Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên đề Tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trong giáo án bài giảng trực tuyến hôm nay, Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ liệt kê tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung Quốc.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Liệt kê tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
Dưới đây là các bài giảng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản
Bảng Thuật ngữ Ngữ pháp Tiếng Trung Thầy Vũ
Danh từ trong tiếng Trung là gì?
Động từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 了 trong tiếng Trung là gì
Trợ từ ngữ khí 了 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 过 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啊 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 吗 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 啦 trong tiếng Trung là gì?
Trợ từ ngữ khí 呀 trong tiếng Trung là gì?
Tổng hợp tất cả Bổ ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Trạng ngữ trong tiếng Trung
Tổng hợp tất cả Định ngữ trong tiếng Trung
Bổ ngữ trong tiếng Trung là gì?
Định ngữ trong tiếng Trung là gì?
Trạng ngữ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ trong tiếng Trung là gì?
So sánh Trạng ngữ và Phó từ trong tiếng Trung
Trung tâm ngữ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ trong tiếng Trung thông dụng nhất
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc Số Tiền trong tiếng Trung
Cách Đọc Phần trăm trong tiếng Trung
Hướng dẫn chi tiết Cách đọc số trong tiếng Trung
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Liệt kê tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung
TRỢ TỪ NGỮ KHÍ TRONG TIẾNG TRUNG
语气助词
Phiên âm: yǔqì zhùcí
1. Khái niệm trợ từ ngữ khí
Trong tiếng Trung hiện đại, trợ từ ngữ khí là những từ hư đặt ở cuối câu hoặc đôi khi ở giữa câu nhằm biểu thị:
thái độ của người nói
cảm xúc
mức độ khẳng định
nghi vấn
cảm thán
suy đoán
thúc giục
giải thích
làm mềm giọng điệu
Trợ từ ngữ khí không mang ý nghĩa từ vựng cụ thể như danh từ hoặc động từ, nhưng lại cực kỳ quan trọng trong giao tiếp thực tế.
Nếu bỏ trợ từ ngữ khí đi, câu nói thường:
cứng
thiếu tự nhiên
lạnh lùng
giống văn viết hơn văn nói
Ví dụ:
你来了。
Nǐ lái le.
Bạn đến rồi.
你来了啊。
Nǐ lái le a.
Ồ, bạn tới rồi à.
Nội dung giống nhau nhưng sắc thái cảm xúc khác nhau.
2. Đặc điểm của trợ từ ngữ khí
2.1 Thường đứng cuối câu
Ví dụ:
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
Trong câu này:
呢 đứng cuối câu để tạo sắc thái hỏi nhẹ nhàng.
2.2 Không thay đổi nội dung chính của câu
Ví dụ:
他走了。
Tā zǒu le.
Anh ấy đi rồi.
他走了吧。
Tā zǒu le ba.
Chắc anh ấy đi rồi nhỉ.
Nội dung cơ bản vẫn là “anh ấy đã đi”, nhưng 吧 làm xuất hiện sắc thái suy đoán.
2.3 Tạo sắc thái giao tiếp tự nhiên
Ví dụ:
坐。
Zuò.
Ngồi đi.
坐吧。
Zuò ba.
Ngồi đi.
Câu thứ hai lịch sự và tự nhiên hơn.
3. Phân loại trợ từ ngữ khí
Trợ từ ngữ khí tiếng Trung có thể chia thành:
trợ từ nghi vấn
trợ từ cảm thán
trợ từ đề nghị
trợ từ suy đoán
trợ từ nhấn mạnh
trợ từ giải thích
trợ từ biểu thị thay đổi trạng thái
4. Các trợ từ ngữ khí quan trọng nhất
吗
Chữ Hán: 吗
Phiên âm: ma
4.1 Chức năng
吗 chủ yếu dùng để biến câu trần thuật thành câu hỏi dạng “có/không”.
4.2 Cấu trúc
Câu trần thuật + 吗?
4.3 Ví dụ
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguórén ma?
Bạn là người Trung Quốc à?
他喜欢咖啡吗?
Tā xǐhuan kāfēi ma?
Anh ấy thích cà phê à?
你吃饭了吗?
Nǐ chīfàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
4.4 Phân tích ngữ pháp
Ví dụ:
你吃饭了吗?
你 = bạn
吃饭 = ăn cơm
了 = trợ từ biểu thị trạng thái mới
吗 = trợ từ nghi vấn
Toàn bộ câu mang nghĩa:
“Bạn đã ăn cơm chưa?”
4.5 Lưu ý quan trọng
Khi câu đã có từ nghi vấn như:
谁 shéi = ai
什么 shénme = cái gì
哪儿 nǎr = ở đâu
怎么 zěnme = như thế nào
thì thường không dùng 吗 nữa.
Sai:
你去哪儿吗?
Đúng:
你去哪儿?
呢
Chữ Hán: 呢
Phiên âm: ne
5.1 Chức năng
呢 có nhiều chức năng rất quan trọng.
5.2 Dùng để hỏi lại
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy?
5.3 Biểu thị hành động đang tiếp diễn
他在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Anh ấy đang học đấy.
我看电视呢。
Wǒ kàn diànshì ne.
Tôi đang xem TV.
5.4 Tạo sắc thái mềm mại
别急呢。
Bié jí ne.
Đừng vội mà.
5.5 Phân tích ngữ pháp
他在睡觉呢。
他 = anh ấy
在 = đang
睡觉 = ngủ
呢 = nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra
吧
Chữ Hán: 吧
Phiên âm: ba
6.1 Chức năng
吧 là trợ từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ.
Nó thường biểu thị:
đề nghị
khuyên nhủ
suy đoán
yêu cầu nhẹ
thỏa hiệp
6.2 Đề nghị
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
休息一下吧。
Xiūxi yíxià ba.
Nghỉ một chút đi.
6.3 Suy đoán
他应该到了吧。
Tā yīnggāi dào le ba.
Chắc anh ấy tới rồi nhỉ.
今天不会下雨吧。
Jīntiān bú huì xiàyǔ ba.
Hôm nay chắc không mưa đâu nhỉ.
6.4 Thỏa hiệp
好吧。
Hǎo ba.
Được rồi vậy.
6.5 Vai trò giao tiếp
吧 giúp câu nói:
mềm mại hơn
lịch sự hơn
ít mang tính ra lệnh hơn
So sánh:
出去!
Ra ngoài!
出去吧。
Ra ngoài đi.
啊
Chữ Hán: 啊
Phiên âm: a
7.1 Chức năng
啊 là trợ từ cảm thán phổ biến nhất.
Nó dùng để:
biểu thị cảm xúc
tăng sắc thái
nhấn mạnh
làm câu tự nhiên hơn
7.2 Ví dụ cảm thán
真漂亮啊!
Zhēn piàoliang a!
Đẹp thật!
天气真好啊!
Tiānqì zhēn hǎo a!
Thời tiết đẹp thật!
7.3 Ví dụ biểu thị phát hiện
你来了啊!
Nǐ lái le a!
Ồ, bạn tới rồi à!
7.4 Vai trò
啊 thường làm câu nói:
giàu cảm xúc hơn
gần gũi hơn
giống khẩu ngữ tự nhiên hơn
呀
Chữ Hán: 呀
Phiên âm: ya
8.1 Bản chất
呀 thường là biến thể khẩu ngữ của 啊.
8.2 Sắc thái
So với 啊, 呀 thường:
nhẹ nhàng hơn
đáng yêu hơn
thân mật hơn
8.3 Ví dụ
你去哪儿呀?
Nǐ qù nǎr ya?
Bạn đi đâu vậy?
好可爱呀!
Hǎo kě’ài ya!
Đáng yêu quá!
8.4 Đặc điểm sử dụng
呀 rất phổ biến trong:
hội thoại đời thường
phim truyền hình
ngôn ngữ nữ giới
giao tiếp thân mật
啦
Chữ Hán: 啦
Phiên âm: la
9.1 Nguồn gốc
啦 thường là sự kết hợp của:
了 + 啊
9.2 Chức năng
Biểu thị:
thông báo
thúc giục nhẹ
cảm xúc vui vẻ
trạng thái mới
9.3 Ví dụ
下班啦!
Xiàbān la!
Tan làm rồi!
走啦!
Zǒu la!
Đi thôi!
好啦。
Hǎo la.
Được rồi mà.
9.4 Sắc thái
啦 thường mang cảm giác:
vui vẻ
thân thiện
tự nhiên
了
Chữ Hán: 了
Phiên âm: le
10.1 Hai loại 了
Trong tiếng Trung có:
động thái trợ từ
ngữ khí trợ từ
Ở đây tập trung vào ngữ khí trợ từ.
10.2 Chức năng
Biểu thị:
thay đổi trạng thái
tình huống mới xuất hiện
hành động đã xảy ra
10.3 Ví dụ
下雨了。
Xiàyǔ le.
Mưa rồi.
我懂了。
Wǒ dǒng le.
Tôi hiểu rồi.
天黑了。
Tiān hēi le.
Trời tối rồi.
10.4 Ý nghĩa cốt lõi
了 thường biểu thị:
“hiện tại đã khác trước”.
嘛
Chữ Hán: 嘛
Phiên âm: ma
11.1 Chức năng
嘛 dùng để:
giải thích
làm nũng
nhấn mạnh điều hiển nhiên
làm dịu ngữ khí
11.2 Ví dụ
别生气嘛。
Bié shēngqì ma.
Đừng giận mà.
我知道嘛。
Wǒ zhīdào ma.
Tôi biết mà.
他是老师嘛。
Tā shì lǎoshī ma.
Anh ấy là giáo viên mà.
11.3 Sắc thái
嘛 thường tạo cảm giác:
thân mật
mềm mại
mang tính giải thích
哦
Chữ Hán: 哦
Phiên âm: ó / o
12.1 Chức năng
哦 thường dùng để:
biểu thị hiểu ra
phản ứng
nhắc nhở
xác nhận thông tin
12.2 Ví dụ
哦,我知道了。
Ó, wǒ zhīdào le.
À, tôi biết rồi.
小心哦。
Xiǎoxīn o.
Cẩn thận nhé.
12.3 Sắc thái
哦 giúp câu:
nhẹ nhàng hơn
tự nhiên hơn
thân thiện hơn
的
Chữ Hán: 的
Phiên âm: de
13.1 Vai trò ngữ khí
Ngoài chức năng định ngữ, 的 còn dùng cuối câu để nhấn mạnh.
13.2 Ví dụ
是真的。
Shì zhēn de.
Là thật đó.
我会帮你的。
Wǒ huì bāng nǐ de.
Tôi sẽ giúp bạn mà.
13.3 Ý nghĩa
的 cuối câu thường biểu thị:
khẳng định chắc chắn
cam kết
nhấn mạnh tính chân thực
哇
Chữ Hán: 哇
Phiên âm: wa
14.1 Chức năng
Biểu thị sự:
kinh ngạc
cảm thán mạnh
bất ngờ
14.2 Ví dụ
哇,好漂亮!
Wa, hǎo piàoliang!
Wow, đẹp quá!
哇,这么大!
Wa, zhème dà!
Wow, lớn vậy!
呗
Chữ Hán: 呗
Phiên âm: bei
15.1 Chức năng
Biểu thị thái độ:
“thì thôi”
“chứ sao nữa”
không quá quan trọng
15.2 Ví dụ
不去就不去呗。
Bù qù jiù bù qù bei.
Không đi thì thôi.
那就这样呗。
Nà jiù zhèyàng bei.
Vậy thì thế thôi.
喽
Chữ Hán: 喽
Phiên âm: lou
16.1 Chức năng
Dùng để:
thông báo
thúc giục
tạo không khí vui vẻ
16.2 Ví dụ
开饭喽!
Kāifàn lou!
Ăn cơm thôi!
上课喽!
Shàngkè lou!
Vào học thôi!
咯
Chữ Hán: 咯
Phiên âm: lo
17.1 Đặc điểm
Mang tính khẩu ngữ vùng miền.
Phổ biến ở:
miền Nam Trung Quốc
Đài Loan
17.2 Ví dụ
我走咯。
Wǒ zǒu lo.
Tôi đi nha.
哟
Chữ Hán: 哟
Phiên âm: yo
18.1 Chức năng
Dùng để:
gọi
cảm thán
biểu thị bất ngờ nhẹ
18.2 Ví dụ
哟,你来了!
Yo, nǐ lái le!
Ồ, bạn tới rồi!
哎呀
Chữ Hán: 哎呀
Phiên âm: āiyā
19.1 Chức năng
Biểu thị:
bất ngờ
tiếc nuối
phiền não
đau đầu
19.2 Ví dụ
哎呀,我忘了!
Āiyā, wǒ wàng le!
Ôi trời, tôi quên mất!
20. Hiện tượng biến âm của 啊
啊 thường thay đổi cách phát âm theo âm đứng trước.
20.1 啊 biến thành 呀
Sau âm i hoặc u.
Ví dụ:
去呀。
Qù ya.
Đi đi.
20.2 啊 biến thành 哇
Sau âm a, o, e.
好哇。
Hǎo wa.
Hay đấy.
21. So sánh trợ từ quan trọng
吗 và 呢
吗 dùng để hỏi trực tiếp:
你喜欢吗?
Nǐ xǐhuan ma?
Bạn thích không?
呢 thường hỏi nhẹ hơn hoặc nhấn mạnh trạng thái:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
吧 và 啊
吧 thường biểu thị:
đề nghị
suy đoán
啊 thường biểu thị:
cảm xúc
cảm thán
Ví dụ:
走吧。
Đi thôi.
好漂亮啊。
Đẹp thật.
呀 và 啊
呀 thường mềm mại và thân mật hơn 啊.
Ví dụ:
你好呀。
Nǐ hǎo ya.
Xin chào nha.
22. Tầm quan trọng của trợ từ ngữ khí
Người học tiếng Trung thường chỉ học từ vựng và ngữ pháp cơ bản mà quên trợ từ ngữ khí.
Điều này khiến cách nói:
cứng
giống dịch máy
thiếu tự nhiên
Ví dụ:
我不知道。
Tôi không biết.
我不知道啊。
Tôi không biết mà.
Câu thứ hai tự nhiên hơn rất nhiều trong khẩu ngữ.
23. Những trợ từ quan trọng nhất cần học đầu tiên
Nếu mới học tiếng Trung, cần ưu tiên nắm chắc:
吗
呢
吧
啊
呀
啦
了
嘛
哦
的
Đây là nhóm xuất hiện với tần suất cực cao trong:
giao tiếp hàng ngày
phim ảnh
mạng xã hội
sách giáo khoa
kỳ thi HSK
hội thoại tự nhiên của người bản xứ.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Liệt kê tất cả Trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung