang nghĩa “了”, vừa tạo sắc thái thân mật
10.

天黑啦。
tiān hēi la.
Trời tối rồi.

Phân tích:

天 = trời
黑 = tối
啦 = trạng thái thay đổi
11.

我走啦。
wǒ zǒu la.
Tôi đi đây nhé.

Phân tích:

我 = tôi
走 = đi
啦 = thông báo rời đi với sắc thái thân mật
12.

不要这样啦。
bú yào zhèyàng la.
Đừng như vậy mà.

Phân tích:

不要 = đừng
这样 = như vậy
啦 = sắc thái làm nũng
13.

好啦,好啦。
hǎo la, hǎo la.
Được rồi, được rồi mà.

Phân tích:

好 = được
啦 = chiều theo, dỗ dành

Thường dùng khi người khác nói nhiều.

14.

来啦!
lái la!
Đến đây!

Phân tích:

来 = đến
啦 = đáp lại tiếng gọi

Tương đương:
“Tới đây!”

15.

雨停啦。
yǔ tíng la.
Mưa tạnh rồi.

Phân tích:

雨 = mưa
停 = dừng
啦 = trạng thái mới
16.

可以啦。
kěyǐ la.
Được rồi đó.

Phân tích:

可以 = được
啦 = làm mềm giọng
17.

别生气啦。
bié shēngqì la.
Đừng giận nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
生气 = tức giận
啦 = dỗ dành
18.

太漂亮啦!
tài piàoliang la!
Đẹp quá!

Phân tích:

太 = quá
漂亮 = đẹp
啦 = nhấn mạnh cảm xúc
19.

电影开始啦。
diànyǐng kāishǐ la.
Phim bắt đầu rồi.

Phân tích:

电影 = phim
开始 = bắt đầu
啦 = trạng thái mới xuất hiện
20.

你赢啦!
nǐ yíng la!
Bạn thắng rồi!

Phân tích:

你 = bạn
赢 = thắng
啦 = biểu thị kết quả đã xuất hiện
21.

我累啦。
wǒ lèi la.
Tôi mệt rồi.

Phân tích:

我 = tôi
累 = mệt
啦 = trạng thái hiện tại
22.

回家啦!
huí jiā la!
Về nhà thôi!

Phân tích:

回家 = về nhà
啦 = thúc giục nhẹ
23.

成功啦!
chénggōng la!
Thành công rồi!

Phân tích:

成功 = thành công
啦 = vui mừng
24.

别哭啦。
bié kū la.
Đừng khóc nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
哭 = khóc
啦 = an ủi
25.

结束啦。
jiéshù la.
Kết thúc rồi.

Phân tích:

结束 = kết thúc
啦 = thông báo trạng thái mới
26.

我饿啦。
wǒ è la.
Tôi đói rồi.

Phân tích:

饿 = đói
啦 = trạng thái thay đổi
27.

开门啦!
kāimén la!
Mở cửa thôi!

Phân tích:

开门 = mở cửa
啦 = thúc hành động
28.

别玩手机啦。
bié wán shǒujī la.
Đừng chơi điện thoại nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
玩手机 = chơi điện thoại
啦 = mềm hóa câu nhắc nhở
29.

老师来啦。
lǎoshī lái la.
Giáo viên tới rồi.

Phân tích:

老师 = giáo viên
来 = đến
啦 = trạng thái mới
30.

终于到了啦。
zhōngyú dào le la.
Cuối cùng cũng tới rồi.

Phân tích:

终于 = cuối cùng
到了 = đã tới
啦 = tăng cảm xúc
31.

别紧张啦。
bié jǐnzhāng la.
Đừng căng thẳng mà.

Phân tích:

紧张 = căng thẳng
啦 = an ủi
32.

我要睡觉啦。
wǒ yào shuìjiào la.
Tôi đi ngủ đây.

Phân tích:

我要 = tôi muốn / tôi sắp
睡觉 = ngủ
啦 = thông báo chuẩn bị làm gì
33.

时间不早啦。
shíjiān bù zǎo la.
Không còn sớm nữa rồi.

Phân tích:

时间 = thời gian
不早 = không sớm
啦 = thay đổi tình huống
34.

你迟到啦。
nǐ chídào la.
Bạn đến muộn rồi đó.

Phân tích:

迟到 = đến muộn
啦 = nhắc nhở nhẹ
35.

我不玩啦。
wǒ bù wán la.
Tôi không chơi nữa đâu.

Phân tích:

不玩 = không chơi nữa
啦 = biểu thị quyết định
36.

蛋糕好啦。
dàngāo hǎo la.
Bánh xong rồi.

Phân tích:

蛋糕 = bánh kem
好 = xong / hoàn tất
啦 = trạng thái hoàn thành
37.

你骗人啦。
nǐ piànrén la.
Bạn lừa người ta rồi.

Phân tích:

骗人 = lừa người
啦 = trách nhẹ
38.

别吵啦。
bié chǎo la.
Đừng ồn nữa mà.

Phân tích:

吵 = ồn ào
啦 = giảm căng thẳng mệnh lệnh
39.

我明白啦。
wǒ míngbái la.
Tôi hiểu rồi mà.

Phân tích:

明白 = hiểu rõ
啦 = xác nhận đã hiểu
40.

我们出发啦!
wǒmen chūfā la!
Chúng ta xuất phát thôi!

Phân tích:

我们 = chúng ta
出发 = xuất phát
啦 = thúc hành động
41.

别担心啦。
bié dānxīn la.
Đừng lo mà.

Phân tích:

担心 = lo lắng
啦 = an ủi nhẹ nhàng
42.

我到家啦。
wǒ dào jiā la.
Tôi về đến nhà rồi.

Phân tích:

到家 = tới nhà
啦 = thông báo trạng thái mới
43.

菜来啦!
cài lái la!
Món ăn tới rồi!

Phân tích:

菜 = món ăn
来 = tới
啦 = thông báo
44.

手机没电啦。
shǒujī méi diàn la.
Điện thoại hết pin rồi.

Phân tích:

手机 = điện thoại
没电 = hết pin
啦 = trạng thái thay đổi
45.

别等啦。
bié děng la.
Đừng đợi nữa mà.

Phân tích:

等 = đợi
啦 = mềm hóa lời khuyên
46.

我要迟到啦!
wǒ yào chídào la!
Tôi sắp trễ rồi!

Phân tích:

要 = sắp
迟到 = trễ
啦 = tăng cảm giác gấp gáp
47.

考试结束啦。
kǎoshì jiéshù la.
Thi xong rồi.

Phân tích:

考试 = kỳ thi
结束 = kết thúc
啦 = trạng thái mới
48.

你变瘦啦。
nǐ biàn shòu la.
Bạn gầy đi rồi đó.

Phân tích:

变 = trở nên
瘦 = gầy
啦 = thay đổi trạng thái
49.

别看啦。
bié kàn la.
Đừng xem nữa mà.

Phân tích:

看 = xem
啦 = mềm hóa mệnh lệnh
50.

我回来啦!
wǒ huílái la!
Tôi về rồi đây!

Phân tích:

回来 = quay về
啦 = thông báo với sắc thái vui vẻ, thân mật

Đây là câu cực phổ biến khi:

về nhà
bước vào phòng
gặp người quen.

51.

门关啦。
mén guān la.
Cửa đóng rồi.

Phân tích:

门 = cửa
关 = đóng
啦 = biểu thị trạng thái mới xuất hiện

Ý nghĩa:
Trước đó cửa còn mở, bây giờ đã đóng.

52.

我下班啦。
wǒ xiàbān la.
Tôi tan làm rồi.

Phân tích:

我 = tôi
下班 = tan làm
下 = kết thúc
班 = ca làm
啦 = thông báo trạng thái mới

Sắc thái:

nhẹ nhõm
tự nhiên
53.

别吃啦。
bié chī la.
Đừng ăn nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
吃 = ăn
啦 = làm mềm lời ngăn cản

Nếu bỏ “啦”:
→ nghe giống ra lệnh.

54.

我们赢啦!
wǒmen yíng la!
Chúng ta thắng rồi!

Phân tích:

我们 = chúng ta
赢 = thắng
啦 = tăng cảm xúc vui mừng
55.

天气冷啦。
tiānqì lěng la.
Trời lạnh rồi.

Phân tích:

天气 = thời tiết
冷 = lạnh
啦 = trạng thái thay đổi
56.

你长高啦。
nǐ zhǎng gāo la.
Bạn cao lên rồi đó.

Phân tích:

你 = bạn
长高 = cao lên
长 = phát triển
高 = cao
啦 = biểu thị sự thay đổi
57.

别跑啦!
bié pǎo la!
Đừng chạy nữa mà!

Phân tích:

别 = đừng
跑 = chạy
啦 = giảm sắc thái quát mắng
58.

音乐开始啦。
yīnyuè kāishǐ la.
Nhạc bắt đầu rồi.

Phân tích:

音乐 = âm nhạc
开始 = bắt đầu
啦 = thông báo tình huống mới
59.

我困啦。
wǒ kùn la.
Tôi buồn ngủ rồi.

Phân tích:

困 = buồn ngủ
啦 = trạng thái hiện tại mới xuất hiện
60.

快回来啦!
kuài huílái la!
Mau quay lại đi!

Phân tích:

快 = mau
回来 = quay lại
啦 = thúc giục mềm mại
61.

老板来啦。
lǎobǎn lái la.
Sếp tới rồi.

Phân tích:

老板 = ông chủ / sếp
来 = đến
啦 = trạng thái mới
62.

别笑啦。
bié xiào la.
Đừng cười nữa mà.

Phân tích:

笑 = cười
啦 = làm mềm yêu cầu
63.

作业做完啦。
zuòyè zuòwán la.
Làm xong bài tập rồi.

Phân tích:

作业 = bài tập
做完 = làm xong
做 = làm
完 = hoàn tất
啦 = trạng thái hoàn thành
64.

我真的累啦。
wǒ zhēnde lèi la.
Tôi thật sự mệt rồi.

Phân tích:

真的 = thật sự
累 = mệt
啦 = nhấn mạnh cảm xúc
65.

车到啦。
chē dào la.
Xe tới rồi.

Phân tích:

车 = xe
到 = tới
啦 = thông báo sự xuất hiện
66.

别闹啦。
bié nào la.
Đừng quậy nữa mà.

Phân tích:

闹 = quậy / làm ồn
啦 = giảm mức độ gay gắt
67.

我洗好啦。
wǒ xǐ hǎo la.
Tôi tắm xong rồi.

Phân tích:

洗好 = làm xong việc rửa/tắm
啦 = trạng thái hoàn tất
68.

已经很晚啦。
yǐjīng hěn wǎn la.
Đã rất muộn rồi.

Phân tích:

已经 = đã
很晚 = rất muộn
啦 = nhấn mạnh tình huống hiện tại
69.

别看手机啦。
bié kàn shǒujī la.
Đừng xem điện thoại nữa mà.

Phân tích:

看手机 = xem điện thoại
啦 = làm mềm lời nhắc
70.

我到公司啦。
wǒ dào gōngsī la.
Tôi tới công ty rồi.

Phân tích:

到 = tới
公司 = công ty
啦 = thông báo
71.

水开啦。
shuǐ kāi la.
Nước sôi rồi.

Phân tích:

水 = nước
开 = sôi
啦 = trạng thái thay đổi
72.

我们走啦。
wǒmen zǒu la.
Chúng tôi đi đây nhé.

Phân tích:

我们 = chúng tôi
走 = đi
啦 = thông báo rời đi
73.

别怕啦。
bié pà la.
Đừng sợ mà.

Phân tích:

怕 = sợ
啦 = an ủi
74.

你错啦。
nǐ cuò la.
Bạn sai rồi.

Phân tích:

错 = sai
啦 = nhắc nhở nhẹ
75.

我的手机找到啦!
wǒ de shǒujī zhǎodào la!
Tôi tìm thấy điện thoại rồi!

Phân tích:

我的手机 = điện thoại của tôi
找到 = tìm thấy
啦 = vui mừng
76.

别喝啦。
bié hē la.
Đừng uống nữa mà.

Phân tích:

喝 = uống
啦 = giảm cảm giác cấm đoán
77.

你终于回来啦。
nǐ zhōngyú huílái la.
Cuối cùng bạn cũng quay về rồi.

Phân tích:

终于 = cuối cùng
回来 = quay về
啦 = tăng cảm xúc
78.

我们到啦!
wǒmen dào la!
Chúng ta tới rồi!

Phân tích:

到 = tới
啦 = thông báo kết quả
79.

别站着啦。
bié zhànzhe la.
Đừng đứng nữa mà.

Phân tích:

站着 = đứng
着 = trạng thái duy trì
啦 = thúc thay đổi hành động
80.

菜做好啦。
cài zuò hǎo la.
Món ăn làm xong rồi.

Phân tích:

菜 = món ăn
做好 = làm xong
啦 = hoàn thành trạng thái
81.

我不生气啦。
wǒ bù shēngqì la.
Tôi không giận nữa đâu.

Phân tích:

不生气 = không giận
啦 = biểu thị thay đổi tâm trạng
82.

别等我啦。
bié děng wǒ la.
Đừng đợi tôi nữa mà.

Phân tích:

等我 = đợi tôi
啦 = mềm hóa lời đề nghị
83.

外面下雪啦。
wàimiàn xiàxuě la.
Ngoài trời có tuyết rồi.

Phân tích:

外面 = bên ngoài
下雪 = có tuyết rơi
啦 = trạng thái mới
84.

我吃饱啦。
wǒ chībǎo la.
Tôi ăn no rồi.

Phân tích:

吃饱 = ăn no
啦 = biểu thị kết quả hoàn thành
85.

你别骗我啦。
nǐ bié piàn wǒ la.
Bạn đừng lừa tôi nữa mà.

Phân tích:

骗我 = lừa tôi
啦 = giảm căng thẳng cảm xúc
86.

飞机起飞啦。
fēijī qǐfēi la.
Máy bay cất cánh rồi.

Phân tích:

飞机 = máy bay
起飞 = cất cánh
啦 = thông báo tình huống mới
87.

别担心我啦。
bié dānxīn wǒ la.
Đừng lo cho tôi mà.

Phân tích:

担心我 = lo cho tôi
啦 = làm mềm câu
88.

我醒啦。
wǒ xǐng la.
Tôi tỉnh rồi.

Phân tích:

醒 = tỉnh dậy
啦 = trạng thái thay đổi
89.

火车进站啦。
huǒchē jìnzhàn la.
Tàu vào ga rồi.

Phân tích:

火车 = tàu hỏa
进站 = vào ga
啦 = thông báo sự việc
90.

你变漂亮啦。
nǐ biàn piàoliang la.
Bạn đẹp lên rồi đó.

Phân tích:

变 = trở nên
漂亮 = đẹp
啦 = biểu thị sự thay đổi
91.

别问啦。
bié wèn la.
Đừng hỏi nữa mà.

Phân tích:

问 = hỏi
啦 = giảm sắc thái khó chịu
92.

我准备好啦。
wǒ zhǔnbèi hǎo la.
Tôi chuẩn bị xong rồi.

Phân tích:

准备好 = chuẩn bị xong
啦 = trạng thái hoàn tất
93.

比赛开始啦!
bǐsài kāishǐ la!
Trận đấu bắt đầu rồi!

Phân tích:

比赛 = trận đấu
开始 = bắt đầu
啦 = thông báo tình huống mới
94.

别走那么快啦。
bié zǒu nàme kuài la.
Đừng đi nhanh như vậy mà.

Phân tích:

走 = đi
那么快 = nhanh như vậy
啦 = làm mềm lời yêu cầu
95.

我回来上班啦。
wǒ huílái shàngbān la.
Tôi quay lại đi làm rồi.

Phân tích:

回来 = quay lại
上班 = đi làm
啦 = trạng thái mới
96.

时间到啦。
shíjiān dào la.
Hết giờ rồi.

Phân tích:

时间 = thời gian
到 = tới
啦 = thông báo
97.

你想太多啦。
nǐ xiǎng tài duō la.
Bạn nghĩ nhiều quá rồi.

Phân tích:

想太多 = nghĩ quá nhiều
啦 = nhấn mạnh nhận xét
98.

别动啦。
bié dòng la.
Đừng động nữa mà.

Phân tích:

动 = động / cử động
啦 = làm mềm mệnh lệnh
99.

我们成功啦!
wǒmen chénggōng la!
Chúng ta thành công rồi!

Phân tích:

我们 = chúng ta
成功 = thành công
啦 = tăng cảm xúc vui sướng
100.

春天来啦。
chūntiān lái la.
Mùa xuân tới rồi.

Phân tích:

春天 = mùa xuân
来 = tới
啦 = biểu thị trạng thái mới xuất hiện

Sắc thái:

giàu cảm xúc
giàu hình ảnh
rất tự nhiên trong khẩu ngữ và văn nói.

101.

我起床啦。
wǒ qǐchuáng la.
Tôi dậy rồi.

Phân tích:

我 = tôi
起床 = thức dậy / rời giường
起 = đứng dậy
床 = giường
啦 = biểu thị trạng thái mới

Sắc thái:

thông báo tự nhiên trong sinh hoạt hàng ngày
102.

别睡啦。
bié shuì la.
Đừng ngủ nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
睡 = ngủ
啦 = làm mềm câu yêu cầu
103.

早餐做好啦。
zǎocān zuò hǎo la.
Bữa sáng làm xong rồi.

Phân tích:

早餐 = bữa sáng
做好 = làm xong
啦 = trạng thái hoàn thành
104.

你回来啦。
nǐ huílái la.
Bạn về rồi đó.

Phân tích:

你 = bạn
回来 = quay về
啦 = sắc thái thân mật
105.

我快到啦。
wǒ kuài dào la.
Tôi sắp tới rồi.

Phân tích:

快 = sắp
到 = tới
啦 = nhấn mạnh tình huống sắp xảy ra
106.

别发呆啦。
bié fādāi la.
Đừng ngẩn người nữa mà.

Phân tích:

发呆 = ngẩn người
啦 = mềm hóa lời nhắc
107.

天气变热啦。
tiānqì biàn rè la.
Thời tiết nóng lên rồi.

Phân tích:

天气 = thời tiết
变热 = trở nên nóng
啦 = biểu thị thay đổi
108.

我听懂啦。
wǒ tīngdǒng la.
Tôi nghe hiểu rồi.

Phân tích:

听懂 = nghe hiểu
听 = nghe
懂 = hiểu
啦 = xác nhận kết quả
109.

快迟到啦!
kuài chídào la!
Sắp trễ rồi!

Phân tích:

快 = sắp
迟到 = đến muộn
啦 = tăng cảm giác gấp gáp
110.

别乱跑啦。
bié luàn pǎo la.
Đừng chạy lung tung nữa mà.

Phân tích:

乱跑 = chạy lung tung
啦 = giảm mức độ quở trách
111.

我买到票啦!
wǒ mǎidào piào la!
Tôi mua được vé rồi!

Phân tích:

买到 = mua được
票 = vé
啦 = biểu thị vui mừng
112.

太阳出来啦。
tàiyáng chūlái la.
Mặt trời mọc rồi.

Phân tích:

太阳 = mặt trời
出来 = xuất hiện / đi ra
啦 = trạng thái mới
113.

别骗人啦。
bié piànrén la.
Đừng lừa người nữa mà.

Phân tích:

骗人 = lừa người
啦 = mềm hóa câu trách móc
114.

我学会啦。
wǒ xuéhuì la.
Tôi học được rồi.

Phân tích:

学会 = học được / nắm được kỹ năng
啦 = biểu thị hoàn thành kết quả
115.

时间不多啦。
shíjiān bù duō la.
Không còn nhiều thời gian nữa rồi.

Phân tích:

时间 = thời gian
不多 = không nhiều
啦 = nhấn mạnh tình huống hiện tại
116.

别开玩笑啦。
bié kāi wánxiào la.
Đừng đùa nữa mà.

Phân tích:

开玩笑 = đùa giỡn
啦 = giảm độ nghiêm khắc
117.

我们毕业啦!
wǒmen bìyè la!
Chúng tôi tốt nghiệp rồi!

Phân tích:

我们 = chúng tôi
毕业 = tốt nghiệp
啦 = biểu thị vui mừng
118.

风停啦。
fēng tíng la.
Gió ngừng rồi.

Phân tích:

风 = gió
停 = dừng
啦 = trạng thái mới
119.

别着急啦。
bié zháojí la.
Đừng sốt ruột mà.

Phân tích:

着急 = sốt ruột
啦 = an ủi nhẹ
120.

我找到工作啦。
wǒ zhǎodào gōngzuò la.
Tôi tìm được việc rồi.

Phân tích:

找到 = tìm được
工作 = công việc
啦 = biểu thị kết quả thành công
121.

你想错啦。
nǐ xiǎng cuò la.
Bạn nghĩ sai rồi.

Phân tích:

想错 = nghĩ sai
啦 = nhắc nhở nhẹ
122.

饭凉啦。
fàn liáng la.
Cơm nguội rồi.

Phân tích:

饭 = cơm
凉 = nguội
啦 = thay đổi trạng thái
123.

别碰啦。
bié pèng la.
Đừng đụng nữa mà.

Phân tích:

碰 = chạm / đụng
啦 = mềm hóa cấm đoán
124.

我考过啦!
wǒ kǎo guò la!
Tôi thi đậu rồi!

Phân tích:

考过 = thi qua
啦 = cảm xúc vui mừng
125.

车来了啦!
chē lái la!
Xe tới rồi!

Phân tích:

车 = xe
来 = tới
啦 = thông báo tình huống
126.

别发火啦。
bié fāhuǒ la.
Đừng nổi nóng nữa mà.

Phân tích:

发火 = nổi giận
啦 = dỗ dành
127.

我准备出门啦。
wǒ zhǔnbèi chūmén la.
Tôi chuẩn bị ra ngoài đây.

Phân tích:

准备 = chuẩn bị
出门 = ra khỏi nhà
啦 = thông báo hành động sắp thực hiện
128.

客人来啦。
kèrén lái la.
Khách tới rồi.

Phân tích:

客人 = khách
来 = đến
啦 = thông báo sự xuất hiện
129.

别难过啦。
bié nánguò la.
Đừng buồn nữa mà.

Phân tích:

难过 = buồn
啦 = an ủi
130.

我看完啦。
wǒ kànwán la.
Tôi xem xong rồi.

Phân tích:

看完 = xem xong
啦 = trạng thái hoàn thành
131.

灯亮啦。
dēng liàng la.
Đèn sáng rồi.

Phân tích:

灯 = đèn
亮 = sáng
啦 = trạng thái mới
132.

别喊啦。
bié hǎn la.
Đừng la nữa mà.

Phân tích:

喊 = hét / la
啦 = làm mềm câu yêu cầu
133.

我明天走啦。
wǒ míngtiān zǒu la.
Ngày mai tôi đi đây.

Phân tích:

明天 = ngày mai
走 = đi
啦 = thông báo thân mật
134.

电影结束啦。
diànyǐng jiéshù la.
Phim kết thúc rồi.

Phân tích:

电影 = phim
结束 = kết thúc
啦 = trạng thái mới
135.

别想太多啦。
bié xiǎng tài duō la.
Đừng nghĩ nhiều quá mà.

Phân tích:

想太多 = nghĩ quá nhiều
啦 = an ủi
136.

我收拾好啦。
wǒ shōushi hǎo la.
Tôi dọn dẹp xong rồi.

Phân tích:

收拾好 = thu dọn xong
啦 = hoàn thành hành động
137.

孩子睡着啦。
háizi shuìzháo la.
Đứa bé ngủ rồi.

Phân tích:

孩子 = đứa trẻ
睡着 = ngủ mất / ngủ rồi
啦 = trạng thái mới
138.

别生我的气啦。
bié shēng wǒ de qì la.
Đừng giận tôi nữa mà.

Phân tích:

生气 = tức giận
我的气 = giận tôi
啦 = dỗ dành
139.

我修好电脑啦。
wǒ xiū hǎo diànnǎo la.
Tôi sửa xong máy tính rồi.

Phân tích:

修好 = sửa xong
电脑 = máy tính
啦 = biểu thị hoàn tất
140.

雨越来越大啦。
yǔ yuèláiyuè dà la.
Mưa càng lúc càng lớn rồi.

Phân tích:

越来越 = càng ngày càng
大 = lớn
啦 = nhấn mạnh tình huống thay đổi
141.

别烦我啦。
bié fán wǒ la.
Đừng làm phiền tôi nữa mà.

Phân tích:

烦我 = làm phiền tôi
啦 = giảm độ gay gắt
142.

我终于懂啦。
wǒ zhōngyú dǒng la.
Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.

Phân tích:

终于 = cuối cùng
懂 = hiểu
啦 = biểu thị kết quả đạt được
143.

电梯到啦。
diàntī dào la.
Thang máy tới rồi.

Phân tích:

电梯 = thang máy
到 = tới
啦 = thông báo
144.

别坐地上啦。
bié zuò dìshang la.
Đừng ngồi dưới đất nữa mà.

Phân tích:

坐 = ngồi
地上 = trên mặt đất
啦 = làm mềm lời nhắc
145.

我换好衣服啦。
wǒ huàn hǎo yīfu la.
Tôi thay quần áo xong rồi.

Phân tích:

换好 = thay xong
衣服 = quần áo
啦 = hoàn thành hành động
146.

外卖到啦。
wàimài dào la.
Đồ ăn giao tới rồi.

Phân tích:

外卖 = đồ ăn giao tận nơi
到 = tới
啦 = trạng thái mới
147.

别打游戏啦。
bié dǎ yóuxì la.
Đừng chơi game nữa mà.

Phân tích:

打游戏 = chơi game
啦 = mềm hóa lời nhắc
148.

我忙完啦。
wǒ mángwán la.
Tôi bận xong rồi.

Phân tích:

忙完 = làm xong việc bận
啦 = trạng thái hoàn thành
149.

春天快来啦。
chūntiān kuài lái la.
Mùa xuân sắp tới rồi.

Phân tích:

春天 = mùa xuân
快来 = sắp đến
啦 = nhấn mạnh tình huống sắp xảy ra
150.

我们回家啦!
wǒmen huíjiā la!
Chúng ta về nhà thôi!

Phân tích:

我们 = chúng ta
回家 = về nhà
啦 = thúc hành động + tạo sắc thái thân mật, tự nhiên trong khẩu ngữ.

151.

我出来啦。
wǒ chūlái la.
Tôi ra rồi đây.

Phân tích:

我 = tôi
出来 = đi ra
出 = ra
来 = hướng về phía người nói
啦 = thông báo hành động đã xảy ra

Sắc thái:

tự nhiên
thường dùng khi đáp lại ai đó đang đợi
152.

别关门啦。
bié guānmén la.
Đừng đóng cửa nữa mà.

Phân tích:

别 = đừng
关门 = đóng cửa
啦 = làm mềm yêu cầu
153.

我学完啦。
wǒ xuéwán la.
Tôi học xong rồi.

Phân tích:

学完 = học xong
学 = học
完 = hoàn tất
啦 = biểu thị hoàn thành
154.

已经九点啦。
yǐjīng jiǔ diǎn la.
Đã 9 giờ rồi.

Phân tích:

已经 = đã
九点 = 9 giờ
啦 = nhấn mạnh tình huống hiện tại
155.

别看电视啦。
bié kàn diànshì la.
Đừng xem TV nữa mà.

Phân tích:

看电视 = xem TV
啦 = giảm sắc thái ra lệnh
156.

我吃完饭啦。
wǒ chīwán fàn la.
Tôi ăn cơm xong rồi.

Phân tích:

吃完 = ăn xong
饭 = cơm
啦 = hoàn thành hành động
157.

你脸红啦。
nǐ liǎn hóng la.
Mặt bạn đỏ rồi kìa.

Phân tích:

脸 = mặt
红 = đỏ
啦 = biểu thị thay đổi trạng thái
158.

别发消息啦。
bié fā xiāoxi la.
Đừng nhắn tin nữa mà.

Phân tích:

发消息 = gửi tin nhắn
啦 = làm mềm câu yêu cầu
159.

我到学校啦。
wǒ dào xuéxiào la.
Tôi tới trường rồi.

Phân tích:

到 = tới
学校 = trường học
啦 = thông báo tình huống mới
160.

天亮啦。
tiān liàng la.
Trời sáng rồi.

Phân tích:

天 = trời
亮 = sáng
啦 = trạng thái thay đổi
161.

别喝冰水啦。
bié hē bīngshuǐ la.
Đừng uống nước đá nữa mà.

Phân tích:

喝 = uống
冰水 = nước đá
啦 = làm mềm lời khuyên
162.

我写完作业啦。
wǒ xiěwán zuòyè la.
Tôi làm xong bài tập rồi.

Phân tích:

写完 = viết xong
作业 = bài tập
啦 = hoàn thành hành động
163.

客厅干净啦。
kètīng gānjìng la.
Phòng khách sạch rồi.

Phân tích:

客厅 = phòng khách
干净 = sạch
啦 = thay đổi trạng thái
164.

别吃那么多啦。
bié chī nàme duō la.
Đừng ăn nhiều như vậy nữa mà.

Phân tích:

吃 = ăn
那么多 = nhiều như vậy
啦 = giảm độ nghiêm khắc
165.

我准备睡啦。
wǒ zhǔnbèi shuì la.
Tôi chuẩn bị ngủ đây.

Phân tích:

准备 = chuẩn bị
睡 = ngủ
啦 = thông báo hành động sắp thực hiện
166.

他回国啦。
tā huíguó la.
Anh ấy về nước rồi.

Phân tích:

回国 = về nước
啦 = trạng thái mới
167.

别买啦。
bié mǎi la.
Đừng mua nữa mà.

Phân tích:

买 = mua
啦 = mềm hóa lời ngăn cản
168.

我练会啦。
wǒ liànhuì la.
Tôi luyện được rồi.

Phân tích:

练会 = luyện thành thạo
啦 = biểu thị đạt kết quả
169.

风越来越冷啦。
fēng yuèláiyuè lěng la.
Gió càng lúc càng lạnh rồi.

Phân tích:

风 = gió
越来越 = càng ngày càng
冷 = lạnh
啦 = nhấn mạnh thay đổi
170.

别迟到啦。
bié chídào la.
Đừng đến muộn nữa mà.

Phân tích:

迟到 = đến muộn
啦 = làm mềm lời nhắc
171.

我找到钥匙啦!
wǒ zhǎodào yàoshi la!
Tôi tìm thấy chìa khóa rồi!

Phân tích:

找到 = tìm thấy
钥匙 = chìa khóa
啦 = cảm xúc vui mừng
172.

花开啦。
huā kāi la.
Hoa nở rồi.

Phân tích:

花 = hoa
开 = nở
啦 = trạng thái mới
173.

别走那么慢啦。
bié zǒu nàme màn la.
Đừng đi chậm như vậy nữa mà.

Phân tích:

走 = đi
那么慢 = chậm như vậy
啦 = thúc giục nhẹ
174.

我终于成功啦!
wǒ zhōngyú chénggōng la!
Cuối cùng tôi cũng thành công rồi!

Phân tích:

终于 = cuối cùng
成功 = thành công
啦 = tăng cảm xúc mạnh
175.

教室没人啦。
jiàoshì méi rén la.
Trong lớp không còn ai nữa rồi.

Phân tích:

教室 = lớp học
没人 = không có người
啦 = thay đổi trạng thái
176.

别玩电脑啦。
bié wán diànnǎo la.
Đừng chơi máy tính nữa mà.

Phân tích:

玩电脑 = chơi máy tính
啦 = mềm hóa lời nhắc
177.

我搬家啦。
wǒ bānjiā la.
Tôi chuyển nhà rồi.

Phân tích:

搬家 = chuyển nhà
啦 = trạng thái mới
178.

公交车来啦。
gōngjiāochē lái la.
Xe buýt tới rồi.

Phân tích:

公交车 = xe buýt
来 = tới
啦 = thông báo
179.

别哭那么大声啦。
bié kū nàme dàshēng la.
Đừng khóc to như vậy nữa mà.

Phân tích:

哭 = khóc
那么大声 = to như vậy
啦 = an ủi nhẹ
180.

我记住啦。
wǒ jìzhù la.
Tôi nhớ rồi.

Phân tích:

记住 = ghi nhớ
啦 = xác nhận kết quả
181.

外面天黑啦。
wàimiàn tiān hēi la.
Ngoài trời tối rồi.

Phân tích:

外面 = bên ngoài
天黑 = trời tối
啦 = thay đổi tình huống
182.

别站在这里啦。
bié zhàn zài zhèlǐ la.
Đừng đứng ở đây nữa mà.

Phân tích:

站 = đứng
在这里 = ở đây
啦 = làm mềm lời yêu cầu
183.

我买新手机啦。
wǒ mǎi xīn shǒujī la.
Tôi mua điện thoại mới rồi.

Phân tích:

买 = mua
新手机 = điện thoại mới
啦 = thông báo trạng thái mới
184.

孩子长大啦。
háizi zhǎng dà la.
Đứa bé lớn rồi.

Phân tích:

孩子 = đứa trẻ
长大 = lớn lên
啦 = biểu thị sự thay đổi
185.

别说脏话啦。
bié shuō zānghuà la.
Đừng nói tục nữa mà.

Phân tích:

说脏话 = nói lời thô tục
啦 = giảm mức độ trách móc
186.

我练累啦。
wǒ liàn lèi la.
Tôi tập mệt rồi.

Phân tích:

练 = luyện tập
累 = mệt
啦 = trạng thái mới xuất hiện
187.

电影票卖完啦。
diànyǐngpiào màiwán la.
Vé phim bán hết rồi.

Phân tích:

电影票 = vé phim
卖完 = bán hết
啦 = kết quả hoàn thành
188.

别一直笑啦。
bié yìzhí xiào la.
Đừng cười mãi nữa mà.

Phân tích:

一直 = mãi
笑 = cười
啦 = mềm hóa yêu cầu
189.

我到门口啦。
wǒ dào ménkǒu la.
Tôi tới cửa rồi.

Phân tích:

到 = tới
门口 = cửa ra vào
啦 = thông báo vị trí mới
190.

夏天来啦。
xiàtiān lái la.
Mùa hè tới rồi.

Phân tích:

夏天 = mùa hè
来 = tới
啦 = biểu thị thay đổi thời gian
191.

别跑那么远啦。
bié pǎo nàme yuǎn la.
Đừng chạy xa như vậy nữa mà.

Phân tích:

跑 = chạy
那么远 = xa như vậy
啦 = giảm sắc thái quát
192.

我吃药啦。
wǒ chī yào la.
Tôi uống thuốc rồi.

Phân tích:

吃药 = uống thuốc
啦 = thông báo đã hoàn thành hành động
193.

电脑修好啦。
diànnǎo xiū hǎo la.
Máy tính sửa xong rồi.

Phân tích:

电脑 = máy tính
修好 = sửa xong
啦 = hoàn tất trạng thái
194.

别跑来跑去啦。
bié pǎo lái pǎo qù la.
Đừng chạy qua chạy lại nữa mà.

Phân tích:

跑来跑去 = chạy qua chạy lại
啦 = mềm hóa lời nhắc
195.

我换工作啦。
wǒ huàn gōngzuò la.
Tôi đổi công việc rồi.

Phân tích:

换 = đổi
工作 = công việc
啦 = trạng thái mới
196.

客人走啦。
kèrén zǒu la.
Khách đi rồi.

Phân tích:

客人 = khách
走 = đi
啦 = thông báo tình huống mới
197.

别说我啦。
bié shuō wǒ la.
Đừng nói tôi nữa mà.

Phân tích:

说我 = trách / nói về tôi
啦 = sắc thái nũng nịu hoặc bất lực nhẹ
198.

我洗完衣服啦。
wǒ xǐwán yīfu la.
Tôi giặt quần áo xong rồi.

Phân tích:

洗完 = giặt xong
衣服 = quần áo
啦 = hoàn thành hành động
199.

冬天快到啦。
dōngtiān kuài dào la.
Mùa đông sắp tới rồi.

Phân tích:

冬天 = mùa đông
快到 = sắp tới
啦 = nhấn mạnh tình huống sắp xảy ra
200.

我们回来了啦!
wǒmen huílái le la!
Chúng tôi về rồi đây!

Phân tích:

我们 = chúng tôi
回来 = quay về
了 = biểu thị hoàn thành
啦 = trợ từ ngữ khí tăng tính khẩu ngữ, thân mật, vui vẻ

Câu này trong khẩu ngữ rất tự nhiên và giàu cảm xúc.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì
 
Back
Top