Khóa học tiếng Trung online TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ đào tạo trực tuyến theo bộ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 11
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 12
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 14
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 15
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 16
Ngày 15/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Ngọc Ánh Hương
找 zhǎo
房 fáng = 房子 fángzi
户型 hùxíng
居室 jūshì
三居室 sān jūshì
客厅 kètīng
三居室的户型 sān jū shì de hùxíng
我想找一个三居室的户型 wǒ xiǎng zhǎo yí gè sān jū shì de hùxíng
什么样?shénme yàng
你想找什么样的房子?nǐ xiǎng zhǎo shénme yàng de fángzi
卧室 wòshì
厨房 chúfáng
卫生间 wèishēngjiān
阳台 yángtái
面积 miànjī
平方米 píngfāngmǐ = 平米 píngmǐ
公寓 gōngyù
小区 xiǎoqū
租房 zū fáng
房租 fángzū
押金 yājīn
一室一厅 yí shì yì tīng
两室一厅 liǎng shì yì tīng
三室一厅 sān shì yì tīng
四室一厅 sì shì yì tīng
小户型 xiǎo hùxíng
大户型 dà hùxíng
一套房子 yí tào fángzi
我想租一套一室一厅的房子 wǒ xiǎng zū yí tào yí shì yì tīng de fángzi
月租多少钱?yuè zū duōshǎo qián
月租是三千元 yuè zū shì sān qiān yuán
计算 jìsuàn
租金 zūjīn
按 àn = 按照 ànzhào
租金按月计算 zūjīn àn yuè jì suàn
公寓 gōngyù
一套公寓 yí tào gōngyù
这套公寓的月租是五千元 zhè tào gōngyù de yuèzū shì wǔ qiān yuán
超过 chāoguò
预算 yùsuàn
超过预算 chāoguò yùsuàn
能 néng
不能 bù néng
月租不能超过八千元 yuèzū bù néng chāoguò bā qiān yuán
气温 qìwēn
度 dù
今天的气温超过四十二度了 jīntiān de qìwēn chāoguò sì shí èr dù le
有限 yǒu xiàn
我们的预算有限 wǒmen de yùsuàn yǒu xiàn
总 zǒng
总预算 Zǒng yùsuàn
项目xiàngmù
项目的总预算 xiàngmù de zǒng yùsuàn
大概 dàgài
你的预算大概多少钱?nǐ de yùsuàn dàgài duōshǎo qián
紧张 jǐnzhāng
时间紧张 shíjiān jǐn jǐnzhāng
预算紧张 yùsuàn jǐnzhāng
心情 xīnqíng
心情紧张 xīnqíng jǐn zhāng
目前 mùqián
目前我们的预算比较紧张 mùqián wǒmen de yùsuàn bǐjiào jǐnzhāng
比 bǐ
A比 bǐ B + Adj
支出 zhī chū
实际 shíjì
实际支出 shíjì zhīchū
实际支出比预算高了很多 shíjì zhīchū bǐ yùsuàn gāo le hěn duō
成本 chéngbén
降低 jiàngdī
降低成本 jiàng dī chéngběn
增加 zēngjiā
必须 bìxū
如果 rúguǒ
如果我们不能增加预算,就必须降低成本 rúguǒ wǒmen bù néng zēngjiā yùsuàn, jiù bìxū jiàngdī chéngběn
合同 hétóng
合租合同 hé zū hétóng
我们可以合租一套房子 wǒmen kěyǐ hézū yí tào fángzi
我和同事合租一套公寓 wǒ hé tóngshì hézū yí tào gōngyù
环境 huánjìng
周围 zhōuwéi
周围环境 zhōuwéi huánjìng
公寓的的周围环境怎么样?gōngyù de zhōuwéi huánjìng zěnmeyàng
我租的公寓 wǒ zū de gōngyù
我租的公寓的周围环境很好 wǒ zū de gōngyù de zhōuwéi huánjìng hěn hǎo
附近 fùjìn
N + 附近 fùjìn
你租的公寓附近 nǐ zū de gōngyù fùjìn
交通 jiāotōng
方便 fāngbiàn
交通方便 jiāotōng fāngbiàn
我租的公寓附近的交通很方便 wǒ zū de gōngyù fùjìn de jiāotōng hěn fāngbiàn
地铁站 dìtiězhàn
居住 jūzhù
地方 dìfāng
居住地方 jūzhù dì fāng
你居住的地方附近有地铁站吗?nǐ jūzhù de dìfāng fùjìn yǒu dìtiě zhàn ma
菜市场 cài shìchǎng
蔬菜 shūcài
新鲜 xīnxiān
新鲜蔬菜 xīnxiān shūcài
今天早上菜市场里有很多新鲜蔬菜 jīntiān zǎoshàng cài shìchǎng lǐ yǒu hěn duō xīnxiān shūcài
摊位 tānwèi
蔬菜摊位 shūcài tānwèi
蔬菜摊位在哪儿?shūcài tānwèi zài nǎr
我想在菜市场里租一个摊位 wǒ xiǎng zài càishìchǎng lǐ zū yí gè tānwèi
位置 wèizhì
这个摊位的位置很好 zhè gè tānwèi de wèizhì hěn hǎo
这个摊位的月租多少钱?zhè gè tānwèi de yuèzū duōshǎo qián
租金 zūjīn
每月租金 měi yuè zūjīn = 月租 yuèzū
这个摊位的每月租金是三千元 zhè gè tānwèi de měi yuè zūjīn shì sān qiān yuán
Last edited: